


Nhiếp ảnh
176 thuật ngữ, xếp theo chữ cái
A
Ảnh candid là ảnh chụp người trong khoảnh khắc tự nhiên, không tạo dáng, thường khi họ không để ý máy ảnh, ghi lại cảm xúc và hành động thật.
02Ảnh đen trắng (black and white photography)Ảnh đen trắng là ảnh chỉ thể hiện bằng các sắc độ từ đen tới trắng, bỏ đi màu để người xem tập trung vào ánh sáng, hình khối, kết cấu và cảm xúc.
03Ảnh headshot (ảnh chân dung profile)Headshot là ảnh chân dung cận từ ngực hoặc vai trở lên, tập trung vào gương mặt, dùng cho hồ sơ cá nhân, LinkedIn, trang web công ty, hồ sơ diễn viên.
04Ảnh RAWRAW là định dạng ảnh lưu gần như toàn bộ dữ liệu thô từ cảm biến máy ảnh, chưa qua xử lý và nén mạnh, cho phép chỉnh sáng, màu, cân bằng trắng sau khi…
05Ánh SángTận dụng ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo để tạo hiệu ứng mong muốn, ví dụ như sử dụng ánh sáng dịu nhẹ để tạo cảm giác lãng mạn hoặc ánh sáng mạnh để tạo…
06Ánh sáng cánh bướm (butterfly lighting)Butterfly lighting (ánh sáng Paramount) là kiểu chiếu sáng đặt đèn chính ngay phía trước và cao hơn mặt, tạo bóng nhỏ hình cánh bướm dưới mũi, làm nổi gò…
07Ánh sáng chia đôi (split lighting)Split lighting là kiểu chiếu sáng chân dung đặt đèn chính ở ngang một bên mặt (khoảng 90°), chia khuôn mặt thành hai nửa: một nửa sáng, một nửa chìm trong…
08Ánh sáng cửa sổ (window light)Ánh sáng cửa sổ là việc dùng ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ làm nguồn sáng chính, thường mềm và có hướng, rất phổ biến cho chân dung, đồ ăn, sản phẩm…
09Ánh sáng nhân tạo (artificial light)Ánh sáng nhân tạo là ánh sáng từ thiết bị do con người tạo ra như đèn flash, đèn studio, đèn LED, đèn trong nhà, cho phép kiểm soát cường độ, hướng, màu…
10Ánh sáng RembrandtÁnh sáng Rembrandt là kiểu chiếu sáng chân dung đặt đèn chính chếch khoảng 45° và cao hơn mặt, tạo một tam giác sáng nhỏ trên má phía tối, đặt theo tên…
11Ánh sáng tự nhiên (natural light)Ánh sáng tự nhiên là ánh sáng đến từ mặt trời, bầu trời và môi trường (trực tiếp, qua mây, qua cửa sổ, phản xạ từ tường), thay đổi liên tục theo giờ, thời…
12Ảnh stockẢnh stock là ảnh có sẵn trong các kho ảnh trực tuyến, được cấp phép để người khác dùng trong thiết kế, quảng cáo, website, thay vì tự chụp riêng.
13Ảnh thẻ (ID photo)Ảnh thẻ là ảnh chân dung chính diện cỡ nhỏ theo khuôn khổ quy định, như 3x4 cm hay 4x6 cm, dùng cho hồ sơ, giấy tờ, hộ chiếu và thẻ, với nền trơn và khuôn…
B
Color Mixer (bản Classic hiển thị là HSL / Color) là panel trong Lightroom cho phép chỉnh riêng từng dải màu theo ba thông số: Hue (sắc độ), Saturation…
15Beauty dish (chảo đèn beauty)Beauty dish là bộ tản sáng hình chảo, giữa có đĩa nhỏ chắn tia trực tiếp, cho ánh sáng nằm giữa cứng và mềm: rõ khối, sắc nét mà vẫn mượt, rất được ưa…
16Bokeh (phông nền nhoè)Bokeh là chất lượng thẩm mỹ của vùng nhoè ngoài nét trong ảnh, đặc biệt là các đốm sáng tròn mờ ảo ở hậu cảnh khi chụp với khẩu độ lớn.
17Bóng râm mở (open shade)Bóng râm mở (open shade) là vùng nằm trong bóng (dưới hiên nhà, bóng toà nhà, tán cây) nhưng vẫn nhận ánh sáng tán xạ từ bầu trời rộng, cho ánh sáng mềm…
18Bố cục đóng khung (framing)Bố cục đóng khung là dùng các yếu tố trong cảnh như cửa sổ, cổng, vòm, cành cây, khe hở để tạo một khung tự nhiên bao quanh chủ thể, dẫn mắt người xem vào…
19Bố cục đường dẫn (leading lines)Bố cục đường dẫn (leading lines) là dùng các đường có sẵn trong cảnh như con đường, hàng rào, bờ biển, đường ray, bậc thang để dẫn mắt người xem về phía…
20Broad lighting và short lightingBroad lighting là kiểu chiếu sáng phía mặt quay về máy ảnh (phần mặt rộng hơn trong khung hình), còn short lighting là chiếu sáng phía mặt quay xa máy, để…
C
Cảm biến crop là cảm biến nhỏ hơn full-frame, phổ biến nhất là APS-C (hệ số crop khoảng 1,5 hoặc 1,6) và Micro Four Thirds (hệ số 2), làm góc nhìn của ống…
22Cảm biến full-frameCảm biến full-frame có kích thước khoảng 36×24 mm, bằng khung phim 35mm truyền thống, cho chất lượng ảnh tốt trong điều kiện thiếu sáng, dải tương phản…
23Catalog Lightroom (thư viện .lrcat)Catalog là file cơ sở dữ liệu (đuôi .lrcat) của Lightroom Classic, ghi lại vị trí ảnh, thông tin, đánh giá và mọi chỉnh sửa; bản thân ảnh gốc vẫn nằm…
24Cân bằng trắng (white balance)Cân bằng trắng (white balance) là thiết lập giúp máy ảnh hoặc phần mềm hiển thị màu trắng đúng là trắng dưới các nguồn sáng có nhiệt độ màu khác nhau, từ…
25Cháy sáng (highlight clipping)Cháy sáng (clipping) là khi vùng sáng của ảnh vượt mức cảm biến ghi được, chỉ còn màu trắng phẳng không chi tiết; tương tự, vùng tối bị 'chết đen' khi tối…
26Chân Dung Trong StudioSáng tạo trong việc sử dụng các dụng cụ chiếu sáng, điều chỉnh tính chất ánh sáng để khai thác hiệu quả nội dung và ý nghĩa của bộ ảnh chân dung.
