Thư viện thuật ngữ thiết kế
2.623 thuật ngữ giải thích bằng tiếng Việt, có ví dụ và tác phẩm học viên.
Được tìm nhiều

In ấn
Catalogue
Catalogue (catalog) là ấn phẩm giới thiệu danh mục sản phẩm của một thương hiệu, mỗi sản phẩm có hình ảnh, mô tả, thông số và thường có mã hoặc giá, ở dạng sách in hoặc file PDF.

In ấn
Banner
Banner là ấn phẩm quảng cáo dạng dải hình chữ nhật, có thể in (băng rôn, banner treo, banner cuốn) hoặc hiển thị trên web và mạng xã hội, dùng để giới thiệu sản phẩm, sự kiện hay khuyến mãi bằng hình ảnh và thông điệp ngắn.

In ấn
Brochure
Brochure là ấn phẩm in gấp nhiều mặt, phổ biến nhất là tờ A4 gấp 2 hoặc gấp 3, dùng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ với nhiều thông tin hơn tờ rơi nhưng gọn hơn catalogue.

3D
Render
Render là quá trình phần mềm tính toán và xuất ra hình ảnh hoặc video hoàn chỉnh từ dữ liệu dựng như mô hình 3D, ánh sáng, vật liệu, hiệu ứng hay timeline dựng phim.

In ấn
Standee
Standee là biển quảng cáo đứng có chân đỡ, thường cao khoảng 1,6–2 m, đặt ở sảnh, cửa hàng hay sự kiện để giới thiệu chương trình, sản phẩm hoặc chỉ đường.

Thương hiệu
Mascot
Mascot (linh vật) là nhân vật đại diện cho một thương hiệu, sự kiện hay đội nhóm, có ngoại hình và tính cách riêng, giúp thương hiệu dễ nhớ và gần gũi hơn trong quảng cáo, bao bì và mạng xã hội.

In ấn
Postcard
Postcard (bưu thiếp) là tấm thiệp một lớp, một mặt là hình ảnh, mặt kia để viết lời nhắn và địa chỉ; trong thiết kế, postcard còn dùng làm quà tặng, ấn phẩm du lịch hoặc thiệp cảm ơn gửi kèm đơn hàng.

UI/UX
UI và UX khác nhau thế nào
UI (user interface) là giao diện người dùng nhìn thấy và chạm vào: màu, chữ, nút, bố cục; UX (user experience) là toàn bộ trải nghiệm khi dùng sản phẩm: có dễ hiểu, dễ dùng, đạt được mục tiêu và thấy dễ chịu hay không.
UI/UX
240 thuật ngữ →- UI và UX khác nhau thế nàoUI (user interface) là giao diện người dùng nhìn thấy và chạm vào: màu, chữ, nút, bố cục; UX (user experience) là toàn bộ trải nghiệm khi dùng sản phẩm: có dễ hiểu, dễ dùng, đạt được mục tiêu và thấy dễ chịu hay không.
- Nghiên cứu người dùngNghiên cứu người dùng (user research) là việc tìm hiểu người dùng thật, nhu cầu, hành vi và khó khăn của họ bằng các phương pháp như phỏng vấn, khảo sát, quan sát, kiểm thử, để ra quyết định thiết kế dựa trên bằng chứng.
- UI/UX designerUI/UX designer là người thiết kế giao diện và trải nghiệm cho website, ứng dụng và phần mềm: tìm hiểu người dùng, sắp xếp luồng và cấu trúc, vẽ wireframe, thiết kế giao diện chi tiết và làm prototype để kiểm thử.
- Product designerProduct designer là người thiết kế sản phẩm số (ứng dụng, website, phần mềm) từ đầu đến cuối: hiểu vấn đề của người dùng và doanh nghiệp, thiết kế luồng và giao diện, kiểm thử và cải tiến cùng đội kỹ thuật.
