Thuật ngữ Nhiếp ảnh
176 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Nhiếp ảnh
- LookbookLookbook là bộ ảnh giới thiệu một bộ sưu tập thời trang (hoặc phong cách của một người, một thương hiệu), phối đồ hoàn chỉnh trên người mẫu theo một chủ đề, dùng làm catalogue, đăng mạng xã hội hay website.
- PolaroidPolaroid là máy ảnh chụp lấy liền và kiểu ảnh in ra ngay sau khi chụp, có viền trắng đặc trưng, rộng hơn ở cạnh dưới; mang tên thương hiệu Polaroid.
- Film hết hạn (film outdate)Film hết hạn (dân chơi film gọi là film outdate) là cuộn film đã quá hạn sử dụng in trên hộp; lớp nhũ tương bị lão hoá nên ảnh thường lệch màu, kém nhạy sáng, nhiều hạt và có thể bị mờ sương (fog).
- Lens flare (loé sáng ống kính)Lens flare là hiện tượng ánh sáng mạnh (mặt trời, đèn) chiếu vào ống kính, phản xạ qua lại giữa các thấu kính và tạo ra vệt sáng, đốm sáng hoặc làm ảnh bị mờ đục, giảm tương phản.
- High key (ảnh tông sáng)High key là phong cách ảnh có tông chủ đạo sáng, ít bóng tối, nền thường trắng hoặc rất sáng, tạo cảm giác nhẹ nhàng, trong trẻo, tích cực.
- Cuộn film (phim chụp ảnh)Film chụp ảnh là dải nhựa mỏng phủ lớp nhũ tương nhạy sáng, ghi lại hình ảnh khi được phơi sáng trong máy ảnh và cần tráng mới hiện hình.
- Chụp ảnh filmChụp ảnh film là chụp bằng máy ảnh dùng cuộn phim nhạy sáng thay vì cảm biến số; ảnh phải được tráng và quét (scan) hoặc in mới xem được, cho màu và hạt đặc trưng.
- Flatlay (ảnh chụp từ trên xuống)Flatlay là kiểu ảnh chụp thẳng từ trên xuống các vật được sắp xếp trên một mặt phẳng, phổ biến cho ảnh sản phẩm, đồ ăn, thời trang và mạng xã hội.
- Ảnh stockẢnh stock là ảnh có sẵn trong các kho ảnh trực tuyến, được cấp phép để người khác dùng trong thiết kế, quảng cáo, website, thay vì tự chụp riêng.
- Luminance (độ chói trong chỉnh ảnh, video)Luminance là độ sáng mà mắt cảm nhận được của một màu hay một vùng ảnh, tách khỏi sắc độ và độ bão hoà; trong Lightroom, Luminance vừa là thanh chỉnh độ sáng từng dải màu (HSL), vừa là thanh khử nhiễu hạt.
- Film APS (Advanced Photo System)APS (Advanced Photo System) là định dạng film dạng hộp kín, rộng 24 mm, ra mắt năm 1996, cho phép chọn ba khổ ảnh C, H, P và ghi thông tin chụp lên lớp từ của film.
- Film cine (film điện ảnh)Film cine là film được sản xuất cho máy quay điện ảnh; dân chụp ảnh film hay dùng các cuộn film cine màu cắt ra và đóng vào hộp 35mm để chụp bằng máy ảnh thường.
- Lomography (ảnh lomo)Lomography là phong trào chụp ảnh film bằng máy rẻ, đơn giản, đề cao sự ngẫu hứng; ảnh lomo thường có màu rực, tối góc mạnh, lệch màu và lóa sáng, khởi nguồn từ chiếc máy Lomo LC-A của Liên Xô.
- Máy ảnh rangefinder (máy đo khoảng cách)Máy ảnh rangefinder là loại máy lấy nét bằng bộ đo khoảng cách quang học: người chụp xoay vòng nét đến khi hai hình trong ô giữa kính ngắm trùng nhau; máy không có gương lật như DSLR.
- Quy trình tráng C-41 (film màu âm bản)C-41 là quy trình hoá chất tiêu chuẩn để tráng film màu âm bản (color negative film), do Kodak giới thiệu năm 1972; hầu hết film màu phổ thông như Kodak Portra, Kodak Gold, Fujifilm đều tráng theo C-41.
- Low key (ảnh tông tối)Low key là phong cách ảnh có tông chủ đạo tối, phần lớn khung hình chìm trong bóng, chỉ một phần chủ thể được chiếu sáng, tạo cảm giác bí ẩn, kịch tính, sang trọng.
- Máy ảnh compact (point-and-shoot)Máy ảnh compact là máy nhỏ gọn, ống kính gắn liền không thay được, dễ bỏ túi; từ máy chụp tự động đơn giản đến máy cao cấp có cảm biến lớn và chế độ chỉnh tay.
- Beauty dish (chảo đèn beauty)Beauty dish là bộ tản sáng hình chảo, giữa có đĩa nhỏ chắn tia trực tiếp, cho ánh sáng nằm giữa cứng và mềm: rõ khối, sắc nét mà vẫn mượt, rất được ưa chuộng trong ảnh beauty và thời trang.
- Bokeh (phông nền nhoè)Bokeh là chất lượng thẩm mỹ của vùng nhoè ngoài nét trong ảnh, đặc biệt là các đốm sáng tròn mờ ảo ở hậu cảnh khi chụp với khẩu độ lớn.
- Broad lighting và short lightingBroad lighting là kiểu chiếu sáng phía mặt quay về máy ảnh (phần mặt rộng hơn trong khung hình), còn short lighting là chiếu sáng phía mặt quay xa máy, để phần mặt hướng về máy nằm trong bóng.
- Bóng râm mở (open shade)Bóng râm mở (open shade) là vùng nằm trong bóng (dưới hiên nhà, bóng toà nhà, tán cây) nhưng vẫn nhận ánh sáng tán xạ từ bầu trời rộng, cho ánh sáng mềm, đều, lý tưởng chụp chân dung ngoài trời giữa trưa.
- Bảng HSL / Color Mixer (Lightroom)Color Mixer (bản Classic hiển thị là HSL / Color) là panel trong Lightroom cho phép chỉnh riêng từng dải màu theo ba thông số: Hue (sắc độ), Saturation (độ bão hoà) và Luminance (độ sáng).
