Thuật ngữ Dựng video
200 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Dựng video
- Edit video (dựng video)Edit video (dựng video) là công việc chọn lọc, sắp xếp, cắt ghép footage, âm thanh, chữ và hiệu ứng thành một video hoàn chỉnh có nhịp và câu chuyện rõ ràng; người làm việc này gọi là video editor hay người dựng phim.
- Found footage (thể loại phim băng ghi hình)Found footage là thể loại phim (thường là kinh dị) được làm giả như những đoạn băng do nhân vật tự quay rồi 'được tìm thấy' sau sự việc, với máy cầm tay rung lắc, góc nhìn thứ nhất và chất lượng hình kém có chủ ý.
- Compositing (ghép lớp hình ảnh)Compositing là kỹ thuật ghép nhiều lớp hình ảnh từ các nguồn khác nhau (cảnh quay, 3D, đồ hoạ, hiệu ứng) thành một khung hình liền mạch, như thể chúng được quay cùng nhau.
- Quét xen kẽ và quét liên tục (interlaced, progressive)Interlaced (quét xen kẽ, chữ 'i' như 1080i) là cách hiển thị mỗi khung hình thành hai nửa (field) dòng lẻ và dòng chẵn lần lượt; progressive (quét liên tục, chữ 'p' như 1080p) vẽ toàn bộ khung hình cùng lúc.
- Pan âm thanh (panning, panner)Pan âm thanh là việc đặt vị trí của một nguồn âm trong trường stereo, lệch sang loa trái, loa phải hay ở giữa; núm hoặc hiệu ứng điều khiển việc này gọi là panner.
- Post producer (nhà sản xuất hậu kỳ)Post producer là người quản lý toàn bộ giai đoạn hậu kỳ của một dự án phim, quảng cáo hay video, lo tiến độ, ngân sách, nhân sự và việc bàn giao thành phẩm.
- Render Queue và Media EncoderRender Queue là hàng đợi xuất trong After Effects, còn Adobe Media Encoder là ứng dụng xuất video riêng của Adobe, cho phép xếp nhiều việc xuất và tiếp tục làm việc trong lúc máy đang render.
- Phụ đề (subtitle) và file SRTPhụ đề (subtitle) là chữ hiển thị lời thoại hoặc lời dịch trên video; có thể gắn cứng vào hình (hardsub) hoặc lưu thành file riêng như SRT để người xem bật tắt (softsub).
- Phim giả tài liệu (mockumentary)Mockumentary là thể loại phim hư cấu được làm theo hình thức phim tài liệu, với phỏng vấn trực tiếp trước máy, máy quay cầm tay và nhân vật nhìn vào ống kính, thường mang tính hài hoặc châm biếm.
- Real footage (cảnh quay thật)Real footage là cảnh quay thật bằng máy quay hoặc điện thoại với người, sản phẩm, bối cảnh có thật, phân biệt với hình ảnh hoạt hình, đồ hoạ chuyển động hay hình dựng 3D.
- Mẫu CapCut (CapCut template)Mẫu CapCut (template) là bố cục video dựng sẵn gồm nhạc, hiệu ứng, chuyển cảnh, chữ, chỉ cần thay ảnh hoặc video của mình vào là có video hoàn chỉnh, thường gắn với các xu hướng trên TikTok.
- Videographer (người quay dựng video)Videographer là người quay và thường kiêm dựng video cho sự kiện, đám cưới, doanh nghiệp, mạng xã hội; khác với ê-kíp điện ảnh chia nhiều vai, videographer hay tự đảm nhận từ lên ý tưởng, quay, thu âm đến hậu kỳ.
- Thiết lập xuất video (export settings)Thiết lập xuất video là các lựa chọn khi xuất thành file cuối: định dạng, codec, độ phân giải, tốc độ khung hình, bitrate, âm thanh, sao cho đúng nơi đăng và cân bằng giữa chất lượng và dung lượng.
- Timelapse (video tua nhanh thời gian)Timelapse là video được tạo từ chuỗi ảnh hoặc khung hình chụp cách nhau một khoảng thời gian (ví dụ mỗi 2 giây), khi phát ở tốc độ bình thường sẽ thấy quá trình dài như mây trôi, hoàng hôn, xây nhà diễn ra rất nhanh; hyperlapse là timelapse có máy di chuyển.
- Production designer (thiết kế mỹ thuật phim)Production designer là người chịu trách nhiệm toàn bộ diện mạo thị giác của bối cảnh trong một bộ phim, MV hay quảng cáo, gồm bối cảnh, đạo cụ, màu sắc và không khí của từng cảnh.
- Stock footage (video tư liệu có sẵn)Stock footage là các đoạn video quay sẵn được bán hoặc chia sẻ kèm giấy phép sử dụng, để người dựng chèn vào video của mình thay vì tự đi quay, như cảnh thành phố, thiên nhiên, người làm việc, góc quay flycam.
- Video RAW (ProRes RAW, Blackmagic RAW)Video RAW là định dạng ghi gần như nguyên dữ liệu cảm biến cho từng khung hình, cho phép chỉnh ISO, cân bằng trắng và phơi sáng ở hậu kỳ như ảnh RAW; ví dụ ProRes RAW, Blackmagic RAW (BRAW), REDCODE RAW, CinemaDNG.
- Video talking head (người nói trước máy)Talking head là dạng video có một người nói trực tiếp vào máy hoặc trả lời phỏng vấn, khung hình thường từ ngực trở lên; rất phổ biến trong video giáo dục, chia sẻ kiến thức, TikTok, YouTube và phỏng vấn doanh nghiệp.
- Ambience (âm thanh môi trường)Ambience là lớp âm thanh nền đặc trưng của một bối cảnh, như tiếng xe cộ ngoài phố, chim rừng, quán cà phê đông người, mưa rơi, giúp người xem cảm nhận được không gian dù không nhìn thấy nguồn âm.
- Audio ducking (tự giảm nhạc nền)Audio ducking là kỹ thuật tự động giảm âm lượng nhạc nền khi có giọng nói hay âm thanh quan trọng, rồi tăng lại khi giọng nói dừng, để lời thoại luôn nghe rõ.
- Audio Gain (khuếch đại âm thanh clip)Audio Gain trong Premiere Pro là hộp thoại (phím G) chỉnh mức khuếch đại tín hiệu của clip âm thanh trước các hiệu ứng, dùng để tăng giảm âm lượng tổng thể hoặc chuẩn hoá đỉnh âm.
- Audio Transitions (chuyển tiếp âm thanh)Audio Transitions là nhóm trong panel Effects của Premiere Pro chứa các kiểu crossfade âm thanh (Constant Gain, Constant Power, Exponential Fade), dùng để nối mượt hai clip âm thanh hoặc làm âm lượng tăng giảm ở đầu và cuối clip.
- Auto Reframe (tự chuyển khung hình)Auto Reframe là tính năng trong Premiere Pro dùng AI theo dõi chủ thể chính và tự cắt cúp, di chuyển khung để chuyển video sang tỉ lệ khác, như từ 16:9 ngang sang 9:16 dọc hoặc 1:1 vuông, mà chủ thể vẫn nằm trong khung.
- Auto Save (tự động lưu)Auto Save trong Premiere Pro và After Effects là tính năng tự lưu bản sao dự án theo chu kỳ vào một thư mục riêng, để khôi phục công việc khi phần mềm bị treo hoặc máy tắt đột ngột.
