Màu sắc

112 thuật ngữ, xếp theo chữ cái

A

C

D

G

H

18Hệ màu (color model)

Hệ màu (color model) là cách mô tả màu bằng một bộ con số theo các thành phần nhất định, ví dụ RGB dùng đỏ, lục, lam; CMYK dùng bốn mực in; HSB dùng sắc…

19Hệ màu Munsell

Hệ màu Munsell là hệ thống mô tả màu theo ba thuộc tính sắc độ (hue), độ sáng (value) và độ thuần (chroma), do hoạ sĩ Albert Munsell xây dựng đầu thế kỷ…

20Hệ màu RAL

RAL là hệ màu tiêu chuẩn của Đức dùng cho sơn, sơn tĩnh điện, nhựa và vật liệu công nghiệp, trong đó dòng RAL Classic ghi mỗi màu bằng bốn chữ số, ví dụ…

21Hiệu chỉnh màu màn hình (color calibration)

Hiệu chỉnh màu màn hình (calibration) là việc dùng thiết bị đo màu và phần mềm để chỉnh màn hình hiển thị màu, độ sáng, điểm trắng đúng chuẩn, rồi tạo hồ…

22Hiệu ứng óng ánh (iridescent)

Iridescent là hiện tượng bề mặt đổi màu theo góc nhìn hoặc góc chiếu sáng, như bong bóng xà phòng, vỏ xà cừ, cánh bướm hay lông công.

23Hoà sắc (color harmony)

Hoà sắc (color harmony) là cách chọn các màu đi với nhau dễ chịu, thường dựa trên vị trí của chúng trên vòng tròn màu: đơn sắc, tương đồng, bổ túc, bổ túc…

24Hồ sơ màu (ICC color profile)

Hồ sơ màu (ICC profile) là tệp dữ liệu mô tả cách một thiết bị hoặc không gian màu hiển thị và tái tạo màu, được gắn vào file ảnh hoặc cài cho màn hình…

25HSL

HSL là cách mô tả màu bằng ba thông số: Hue (sắc độ, góc 0–360° trên vòng màu), Saturation (độ bão hoà, %) và Lightness (độ sáng, %), phổ biến trong CSS…

26Hue (sắc độ màu)

Hue (sắc độ) là thuộc tính cho biết một màu thuộc 'họ' nào trên vòng tròn màu, như đỏ, cam, vàng, xanh lá, xanh dương, tím, thường đo bằng góc từ 0° đến…

J

K

L

M

31Mã màu HEX

Mã màu HEX là cách viết màu RGB bằng hệ thập lục phân với sáu ký tự sau dấu #, mỗi cặp là cường độ đỏ, xanh lá, xanh dương từ 00 đến FF, ví dụ #F15A24 là…

32Màu be (beige)

Màu be (beige) là màu nâu rất nhạt pha vàng, gần với màu cát hay len tự nhiên chưa nhuộm; mã tham chiếu trong bảng màu web là #F5F5DC, còn trong thời…

33Màu bổ túc (complementary)

Màu bổ túc (complementary) là hai màu nằm đối diện nhau trên vòng tròn màu, như đỏ và xanh lá, cam và xanh dương, vàng và tím; đặt cạnh nhau, chúng tạo…

34Màu cam (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu cam là màu nóng nằm giữa đỏ và vàng, gợi sự nhiệt tình, thân thiện, sáng tạo và giá cả dễ tiếp cận, thường được dùng để kêu gọi hành động.

35Màu chủ đạo (dominant color)

Màu chủ đạo là màu chiếm diện tích và vai trò lớn nhất trong một thiết kế hay bộ nhận diện, quyết định cảm xúc tổng thể mà người xem cảm nhận đầu tiên.

36Màu cộng (additive color)

Màu cộng là cách tạo màu bằng cách trộn các nguồn ánh sáng màu; ba màu ánh sáng gốc đỏ, xanh lá, xanh dương khi cộng đủ với cường độ tối đa sẽ cho ra màu…

37Màu của năm Pantone (Color of the Year)

Màu của năm (Pantone Color of the Year) là màu được Viện Màu Pantone công bố mỗi năm như một màu đại diện cho xu hướng và tinh thần thời đại, ảnh hưởng…

38Màu cyan (xanh lơ)

Cyan là màu xanh lam pha lục rất sáng, là một trong ba màu mực cơ bản của in CMYK và là màu cấp hai trong hệ ánh sáng RGB (lục cộng lam), với mã #00FFFF…

39Màu đào (peach)

Màu đào (peach) là màu cam nhạt pha hồng, mềm và ấm như vỏ quả đào chín; Pantone từng chọn 'Peach Fuzz' (13-1023) làm màu của năm 2024.