- Bố cục đóng khung (framing)Bố cục đóng khung là dùng các yếu tố trong cảnh như cửa sổ, cổng, vòm, cành cây, khe hở để tạo một khung tự nhiên bao quanh chủ thể, dẫn mắt người xem vào điểm chính và tạo chiều sâu.
- Bố cục đường dẫn (leading lines)Bố cục đường dẫn (leading lines) là dùng các đường có sẵn trong cảnh như con đường, hàng rào, bờ biển, đường ray, bậc thang để dẫn mắt người xem về phía chủ thể hoặc vào chiều sâu của ảnh.
- Catalog Lightroom (thư viện .lrcat)Catalog là file cơ sở dữ liệu (đuôi .lrcat) của Lightroom Classic, ghi lại vị trí ảnh, thông tin, đánh giá và mọi chỉnh sửa; bản thân ảnh gốc vẫn nằm trong thư mục trên ổ đĩa, không nằm trong catalog.
- Cháy sáng (highlight clipping)Cháy sáng (clipping) là khi vùng sáng của ảnh vượt mức cảm biến ghi được, chỉ còn màu trắng phẳng không chi tiết; tương tự, vùng tối bị 'chết đen' khi tối quá mức ghi nhận.
- Chân Dung Trong StudioSáng tạo trong việc sử dụng các dụng cụ chiếu sáng, điều chỉnh tính chất ánh sáng để khai thác hiệu quả nội dung và ý nghĩa của bộ ảnh chân dung.
- Chân máy (tripod)Chân máy (tripod) là giá đỡ ba chân giữ máy ảnh cố định, cho phép chụp tốc độ chậm không rung, phơi sáng dài, chụp ghép, quay video ổn định và chụp nhiều tấm cùng góc.
- Chất lượng ánh sáng: cứng và mềmChất lượng ánh sáng mô tả ánh sáng cứng (hard light) tạo bóng đổ sắc nét, tương phản cao, hay ánh sáng mềm (soft light) tạo bóng nhẹ, chuyển tiếp mượt; phụ thuộc kích thước nguồn sáng so với chủ thể.
- Chế độ lấy nét AF-S và AF-CAF-S (lấy nét đơn) khóa nét một lần khi nhấn nửa nút chụp, hợp chủ thể đứng yên; AF-C (lấy nét liên tục) liên tục điều chỉnh nét theo chủ thể di chuyển. Canon gọi hai chế độ này là One Shot và AI Servo.
- Chế Độ Đo SángCác phương pháp máy ảnh sử dụng để đo lượng sáng và xác định cài đặt phơi sáng tốt nhất, bao gồm Toàn Cảnh, Một Phần, Điểm, và Trung Tâm.
- Chống rung (IBIS, OIS)Chống rung là công nghệ bù rung tay để ảnh không nhoè khi chụp tốc độ chậm; có hai kiểu chính: chống rung trong ống kính (OIS) và chống rung trong thân máy bằng cách dịch chuyển cảm biến (IBIS).
- Chụp bù trừ (bracketing)Bracketing là chụp liên tiếp nhiều ảnh cùng một cảnh với thông số khác nhau, thường là phơi sáng (tối hơn, chuẩn, sáng hơn), để chọn ảnh tốt nhất hoặc ghép thành HDR.
- Chụp lia máy (panning)Chụp lia máy (panning) là kỹ thuật xoay máy theo chủ thể đang di chuyển trong lúc chụp với tốc độ màn trập chậm, để chủ thể tương đối nét còn hậu cảnh nhoè thành vệt ngang, tạo cảm giác tốc độ.
- Chụp ngược sáng (backlight)Chụp ngược sáng là khi nguồn sáng chính, như mặt trời hay đèn, nằm phía sau chủ thể và hướng về phía máy ảnh, tạo viền sáng quanh tóc và vai, hoặc biến chủ thể thành bóng đen.
- Chụp vệt sao (star trail)Star trail là ảnh ghi lại đường di chuyển của các ngôi sao trên bầu trời do Trái Đất tự quay, hiện ra thành các vòng cung sáng, thường xoay quanh sao Bắc Cực ở bắc bán cầu.
- Chụp ảnh bằng điện thoại (mobile photography)Chụp ảnh bằng điện thoại là nhiếp ảnh dùng camera của smartphone, dựa nhiều vào xử lý ảnh bằng phần mềm (computational photography) để bù cho cảm biến và ống kính nhỏ.
- Chụp ảnh chân dung (portrait)Chụp ảnh chân dung là chụp một hay nhiều người nhằm thể hiện ngoại hình, tính cách, cảm xúc của họ, trong studio hoặc ngoài trời, từ ảnh thẻ đến chân dung nghệ thuật.
- Chụp ảnh cưới (wedding photography)Chụp ảnh cưới gồm ảnh cưới dàn dựng (pre-wedding, chụp trước ngày cưới ở studio hoặc ngoại cảnh) và phóng sự cưới (ghi lại diễn biến thật trong ngày cưới như lễ gia tiên, rước dâu, tiệc).
- Chụp ảnh flycam (drone photography)Chụp ảnh flycam là chụp và quay từ trên cao bằng thiết bị bay không người lái gắn camera (drone, ở Việt Nam hay gọi là flycam), cho góc nhìn toàn cảnh hoặc nhìn thẳng từ trên xuống mà máy cầm tay không có.
- Chụp ảnh HDRChụp ảnh HDR (High Dynamic Range) là chụp nhiều ảnh cùng cảnh với các mức phơi sáng khác nhau rồi ghép lại, để có một ảnh giữ được chi tiết cả ở vùng rất sáng và rất tối mà một lần chụp không đạt được.
- Chụp ảnh hồng ngoại (infrared photography)Chụp ảnh hồng ngoại là ghi lại ánh sáng hồng ngoại gần mà mắt không thấy, bằng máy đã chuyển đổi (bỏ kính lọc chặn IR trước cảm biến) hoặc kính lọc IR; lá cây thường hiện trắng sáng, trời tối đậm.
- Chụp ảnh kỷ yếuChụp ảnh kỷ yếu là buổi chụp lưu niệm cho một lớp hay một khóa học sinh, sinh viên trước khi ra trường, gồm ảnh tập thể, ảnh nhóm nhỏ và ảnh cá nhân theo một chủ đề chung.