- AV script (kịch bản hai cột hình và tiếng)AV script là kịch bản chia hai cột: cột Video mô tả hình ảnh, cảnh quay, đồ hoạ; cột Audio ghi lời dẫn (VO), thoại, nhạc và hiệu ứng âm thanh tương ứng, dùng nhiều cho quảng cáo, video doanh nghiệp, explainer và phóng sự.
- Axial cut (cắt dọc trục ống kính)Axial cut là cách nối hai cảnh quay cùng hướng và cùng trục ống kính nhưng khác cỡ cảnh, ví dụ từ toàn cảnh nhảy thẳng vào cận cảnh (cut-in) hoặc ngược lại, tạo cảm giác ống kính lao tới hoặc lùi xa.
- B-roll (cảnh phụ)B-roll là các cảnh quay phụ chèn vào giữa cảnh chính (A-roll, thường là người nói chuyện) để minh hoạ nội dung, che vết cắt và làm video sinh động hơn.
- Bitrate (tốc độ bit)Bitrate là lượng dữ liệu dùng cho mỗi giây video hoặc âm thanh (ví dụ 10 Mbps, 192 kbps); bitrate cao thì chất lượng tốt hơn nhưng file lớn hơn.
- Blend Mode trong Premiere Pro và After Effects (chế độ hoà trộn)Blend mode trong Premiere Pro và After Effects là tuỳ chọn quyết định cách điểm ảnh của một clip hay layer hoà với lớp bên dưới, như Multiply làm tối, Screen làm sáng, Overlay tăng tương phản.
- Bản dựng thô (rough cut) và fine cutRough cut là bản dựng đầu tiên sắp xếp các cảnh theo đúng mạch câu chuyện, chưa chỉnh màu, chưa xử lý âm thanh hay hiệu ứng; fine cut là bản đã tinh chỉnh nhịp và từng điểm cắt sau nhiều vòng góp ý.
- Bảng clapper (clapperboard, slate)Clapperboard là bảng có thanh gõ được giơ trước máy quay đầu mỗi cảnh: phần bảng ghi tên phim, cảnh, cú máy, lần quay (take); tiếng gõ và khoảnh khắc thanh đập xuống giúp đồng bộ hình và tiếng thu riêng.
- CapCutCapCut là ứng dụng dựng video của ByteDance (công ty mẹ TikTok), có bản điện thoại, máy tính và web, rất phổ biến ở Việt Nam để làm video ngắn nhờ dễ dùng, nhiều mẫu, hiệu ứng, phụ đề tự động và tính năng AI.
- CBR và VBR (bitrate cố định, bitrate biến thiên)CBR (constant bitrate) giữ tốc độ dữ liệu cố định suốt video; VBR (variable bitrate) cho phép bitrate tăng ở cảnh phức tạp và giảm ở cảnh đơn giản để cân bằng chất lượng và dung lượng.
- Chuyển mã video (transcode)Transcode là chuyển footage từ codec hoặc định dạng này sang codec, định dạng khác, ví dụ từ H.265 của điện thoại sang ProRes để dựng mượt, hoặc từ ProRes sang H.264 để đăng mạng.
- Chuyển nét (rack focus, pull focus)Rack focus là kỹ thuật đổi điểm nét trong lúc quay, từ chủ thể này sang chủ thể khác ở khoảng cách khác, để dẫn mắt người xem mà không cần cắt cảnh.
- Chuyển động máy quay (camera movement)Chuyển động máy quay là cách máy quay di chuyển hoặc xoay trong khi quay, như lia ngang (pan), lia dọc (tilt), tiến lùi (dolly), đi theo (tracking), cầm tay (handheld), mỗi kiểu mang cảm xúc khác nhau.
- Close Gap (xoá khoảng trống trên Timeline)Close Gap trong Premiere Pro là lệnh xoá tất cả khoảng trống giữa các clip trong sequence, kéo các clip phía sau dồn lại để video không có đoạn đen.
- Codec (H.264, H.265, ProRes)Codec là phương pháp nén và giải nén video (hoặc âm thanh), quyết định chất lượng, dung lượng file và độ nặng khi dựng; phổ biến có H.264, H.265 (HEVC), ProRes, AV1.
- Cold open (mở đầu thẳng vào cảnh)Cold open là cách mở đầu video hoặc phim bằng một cảnh nội dung hấp dẫn ngay lập tức, trước khi chạy intro, logo hay tiêu đề, để giữ chân người xem từ giây đầu tiên.
- Color matching (khớp màu giữa các clip)Color matching là bước chỉnh màu để các clip quay bằng máy khác nhau hoặc trong điều kiện ánh sáng khác nhau có màu và độ sáng giống nhau, làm trong Premiere Pro bằng Lumetri Color > Color Wheels & Match.
- Color Wheels (bánh xe màu trong Lumetri)Color Wheels là mục trong panel Lumetri Color của Premiere Pro gồm ba bánh xe chỉnh màu và độ sáng riêng cho vùng tối (Shadows), vùng trung tính (Midtones) và vùng sáng (Highlights).
- Compressor âm thanh (nén dải động)Compressor là bộ xử lý tự giảm âm lượng của những đoạn vượt ngưỡng đặt trước, thu hẹp chênh lệch giữa chỗ to và chỗ nhỏ, giúp giọng nói đều và dễ nghe hơn; limiter là dạng nén mạnh để chặn đỉnh không vượt một mức.
- Constant Gain (crossfade âm lượng đều)Constant Gain là kiểu crossfade âm thanh trong Premiere Pro thay đổi âm lượng với tốc độ đều theo đường thẳng, có thể nghe đột ngột hoặc hơi hụt ở giữa đoạn chuyển.
- Constant Power (crossfade giữ độ to cảm nhận)Constant Power là kiểu crossfade âm thanh mặc định trong Premiere Pro, giảm âm lượng clip trước chậm lúc đầu rồi nhanh dần ở cuối, giữ độ to cảm nhận ổn định trong suốt đoạn chuyển.
- Cross dissolve (hoà tan)Cross dissolve là hiệu ứng chuyển cảnh trong đó cảnh trước mờ dần đồng thời cảnh sau hiện dần, hai cảnh chồng lên nhau trong khoảnh khắc chuyển tiếp.
- Cutting on action (cắt theo hành động)Cutting on action là kỹ thuật dựng phim cắt sang cảnh khác ngay giữa một hành động, như mở cửa hay ngồi xuống, để chuyển động che mắt người xem và điểm cắt trở nên liền mạch.
- Các cỡ cảnh (shot types)Cỡ cảnh (shot types) là cách gọi khung hình theo khoảng cách và lượng chủ thể xuất hiện: toàn cảnh (wide), trung cảnh (medium), cận cảnh (close-up), đặc tả (extreme close-up), và cảnh mở đầu giới thiệu bối cảnh (establishing shot).
- Cân bằng trắng trong video (Premiere)Cân bằng trắng trong dựng video là chỉnh nhiệt độ màu và sắc độ (temperature, tint) của clip để vùng trắng trung tính trở lại trắng, thường làm trong Lumetri Color của Premiere bằng ống nhỏ giọt WB Selector.
- Cảnh phản ứng (reaction shot)Reaction shot là cảnh quay biểu cảm, hành động phản ứng của nhân vật trước điều vừa xảy ra hoặc vừa được nói, được chèn vào để người xem cảm nhận ý nghĩa của sự việc qua nhân vật.
