Thuật ngữ Canva & CapCut
48 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Canva & CapCut
- Xuất video trong CapCut (Export)Export trong CapCut là bước xuất bản dựng thành tệp video, với các thiết lập độ phân giải, frame rate, code rate (bitrate), định dạng và codec.
- Mockups (ứng dụng Canva)Mockups là ứng dụng trong Canva đặt thiết kế hoặc ảnh của bạn lên ảnh sản phẩm thật như điện thoại, laptop, áo thun, cốc, bao bì, để trình bày trông như thành phẩm.
- Nhà sáng tạo mẫu CapCut (CapCut Template Creator)Nhà sáng tạo mẫu CapCut là người được CapCut cấp quyền tạo và đăng template video công khai, để người khác dùng mẫu đó thay ảnh, video của mình.
- Adjust và Filters trong CapCut (chỉnh màu)Adjust là bảng chỉnh màu thủ công trong CapCut (sáng, tương phản, bão hoà, nhiệt độ, HSL, Curves); Filters là các bộ lọc màu có sẵn với thanh cường độ.
- Animate và Magic Animate (Canva)Animate là nút tạo hiệu ứng chuyển động cho trang và phần tử trong Canva; Magic Animate là tuỳ chọn để Canva tự chọn hiệu ứng phù hợp cho cả thiết kế.
- Animation In, Out, Combo (CapCut)Animation trong CapCut là các chuyển động có sẵn gán cho clip, chữ, sticker khi xuất hiện (In), khi biến mất (Out) hoặc lặp trong suốt thời gian hiển thị (Combo hoặc Loop).
- Biểu đồ trong Canva (Charts)Charts là nhóm phần tử biểu đồ trong Canva, như biểu đồ cột, đường, tròn, vành khuyên, cho phép nhập số liệu trực tiếp và tự vẽ lại biểu đồ theo dữ liệu.
- Bulk Create (tạo hàng loạt trên Canva)Bulk Create là tính năng Canva tạo hàng loạt thiết kế từ một mẫu và một bảng dữ liệu, mỗi dòng dữ liệu thành một trang riêng, ví dụ chứng nhận cho 200 học viên.
- Canva Apps (ứng dụng trong Canva)Canva Apps là các ứng dụng mở rộng cài thêm trong mục Apps của Canva, do Canva hoặc bên thứ ba phát triển, để thêm chức năng như mockup, mã QR, biểu đồ, nhập ảnh từ dịch vụ khác.
- Canva CodeCanva Code là tính năng AI của Canva tạo các thành phần tương tác như máy tính nhỏ, trò chơi đố vui, bản đồ, biểu mẫu từ câu mô tả, rồi chèn vào thiết kế hoặc website.
- Canva DocsCanva Docs là loại thiết kế dạng tài liệu văn bản trong Canva, kết hợp soạn thảo chữ với ảnh, biểu đồ, bảng và phần tử đồ hoạ trên một trang cuộn dọc.
- Canva Grids (lưới ảnh)Grids trong Canva là các bố cục chia ô có sẵn để thả ảnh hoặc video vào từng ô, tạo collage và bố cục nhiều ảnh thẳng hàng nhanh chóng.
- Canva Print (in ấn qua Canva)Canva Print là dịch vụ cho phép đặt in thiết kế trực tiếp từ Canva, như danh thiếp, tờ rơi, poster, áo, cốc, rồi giao tới địa chỉ, tuỳ quốc gia được hỗ trợ.
- Canva SheetsCanva Sheets là bảng tính trực quan trong Canva, kết hợp ô dữ liệu với biểu đồ, công cụ AI và khả năng nối dữ liệu sang thiết kế hàng loạt.
- Canva Styles (bảng màu và bộ font)Styles là mục trong tab Design của Canva cung cấp các bảng phối màu và bộ font có sẵn, áp dụng cho cả thiết kế bằng một cú bấm.
- Canva WebsitesCanva Websites là tính năng thiết kế và xuất bản website đơn giản ngay trong Canva, phù hợp landing page, portfolio, trang sự kiện, link-in-bio.
