Thuật ngữ Photoshop
204 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Photoshop
- Linear Burn (chế độ hoà trộn)Linear Burn là chế độ hoà trộn thuộc nhóm làm tối: nó giảm độ sáng của lớp dưới theo màu của lớp trên, cho kết quả tối và đậm hơn Multiply; màu trắng ở lớp trên không làm thay đổi gì.
- Colorize (tô màu cho ảnh)Colorize là thao tác phủ một sắc màu lên ảnh hoặc tô màu cho ảnh đen trắng; trong Photoshop có ô Colorize trong Hue/Saturation và bộ lọc Colorize trong Neural Filters.
- Color Dodge (chế độ hoà trộn)Color Dodge là chế độ hoà trộn thuộc nhóm làm sáng: nó làm sáng lớp dưới bằng cách giảm tương phản theo màu của lớp trên, tạo vùng sáng rực và chói; màu đen ở lớp trên không gây thay đổi.
- Color Burn (chế độ hoà trộn)Color Burn là chế độ hoà trộn thuộc nhóm làm tối: nó làm tối lớp dưới bằng cách tăng tương phản theo màu của lớp trên, cho vùng tối đậm và màu bão hoà mạnh; màu trắng ở lớp trên không gây thay đổi.
- Scratch disk (đĩa tạm Photoshop)Scratch disk là ổ đĩa Photoshop dùng làm bộ nhớ tạm khi RAM không đủ để xử lý ảnh; lỗi 'Scratch disks are full' xuất hiện khi ổ đó gần hết dung lượng trống.
- Abstract Art (nghệ thuật trừu tượng)Nghệ thuật không mô tả trực tiếp người, vật hay cảnh thật mà dùng hình khối, màu sắc, đường nét và chất liệu để biểu đạt cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong thiết kế đồ hoạ, phong cách trừu tượng hay dùng cho poster, bìa sách và hình nền thương hiệu.
- Actions (tự động hoá Photoshop)Actions là tính năng Photoshop ghi lại một chuỗi thao tác để phát lại tự động, và kết hợp với File › Automate › Batch để xử lý hàng loạt ảnh, như đổi kích thước, thêm logo, xuất file.
- Adaptive Wide Angle (nắn ống rộng)Adaptive Wide Angle là bộ lọc Photoshop nắn lại các đường thẳng bị cong do ống kính góc rộng hoặc fisheye, hoặc khi ghép panorama.
- Adjustment layer (lớp điều chỉnh)Adjustment layer là layer đặc biệt trong Photoshop chứa một lệnh chỉnh màu hoặc sáng (như Curves, Levels, Hue/Saturation) áp lên các layer bên dưới mà không thay đổi điểm ảnh gốc.
- Adjustment Layer Clipping MaskSử dụng Clipping Mask với các lớp điều chỉnh cho phép bạn áp dụng các hiệu ứng màu sắc và điều chỉnh chỉ cho một phần cụ thể của hình ảnh, thay vì toàn bộ hình ảnh
- Alpha channel (kênh alpha)Alpha channel là kênh thang xám phụ trong Photoshop dùng để lưu vùng chọn hoặc độ trong suốt: trắng là được chọn, đen là không chọn, xám là chọn một phần.
- Anchor pointĐánh dấu những điểm kết thúc của đường Path. Ở vùng path cong, mỗi một điểm Anchor point được chọn hiển thị một hoặc hai đường định hướng, kết thúc ở điểm định hướng
- Apply ImageApply Image là lệnh Photoshop hoà trộn một layer hoặc một kênh màu của ảnh (hay của ảnh khác cùng kích thước) vào layer đang chọn, theo một chế độ hoà trộn và độ mờ bạn chọn.
- Artboard trong PhotoshopArtboard trong Photoshop là các khung thiết kế riêng biệt trong cùng một file, mỗi khung có kích thước riêng, tiện làm nhiều phiên bản kích thước (bài đăng, story, banner) hay nhiều màn hình giao diện.