- Cảnh tổng (master shot) và coverageMaster shot là cảnh quay rộng ghi trọn một phân đoạn từ đầu đến cuối với mọi nhân vật trong khung; coverage là các cảnh quay bổ sung cùng phân đoạn ở góc và cỡ khác (trung, cận, qua vai, chèn) để người dựng có lựa chọn.
- Cảnh đối đáp (shot reverse shot)Shot reverse shot là cách quay và dựng hội thoại: cắt qua lại giữa góc máy hướng vào nhân vật A và góc ngược lại hướng vào nhân vật B, thường nhìn qua vai người kia, giữ đúng hướng nhìn đối diện nhau.
- Cận cảnh (Close-up)Cận cảnh (close-up) là cỡ cảnh trong quay phim quay gần, thường thấy đầu và vai nhân vật, tập trung vào gương mặt và cảm xúc, hoặc một đồ vật chiếm phần lớn khung hình.
- Cắt theo nhịp nhạc (beat sync)Beat sync là kỹ thuật đặt các điểm cắt, chuyển cảnh, hiệu ứng trùng với phách hoặc điểm nhấn của bài nhạc, giúp video có nhịp và năng lượng, đặc biệt trong video ngắn, MV, trailer, video du lịch.
- Dailies (tư liệu quay trong ngày, rushes)Dailies (còn gọi là rushes) là toàn bộ tư liệu quay được trong một ngày, được sao lưu, đồng bộ tiếng, chỉnh màu sơ bộ và gửi cho đạo diễn, nhà sản xuất xem lại ngay, thường trong tối hoặc sáng hôm sau.
- Danh sách cảnh quay (shot list)Shot list là bảng liệt kê tất cả cảnh cần quay cho một video: số cảnh, mô tả, cỡ cảnh, góc máy, chuyển động máy, ống kính, đạo cụ, ghi chú âm thanh, giúp ê-kíp quay đủ và đúng.
- DaVinci ResolveDaVinci Resolve là phần mềm của Blackmagic Design gộp dựng phim, chỉnh màu, kỹ xảo, hoà âm và xuất bản trong một ứng dụng; nổi tiếng nhất về chỉnh màu, có bản tiêu chuẩn và bản Studio.
- Day for night (quay ngày giả đêm)Day for night là kỹ thuật quay cảnh vào ban ngày rồi chỉnh sáng và màu (khi quay hoặc khi hậu kỳ) để cảnh trông như diễn ra vào ban đêm, thường dưới ánh trăng.
- Deliverables (danh sách file bàn giao)Deliverables là danh sách các file thành phẩm phải giao cho khách hàng hoặc đài phát khi kết thúc dự án video, kèm thông số kỹ thuật cho từng file, như bản master, các tỉ lệ khung, bản có và không có phụ đề, file âm thanh tách lớp.
- DeNoise (khử tiếng ồn nền)DeNoise là hiệu ứng âm thanh trong Premiere Pro giảm tiếng ồn nền đều đặn như tiếng rè, tiếng quạt, điều hoà trong bản thu lời nói; Premiere còn có Reduce Noise trong Essential Sound và tính năng Enhance Speech.
- Dolly zoom (hiệu ứng Vertigo)Dolly zoom là kỹ thuật vừa di chuyển máy tiến hoặc lùi vừa zoom ngược chiều để chủ thể giữ nguyên kích thước trong khung, trong khi hậu cảnh co lại hoặc giãn ra, tạo cảm giác chóng mặt, choáng váng.
- Dual-system sound (thu tiếng riêng với máy quay)Dual-system sound là cách ghi âm thanh bằng một máy thu riêng (recorder hoặc bộ mic không dây có ghi trong) thay vì chỉ dựa vào micro của máy quay, sau đó đồng bộ tiếng và hình khi dựng.
- Dừng hình (freeze frame)Freeze frame là kỹ thuật giữ một khung hình đứng yên trong một khoảng thời gian giữa video, như ảnh chụp, để nhấn mạnh khoảnh khắc, giới thiệu nhân vật hoặc kết thúc cảnh.
- Dựng ba điểm (three-point editing)Dựng ba điểm là cách đưa footage vào timeline bằng cách đặt ba trong bốn điểm: điểm vào và ra trên clip nguồn, điểm vào và ra trên timeline; phần mềm tự tính điểm còn lại.
- Dựng bằng văn bản (Text-Based Editing)Text-Based Editing là tính năng trong Premiere Pro tự chuyển giọng nói trong footage thành văn bản (transcript), cho phép tìm và dựng video bằng cách chọn, xoá, sắp xếp câu chữ như soạn văn bản.
- Dựng liên tục (continuity editing)Dựng liên tục là hệ thống quy tắc dựng giúp các cảnh nối với nhau mượt mà, giữ rõ không gian, thời gian và hướng nhìn, để người xem theo dõi câu chuyện mà không để ý đến các điểm cắt.
- Dựng offline và onlineDựng offline là giai đoạn dựng nội dung trên bản footage nhẹ (proxy, chất lượng thấp) để làm việc nhanh; dựng online là giai đoạn nối lại (relink, conform) với footage gốc chất lượng cao để chỉnh màu, làm hiệu ứng và xuất bản cuối.
- Dựng phỏng vấn (interview editing)Dựng phỏng vấn là quá trình biến nhiều giờ trò chuyện trước máy quay thành một đoạn video gọn, mạch lạc: chọn câu trả lời hay, sắp xếp thành câu chuyện, cắt bỏ ngập ngừng và che các điểm cắt bằng hình phụ.
- Dựng song song (cross-cutting)Cross-cutting là kỹ thuật dựng xen kẽ qua lại giữa hai hay nhiều hành động diễn ra ở những nơi khác nhau, thường cùng thời điểm, để người xem liên hệ chúng với nhau và tăng kịch tính.
- Dựng đa máy (multicam editing)Dựng đa máy là cách dựng footage quay cùng lúc bằng nhiều máy quay từ nhiều góc: các nguồn được đồng bộ trên một timeline, người dựng chuyển góc như bàn trộn hình trong lúc phát.
- EDL (Edit Decision List)EDL là file văn bản liệt kê các quyết định dựng: clip nào, từ timecode nào đến timecode nào, đặt ở đâu trên timeline, dùng để chuyển bản dựng giữa các phần mềm hoặc giữa các khâu hậu kỳ.
- Effect Controls (bảng điều khiển hiệu ứng)Effect Controls trong Premiere Pro (Shift+5) là panel hiển thị và chỉnh mọi thuộc tính, hiệu ứng của clip đang chọn, như Motion, Opacity, Time Remapping, Lumetri, và là nơi đặt keyframe cho chúng.
- Elliptical editing (dựng lược bớt thời gian)Elliptical editing là cách dựng bỏ qua những phần thời gian không quan trọng của một hành động, để người xem vẫn hiểu trọn sự việc dù chỉ thấy vài khoảnh khắc chính.
- EQ âm thanh (equalizer)EQ (equalizer) là công cụ tăng hoặc giảm từng dải tần số của âm thanh, từ âm trầm đến âm cao, để giọng nói rõ hơn, bớt ù, bớt chói, hoặc để các lớp âm thanh không lấn nhau.
- Essential Graphics (panel đồ hoạ trong Premiere Pro)Essential Graphics là panel trong Premiere Pro để duyệt, thêm và tuỳ chỉnh các mẫu Motion Graphics Template (.mogrt), đồng thời chỉnh chữ, hình khối và layer đồ hoạ trong sequence.