- Chụp ảnh macro (cận cảnh siêu gần)Chụp ảnh macro là chụp vật rất nhỏ ở khoảng cách gần với độ phóng đại cao, thường từ tỉ lệ 1:1 (kích thước vật bằng kích thước trên cảm biến), như côn trùng, giọt nước, hoa, chi tiết trang sức.
- Chụp ảnh newborn (sơ sinh)Chụp ảnh newborn là thể loại chụp em bé trong những tuần đầu sau sinh, thường trong khoảng hai tuần đầu khi bé ngủ nhiều và dễ tạo dáng cuộn tròn.
- Chụp ảnh panorama (toàn cảnh)Chụp ảnh panorama là chụp nhiều ảnh chồng lên nhau theo một chiều xoay rồi ghép lại thành một ảnh rất rộng (hoặc rất cao), cho góc nhìn lớn hơn mọi ống kính và độ phân giải cao.
- Chụp ảnh sản phẩm (product photography)Chụp ảnh sản phẩm là chụp hàng hoá để bán và quảng cáo, gồm ảnh packshot nền trơn cho thương mại điện tử và ảnh bối cảnh (lifestyle) kể cách dùng sản phẩm.
- Chụp ảnh sự kiện (event photography)Chụp ảnh sự kiện là ghi lại hội nghị, ra mắt sản phẩm, tiệc, lễ kỷ niệm, hội thảo; ảnh vừa làm tư liệu vừa dùng cho truyền thông nên cần đủ cảnh toàn, khách mời, diễn giả, chi tiết thương hiệu.
- Chụp ảnh thiên văn (astrophotography)Chụp ảnh thiên văn là thể loại chụp các thiên thể và bầu trời đêm, như dải Ngân Hà, sao, Mặt Trăng, thường bằng phơi sáng lâu với khẩu độ lớn và ISO cao.
- Chụp ảnh đêm (night photography)Chụp ảnh đêm là chụp trong điều kiện ánh sáng yếu sau hoàng hôn, như đường phố, thành phố lên đèn, bầu trời sao, đòi hỏi kết hợp tốc độ chậm, khẩu lớn, ISO cao hoặc chân máy.
- Chụp ảnh đường phố (street photography)Chụp ảnh đường phố (street photography) là ghi lại khoảnh khắc đời sống thường ngày ở không gian công cộng một cách chân thật, không dàn dựng, chú trọng con người, ánh sáng, bố cục và câu chuyện.
- Chụp ảnh đồ ăn (food photography)Chụp ảnh đồ ăn (food photography) là chụp món ăn, thức uống cho thực đơn, quảng cáo, mạng xã hội, sao cho món trông ngon, tươi và hấp dẫn.
- Chụp ảnh động vật hoang dã (wildlife photography)Chụp ảnh động vật hoang dã là thể loại chụp động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, như chim, thú, côn trùng, thường đòi hỏi ống tele dài, lấy nét nhanh và nhiều kiên nhẫn.
- Clamshell lighting (ánh sáng vỏ sò)Clamshell lighting là kiểu đặt hai nguồn sáng chính diện trên và dưới khuôn mặt như hai mảnh vỏ sò mở ra: đèn chính ở trên chếch xuống, tấm hắt hoặc đèn phụ ở dưới chiếu lên, máy ảnh đặt ở khe giữa.
- Color CurvesCông cụ chỉnh màu bằng đường cong: kéo các điểm trên đường cong để thay đổi độ sáng và màu ở vùng tối, trung tính hoặc sáng.
- Cutaway (cảnh chèn)Cutaway là cảnh ngắn chèn vào giữa cảnh chính để cho thấy một chi tiết, phản ứng hoặc bối cảnh liên quan, rồi quay lại cảnh chính, giúp kể chuyện rõ hơn và che điểm cắt.
- Cân bằng trắng (white balance)Cân bằng trắng (white balance) là thiết lập giúp máy ảnh hoặc phần mềm hiển thị màu trắng đúng là trắng dưới các nguồn sáng có nhiệt độ màu khác nhau, từ đó mọi màu khác cũng đúng.
- Cảm biến crop (APS-C)Cảm biến crop là cảm biến nhỏ hơn full-frame, phổ biến nhất là APS-C (hệ số crop khoảng 1,5 hoặc 1,6) và Micro Four Thirds (hệ số 2), làm góc nhìn của ống kính hẹp lại như được phóng to.
- Cảm biến full-frameCảm biến full-frame có kích thước khoảng 36×24 mm, bằng khung phim 35mm truyền thống, cho chất lượng ảnh tốt trong điều kiện thiếu sáng, dải tương phản rộng và dễ xoá phông.
- Dehaze (khử sương mù)Dehaze là thanh chỉnh trong Lightroom và Camera Raw giúp giảm (kéo dương) hoặc thêm (kéo âm) lớp sương mù, khói bụi trong ảnh bằng cách tăng tương phản và độ đậm màu ở các vùng bị mờ.
- DNG (Digital Negative)DNG là định dạng ảnh RAW mở do Adobe công bố năm 2004, dùng chung cho nhiều hãng thay vì mỗi hãng một đuôi riêng (CR3, NEF, ARW); nhiều điện thoại và máy ảnh lưu RAW trực tiếp dưới dạng DNG.
- Dù tản sáng (photo umbrella)Dù tản sáng là bộ tản sáng hình chiếc ô gắn vào đèn studio hoặc đèn flash, giúp ánh sáng rộng và mềm hơn; có hai kiểu chính là dù xuyên (ánh sáng đi qua vải trắng) và dù phản (ánh sáng dội lại từ mặt trong bạc hoặc trắng).
- Dải tương phản động (dynamic range)Dải tương phản động (dynamic range) là khoảng chênh lệch giữa vùng tối nhất và sáng nhất mà máy ảnh, màn hình hay định dạng file ghi nhận được mà vẫn giữ chi tiết, thường đo bằng số stop.
- Ease in/outLàm chuyển động chậm dần khi tới keyframe (ease in) hoặc nhanh dần khi rời keyframe (ease out), giúp chuyển động tự nhiên hơn.
- EXIF (thông tin ảnh, metadata)EXIF là dữ liệu đi kèm file ảnh, do máy ảnh hoặc điện thoại ghi lại: hãng máy, ống kính, tiêu cự, khẩu độ, tốc độ, ISO, ngày giờ chụp, có thể cả vị trí GPS.