- Auto-Align Layers (tự căn layer)Auto-Align Layers là lệnh Photoshop tự dịch, xoay và biến dạng các layer ảnh để các chi tiết giống nhau trùng khớp, dùng trước khi ghép, xếp chồng hoặc chọn mặt đẹp nhất từ nhiều ảnh.
- Auto-Blend Layers (tự hoà layer)Auto-Blend Layers là lệnh Photoshop tự tạo mask cho các layer đã căn chỉnh để hoà chúng thành một ảnh liền mạch, dùng cho panorama hoặc ghép nhiều ảnh lấy nét khác nhau.
- Background Eraser Tool (tẩy nền)Background Eraser Tool là công cụ tẩy của Photoshop chỉ xoá những điểm ảnh có màu giống màu được lấy mẫu ở tâm cọ, giúp xoá nền quanh chủ thể có viền phức tạp.
- Bevel & Emboss (vát nổi)Bevel & Emboss là hiệu ứng Layer Style của Photoshop tạo cảm giác nổi khối hoặc chạm chìm bằng cách thêm vùng sáng và vùng tối dọc theo viền nội dung layer.
- Black & White (chuyển ảnh đen trắng)Black & White là lệnh điều chỉnh trong Photoshop chuyển ảnh màu sang đen trắng, cho phép quyết định từng nhóm màu gốc (đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương…) trở nên sáng hay tối trong ảnh xám.
- Blend If (hoà trộn theo độ sáng)Blend If là thiết lập trong Layer Style của Photoshop, ẩn hoặc hiện điểm ảnh của layer dựa vào độ sáng của chính nó hoặc của layer bên dưới, không cần vẽ mask.
- Blur (làm mờ)Blur là nhóm bộ lọc làm mờ ảnh trong Photoshop (Filter › Blur và Blur Gallery), dùng để làm mờ nền, tạo chiều sâu, làm mịn hay giả lập chuyển động.
- Blur Gallery (Field, Iris, Tilt-Shift, Path, Spin Blur)Blur Gallery là nhóm năm bộ lọc làm mờ có điều khiển trực tiếp trên ảnh của Photoshop: Field Blur, Iris Blur, Tilt-Shift, Path Blur và Spin Blur.
- Brand IdentityTổng hợp các yếu tố thiết kế như logo, bảng màu, và kiểu chữ được sử dụng để truyền đạt tính cách và giá trị của thương hiệu
- Brush Spacing (khoảng cách dấu cọ)Spacing là thiết lập trong mục Brush Tip Shape của Photoshop, quy định khoảng cách giữa các dấu cọ liên tiếp trong một nét, tính bằng phần trăm đường kính cọ.
- Brushed MasksTạo ra bằng cách sử dụng công cụ Brush (Cọ) trực tiếp trên mặt nạ lớp, cho phép vẽ thủ công các khu vực muốn ẩn hoặc hiển thị với mức độ chính xác cao
- Bảng Character (định dạng chữ)Bảng Character trong Photoshop (Window › Character) chứa các thiết lập cho từng ký tự: font, kiểu chữ, cỡ, khoảng cách dòng (leading), khoảng cách chữ (tracking, kerning), màu, chữ hoa nhỏ, gạch chân.
- Bảng History (lịch sử thao tác)Bảng History trong Photoshop (Window › History) liệt kê các thao tác đã làm trong phiên làm việc, cho phép quay lại một bước bất kỳ hoặc lưu trạng thái bằng Snapshot.
- Bảng Paragraph (định dạng đoạn văn)Bảng Paragraph trong Photoshop (Window › Paragraph) định dạng cả đoạn văn: căn trái, giữa, phải, căn đều, thụt lề, khoảng cách trước và sau đoạn, gạch nối.
- Bố cục cân bằng bất đối xứngLà sự sắp xếp các yếu tố có trọng lượng không đều nhau giữa 2 phần của trang thiết kế. Trong đó, màu sắc, giá trị, kích thước, hình dạng, kết cấu có thể sử dụng như các yếu tố để cân bằng.
