Thuật ngữ Dựng video

200 thuật ngữ, xếp theo chữ cái

A

01Ambience (âm thanh môi trường)

Ambience là lớp âm thanh nền đặc trưng của một bối cảnh, như tiếng xe cộ ngoài phố, chim rừng, quán cà phê đông người, mưa rơi, giúp người xem cảm nhận…

02Audio ducking (tự giảm nhạc nền)

Audio ducking là kỹ thuật tự động giảm âm lượng nhạc nền khi có giọng nói hay âm thanh quan trọng, rồi tăng lại khi giọng nói dừng, để lời thoại luôn nghe…

03Audio Gain (khuếch đại âm thanh clip)

Audio Gain trong Premiere Pro là hộp thoại (phím G) chỉnh mức khuếch đại tín hiệu của clip âm thanh trước các hiệu ứng, dùng để tăng giảm âm lượng tổng…

04Audio Transitions (chuyển tiếp âm thanh)

Audio Transitions là nhóm trong panel Effects của Premiere Pro chứa các kiểu crossfade âm thanh (Constant Gain, Constant Power, Exponential Fade), dùng để…

05Auto Reframe (tự chuyển khung hình)

Auto Reframe là tính năng trong Premiere Pro dùng AI theo dõi chủ thể chính và tự cắt cúp, di chuyển khung để chuyển video sang tỉ lệ khác, như từ 16:9…

06Auto Save (tự động lưu)

Auto Save trong Premiere Pro và After Effects là tính năng tự lưu bản sao dự án theo chu kỳ vào một thư mục riêng, để khôi phục công việc khi phần mềm bị…

07AV script (kịch bản hai cột hình và tiếng)

AV script là kịch bản chia hai cột: cột Video mô tả hình ảnh, cảnh quay, đồ hoạ; cột Audio ghi lời dẫn (VO), thoại, nhạc và hiệu ứng âm thanh tương ứng…

08Axial cut (cắt dọc trục ống kính)

Axial cut là cách nối hai cảnh quay cùng hướng và cùng trục ống kính nhưng khác cỡ cảnh, ví dụ từ toàn cảnh nhảy thẳng vào cận cảnh (cut-in) hoặc ngược…

B

C

14Các cỡ cảnh (shot types)

Cỡ cảnh (shot types) là cách gọi khung hình theo khoảng cách và lượng chủ thể xuất hiện: toàn cảnh (wide), trung cảnh (medium), cận cảnh (close-up), đặc…

15Cảnh đối đáp (shot reverse shot)

Shot reverse shot là cách quay và dựng hội thoại: cắt qua lại giữa góc máy hướng vào nhân vật A và góc ngược lại hướng vào nhân vật B, thường nhìn qua vai…

16Cảnh phản ứng (reaction shot)

Reaction shot là cảnh quay biểu cảm, hành động phản ứng của nhân vật trước điều vừa xảy ra hoặc vừa được nói, được chèn vào để người xem cảm nhận ý nghĩa…

17Cảnh tổng (master shot) và coverage

Master shot là cảnh quay rộng ghi trọn một phân đoạn từ đầu đến cuối với mọi nhân vật trong khung; coverage là các cảnh quay bổ sung cùng phân đoạn ở góc…

18CapCut

CapCut là ứng dụng dựng video của ByteDance (công ty mẹ TikTok), có bản điện thoại, máy tính và web, rất phổ biến ở Việt Nam để làm video ngắn nhờ dễ…

19Cắt theo nhịp nhạc (beat sync)

Beat sync là kỹ thuật đặt các điểm cắt, chuyển cảnh, hiệu ứng trùng với phách hoặc điểm nhấn của bài nhạc, giúp video có nhịp và năng lượng, đặc biệt…

20Cân bằng trắng trong video (Premiere)

Cân bằng trắng trong dựng video là chỉnh nhiệt độ màu và sắc độ (temperature, tint) của clip để vùng trắng trung tính trở lại trắng, thường làm trong…

21Cận cảnh (Close-up)

Cận cảnh (close-up) là cỡ cảnh trong quay phim quay gần, thường thấy đầu và vai nhân vật, tập trung vào gương mặt và cảm xúc, hoặc một đồ vật chiếm phần…

22CBR và VBR (bitrate cố định, bitrate biến thiên)

CBR (constant bitrate) giữ tốc độ dữ liệu cố định suốt video; VBR (variable bitrate) cho phép bitrate tăng ở cảnh phức tạp và giảm ở cảnh đơn giản để cân…

23Chuyển động máy quay (camera movement)

Chuyển động máy quay là cách máy quay di chuyển hoặc xoay trong khi quay, như lia ngang (pan), lia dọc (tilt), tiến lùi (dolly), đi theo (tracking), cầm…

24Chuyển mã video (transcode)

Transcode là chuyển footage từ codec hoặc định dạng này sang codec, định dạng khác, ví dụ từ H.265 của điện thoại sang ProRes để dựng mượt, hoặc từ ProRes…

25Chuyển nét (rack focus, pull focus)

Rack focus là kỹ thuật đổi điểm nét trong lúc quay, từ chủ thể này sang chủ thể khác ở khoảng cách khác, để dẫn mắt người xem mà không cần cắt cảnh.