27Chân máy (tripod)Chân máy (tripod) là giá đỡ ba chân giữ máy ảnh cố định, cho phép chụp tốc độ chậm không rung, phơi sáng dài, chụp ghép, quay video ổn định và chụp nhiều…
28Chất lượng ánh sáng: cứng và mềmChất lượng ánh sáng mô tả ánh sáng cứng (hard light) tạo bóng đổ sắc nét, tương phản cao, hay ánh sáng mềm (soft light) tạo bóng nhẹ, chuyển tiếp mượt…
29Chế Độ Đo SángCác phương pháp máy ảnh sử dụng để đo lượng sáng và xác định cài đặt phơi sáng tốt nhất, bao gồm Toàn Cảnh, Một Phần, Điểm, và Trung Tâm.
30Chế độ lấy nét AF-S và AF-CAF-S (lấy nét đơn) khóa nét một lần khi nhấn nửa nút chụp, hợp chủ thể đứng yên; AF-C (lấy nét liên tục) liên tục điều chỉnh nét theo chủ thể di chuyển…
31Chống rung (IBIS, OIS)Chống rung là công nghệ bù rung tay để ảnh không nhoè khi chụp tốc độ chậm; có hai kiểu chính: chống rung trong ống kính (OIS) và chống rung trong thân…
32Chụp ảnh bằng điện thoại (mobile photography)Chụp ảnh bằng điện thoại là nhiếp ảnh dùng camera của smartphone, dựa nhiều vào xử lý ảnh bằng phần mềm (computational photography) để bù cho cảm biến và…
33Chụp ảnh chân dung (portrait)Chụp ảnh chân dung là chụp một hay nhiều người nhằm thể hiện ngoại hình, tính cách, cảm xúc của họ, trong studio hoặc ngoài trời, từ ảnh thẻ đến chân dung…
34Chụp ảnh cưới (wedding photography)Chụp ảnh cưới gồm ảnh cưới dàn dựng (pre-wedding, chụp trước ngày cưới ở studio hoặc ngoại cảnh) và phóng sự cưới (ghi lại diễn biến thật trong ngày cưới…
35Chụp ảnh đêm (night photography)Chụp ảnh đêm là chụp trong điều kiện ánh sáng yếu sau hoàng hôn, như đường phố, thành phố lên đèn, bầu trời sao, đòi hỏi kết hợp tốc độ chậm, khẩu lớn…
36Chụp ảnh đồ ăn (food photography)Chụp ảnh đồ ăn (food photography) là chụp món ăn, thức uống cho thực đơn, quảng cáo, mạng xã hội, sao cho món trông ngon, tươi và hấp dẫn.
37Chụp ảnh động vật hoang dã (wildlife photography)Chụp ảnh động vật hoang dã là thể loại chụp động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, như chim, thú, côn trùng, thường đòi hỏi ống tele dài, lấy…
38Chụp ảnh đường phố (street photography)Chụp ảnh đường phố (street photography) là ghi lại khoảnh khắc đời sống thường ngày ở không gian công cộng một cách chân thật, không dàn dựng, chú trọng…
39Chụp ảnh filmChụp ảnh film là chụp bằng máy ảnh dùng cuộn phim nhạy sáng thay vì cảm biến số; ảnh phải được tráng và quét (scan) hoặc in mới xem được, cho màu và hạt…
40Chụp ảnh flycam (drone photography)Chụp ảnh flycam là chụp và quay từ trên cao bằng thiết bị bay không người lái gắn camera (drone, ở Việt Nam hay gọi là flycam), cho góc nhìn toàn cảnh…
41Chụp ảnh HDRChụp ảnh HDR (High Dynamic Range) là chụp nhiều ảnh cùng cảnh với các mức phơi sáng khác nhau rồi ghép lại, để có một ảnh giữ được chi tiết cả ở vùng rất…
42Chụp ảnh hồng ngoại (infrared photography)Chụp ảnh hồng ngoại là ghi lại ánh sáng hồng ngoại gần mà mắt không thấy, bằng máy đã chuyển đổi (bỏ kính lọc chặn IR trước cảm biến) hoặc kính lọc IR; lá…
43Chụp ảnh kỷ yếuChụp ảnh kỷ yếu là buổi chụp lưu niệm cho một lớp hay một khóa học sinh, sinh viên trước khi ra trường, gồm ảnh tập thể, ảnh nhóm nhỏ và ảnh cá nhân theo…
44Chụp ảnh macro (cận cảnh siêu gần)Chụp ảnh macro là chụp vật rất nhỏ ở khoảng cách gần với độ phóng đại cao, thường từ tỉ lệ 1:1 (kích thước vật bằng kích thước trên cảm biến), như côn…
45Chụp ảnh newborn (sơ sinh)Chụp ảnh newborn là thể loại chụp em bé trong những tuần đầu sau sinh, thường trong khoảng hai tuần đầu khi bé ngủ nhiều và dễ tạo dáng cuộn tròn.
