Thư viện thuật ngữ / Dựng video

Compressor âm thanh là gì?

Còn gọi: nén dải động, compressor, audio compressor, nén âm thanh, dynamics

Compressor là bộ xử lý tự giảm âm lượng của những đoạn vượt ngưỡng đặt trước, thu hẹp chênh lệch giữa chỗ to và chỗ nhỏ, giúp giọng nói đều và dễ nghe hơn; limiter là dạng nén mạnh để chặn đỉnh không vượt một mức.

Ảnh minh hoạ Compressor âm thanh (nén dải động): sóng âm giọng nói trước và sau khi nén, kèm đồ thị ngưỡng và tỉ lệ nén
Sóng âm giọng nói trước và sau khi nén, kèm đồ thị ngưỡng và tỉ lệ nén

Hiểu kỹ hơn

Các thông số chính: Threshold (ngưỡng bắt đầu nén), Ratio (tỉ lệ nén, như 3:1 nghĩa là vượt ngưỡng 3 dB thì chỉ ra 1 dB), Attack và Release (tốc độ bắt đầu và nhả nén), Makeup Gain (bù lại âm lượng sau khi nén). Với giọng nói trong video, ratio khoảng 2:1 đến 4:1 và giảm 3 đến 6 dB ở đoạn to là điểm khởi đầu hợp lý. Sau compressor thường đặt limiter ở cuối chuỗi để chặn đỉnh. Trong Premiere có hiệu ứng Dynamics và Multiband Compressor; Essential Sound cũng có tuỳ chọn Dynamics. Nén quá mạnh làm giọng mất tự nhiên, kéo tiếng ồn nền lên và nghe 'bị bóp'.