26Close Gap (xoá khoảng trống trên Timeline)

Close Gap trong Premiere Pro là lệnh xoá tất cả khoảng trống giữa các clip trong sequence, kéo các clip phía sau dồn lại để video không có đoạn đen.

27Codec (H.264, H.265, ProRes)

Codec là phương pháp nén và giải nén video (hoặc âm thanh), quyết định chất lượng, dung lượng file và độ nặng khi dựng; phổ biến có H.264, H.265 (HEVC)…

28Cold open (mở đầu thẳng vào cảnh)

Cold open là cách mở đầu video hoặc phim bằng một cảnh nội dung hấp dẫn ngay lập tức, trước khi chạy intro, logo hay tiêu đề, để giữ chân người xem từ…

29Color matching (khớp màu giữa các clip)

Color matching là bước chỉnh màu để các clip quay bằng máy khác nhau hoặc trong điều kiện ánh sáng khác nhau có màu và độ sáng giống nhau, làm trong…

30Color Wheels (bánh xe màu trong Lumetri)

Color Wheels là mục trong panel Lumetri Color của Premiere Pro gồm ba bánh xe chỉnh màu và độ sáng riêng cho vùng tối (Shadows), vùng trung tính…

31Compositing (ghép lớp hình ảnh)

Compositing là kỹ thuật ghép nhiều lớp hình ảnh từ các nguồn khác nhau (cảnh quay, 3D, đồ hoạ, hiệu ứng) thành một khung hình liền mạch, như thể chúng…

32Compressor âm thanh (nén dải động)

Compressor là bộ xử lý tự giảm âm lượng của những đoạn vượt ngưỡng đặt trước, thu hẹp chênh lệch giữa chỗ to và chỗ nhỏ, giúp giọng nói đều và dễ nghe…

33Constant Gain (crossfade âm lượng đều)

Constant Gain là kiểu crossfade âm thanh trong Premiere Pro thay đổi âm lượng với tốc độ đều theo đường thẳng, có thể nghe đột ngột hoặc hơi hụt ở giữa…

34Constant Power (crossfade giữ độ to cảm nhận)

Constant Power là kiểu crossfade âm thanh mặc định trong Premiere Pro, giảm âm lượng clip trước chậm lúc đầu rồi nhanh dần ở cuối, giữ độ to cảm nhận ổn…

35Cross dissolve (hoà tan)

Cross dissolve là hiệu ứng chuyển cảnh trong đó cảnh trước mờ dần đồng thời cảnh sau hiện dần, hai cảnh chồng lên nhau trong khoảnh khắc chuyển tiếp.

36Cutting on action (cắt theo hành động)

Cutting on action là kỹ thuật dựng phim cắt sang cảnh khác ngay giữa một hành động, như mở cửa hay ngồi xuống, để chuyển động che mắt người xem và điểm…

D

37Dailies (tư liệu quay trong ngày, rushes)

Dailies (còn gọi là rushes) là toàn bộ tư liệu quay được trong một ngày, được sao lưu, đồng bộ tiếng, chỉnh màu sơ bộ và gửi cho đạo diễn, nhà sản xuất…

38Danh sách cảnh quay (shot list)

Shot list là bảng liệt kê tất cả cảnh cần quay cho một video: số cảnh, mô tả, cỡ cảnh, góc máy, chuyển động máy, ống kính, đạo cụ, ghi chú âm thanh, giúp…

39DaVinci Resolve

DaVinci Resolve là phần mềm của Blackmagic Design gộp dựng phim, chỉnh màu, kỹ xảo, hoà âm và xuất bản trong một ứng dụng; nổi tiếng nhất về chỉnh màu, có…

40Day for night (quay ngày giả đêm)

Day for night là kỹ thuật quay cảnh vào ban ngày rồi chỉnh sáng và màu (khi quay hoặc khi hậu kỳ) để cảnh trông như diễn ra vào ban đêm, thường dưới ánh…

41Deliverables (danh sách file bàn giao)

Deliverables là danh sách các file thành phẩm phải giao cho khách hàng hoặc đài phát khi kết thúc dự án video, kèm thông số kỹ thuật cho từng file, như…

42DeNoise (khử tiếng ồn nền)

DeNoise là hiệu ứng âm thanh trong Premiere Pro giảm tiếng ồn nền đều đặn như tiếng rè, tiếng quạt, điều hoà trong bản thu lời nói; Premiere còn có Reduce…

43Dolly zoom (hiệu ứng Vertigo)

Dolly zoom là kỹ thuật vừa di chuyển máy tiến hoặc lùi vừa zoom ngược chiều để chủ thể giữ nguyên kích thước trong khung, trong khi hậu cảnh co lại hoặc…