- Essential Sound (panel xử lý âm thanh nhanh)Essential Sound là panel trong Premiere Pro giúp xử lý âm thanh nhanh theo loại: gắn nhãn clip là Dialogue (thoại), Music (nhạc), SFX (hiệu ứng) hoặc Ambience (âm nền), rồi dùng các thanh chỉnh đơn giản thay cho chuỗi hiệu ứng phức tạp.
- Exponential Fade (crossfade theo đường cong mũ)Exponential Fade là kiểu crossfade âm thanh trong Premiere Pro làm clip trước nhỏ dần và clip sau to dần theo đường cong mũ mềm, tạo cảm giác chuyển tiếp rõ ràng, thường dùng cho nhạc và tiếng nền.
- Eye-level shot (góc máy ngang tầm mắt)Eye-level shot là góc máy đặt ngang tầm mắt nhân vật, tạo cảm giác tự nhiên, trung lập, như người xem đang đứng đối diện và ngang hàng với nhân vật.
- Eyeline match (khớp hướng nhìn)Eyeline match là cách nối cảnh trong đó cảnh trước cho thấy nhân vật nhìn về một hướng ngoài khung, cảnh sau cho thấy thứ nhân vật đang nhìn, khiến người xem hiểu ngay mối liên hệ giữa hai cảnh.
- Fade in / Fade out (hiện dần, mờ dần)Fade in là hình hoặc tiếng hiện dần từ màu đen hay im lặng, fade out là mờ dần về màu đen hay im lặng; trong Premiere Pro thường làm bằng Dip to Black, Constant Power hoặc keyframe Opacity và Volume.
- False color (bản đồ màu phơi sáng)False color là chế độ hiển thị thay hình ảnh thật bằng các màu quy ước theo mức sáng (IRE), ví dụ tím hoặc xanh dương cho vùng gần đen, xám cho vùng giữa, hồng cho da người đúng sáng, đỏ cho vùng sắp cháy, giúp đánh giá phơi sáng chính xác khi quay.
- Fill Left with Right / Fill Right with Left (sao chép kênh âm thanh)Fill Left with Right và Fill Right with Left là hai hiệu ứng âm thanh stereo trong Premiere Pro, sao chép nội dung của một kênh sang kênh còn lại để tiếng chỉ thu ở một bên được nghe ở cả hai tai.
- Foley (tiếng động tái tạo)Foley là kỹ thuật thu lại các tiếng động hằng ngày như bước chân, tiếng quần áo, tiếng đồ vật, đồng bộ với hình ảnh trong phòng thu, để thay hoặc bổ sung cho âm thanh hiện trường.
- Footage (tư liệu quay)Footage là các đoạn video gốc quay từ máy quay hoặc điện thoại, là nguyên liệu thô được nhập vào Premiere Pro hay After Effects để dựng; trong After Effects, footage còn chỉ mọi file nhập vào như ảnh và âm thanh.
- Giao diện Premiere Pro (interface và workspace)Giao diện Premiere Pro gồm các panel như Project, Source Monitor, Program Monitor, Timeline, Effects, Effect Controls và Tools, được sắp xếp theo các workspace như Editing, Color, Audio, Graphics.
- Góc màn trập và quy tắc 180 độ (shutter angle)Shutter angle là cách diễn tả thời gian phơi sáng mỗi khung hình trong quay phim; quy tắc 180 độ khuyên đặt tốc độ màn trập bằng khoảng 1 chia (2 lần fps), ví dụ quay 25 fps dùng 1/50 giây, 24 fps dùng 1/48 (thực tế 1/50), 60 fps dùng 1/120 (thực tế 1/125).
- Góc máy nghiêng (Dutch angle)Dutch angle là góc quay hoặc chụp mà máy được xoay nghiêng quanh trục ống kính, làm đường chân trời và các đường thẳng đứng trong khung hình bị chéo, tạo cảm giác bất ổn, căng thẳng hoặc lạ lẫm.
- HD và Full HD (độ phân giải video 720p, 1080p)HD là độ phân giải video 1280×720 pixel (720p) và Full HD là 1920×1080 pixel (1080p), hai chuẩn phổ biến khi đặt sequence trong Premiere Pro hay composition trong After Effects.
- HDR trong hiển thị và videoHDR (High Dynamic Range) trong hiển thị và video là chuẩn cho phép màn hình thể hiện độ sáng cao hơn, vùng tối sâu hơn và dải màu rộng hơn so với SDR, với các định dạng như HDR10, Dolby Vision, HLG.
- Headroom (khoảng trống trên đầu)Headroom là khoảng trống giữa đỉnh đầu chủ thể và mép trên khung hình; giữ headroom vừa phải giúp khung hình cân đối, không bị ép sát hay trống trải.
- High angle shot (góc máy cao)High angle shot là góc máy đặt cao hơn chủ thể và chúc xuống, khiến chủ thể trông nhỏ bé, yếu thế hoặc bị lấn át, đồng thời cho thấy rõ bố cục mặt đất xung quanh.
- Hiệu ứng Kuleshov (Kuleshov effect)Hiệu ứng Kuleshov là hiện tượng người xem gán ý nghĩa và cảm xúc cho một gương mặt dựa vào cảnh được ghép trước hoặc sau nó, cho thấy ý nghĩa nằm ở việc ghép cảnh, không chỉ ở từng cảnh.
- Hiệu ứng rolling shutter (méo thạch)Rolling shutter là cách cảm biến đọc dữ liệu từng dòng từ trên xuống thay vì cùng lúc, khiến vật chuyển động nhanh hoặc khi lia máy nhanh bị nghiêng, cong, rung như thạch (jello).
- Horizontal Flip và Vertical Flip (lật hình trong Premiere Pro)Horizontal Flip và Vertical Flip là hai hiệu ứng trong Premiere Pro lật clip theo chiều ngang như soi gương hoặc theo chiều dọc thành lộn ngược.
- Import (nhập tư liệu)Import trong Premiere Pro và After Effects là thao tác đưa file video, âm thanh, hình ảnh hoặc đồ hoạ vào panel Project để dùng trong dự án, phím tắt Ctrl+I (Cmd+I).
- Insert shot (cảnh chèn chi tiết)Insert shot là cảnh quay cận một chi tiết nằm trong chính bối cảnh đang diễn ra, như màn hình điện thoại, bức thư, tay vặn khoá, đồng hồ, được chèn vào để người xem thấy rõ thông tin quan trọng.
- Insert và Overwrite (chèn và ghi đè)Insert (chèn) đưa clip vào timeline và đẩy các clip phía sau lùi lại; Overwrite (ghi đè) đặt clip đè lên phần đang có, độ dài timeline không đổi. Trong Premiere Pro, phím tắt là dấu phẩy (Insert) và dấu chấm (Overwrite).
- Invisible cut (điểm cắt ẩn)Invisible cut là kỹ thuật dựng giấu điểm cắt giữa hai cảnh, thường bằng một vật che kín khung hình, một chuyển động máy nhanh hay vùng tối, để hai đoạn quay trông như một cảnh liền mạch.
- J-cut và L-cutJ-cut và L-cut là kiểu cắt ghép mà âm thanh và hình ảnh không chuyển cùng lúc: J-cut cho nghe âm thanh cảnh sau trước khi thấy hình, L-cut giữ âm thanh cảnh trước kéo dài sang hình cảnh sau.