- Product designProduct design là thiết kế sản phẩm; trong ngành công nghệ, đó là quá trình thiết kế app, website, phần mềm từ việc hiểu vấn đề người dùng đến giao diện cuối cùng, còn trong công nghiệp là thiết kế đồ vật hữu hình.
- Thiết kế tương tácThiết kế tương tác (IxD) là lĩnh vực thiết kế cách người dùng và sản phẩm số 'trò chuyện' với nhau: người dùng làm gì, hệ thống phản hồi ra sao, và chuyển động, trạng thái, thời gian diễn ra thế nào.
- Tư duy thiết kếTư duy thiết kế (design thinking) là quy trình giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm, thường gồm năm bước: thấu cảm, xác định vấn đề, lên ý tưởng, làm mẫu thử và kiểm thử.
- SkeuomorphismSkeuomorphism là phong cách thiết kế giao diện mô phỏng vật thể thật, như nút bấm có bóng đổ nổi, ứng dụng ghi chú giả giấy kẻ dòng hay lịch giả bìa da.
Photoshop
204 thuật ngữ →- Linear BurnLinear Burn là chế độ hoà trộn thuộc nhóm làm tối: nó giảm độ sáng của lớp dưới theo màu của lớp trên, cho kết quả tối và đậm hơn Multiply; màu trắng ở lớp trên không làm thay đổi gì.
- ColorizeColorize là thao tác phủ một sắc màu lên ảnh hoặc tô màu cho ảnh đen trắng; trong Photoshop có ô Colorize trong Hue/Saturation và bộ lọc Colorize trong Neural Filters.
- Color DodgeColor Dodge là chế độ hoà trộn thuộc nhóm làm sáng: nó làm sáng lớp dưới bằng cách giảm tương phản theo màu của lớp trên, tạo vùng sáng rực và chói; màu đen ở lớp trên không gây thay đổi.
- Color BurnColor Burn là chế độ hoà trộn thuộc nhóm làm tối: nó làm tối lớp dưới bằng cách tăng tương phản theo màu của lớp trên, cho vùng tối đậm và màu bão hoà mạnh; màu trắng ở lớp trên không gây thay đổi.
- Scratch diskScratch disk là ổ đĩa Photoshop dùng làm bộ nhớ tạm khi RAM không đủ để xử lý ảnh; lỗi 'Scratch disks are full' xuất hiện khi ổ đó gần hết dung lượng trống.
- Abstract ArtNghệ thuật không mô tả trực tiếp người, vật hay cảnh thật mà dùng hình khối, màu sắc, đường nét và chất liệu để biểu đạt cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong thiết kế đồ hoạ, phong cách trừu tượng hay dùng cho poster, bìa sách và hình nền thương hiệu.
- ActionsActions là tính năng Photoshop ghi lại một chuỗi thao tác để phát lại tự động, và kết hợp với File › Automate › Batch để xử lý hàng loạt ảnh, như đổi kích thước, thêm logo, xuất file.
- Adaptive Wide AngleAdaptive Wide Angle là bộ lọc Photoshop nắn lại các đường thẳng bị cong do ống kính góc rộng hoặc fisheye, hoặc khi ghép panorama.
Dựng video
200 thuật ngữ →- Edit videoEdit video (dựng video) là công việc chọn lọc, sắp xếp, cắt ghép footage, âm thanh, chữ và hiệu ứng thành một video hoàn chỉnh có nhịp và câu chuyện rõ ràng; người làm việc này gọi là video editor hay người dựng phim.
- Found footageFound footage là thể loại phim (thường là kinh dị) được làm giả như những đoạn băng do nhân vật tự quay rồi 'được tìm thấy' sau sự việc, với máy cầm tay rung lắc, góc nhìn thứ nhất và chất lượng hình kém có chủ ý.
- CompositingCompositing là kỹ thuật ghép nhiều lớp hình ảnh từ các nguồn khác nhau (cảnh quay, 3D, đồ hoạ, hiệu ứng) thành một khung hình liền mạch, như thể chúng được quay cùng nhau.