- Bố cục cân bằng đối xứngThay vì việc tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh, người ta tạo ra sự cân bằng cho các phần trong sản phẩm thiết kế. Bố cục cân bằng đối xứng tạo ra cảm giác ổn định, an toàn cho người xem, tạo ra các điểm nhấn nằm ở chính tâm của sản phẩm thiết kế.
- Bố cục nhấn mạnhHay còn gọi là bố cục tạo điểm nhấn. Khi bạn cần tập trung sự chú ý của người đối diện từ cái nhìn đầu tiên vào 1 điểm, bạn cần sử dụng loại bố cục này. Thông thường người ta tạo ra điểm nhấn bằng cách tạo ra sự khác biệt về hình ảnh, và màu sắc
- Bố cục nhịp điệuThể hiện sự trùng lặp thông qua các yếu tố lặp đi lặp lại hoặc sự uốn lượn của màu sắc, hình khối một cách liên tục. Chúng mang lại cảm giác chủ thể không đứng yên mà luôn luôn vận động nhịp nhàng.
- Bố cục tương phảnLà bố cục sử dụng màu sắc và hình ảnh đối lập nhau trong cùng một bố cục thiết kế. Sự tương phản được tạo ra từ sự đối lập trong các yếu tố như màu sắc, kiểu chữ, kích thước chữ
- Bố cục đồng nhấtLà dùng chung một thuộc tính như sử dụng những đối tượng giống nhau về đường nét, màu sắc tương đồng để tạo ra một sự đồng nhất. Nó mang tính trật tự, có sự nhất quán về hình dáng, sự hài hòa về màu sắc và họa tiết.
- Calculations (Photoshop)Calculations là lệnh Photoshop hoà trộn hai kênh màu (từ cùng một ảnh hoặc hai ảnh cùng kích thước) để tạo ra một kênh mới, một vùng chọn hoặc một file mới, thường dùng để làm mask chính xác.
- Call to Action (CTA, lời kêu gọi hành động)Call to Action (CTA) là thành phần trong thiết kế, thường là nút hoặc dòng chữ nổi bật, mời người xem thực hiện một hành động cụ thể tiếp theo như đăng ký, tải về, đặt lịch hay liên hệ.
- Camera RawCamera Raw (Adobe Camera Raw) là trình xử lý ảnh RAW và chỉnh màu sáng của Adobe dùng trong Photoshop và Bridge, chỉnh bằng thông số không phá huỷ ảnh gốc, cùng nền tảng với Lightroom.
- Camera Raw FilterCamera Raw Filter (Filter › Camera Raw Filter, Shift+Ctrl+A) là bộ chỉnh màu và sáng của Adobe Camera Raw mở ngay trong Photoshop cho bất kỳ layer nào, với các thanh trượt giống Lightroom.
- Channel MasksĐược tạo từ các kênh màu (Red, Green, Blue) của hình ảnh, Channel Masks cho phép tạo mặt nạ dựa trên mức độ sáng hoặc màu sắc cụ thể trong hình ảnh
- Channel Mixer (trộn kênh màu)Channel Mixer là lệnh chỉnh màu của Photoshop cho phép pha lại từng kênh màu đầu ra từ tỉ lệ phần trăm của các kênh Red, Green, Blue gốc.
- ChannelsLà các hình ảnh thang độ xám lưu trữ các loại thông tin khác nhau: Các kênh thông tin màu được tạo tự động khi bạn mở một hình ảnh mới
- Chế độ hoà trộn (blending mode)Chế độ hoà trộn (blending mode) quyết định cách điểm ảnh của một layer kết hợp với các layer bên dưới, như Multiply làm tối, Screen làm sáng, Overlay tăng tương phản, Color chỉ đổi màu.
- Clipping mask (mặt nạ cắt)Clipping mask là cách dùng hình dạng của một layer (layer nền) để giới hạn hiển thị của các layer nằm ngay trên nó: nội dung phía trên chỉ hiện trong phạm vi điểm ảnh của layer nền.
- Clone Source panel (bảng nguồn nhân bản)Clone Source là bảng trong Photoshop quản lý tối đa năm điểm nguồn cho Clone Stamp và Healing Brush, đồng thời cho phép co giãn, xoay, lật vùng lấy mẫu trước khi tô.