44Dual-system sound (thu tiếng riêng với máy quay)

Dual-system sound là cách ghi âm thanh bằng một máy thu riêng (recorder hoặc bộ mic không dây có ghi trong) thay vì chỉ dựa vào micro của máy quay, sau đó…

45Dựng ba điểm (three-point editing)

Dựng ba điểm là cách đưa footage vào timeline bằng cách đặt ba trong bốn điểm: điểm vào và ra trên clip nguồn, điểm vào và ra trên timeline; phần mềm tự…

46Dựng bằng văn bản (Text-Based Editing)

Text-Based Editing là tính năng trong Premiere Pro tự chuyển giọng nói trong footage thành văn bản (transcript), cho phép tìm và dựng video bằng cách…

47Dựng đa máy (multicam editing)

Dựng đa máy là cách dựng footage quay cùng lúc bằng nhiều máy quay từ nhiều góc: các nguồn được đồng bộ trên một timeline, người dựng chuyển góc như bàn…

48Dừng hình (freeze frame)

Freeze frame là kỹ thuật giữ một khung hình đứng yên trong một khoảng thời gian giữa video, như ảnh chụp, để nhấn mạnh khoảnh khắc, giới thiệu nhân vật…

49Dựng liên tục (continuity editing)

Dựng liên tục là hệ thống quy tắc dựng giúp các cảnh nối với nhau mượt mà, giữ rõ không gian, thời gian và hướng nhìn, để người xem theo dõi câu chuyện mà…

50Dựng offline và online

Dựng offline là giai đoạn dựng nội dung trên bản footage nhẹ (proxy, chất lượng thấp) để làm việc nhanh; dựng online là giai đoạn nối lại (relink…

51Dựng phỏng vấn (interview editing)

Dựng phỏng vấn là quá trình biến nhiều giờ trò chuyện trước máy quay thành một đoạn video gọn, mạch lạc: chọn câu trả lời hay, sắp xếp thành câu chuyện…

52Dựng song song (cross-cutting)

Cross-cutting là kỹ thuật dựng xen kẽ qua lại giữa hai hay nhiều hành động diễn ra ở những nơi khác nhau, thường cùng thời điểm, để người xem liên hệ…

53Đặc tả (Extreme Close-up)

Đặc tả (extreme close-up) là cỡ cảnh rất gần trong quay phim, quay một chi tiết như đôi mắt, bàn tay, nhãn sản phẩm hay giọt nước để nhấn mạnh và tạo kịch…

54Điểm In và Out (mark in, mark out)

Điểm In và Out là hai mốc đánh dấu đầu và cuối đoạn cần dùng trên clip nguồn hoặc trên timeline; trong hầu hết phần mềm dựng, phím tắt là I và O.

55Định dạng file video (MP4, MOV)

Định dạng file video (container) như MP4, MOV, MKV là 'cái hộp' chứa luồng hình, luồng tiếng, phụ đề và thông tin; bên trong, hình và tiếng được nén bằng…

56Độ lớn âm thanh (loudness, LUFS)

Loudness là độ lớn cảm nhận của âm thanh, đo bằng đơn vị LUFS; các nền tảng như YouTube, Spotify, truyền hình có mức chuẩn để video và bài hát không chênh…

57Độ phân giải video (1080p, 4K)

Độ phân giải video là số điểm ảnh của mỗi khung hình, ví dụ 1920×1080 (Full HD, 1080p) hay 3840×2160 (4K UHD); độ phân giải càng cao, hình càng chi tiết…

58Độ sâu bit màu (8-bit, 10-bit)

Độ sâu bit là số mức giá trị dùng để ghi mỗi kênh màu: 8-bit có 256 mức mỗi kênh (khoảng 16,7 triệu màu), 10-bit có 1.024 mức mỗi kênh (khoảng 1,07 tỉ…

59Đồng hồ đo âm lượng (audio meter, dBFS)

Audio meter là thanh hiển thị mức tín hiệu âm thanh theo thời gian thực, trong phần mềm số đo bằng dBFS, với 0 dBFS là mức tối đa; vượt 0 sẽ bị cắt đỉnh…

60Đường màu da (skin tone line) trên vectorscope

Skin tone line là đường chéo trên vectorscope, nằm giữa hướng đỏ và vàng, đánh dấu vị trí sắc độ của màu da người; da khỏe, tự nhiên thường nằm sát đường…

E

61Edit video (dựng video)

Edit video (dựng video) là công việc chọn lọc, sắp xếp, cắt ghép footage, âm thanh, chữ và hiệu ứng thành một video hoàn chỉnh có nhịp và câu chuyện rõ…

62EDL (Edit Decision List)

EDL là file văn bản liệt kê các quyết định dựng: clip nào, từ timecode nào đến timecode nào, đặt ở đâu trên timeline, dùng để chuyển bản dựng giữa các…