- Key Light / Fill LightKey light là nguồn sáng chính chiếu vào chủ thể; fill light là đèn phụ đặt phía đối diện để làm dịu vùng tối do key light tạo ra.
- Keyframe trong CapCutKeyframe trong CapCut là điểm đánh dấu giá trị (vị trí, kích thước, góc xoay, độ mờ, âm lượng…) tại một thời điểm; đặt hai keyframe trở lên, CapCut tự tạo chuyển động giữa chúng.
- Khoá hình (picture lock)Picture lock là mốc chốt bản dựng: thứ tự cảnh và từng điểm cắt không thay đổi nữa, để các bộ phận khác như chỉnh màu, hoà âm, hiệu ứng hình ảnh, phụ đề làm việc trên một bản cố định.
- Kịch bản phân cảnh (shooting script)Kịch bản phân cảnh (shooting script) là bản kịch bản dùng khi quay, chia câu chuyện thành từng cảnh và từng cú máy được đánh số, ghi rõ cỡ cảnh, góc máy, chuyển động máy, lời thoại và âm thanh.
- Kịch bản văn học (literary script)Kịch bản văn học là bản kịch bản kể câu chuyện phim bằng lời văn, tập trung vào nội dung, nhân vật, diễn biến và lời thoại, chưa có chỉ dẫn kỹ thuật về cỡ cảnh hay góc máy.
- Label Color (màu nhãn clip)Label color trong Premiere Pro và After Effects là màu nhãn gán cho clip, layer hoặc mục trong panel Project để phân loại trực quan, ví dụ một màu cho phỏng vấn, một màu cho b-roll.
- Lavalier mic (micro cài áo)Lavalier (lav) là micro nhỏ kẹp trên áo hoặc giấu dưới áo của người nói, thu giọng ở khoảng cách gần nên rõ và ít tiếng ồn, rất phổ biến khi quay phỏng vấn, vlog, talkshow và video bán hàng.
- Legal range và full range (dải mức video)Legal range (video range) và full range là hai cách quy ước mức sáng trong video số: với video 8 bit, legal range coi 16 là đen và 235 là trắng, còn full range dùng toàn bộ từ 0 đến 255.
- Letterbox và tỉ lệ điện ảnhLetterbox là hai dải đen ở trên và dưới khung hình khi chiếu video tỉ lệ rộng (như 2,39:1 điện ảnh) trên màn hình 16:9, thường được thêm có chủ đích để tạo cảm giác điện ảnh.
- Lia máy nhanh (whip pan)Whip pan là cú lia máy rất nhanh sang ngang khiến hình nhoè thành vệt; trong dựng, hai cú whip pan cùng hướng được nối ở đoạn nhoè để chuyển cảnh liền mạch giữa hai địa điểm hoặc thời điểm.
- Long GOP và All-Intra (cách nén khung hình)Long GOP (IPB) là cách nén chỉ lưu đầy đủ một số khung (I-frame) và với các khung còn lại chỉ lưu phần thay đổi so với khung lân cận; All-Intra (ALL-I) nén từng khung độc lập. Long GOP cho file nhỏ, All-Intra cho dựng mượt.
- Looking room / Lead room (khoảng trống hướng nhìn)Looking room là khoảng trống trong khung hình phía trước hướng nhìn hoặc hướng di chuyển của nhân vật, giúp bố cục cân bằng, tự nhiên và không có cảm giác bí bách.
- Low angle shot (góc máy thấp)Low angle shot là góc máy đặt thấp hơn chủ thể và hướng lên, khiến chủ thể trông lớn, mạnh mẽ, uy quyền hoặc đe doạ, thường dùng cho nhân vật chính, toà nhà và sản phẩm.
- Lumetri ColorPanel và hiệu ứng chỉnh màu chính trong Premiere Pro, gồm Basic Correction, Creative, Curves, Color Wheels và HSL Secondary.
- Lumetri Scopes (biểu đồ đo hình ảnh)Lumetri Scopes là panel trong Premiere Pro hiển thị các biểu đồ đo hình ảnh như Waveform, RGB Parade, Vectorscope và Histogram, giúp chỉnh màu và độ sáng chính xác thay vì chỉ dựa vào mắt.
- LUT (bảng tra màu)LUT (Look-Up Table) là file chứa bảng chuyển đổi màu, áp lên ảnh hay video để đổi toàn bộ màu theo một quy tắc có sẵn, dùng để chuyển footage log về màu chuẩn hoặc tạo phong cách màu nhanh.
- Lấy mẫu màu (chroma subsampling 4:2:0, 4:2:2)Chroma subsampling là cách nén video bằng cách giữ đầy đủ thông tin độ sáng nhưng ghi ít thông tin màu hơn, vì mắt người nhạy với sáng tối hơn với màu; ký hiệu dạng 4:4:4, 4:2:2, 4:2:0.
- Lồng tiếng thuyết minh (voice-over)Voice-over là giọng nói thuyết minh được thu riêng và đặt lên hình ảnh, người nói thường không xuất hiện trong khung hình, dùng trong quảng cáo, phim tài liệu, video hướng dẫn và mạng xã hội.
- Marker (điểm đánh dấu)Marker là điểm đánh dấu đặt trên clip hoặc Timeline trong Premiere Pro và After Effects (phím M) để ghi chú, đánh dấu nhịp nhạc hoặc vị trí cần chỉnh sửa.
- Mask Expansion (nới rộng hoặc thu hẹp mask)Mask Expansion là thông số trong Premiere Pro và After Effects đẩy viền mask ra ngoài (giá trị dương) hoặc thu vào trong (giá trị âm) so với đường mask gốc, tính bằng pixel.
- Mask Feather (độ mềm viền mask)Mask Feather là thông số làm mềm viền của mask trong Premiere Pro và After Effects; giá trị càng cao, mép mask càng mờ và hoà dần vào vùng xung quanh.
- Mask Path (đường viền mask)Mask Path là thuộc tính lưu hình dạng đường viền của mask trong Premiere Pro và After Effects; có thể đặt keyframe hoặc dùng tracking để mask đổi hình và đi theo chủ thể chuyển động.
- Morph Cut (chuyển cảnh làm mượt jump cut)Morph Cut là hiệu ứng chuyển cảnh trong Premiere Pro (nhóm Dissolve) dùng phân tích khuôn mặt và nội suy hình ảnh để làm mượt điểm cắt giữa hai đoạn của cùng một người nói, che jump cut như thể không có cắt.
- Nest (lồng sequence)Nest trong Premiere Pro là lệnh gộp các clip đã chọn trên Timeline thành một nested sequence, hiển thị như một clip duy nhất, giúp Timeline gọn và áp hiệu ứng chung cho cả nhóm.
- New Sequence From Clip (tạo sequence theo clip)New Sequence From Clip trong Premiere Pro là lệnh tạo sequence mới có thông số khung hình, frame rate và âm thanh khớp đúng với clip được chọn, tránh lệch khung hay viền đen khi dựng.
- Nhịp dựng (pacing)Pacing là tốc độ và tiết tấu người xem cảm nhận được trong video, tạo bởi độ dài các cảnh, tần suất cắt, chuyển động trong khung, âm nhạc và lượng thông tin; nhịp dựng quyết định video có cuốn hút hay lê thê.
- Nội suy khung hình (frame interpolation)Nội suy khung hình là việc phần mềm tự tạo các khung hình trung gian giữa hai khung có sẵn, để làm chậm video mượt hơn hoặc tăng số khung hình mỗi giây.
