Thuật ngữ Màu sắc
112 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Màu sắc
- PantonePantone là hệ màu chuẩn của công ty Pantone, mỗi màu có mã riêng (ví dụ PMS 186 C) để nhà in và nhà sản xuất in đúng một màu ở mọi nơi; khác với CMYK vốn pha từ bốn màu mực.
- Màu trơn (solid color)Màu trơn (solid color) là một màu đồng nhất phủ kín một vùng, không có chuyển sắc, hoạ tiết hay texture.
- Chroma (độ tinh khiết màu)Chroma là mức độ 'đậm màu', tinh khiết của một màu so với màu xám cùng độ sáng; chroma cao là màu rực, chroma thấp là màu xám nhạt, trầm.
- So sánh RGB và CMYKRGB là hệ màu ánh sáng dùng cho màn hình, tạo màu bằng cách cộng ánh sáng đỏ, xanh lá, xanh dương; CMYK là hệ màu mực in, tạo màu bằng cách chồng mực lục lam, hồng sẫm, vàng và đen lên giấy.
- Màu vô sắc (achromatic)Màu vô sắc (achromatic) là các màu không có sắc độ, chỉ khác nhau về độ sáng, gồm trắng, đen và các tông xám ở giữa.
- Đơn màu (monochrome)Monochrome là hình ảnh hoặc thiết kế chỉ dùng một màu duy nhất trên nền, phổ biến nhất là đen trắng và các sắc xám, hoặc một màu mực như xanh, nâu sepia.
- Màu chủ đạo (dominant color)Màu chủ đạo là màu chiếm diện tích và vai trò lớn nhất trong một thiết kế hay bộ nhận diện, quyết định cảm xúc tổng thể mà người xem cảm nhận đầu tiên.
- Hệ màu (color model)Hệ màu (color model) là cách mô tả màu bằng một bộ con số theo các thành phần nhất định, ví dụ RGB dùng đỏ, lục, lam; CMYK dùng bốn mực in; HSB dùng sắc độ, độ bão hoà, độ sáng.
- Dithering (hoà trộn điểm màu)Dithering là kỹ thuật xen kẽ các điểm ảnh có màu khác nhau theo một mẫu để mắt hoà chúng thành màu trung gian, giúp mô phỏng nhiều màu hơn hoặc chuyển sắc mượt hơn khi số màu bị giới hạn.
- Adobe RGB (1998)Adobe RGB (1998) là không gian màu RGB do Adobe định nghĩa, rộng hơn sRGB đáng kể ở vùng xanh lá và xanh lơ, thường dùng trong nhiếp ảnh và quy trình chuẩn bị ảnh cho in chất lượng cao.
- Analogous (phối màu tương đồng)Analogous là cách phối màu dùng các màu nằm cạnh nhau trên vòng thuần sắc, thường từ ba đến năm màu, ví dụ vàng, vàng cam và cam, tạo cảm giác hài hoà và dễ chịu.
- CMYKTừ viết tắt CMYK là viết tắt của Cyan, Magenta, Yellow và Key: đó là những màu được sử dụng trong quá trình in. Máy in sử dụng các chấm mực để tạo nên hình ảnh từ bốn màu này
- Coated FOGRA39 (profile CMYK)Coated FOGRA39 là một ICC profile CMYK mô tả điều kiện in offset tiêu chuẩn trên giấy tráng phủ theo ISO 12647-2, được dùng rộng rãi ở châu Âu và nhiều nhà in tại châu Á.
- Color TheoryHọc thuyết màu sắc, một hướng dẫn thiết yếu trong việc chọn và kết hợp màu sắc để tạo ra sự hài hòa và cân đối trong thiết kế
- Công cụ tạo bảng màu (color palette generator)Công cụ tạo bảng màu là website hoặc ứng dụng giúp gợi ý, tạo và lưu các bộ màu phối hợp hài hoà, thường kèm mã HEX, RGB để dùng ngay trong thiết kế.
- Cảnh báo gam màu (gamut warning)Gamut Warning là tính năng trong Photoshop tô xám các vùng ảnh có màu nằm ngoài khả năng tái tạo của profile in đang chọn, tức những màu sẽ bị thay đổi khi chuyển sang CMYK.
