Thuật ngữ Figma
84 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Figma
- Absolute position (Figma)Absolute position là tuỳ chọn cho một phần tử bên trong khung Auto layout được nằm tự do, không tham gia sắp xếp tự động, nhưng vẫn thuộc khung đó.
- Actions trong prototype Figma (hành động)Action trong prototype Figma là kết quả xảy ra khi một trigger được kích hoạt, như chuyển sang màn hình khác, đổi variant, mở lớp phủ, cuộn tới vị trí, mở liên kết hoặc đổi giá trị biến.
- After delay (trigger trong Figma)After delay là trigger trong prototype Figma tự chạy hành động sau một khoảng thời gian nhất định kể từ khi màn hình xuất hiện, không cần người dùng thao tác.
- Align (căn chỉnh đối tượng trong Figma)Align trong Figma là nhóm lệnh căn các đối tượng thẳng hàng theo cạnh trái, giữa, phải, trên, giữa dọc hoặc dưới, nằm ở đầu bảng thuộc tính khi chọn đối tượng.
- Auto layout (bố cục tự động trong Figma)Auto layout là tính năng của Figma tự sắp xếp các đối tượng trong frame theo hàng, cột hoặc lưới với khoảng cách và padding cố định, để frame tự co giãn khi nội dung thay đổi.
- Boolean operations trong Figma (kết hợp hình)Boolean operations là nhóm lệnh trong Figma ghép nhiều hình thành một hình mới bằng bốn phép Union, Subtract, Intersect và Exclude, cùng lệnh Flatten để gộp hẳn thành một vector.
- Boolean property (Figma)Boolean property là thuộc tính component trong Figma có hai giá trị đúng hoặc sai, dùng để bật hoặc tắt hiển thị một layer bên trong instance.
- Branching (phân nhánh tệp Figma)Branching là tính năng tạo một bản nhánh từ tệp Figma chính để thử nghiệm hoặc chỉnh sửa riêng, sau đó gửi yêu cầu xem xét và gộp (merge) thay đổi trở lại tệp chính.
- Canvas (vùng làm việc trong Figma)Canvas là vùng làm việc vô hạn ở giữa giao diện Figma, nơi đặt các frame, hình, chữ và mọi đối tượng thiết kế của một trang (page) trong file.
- Code Connect (Figma)Code Connect là tính năng của Figma giúp nối component trong thư viện thiết kế với component thật trong mã nguồn, để Dev Mode hiển thị đúng đoạn code của đội lập trình thay vì code tự sinh.
- Color style (kiểu màu trong Figma)Color style là màu được lưu và đặt tên trong Figma để dùng lại cho fill, stroke hoặc chữ, khi sửa style thì mọi đối tượng đang dùng nó cập nhật theo.
- Comment (bình luận trong Figma)Comment là tính năng cho phép người xem và người chỉnh sửa ghim bình luận vào một điểm hoặc vùng cụ thể trên thiết kế để góp ý, hỏi đáp và theo dõi việc sửa ngay trong file.
- Community file (tệp cộng đồng Figma)Community file là file Figma hoặc FigJam được tác giả xuất bản công khai trên Figma Community, như UI kit, template, wireframe kit hay icon set, mà người khác có thể mở bản sao để dùng và học hỏi.
- Component properties (thuộc tính component)Component properties là các tuỳ chọn được khai báo trên main component, cho phép người dùng instance đổi nội dung hoặc biến thể ngay trong panel bên phải mà không cần mở từng layer bên trong.
- Conditional và Set variable (prototype nâng cao Figma)Conditional và Set variable là các hành động prototype nâng cao trong Figma, cho phép lưu giá trị vào biến và rẽ nhánh theo điều kiện, giúp một màn hình phản ứng khác nhau tuỳ trạng thái.
- Constraints (ràng buộc vị trí trong Figma)Constraints là thiết lập trong Figma quy định một đối tượng bên trong frame sẽ di chuyển hoặc co giãn thế nào khi frame cha thay đổi kích thước, theo chiều ngang và chiều dọc.
- Content Reel (plugin Figma)Content Reel là plugin Figma do Microsoft phát triển, dùng để điền nhanh nội dung mẫu như tên người, email, số điện thoại, ảnh đại diện và icon vào thiết kế.