- One-shot / Long take (cảnh quay liền một mạch)One-shot (long take) là video hoặc cảnh được quay liền một mạch không cắt, hoặc được dựng khéo trong Premiere Pro, After Effects để trông như chỉ có một cảnh quay duy nhất.
- Outro (đoạn kết video)Outro là đoạn kết của video, thường gồm lời chào, lời kêu gọi đăng ký hoặc theo dõi, gợi ý video tiếp theo, logo và thông tin liên hệ, ngược với intro ở đầu video.
- Over-the-shoulder shot (cảnh quay qua vai)Over-the-shoulder shot (OTS) là cảnh quay đặt máy phía sau vai một nhân vật, thấy một phần vai và gáy họ ở tiền cảnh và người đối diện ở hậu cảnh, thường dùng trong cảnh hội thoại.
- Paint brush transition (chuyển cảnh nét cọ)Paint brush transition là kiểu chuyển cảnh mô phỏng nét cọ quét qua màn hình để lộ dần cảnh mới, thường làm bằng track matte với video nét cọ hoặc nét vẽ có hiệu ứng Stroke trong After Effects.
- Paper edit (dựng trên giấy)Paper edit là bước lên trình tự video trên giấy hoặc tài liệu trước khi dựng: chọn và sắp xếp các câu thoại, cảnh quay theo timecode từ bản chép lời, để có khung câu chuyện rõ ràng rồi mới vào phần mềm.
- Phụ đề tự động (auto captions)Phụ đề tự động (auto captions) là tính năng dùng nhận dạng giọng nói để tạo phụ đề từ lời thoại trong video, có trong CapCut, Premiere (Speech to Text) và nhiều ứng dụng khác.
- Pillarbox (viền đen hai bên)Pillarbox là hai dải đen (hoặc nền) ở hai bên trái phải khi một video hẹp hơn, như 4:3 hay 9:16, được đặt vào khung rộng hơn như 16:9 mà không cắt hình.
- Pitch Shifter (đổi cao độ âm thanh)Pitch Shifter là hiệu ứng âm thanh trong Premiere Pro (nhóm Time and Pitch) làm giọng nói hoặc nhạc cao hơn hay trầm hơn mà không thay đổi tốc độ phát.
- Playback Resolution (độ phân giải xem trước)Playback Resolution là thiết lập trong Program Monitor và Source Monitor của Premiere Pro để giảm độ phân giải hiển thị khi phát (Full, 1/2, 1/4, 1/8), giúp timeline chạy mượt hơn trên máy yếu mà không ảnh hưởng chất lượng file xuất.
- Post-production (hậu kỳ video)Post-production (hậu kỳ) là giai đoạn sau khi quay, gồm dựng phim, chỉnh màu, xử lý âm thanh, làm hiệu ứng, chữ và xuất thành phẩm, thường thực hiện bằng Premiere Pro, After Effects, DaVinci Resolve.
- POV shot (cảnh quay góc nhìn chủ quan)POV shot (point of view shot) là cảnh quay đặt máy ở vị trí mắt nhân vật để người xem thấy đúng những gì nhân vật đang thấy, tạo cảm giác nhập vai.
- Power Window (DaVinci Resolve)Power Window là công cụ trong trang Color của DaVinci Resolve để giới hạn vùng chỉnh màu bằng hình học như tròn, chữ nhật, đa giác, đường cong, dải gradient, có thể làm mềm cạnh và cho bám theo chuyển động.
- Pre-production (tiền kỳ)Pre-production (tiền kỳ) là giai đoạn chuẩn bị trước khi quay một video hay phim, gồm lên ý tưởng, viết kịch bản, vẽ storyboard, lập danh sách cảnh quay, chọn bối cảnh, diễn viên và lên lịch.
- Premiere Pro (phần mềm dựng video của Adobe)Premiere Pro là phần mềm dựng video chuyên nghiệp của Adobe, dùng để cắt ghép clip trên Timeline, chỉnh màu, xử lý âm thanh, thêm chữ, chuyển cảnh và xuất video cho mạng xã hội, truyền hình hay điện ảnh.
- Project file (file dự án Premiere Pro)Project trong Premiere Pro là file .prproj lưu toàn bộ sequence, bin, thao tác dựng và liên kết tới file nguồn; bản thân file dự án không chứa video, hình ảnh hay âm thanh gốc.
- Proxy (file dựng nhẹ)Proxy là bản sao độ phân giải thấp, codec nhẹ của file video gốc, dùng để dựng mượt trên máy yếu; khi xuất, phần mềm tự dùng lại file gốc chất lượng cao.
- Qualifier (chọn vùng theo màu khi chỉnh màu video)Qualifier là công cụ chọn vùng ảnh dựa trên sắc độ, độ bão hoà và độ sáng (HSL) để chỉnh màu riêng vùng đó, ví dụ chỉ chỉnh màu da, chỉ đổi màu áo hay chỉ làm xanh bầu trời; đây là nền tảng của chỉnh màu thứ cấp (secondary correction).
- Quay chậm (slow motion)Slow motion (quay chậm) là làm chuyển động trong video chậm hơn thực tế, thường bằng cách quay với số khung hình mỗi giây cao (60, 120, 240 fps) rồi phát lại ở tốc độ thường (24, 30 fps).
- Quay log (log profile)Quay log là chế độ ghi hình với đường cong sáng phẳng, màu nhạt, nhằm giữ dải tương phản động rộng nhất có thể, để chỉnh màu linh hoạt hơn ở hậu kỳ.
- Quy tắc 180 độQuy tắc 180 độ là nguyên tắc quay phim giữ máy quay ở một phía của đường tưởng tượng nối hai nhân vật (trục hành động), để vị trí trái phải của họ không bị đảo khi cắt giữa các cảnh.
- Rec.709 (chuẩn màu video HD)Rec.709 (ITU-R BT.709) là chuẩn quốc tế cho video HD, quy định không gian màu, đường cong gamma và cách mã hoá màu; đây là chuẩn SDR mặc định cho hầu hết video phát trên TV, YouTube và mạng xã hội.
- Remove Attributes (xoá thuộc tính clip)Remove Attributes trong Premiere Pro là lệnh xoá có chọn lọc các hiệu ứng và thay đổi đã áp lên clip, như Motion, Opacity, Time Remapping, Volume hoặc hiệu ứng đã thêm, đưa clip về trạng thái gốc.
- Reverse Speed (cho clip chạy ngược)Reverse Speed là tuỳ chọn trong hộp thoại Speed/Duration của Premiere Pro làm clip phát ngược từ cuối về đầu, cả hình và tiếng.
- RGB Parade (biểu đồ ba kênh màu)RGB Parade là biểu đồ trong Lumetri Scopes của Premiere Pro hiển thị waveform riêng cho ba kênh đỏ, xanh lá và xanh dương đặt cạnh nhau, giúp phát hiện ám màu và cân bằng màu.
- Ripple Edit (cắt kéo dồn clip)Ripple Edit là kiểu chỉnh độ dài clip mà toàn bộ các clip phía sau tự dồn theo, không để lại khoảng trống trên timeline; trong Premiere Pro là công cụ Ripple Edit Tool (phím B).
- Rolling Edit (dời điểm cắt)Rolling Edit là thao tác dời điểm cắt giữa hai clip liền kề: clip trước dài ra bao nhiêu thì clip sau ngắn đi bấy nhiêu, tổng độ dài timeline không đổi; trong Premiere Pro là Rolling Edit Tool (phím N).