- Delta E (ΔE, sai lệch màu)Delta E là chỉ số đo khoảng cách giữa hai màu trong không gian màu Lab, cho biết hai màu khác nhau bao nhiêu theo cảm nhận của mắt; số càng nhỏ, hai màu càng giống nhau.
- Display P3Display P3 là không gian màu rộng hơn sRGB khoảng một phần tư, được dùng trên màn hình Apple, nhiều điện thoại và laptop mới, hiển thị được màu đỏ, xanh lá, cam rực hơn.
- Gradient (chuyển màu)Gradient (chuyển màu) là sự chuyển tiếp mượt giữa hai hay nhiều màu theo một hướng hoặc hình dạng, dùng làm nền, tạo khối, ánh sáng và phong cách hiện đại.
- Gradient góc (angle / conic gradient)Gradient góc là kiểu chuyển màu quét vòng quanh một điểm tâm theo chiều kim đồng hồ, giống kim đồng hồ quay qua các màu, khác với gradient thẳng hay gradient tròn lan ra từ tâm.
- Hiệu chỉnh màu màn hình (color calibration)Hiệu chỉnh màu màn hình (calibration) là việc dùng thiết bị đo màu và phần mềm để chỉnh màn hình hiển thị màu, độ sáng, điểm trắng đúng chuẩn, rồi tạo hồ sơ màu riêng cho màn hình đó.
- Hiệu ứng óng ánh (iridescent)Iridescent là hiện tượng bề mặt đổi màu theo góc nhìn hoặc góc chiếu sáng, như bong bóng xà phòng, vỏ xà cừ, cánh bướm hay lông công.
- Hoà sắc (color harmony)Hoà sắc (color harmony) là cách chọn các màu đi với nhau dễ chịu, thường dựa trên vị trí của chúng trên vòng tròn màu: đơn sắc, tương đồng, bổ túc, bổ túc xẻ, bộ ba, bộ bốn.
- HSLHSL là cách mô tả màu bằng ba thông số: Hue (sắc độ, góc 0–360° trên vòng màu), Saturation (độ bão hoà, %) và Lightness (độ sáng, %), phổ biến trong CSS và công cụ thiết kế web.
- Hue (sắc độ màu)Hue (sắc độ) là thuộc tính cho biết một màu thuộc 'họ' nào trên vòng tròn màu, như đỏ, cam, vàng, xanh lá, xanh dương, tím, thường đo bằng góc từ 0° đến 360°.
- Hệ màu MunsellHệ màu Munsell là hệ thống mô tả màu theo ba thuộc tính sắc độ (hue), độ sáng (value) và độ thuần (chroma), do hoạ sĩ Albert Munsell xây dựng đầu thế kỷ 20 dựa trên cảm nhận thị giác.
- Hệ màu RALRAL là hệ màu tiêu chuẩn của Đức dùng cho sơn, sơn tĩnh điện, nhựa và vật liệu công nghiệp, trong đó dòng RAL Classic ghi mỗi màu bằng bốn chữ số, ví dụ RAL 9010 là trắng tinh.
- Hồ sơ màu (ICC color profile)Hồ sơ màu (ICC profile) là tệp dữ liệu mô tả cách một thiết bị hoặc không gian màu hiển thị và tái tạo màu, được gắn vào file ảnh hoặc cài cho màn hình, máy in để màu giữ đúng khi chuyển giữa các thiết bị.
- Japan Color 2001 CoatedJapan Color 2001 Coated là ICC profile CMYK theo tiêu chuẩn in offset của Nhật Bản cho giấy tráng phủ, là profile mặc định trong phần mềm Adobe ở thiết lập vùng Nhật và được nhiều nhà in tại châu Á sử dụng.
- Không gian màu (color space)Không gian màu (color space) là một tập hợp màu được định nghĩa chính xác, như sRGB, Adobe RGB, Display P3 hay CMYK theo một chuẩn in, cho biết các con số màu tương ứng với màu thật nào.
- Lab ColorLab Color là một chế độ màu của photoshop, cho ta lưu giữ số lượng màu sắc, màu được biểu diễn bằng tổ hợp 3 kênh: L (Lightness-Luminance), Kênh "a": Chứa giá trị màu từ Green (-) cho tới Red (+), Kênh "b": Chứa giá trị màu từ Blue (-) tới Yellow
- Lấy màu từ ảnh (color extraction)Lấy màu từ ảnh là cách tạo bảng màu cho thiết kế bằng cách chọn các màu tiêu biểu có sẵn trong một bức ảnh, bằng ống hút màu hoặc công cụ tự động trích bảng màu.