46Chụp ảnh panorama (toàn cảnh)Chụp ảnh panorama là chụp nhiều ảnh chồng lên nhau theo một chiều xoay rồi ghép lại thành một ảnh rất rộng (hoặc rất cao), cho góc nhìn lớn hơn mọi ống…
47Chụp ảnh sản phẩm (product photography)Chụp ảnh sản phẩm là chụp hàng hoá để bán và quảng cáo, gồm ảnh packshot nền trơn cho thương mại điện tử và ảnh bối cảnh (lifestyle) kể cách dùng sản phẩm.
48Chụp ảnh sự kiện (event photography)Chụp ảnh sự kiện là ghi lại hội nghị, ra mắt sản phẩm, tiệc, lễ kỷ niệm, hội thảo; ảnh vừa làm tư liệu vừa dùng cho truyền thông nên cần đủ cảnh toàn…
49Chụp ảnh thiên văn (astrophotography)Chụp ảnh thiên văn là thể loại chụp các thiên thể và bầu trời đêm, như dải Ngân Hà, sao, Mặt Trăng, thường bằng phơi sáng lâu với khẩu độ lớn và ISO cao.
50Chụp bù trừ (bracketing)Bracketing là chụp liên tiếp nhiều ảnh cùng một cảnh với thông số khác nhau, thường là phơi sáng (tối hơn, chuẩn, sáng hơn), để chọn ảnh tốt nhất hoặc…
51Chụp lia máy (panning)Chụp lia máy (panning) là kỹ thuật xoay máy theo chủ thể đang di chuyển trong lúc chụp với tốc độ màn trập chậm, để chủ thể tương đối nét còn hậu cảnh…
52Chụp ngược sáng (backlight)Chụp ngược sáng là khi nguồn sáng chính, như mặt trời hay đèn, nằm phía sau chủ thể và hướng về phía máy ảnh, tạo viền sáng quanh tóc và vai, hoặc biến…
53Chụp vệt sao (star trail)Star trail là ảnh ghi lại đường di chuyển của các ngôi sao trên bầu trời do Trái Đất tự quay, hiện ra thành các vòng cung sáng, thường xoay quanh sao Bắc…
54Clamshell lighting (ánh sáng vỏ sò)Clamshell lighting là kiểu đặt hai nguồn sáng chính diện trên và dưới khuôn mặt như hai mảnh vỏ sò mở ra: đèn chính ở trên chếch xuống, tấm hắt hoặc đèn…
55Color CurvesCông cụ chỉnh màu bằng đường cong: kéo các điểm trên đường cong để thay đổi độ sáng và màu ở vùng tối, trung tính hoặc sáng.
56Cuộn film (phim chụp ảnh)Film chụp ảnh là dải nhựa mỏng phủ lớp nhũ tương nhạy sáng, ghi lại hình ảnh khi được phơi sáng trong máy ảnh và cần tráng mới hiện hình.
57Cutaway (cảnh chèn)Cutaway là cảnh ngắn chèn vào giữa cảnh chính để cho thấy một chi tiết, phản ứng hoặc bối cảnh liên quan, rồi quay lại cảnh chính, giúp kể chuyện rõ hơn…
D
Dải tương phản động (dynamic range) là khoảng chênh lệch giữa vùng tối nhất và sáng nhất mà máy ảnh, màn hình hay định dạng file ghi nhận được mà vẫn giữ…
59Dehaze (khử sương mù)Dehaze là thanh chỉnh trong Lightroom và Camera Raw giúp giảm (kéo dương) hoặc thêm (kéo âm) lớp sương mù, khói bụi trong ảnh bằng cách tăng tương phản và…
60DNG (Digital Negative)DNG là định dạng ảnh RAW mở do Adobe công bố năm 2004, dùng chung cho nhiều hãng thay vì mỗi hãng một đuôi riêng (CR3, NEF, ARW); nhiều điện thoại và máy…
61Dù tản sáng (photo umbrella)Dù tản sáng là bộ tản sáng hình chiếc ô gắn vào đèn studio hoặc đèn flash, giúp ánh sáng rộng và mềm hơn; có hai kiểu chính là dù xuyên (ánh sáng đi qua…
62Đèn flashĐèn flash là nguồn sáng phát ra một chớp sáng rất ngắn và mạnh khi chụp, gắn trên máy (speedlight) hoặc đặt rời (studio strobe), dùng để chiếu sáng chủ…
63Đèn flash rời (speedlight, speedlite)Speedlight là đèn flash nhỏ gắn lên chân đế (hot shoe) của máy ảnh hoặc đặt rời điều khiển không dây; Canon gọi Speedlite, Nikon gọi Speedlight, dân chụp…
64Đèn flash studio (studio strobe)Đèn flash studio (strobe) là đèn chớp công suất lớn, dùng điện lưới hoặc pin lớn, gắn các bộ tản sáng như softbox, beauty dish, dù; có đèn mô hình…
65Đèn liên tục (continuous light, đèn LED)Đèn liên tục là đèn sáng liên tục suốt lúc chụp (chủ yếu là đèn LED), thấy ngay ánh sáng và bóng đổ trước khi bấm máy, dùng được cho cả chụp ảnh lẫn quay…
66Đèn viền (rim light)Rim light (đèn viền) là nguồn sáng đặt phía sau, chếch về một bên chủ thể, chiếu về phía máy để tạo đường viền sáng mảnh quanh tóc, vai, cạnh sản phẩm…
67Độ sâu trường ảnh (depth of field)Độ sâu trường ảnh (depth of field, DOF) là khoảng cách từ gần đến xa trong ảnh mà các vật trông đủ nét; DOF nông là chỉ một lát mỏng nét (xoá phông), DOF…
68Đốm sáng trong mắt (catchlight)Catchlight là đốm phản chiếu của nguồn sáng trong mắt chủ thể, giúp đôi mắt trông có sức sống; thiếu catchlight, mắt dễ trông đờ đẫn.