63Effect Controls (bảng điều khiển hiệu ứng)

Effect Controls trong Premiere Pro (Shift+5) là panel hiển thị và chỉnh mọi thuộc tính, hiệu ứng của clip đang chọn, như Motion, Opacity, Time Remapping…

64Elliptical editing (dựng lược bớt thời gian)

Elliptical editing là cách dựng bỏ qua những phần thời gian không quan trọng của một hành động, để người xem vẫn hiểu trọn sự việc dù chỉ thấy vài khoảnh…

65EQ âm thanh (equalizer)

EQ (equalizer) là công cụ tăng hoặc giảm từng dải tần số của âm thanh, từ âm trầm đến âm cao, để giọng nói rõ hơn, bớt ù, bớt chói, hoặc để các lớp âm…

66Essential Graphics (panel đồ hoạ trong Premiere Pro)

Essential Graphics là panel trong Premiere Pro để duyệt, thêm và tuỳ chỉnh các mẫu Motion Graphics Template (.mogrt), đồng thời chỉnh chữ, hình khối và…

67Essential Sound (panel xử lý âm thanh nhanh)

Essential Sound là panel trong Premiere Pro giúp xử lý âm thanh nhanh theo loại: gắn nhãn clip là Dialogue (thoại), Music (nhạc), SFX (hiệu ứng) hoặc…

68Exponential Fade (crossfade theo đường cong mũ)

Exponential Fade là kiểu crossfade âm thanh trong Premiere Pro làm clip trước nhỏ dần và clip sau to dần theo đường cong mũ mềm, tạo cảm giác chuyển tiếp…

69Eye-level shot (góc máy ngang tầm mắt)

Eye-level shot là góc máy đặt ngang tầm mắt nhân vật, tạo cảm giác tự nhiên, trung lập, như người xem đang đứng đối diện và ngang hàng với nhân vật.

70Eyeline match (khớp hướng nhìn)

Eyeline match là cách nối cảnh trong đó cảnh trước cho thấy nhân vật nhìn về một hướng ngoài khung, cảnh sau cho thấy thứ nhân vật đang nhìn, khiến người…

F

G

H

80HD và Full HD (độ phân giải video 720p, 1080p)

HD là độ phân giải video 1280×720 pixel (720p) và Full HD là 1920×1080 pixel (1080p), hai chuẩn phổ biến khi đặt sequence trong Premiere Pro hay…

81HDR trong hiển thị và video

HDR (High Dynamic Range) trong hiển thị và video là chuẩn cho phép màn hình thể hiện độ sáng cao hơn, vùng tối sâu hơn và dải màu rộng hơn so với SDR, với…

82Headroom (khoảng trống trên đầu)

Headroom là khoảng trống giữa đỉnh đầu chủ thể và mép trên khung hình; giữ headroom vừa phải giúp khung hình cân đối, không bị ép sát hay trống trải.

83Hiệu ứng Kuleshov (Kuleshov effect)

Hiệu ứng Kuleshov là hiện tượng người xem gán ý nghĩa và cảm xúc cho một gương mặt dựa vào cảnh được ghép trước hoặc sau nó, cho thấy ý nghĩa nằm ở việc…

84Hiệu ứng rolling shutter (méo thạch)

Rolling shutter là cách cảm biến đọc dữ liệu từng dòng từ trên xuống thay vì cùng lúc, khiến vật chuyển động nhanh hoặc khi lia máy nhanh bị nghiêng…

85High angle shot (góc máy cao)

High angle shot là góc máy đặt cao hơn chủ thể và chúc xuống, khiến chủ thể trông nhỏ bé, yếu thế hoặc bị lấn át, đồng thời cho thấy rõ bố cục mặt đất…

86Horizontal Flip và Vertical Flip (lật hình trong Premiere Pro)

Horizontal Flip và Vertical Flip là hai hiệu ứng trong Premiere Pro lật clip theo chiều ngang như soi gương hoặc theo chiều dọc thành lộn ngược.

I

J

K

L

97Label Color (màu nhãn clip)

Label color trong Premiere Pro và After Effects là màu nhãn gán cho clip, layer hoặc mục trong panel Project để phân loại trực quan, ví dụ một màu cho…

98Lavalier mic (micro cài áo)

Lavalier (lav) là micro nhỏ kẹp trên áo hoặc giấu dưới áo của người nói, thu giọng ở khoảng cách gần nên rõ và ít tiếng ồn, rất phổ biến khi quay phỏng…

99Lấy mẫu màu (chroma subsampling 4:2:0, 4:2:2)

Chroma subsampling là cách nén video bằng cách giữ đầy đủ thông tin độ sáng nhưng ghi ít thông tin màu hơn, vì mắt người nhạy với sáng tối hơn với màu; ký…

100Legal range và full range (dải mức video)

Legal range (video range) và full range là hai cách quy ước mức sáng trong video số: với video 8 bit, legal range coi 16 là đen và 235 là trắng, còn full…