- Metamerism (đồng sắc dị phổ)Metamerism là hiện tượng hai mẫu màu trông giống hệt nhau dưới một nguồn sáng nhưng lại khác nhau khi đổi sang nguồn sáng khác, do chúng phản xạ phổ ánh sáng khác nhau.
- Monochromatic (phối màu đơn sắc)Monochromatic là cách phối màu chỉ dùng một sắc màu duy nhất với nhiều mức đậm nhạt khác nhau, tạo bằng cách pha thêm trắng (tint), đen (shade) hoặc xám (tone).
- Màu be (beige)Màu be (beige) là màu nâu rất nhạt pha vàng, gần với màu cát hay len tự nhiên chưa nhuộm; mã tham chiếu trong bảng màu web là #F5F5DC, còn trong thời trang và nội thất be thường đậm hơn một chút.
- Màu bổ túc (complementary)Màu bổ túc (complementary) là hai màu nằm đối diện nhau trên vòng tròn màu, như đỏ và xanh lá, cam và xanh dương, vàng và tím; đặt cạnh nhau, chúng tạo tương phản mạnh nhất và làm nhau nổi bật.
- Màu cam (ý nghĩa trong thiết kế)Màu cam là màu nóng nằm giữa đỏ và vàng, gợi sự nhiệt tình, thân thiện, sáng tạo và giá cả dễ tiếp cận, thường được dùng để kêu gọi hành động.
- Màu cyan (xanh lơ)Cyan là màu xanh lam pha lục rất sáng, là một trong ba màu mực cơ bản của in CMYK và là màu cấp hai trong hệ ánh sáng RGB (lục cộng lam), với mã #00FFFF trên màn hình.
- Màu cộng (additive color)Màu cộng là cách tạo màu bằng cách trộn các nguồn ánh sáng màu; ba màu ánh sáng gốc đỏ, xanh lá, xanh dương khi cộng đủ với cường độ tối đa sẽ cho ra màu trắng.
- Màu của năm Pantone (Color of the Year)Màu của năm (Pantone Color of the Year) là màu được Viện Màu Pantone công bố mỗi năm như một màu đại diện cho xu hướng và tinh thần thời đại, ảnh hưởng đến thời trang, nội thất, sản phẩm và thiết kế đồ hoạ.
- Màu film (film look)Màu film là phong cách chỉnh màu ảnh hoặc video số để giống ảnh chụp bằng phim nhựa, với đặc trưng vùng đen hơi bạc, tương phản mềm, màu ngả đặc trưng và hạt nhiễu.
- Màu hồng (ý nghĩa trong thiết kế)Màu hồng là sắc nhạt hoặc ấm của đỏ, gợi sự dịu dàng, lãng mạn, vui tươi và quan tâm, ngày nay được dùng rộng rãi chứ không chỉ cho sản phẩm dành cho nữ giới.
- Màu kim loại (metallic)Màu kim loại là màu mô phỏng hoặc tái tạo vẻ ánh kim của vàng, bạc, đồng, crôm, dùng để tạo cảm giác sang trọng, cao cấp hoặc công nghệ.
- Màu lạnh (cool colors)Màu lạnh là nhóm màu gợi cảm giác mát mẻ như xanh dương, xanh lục lam, tím và các biến thể, thường tạo cảm giác bình tĩnh, tin cậy, chuyên nghiệp và có xu hướng 'lùi xa' người xem.
- Màu neonMàu neon là nhóm màu cực kỳ rực, sáng chói như hồng, xanh lá chanh, cam, xanh cyan dạ quang, gợi ánh đèn neon, thường dùng làm điểm nhấn mạnh trên nền tối.
- Màu nudeMàu nude là nhóm màu gần với màu da người, từ hồng be nhạt tới nâu caramel và nâu sẫm, không phải một mã màu cố định.
- Màu nâuMàu nâu là màu tối được tạo từ cam hoặc đỏ giảm độ sáng và độ bão hòa, gắn với gỗ, đất, cà phê và sô cô la.