- Clone Stamp Tool (con dấu nhân bản)Clone Stamp Tool (phím S) trong Photoshop sao chép điểm ảnh từ một vùng nguồn (chọn bằng Alt+click) sang vùng khác khi tô, dùng để xoá vật thể, sửa khuyết điểm hay nhân bản chi tiết.
- Collage artLà kỹ thuật sáng tạo nghệ thuật bằng cách kết hợp nhiều yếu tố thị giác khác nhau để tạo ra một ấn phẩm mới nhằm truyền tải một thông điệp hoặc ý nghĩa nào đó
- Color Balance (cân bằng màu)Color Balance là lệnh điều chỉnh trong Photoshop đẩy màu của ảnh về các cặp màu đối lập (Cyan–Red, Magenta–Green, Yellow–Blue) riêng cho vùng tối, vùng trung gian và vùng sáng.
- Color GradingBước chỉnh màu sáng tạo cho ảnh hoặc video để tạo tông và không khí riêng (ví dụ tông lạnh, tông film, tông ấm), làm sau bước cân chỉnh màu cơ bản (color correction). Thường làm bằng Lumetri trong Premiere, DaVinci Resolve hoặc Camera Raw và Lightroom với ảnh.
- Color Lookup (áp LUT trong Photoshop)Color Lookup là adjustment layer của Photoshop dùng để áp một bảng tra màu (LUT) lên ảnh, biến đổi toàn bộ màu theo một công thức có sẵn, giống chọn filter màu.
- Color Overlay (phủ màu)Color Overlay là hiệu ứng Layer Style phủ một màu đồng nhất lên toàn bộ nội dung layer, giữ nguyên hình dạng, giúp đổi màu icon, logo hay chữ nhanh mà không sửa điểm ảnh.
- Color Range (chọn theo màu)Color Range là lệnh Photoshop (Select › Color Range) chọn tất cả điểm ảnh có màu hoặc độ sáng gần với màu mẫu, dùng để chọn bầu trời, một màu áo, vùng sáng hay vùng tối.
- Color Replacement Tool (cọ thay màu)Color Replacement Tool là cọ của Photoshop thay màu ở vùng được tô bằng màu foreground, nhưng giữ lại sáng tối và chất liệu của ảnh gốc.
- Color Sampler Tool (ghim điểm đo màu)Color Sampler Tool là công cụ Photoshop đặt các điểm đo màu cố định trên ảnh, giá trị của chúng hiện liên tục trong bảng Info khi bạn chỉnh màu.
- Complex Composite ImagesSử dụng nhiều Clipping Masks trong một hình ảnh phức tạp có thể giúp tạo ra các thành phần hình ảnh phức tạp, nơi các phần của hình ảnh khác nhau được hòa trộn và ghép lại với nhau một cách mỹ thuật
- Content-Aware Fill (tô lấp theo nội dung)Content-Aware Fill là tính năng Photoshop tự lấp đầy vùng được chọn bằng các điểm ảnh lấy từ phần xung quanh, thường dùng để xoá vật thể hoặc người thừa khỏi ảnh.
- Content-Aware Move ToolContent-Aware Move Tool là công cụ Photoshop cho phép chọn một vật thể rồi kéo sang vị trí mới; chỗ cũ được tự lấp theo nội dung xung quanh và vật thể được hoà vào nền ở chỗ mới.
- Content-Aware Scale (co giãn theo nội dung)Content-Aware Scale là lệnh Photoshop giúp kéo giãn hoặc thu hẹp ảnh mà vẫn giữ nguyên tỉ lệ các chủ thể quan trọng, chỉ co giãn phần nền ít chi tiết.
- Contextual Task Bar (thanh tác vụ theo ngữ cảnh)Contextual Task Bar là thanh nổi trong Photoshop hiện ngay dưới vùng làm việc, gợi ý các bước tiếp theo phù hợp với thứ đang chọn, ví dụ Select Subject, Generative Fill hay tạo mask.