101Letterbox và tỉ lệ điện ảnh

Letterbox là hai dải đen ở trên và dưới khung hình khi chiếu video tỉ lệ rộng (như 2,39:1 điện ảnh) trên màn hình 16:9, thường được thêm có chủ đích để…

102Lia máy nhanh (whip pan)

Whip pan là cú lia máy rất nhanh sang ngang khiến hình nhoè thành vệt; trong dựng, hai cú whip pan cùng hướng được nối ở đoạn nhoè để chuyển cảnh liền…

103Long GOP và All-Intra (cách nén khung hình)

Long GOP (IPB) là cách nén chỉ lưu đầy đủ một số khung (I-frame) và với các khung còn lại chỉ lưu phần thay đổi so với khung lân cận; All-Intra (ALL-I)…

104Looking room / Lead room (khoảng trống hướng nhìn)

Looking room là khoảng trống trong khung hình phía trước hướng nhìn hoặc hướng di chuyển của nhân vật, giúp bố cục cân bằng, tự nhiên và không có cảm giác…

105Low angle shot (góc máy thấp)

Low angle shot là góc máy đặt thấp hơn chủ thể và hướng lên, khiến chủ thể trông lớn, mạnh mẽ, uy quyền hoặc đe doạ, thường dùng cho nhân vật chính, toà…

106Lồng tiếng thuyết minh (voice-over)

Voice-over là giọng nói thuyết minh được thu riêng và đặt lên hình ảnh, người nói thường không xuất hiện trong khung hình, dùng trong quảng cáo, phim tài…

107Lumetri Color

Panel và hiệu ứng chỉnh màu chính trong Premiere Pro, gồm Basic Correction, Creative, Curves, Color Wheels và HSL Secondary.

108Lumetri Scopes (biểu đồ đo hình ảnh)

Lumetri Scopes là panel trong Premiere Pro hiển thị các biểu đồ đo hình ảnh như Waveform, RGB Parade, Vectorscope và Histogram, giúp chỉnh màu và độ sáng…

109LUT (bảng tra màu)

LUT (Look-Up Table) là file chứa bảng chuyển đổi màu, áp lên ảnh hay video để đổi toàn bộ màu theo một quy tắc có sẵn, dùng để chuyển footage log về màu…

M

N

O

P

123Paint brush transition (chuyển cảnh nét cọ)

Paint brush transition là kiểu chuyển cảnh mô phỏng nét cọ quét qua màn hình để lộ dần cảnh mới, thường làm bằng track matte với video nét cọ hoặc nét vẽ…

124Pan âm thanh (panning, panner)

Pan âm thanh là việc đặt vị trí của một nguồn âm trong trường stereo, lệch sang loa trái, loa phải hay ở giữa; núm hoặc hiệu ứng điều khiển việc này gọi…

125Paper edit (dựng trên giấy)

Paper edit là bước lên trình tự video trên giấy hoặc tài liệu trước khi dựng: chọn và sắp xếp các câu thoại, cảnh quay theo timecode từ bản chép lời, để…

126Phim giả tài liệu (mockumentary)

Mockumentary là thể loại phim hư cấu được làm theo hình thức phim tài liệu, với phỏng vấn trực tiếp trước máy, máy quay cầm tay và nhân vật nhìn vào ống…

127Phụ đề (subtitle) và file SRT

Phụ đề (subtitle) là chữ hiển thị lời thoại hoặc lời dịch trên video; có thể gắn cứng vào hình (hardsub) hoặc lưu thành file riêng như SRT để người xem…

128Phụ đề tự động (auto captions)

Phụ đề tự động (auto captions) là tính năng dùng nhận dạng giọng nói để tạo phụ đề từ lời thoại trong video, có trong CapCut, Premiere (Speech to Text) và…

129Pillarbox (viền đen hai bên)

Pillarbox là hai dải đen (hoặc nền) ở hai bên trái phải khi một video hẹp hơn, như 4:3 hay 9:16, được đặt vào khung rộng hơn như 16:9 mà không cắt hình.

130Pitch Shifter (đổi cao độ âm thanh)

Pitch Shifter là hiệu ứng âm thanh trong Premiere Pro (nhóm Time and Pitch) làm giọng nói hoặc nhạc cao hơn hay trầm hơn mà không thay đổi tốc độ phát.

131Playback Resolution (độ phân giải xem trước)

Playback Resolution là thiết lập trong Program Monitor và Source Monitor của Premiere Pro để giảm độ phân giải hiển thị khi phát (Full, 1/2, 1/4, 1/8)…

132Post producer (nhà sản xuất hậu kỳ)

Post producer là người quản lý toàn bộ giai đoạn hậu kỳ của một dự án phim, quảng cáo hay video, lo tiến độ, ngân sách, nhân sự và việc bàn giao thành…

133Post-production (hậu kỳ video)

Post-production (hậu kỳ) là giai đoạn sau khi quay, gồm dựng phim, chỉnh màu, xử lý âm thanh, làm hiệu ứng, chữ và xuất thành phẩm, thường thực hiện bằng…

134POV shot (cảnh quay góc nhìn chủ quan)

POV shot (point of view shot) là cảnh quay đặt máy ở vị trí mắt nhân vật để người xem thấy đúng những gì nhân vật đang thấy, tạo cảm giác nhập vai.