- Màu nóng (warm colors)Màu nóng là nhóm màu gợi cảm giác ấm áp như đỏ, cam, vàng và các biến thể, thường tạo cảm giác năng động, gần gũi, kích thích và có xu hướng 'tiến lên' gần người xem.
- Màu pastelMàu pastel là các màu nhạt, mềm, độ bão hoà thấp và độ sáng cao, như hồng phấn, xanh bạc hà, vàng kem, tím oải hương, tạo cảm giác nhẹ nhàng, ngọt ngào, trẻ trung.
- Màu rực rỡ (vibrant colors)Màu rực rỡ (vibrant colors) là các màu có độ bão hoà và độ sáng cao, tươi và nổi bật, tạo cảm giác năng lượng, vui tươi, trẻ trung và thu hút ánh nhìn.
- Màu san hô (coral)Màu san hô (coral) là màu cam pha hồng, ấm và tươi, như màu của san hô biển; mã tham chiếu trong bảng màu web là #FF7F50.
- Màu teal (xanh cổ vịt)Teal là màu xanh lam pha lục ở độ đậm vừa, nằm giữa xanh dương và xanh lá, ở Việt Nam hay gọi là xanh cổ vịt; mã tham chiếu trong bảng màu web là #008080.
- Màu terracotta (cam đất nung)Terracotta là màu cam đỏ pha nâu như gạch, gốm đất nung; một mã tham chiếu hay dùng là khoảng #E2725B, với nhiều biến thể đậm nhạt khác.
- Màu trầm (muted colors)Màu trầm (muted colors) là màu đã giảm độ bão hoà bằng cách pha thêm xám, màu bổ túc hoặc đen trắng, cho cảm giác dịu, tinh tế, cổ điển hơn màu tươi nguyên bản.
- Màu trắng (ý nghĩa trong thiết kế)Màu trắng là màu của ánh sáng đầy đủ, gợi sự tinh khiết, sạch sẽ, đơn giản và rộng rãi, là nền phổ biến nhất trong thiết kế đồ hoạ, giao diện và nhận diện tối giản.
- Màu trừ (subtractive color)Màu trừ là cách tạo màu bằng mực, sơn hay chất màu: mỗi lớp mực hấp thụ (trừ bớt) một phần ánh sáng, phần ánh sáng còn phản xạ lại tạo nên màu ta thấy.
- Màu tím (ý nghĩa trong thiết kế)Màu tím là màu kết hợp giữa đỏ và xanh dương, gợi sự sang trọng, bí ẩn, sáng tạo, tâm linh và mộng mơ.
- Màu tím lavender (oải hương)Lavender là màu tím nhạt pha xám hoặc pha lam, như màu hoa oải hương; mã tham chiếu trong bảng màu web là #E6E6FA (rất nhạt), còn các tông lavender đậm hơn như #B57EDC cũng thường gặp.
- Màu vàng (ý nghĩa trong thiết kế)Màu vàng là màu sáng nhất trên vòng màu, gợi niềm vui, lạc quan, năng lượng và sự chú ý, đồng thời được dùng cho biển cảnh báo vì nhìn thấy rất rõ từ xa.
- Màu vàng mù tạt (mustard yellow)Vàng mù tạt là màu vàng đậm pha chút nâu và xanh lá, trầm hơn vàng tươi, giống màu sốt mù tạt; một mã tham chiếu hay dùng là khoảng #E1AD01.
- Màu xanh dương (ý nghĩa trong thiết kế)Màu xanh dương là màu lạnh gợi sự tin cậy, bình tĩnh, chuyên nghiệp và công nghệ, là một trong những màu được dùng nhiều nhất trong thương hiệu doanh nghiệp.
- Màu xanh lá (ý nghĩa trong thiết kế)Màu xanh lá là màu gắn với thiên nhiên, sức khoẻ, sự phát triển và tươi mới, cũng thường biểu thị trạng thái thành công, an toàn hoặc cho phép.
- Màu xanh mint (mint green)Xanh mint là màu xanh lá nhạt pha chút lam, tươi mát như lá bạc hà; một mã tham chiếu hay gặp là khoảng #98FF98, còn các tông mint pastel dịu hơn như #AAF0D1 cũng rất phổ biến.