69Đồng bộ chỉnh sửa (Sync Settings)Sync Settings là tính năng trong Lightroom áp các thông số chỉnh sửa của một ảnh cho nhiều ảnh khác cùng lúc, giúp cả loạt ảnh cùng ánh sáng có màu và độ…
70Đồng bộ tốc độ cao (HSS)HSS là chế độ cho phép dùng flash với tốc độ màn trập nhanh hơn tốc độ đồng bộ (sync speed) của máy, thường 1/200 đến 1/250 giây, bằng cách cho đèn chớp…
E
Làm chuyển động chậm dần khi tới keyframe (ease in) hoặc nhanh dần khi rời keyframe (ease out), giúp chuyển động tự nhiên hơn.
72EXIF (thông tin ảnh, metadata)EXIF là dữ liệu đi kèm file ảnh, do máy ảnh hoặc điện thoại ghi lại: hãng máy, ống kính, tiêu cự, khẩu độ, tốc độ, ISO, ngày giờ chụp, có thể cả vị trí…
F
APS (Advanced Photo System) là định dạng film dạng hộp kín, rộng 24 mm, ra mắt năm 1996, cho phép chọn ba khổ ảnh C, H, P và ghi thông tin chụp lên lớp từ…
74Film cine (film điện ảnh)Film cine là film được sản xuất cho máy quay điện ảnh; dân chụp ảnh film hay dùng các cuộn film cine màu cắt ra và đóng vào hộp 35mm để chụp bằng máy ảnh…
75Film hết hạn (film outdate)Film hết hạn (dân chơi film gọi là film outdate) là cuộn film đã quá hạn sử dụng in trên hộp; lớp nhũ tương bị lão hoá nên ảnh thường lệch màu, kém nhạy…
76Flash dội (bounce flash)Flash dội là cách xoay đầu đèn flash về phía trần nhà, tường hoặc tấm hắt để ánh sáng phản xạ lại chủ thể, biến nguồn sáng nhỏ gắt thành nguồn sáng lớn và…
77Flatlay (ảnh chụp từ trên xuống)Flatlay là kiểu ảnh chụp thẳng từ trên xuống các vật được sắp xếp trên một mặt phẳng, phổ biến cho ảnh sản phẩm, đồ ăn, thời trang và mạng xã hội.
78Focus peaking (tô viền vùng nét)Focus peaking là tính năng tô màu (thường đỏ, vàng hoặc trắng) lên các cạnh đang nét trên màn hình hoặc kính ngắm, giúp lấy nét tay nhanh và chính xác hơn.
G
Gắn cờ (flag), chấm sao (rating) và nhãn màu (color label) là ba cách đánh dấu ảnh trong Lightroom để lọc, xếp hạng và theo dõi tiến độ xử lý ảnh.
80Gel màu (lighting gel)Gel là tấm nhựa mỏng màu chịu nhiệt đặt trước đèn để đổi màu ánh sáng, dùng để cân màu giữa các nguồn sáng hoặc tạo hiệu ứng màu sáng tạo.
81Ghép lấy nét (focus stacking)Focus stacking là kỹ thuật chụp nhiều ảnh lấy nét ở các khoảng cách khác nhau rồi ghép lại, để được một ảnh nét từ trước ra sau, vượt quá độ sâu trường…
82Ghost mannequin (ma-nơ-canh tàng hình)Ghost mannequin là kỹ thuật chụp quần áo cho thương mại điện tử: mặc sản phẩm lên ma-nơ-canh rồi xoá ma-nơ-canh trong hậu kỳ, để áo trông như đang được…
83Giả lập phim (film simulation)Film simulation là các chế độ màu dựng sẵn trong máy ảnh Fujifilm, mô phỏng màu và tương phản của các loại phim nổi tiếng như Provia, Velvia, Classic…
84Giấy cho phép dùng hình (model release)Model release là văn bản trong đó người được chụp đồng ý cho phép sử dụng hình ảnh của họ cho các mục đích được nêu rõ, như quảng cáo, website, mạng xã…
85Giờ vàng và giờ xanh (golden hour, blue hour)Giờ vàng (golden hour) là khoảng thời gian ngay sau bình minh và trước hoàng hôn khi mặt trời thấp, ánh sáng mềm, ấm, bóng dài; giờ xanh (blue hour) là…
86Góc chụp (camera angle)Góc chụp là vị trí và hướng của máy ảnh so với chủ thể, như ngang tầm mắt, góc cao nhìn xuống, góc thấp nhìn lên, góc trên đỉnh (bird's-eye) hay góc…
87Graduated filter và radial filter (chỉnh theo vùng)Graduated filter (Linear Gradient) và radial filter (Radial Gradient) là các công cụ chỉnh cục bộ trong Lightroom, Camera Raw, áp điều chỉnh mờ dần theo…
H
Hậu kỳ ảnh là quá trình xử lý ảnh sau khi chụp: chọn ảnh, cân sáng và màu, cắt cúp, làm thẳng, chỉnh cục bộ, retouch, làm nét, giảm nhiễu và xuất file cho…
89Hệ số crop (crop factor)Hệ số crop là tỉ lệ giữa đường chéo cảm biến full-frame (35mm) và đường chéo cảm biến nhỏ hơn; nhân tiêu cự ống kính với hệ số này để biết góc nhìn tương…
90Hiệu Ứng Tiêu Cự Đối Với Ảnh Chân DungHiệu ứng thay đổi cách khuôn mặt và đặc điểm khuôn mặt được thể hiện tùy thuộc vào tiêu cự của ống kính, bao gồm sự biến dạng hoặc làm nổi bật các đặc…
91High key (ảnh tông sáng)High key là phong cách ảnh có tông chủ đạo sáng, ít bóng tối, nền thường trắng hoặc rất sáng, tạo cảm giác nhẹ nhàng, trong trẻo, tích cực.
