Kiến thức · 04/06/2019
7 nguyên tắc thiết kế phải 'nằm lòng'

Khi đặt chân vào thế giới thiết kế, có những ‘bài học vỡ lòng’ hàng đầu mà mọi newbie cần nắm vững, từ đó mới phối hợp được hiệu quả các yếu tố đơn lẻ như: typography, họa tiết, hình ảnh,... và tạo được một tổng thể sản phẩm hoàn chỉnh và hợp thẩm mỹ. Cùng ColorME điểm tên 7 nguyên tắc thiết kế ‘bất hủ’ và cực hữu ích của mọi designer nhé. Bên cạnh đó, ColorME cũng gợi ý những ứng dụng phù hợp và tips thiết kế của bộ 7 nguyên tắc này, đừng bỏ qua nhé.
Nguyên lý thiết kế là gì? Trả lời nhanh (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
Nguyên lý (hay nguyên tắc) thiết kế là những quy luật về cách sắp xếp chữ, hình, màu và khoảng trống để người xem hiểu nhanh và thấy dễ chịu. Theo Nielsen Norman Group (NN/g), các nguyên lý thị giác cho biết các yếu tố như đường nét, hình khối, màu sắc, lưới và khoảng trống kết hợp với nhau thế nào; dùng đúng thì thiết kế dễ dùng và thu hút hơn. Bài này đi qua 7 nguyên tắc cơ bản, bảng dưới tóm tắt từng nguyên tắc trong một dòng:
| Nguyên tắc | Hiểu ngắn gọn | Câu tự hỏi khi xem lại thiết kế |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh (Emphasis) | Chọn một điểm chính cho mắt nhìn vào trước | Người xem nhìn thấy gì đầu tiên? |
| Cân bằng, căn lề (Balance, Alignment) | Phân bổ "trọng lượng" thị giác hai bên một trục tưởng tượng | Có bên nào nặng hẳn không? |
| Tương phản (Contrast) | Làm khác biệt rõ để phân biệt và tạo thứ bậc | Tiêu đề, nút bấm có nổi hơn phần còn lại không? |
| Lặp lại (Repetition) | Dùng lại màu, chữ, hình để tạo sự thống nhất | Các trang, các ấn phẩm có nhìn như cùng một bộ không? |
| Tỉ lệ (Proportion) | Kích thước các yếu tố so với nhau và với tổng thể | Yếu tố quan trọng có lớn hơn yếu tố phụ không? |
| Khoảng trắng (White space) | Phần trống quanh các yếu tố, giúp thông tin thoáng | Có chỗ nào chật, dính chùm không? |
| Chuyển động (Movement) | Đường dẫn mắt đi từ điểm này sang điểm khác | Mắt đi theo thứ tự mình muốn chưa? |
Các mục ghi "ColorME bổ sung" được thêm ngày 17/10/2026; phần còn lại là bài gốc của tác giả.
Chi tiết 7 nguyên tắc thiết kế (bài gốc)
Emphasis (Nhấn mạnh)
Việc lựa chọn điểm nhấn trong thiết kế là nguyên tắc ‘dẫn đầu’ khi định hình ý tưởng sáng tạo. Hãy nghĩ về mục đích cuối cùng của bạn, và để bộ não sắp xếp và bố trí thông tin trước khi bắt tay vào thiết kế. Ví dụ, trong một poster ban nhạc, tên nhóm và tên chương trình là yếu tố cần ‘tỏa sáng’ rồi. Khi ấy, chúng mình mới nghĩ tới các cách kết hợp màu sắc, kích cỡ, hình ảnh,.. để tên ban nhạc nổi bật lên.
Giống như viết mà không có phác thảo, nếu bạn bắt đầu sáng tác mà không có ý tưởng rõ ràng về những gì bạn đang cố để truyền đạt, thiết kế sẽ dễ bị ‘lạc lối’, thiếu nhất quán và không hợp thẩm mỹ chút nào.
Ghi chú của ColorME (17/10/2026): NN/g gọi phần này là tỉ lệ kích thước (scale) và phân cấp thị giác (visual hierarchy). Theo bài 5 nguyên tắc thiết kế thị giác của NN/g, một thiết kế dễ nhìn thường dùng không quá 3 cỡ khác nhau, và nên dùng 2 đến 3 cỡ chữ để báo đâu là nội dung quan trọng nhất. bài về phân cấp thị giác của NN/g gợi ý một mẹo kiểm tra: nheo mắt hoặc làm mờ nhẹ thiết kế; thứ còn nổi bật khi không đọc được chữ chính là điểm nhấn thật sự.