135Power Window (DaVinci Resolve)

Power Window là công cụ trong trang Color của DaVinci Resolve để giới hạn vùng chỉnh màu bằng hình học như tròn, chữ nhật, đa giác, đường cong, dải…

136Pre-production (tiền kỳ)

Pre-production (tiền kỳ) là giai đoạn chuẩn bị trước khi quay một video hay phim, gồm lên ý tưởng, viết kịch bản, vẽ storyboard, lập danh sách cảnh quay…

137Premiere Pro (phần mềm dựng video của Adobe)

Premiere Pro là phần mềm dựng video chuyên nghiệp của Adobe, dùng để cắt ghép clip trên Timeline, chỉnh màu, xử lý âm thanh, thêm chữ, chuyển cảnh và xuất…

138Production designer (thiết kế mỹ thuật phim)

Production designer là người chịu trách nhiệm toàn bộ diện mạo thị giác của bối cảnh trong một bộ phim, MV hay quảng cáo, gồm bối cảnh, đạo cụ, màu sắc và…

139Project file (file dự án Premiere Pro)

Project trong Premiere Pro là file .prproj lưu toàn bộ sequence, bin, thao tác dựng và liên kết tới file nguồn; bản thân file dự án không chứa video, hình…

140Proxy (file dựng nhẹ)

Proxy là bản sao độ phân giải thấp, codec nhẹ của file video gốc, dùng để dựng mượt trên máy yếu; khi xuất, phần mềm tự dùng lại file gốc chất lượng cao.

Q

R

146Real footage (cảnh quay thật)

Real footage là cảnh quay thật bằng máy quay hoặc điện thoại với người, sản phẩm, bối cảnh có thật, phân biệt với hình ảnh hoạt hình, đồ hoạ chuyển động…

147Rec.709 (chuẩn màu video HD)

Rec.709 (ITU-R BT.709) là chuẩn quốc tế cho video HD, quy định không gian màu, đường cong gamma và cách mã hoá màu; đây là chuẩn SDR mặc định cho hầu hết…

148Remove Attributes (xoá thuộc tính clip)

Remove Attributes trong Premiere Pro là lệnh xoá có chọn lọc các hiệu ứng và thay đổi đã áp lên clip, như Motion, Opacity, Time Remapping, Volume hoặc…

149Render Queue và Media Encoder

Render Queue là hàng đợi xuất trong After Effects, còn Adobe Media Encoder là ứng dụng xuất video riêng của Adobe, cho phép xếp nhiều việc xuất và tiếp…

150Reverse Speed (cho clip chạy ngược)

Reverse Speed là tuỳ chọn trong hộp thoại Speed/Duration của Premiere Pro làm clip phát ngược từ cuối về đầu, cả hình và tiếng.

151RGB Parade (biểu đồ ba kênh màu)

RGB Parade là biểu đồ trong Lumetri Scopes của Premiere Pro hiển thị waveform riêng cho ba kênh đỏ, xanh lá và xanh dương đặt cạnh nhau, giúp phát hiện ám…

152Ripple Edit (cắt kéo dồn clip)

Ripple Edit là kiểu chỉnh độ dài clip mà toàn bộ các clip phía sau tự dồn theo, không để lại khoảng trống trên timeline; trong Premiere Pro là công cụ…

153Rolling Edit (dời điểm cắt)

Rolling Edit là thao tác dời điểm cắt giữa hai clip liền kề: clip trước dài ra bao nhiêu thì clip sau ngắn đi bấy nhiêu, tổng độ dài timeline không đổi…

S

154Safe zone video dọc (vùng an toàn trên TikTok, Reels, Shorts)

Safe zone video dọc là vùng ở giữa khung 9:16 mà giao diện TikTok, Instagram Reels hay YouTube Shorts không che lên, nơi nên đặt chữ, phụ đề, logo và mặt…

155Scale to Frame Size và Set to Frame Size

Scale to Frame Size là tuỳ chọn trong Premiere Pro tự co clip vừa khung sequence bằng cách lấy mẫu lại thành ảnh nhỏ hơn; Set to Frame Size cũng làm clip…

156Scene Edit Detection (tự dò điểm cắt)

Scene Edit Detection là tính năng trong Premiere Pro tự phân tích một file video đã dựng sẵn và phát hiện các điểm chuyển cảnh, rồi cắt clip tại đó, tạo…

157Screenplay (kịch bản phim định dạng chuẩn)