- Flash dội (bounce flash)Flash dội là cách xoay đầu đèn flash về phía trần nhà, tường hoặc tấm hắt để ánh sáng phản xạ lại chủ thể, biến nguồn sáng nhỏ gắt thành nguồn sáng lớn và mềm hơn.
- Focus peaking (tô viền vùng nét)Focus peaking là tính năng tô màu (thường đỏ, vàng hoặc trắng) lên các cạnh đang nét trên màn hình hoặc kính ngắm, giúp lấy nét tay nhanh và chính xác hơn.
- Gel màu (lighting gel)Gel là tấm nhựa mỏng màu chịu nhiệt đặt trước đèn để đổi màu ánh sáng, dùng để cân màu giữa các nguồn sáng hoặc tạo hiệu ứng màu sáng tạo.
- Ghost mannequin (ma-nơ-canh tàng hình)Ghost mannequin là kỹ thuật chụp quần áo cho thương mại điện tử: mặc sản phẩm lên ma-nơ-canh rồi xoá ma-nơ-canh trong hậu kỳ, để áo trông như đang được mặc bởi một người vô hình, giữ đúng phom dáng.
- Ghép lấy nét (focus stacking)Focus stacking là kỹ thuật chụp nhiều ảnh lấy nét ở các khoảng cách khác nhau rồi ghép lại, để được một ảnh nét từ trước ra sau, vượt quá độ sâu trường ảnh của một lần chụp.
- Giả lập phim (film simulation)Film simulation là các chế độ màu dựng sẵn trong máy ảnh Fujifilm, mô phỏng màu và tương phản của các loại phim nổi tiếng như Provia, Velvia, Classic Chrome, Acros hay Classic Negative.
- Giấy cho phép dùng hình (model release)Model release là văn bản trong đó người được chụp đồng ý cho phép sử dụng hình ảnh của họ cho các mục đích được nêu rõ, như quảng cáo, website, mạng xã hội.
- Giờ vàng và giờ xanh (golden hour, blue hour)Giờ vàng (golden hour) là khoảng thời gian ngay sau bình minh và trước hoàng hôn khi mặt trời thấp, ánh sáng mềm, ấm, bóng dài; giờ xanh (blue hour) là lúc ngay trước bình minh và sau hoàng hôn khi bầu trời có sắc xanh thẳm.
- Graduated filter và radial filter (chỉnh theo vùng)Graduated filter (Linear Gradient) và radial filter (Radial Gradient) là các công cụ chỉnh cục bộ trong Lightroom, Camera Raw, áp điều chỉnh mờ dần theo một dải thẳng hoặc một hình elip, như làm tối bầu trời hay làm sáng khuôn mặt.
- Góc chụp (camera angle)Góc chụp là vị trí và hướng của máy ảnh so với chủ thể, như ngang tầm mắt, góc cao nhìn xuống, góc thấp nhìn lên, góc trên đỉnh (bird's-eye) hay góc nghiêng (Dutch angle), mỗi góc tạo cảm giác khác nhau.
- Gắn cờ, chấm sao, nhãn màu trong LightroomGắn cờ (flag), chấm sao (rating) và nhãn màu (color label) là ba cách đánh dấu ảnh trong Lightroom để lọc, xếp hạng và theo dõi tiến độ xử lý ảnh.
- Highlights, Shadows, Whites, Blacks (Lightroom)Highlights, Shadows, Whites và Blacks là bốn thanh chỉnh tông trong panel Basic của Lightroom, lần lượt điều chỉnh vùng sáng, vùng tối, điểm trắng nhất và điểm đen nhất của ảnh.
- Histogram (biểu đồ sáng)Histogram là biểu đồ cho thấy số lượng điểm ảnh ở mỗi mức sáng, từ đen hoàn toàn (bên trái) đến trắng hoàn toàn (bên phải), giúp đánh giá ảnh thiếu sáng, dư sáng hay đủ chi tiết.
- Hiệu Ứng Tiêu Cự Đối Với Ảnh Chân DungHiệu ứng thay đổi cách khuôn mặt và đặc điểm khuôn mặt được thể hiện tùy thuộc vào tiêu cự của ống kính, bao gồm sự biến dạng hoặc làm nổi bật các đặc điểm.
- Hướng sáng (light direction)Hướng sáng là vị trí nguồn sáng so với chủ thể và máy ảnh: thuận sáng (từ phía máy), sáng bên (từ cạnh), ngược sáng (từ phía sau chủ thể), sáng đỉnh (từ trên) hay sáng đáy (từ dưới).
- Hậu kỳ ảnh (post-processing)Hậu kỳ ảnh là quá trình xử lý ảnh sau khi chụp: chọn ảnh, cân sáng và màu, cắt cúp, làm thẳng, chỉnh cục bộ, retouch, làm nét, giảm nhiễu và xuất file cho mục đích sử dụng.
- Hệ số crop (crop factor)Hệ số crop là tỉ lệ giữa đường chéo cảm biến full-frame (35mm) và đường chéo cảm biến nhỏ hơn; nhân tiêu cự ống kính với hệ số này để biết góc nhìn tương đương trên máy full-frame.
- Hồ sơ màu (camera profile) trong LightroomProfile là cách Lightroom và Camera Raw diễn giải dữ liệu RAW thành màu và tương phản ban đầu, trước mọi chỉnh sửa khác; ví dụ Adobe Color, Adobe Landscape, Adobe Portrait, Adobe Monochrome, Camera Matching.
- InterpolationNội suy: cách phần mềm tính các giá trị trung gian giữa hai keyframe, quyết định chuyển động đều, nhanh dần hay chậm dần.
- ISO (độ nhạy sáng)ISO là độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh (hoặc phim): ISO cao giúp chụp trong điều kiện tối nhưng làm tăng nhiễu hạt, ISO thấp cho ảnh sạch nhất khi đủ sáng.
- JPEG (JPG)JPEG (JPG) là định dạng ảnh nén có mất dữ liệu phổ biến nhất cho ảnh chụp, cho dung lượng nhỏ với chất lượng tốt, nhưng không hỗ trợ nền trong suốt và mất chất lượng thêm mỗi lần lưu lại.
- Jump cut (cắt nhảy)Jump cut là kiểu cắt bỏ một đoạn ở giữa cùng một cảnh quay với góc máy gần như không đổi, khiến chủ thể như 'nhảy' vị trí, thường dùng để rút gọn lời nói trong vlog, video ngắn.