Balance & Alignment
Mọi yếu tố trong một bản thiết kế đều có ‘trọng lượng’ thị giác, giống như con người vậy. Trọng lượng có thể đến từ màu sắc, kích thước hoặc kết cấu. Thiếu đi sự cân bằng trong các yếu tố, bố cục sẽ trở nên ‘khó coi’, thiếu sự hài hòa về mặt tổng thể.
Để giúp thiết kế hài hòa hơn, bạn có thể sử dụng phong cách thiết kế đối xứng (symmetrical design). Mặt khác, thiết kế không đối xứng với các yếu tố có độ tương phản (lớn - nhỏ) cũng là một lựa chọn thú vị. Dù tỉ lệ không đồng đều nhưng chúng vẫn giữ trạng thái cân bằng, tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người xem.
Ba kiểu cân bằng (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
Theo bài 5 nguyên tắc thiết kế thị giác của NN/g, cân bằng là khi "tín hiệu" thị giác được chia đều hai bên một trục tưởng tượng (thường là trục dọc giữa trang), không nhất thiết phải đối xứng. Diện tích của yếu tố mới quan trọng, không chỉ số lượng. Có ba kiểu:
| Kiểu | Cách sắp xếp | Cảm giác (theo NN/g) |
|---|---|---|
| Đối xứng (Symmetrical) | Các yếu tố chia đều, giống nhau hai bên trục | Tĩnh, ổn định |
| Bất đối xứng (Asymmetrical) | Hai bên khác nhau nhưng "nặng" tương đương | Năng động, có năng lượng và chuyển động |
| Xuyên tâm (Radial) | Các yếu tố toả ra từ một tâm chung | Luôn kéo mắt về giữa |
Contrast (Tương phản)
Tương phản được hiểu là sự khác biệt giữa 2 yếu tố trong một trang thiết kế. Một số hình thức phổ biến của Contrast là đậm - nhạt, dày- mỏng, lớn- bé,... hoặc khi sử dụng tương phản trong màu sắc (nóng-lạnh), hình dạng (vuông-tròn), chất liệu (mịn-thô ráp)
Contrast tạo ra sự phân cấp thị giác, giúp điều hướng thị giác người xem hiệu quả hơn. Ví dụ, phông nền của bạn nên có sự khác biệt rõ ràng với màu của các yếu tố typhography, ảnh minh họa, họa tiết,... Do đó, Sự tương phản phù hợp để nhấn mạnh tiêu đề, nội dung, hoặc một thông điệp để call-to-action nào đó.
Ghi chú của ColorME (17/10/2026): với chữ, tương phản còn là chuyện đọc được hay không. Theo tiêu chí 1.4.3 của WCAG 2.2 (W3C), chữ thường cần tỉ lệ tương phản với nền ít nhất 4.5:1, chữ cỡ lớn ít nhất 3:1 (logo không bắt buộc). NN/g cũng cảnh báo việc cố tình làm chữ nhạt để "giảm" bớt nội dung phụ có thể khiến chữ khó đọc. Bạn có thể dán mã màu chữ và nền vào công cụ Kiểm tra độ tương phản màu chữ của ColorME, trang công cụ ghi là kiểm tra theo chuẩn WCAG 2.1 (AA, AAA) và gợi ý màu gần nhất đạt chuẩn. Muốn chọn cặp màu tương phản đẹp, xem các cặp màu tương phản phổ biến và cách áp dụng.
Sự lặp lại (Repetition)
Đừng hiểu lầm sự lặp lại dễ dẫn đến hình ảnh nhàm chán nhé. Repetition giúp các yếu tố thống nhất và củng cố 1 concept chung, kết nối các yếu tố trong một bản thiết kế như hình ảnh, typography, .. Đôi khi mình ‘đinh ninh’ rằng các yếu tố khi đứng độc lập trông khá ấn tượng, nhưng ‘té ghế’ nhận ra, khi kết hợp lại không hợp mắt chút nào.
Nhờ điểm cộng khá an toàn này, Repetition được nhiều designer ưa chuộng. Những sản phẩm in, thiết kế bao bì có rất nhiều mẫu hoa văn, họa tiết ấn tượng. Hay các sản phẩm logo, bộ nhận diện thương hiệu nữa đó. Nếu bạn muốn thiết kế của mình thêm hút mắt, hãy thử kết bạn với anh chàng Repetition này xem sao!
Tỉ lệ (Proportion)
Tỷ lệ là kích thước hình ảnh hay các yếu tố, cũng như cách chúng liên hệ với nhau trong 1 tổng thể. Việc phân nhóm các ‘mảng’ kích cỡ như vậy hữu dụng nhất trong những trang thiết kế có diện tích nhỏ, như các thiết kế in: poster, vé sự kiện, hay thanh sidebar/ tìm kiếm trên một trang web.