40Màu đen (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu đen là màu không có ánh sáng, gợi sự sang trọng, quyền lực, bí ẩn, trang trọng và tối giản, đồng thời là màu chữ phổ biến nhất vì tương phản tốt với…

41Màu đỏ (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu đỏ là màu nóng, nổi bật nhất trong các màu, gợi năng lượng, đam mê, khẩn cấp và kích thích, nên thường được dùng để thu hút sự chú ý tức thì.

42Màu đỏ đô (burgundy)

Đỏ đô (burgundy) là màu đỏ sẫm hơi ngả tím, giống màu rượu vang vùng Burgundy của Pháp; mã tham chiếu hay dùng là khoảng #800020.

43Màu film (film look)

Màu film là phong cách chỉnh màu ảnh hoặc video số để giống ảnh chụp bằng phim nhựa, với đặc trưng vùng đen hơi bạc, tương phản mềm, màu ngả đặc trưng và…

44Màu hồng (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu hồng là sắc nhạt hoặc ấm của đỏ, gợi sự dịu dàng, lãng mạn, vui tươi và quan tâm, ngày nay được dùng rộng rãi chứ không chỉ cho sản phẩm dành cho nữ…

45Màu kim loại (metallic)

Màu kim loại là màu mô phỏng hoặc tái tạo vẻ ánh kim của vàng, bạc, đồng, crôm, dùng để tạo cảm giác sang trọng, cao cấp hoặc công nghệ.

46Màu lạnh (cool colors)

Màu lạnh là nhóm màu gợi cảm giác mát mẻ như xanh dương, xanh lục lam, tím và các biến thể, thường tạo cảm giác bình tĩnh, tin cậy, chuyên nghiệp và có xu…

47Màu nâu

Màu nâu là màu tối được tạo từ cam hoặc đỏ giảm độ sáng và độ bão hòa, gắn với gỗ, đất, cà phê và sô cô la.

48Màu neon

Màu neon là nhóm màu cực kỳ rực, sáng chói như hồng, xanh lá chanh, cam, xanh cyan dạ quang, gợi ánh đèn neon, thường dùng làm điểm nhấn mạnh trên nền tối.

49Màu nóng (warm colors)

Màu nóng là nhóm màu gợi cảm giác ấm áp như đỏ, cam, vàng và các biến thể, thường tạo cảm giác năng động, gần gũi, kích thích và có xu hướng 'tiến lên'…

50Màu nude

Màu nude là nhóm màu gần với màu da người, từ hồng be nhạt tới nâu caramel và nâu sẫm, không phải một mã màu cố định.

51Màu pastel

Màu pastel là các màu nhạt, mềm, độ bão hoà thấp và độ sáng cao, như hồng phấn, xanh bạc hà, vàng kem, tím oải hương, tạo cảm giác nhẹ nhàng, ngọt ngào…

52Màu rực rỡ (vibrant colors)

Màu rực rỡ (vibrant colors) là các màu có độ bão hoà và độ sáng cao, tươi và nổi bật, tạo cảm giác năng lượng, vui tươi, trẻ trung và thu hút ánh nhìn.

53Màu san hô (coral)

Màu san hô (coral) là màu cam pha hồng, ấm và tươi, như màu của san hô biển; mã tham chiếu trong bảng màu web là #FF7F50.

54Màu teal (xanh cổ vịt)

Teal là màu xanh lam pha lục ở độ đậm vừa, nằm giữa xanh dương và xanh lá, ở Việt Nam hay gọi là xanh cổ vịt; mã tham chiếu trong bảng màu web là #008080.

55Màu terracotta (cam đất nung)

Terracotta là màu cam đỏ pha nâu như gạch, gốm đất nung; một mã tham chiếu hay dùng là khoảng #E2725B, với nhiều biến thể đậm nhạt khác.

56Màu tím (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu tím là màu kết hợp giữa đỏ và xanh dương, gợi sự sang trọng, bí ẩn, sáng tạo, tâm linh và mộng mơ.

57Màu tím lavender (oải hương)

Lavender là màu tím nhạt pha xám hoặc pha lam, như màu hoa oải hương; mã tham chiếu trong bảng màu web là #E6E6FA (rất nhạt), còn các tông lavender đậm…

58Màu trắng (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu trắng là màu của ánh sáng đầy đủ, gợi sự tinh khiết, sạch sẽ, đơn giản và rộng rãi, là nền phổ biến nhất trong thiết kế đồ hoạ, giao diện và nhận diện…

59Màu trầm (muted colors)

Màu trầm (muted colors) là màu đã giảm độ bão hoà bằng cách pha thêm xám, màu bổ túc hoặc đen trắng, cho cảm giác dịu, tinh tế, cổ điển hơn màu tươi…

60Màu trơn (solid color)

Màu trơn (solid color) là một màu đồng nhất phủ kín một vùng, không có chuyển sắc, hoạ tiết hay texture.