Screenplay là kịch bản phim viết theo định dạng chuẩn quốc tế, gồm tiêu đề cảnh (nội, ngoại, bối cảnh, thời gian), mô tả hành động và lời thoại của nhân…

158Sequence (chuỗi dựng trong Premiere Pro)

Sequence trong Premiere Pro là một chuỗi dựng trên Timeline, nơi sắp xếp clip hình và tiếng theo thời gian, có thiết lập riêng về kích thước khung hình…

159SFX (hiệu ứng âm thanh)

SFX (sound effects, hiệu ứng âm thanh) là các âm thanh ngắn thêm vào video, game hay ứng dụng như tiếng nổ, tiếng 'whoosh' chuyển cảnh, tiếng click, tiếng…

160Slide Edit (trượt clip giữa hai clip)

Slide Edit là thao tác dời một clip sang trái hoặc phải trên timeline mà vẫn giữ nguyên nội dung của nó; clip trước và clip sau tự dài ra hoặc ngắn đi để…

161Slip Edit (trượt nội dung trong clip)

Slip Edit là thao tác giữ nguyên vị trí và độ dài của một clip trên timeline nhưng đổi đoạn nội dung bên trong, tức dời cùng lúc điểm vào (in) và điểm ra…

162Smash cut (cắt đột ngột tương phản)

Smash cut là kiểu cắt dựng phim chuyển đột ngột từ một cảnh sang cảnh tương phản mạnh về hình, âm thanh hoặc cảm xúc, không có chuyển cảnh, để tạo bất…

163Softbox (hộp tản sáng)

Softbox là hộp tản sáng có vải khuếch tán gắn trước đèn, biến nguồn sáng nhỏ thành mặt sáng lớn để ánh sáng mềm, đều và bóng ít gắt, dùng nhiều khi quay…

164Sound bridge (cầu nối âm thanh)

Sound bridge là kỹ thuật cho âm thanh của cảnh sau bắt đầu trước khi hình cắt sang (hoặc âm thanh của cảnh trước kéo dài sang cảnh sau), giúp hai cảnh nối…

165Source Monitor (màn hình xem clip nguồn)

Source Monitor trong Premiere Pro là cửa sổ xem clip nguồn trước khi đưa vào Timeline, dùng để đánh điểm In và Out chọn đoạn cần dùng rồi chèn hoặc ghi đè…

166Speed ramp (thay đổi tốc độ)

Speed ramp là hiệu ứng thay đổi tốc độ video mượt mà trong một đoạn, như đang chạy nhanh rồi chậm hẳn lại ở khoảnh khắc đẹp, tạo nhịp điệu và nhấn mạnh…

167Speed/Duration (tốc độ và thời lượng clip)

Speed/Duration trong Premiere Pro là hộp thoại (Ctrl+R / Cmd+R) dùng để đổi tốc độ phát hoặc thời lượng của clip, làm nhanh, làm chậm hoặc cho clip chạy…

168Stock footage (video tư liệu có sẵn)

Stock footage là các đoạn video quay sẵn được bán hoặc chia sẻ kèm giấy phép sử dụng, để người dựng chèn vào video của mình thay vì tự đi quay, như cảnh…

169Stringout và selects (chuỗi cảnh chọn lọc)

Stringout là một sequence xếp nối tiếp toàn bộ hoặc các phần dùng được của tư liệu theo chủ đề hay theo cảnh; selects là bản rút gọn hơn chỉ gồm những…

170Synchronize (đồng bộ hình và tiếng)

Synchronize trong Premiere Pro là lệnh căn khớp nhiều clip hình và tiếng, hoặc nhiều góc máy, theo timecode, điểm In, marker hoặc dạng sóng âm thanh…

T

171Tần số lấy mẫu âm thanh (sample rate 48 kHz)

Sample rate là số lần mỗi giây tín hiệu âm thanh được đo để số hoá; 48 kHz (48.000 lần mỗi giây) là chuẩn cho video, còn 44,1 kHz là chuẩn quen thuộc của…

172Thiết kế âm thanh (sound design)

Thiết kế âm thanh (sound design) là việc tạo, chọn và sắp xếp các âm thanh như tiếng động, hiệu ứng, không khí, nhạc để làm video, phim, game hay ứng dụng…

173Thiết lập xuất video (export settings)

Thiết lập xuất video là các lựa chọn khi xuất thành file cuối: định dạng, codec, độ phân giải, tốc độ khung hình, bitrate, âm thanh, sao cho đúng nơi đăng…

174Tiếng nền phòng (room tone)

Room tone là đoạn thu âm 'im lặng' của chính bối cảnh quay, gồm tiếng máy lạnh, tiếng ồn xa, độ vang của phòng, dùng để lấp khoảng trống và nối mượt giữa…

175Time Remapping (đổi tốc độ bằng keyframe)

Time Remapping trong Premiere Pro là tính năng thay đổi tốc độ clip bằng keyframe ngay trên clip, tạo hiệu ứng tăng tốc, giảm tốc mượt (speed ramp) hoặc…