- Copy và paste properties trong FigmaCopy properties và Paste properties là lệnh trong Figma sao chép các thuộc tính hiển thị của một layer, như màu nền, viền, hiệu ứng, bo góc, độ mờ, rồi áp lên layer khác mà không đổi nội dung.
- Cursor chat và Spotlight (Figma)Cursor chat là tính năng gõ tin nhắn ngắn hiện ngay cạnh con trỏ chuột trong Figma và FigJam; Spotlight cho phép kéo mọi người đang xem tệp đi theo màn hình của bạn.
- Công cụ bố cục trong Figma (layout tools)Công cụ bố cục là nhóm tính năng trong phần mềm thiết kế giúp sắp xếp và giữ trật tự các phần tử giao diện, trong Figma gồm frame, layout grid, auto layout, constraints, lệnh căn chỉnh và section.
- Detach instance (Figma)Detach instance là lệnh cắt liên kết giữa một instance và main component của nó, biến instance thành frame thường không còn nhận cập nhật từ bản gốc.
- Dev Mode (Figma)Dev Mode là chế độ trong Figma dành cho lập trình viên, hiển thị thông số thiết kế, khoảng cách, biến, đoạn code gợi ý, trạng thái 'sẵn sàng lập trình' và so sánh thay đổi giữa các phiên bản.
- Distribute và Tidy up (phân bố đều trong Figma)Distribute trong Figma là lệnh chia đều khoảng cách giữa ba đối tượng trở lên theo chiều ngang hoặc dọc, còn Tidy up tự xếp các đối tượng gần thành hàng thành lưới với khoảng cách đều.
- Ellipse tool trong Figma (công cụ hình elip)Ellipse tool là công cụ trong Figma để vẽ hình elip và hình tròn, gọi bằng phím O, có thêm điều khiển Arc để tạo cung tròn, hình quạt và hình vành khuyên.
- Eyedropper trong Figma (công cụ hút màu)Eyedropper là công cụ lấy màu từ bất kỳ điểm nào trên canvas để gán cho đối tượng đang chọn, trong Figma gọi bằng phím I hoặc biểu tượng ống hút trong bảng chọn màu.
- FigJamFigJam là bảng trắng trực tuyến của Figma để cả nhóm cùng brainstorm, vẽ sơ đồ luồng người dùng, làm workshop, ghi chú dán, bình chọn ý tưởng.
- FigmaFigma là công cụ thiết kế giao diện chạy trên trình duyệt và ứng dụng máy tính, cho phép nhiều người cùng thiết kế, tạo prototype, bình luận và bàn giao cho lập trình viên trên cùng một file theo thời gian thực.
- Figma AIFigma AI là nhóm tính năng trí tuệ nhân tạo tích hợp trong Figma, như tạo bản nháp giao diện, đặt tên layer tự động, viết lại hoặc dịch nội dung và chỉnh sửa ảnh.
- Figma BuzzFigma Buzz là ứng dụng của Figma giúp đội marketing và người không chuyên thiết kế tạo ấn phẩm đúng nhận diện thương hiệu từ template do designer dựng sẵn.
- Figma DrawFigma Draw là chế độ vẽ minh hoạ trong Figma Design, bổ sung cọ vẽ, nét có độ dày thay đổi, hoạ tiết, texture và công cụ chỉnh vector nâng cao.
- Figma MakeFigma Make là công cụ AI của Figma biến câu lệnh mô tả (prompt) và thiết kế có sẵn thành prototype hoặc ứng dụng web chạy được, có code đi kèm.
- Figma SitesFigma Sites là sản phẩm của Figma để thiết kế và xuất bản trực tiếp một website responsive từ canvas, không cần chuyển sang công cụ dựng web khác.
- Figma SlidesFigma Slides là ứng dụng làm slide thuyết trình của Figma, cho phép nhiều người cùng soạn, dùng chung thư viện thiết kế và trình chiếu ngay trên trình duyệt.
- Frame (khung trong Figma)Frame là vùng chứa cơ bản trong Figma, có kích thước cố định hoặc co giãn, dùng làm màn hình, artboard hoặc khối giao diện, và hỗ trợ auto layout, constraints, lưới bố cục, cắt nội dung tràn.