- Màu xanh navy (navy blue)Xanh navy là màu xanh dương rất đậm, gần như đen, tên gọi lấy từ màu đồng phục hải quân Anh; mã tham chiếu phổ biến là #000080 trong bảng màu web.
- Màu xanh ngọc (turquoise)Xanh ngọc (turquoise) là màu xanh lam pha lục sáng và tươi, giống màu đá ngọc lam hay nước biển nông nhiệt đới; mã tham chiếu trong bảng màu web là #40E0D0.
- Màu xanh oliveXanh olive là màu xanh lá pha vàng và xám, đậm và trầm như quả ô liu chưa chín; mã tham chiếu trong bảng màu web là #808000.
- Màu xanh sage (sage green)Xanh sage là màu xanh lá nhạt pha xám, dịu như lá cây xô thơm; một mã tham chiếu hay dùng là khoảng #9CAF88.
- Màu xám (màu ghi)Màu xám (miền Bắc hay gọi là màu ghi) là màu trung tính nằm giữa đen và trắng; xám thuần có ba kênh R, G, B bằng nhau, như #808080 trong bảng màu web.
- Màu đen (ý nghĩa trong thiết kế)Màu đen là màu không có ánh sáng, gợi sự sang trọng, quyền lực, bí ẩn, trang trọng và tối giản, đồng thời là màu chữ phổ biến nhất vì tương phản tốt với nền sáng.
- Màu đào (peach)Màu đào (peach) là màu cam nhạt pha hồng, mềm và ấm như vỏ quả đào chín; Pantone từng chọn 'Peach Fuzz' (13-1023) làm màu của năm 2024.
- Màu đỏ (ý nghĩa trong thiết kế)Màu đỏ là màu nóng, nổi bật nhất trong các màu, gợi năng lượng, đam mê, khẩn cấp và kích thích, nên thường được dùng để thu hút sự chú ý tức thì.
- Màu đỏ đô (burgundy)Đỏ đô (burgundy) là màu đỏ sẫm hơi ngả tím, giống màu rượu vang vùng Burgundy của Pháp; mã tham chiếu hay dùng là khoảng #800020.
- Mã màu HEXMã màu HEX là cách viết màu RGB bằng hệ thập lục phân với sáu ký tự sau dấu #, mỗi cặp là cường độ đỏ, xanh lá, xanh dương từ 00 đến FF, ví dụ #F15A24 là màu cam của ColorME.
- OKLCHOKLCH là hệ màu theo cảm nhận (dựa trên Oklab) mô tả màu bằng độ sáng (L), độ rực (C) và sắc độ (H), được thiết kế để các thay đổi số trông đều với mắt người; nay đã được CSS hỗ trợ.
- Ombré (chuyển sắc một màu)Ombré là hiệu ứng chuyển dần từ sáng sang tối (hoặc ngược lại) của cùng một màu hay các màu gần nhau, xuất phát từ thời trang, nhuộm tóc và trang trí bánh, nay được dùng nhiều trong thiết kế đồ hoạ.
- Pantone Color BridgePantone Color Bridge là bộ mẫu đặt mỗi màu pha Pantone cạnh bản mô phỏng của nó bằng bốn màu CMYK, kèm giá trị CMYK, RGB và HEX gợi ý, giúp chuyển màu thương hiệu sang in bốn màu và màn hình.
- Pantone FHI (TCX / TPG)Pantone FHI (Fashion, Home + Interiors) là hệ màu Pantone dành cho dệt may, thời trang, nội thất và sản phẩm, với mã sáu chữ số dạng 19-4052 kèm hậu tố TCX cho mẫu vải cotton và TPG cho mẫu giấy.
- Pantone Solid Coated (C)Pantone Solid Coated là hệ màu pha Pantone thể hiện màu mực in trên giấy tráng phủ, mỗi mã có hậu tố C, ví dụ PANTONE 186 C.
- Pantone Solid Uncoated (U)Pantone Solid Uncoated là hệ màu pha Pantone thể hiện cùng các công thức mực khi in trên giấy không tráng phủ, mỗi mã có hậu tố U, ví dụ PANTONE 186 U.
- Phối khối màu (color blocking)Color blocking là phong cách dùng các mảng màu đặc, lớn, ranh giới rõ ràng đặt cạnh nhau, thường là những màu tương phản hoặc rực rỡ, thay vì chuyển sắc hay hoạ tiết.