- Quét xen kẽ và quét liên tụcInterlaced (quét xen kẽ, chữ 'i' như 1080i) là cách hiển thị mỗi khung hình thành hai nửa (field) dòng lẻ và dòng chẵn lần lượt; progressive (quét liên tục, chữ 'p' như 1080p) vẽ toàn bộ khung hình cùng lúc.
- Pan âm thanhPan âm thanh là việc đặt vị trí của một nguồn âm trong trường stereo, lệch sang loa trái, loa phải hay ở giữa; núm hoặc hiệu ứng điều khiển việc này gọi là panner.
- Post producerPost producer là người quản lý toàn bộ giai đoạn hậu kỳ của một dự án phim, quảng cáo hay video, lo tiến độ, ngân sách, nhân sự và việc bàn giao thành phẩm.
- Render Queue và Media EncoderRender Queue là hàng đợi xuất trong After Effects, còn Adobe Media Encoder là ứng dụng xuất video riêng của Adobe, cho phép xếp nhiều việc xuất và tiếp tục làm việc trong lúc máy đang render.
- Phụ đề (subtitle) và file SRTPhụ đề (subtitle) là chữ hiển thị lời thoại hoặc lời dịch trên video; có thể gắn cứng vào hình (hardsub) hoặc lưu thành file riêng như SRT để người xem bật tắt (softsub).
In ấn
197 thuật ngữ →- CatalogueCatalogue (catalog) là ấn phẩm giới thiệu danh mục sản phẩm của một thương hiệu, mỗi sản phẩm có hình ảnh, mô tả, thông số và thường có mã hoặc giá, ở dạng sách in hoặc file PDF.
- BannerBanner là ấn phẩm quảng cáo dạng dải hình chữ nhật, có thể in (băng rôn, banner treo, banner cuốn) hoặc hiển thị trên web và mạng xã hội, dùng để giới thiệu sản phẩm, sự kiện hay khuyến mãi bằng hình ảnh và thông điệp ngắn.
- BrochureBrochure là ấn phẩm in gấp nhiều mặt, phổ biến nhất là tờ A4 gấp 2 hoặc gấp 3, dùng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ với nhiều thông tin hơn tờ rơi nhưng gọn hơn catalogue.
- StandeeStandee là biển quảng cáo đứng có chân đỡ, thường cao khoảng 1,6–2 m, đặt ở sảnh, cửa hàng hay sự kiện để giới thiệu chương trình, sản phẩm hoặc chỉ đường.
- PostcardPostcard (bưu thiếp) là tấm thiệp một lớp, một mặt là hình ảnh, mặt kia để viết lời nhắn và địa chỉ; trong thiết kế, postcard còn dùng làm quà tặng, ấn phẩm du lịch hoặc thiệp cảm ơn gửi kèm đơn hàng.
- BackdropBackdrop là tấm phông lớn dựng phía sau sân khấu, khu chụp ảnh hoặc bàn sự kiện, in tên chương trình và nhận diện thương hiệu. Khác với background (nền của một thiết kế), backdrop là vật thể thật trong không gian.
- PosterPoster là ấn phẩm một mặt khổ lớn (thường A3, A2 trở lên) dán hoặc treo để quảng bá sự kiện, phim, sản phẩm hay truyền tải thông điệp, cần đọc được từ xa nhờ hình ảnh lớn và tiêu đề nổi bật.
- BookletBooklet là cuốn sách nhỏ, ít trang, đóng gáy bằng ghim hoặc keo, dùng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm, chương trình sự kiện hay hướng dẫn sử dụng; nhiều trang hơn brochure.
Nhiếp ảnh
176 thuật ngữ →- LookbookLookbook là bộ ảnh giới thiệu một bộ sưu tập thời trang (hoặc phong cách của một người, một thương hiệu), phối đồ hoàn chỉnh trên người mẫu theo một chủ đề, dùng làm catalogue, đăng mạng xã hội hay website.