92Highlights, Shadows, Whites, Blacks (Lightroom)Highlights, Shadows, Whites và Blacks là bốn thanh chỉnh tông trong panel Basic của Lightroom, lần lượt điều chỉnh vùng sáng, vùng tối, điểm trắng nhất và…
93Histogram (biểu đồ sáng)Histogram là biểu đồ cho thấy số lượng điểm ảnh ở mỗi mức sáng, từ đen hoàn toàn (bên trái) đến trắng hoàn toàn (bên phải), giúp đánh giá ảnh thiếu sáng…
94Hồ sơ màu (camera profile) trong LightroomProfile là cách Lightroom và Camera Raw diễn giải dữ liệu RAW thành màu và tương phản ban đầu, trước mọi chỉnh sửa khác; ví dụ Adobe Color, Adobe…
95Hướng sáng (light direction)Hướng sáng là vị trí nguồn sáng so với chủ thể và máy ảnh: thuận sáng (từ phía máy), sáng bên (từ cạnh), ngược sáng (từ phía sau chủ thể), sáng đỉnh (từ…
I
Nội suy: cách phần mềm tính các giá trị trung gian giữa hai keyframe, quyết định chuyển động đều, nhanh dần hay chậm dần.
97ISO (độ nhạy sáng)ISO là độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh (hoặc phim): ISO cao giúp chụp trong điều kiện tối nhưng làm tăng nhiễu hạt, ISO thấp cho ảnh sạch nhất khi đủ…
J
JPEG (JPG) là định dạng ảnh nén có mất dữ liệu phổ biến nhất cho ảnh chụp, cho dung lượng nhỏ với chất lượng tốt, nhưng không hỗ trợ nền trong suốt và mất…
99Jump cut (cắt nhảy)Jump cut là kiểu cắt bỏ một đoạn ở giữa cùng một cảnh quay với góc máy gần như không đổi, khiến chủ thể như 'nhảy' vị trí, thường dùng để rút gọn lời nói…
K
Khẩu độ (aperture) là độ mở của lỗ cho ánh sáng đi qua ống kính, ký hiệu f/số như f/1.8, f/4, f/11; số f càng nhỏ thì lỗ càng lớn, ảnh càng sáng và phông…
101Khoảng cách siêu tiêu (hyperfocal distance)Khoảng cách siêu tiêu là khoảng cách lấy nét mà khi đặt nét tại đó, ảnh nét chấp nhận được từ khoảng nửa khoảng cách ấy cho đến vô cực; nó phụ thuộc tiêu…
102Kính lọc (lens filter)Kính lọc là tấm kính gắn trước ống kính để thay đổi ánh sáng đi vào: ND giảm sáng cho phơi sáng dài, CPL (phân cực) giảm phản chiếu và làm trời xanh đậm…
103Kính lọc ND (neutral density)Kính lọc ND là tấm kính xám trung tính lắp trước ống kính, giảm lượng ánh sáng vào máy mà không đổi màu, giúp dùng tốc độ chậm hoặc khẩu lớn ngay cả khi…
104Kính lọc ND chuyển (GND filter)Kính lọc GND là tấm kính tối ở một nửa và trong suốt ở nửa còn lại, dùng để giảm sáng phần trời trong khi giữ nguyên tiền cảnh, giúp ảnh phong cảnh không…
105Kính lọc phân cực (CPL)Kính lọc phân cực tròn (CPL) là kính xoay được, lọc bớt ánh sáng phân cực để giảm phản chiếu trên mặt nước, kính, lá cây và làm trời xanh đậm hơn.
106Kính lọc UV (UV filter)Kính lọc UV là tấm kính vặn trước ống kính để chặn tia cực tím; với máy ảnh số ngày nay, nó chủ yếu được dùng để bảo vệ thấu kính trước khỏi trầy xước…
107Kính ngắm điện tử (EVF) và quang học (OVF)Kính ngắm là ô áp mắt để ngắm khi chụp. Kính ngắm điện tử (EVF) là màn hình nhỏ hiển thị hình từ cảm biến; kính ngắm quang học (OVF) cho nhìn trực tiếp…
L
Fill the frame là quy tắc bố cục đưa chủ thể chiếm gần hết khung hình, bằng cách đến gần hơn hoặc dùng tiêu cự dài, để bỏ đi chi tiết thừa và tăng sức hút…
109Lấy nét bằng nút sau (back-button focus)Back-button focus là cách cài đặt tách việc lấy nét khỏi nút chụp: lấy nét bằng một nút ở mặt sau máy (thường là AF-ON) bằng ngón cái, còn nút chụp chỉ…
110Lấy nét tay (manual focus, MF)Lấy nét tay là việc người chụp tự xoay vòng lấy nét trên ống kính để đặt nét, thay vì để máy tự lấy nét; gạt công tắc AF/MF trên ống kính hoặc chọn MF…
111Lấy nét theo mắt (Eye AF)Eye AF là tính năng máy ảnh tự nhận diện mắt người hoặc động vật trong khung hình và đặt nét chính xác vào mắt, kể cả khi chủ thể di chuyển.