Để thiết kế có tỉ lệ hài hòa, hãy tập trung vào alignment (sự căn chỉnh lề), balance (cân bằng) và contrast (đối lập) nhé. Tổng thể của bạn sẽ tự khắc có tỉ lệ vừa mắt thôi.
Khoảng trắng
Khoảng trắng là phần diện tích trống ‘chạy’ quanh các yếu tố thiết kế. Khoảng trắng giúp thiết kế không bị dày đặc thông tin, trái lại, nó tạo ra sự phân cấp thông tin, hướng người nhìn vào những nội dung quan trọng. Bên cạnh đó, khoảng trắng cũng tạo nên sự cân bằng, sang trọng và tối giản cho thiết kế, rất phù hợp với những designer ưa thích style minimal.
Ghi chú của ColorME (17/10/2026): khoảng trắng còn dùng để nhóm thông tin. Theo nguyên lý Gestalt về sự gần nhau (proximity) mà bài 5 nguyên tắc thiết kế thị giác của NN/g nhắc tới, các yếu tố đặt gần nhau được hiểu là cùng một nhóm. Vì vậy khoảng cách giữa tiêu đề và đoạn của nó nên nhỏ hơn khoảng cách đến đoạn tiếp theo; nhãn của ô nhập nên sát ô đó hơn ô kế bên.
Chuyển động (Movement)
Movement là cách sử dụng các hình khối, đường nét, màu sắc... tạo thành một đường tưởng tượng hướng mắt người xem đi từ điểm này tới điểm khác, hoặc khiến người xem có cảm giác đối tượng đang chuyển động. Chúng giúp thiết kế sinh động, có sức sống hơn, tránh cảm giác tĩnh thường thấy trong thiết kế phẳng.
Bạn có thể tạo sự chuyển động cho thiết kế của mình bằng hiệu ứng làm mờ, đường chuyển động hoặc hiệu ứng lượn sóng nhé.
5 nguyên tắc thiết kế theo NN/g (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
Nhiều bạn tìm "5 nguyên tắc thiết kế". Một danh sách hay được dẫn là của bài 5 nguyên tắc thiết kế thị giác của NN/g, viết cho thiết kế giao diện nhưng dùng tốt cho cả ấn phẩm. Bảng dưới đối chiếu với 7 nguyên tắc ở trên:
| Nguyên tắc (NN/g) | Định nghĩa ngắn | Tương ứng trong bài |
|---|---|---|
| Scale (tỉ lệ kích thước) | Dùng kích thước tương đối để báo mức quan trọng | Tỉ lệ, Nhấn mạnh |
| Visual hierarchy (phân cấp thị giác) | Dẫn mắt qua các yếu tố theo thứ tự quan trọng | Nhấn mạnh, Chuyển động |
| Balance (cân bằng) | Sắp xếp các yếu tố cho hài hoà hai bên trục | Cân bằng, căn lề |
| Contrast (tương phản) | Đặt cạnh nhau những yếu tố khác biệt để báo chúng khác nhau | Tương phản |
| Gestalt | Cách mắt gom nhiều chi tiết thành một tổng thể có tổ chức | Khoảng trắng, Lặp lại |
Các nguyên lý Gestalt hay gặp (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
Theo NN/g, nhóm nguyên lý này do các nhà tâm lý học Gestalt đưa ra từ đầu thế kỷ 20, gồm:
- Tương đồng (similarity): những thứ giống nhau về màu, hình, cỡ được hiểu là cùng loại.
- Gần nhau (proximity): đặt gần thì được hiểu là một nhóm.
- Khép kín (closure): mắt tự lấp phần còn thiếu của một hình; nhiều logo dùng khoảng trống theo cách này.
- Liên tục (continuation): mắt đi theo đường thẳng hoặc đường cong liền mạch.
- Vùng chung (common region): các yếu tố nằm trong cùng một khung được hiểu là một nhóm.
- Hình và nền (figure/ground): mắt tách vật chính ra khỏi nền.