- Phối màu bổ túc xẻ (split-complementary)Phối màu bổ túc xẻ (split-complementary) dùng một màu chính và hai màu nằm hai bên màu đối diện của nó trên vòng tròn màu, cho tương phản mạnh nhưng dễ cân bằng hơn phối bổ túc thuần.
- Phối màu bộ bốn (tetradic)Phối màu bộ bốn (tetradic) là cách chọn bốn màu tạo thành hai cặp bổ túc trên vòng tròn màu, xếp thành hình chữ nhật hoặc hình vuông, cho bảng màu phong phú nhất trong các kiểu hoà sắc.
- Phối màu chữ và nềnPhối màu chữ và nền là chọn cặp màu cho chữ và mảng nền sau nó sao cho chữ đọc rõ, đủ tương phản và vẫn hợp với tinh thần thiết kế.
- Phối màu hình vuông (square color scheme)Phối màu hình vuông là quy tắc chọn bốn màu cách đều nhau 90 độ trên vòng màu, tạo thành hình vuông, cho ra hai cặp màu bổ túc cân bằng.
- ProPhoto RGBProPhoto RGB là không gian màu RGB rất rộng, bao gồm gần như mọi màu mà máy ảnh ghi lại được, dùng làm không gian làm việc khi chỉnh ảnh RAW chuyên sâu.
- Quang phổ màu (color spectrum)Quang phổ màu là dải ánh sáng mà mắt người nhìn thấy được, trải liên tục từ đỏ, cam, vàng, lục, lam đến tím, ứng với bước sóng khoảng 380 đến 750 nanomet.
- Quạt màu Pantone (Formula Guide)Quạt màu Pantone (Formula Guide) là bộ thẻ màu dạng quạt in sẵn các màu pha Pantone trên giấy tráng phủ và không tráng phủ, kèm công thức pha mực, dùng để chọn và duyệt màu in.
- Quản lý màu (color management)Quản lý màu là hệ thống dùng ICC profile và các thiết lập phần mềm để màu sắc được hiểu và tái tạo nhất quán giữa máy ảnh, màn hình, phần mềm, máy in và các thiết bị khác.
- Rendering intent (cách chuyển đổi màu)Rendering intent là quy tắc mà hệ thống quản lý màu dùng để xử lý các màu nằm ngoài gam màu đích khi chuyển từ profile này sang profile khác, ví dụ từ RGB sang CMYK.
- RGB (Red, Green, Blue)Là hệ màu cộng dùng trong các thiết bị điện tử như màn hình TV, máy tính, để tạo ra màu sắc bằng cách kết hợp ánh sáng đỏ, xanh lá, và xanh dương với các tỉ lệ khác nhau
- Rung màu (color vibration)Rung màu là hiệu ứng thị giác khi hai màu bão hoà cao, có độ sáng gần nhau (thường là cặp bổ túc) đặt sát nhau, khiến đường ranh giới giữa chúng như rung lên, nhòe hoặc chói mắt.
- Saturation (độ bão hoà)Saturation (độ bão hoà) là mức độ rực, đậm của màu so với màu xám cùng độ sáng: bão hoà cao là màu tươi rực, thấp là màu nhạt xám, bằng 0 là xám hoàn toàn.
- Shade (màu pha đen)Shade là màu được tạo ra khi pha một màu với màu đen, cho ra phiên bản tối và sâu hơn của màu đó, như đỏ đô là shade của đỏ.
- sRGBsRGB là không gian màu RGB tiêu chuẩn cho màn hình, web và phần lớn thiết bị, nên được coi là lựa chọn mặc định an toàn khi xuất ảnh để đăng mạng hay hiển thị trên website.
- Thang màu (color scale)Thang màu (color scale) là dãy các bậc sáng tối của một màu, thường đánh số như 50, 100, 200… 900, dùng trong design system để có đủ màu cho nền, viền, chữ, trạng thái mà vẫn nhất quán.
- Thang độ xám (grayscale)Grayscale là chế độ hoặc dạng hình ảnh chỉ có các sắc độ xám từ đen đến trắng, không có thông tin màu; ở 8 bit, ảnh grayscale có 256 mức xám.