112Lấy nét tự động (autofocus, AF)Lấy nét tự động (AF) là hệ thống trong máy ảnh tự điều chỉnh ống kính để chủ thể rõ nét, thường kích hoạt khi nhấn nửa nút chụp; hai kỹ thuật chính là lấy…
113Lens Corrections (hiệu chỉnh ống kính)Lens Corrections là panel trong Lightroom và Camera Raw dùng hồ sơ của từng ống kính để tự sửa méo hình, tối góc và viền màu (quang sai màu) do ống kính…
114Lens flare (loé sáng ống kính)Lens flare là hiện tượng ánh sáng mạnh (mặt trời, đèn) chiếu vào ống kính, phản xạ qua lại giữa các thấu kính và tạo ra vệt sáng, đốm sáng hoặc làm ảnh bị…
115Library Phím TắtCác phím tắt trong Library để xem ảnh đơn, dạng lưới, toàn màn hình, chỉ hiện thị ảnh, làm tối màn hình xung quanh, và xem ảnh trước và sau
116LightroomLightroom là phần mềm của Adobe để quản lý và chỉnh sửa ảnh, đặc biệt ảnh RAW, với các thanh trượt sáng, màu, chi tiết, preset và chỉnh hàng loạt; có bản…
117Loa che nắng (lens hood)Loa che nắng là phụ kiện hình ống hoặc hình cánh hoa gắn vào đầu ống kính, chặn ánh sáng chiếu xiên vào thấu kính để giảm lóa, tăng tương phản và bảo vệ…
118Lọc ảnh (culling)Culling là bước lọc sau buổi chụp: xem nhanh toàn bộ ảnh, loại ảnh hỏng, trùng, nhắm mắt, mất nét và chọn ra những ảnh tốt nhất trước khi chỉnh sửa.
119Lomography (ảnh lomo)Lomography là phong trào chụp ảnh film bằng máy rẻ, đơn giản, đề cao sự ngẫu hứng; ảnh lomo thường có màu rực, tối góc mạnh, lệch màu và lóa sáng, khởi…
120LookbookLookbook là bộ ảnh giới thiệu một bộ sưu tập thời trang (hoặc phong cách của một người, một thương hiệu), phối đồ hoàn chỉnh trên người mẫu theo một chủ…
121Loop lighting (ánh sáng vòng)Loop lighting là kiểu đặt đèn chân dung với đèn chính chếch khoảng 30 đến 45 độ sang một bên và cao hơn mắt, tạo một bóng nhỏ hình vòng dưới mũi, lệch…
122Low key (ảnh tông tối)Low key là phong cách ảnh có tông chủ đạo tối, phần lớn khung hình chìm trong bóng, chỉ một phần chủ thể được chiếu sáng, tạo cảm giác bí ẩn, kịch tính…
123Luật bình phương nghịch đảo (inverse square law)Luật bình phương nghịch đảo nói cường độ ánh sáng từ một nguồn điểm giảm theo bình phương khoảng cách: dời đèn xa gấp đôi thì ánh sáng tới chủ thể chỉ còn…
124Luminance (độ chói trong chỉnh ảnh, video)Luminance là độ sáng mà mắt cảm nhận được của một màu hay một vùng ảnh, tách khỏi sắc độ và độ bão hoà; trong Lightroom, Luminance vừa là thanh chỉnh độ…
M
Màn trập điện tử là cách máy ảnh điều khiển thời gian phơi sáng bằng việc bật và tắt cảm biến thay vì dùng tấm màn cơ học, cho phép chụp hoàn toàn im lặng…
126Masking trong Lightroom (mask AI)Masking là panel chỉnh cục bộ trong Lightroom và Camera Raw: tạo vùng chọn (mask) bằng AI hoặc bằng cọ, dải chuyển, dải màu, rồi chỉnh sáng, màu riêng cho…
127Match cut (cắt khớp)Match cut là kiểu cắt nối hai cảnh khác nhau nhưng có hình dạng, chuyển động, bố cục hay âm thanh tương đồng, tạo sự liên kết thị giác hoặc ý nghĩa giữa…
128Máy ảnh compact (point-and-shoot)Máy ảnh compact là máy nhỏ gọn, ống kính gắn liền không thay được, dễ bỏ túi; từ máy chụp tự động đơn giản đến máy cao cấp có cảm biến lớn và chế độ chỉnh…
129Máy ảnh DSLRMáy ảnh DSLR (Digital Single-Lens Reflex) dùng hệ gương lật và lăng kính để người chụp nhìn trực tiếp qua ống kính bằng kính ngắm quang học; khi bấm chụp…
130Máy ảnh mirrorlessMáy ảnh mirrorless (không gương lật) đưa ánh sáng từ ống kính thẳng vào cảm biến và hiển thị hình qua kính ngắm điện tử hoặc màn hình, gọn nhẹ hơn DSLR và…
131Máy ảnh rangefinder (máy đo khoảng cách)Máy ảnh rangefinder là loại máy lấy nét bằng bộ đo khoảng cách quang học: người chụp xoay vòng nét đến khi hai hình trong ô giữa kính ngắm trùng nhau; máy…
132Megapixel (MP, số điểm ảnh)Megapixel là đơn vị chỉ một triệu điểm ảnh; số megapixel của máy ảnh cho biết ảnh có bao nhiêu điểm ảnh, ví dụ máy 24MP cho ảnh khoảng 6000×4000 pixel.