8 nguyên tắc vàng trong thiết kế giao diện (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
Nếu bạn thiết kế app hoặc website, "8 nguyên tắc vàng" là bộ quy tắc của Ben Shneiderman, nằm trong sách Designing the User Interface (bản thứ sáu, 2016) theo trang của chính Ben Shneiderman:
| # | Nguyên tắc | Ví dụ dễ hiểu |
|---|---|---|
| 1 | Nhất quán | Cùng một hành động thì cùng thuật ngữ, màu, bố cục, font ở mọi màn hình |
| 2 | Phục vụ nhiều kiểu người dùng | Có giải thích cho người mới, phím tắt cho người quen |
| 3 | Phản hồi rõ ràng | Mỗi thao tác đều có phản hồi trên giao diện |
| 4 | Mỗi chuỗi thao tác có kết thúc rõ | Mua hàng kết thúc bằng trang xác nhận |
| 5 | Ngăn lỗi | Làm mờ mục không dùng được; nhập sai mã bưu chính thì chỉ sửa ô đó |
| 6 | Cho phép hoàn tác dễ dàng | Có nút Undo, người dùng dám thử |
| 7 | Để người dùng làm chủ | Không thay đổi bất ngờ những gì họ đã quen |
| 8 | Giảm tải trí nhớ ngắn hạn | Không bắt người dùng nhớ thông tin từ màn hình này sang màn hình khác |
Áp dụng nguyên lý thiết kế: checklist trước khi gửi bài (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
- Viết ra một câu: người xem cần nhớ điều gì nhất. Điều đó phải là thứ nổi nhất khi bạn nheo mắt nhìn.
- Đếm số cỡ chữ: nếu nhiều hơn 3, gộp bớt.
- Kẻ một trục dọc giữa bản thiết kế, xem hai bên có nặng tương đương không.
- Kiểm tra tương phản chữ và nền (mục tiêu ít nhất 4.5:1 cho chữ thường).
- Xem lại khoảng cách: những gì cùng nhóm thì gần nhau, khác nhóm thì xa hơn.
- Đối chiếu màu, font, kiểu hình giữa các trang hoặc các ấn phẩm trong cùng bộ.
- Căn lề theo lưới; với web, tính trước độ rộng cột, khoảng cách giữa cột (gutter) và lề.
Lỗi người mới hay gặp (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
- Cái gì cũng muốn nổi: nhiều điểm nhấn cùng lúc thì không còn điểm nhấn nào.
- Lấp đầy mọi chỗ trống: thiết kế bí, mắt không biết bắt đầu từ đâu.
- Chữ nhạt trên nền ảnh: đẹp trên màn hình của mình nhưng khó đọc với người khác.
- Lặp lại không có chủ đích: mỗi trang một font, một màu, nhìn như nhiều thương hiệu khác nhau.
Muốn đi sâu vào phần sắp xếp bố cục, đọc thêm bố cục trong thiết kế đồ hoạ và các nguyên lý cơ bản.
Câu hỏi thường gặp (ColorME bổ sung, 17/10/2026)
Nguyên lý thiết kế là gì?
Là những quy luật về cách sắp xếp chữ, hình, màu và khoảng trống để thiết kế dễ hiểu và dễ chịu với người xem, ví dụ nhấn mạnh, cân bằng, tương phản, lặp lại, tỉ lệ, khoảng trắng và chuyển động.
5 nguyên tắc thiết kế là gì?
Theo Nielsen Norman Group, 5 nguyên tắc thiết kế thị giác là tỉ lệ kích thước (scale), phân cấp thị giác (visual hierarchy), cân bằng (balance), tương phản (contrast) và các nguyên lý Gestalt.
8 nguyên tắc vàng trong thiết kế giao diện gồm những gì?
Theo Ben Shneiderman: nhất quán, phục vụ nhiều kiểu người dùng, phản hồi rõ ràng, chuỗi thao tác có kết thúc, ngăn lỗi, cho phép hoàn tác, để người dùng làm chủ và giảm tải trí nhớ ngắn hạn.
Nguyên lý và nguyên tắc thiết kế có khác nhau không?
Trong cách dùng hằng ngày, hai từ thường được dùng thay cho nhau để chỉ cùng những quy luật như cân bằng, tương phản, nhấn mạnh hay khoảng trắng.
Có mấy kiểu cân bằng trong thiết kế?
Ba kiểu: đối xứng (tĩnh, ổn định), bất đối xứng (năng động) và xuyên tâm (kéo mắt về giữa).
Tương phản chữ và nền bao nhiêu là đủ?
Theo WCAG 2.2 mức AA, chữ thường cần tỉ lệ tương phản ít nhất 4.5:1 và chữ cỡ lớn ít nhất 3:1.
Tạm kết
Hi vọng bài viết đã giúp các bạn có góc nhìn tổng quan về những yếu tố cơ bản trong thiết kế. Tuy nhiên, để sử dụng chúng linh hoạt để tạo nên sản phẩm ấn tượng, bạn cần nắm chắc kiến thức, cách sử dụng công cụ và tư duy thẩm mỹ cơ bản đấy. Tham khảo ngay khóa học Photoshop hoặc Illustrator tại ColorME nhé, chỉ sau một khóa học, bạn có thể vững vàng nền tảng, thiết kế linh hoạt rồi đó.
Khóa học Photoshop: https://colorme.vn/course/photoshop
Khóa học Illustrator: https://colorme.vn/course/illustrator
Tác giảQuỳnh Anh