- PolaroidPolaroid là máy ảnh chụp lấy liền và kiểu ảnh in ra ngay sau khi chụp, có viền trắng đặc trưng, rộng hơn ở cạnh dưới; mang tên thương hiệu Polaroid.
- Film hết hạnFilm hết hạn (dân chơi film gọi là film outdate) là cuộn film đã quá hạn sử dụng in trên hộp; lớp nhũ tương bị lão hoá nên ảnh thường lệch màu, kém nhạy sáng, nhiều hạt và có thể bị mờ sương (fog).
- Lens flareLens flare là hiện tượng ánh sáng mạnh (mặt trời, đèn) chiếu vào ống kính, phản xạ qua lại giữa các thấu kính và tạo ra vệt sáng, đốm sáng hoặc làm ảnh bị mờ đục, giảm tương phản.
- High keyHigh key là phong cách ảnh có tông chủ đạo sáng, ít bóng tối, nền thường trắng hoặc rất sáng, tạo cảm giác nhẹ nhàng, trong trẻo, tích cực.
- Cuộn filmFilm chụp ảnh là dải nhựa mỏng phủ lớp nhũ tương nhạy sáng, ghi lại hình ảnh khi được phơi sáng trong máy ảnh và cần tráng mới hiện hình.
- Chụp ảnh filmChụp ảnh film là chụp bằng máy ảnh dùng cuộn phim nhạy sáng thay vì cảm biến số; ảnh phải được tráng và quét (scan) hoặc in mới xem được, cho màu và hạt đặc trưng.
- FlatlayFlatlay là kiểu ảnh chụp thẳng từ trên xuống các vật được sắp xếp trên một mặt phẳng, phổ biến cho ảnh sản phẩm, đồ ăn, thời trang và mạng xã hội.
Motion
174 thuật ngữ →- Hoạt hìnhHoạt hình (animation) là kỹ thuật tạo ảo giác chuyển động bằng cách trình chiếu liên tiếp nhiều hình tĩnh hơi khác nhau, mỗi giây thường 12 đến 24 hình hoặc hơn.
- Motion designerMotion designer là người thiết kế và làm chuyển động cho đồ hoạ: chữ, logo, icon, hình minh hoạ, giao diện, dùng trong video quảng cáo, mạng xã hội, truyền hình, ứng dụng và sự kiện.
- UI animationUI animation là các chuyển động trong giao diện app và web, như màn hình trượt vào, nút phản hồi khi bấm, danh sách xuất hiện lần lượt, giúp người dùng hiểu chuyện gì vừa xảy ra và tiếp theo nên làm gì.
- Frame-by-frame animationFrame-by-frame animation là kỹ thuật vẽ hoặc tạo riêng từng khung hình, rồi phát liên tục để tạo chuyển động, thay vì để phần mềm tự nội suy giữa các keyframe.
- Sprite sheetSprite sheet là một ảnh duy nhất chứa nhiều khung hình của một hoạt ảnh xếp thành lưới, được game hoặc trang web cắt ra và hiển thị lần lượt để tạo chuyển động.
- 12 nguyên tắc animation12 nguyên tắc animation là bộ nguyên tắc diễn hoạt do hai hoạ sĩ Disney Ollie Johnston và Frank Thomas tổng kết trong sách The Illusion of Life (1981), giúp chuyển động trông có trọng lượng, tự nhiên và có hồn.
- 2.5D animation2.5D animation là kỹ thuật đặt các lớp hình 2D phẳng ở những độ sâu khác nhau trong không gian 3D rồi di chuyển camera, tạo cảm giác có chiều sâu mà không cần dựng mô hình 3D thật.
- 3D Layer3D Layer trong After Effects là chế độ bật cho một layer để nó có thêm trục Z, có thể di chuyển, xoay theo ba trục và phản ứng với camera, đèn trong không gian ba chiều.
Đồ hoạ
152 thuật ngữ →- BriefBrief là bản tóm tắt yêu cầu của một dự án thiết kế: mục tiêu, đối tượng, thông điệp, sản phẩm cần giao, phong cách mong muốn, thời hạn và ngân sách.