- Safe zone video dọc (vùng an toàn trên TikTok, Reels, Shorts)Safe zone video dọc là vùng ở giữa khung 9:16 mà giao diện TikTok, Instagram Reels hay YouTube Shorts không che lên, nơi nên đặt chữ, phụ đề, logo và mặt người để người xem luôn thấy rõ.
- Scale to Frame Size và Set to Frame SizeScale to Frame Size là tuỳ chọn trong Premiere Pro tự co clip vừa khung sequence bằng cách lấy mẫu lại thành ảnh nhỏ hơn; Set to Frame Size cũng làm clip vừa khung nhưng chỉ đổi giá trị Scale, giữ độ phân giải gốc.
- Scene Edit Detection (tự dò điểm cắt)Scene Edit Detection là tính năng trong Premiere Pro tự phân tích một file video đã dựng sẵn và phát hiện các điểm chuyển cảnh, rồi cắt clip tại đó, tạo subclip hoặc đặt marker.
- Screenplay (kịch bản phim định dạng chuẩn)Screenplay là kịch bản phim viết theo định dạng chuẩn quốc tế, gồm tiêu đề cảnh (nội, ngoại, bối cảnh, thời gian), mô tả hành động và lời thoại của nhân vật, dùng làm cơ sở cho quay và dựng phim.
- Sequence (chuỗi dựng trong Premiere Pro)Sequence trong Premiere Pro là một chuỗi dựng trên Timeline, nơi sắp xếp clip hình và tiếng theo thời gian, có thiết lập riêng về kích thước khung hình, frame rate và tần số âm thanh.
- SFX (hiệu ứng âm thanh)SFX (sound effects, hiệu ứng âm thanh) là các âm thanh ngắn thêm vào video, game hay ứng dụng như tiếng nổ, tiếng 'whoosh' chuyển cảnh, tiếng click, tiếng chuông, để tăng cảm xúc và nhịp điệu.
- Slide Edit (trượt clip giữa hai clip)Slide Edit là thao tác dời một clip sang trái hoặc phải trên timeline mà vẫn giữ nguyên nội dung của nó; clip trước và clip sau tự dài ra hoặc ngắn đi để lấp chỗ, tổng độ dài không đổi. Trong Premiere Pro là Slide Tool (phím U).
- Slip Edit (trượt nội dung trong clip)Slip Edit là thao tác giữ nguyên vị trí và độ dài của một clip trên timeline nhưng đổi đoạn nội dung bên trong, tức dời cùng lúc điểm vào (in) và điểm ra (out) của clip nguồn; trong Premiere Pro là Slip Tool (phím Y).
- Smash cut (cắt đột ngột tương phản)Smash cut là kiểu cắt dựng phim chuyển đột ngột từ một cảnh sang cảnh tương phản mạnh về hình, âm thanh hoặc cảm xúc, không có chuyển cảnh, để tạo bất ngờ, gây sốc hoặc gây cười.
- Softbox (hộp tản sáng)Softbox là hộp tản sáng có vải khuếch tán gắn trước đèn, biến nguồn sáng nhỏ thành mặt sáng lớn để ánh sáng mềm, đều và bóng ít gắt, dùng nhiều khi quay phỏng vấn, chụp chân dung và sản phẩm.
- Sound bridge (cầu nối âm thanh)Sound bridge là kỹ thuật cho âm thanh của cảnh sau bắt đầu trước khi hình cắt sang (hoặc âm thanh của cảnh trước kéo dài sang cảnh sau), giúp hai cảnh nối với nhau mượt và có chủ ý.
- Source Monitor (màn hình xem clip nguồn)Source Monitor trong Premiere Pro là cửa sổ xem clip nguồn trước khi đưa vào Timeline, dùng để đánh điểm In và Out chọn đoạn cần dùng rồi chèn hoặc ghi đè vào sequence.
- Speed ramp (thay đổi tốc độ)Speed ramp là hiệu ứng thay đổi tốc độ video mượt mà trong một đoạn, như đang chạy nhanh rồi chậm hẳn lại ở khoảnh khắc đẹp, tạo nhịp điệu và nhấn mạnh hành động.
- Speed/Duration (tốc độ và thời lượng clip)Speed/Duration trong Premiere Pro là hộp thoại (Ctrl+R / Cmd+R) dùng để đổi tốc độ phát hoặc thời lượng của clip, làm nhanh, làm chậm hoặc cho clip chạy ngược.
- Stringout và selects (chuỗi cảnh chọn lọc)Stringout là một sequence xếp nối tiếp toàn bộ hoặc các phần dùng được của tư liệu theo chủ đề hay theo cảnh; selects là bản rút gọn hơn chỉ gồm những đoạn tốt nhất đã chọn, làm nguyên liệu để dựng bản thô.
- Synchronize (đồng bộ hình và tiếng)Synchronize trong Premiere Pro là lệnh căn khớp nhiều clip hình và tiếng, hoặc nhiều góc máy, theo timecode, điểm In, marker hoặc dạng sóng âm thanh (audio waveform).
- Thiết kế âm thanh (sound design)Thiết kế âm thanh (sound design) là việc tạo, chọn và sắp xếp các âm thanh như tiếng động, hiệu ứng, không khí, nhạc để làm video, phim, game hay ứng dụng sống động và truyền đạt cảm xúc.
- Time Remapping (đổi tốc độ bằng keyframe)Time Remapping trong Premiere Pro là tính năng thay đổi tốc độ clip bằng keyframe ngay trên clip, tạo hiệu ứng tăng tốc, giảm tốc mượt (speed ramp) hoặc dừng hình trong cùng một clip.
- Timecode (mã thời gian)Timecode là mã thời gian gắn cho từng khung hình theo dạng giờ:phút:giây:khung (HH:MM:SS:FF), giúp xác định chính xác một khung hình trong footage hoặc trên timeline.
- Title safe và action safe (vùng an toàn khung hình)Title safe và action safe là hai khung chữ nhật đồng tâm hiển thị trên màn hình xem khi dựng: chữ và đồ hoạ quan trọng nên nằm trong title safe, còn hành động chính nên nằm trong action safe, để không bị cắt mất trên các màn hình khác nhau.
- Tiếng nền phòng (room tone)Room tone là đoạn thu âm 'im lặng' của chính bối cảnh quay, gồm tiếng máy lạnh, tiếng ồn xa, độ vang của phòng, dùng để lấp khoảng trống và nối mượt giữa các điểm cắt thoại.
- Toàn cảnh (Long Shot / Full Shot)Toàn cảnh (long shot, full shot) là cỡ cảnh trong quay phim cho thấy toàn thân nhân vật từ đầu đến chân cùng một phần bối cảnh xung quanh, giúp người xem hiểu nhân vật đang ở đâu và làm gì.
- Track Matte Key (mặt nạ từ track khác trong Premiere Pro)Track Matte Key là hiệu ứng trong Premiere Pro dùng một track khác (chữ, hình khối, video đen trắng) làm mặt nạ, để clip chỉ hiện bên trong hoặc bên ngoài hình dạng đó.
- Tracking transition (chuyển cảnh bám chuyển động)Tracking transition là kiểu chuyển cảnh bám theo một vật thể hoặc chuyển động máy trong khung hình để nối sang cảnh tiếp theo, thường dùng mask tracking trong Premiere Pro hoặc motion tracking trong After Effects.