- Khoảng cách siêu tiêu (hyperfocal distance)Khoảng cách siêu tiêu là khoảng cách lấy nét mà khi đặt nét tại đó, ảnh nét chấp nhận được từ khoảng nửa khoảng cách ấy cho đến vô cực; nó phụ thuộc tiêu cự, khẩu độ và cỡ cảm biến.
- Khẩu độ (aperture)Khẩu độ (aperture) là độ mở của lỗ cho ánh sáng đi qua ống kính, ký hiệu f/số như f/1.8, f/4, f/11; số f càng nhỏ thì lỗ càng lớn, ảnh càng sáng và phông nền càng mờ.
- Kính lọc (lens filter)Kính lọc là tấm kính gắn trước ống kính để thay đổi ánh sáng đi vào: ND giảm sáng cho phơi sáng dài, CPL (phân cực) giảm phản chiếu và làm trời xanh đậm, GND giảm sáng một nửa khung cho bầu trời.
- Kính lọc ND (neutral density)Kính lọc ND là tấm kính xám trung tính lắp trước ống kính, giảm lượng ánh sáng vào máy mà không đổi màu, giúp dùng tốc độ chậm hoặc khẩu lớn ngay cả khi trời sáng.
- Kính lọc ND chuyển (GND filter)Kính lọc GND là tấm kính tối ở một nửa và trong suốt ở nửa còn lại, dùng để giảm sáng phần trời trong khi giữ nguyên tiền cảnh, giúp ảnh phong cảnh không bị cháy trời hay tối đất.
- Kính lọc phân cực (CPL)Kính lọc phân cực tròn (CPL) là kính xoay được, lọc bớt ánh sáng phân cực để giảm phản chiếu trên mặt nước, kính, lá cây và làm trời xanh đậm hơn.
- Kính lọc UV (UV filter)Kính lọc UV là tấm kính vặn trước ống kính để chặn tia cực tím; với máy ảnh số ngày nay, nó chủ yếu được dùng để bảo vệ thấu kính trước khỏi trầy xước, bụi và nước.
- Kính ngắm điện tử (EVF) và quang học (OVF)Kính ngắm là ô áp mắt để ngắm khi chụp. Kính ngắm điện tử (EVF) là màn hình nhỏ hiển thị hình từ cảm biến; kính ngắm quang học (OVF) cho nhìn trực tiếp qua ống kính bằng gương và lăng kính như trên DSLR.
- Lens Corrections (hiệu chỉnh ống kính)Lens Corrections là panel trong Lightroom và Camera Raw dùng hồ sơ của từng ống kính để tự sửa méo hình, tối góc và viền màu (quang sai màu) do ống kính gây ra.
- Library Phím TắtCác phím tắt trong Library để xem ảnh đơn, dạng lưới, toàn màn hình, chỉ hiện thị ảnh, làm tối màn hình xung quanh, và xem ảnh trước và sau
- LightroomLightroom là phần mềm của Adobe để quản lý và chỉnh sửa ảnh, đặc biệt ảnh RAW, với các thanh trượt sáng, màu, chi tiết, preset và chỉnh hàng loạt; có bản trên máy tính và điện thoại.
- Loa che nắng (lens hood)Loa che nắng là phụ kiện hình ống hoặc hình cánh hoa gắn vào đầu ống kính, chặn ánh sáng chiếu xiên vào thấu kính để giảm lóa, tăng tương phản và bảo vệ ống kính khỏi va chạm.
- Loop lighting (ánh sáng vòng)Loop lighting là kiểu đặt đèn chân dung với đèn chính chếch khoảng 30 đến 45 độ sang một bên và cao hơn mắt, tạo một bóng nhỏ hình vòng dưới mũi, lệch xuống phía má nhưng không chạm bóng của má.
- Luật bình phương nghịch đảo (inverse square law)Luật bình phương nghịch đảo nói cường độ ánh sáng từ một nguồn điểm giảm theo bình phương khoảng cách: dời đèn xa gấp đôi thì ánh sáng tới chủ thể chỉ còn một phần tư, tức tối đi 2 stop.
- Lấp đầy khung hình (fill the frame)Fill the frame là quy tắc bố cục đưa chủ thể chiếm gần hết khung hình, bằng cách đến gần hơn hoặc dùng tiêu cự dài, để bỏ đi chi tiết thừa và tăng sức hút thị giác.
- Lấy nét bằng nút sau (back-button focus)Back-button focus là cách cài đặt tách việc lấy nét khỏi nút chụp: lấy nét bằng một nút ở mặt sau máy (thường là AF-ON) bằng ngón cái, còn nút chụp chỉ dùng để chụp.
- Lấy nét tay (manual focus, MF)Lấy nét tay là việc người chụp tự xoay vòng lấy nét trên ống kính để đặt nét, thay vì để máy tự lấy nét; gạt công tắc AF/MF trên ống kính hoặc chọn MF trong menu.
- Lấy nét theo mắt (Eye AF)Eye AF là tính năng máy ảnh tự nhận diện mắt người hoặc động vật trong khung hình và đặt nét chính xác vào mắt, kể cả khi chủ thể di chuyển.
- Lấy nét tự động (autofocus, AF)Lấy nét tự động (AF) là hệ thống trong máy ảnh tự điều chỉnh ống kính để chủ thể rõ nét, thường kích hoạt khi nhấn nửa nút chụp; hai kỹ thuật chính là lấy nét theo pha và theo tương phản.
- Lọc ảnh (culling)Culling là bước lọc sau buổi chụp: xem nhanh toàn bộ ảnh, loại ảnh hỏng, trùng, nhắm mắt, mất nét và chọn ra những ảnh tốt nhất trước khi chỉnh sửa.
- Masking trong Lightroom (mask AI)Masking là panel chỉnh cục bộ trong Lightroom và Camera Raw: tạo vùng chọn (mask) bằng AI hoặc bằng cọ, dải chuyển, dải màu, rồi chỉnh sáng, màu riêng cho vùng đó.
- Match cut (cắt khớp)Match cut là kiểu cắt nối hai cảnh khác nhau nhưng có hình dạng, chuyển động, bố cục hay âm thanh tương đồng, tạo sự liên kết thị giác hoặc ý nghĩa giữa hai cảnh.