- Canva Whiteboards (bảng trắng)Canva Whiteboards là bảng trắng vô hạn trong Canva để brainstorm, vẽ sơ đồ, sắp ý tưởng bằng ghi chú dán, hình, mũi tên, cùng làm việc theo thời gian thực.
- Compound clip (CapCut)Compound clip trong CapCut bản máy tính là cách gộp nhiều clip, chữ, hiệu ứng trên timeline thành một clip duy nhất để dễ di chuyển và áp hiệu ứng chung.
- Content Planner (Canva)Content Planner là lịch nội dung trong Canva giúp lên lịch đăng thiết kế trực tiếp lên các mạng xã hội đã kết nối, như Facebook, Instagram, LinkedIn, Pinterest.
- Dream Lab (Canva)Dream Lab là công cụ tạo ảnh bằng AI trong Canva, tạo hình từ mô tả văn bản hoặc ảnh tham chiếu, với nhiều phong cách như ảnh chụp, minh hoạ, 3D.
- Edit photo (chỉnh ảnh trong Canva)Edit photo là bảng chỉnh ảnh trong Canva, mở khi chọn ảnh và bấm Edit, gồm công cụ AI, Effects, Filters và Adjust để chỉnh sáng, màu, độ nét.
- Effects trong CapCut (hiệu ứng video)Effects trong CapCut là thư viện hiệu ứng hình ảnh có sẵn, gồm Video effects tác động lên cả khung hình và Body effects bám theo người trong video.
- Elements (thư viện phần tử Canva)Elements là thư viện phần tử của Canva gồm hình khối, đồ hoạ, sticker, ảnh, video, âm thanh, biểu đồ, bảng, khung và lưới, tìm bằng từ khoá và bộ lọc.
- Font tiếng Việt trên CanvaFont tiếng Việt trên Canva là các font trong thư viện Canva hiển thị đầy đủ dấu tiếng Việt, ví dụ Be Vietnam Pro, Montserrat, Roboto, Lora, Playfair Display.
- Frames (khung ảnh trong Canva)Frames trong Canva là các khung có hình dạng sẵn (tròn, chữ nhật, chữ cái, điện thoại, polaroid…) mà khi kéo ảnh hoặc video vào, nội dung tự được cắt vừa hình khung.
- Freeze trong CapCut (đóng băng khung hình)Freeze trong CapCut là lệnh tạo một ảnh tĩnh từ khung hình tại vị trí đầu phát, chèn vào timeline để video dừng hình trong vài giây.
- Long video to shorts (CapCut)Long video to shorts là tính năng AI của CapCut phân tích video dài như podcast, livestream, buổi học, tự chọn các đoạn nổi bật và cắt thành video ngắn dọc có phụ đề.
- Magic Layers (Canva)Magic Layers là tính năng AI của Canva tách một ảnh phẳng, như ảnh thiết kế hoặc ảnh tạo bằng AI, thành các lớp riêng (chữ, vật thể, nền) để chỉnh sửa từng phần.
- Mask trong CapCutMask trong CapCut là công cụ giới hạn vùng hiển thị của clip theo một hình dạng như đường thẳng, gương, tròn, chữ nhật, trái tim, ngôi sao, có thể làm mềm viền và đảo ngược.
- Overlay trong CapCut (lớp phủ, chia màn hình)Overlay trong CapCut là cách đặt thêm video hoặc ảnh lên trên clip chính ở track riêng, dùng cho hình trong hình, ghép logo, chia màn hình hoặc ghép nền đã tách.
- Position và Layers (Canva)Position là nút trên thanh công cụ Canva mở bảng sắp xếp, gồm tab Arrange để căn chỉnh, đưa lên đưa xuống và tab Layers liệt kê mọi lớp trên trang để chọn, kéo đổi thứ tự.
- Present and record (Canva)Present and record là chế độ trình chiếu trong Canva cho phép vừa trình bày slide vừa ghi hình khuôn mặt qua webcam và giọng nói, tạo video bài giảng hoặc thuyết trình.