61Màu trừ (subtractive color)

Màu trừ là cách tạo màu bằng mực, sơn hay chất màu: mỗi lớp mực hấp thụ (trừ bớt) một phần ánh sáng, phần ánh sáng còn phản xạ lại tạo nên màu ta thấy.

62Màu vàng (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu vàng là màu sáng nhất trên vòng màu, gợi niềm vui, lạc quan, năng lượng và sự chú ý, đồng thời được dùng cho biển cảnh báo vì nhìn thấy rất rõ từ xa.

63Màu vàng mù tạt (mustard yellow)

Vàng mù tạt là màu vàng đậm pha chút nâu và xanh lá, trầm hơn vàng tươi, giống màu sốt mù tạt; một mã tham chiếu hay dùng là khoảng #E1AD01.

64Màu vô sắc (achromatic)

Màu vô sắc (achromatic) là các màu không có sắc độ, chỉ khác nhau về độ sáng, gồm trắng, đen và các tông xám ở giữa.

65Màu xám (màu ghi)

Màu xám (miền Bắc hay gọi là màu ghi) là màu trung tính nằm giữa đen và trắng; xám thuần có ba kênh R, G, B bằng nhau, như #808080 trong bảng màu web.

66Màu xanh dương (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu xanh dương là màu lạnh gợi sự tin cậy, bình tĩnh, chuyên nghiệp và công nghệ, là một trong những màu được dùng nhiều nhất trong thương hiệu doanh…

67Màu xanh lá (ý nghĩa trong thiết kế)

Màu xanh lá là màu gắn với thiên nhiên, sức khoẻ, sự phát triển và tươi mới, cũng thường biểu thị trạng thái thành công, an toàn hoặc cho phép.

68Màu xanh mint (mint green)

Xanh mint là màu xanh lá nhạt pha chút lam, tươi mát như lá bạc hà; một mã tham chiếu hay gặp là khoảng #98FF98, còn các tông mint pastel dịu hơn như…

69Màu xanh navy (navy blue)

Xanh navy là màu xanh dương rất đậm, gần như đen, tên gọi lấy từ màu đồng phục hải quân Anh; mã tham chiếu phổ biến là #000080 trong bảng màu web.

70Màu xanh ngọc (turquoise)

Xanh ngọc (turquoise) là màu xanh lam pha lục sáng và tươi, giống màu đá ngọc lam hay nước biển nông nhiệt đới; mã tham chiếu trong bảng màu web là…

71Màu xanh olive

Xanh olive là màu xanh lá pha vàng và xám, đậm và trầm như quả ô liu chưa chín; mã tham chiếu trong bảng màu web là #808000.

72Màu xanh sage (sage green)

Xanh sage là màu xanh lá nhạt pha xám, dịu như lá cây xô thơm; một mã tham chiếu hay dùng là khoảng #9CAF88.

73Metamerism (đồng sắc dị phổ)

Metamerism là hiện tượng hai mẫu màu trông giống hệt nhau dưới một nguồn sáng nhưng lại khác nhau khi đổi sang nguồn sáng khác, do chúng phản xạ phổ ánh…

74Monochromatic (phối màu đơn sắc)

Monochromatic là cách phối màu chỉ dùng một sắc màu duy nhất với nhiều mức đậm nhạt khác nhau, tạo bằng cách pha thêm trắng (tint), đen (shade) hoặc xám…

O

P

77Pantone

Pantone là hệ màu chuẩn của công ty Pantone, mỗi màu có mã riêng (ví dụ PMS 186 C) để nhà in và nhà sản xuất in đúng một màu ở mọi nơi; khác với CMYK vốn…

78Pantone Color Bridge

Pantone Color Bridge là bộ mẫu đặt mỗi màu pha Pantone cạnh bản mô phỏng của nó bằng bốn màu CMYK, kèm giá trị CMYK, RGB và HEX gợi ý, giúp chuyển màu…

79Pantone FHI (TCX / TPG)

Pantone FHI (Fashion, Home + Interiors) là hệ màu Pantone dành cho dệt may, thời trang, nội thất và sản phẩm, với mã sáu chữ số dạng 19-4052 kèm hậu tố…

80Pantone Solid Coated (C)

Pantone Solid Coated là hệ màu pha Pantone thể hiện màu mực in trên giấy tráng phủ, mỗi mã có hậu tố C, ví dụ PANTONE 186 C.