- Thiết kế đồ hoạThiết kế đồ hoạ (graphic design) là nghề và lĩnh vực dùng hình ảnh, chữ, màu sắc và bố cục để truyền tải thông điệp, giải quyết vấn đề giao tiếp cho thương hiệu, sản phẩm, sự kiện hay thông tin.
- DesignerDesigner (nhà thiết kế) là người làm nghề thiết kế: dùng hình ảnh, màu sắc, chữ, bố cục và tư duy giải quyết vấn đề để tạo ra sản phẩm truyền thông hoặc sản phẩm sử dụng hiệu quả.
- AffinityAffinity là bộ phần mềm thiết kế do Serif phát triển (nay thuộc Canva), gồm công cụ sửa ảnh, vẽ vector và dàn trang, được nhiều người dùng như lựa chọn thay thế cho Photoshop, Illustrator và InDesign.
- File CDRCDR là định dạng file của CorelDRAW, phần mềm vẽ vector phổ biến trong ngành in ấn, quảng cáo ở Việt Nam; file .cdr mở tốt nhất bằng CorelDRAW, nhiều phần mềm khác chỉ mở được một phần.
- HologramHologram là ảnh ba chiều tạo bằng giao thoa ánh sáng, đổi màu hoặc đổi hình khi nhìn từ các góc khác nhau, như tem chống giả; trong thiết kế, 'hologram' còn chỉ hiệu ứng màu ánh kim cầu vồng.
- Art DirectorArt Director (giám đốc hình ảnh) là người chịu trách nhiệm phong cách hình ảnh của một dự án như quảng cáo, phim, tạp chí hay game, định hướng và duyệt công việc của designer, hoạ sĩ, nhiếp ảnh gia.
- DesignDesign (thiết kế) là quá trình lên kế hoạch và tạo ra hình thức của một sản phẩm, hình ảnh hay trải nghiệm để nó vừa đẹp vừa giải quyết đúng một mục đích cụ thể.
Typography
137 thuật ngữ →- TypoTypo có hai nghĩa: trong tiếng Anh là lỗi gõ chữ, sai chính tả khi đánh máy; trong giới thiết kế Việt Nam, typo còn là cách gọi tắt của typography, tức nghệ thuật sắp xếp chữ.
- Dấu tiếng Việt trong fontDấu tiếng Việt trong font là việc một font có đủ và vẽ đúng các ký tự có dấu của tiếng Việt (ă, â, ê, ô, ơ, ư, đ cùng năm dấu thanh), để chữ hiển thị đúng, không lỗi ô vuông, không chồng dấu sai vị trí.
- Font tiêu đềFont tiêu đề (display font) là font thiết kế để dùng ở cỡ lớn như tiêu đề, logo, poster, thường có cá tính mạnh và không phù hợp cho đoạn văn dài.
- AscenderAscender là phần nét của chữ thường vươn lên cao hơn chiều cao chữ x, như ở các chữ b, d, h, k, l.
- BaselineĐường thẳng tưởng tượng mà phần lớn các chữ cái trong một dòng chữ đứng lên trên. Các nét như g, p, y thò xuống dưới baseline; căn chữ theo baseline giúp các dòng và các khối chữ khác cỡ trông thẳng hàng.
- Baseline gridBaseline grid là lưới các đường ngang cách đều trong InDesign, giúp chân các dòng chữ ở mọi cột và mọi trang nằm thẳng hàng với nhau.
- Body textBody text là phần chữ chính mang nội dung chi tiết của một trang hay màn hình, như đoạn văn bài viết hay mô tả sản phẩm, được tối ưu để đọc lâu mà không mỏi mắt.
- Bản mẫu fontType specimen là tài liệu giới thiệu một font, trình bày đầy đủ bộ ký tự, các độ đậm, cỡ chữ mẫu, đoạn văn mẫu và tính năng OpenType để người dùng đánh giá trước khi chọn.