133Méo ống kính (lens distortion)Méo ống kính là lỗi quang học làm đường thẳng trong ảnh bị cong: phình ra ở giữa (méo thùng, barrel) hay gặp ở ống góc rộng, hoặc thắt vào (méo gối…
134Micro Four Thirds (M43)Micro Four Thirds là chuẩn máy ảnh không gương lật dùng cảm biến khoảng 17,3 x 13 mm, tỷ lệ khung 4:3, có hệ số crop khoảng 2x so với full frame.
135MinimalismTập trung vào sự đơn giản, loại bỏ các chi tiết không cần thiết để làm nổi bật chủ đề chính.
136MoodboardBảng ghép hình ảnh, màu sắc, font chữ, chất liệu và từ khoá dùng để thống nhất phong cách và cảm xúc của một dự án trước khi bắt tay vào thiết kế hoặc…
137Motion graphicsĐồ họa chuyển động được tạo bằng cách sử dụng keyframe để điều chỉnh các thuộc tính của hình ảnh, văn bản và video
N
Nhiệt độ màu là thang đo màu của ánh sáng theo độ Kelvin (K): số thấp (khoảng 2700–3200K) là ánh sáng ấm ngả vàng cam như đèn sợi đốt, số cao (khoảng…
139Nhiễu xạ ống kính (diffraction)Nhiễu xạ là hiện tượng ánh sáng bị loe ra khi đi qua lỗ khẩu rất nhỏ, làm toàn bộ ảnh mềm đi, kém sắc nét khi khép khẩu quá sâu như f/16, f/22.
O
Ống kính góc rộng có tiêu cự ngắn (thường dưới khoảng 35mm trên máy full-frame, siêu rộng dưới khoảng 24mm), thu được nhiều cảnh hơn trong khung hình, phù…
141Ống kính kit (kit lens)Ống kit là ống kính zoom phổ thông được bán kèm thân máy, như 18-55mm trên máy APS-C hay 24-70mm, 28-60mm trên máy full frame, giúp người mua có thể chụp…
142Ống kính mắt cá (fisheye)Ống kính mắt cá là ống kính góc siêu rộng, thường khoảng 180 độ, cố ý giữ biến dạng cong mạnh: các đường thẳng không đi qua tâm ảnh bị uốn cong như nhìn…
143Ống kính một tiêu cự (prime lens)Ống kính một tiêu cự (prime lens, ống fix) chỉ có một tiêu cự cố định như 35mm, 50mm, 85mm, không zoom được, thường sáng hơn (khẩu lớn), nét hơn và nhỏ…
144Ống kính tele (telephoto lens)Ống kính tele có tiêu cự dài (thường từ khoảng 70mm trở lên), góc nhìn hẹp, kéo vật ở xa lại gần, làm hậu cảnh trông nén lại và dễ xoá phông, phù hợp chân…
145Ống kính tiêu chuẩn (normal lens)Ống kính tiêu chuẩn có tiêu cự gần với góc nhìn tự nhiên của mắt người, thường khoảng 40–60mm trên máy full-frame (phổ biến nhất là 50mm), cho hình ảnh ít…
146Ống kính tilt-shift (hiệu ứng tiểu cảnh)Ống kính tilt-shift cho phép nghiêng (tilt) và dịch chuyển (shift) cụm thấu kính so với cảm biến: shift để chỉnh đường thẳng đứng không bị chụm, tilt để…
147Ống kính zoomỐng kính zoom có tiêu cự thay đổi được trong một khoảng, như 24–70mm hay 70–200mm, giúp đổi khung hình nhanh mà không cần di chuyển hay thay ống kính.
P
Phóng sự ảnh là thể loại dùng ảnh để kể lại sự kiện, con người và vấn đề có thật cho báo chí hoặc tư liệu, đặt tính trung thực và giá trị thông tin lên…
149Photobooth (buồng chụp ảnh tự động)Photobooth là buồng hoặc góc chụp ảnh tự động, người dùng tự bấm chụp vài kiểu liên tiếp rồi nhận ngay ảnh in, thường dạng dải ảnh nhỏ có khung trang trí.
150Phông giấy chụp ảnh (seamless paper)Phông giấy là cuộn giấy khổ lớn một màu, treo trên giá và kéo dài uốn cong xuống sàn, tạo nền liền mạch không có đường gấp khúc giữa tường và sàn khi chụp…
151Phơi sáng dài (long exposure)Phơi sáng dài (long exposure) là chụp với tốc độ màn trập chậm (từ khoảng nửa giây đến vài phút) để ghi lại chuyển động thành vệt mờ, như dòng xe thành…
152Phơi sáng sang phải (ETTR)ETTR (expose to the right) là kỹ thuật chụp RAW với phơi sáng nhiều nhất có thể mà chưa làm cháy vùng sáng, tức đẩy histogram về sát mép phải, rồi giảm…
153PolaroidPolaroid là máy ảnh chụp lấy liền và kiểu ảnh in ra ngay sau khi chụp, có viền trắng đặc trưng, rộng hơn ở cạnh dưới; mang tên thương hiệu Polaroid.