81Pantone Solid Uncoated (U)

Pantone Solid Uncoated là hệ màu pha Pantone thể hiện cùng các công thức mực khi in trên giấy không tráng phủ, mỗi mã có hậu tố U, ví dụ PANTONE 186 U.

82Phối khối màu (color blocking)

Color blocking là phong cách dùng các mảng màu đặc, lớn, ranh giới rõ ràng đặt cạnh nhau, thường là những màu tương phản hoặc rực rỡ, thay vì chuyển sắc…

83Phối màu bộ bốn (tetradic)

Phối màu bộ bốn (tetradic) là cách chọn bốn màu tạo thành hai cặp bổ túc trên vòng tròn màu, xếp thành hình chữ nhật hoặc hình vuông, cho bảng màu phong…

84Phối màu bổ túc xẻ (split-complementary)

Phối màu bổ túc xẻ (split-complementary) dùng một màu chính và hai màu nằm hai bên màu đối diện của nó trên vòng tròn màu, cho tương phản mạnh nhưng dễ…

85Phối màu chữ và nền

Phối màu chữ và nền là chọn cặp màu cho chữ và mảng nền sau nó sao cho chữ đọc rõ, đủ tương phản và vẫn hợp với tinh thần thiết kế.

86Phối màu hình vuông (square color scheme)

Phối màu hình vuông là quy tắc chọn bốn màu cách đều nhau 90 độ trên vòng màu, tạo thành hình vuông, cho ra hai cặp màu bổ túc cân bằng.

87ProPhoto RGB

ProPhoto RGB là không gian màu RGB rất rộng, bao gồm gần như mọi màu mà máy ảnh ghi lại được, dùng làm không gian làm việc khi chỉnh ảnh RAW chuyên sâu.

Q

R

S

T

98Tâm lý học màu sắc (color psychology)

Tâm lý học màu sắc nghiên cứu cảm xúc và liên tưởng mà màu gợi ra cho người xem, được ứng dụng khi chọn màu thương hiệu, thiết kế và khi chỉnh màu video…

99Thang độ xám (grayscale)

Grayscale là chế độ hoặc dạng hình ảnh chỉ có các sắc độ xám từ đen đến trắng, không có thông tin màu; ở 8 bit, ảnh grayscale có 256 mức xám.

100Thang màu (color scale)

Thang màu (color scale) là dãy các bậc sáng tối của một màu, thường đánh số như 50, 100, 200… 900, dùng trong design system để có đủ màu cho nền, viền…

101Tint (màu pha trắng)

Tint là màu được tạo ra khi pha một màu với màu trắng, cho ra phiên bản sáng và nhạt hơn của màu đó, như hồng nhạt là tint của đỏ.

102Tông màu đá quý (jewel tones)

Jewel tones là nhóm màu đậm, sâu và có độ bão hoà cao gợi màu đá quý, như xanh ngọc lục bảo, xanh sapphire, đỏ ruby, tím thạch anh và vàng hổ phách.

103Tông màu đất (earth tones)

Tông màu đất (earth tones) là nhóm màu gợi thiên nhiên như nâu, be, kem, xanh rêu, cam đất, đỏ gạch, thường có độ bão hoà thấp, cho cảm giác ấm, mộc và…

104Tông pha xám (tone trong lý thuyết màu)

Trong lý thuyết màu, tone là màu được tạo ra khi pha một màu thuần với màu xám, cho ra phiên bản dịu, trầm và bớt rực hơn của màu đó, bên cạnh tint (pha…

105Triad (phối màu bộ ba)

Triad là cách phối màu dùng ba màu cách đều nhau trên vòng thuần sắc, tạo thành một tam giác đều, như đỏ, vàng, lam hoặc cam, lục, tím.

106Tritone và quadtone

Tritone và quadtone là cách in ảnh đen trắng bằng ba hoặc bốn màu mực thay vì một, giúp ảnh có chiều sâu và sắc thái màu tinh tế hơn; trong Photoshop…

107Tương phản độ sáng (value contrast)

Tương phản sáng tối là độ chênh lệch về độ sáng (value) giữa các màu, bất kể sắc độ, và là yếu tố quyết định hình ảnh có rõ ràng, dễ đọc hay không.

108Tương phản đồng thời (simultaneous contrast)

Tương phản đồng thời là hiện tượng một màu trông khác đi tuỳ vào màu xung quanh nó, như cùng một ô xám trông sáng hơn trên nền đen và tối hơn trên nền…

109Tỷ lệ màu sắc (màu chủ đạo, bổ trợ, nhấn)

Tỷ lệ màu sắc là cách phân chia diện tích các màu trong một thiết kế theo vai trò: màu chủ đạo chiếm phần lớn, màu bổ trợ chiếm phần vừa và màu nhấn chiếm…

U

V