- Trailer và teaser (video giới thiệu trước)Trailer là video ngắn giới thiệu phim, chương trình, sự kiện hoặc sản phẩm bằng các cảnh hay nhất để thu hút người xem; teaser là bản ngắn hơn, ra sớm hơn, hé lộ rất ít thông tin để gây tò mò.
- Trung cảnh (Medium Shot)Trung cảnh (medium shot) là cỡ cảnh trong quay phim cho thấy nhân vật từ khoảng thắt lưng trở lên, đủ thấy cử chỉ tay và nét mặt, thường dùng cho hội thoại, phỏng vấn và người dẫn chương trình.
- Tông màu teal and orange (xanh ngọc, cam)Teal and orange là phong cách chỉnh màu đẩy vùng tối và nền về xanh ngọc (teal), còn màu da và vùng sáng về cam, tạo tương phản bổ túc làm nhân vật nổi bật; rất phổ biến trong phim bom tấn Hollywood và video cinematic.
- Tần số lấy mẫu âm thanh (sample rate 48 kHz)Sample rate là số lần mỗi giây tín hiệu âm thanh được đo để số hoá; 48 kHz (48.000 lần mỗi giây) là chuẩn cho video, còn 44,1 kHz là chuẩn quen thuộc của nhạc và CD.
- Tốc độ khung hình biến thiên (VFR)VFR (variable frame rate) là khi video ghi số khung hình mỗi giây thay đổi theo thời gian thay vì cố định (CFR); phổ biến ở video quay điện thoại và quay màn hình, dễ gây lệch tiếng và giật khi dựng.
- Ultra Key (tách phông xanh trong Premiere Pro)Ultra Key là hiệu ứng tách nền màu (chroma key) trong Premiere Pro, chọn màu phông xanh lá hoặc xanh dương bằng ống hút rồi tinh chỉnh độ trong suốt, viền và màu loang để ghép chủ thể lên nền khác.
- Vectorscope (biểu đồ sắc độ và độ bão hoà)Vectorscope là biểu đồ tròn trong Lumetri Scopes của Premiere Pro thể hiện sắc độ (hướng) và độ bão hoà (khoảng cách từ tâm) của màu trong khung hình, thường dùng để kiểm tra màu da và độ rực màu.
- Vertical video (video dọc 9:16)Vertical video là video có khung đứng, phổ biến nhất là tỉ lệ 9:16 với độ phân giải 1080 x 1920, được xem toàn màn hình trên điện thoại cầm dọc qua TikTok, Reels, Shorts và Stories.
- VFX (kỹ xảo hình ảnh)VFX (visual effects, kỹ xảo hình ảnh) là việc tạo hoặc chỉnh sửa hình ảnh trong hậu kỳ mà không thể hoặc khó quay trực tiếp, như ghép phông xanh, xoá vật thể, cháy nổ, nhân vật CGI, thường làm bằng After Effects, Nuke, Blender.
- Video Transitions (chuyển cảnh video)Video transition là hiệu ứng nối hai cảnh liên tiếp, và Video Transitions là nhóm trong panel Effects của Premiere Pro chứa các chuyển cảnh như Cross Dissolve, Dip to Black, Push, Wipe, Iris và Cross Zoom.
- Viễn cảnh (Extreme Long Shot)Viễn cảnh (extreme long shot) là cỡ cảnh rất rộng trong quay phim và dựng video, quay từ xa để giới thiệu bối cảnh hoặc không gian lớn, con người trong khung hình chỉ là chi tiết nhỏ.
- Voice-off (lời thoại ngoài khung hình)Voice-off là lời nói của nhân vật có mặt trong không gian cảnh nhưng không xuất hiện trong khung hình lúc đó, khác voice-over là lời dẫn hoặc thuyết minh nằm ngoài câu chuyện, được thu riêng.
- Warp Stabilizer (chống rung video)Warp Stabilizer là hiệu ứng chống rung trong Premiere Pro và After Effects, phân tích chuyển động của clip rồi bù trừ để làm mượt cảnh quay cầm tay bị rung.
- Waveform (biểu đồ dạng sóng độ sáng)Waveform là biểu đồ trong Lumetri Scopes của Premiere Pro (và các phần mềm chỉnh màu) hiển thị độ sáng của từng vùng hình ảnh theo chiều ngang khung, trục dọc từ 0 (đen) đến 100 IRE (trắng).
- Write-on (hiệu ứng nét viết hiện dần)Write-on là hiệu ứng làm chữ hoặc nét vẽ hiện dần như đang được viết tay lên màn hình; After Effects có hiệu ứng Write-on trong nhóm Generate, và cách phổ biến hơn là dùng Stroke hoặc Trim Paths.
- Xoá phông xanh (chroma key) trong CapCutChroma key trong CapCut là tính năng xoá một màu nền (thường xanh lá hoặc xanh dương) khỏi video để ghép người hay vật lên nền khác.
- ZoomThay đổi tiêu cự ống kính để phóng to hoặc thu nhỏ chủ thể trong khi máy quay đứng yên; trong dựng cũng là phóng to khung hình bằng Scale.
- Điểm In và Out (mark in, mark out)Điểm In và Out là hai mốc đánh dấu đầu và cuối đoạn cần dùng trên clip nguồn hoặc trên timeline; trong hầu hết phần mềm dựng, phím tắt là I và O.
- Đường màu da (skin tone line) trên vectorscopeSkin tone line là đường chéo trên vectorscope, nằm giữa hướng đỏ và vàng, đánh dấu vị trí sắc độ của màu da người; da khỏe, tự nhiên thường nằm sát đường này, bất kể sắc tộc.
- Đặc tả (Extreme Close-up)Đặc tả (extreme close-up) là cỡ cảnh rất gần trong quay phim, quay một chi tiết như đôi mắt, bàn tay, nhãn sản phẩm hay giọt nước để nhấn mạnh và tạo kịch tính.
- Định dạng file video (MP4, MOV)Định dạng file video (container) như MP4, MOV, MKV là 'cái hộp' chứa luồng hình, luồng tiếng, phụ đề và thông tin; bên trong, hình và tiếng được nén bằng các codec như H.264, AAC.
- Đồng hồ đo âm lượng (audio meter, dBFS)Audio meter là thanh hiển thị mức tín hiệu âm thanh theo thời gian thực, trong phần mềm số đo bằng dBFS, với 0 dBFS là mức tối đa; vượt 0 sẽ bị cắt đỉnh (clipping) gây rè, vỡ tiếng.
- Độ lớn âm thanh (loudness, LUFS)Loudness là độ lớn cảm nhận của âm thanh, đo bằng đơn vị LUFS; các nền tảng như YouTube, Spotify, truyền hình có mức chuẩn để video và bài hát không chênh lệch quá to hay quá nhỏ.
- Độ phân giải video (1080p, 4K)Độ phân giải video là số điểm ảnh của mỗi khung hình, ví dụ 1920×1080 (Full HD, 1080p) hay 3840×2160 (4K UHD); độ phân giải càng cao, hình càng chi tiết nhưng file càng nặng và cần máy mạnh hơn để dựng.
- Độ sâu bit màu (8-bit, 10-bit)Độ sâu bit là số mức giá trị dùng để ghi mỗi kênh màu: 8-bit có 256 mức mỗi kênh (khoảng 16,7 triệu màu), 10-bit có 1.024 mức mỗi kênh (khoảng 1,07 tỉ màu); bit càng cao, chuyển màu càng mịn và chịu chỉnh màu càng tốt.