- Megapixel (MP, số điểm ảnh)Megapixel là đơn vị chỉ một triệu điểm ảnh; số megapixel của máy ảnh cho biết ảnh có bao nhiêu điểm ảnh, ví dụ máy 24MP cho ảnh khoảng 6000×4000 pixel.
- Micro Four Thirds (M43)Micro Four Thirds là chuẩn máy ảnh không gương lật dùng cảm biến khoảng 17,3 x 13 mm, tỷ lệ khung 4:3, có hệ số crop khoảng 2x so với full frame.
- MinimalismTập trung vào sự đơn giản, loại bỏ các chi tiết không cần thiết để làm nổi bật chủ đề chính.
- MoodboardBảng ghép hình ảnh, màu sắc, font chữ, chất liệu và từ khoá dùng để thống nhất phong cách và cảm xúc của một dự án trước khi bắt tay vào thiết kế hoặc chụp ảnh. Moodboard giúp designer, khách hàng, ekip chụp nhìn chung một hướng.
- Motion graphicsĐồ họa chuyển động được tạo bằng cách sử dụng keyframe để điều chỉnh các thuộc tính của hình ảnh, văn bản và video
- Màn trập điện tử (electronic shutter)Màn trập điện tử là cách máy ảnh điều khiển thời gian phơi sáng bằng việc bật và tắt cảm biến thay vì dùng tấm màn cơ học, cho phép chụp hoàn toàn im lặng và tốc độ rất nhanh.
- Máy ảnh DSLRMáy ảnh DSLR (Digital Single-Lens Reflex) dùng hệ gương lật và lăng kính để người chụp nhìn trực tiếp qua ống kính bằng kính ngắm quang học; khi bấm chụp, gương lật lên để ánh sáng tới cảm biến.
- Máy ảnh mirrorlessMáy ảnh mirrorless (không gương lật) đưa ánh sáng từ ống kính thẳng vào cảm biến và hiển thị hình qua kính ngắm điện tử hoặc màn hình, gọn nhẹ hơn DSLR và là hướng phát triển chính của các hãng hiện nay.
- Méo ống kính (lens distortion)Méo ống kính là lỗi quang học làm đường thẳng trong ảnh bị cong: phình ra ở giữa (méo thùng, barrel) hay gặp ở ống góc rộng, hoặc thắt vào (méo gối, pincushion) hay gặp ở ống tele.
- Nhiễu xạ ống kính (diffraction)Nhiễu xạ là hiện tượng ánh sáng bị loe ra khi đi qua lỗ khẩu rất nhỏ, làm toàn bộ ảnh mềm đi, kém sắc nét khi khép khẩu quá sâu như f/16, f/22.
- Nhiệt độ màu (color temperature)Nhiệt độ màu là thang đo màu của ánh sáng theo độ Kelvin (K): số thấp (khoảng 2700–3200K) là ánh sáng ấm ngả vàng cam như đèn sợi đốt, số cao (khoảng 6500K trở lên) là ánh sáng lạnh ngả xanh như bóng râm.
- Photobooth (buồng chụp ảnh tự động)Photobooth là buồng hoặc góc chụp ảnh tự động, người dùng tự bấm chụp vài kiểu liên tiếp rồi nhận ngay ảnh in, thường dạng dải ảnh nhỏ có khung trang trí.
- Phóng sự ảnh (photojournalism)Phóng sự ảnh là thể loại dùng ảnh để kể lại sự kiện, con người và vấn đề có thật cho báo chí hoặc tư liệu, đặt tính trung thực và giá trị thông tin lên trước vẻ đẹp.
- Phông giấy chụp ảnh (seamless paper)Phông giấy là cuộn giấy khổ lớn một màu, treo trên giá và kéo dài uốn cong xuống sàn, tạo nền liền mạch không có đường gấp khúc giữa tường và sàn khi chụp chân dung hay sản phẩm.
- Phơi sáng dài (long exposure)Phơi sáng dài (long exposure) là chụp với tốc độ màn trập chậm (từ khoảng nửa giây đến vài phút) để ghi lại chuyển động thành vệt mờ, như dòng xe thành vệt đèn, nước chảy thành dải mịn, sao quay thành vòng.
- Phơi sáng sang phải (ETTR)ETTR (expose to the right) là kỹ thuật chụp RAW với phơi sáng nhiều nhất có thể mà chưa làm cháy vùng sáng, tức đẩy histogram về sát mép phải, rồi giảm sáng lại khi hậu kỳ để có ít nhiễu hơn.
- PresetCó chức năng như một bộ lọc lưu sẵn các thông số về ánh sáng và màu sắc, giúp áp dụng nhanh các hiệu chỉnh tới ảnh mà không cần thiết lập từng thông số một cách thủ công.
- Quang sai màu (chromatic aberration)Quang sai màu (chromatic aberration) là lỗi ống kính khiến các màu ánh sáng không hội tụ đúng một điểm, tạo viền tím hoặc xanh quanh các cạnh tương phản cao như cành cây trên nền trời.
- Quy tắc ba phầnChia khung hình thành ba phần ngang và ba phần dọc, đặt chủ thể ảnh vào giao điểm hoặc đường kẻ của các phần này để tạo bố cục cân bằng và thu hút.
- Quy tắc Sunny 16Sunny 16 là quy tắc ước lượng phơi sáng không cần máy đo: dưới nắng gắt, đặt khẩu f/16 và tốc độ màn trập bằng nghịch đảo của ISO, ví dụ ISO 100 thì 1/100 giây (hoặc 1/125 gần nhất).
- Sound effectHiệu ứng âm thanh như tiếng bước chân, tiếng gió, tiếng chuyển cảnh, được thêm vào video để tăng cảm giác chân thực và cảm xúc.
- Split toning (nhuộm màu vùng sáng tối)Split toning là kỹ thuật nhuộm một màu cho vùng sáng và một màu khác cho vùng tối của ảnh, ví dụ vùng sáng ngả cam, vùng tối ngả xanh, để tạo tông màu điện ảnh hay hoài cổ.
- Spot RemovalLoại bỏ các điểm không mong muốn trong ảnh bằng cách tự động tìm một vùng ảnh khác tương tự để đắp lên vùng ảnh đã chọn.
- Tam giác phơi sáng (exposure triangle)Tam giác phơi sáng là mối quan hệ giữa ba thông số quyết định độ sáng của ảnh: khẩu độ (aperture), tốc độ màn trập (shutter speed) và ISO; thay đổi một thông số thường phải bù bằng thông số khác.