154PresetCó chức năng như một bộ lọc lưu sẵn các thông số về ánh sáng và màu sắc, giúp áp dụng nhanh các hiệu chỉnh tới ảnh mà không cần thiết lập từng thông số…
Q
Quang sai màu (chromatic aberration) là lỗi ống kính khiến các màu ánh sáng không hội tụ đúng một điểm, tạo viền tím hoặc xanh quanh các cạnh tương phản…
156Quy tắc ba phầnChia khung hình thành ba phần ngang và ba phần dọc, đặt chủ thể ảnh vào giao điểm hoặc đường kẻ của các phần này để tạo bố cục cân bằng và thu hút.
157Quy tắc Sunny 16Sunny 16 là quy tắc ước lượng phơi sáng không cần máy đo: dưới nắng gắt, đặt khẩu f/16 và tốc độ màn trập bằng nghịch đảo của ISO, ví dụ ISO 100 thì 1/100…
158Quy trình tráng C-41 (film màu âm bản)C-41 là quy trình hoá chất tiêu chuẩn để tráng film màu âm bản (color negative film), do Kodak giới thiệu năm 1972; hầu hết film màu phổ thông như Kodak…
S
Hiệu ứng âm thanh như tiếng bước chân, tiếng gió, tiếng chuyển cảnh, được thêm vào video để tăng cảm giác chân thực và cảm xúc.
160Split toning (nhuộm màu vùng sáng tối)Split toning là kỹ thuật nhuộm một màu cho vùng sáng và một màu khác cho vùng tối của ảnh, ví dụ vùng sáng ngả cam, vùng tối ngả xanh, để tạo tông màu…
161Spot RemovalLoại bỏ các điểm không mong muốn trong ảnh bằng cách tự động tìm một vùng ảnh khác tương tự để đắp lên vùng ảnh đã chọn.
T
Tam giác phơi sáng là mối quan hệ giữa ba thông số quyết định độ sáng của ảnh: khẩu độ (aperture), tốc độ màn trập (shutter speed) và ISO; thay đổi một…
163Tấm hắt sáng (reflector)Tấm hắt sáng là tấm vải hoặc tấm bìa phản chiếu ánh sáng có sẵn (mặt trời, đèn) vào vùng tối của chủ thể, giúp giảm bóng đổ mà không cần thêm đèn.
164Thẻ nhớ máy ảnh (memory card)Thẻ nhớ là thiết bị lưu ảnh và video trong máy ảnh; loại phổ biến nhất là SD, ngoài ra có microSD, CFexpress và một số chuẩn khác tùy máy.
165Thẻ xám (grey card) và bảng màu chuẩnThẻ xám là tấm bìa màu xám trung tính (thường 18%) dùng làm mốc để đo sáng và đặt cân bằng trắng chính xác; bảng màu chuẩn (như ColorChecker) có thêm…
166Thừa sáng và thiếu sáng (overexposure, underexposure)Thừa sáng là khi ảnh nhận quá nhiều ánh sáng nên quá sáng, mất chi tiết vùng sáng; thiếu sáng là khi ảnh nhận quá ít ánh sáng nên quá tối, vùng tối bệt và…
167Tỉ lệ sáng tối (lighting ratio)Tỉ lệ sáng tối (lighting ratio) là mức chênh lệch độ sáng giữa phía sáng và phía tối của chủ thể, thường biểu diễn như 2:1, 4:1, 8:1; tỉ lệ thấp cho ảnh…
168Tiêu cự (focal length)Tiêu cự (focal length) là thông số của ống kính tính bằng mm, quyết định góc nhìn và độ phóng đại: tiêu cự ngắn (như 16–35mm) cho góc rộng, tiêu cự dài…
169Tốc độ màn trập (shutter speed)Tốc độ màn trập là khoảng thời gian cảm biến (hoặc phim) tiếp xúc với ánh sáng khi chụp, ví dụ 1/1000 giây, 1/60 giây hay 2 giây; quyết định độ sáng và…
170Tráng film (film developing)Tráng film là quá trình xử lý cuộn film đã chụp bằng hoá chất trong bóng tối để làm hiện và cố định hình ảnh, biến film thành âm bản hoặc dương bản có thể…
171TTL (đo sáng flash qua ống kính)TTL (through the lens) là chế độ flash tự động: đèn bắn một chớp đo sáng mờ trước, máy đo lượng sáng phản xạ qua ống kính rồi tính công suất chớp chính…
U
Ưu tiên khẩu độ là chế độ bán tự động: người chụp chọn khẩu độ (số f), máy tự chọn tốc độ màn trập để ảnh đủ sáng; ký hiệu A trên Nikon, Sony, Fujifilm và…
173Ưu tiên tốc độ (chế độ S/Tv)Ưu tiên tốc độ là chế độ bán tự động: người chụp chọn tốc độ màn trập, máy tự chọn khẩu độ để ảnh đủ sáng; ký hiệu S trên Nikon, Sony, Fujifilm và Tv…
V
Light painting là kỹ thuật chụp phơi sáng dài trong bóng tối, rồi dùng nguồn sáng di chuyển như đèn pin, que LED, pháo bông để vẽ đường sáng hoặc rọi sáng…
175Vignette (tối góc)Vignette là hiện tượng hoặc hiệu ứng các góc và mép ảnh tối (hoặc sáng) dần so với trung tâm, giúp dẫn mắt người xem vào chủ thể.