176Timecode (mã thời gian)

Timecode là mã thời gian gắn cho từng khung hình theo dạng giờ:phút:giây:khung (HH:MM:SS:FF), giúp xác định chính xác một khung hình trong footage hoặc…

177Timelapse (video tua nhanh thời gian)

Timelapse là video được tạo từ chuỗi ảnh hoặc khung hình chụp cách nhau một khoảng thời gian (ví dụ mỗi 2 giây), khi phát ở tốc độ bình thường sẽ thấy quá…

178Title safe và action safe (vùng an toàn khung hình)

Title safe và action safe là hai khung chữ nhật đồng tâm hiển thị trên màn hình xem khi dựng: chữ và đồ hoạ quan trọng nên nằm trong title safe, còn hành…

179Toàn cảnh (Long Shot / Full Shot)

Toàn cảnh (long shot, full shot) là cỡ cảnh trong quay phim cho thấy toàn thân nhân vật từ đầu đến chân cùng một phần bối cảnh xung quanh, giúp người xem…

180Tốc độ khung hình biến thiên (VFR)

VFR (variable frame rate) là khi video ghi số khung hình mỗi giây thay đổi theo thời gian thay vì cố định (CFR); phổ biến ở video quay điện thoại và quay…

181Tông màu teal and orange (xanh ngọc, cam)

Teal and orange là phong cách chỉnh màu đẩy vùng tối và nền về xanh ngọc (teal), còn màu da và vùng sáng về cam, tạo tương phản bổ túc làm nhân vật nổi…

182Track Matte Key (mặt nạ từ track khác trong Premiere Pro)

Track Matte Key là hiệu ứng trong Premiere Pro dùng một track khác (chữ, hình khối, video đen trắng) làm mặt nạ, để clip chỉ hiện bên trong hoặc bên ngoài…

183Tracking transition (chuyển cảnh bám chuyển động)

Tracking transition là kiểu chuyển cảnh bám theo một vật thể hoặc chuyển động máy trong khung hình để nối sang cảnh tiếp theo, thường dùng mask tracking…

184Trailer và teaser (video giới thiệu trước)

Trailer là video ngắn giới thiệu phim, chương trình, sự kiện hoặc sản phẩm bằng các cảnh hay nhất để thu hút người xem; teaser là bản ngắn hơn, ra sớm…

185Trung cảnh (Medium Shot)

Trung cảnh (medium shot) là cỡ cảnh trong quay phim cho thấy nhân vật từ khoảng thắt lưng trở lên, đủ thấy cử chỉ tay và nét mặt, thường dùng cho hội…

U

V

187Vectorscope (biểu đồ sắc độ và độ bão hoà)

Vectorscope là biểu đồ tròn trong Lumetri Scopes của Premiere Pro thể hiện sắc độ (hướng) và độ bão hoà (khoảng cách từ tâm) của màu trong khung hình…

188Vertical video (video dọc 9:16)

Vertical video là video có khung đứng, phổ biến nhất là tỉ lệ 9:16 với độ phân giải 1080 x 1920, được xem toàn màn hình trên điện thoại cầm dọc qua…

189VFX (kỹ xảo hình ảnh)

VFX (visual effects, kỹ xảo hình ảnh) là việc tạo hoặc chỉnh sửa hình ảnh trong hậu kỳ mà không thể hoặc khó quay trực tiếp, như ghép phông xanh, xoá vật…

190Video RAW (ProRes RAW, Blackmagic RAW)

Video RAW là định dạng ghi gần như nguyên dữ liệu cảm biến cho từng khung hình, cho phép chỉnh ISO, cân bằng trắng và phơi sáng ở hậu kỳ như ảnh RAW; ví…

191Video talking head (người nói trước máy)

Talking head là dạng video có một người nói trực tiếp vào máy hoặc trả lời phỏng vấn, khung hình thường từ ngực trở lên; rất phổ biến trong video giáo…

192Video Transitions (chuyển cảnh video)

Video transition là hiệu ứng nối hai cảnh liên tiếp, và Video Transitions là nhóm trong panel Effects của Premiere Pro chứa các chuyển cảnh như Cross…

193Videographer (người quay dựng video)

Videographer là người quay và thường kiêm dựng video cho sự kiện, đám cưới, doanh nghiệp, mạng xã hội; khác với ê-kíp điện ảnh chia nhiều vai…

194Viễn cảnh (Extreme Long Shot)

Viễn cảnh (extreme long shot) là cỡ cảnh rất rộng trong quay phim và dựng video, quay từ xa để giới thiệu bối cảnh hoặc không gian lớn, con người trong…

195Voice-off (lời thoại ngoài khung hình)

Voice-off là lời nói của nhân vật có mặt trong không gian cảnh nhưng không xuất hiện trong khung hình lúc đó, khác voice-over là lời dẫn hoặc thuyết minh…

W

X

Z