- QR Code trong CanvaQR Code là ứng dụng có sẵn trong Canva cho phép nhập một đường link và tạo mã QR ngay trong thiết kế, có thể đổi màu và kích thước như một phần tử bình thường.
- Reduce noise và Enhance voice (CapCut)Reduce noise là tuỳ chọn trong CapCut giảm tiếng ồn nền như tiếng quạt, xe cộ, tiếng ù; Enhance voice làm giọng nói rõ và đầy hơn như thu bằng micro tốt.
- Retouch trong CapCut (làm đẹp)Retouch trong CapCut là nhóm công cụ làm đẹp khuôn mặt và cơ thể trong video, gồm làm mịn da, chỉnh dáng mặt, trang điểm và chỉnh dáng người.
- Reverse trong CapCut (tua ngược video)Reverse trong CapCut là lệnh phát ngược một clip từ cuối về đầu, tạo hiệu ứng tua lại như nước chảy ngược, đồ vật tự bay về tay.
- Script to video (CapCut)Script to video là tính năng AI của CapCut tạo video từ kịch bản hoặc chủ đề: AI viết hoặc dùng kịch bản của bạn, ghép video kho, giọng đọc và phụ đề thành bản dựng nháp.
- Smooth slow-mo trong CapCutSmooth slow-mo là tùy chọn trong phần chỉnh tốc độ của CapCut, tự tạo thêm khung hình trung gian khi làm chậm clip để chuyển động mượt hơn thay vì bị giật.
- Speed curve (đường cong tốc độ CapCut)Speed curve là chế độ chỉnh tốc độ trong CapCut cho phép clip nhanh chậm thay đổi theo một đường cong, tạo hiệu ứng tăng tốc, giảm tốc mượt (speed ramp).
- Stabilize trong CapCut (chống rung)Stabilize trong CapCut là tính năng chống rung, phân tích chuyển động của clip quay cầm tay rồi dịch và phóng nhẹ khung hình để bù rung.
- Template link (chia sẻ template Canva)Template link là kiểu đường dẫn chia sẻ trong Canva cho phép người nhận tạo một bản sao riêng của thiết kế để dùng như mẫu, mà không sửa được bản gốc.
- Text effects (hiệu ứng chữ trong Canva)Text effects là nhóm hiệu ứng chữ trong nút Effects của Canva, gồm Shadow, Lift, Hollow, Splice, Outline, Echo, Glitch, Neon, Background và tuỳ chọn Curve để uốn cong chữ.
- Text to speech trong CapCutText to speech trong CapCut là tính năng chuyển đoạn chữ trên video thành giọng đọc AI, tạo sẵn một track âm thanh lồng tiếng mà không cần thu âm.
- Tracking trong CapCut (theo dõi chuyển động)Tracking trong CapCut là tính năng theo dõi chuyển động của một vật thể hoặc người trong video, để chữ, sticker, hiệu ứng bám theo hoặc để khung hình tự giữ chủ thể ở giữa.
- Transitions trong CapCut (chuyển cảnh)Transitions trong CapCut là các hiệu ứng chuyển cảnh đặt giữa hai clip liền nhau, như mờ dần, trượt, xoay, zoom, glitch, để nối cảnh mượt hoặc tạo nhịp.
- Trích xuất âm thanh trong CapCut (extract audio)Trích xuất âm thanh là tính năng của CapCut lấy phần âm thanh từ một file video có sẵn để dùng như một clip âm thanh riêng trong dự án.
- Voice changer (đổi giọng trong CapCut)Voice changer trong CapCut là nhóm hiệu ứng biến đổi giọng nói trong clip, như giọng chipmunk, robot, trầm, vang, loa phát thanh, hoặc giọng nhân vật AI.
- Xoá nền video trong CapCut (Remove BG)Remove BG trong CapCut là tính năng AI tách người hoặc chủ thể khỏi nền video mà không cần phông xanh, để ghép lên nền mới.