- Frame và Group trong FigmaFrame và Group đều gom nhiều layer lại với nhau, nhưng Frame là một vùng chứa có thuộc tính riêng như nền, bo góc, cắt nội dung, auto layout, constraints, còn Group chỉ là cách gom tạm thời có kích thước bằng đúng các layer bên trong.
- Grid trong Auto layout (Figma)Grid là chế độ của Auto layout trong Figma cho phép xếp phần tử theo hàng và cột cố định, tương tự CSS Grid, với khoảng cách và kích thước cột có thể điều chỉnh.
- Hug, Fill và Fixed (cách co giãn trong Figma)Hug, Fill và Fixed là ba chế độ quyết định kích thước của frame hoặc phần tử trong Auto layout: ôm sát nội dung, lấp đầy khung cha, hoặc giữ cố định.
- Iconify (plugin Figma)Iconify là plugin Figma cho phép tìm và chèn icon vector từ hàng trăm bộ icon mã nguồn mở như Material Symbols, Phosphor, Tabler, Lucide vào thiết kế.
- Instance swap property (Figma)Instance swap property là thuộc tính component trong Figma cho phép đổi một instance lồng bên trong (thường là icon) sang component khác ngay từ panel thuộc tính.
- Interactions trong Figma (tương tác prototype)Interaction trong prototype Figma là một quy tắc gồm trigger, tức điều người dùng làm, và action, tức điều xảy ra tiếp theo, kèm kiểu chuyển cảnh, được gắn vào một lớp để mô phỏng hành vi của sản phẩm.
- Interactive components (component tương tác trong Figma)Interactive components là tính năng Figma cho phép gắn tương tác prototype trực tiếp giữa các variant trong cùng component set, để mọi instance tự có hiệu ứng như hover, nhấn hay bật tắt mà không cần nối từng màn hình.
- Layers panel (bảng lớp trong Figma)Layers panel là bảng ở cạnh trái giao diện Figma liệt kê mọi page, frame, group, component và đối tượng theo cấu trúc lồng nhau, dùng để chọn, đặt tên, sắp xếp, ẩn hoặc khoá lớp.
- Layout grid (lưới bố cục trong Figma)Layout grid là lưới cột, hàng hoặc ô vuông gắn vào frame trong Figma để căn chỉnh nội dung, với các thông số số cột, độ rộng cột, gutter và lề; bản Figma mới gọi là layout guide.
- Line tool trong Figma (công cụ đường thẳng)Line tool là công cụ trong Figma để vẽ đường thẳng, gọi bằng phím L, còn Arrow (Shift+L) vẽ đường thẳng có đầu mũi tên; độ dày, kiểu nét và đầu nét chỉnh trong mục Stroke.
- Main component và instance (Figma)Trong Figma, main component là bản gốc của một component, còn instance là các bản sao được dùng trong thiết kế; sửa bản gốc thì mọi instance cập nhật theo.
- Min/max width và height (Figma)Min/max width và height là giới hạn kích thước tối thiểu và tối đa đặt cho frame hoặc phần tử trong Auto layout, giúp phần tử co giãn nhưng không nhỏ hoặc lớn quá mức.
- Move tool trong Figma (công cụ chọn và di chuyển)Move tool là công cụ mặc định của Figma, gọi bằng phím V, dùng để chọn, di chuyển, đổi kích thước và xoay đối tượng trên canvas.
- Nested instances (instance lồng nhau)Nested instance là một instance của component nằm bên trong component khác, ví dụ nút bấm nằm trong thẻ sản phẩm; Figma cho phép đưa thuộc tính của chúng ra ngoài để chỉnh nhanh.
- On click / On tap (trigger trong Figma)On click (trên điện thoại gọi là On tap) là trigger phổ biến nhất trong prototype Figma: hành động chạy khi người dùng bấm hoặc chạm vào phần tử.
- On drag (trigger trong Figma)On drag là trigger trong prototype Figma chạy chuyển cảnh khi người dùng nhấn giữ rồi kéo phần tử, dùng để mô phỏng thao tác vuốt như lướt thẻ, kéo bottom sheet, mở ngăn kéo menu.
- Overlay trong prototype FigmaOverlay là kiểu hành động trong prototype Figma để mở một frame nổi lên trên màn hình hiện tại, như hộp thoại, menu, bottom sheet, thay vì chuyển hẳn sang màn hình mới.