- Convert to Profile và Assign ProfileConvert to Profile là lệnh Photoshop chuyển giá trị màu của ảnh sang một hồ sơ màu khác (như sRGB, Adobe RGB, một profile CMYK in) mà vẫn giữ màu hiển thị gần nhất có thể; Assign Profile chỉ gắn nhãn hồ sơ mới mà không chuyển số liệu.
- Creative Photo EditingClipping Masks có thể được sử dụng để kết hợp các phần của nhiều hình ảnh vào một tác phẩm duy nhất, cho phép chỉnh sửa sáng tạo như việc thay đổi bầu trời, thêm các yếu tố hình ảnh vào cảnh quan, hoặc tạo ra các hiệu ứng ảo giác
- Curvature Pen Tool (bút cong)Curvature Pen Tool là công cụ vẽ path đơn giản hơn Pen Tool: bạn chỉ cần bấm các điểm, phần mềm tự uốn đường cong mượt đi qua chúng, không phải kéo tay nắm.
- Curves (đường cong màu)Curves là công cụ chỉnh sáng và màu mạnh nhất trong Photoshop, dùng một đường cong biểu diễn quan hệ giữa độ sáng đầu vào và đầu ra, cho phép chỉnh riêng từng vùng sáng tối và từng kênh màu.
- Custom shape toolCông cụ giúp tạo các hình khối theo các hình ảnh đặc biệt hơn so với các hình khối cơ bản (tròn, vuông, tam giác, chữ nhật,..)
- Data-driven graphics (Variables và Data Sets)Data-driven graphics là tính năng Photoshop thay nội dung chữ, ảnh và trạng thái ẩn hiện của layer theo một bảng dữ liệu, để xuất hàng loạt ảnh từ một mẫu thiết kế.
- Define Brush Preset (tự tạo cọ)Define Brush Preset là lệnh Photoshop biến một hình ảnh hoặc vùng chọn thành đầu cọ mới, ví dụ cọ chữ ký, cọ logo, cọ vân giấy.
- Define Pattern (tạo pattern trong Photoshop)Define Pattern là lệnh Photoshop lưu một vùng ảnh hoặc toàn bộ tài liệu thành một mẫu hoạ tiết (pattern) có thể lặp lại để tô nền, phủ texture.
- Defringe và Matting (khử viền màu khi tách nền)Defringe và các lệnh Matting trong Photoshop xử lý viền màu còn sót lại quanh vật thể sau khi tách nền, như quầng trắng hoặc đen bao quanh tóc, lá cây.
- Dodge và Burn (làm sáng, làm tối cục bộ)Dodge và burn là kỹ thuật làm sáng (dodge) và làm tối (burn) từng vùng nhỏ trong ảnh để tạo khối, dẫn mắt và làm đều bề mặt, bắt nguồn từ buồng tối tráng phim.
- Duplicate Layer (nhân đôi layer)Duplicate Layer là thao tác tạo một bản sao y hệt của layer trong Photoshop, giữ nguyên mask, layer style và chế độ hoà trộn.
- Dust & Scratches (lọc bụi và xước)Dust & Scratches là bộ lọc nhiễu của Photoshop làm biến mất các đốm bụi, vết xước nhỏ bằng cách thay điểm ảnh khác biệt bằng giá trị trung bình xung quanh.
- Eraser Tool (tẩy)Eraser Tool (phím E) trong Photoshop xoá điểm ảnh của layer khi tô; trên layer Background bị khoá, nó tô màu nền thay vì làm trong suốt.
- Export As và Save for WebExport As là lệnh Photoshop (File › Export › Export As) để xuất ảnh hoặc từng artboard, layer ra PNG, JPG, GIF, SVG với kích thước và chất lượng tuỳ chọn; Save for Web (Legacy) là cách xuất cũ vẫn còn dùng.
- Export Layers to Files (xuất từng layer)Export Layers to Files là script có sẵn của Photoshop xuất mỗi layer cấp cao nhất thành một file riêng (PNG, JPEG, PSD, TIFF, PDF…) chỉ bằng một lệnh.