- Thẻ nhớ máy ảnh (memory card)Thẻ nhớ là thiết bị lưu ảnh và video trong máy ảnh; loại phổ biến nhất là SD, ngoài ra có microSD, CFexpress và một số chuẩn khác tùy máy.
- Thẻ xám (grey card) và bảng màu chuẩnThẻ xám là tấm bìa màu xám trung tính (thường 18%) dùng làm mốc để đo sáng và đặt cân bằng trắng chính xác; bảng màu chuẩn (như ColorChecker) có thêm nhiều ô màu đã biết để hiệu chỉnh màu.
- Thừa sáng và thiếu sáng (overexposure, underexposure)Thừa sáng là khi ảnh nhận quá nhiều ánh sáng nên quá sáng, mất chi tiết vùng sáng; thiếu sáng là khi ảnh nhận quá ít ánh sáng nên quá tối, vùng tối bệt và nhiều nhiễu khi kéo sáng.
- Tiêu cự (focal length)Tiêu cự (focal length) là thông số của ống kính tính bằng mm, quyết định góc nhìn và độ phóng đại: tiêu cự ngắn (như 16–35mm) cho góc rộng, tiêu cự dài (như 85–200mm) cho góc hẹp và kéo vật ở xa lại gần.
- Tráng film (film developing)Tráng film là quá trình xử lý cuộn film đã chụp bằng hoá chất trong bóng tối để làm hiện và cố định hình ảnh, biến film thành âm bản hoặc dương bản có thể scan hay in ra.
- TTL (đo sáng flash qua ống kính)TTL (through the lens) là chế độ flash tự động: đèn bắn một chớp đo sáng mờ trước, máy đo lượng sáng phản xạ qua ống kính rồi tính công suất chớp chính. Canon gọi E-TTL, Nikon gọi i-TTL.
- Tấm hắt sáng (reflector)Tấm hắt sáng là tấm vải hoặc tấm bìa phản chiếu ánh sáng có sẵn (mặt trời, đèn) vào vùng tối của chủ thể, giúp giảm bóng đổ mà không cần thêm đèn.
- Tỉ lệ sáng tối (lighting ratio)Tỉ lệ sáng tối (lighting ratio) là mức chênh lệch độ sáng giữa phía sáng và phía tối của chủ thể, thường biểu diễn như 2:1, 4:1, 8:1; tỉ lệ thấp cho ảnh đều, nhẹ nhàng, tỉ lệ cao cho ảnh kịch tính.
- Tốc độ màn trập (shutter speed)Tốc độ màn trập là khoảng thời gian cảm biến (hoặc phim) tiếp xúc với ánh sáng khi chụp, ví dụ 1/1000 giây, 1/60 giây hay 2 giây; quyết định độ sáng và cách chuyển động được ghi lại.
- Vignette (tối góc)Vignette là hiện tượng hoặc hiệu ứng các góc và mép ảnh tối (hoặc sáng) dần so với trung tâm, giúp dẫn mắt người xem vào chủ thể.
- Vẽ bằng ánh sáng (light painting)Light painting là kỹ thuật chụp phơi sáng dài trong bóng tối, rồi dùng nguồn sáng di chuyển như đèn pin, que LED, pháo bông để vẽ đường sáng hoặc rọi sáng từng phần của cảnh.
- Watermark (dấu bản quyền trên ảnh, video)Watermark là logo, chữ hoặc ký hiệu được chèn mờ lên ảnh, video hay tài liệu để khẳng định chủ sở hữu và hạn chế việc người khác lấy dùng trái phép.
- Ánh SángTận dụng ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo để tạo hiệu ứng mong muốn, ví dụ như sử dụng ánh sáng dịu nhẹ để tạo cảm giác lãng mạn hoặc ánh sáng mạnh để tạo điểm nhấn.
- Ánh sáng chia đôi (split lighting)Split lighting là kiểu chiếu sáng chân dung đặt đèn chính ở ngang một bên mặt (khoảng 90°), chia khuôn mặt thành hai nửa: một nửa sáng, một nửa chìm trong bóng tối.
- Ánh sáng cánh bướm (butterfly lighting)Butterfly lighting (ánh sáng Paramount) là kiểu chiếu sáng đặt đèn chính ngay phía trước và cao hơn mặt, tạo bóng nhỏ hình cánh bướm dưới mũi, làm nổi gò má và cho làn da mịn.
- Ánh sáng cửa sổ (window light)Ánh sáng cửa sổ là việc dùng ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ làm nguồn sáng chính, thường mềm và có hướng, rất phổ biến cho chân dung, đồ ăn, sản phẩm khi không có đèn studio.
- Ánh sáng nhân tạo (artificial light)Ánh sáng nhân tạo là ánh sáng từ thiết bị do con người tạo ra như đèn flash, đèn studio, đèn LED, đèn trong nhà, cho phép kiểm soát cường độ, hướng, màu và độ mềm theo ý muốn.
- Ánh sáng RembrandtÁnh sáng Rembrandt là kiểu chiếu sáng chân dung đặt đèn chính chếch khoảng 45° và cao hơn mặt, tạo một tam giác sáng nhỏ trên má phía tối, đặt theo tên hoạ sĩ Rembrandt hay dùng kiểu sáng này.
- Ánh sáng tự nhiên (natural light)Ánh sáng tự nhiên là ánh sáng đến từ mặt trời, bầu trời và môi trường (trực tiếp, qua mây, qua cửa sổ, phản xạ từ tường), thay đổi liên tục theo giờ, thời tiết và mùa.
- Đèn flashĐèn flash là nguồn sáng phát ra một chớp sáng rất ngắn và mạnh khi chụp, gắn trên máy (speedlight) hoặc đặt rời (studio strobe), dùng để chiếu sáng chủ thể, đóng băng chuyển động hay cân bằng với ánh sáng nền.
- Đèn flash rời (speedlight, speedlite)Speedlight là đèn flash nhỏ gắn lên chân đế (hot shoe) của máy ảnh hoặc đặt rời điều khiển không dây; Canon gọi Speedlite, Nikon gọi Speedlight, dân chụp Việt Nam hay gọi là đèn cóc.