- Pen tool trong Figma (bút vẽ vector)Pen tool trong Figma là công cụ vẽ hình vector bằng cách đặt các điểm neo, nối chúng bằng đoạn thẳng hoặc đường cong Bézier, gọi bằng phím P.
- Polygon tool trong Figma (công cụ đa giác)Polygon tool là công cụ trong Figma để vẽ đa giác đều như tam giác, ngũ giác, lục giác, nằm trong menu Shape của thanh công cụ, với số cạnh chỉnh ở thông số Count.
- Properties panel (bảng thuộc tính trong Figma)Properties panel là bảng ở cạnh phải giao diện Figma, hiển thị và cho chỉnh các thuộc tính của đối tượng đang chọn như vị trí, kích thước, auto layout, màu, chữ, hiệu ứng, cùng các tab Design và Prototype.
- Publish library (thư viện dùng chung Figma)Publish library là thao tác xuất bản component, style và biến trong một tệp Figma thành thư viện dùng chung, để các tệp khác của đội bật lên và sử dụng.
- Quản lý phiên bản trong Figma (version history và branching)Quản lý phiên bản trong Figma gồm lịch sử phiên bản tự động lưu mọi thay đổi để xem lại và khôi phục, cùng tính năng branching cho phép tách nhánh thử nghiệm rồi gộp lại vào file chính.
- Ready for dev và Annotations (Figma)Ready for dev là trạng thái đánh dấu frame hoặc section đã sẵn sàng cho lập trình viên trong Figma; Annotations là chú thích và số đo gắn trực tiếp lên thiết kế để giải thích yêu cầu.
- Rectangle tool trong Figma (công cụ hình chữ nhật)Rectangle tool là công cụ trong Figma để vẽ hình chữ nhật và hình vuông, gọi bằng phím R, thường dùng làm nền, khối giữ chỗ cho ảnh, đường kẻ dày hoặc hình trang trí.
- Resize (đổi kích thước đối tượng trong Figma)Resize là thao tác đổi chiều rộng và chiều cao của đối tượng trong Figma, thực hiện bằng cách kéo các tay nắm khi đang dùng Move tool hoặc nhập số vào ô W và H trên bảng thuộc tính.
- Rotate (xoay đối tượng trong Figma)Rotate là thao tác xoay đối tượng quanh một tâm trong Figma, thực hiện bằng cách rê chuột ra ngoài góc của khung chọn rồi kéo, hoặc nhập góc vào ô xoay trên bảng thuộc tính.
- Scale tool trong Figma (công cụ co giãn tỉ lệ)Scale tool là công cụ trong Figma, gọi bằng phím K, dùng để phóng to thu nhỏ đối tượng theo tỉ lệ, kéo theo cả độ dày nét, cỡ chữ, bo góc, bóng đổ và các hiệu ứng bên trong.
- Scroll behavior (cuộn trong prototype Figma)Scroll behavior là nhóm thiết lập trong Figma quyết định frame có cuộn được hay không (Overflow) và mỗi phần tử con đứng yên, cuộn theo hay dính lại khi cuộn (Position).
- Section (Figma)Section là vùng chứa trên canvas Figma dùng để gom và đặt tên cho nhóm frame, ví dụ toàn bộ màn hình của một luồng, giúp tệp dễ đọc và dễ bàn giao.
- Select matching layers (Figma)Select matching layers là lệnh trong Figma chọn cùng lúc tất cả layer giống layer đang chọn về loại và thuộc tính trong phạm vi hiện tại, để sửa hàng loạt.
- Smart Animate (Figma)Smart Animate là kiểu chuyển cảnh trong prototype Figma tự tạo chuyển động mượt giữa hai frame, bằng cách so khớp các layer cùng tên và tự chuyển vị trí, kích thước, màu, độ mờ, góc xoay.
- Spring animation và easing trong FigmaSpring animation là kiểu easing mô phỏng lò xo trong prototype Figma, với các mẫu Gentle, Quick, Bouncy, Slow và Custom spring, cho chuyển động tự nhiên và có độ nảy.