- Tint (màu pha trắng)Tint là màu được tạo ra khi pha một màu với màu trắng, cho ra phiên bản sáng và nhạt hơn của màu đó, như hồng nhạt là tint của đỏ.
- Triad (phối màu bộ ba)Triad là cách phối màu dùng ba màu cách đều nhau trên vòng thuần sắc, tạo thành một tam giác đều, như đỏ, vàng, lam hoặc cam, lục, tím.
- Tritone và quadtoneTritone và quadtone là cách in ảnh đen trắng bằng ba hoặc bốn màu mực thay vì một, giúp ảnh có chiều sâu và sắc thái màu tinh tế hơn; trong Photoshop chúng nằm trong chế độ Duotone.
- Tâm lý học màu sắc (color psychology)Tâm lý học màu sắc nghiên cứu cảm xúc và liên tưởng mà màu gợi ra cho người xem, được ứng dụng khi chọn màu thương hiệu, thiết kế và khi chỉnh màu video trong Premiere Pro hay DaVinci Resolve.
- Tông màu đá quý (jewel tones)Jewel tones là nhóm màu đậm, sâu và có độ bão hoà cao gợi màu đá quý, như xanh ngọc lục bảo, xanh sapphire, đỏ ruby, tím thạch anh và vàng hổ phách.
- Tông màu đất (earth tones)Tông màu đất (earth tones) là nhóm màu gợi thiên nhiên như nâu, be, kem, xanh rêu, cam đất, đỏ gạch, thường có độ bão hoà thấp, cho cảm giác ấm, mộc và gần gũi.
- Tông pha xám (tone trong lý thuyết màu)Trong lý thuyết màu, tone là màu được tạo ra khi pha một màu thuần với màu xám, cho ra phiên bản dịu, trầm và bớt rực hơn của màu đó, bên cạnh tint (pha trắng) và shade (pha đen).
- Tương phản đồng thời (simultaneous contrast)Tương phản đồng thời là hiện tượng một màu trông khác đi tuỳ vào màu xung quanh nó, như cùng một ô xám trông sáng hơn trên nền đen và tối hơn trên nền trắng.
- Tương phản độ sáng (value contrast)Tương phản sáng tối là độ chênh lệch về độ sáng (value) giữa các màu, bất kể sắc độ, và là yếu tố quyết định hình ảnh có rõ ràng, dễ đọc hay không.
- Tỷ lệ màu sắc (màu chủ đạo, bổ trợ, nhấn)Tỷ lệ màu sắc là cách phân chia diện tích các màu trong một thiết kế theo vai trò: màu chủ đạo chiếm phần lớn, màu bổ trợ chiếm phần vừa và màu nhấn chiếm phần nhỏ nhất.
- U.S. Web Coated (SWOP) v2U.S. Web Coated (SWOP) v2 là ICC profile CMYK mô tả điều kiện in offset cuộn trên giấy tráng phủ theo chuẩn Bắc Mỹ, và là profile CMYK mặc định trong nhiều thiết lập Photoshop.
- Vòng thuần sắc (color wheel)Vòng thuần sắc là vòng tròn sắp xếp các sắc màu nguyên chất theo thứ tự quang phổ, thường gồm 12 màu, dùng làm công cụ cơ bản để hiểu quan hệ giữa các màu và xây dựng các cách phối màu.
- Vỡ dải màu (banding)Banding là hiện tượng chuyển sắc mượt bị hiện thành các dải, các bậc màu rõ rệt thay vì liền mạch, thường gặp ở gradient trời, nền tối và ảnh nén mạnh.
- Ám màu (color cast)Ám màu là hiện tượng toàn bộ ảnh bị ngả về một màu không mong muốn, như ám vàng dưới đèn sợi đốt, ám xanh trong bóng râm hoặc ám xanh lá dưới đèn huỳnh quang.
- Điểm trắng (white point)Điểm trắng là định nghĩa màu trắng chuẩn của một thiết bị hoặc không gian màu, thường được mô tả bằng một nguồn sáng tiêu chuẩn như D65 (khoảng 6500 K) hoặc D50 (khoảng 5000 K).
- Độ sáng màu (value / lightness)Độ sáng màu (value, lightness) là mức sáng hay tối của một màu, không tính đến sắc độ; khi chuyển ảnh sang đen trắng, thứ còn lại chính là độ sáng.