- Đèn flash studio (studio strobe)Đèn flash studio (strobe) là đèn chớp công suất lớn, dùng điện lưới hoặc pin lớn, gắn các bộ tản sáng như softbox, beauty dish, dù; có đèn mô hình (modeling light) để xem trước hướng sáng.
- Đèn liên tục (continuous light, đèn LED)Đèn liên tục là đèn sáng liên tục suốt lúc chụp (chủ yếu là đèn LED), thấy ngay ánh sáng và bóng đổ trước khi bấm máy, dùng được cho cả chụp ảnh lẫn quay video.
- Đèn viền (rim light)Rim light (đèn viền) là nguồn sáng đặt phía sau, chếch về một bên chủ thể, chiếu về phía máy để tạo đường viền sáng mảnh quanh tóc, vai, cạnh sản phẩm, giúp chủ thể tách khỏi nền.
- Đốm sáng trong mắt (catchlight)Catchlight là đốm phản chiếu của nguồn sáng trong mắt chủ thể, giúp đôi mắt trông có sức sống; thiếu catchlight, mắt dễ trông đờ đẫn.
- Đồng bộ chỉnh sửa (Sync Settings)Sync Settings là tính năng trong Lightroom áp các thông số chỉnh sửa của một ảnh cho nhiều ảnh khác cùng lúc, giúp cả loạt ảnh cùng ánh sáng có màu và độ sáng đồng nhất.
- Đồng bộ tốc độ cao (HSS)HSS là chế độ cho phép dùng flash với tốc độ màn trập nhanh hơn tốc độ đồng bộ (sync speed) của máy, thường 1/200 đến 1/250 giây, bằng cách cho đèn chớp nhiều xung liên tục trong lúc màn trập chạy.
- Độ sâu trường ảnh (depth of field)Độ sâu trường ảnh (depth of field, DOF) là khoảng cách từ gần đến xa trong ảnh mà các vật trông đủ nét; DOF nông là chỉ một lát mỏng nét (xoá phông), DOF sâu là nét từ trước ra sau.
- Ưu tiên khẩu độ (chế độ A/Av)Ưu tiên khẩu độ là chế độ bán tự động: người chụp chọn khẩu độ (số f), máy tự chọn tốc độ màn trập để ảnh đủ sáng; ký hiệu A trên Nikon, Sony, Fujifilm và Av trên Canon.
- Ưu tiên tốc độ (chế độ S/Tv)Ưu tiên tốc độ là chế độ bán tự động: người chụp chọn tốc độ màn trập, máy tự chọn khẩu độ để ảnh đủ sáng; ký hiệu S trên Nikon, Sony, Fujifilm và Tv (time value) trên Canon.
- Ảnh candid (chụp tự nhiên)Ảnh candid là ảnh chụp người trong khoảnh khắc tự nhiên, không tạo dáng, thường khi họ không để ý máy ảnh, ghi lại cảm xúc và hành động thật.
- Ảnh headshot (ảnh chân dung profile)Headshot là ảnh chân dung cận từ ngực hoặc vai trở lên, tập trung vào gương mặt, dùng cho hồ sơ cá nhân, LinkedIn, trang web công ty, hồ sơ diễn viên.
- Ảnh RAWRAW là định dạng ảnh lưu gần như toàn bộ dữ liệu thô từ cảm biến máy ảnh, chưa qua xử lý và nén mạnh, cho phép chỉnh sáng, màu, cân bằng trắng sau khi chụp linh hoạt hơn nhiều so với JPG.
- Ảnh thẻ (ID photo)Ảnh thẻ là ảnh chân dung chính diện cỡ nhỏ theo khuôn khổ quy định, như 3x4 cm hay 4x6 cm, dùng cho hồ sơ, giấy tờ, hộ chiếu và thẻ, với nền trơn và khuôn mặt rõ ràng.
- Ảnh đen trắng (black and white photography)Ảnh đen trắng là ảnh chỉ thể hiện bằng các sắc độ từ đen tới trắng, bỏ đi màu để người xem tập trung vào ánh sáng, hình khối, kết cấu và cảm xúc.
- Ống kính góc rộng (wide-angle lens)Ống kính góc rộng có tiêu cự ngắn (thường dưới khoảng 35mm trên máy full-frame, siêu rộng dưới khoảng 24mm), thu được nhiều cảnh hơn trong khung hình, phù hợp phong cảnh, kiến trúc, nội thất.
- Ống kính kit (kit lens)Ống kit là ống kính zoom phổ thông được bán kèm thân máy, như 18-55mm trên máy APS-C hay 24-70mm, 28-60mm trên máy full frame, giúp người mua có thể chụp ngay.
- Ống kính mắt cá (fisheye)Ống kính mắt cá là ống kính góc siêu rộng, thường khoảng 180 độ, cố ý giữ biến dạng cong mạnh: các đường thẳng không đi qua tâm ảnh bị uốn cong như nhìn qua mắt cá.
- Ống kính một tiêu cự (prime lens)Ống kính một tiêu cự (prime lens, ống fix) chỉ có một tiêu cự cố định như 35mm, 50mm, 85mm, không zoom được, thường sáng hơn (khẩu lớn), nét hơn và nhỏ gọn hơn ống zoom cùng tầm giá.
- Ống kính tele (telephoto lens)Ống kính tele có tiêu cự dài (thường từ khoảng 70mm trở lên), góc nhìn hẹp, kéo vật ở xa lại gần, làm hậu cảnh trông nén lại và dễ xoá phông, phù hợp chân dung, thể thao, động vật hoang dã.
- Ống kính tilt-shift (hiệu ứng tiểu cảnh)Ống kính tilt-shift cho phép nghiêng (tilt) và dịch chuyển (shift) cụm thấu kính so với cảm biến: shift để chỉnh đường thẳng đứng không bị chụm, tilt để xoay mặt phẳng nét.
- Ống kính tiêu chuẩn (normal lens)Ống kính tiêu chuẩn có tiêu cự gần với góc nhìn tự nhiên của mắt người, thường khoảng 40–60mm trên máy full-frame (phổ biến nhất là 50mm), cho hình ảnh ít méo, tỉ lệ tự nhiên.
- Ống kính zoomỐng kính zoom có tiêu cự thay đổi được trong một khoảng, như 24–70mm hay 70–200mm, giúp đổi khung hình nhanh mà không cần di chuyển hay thay ống kính.