- Star tool trong Figma (công cụ ngôi sao)Star tool là công cụ trong Figma để vẽ hình ngôi sao, nằm trong menu Shape của thanh công cụ, với số cánh chỉnh ở Count và độ sâu của cánh chỉnh ở Ratio.
- Styles trong FigmaStyles trong Figma là các thuộc tính thiết kế được lưu và đặt tên để dùng lại, gồm bốn loại: color style, text style, effect style và layout guide style.
- Teams (nhóm làm việc trong Figma)Teams trong Figma là không gian chung để một nhóm người lưu dự án, chia sẻ file, xuất bản thư viện và quản lý quyền truy cập, theo cấu trúc team chứa project, project chứa file.
- Text property (Figma)Text property là thuộc tính component trong Figma gắn với một layer chữ, cho phép sửa nội dung chữ của instance ngay trong panel bên phải.
- Text style (kiểu chữ trong Figma)Text style là tập thuộc tính chữ được lưu và đặt tên trong Figma, gồm font, độ đậm, cỡ chữ, chiều cao dòng và khoảng cách chữ, dùng lại cho mọi lớp chữ cùng vai trò.
- Tidy up (Figma)Tidy up là lệnh trong Figma tự sắp xếp các đối tượng đang chọn thành hàng, cột hoặc lưới với khoảng cách đều nhau.
- Toolbar (thanh công cụ trong Figma)Toolbar trong Figma là thanh chứa các công cụ chính như Move, Frame, Shape, Pen, Text, Comment và các chế độ làm việc, giúp chọn nhanh công cụ để tạo và chỉnh đối tượng.
- Tệp .fig và các loại tệp FigmaTệp .fig là định dạng lưu bản sao cục bộ của một tệp thiết kế Figma; ngoài ra Figma có các loại tệp khác nhau cho từng sản phẩm như Design, FigJam, Slides, Sites, Make.
- UI3 (giao diện mới của Figma)UI3 là thế hệ giao diện hiện tại của Figma, ra mắt năm 2024, với thanh công cụ nằm dưới canvas, panel có thể thu gọn và panel thuộc tính được sắp xếp lại.
- Unsplash (plugin Figma)Unsplash là plugin Figma chèn ảnh chụp từ thư viện Unsplash trực tiếp vào hình hoặc frame đang chọn, tiện để làm ảnh minh hoạ trong mockup.
- Use as mask (mặt nạ trong Figma)Use as mask là lệnh trong Figma biến layer nằm dưới cùng của một nhóm layer thành mặt nạ, chỉ hiển thị phần nội dung phía trên nằm trong hình dạng của nó.
- Variable modes (chế độ biến trong Figma)Variable modes là các bộ giá trị khác nhau của cùng một tập biến trong Figma, ví dụ chế độ Sáng và Tối, cho phép đổi cả giao diện bằng cách chuyển mode trên frame.
- Variants (biến thể component trong Figma)Variants là các phiên bản của cùng một component trong Figma, khác nhau theo thuộc tính như trạng thái, kích thước hay kiểu, được gom thành một component set để chọn bằng menu thuộc tính.
- Vector network (mạng vector trong Figma)Vector network là cách Figma lưu hình vector, cho phép một điểm neo nối với nhiều hơn hai đoạn thẳng hoặc cong, thay vì chỉ là một đường path liên tục có điểm đầu và điểm cuối như ở các phần mềm khác.
- Version history (lịch sử phiên bản Figma)Version history là tính năng của Figma lưu lại các mốc thay đổi của file theo thời gian, cho phép xem lại, đặt tên và khôi phục hoặc nhân bản một phiên bản cũ.
- While hovering (trigger trong Figma)While hovering là trigger trong prototype Figma: khi con trỏ chuột nằm trên phần tử thì chuyển sang trạng thái khác, rời chuột ra thì tự quay về trạng thái ban đầu.
- Widget (Figma và FigJam)Widget là đối tượng tương tác do cộng đồng hoặc đội tự xây, đặt trực tiếp trên canvas Figma hoặc FigJam và mọi người trong tệp cùng thấy, cùng dùng.
- Wrap trong Auto layout (Figma)Wrap là tuỳ chọn hướng của Auto layout trong Figma, cho phép các phần tử con tự xuống hàng khi hết chiều rộng khung, giống flex-wrap trong CSS.