- Exposure (độ phơi sáng)Exposure (độ phơi sáng) là lượng ánh sáng một bức ảnh nhận được, quyết định ảnh sáng hay tối; trong Photoshop, Exposure cũng là lệnh điều chỉnh độ sáng tính theo đơn vị stop như máy ảnh.
- Feather (làm mềm biên vùng chọn)Feather là thông số làm mềm viền vùng chọn trong Photoshop, tạo vùng chuyển tiếp mờ dần giữa phần được chọn và không được chọn, tính bằng pixel.
- Fill layer (layer tô màu)Fill layer là loại layer Photoshop chứa một màu đồng nhất, một gradient hoặc một pattern, có thể đổi màu hoặc hoạ tiết bất cứ lúc nào mà không phải tô lại.
- Fill Opacity (độ mờ phần tô)Fill là ô độ mờ thứ hai trong bảng Layers của Photoshop: nó chỉ làm mờ nội dung điểm ảnh của layer, còn layer style như Stroke, Drop Shadow vẫn giữ nguyên độ đậm.
- Filter GalleryFilter Gallery (Filter › Filter Gallery) là cửa sổ trong Photoshop xem trước và kết hợp nhiều bộ lọc nghệ thuật như Watercolor, Poster Edges, Cutout, Halftone Pattern, Texturizer.
- Flatten Image (làm phẳng ảnh)Flatten Image là lệnh Photoshop gộp tất cả layer đang hiển thị thành một layer Background duy nhất và loại bỏ các layer ẩn, thường dùng trước khi xuất file in hoặc gửi file cuối.
- Focus Area (chọn vùng lấy nét)Focus Area là lệnh Photoshop tạo vùng chọn dựa trên độ nét của ảnh: phần đang lấy nét được chọn, phần nền mờ bị loại ra.
- Free Transform (biến đổi tự do)Free Transform (Ctrl+T) trong Photoshop cho phép co giãn, xoay, nghiêng, biến dạng phối cảnh và uốn (Warp) một layer hay vùng chọn trong một thao tác.
- Futurism and Geometric DesignLấy cảm hứng từ phong trào Futurism, phong cách này tập trung vào việc tạo ra các tác phẩm có tính động và biểu hiện sự tiến bộ của công nghệ và tương lai. Sử dụng các đường thẳng, góc cạnh, và hình dạng đa giác để truyền đạt cảm giác về tốc độ và đổi mới
- Generate Image (tạo ảnh trong Photoshop)Generate Image là tính năng AI trong Photoshop tạo ra một ảnh hoàn toàn mới từ câu mô tả (prompt), dựa trên mô hình Adobe Firefly, ngay trong tài liệu đang làm.
- Generative Fill (Photoshop)Generative Fill là tính năng AI trong Photoshop (dựa trên Adobe Firefly) cho phép thêm, xoá hay thay thế nội dung trong vùng chọn bằng câu mô tả, tạo ra các phương án hoà hợp với ánh sáng và phối cảnh của ảnh.
- Geometric designLà một hình thức nghệ thuật thị giác, hình khối hình học đơn giản, không liên quan đến thế giới tự nhiên. Điểm nổi bật của phong cách này là những đường nét, mảng thô và kết cấu hình học chặt chẽ, thống nhất
- Glitch effectGlitch là hiệu ứng nhiễu sóng. Khi sử dụng hiệu ứng này, bức ảnh của bạn sẽ xuất hiện những vạch ngang hoặc dọc bị lệch giống như đang bị mất sóng
- Glow and Light LeaksTạo ra hiệu ứng ánh sáng mềm mại hoặc rò rỉ ánh sáng sử dụng chế độ Screen hoặc Lighten. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tăng cường ánh sáng tự nhiên hoặc tạo ra cảm giác ấm áp, mơ mộng cho ảnh
- Gradient MapGradient Map là adjustment layer trong Photoshop thay các mức sáng tối của ảnh bằng màu của một dải chuyển màu: vùng tối nhận màu đầu dải, vùng sáng nhận màu cuối dải.
- Gradient MasksSử dụng một gradient trên mặt nạ lớp để tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà giữa các khu vực hiển thị và ẩn trên lớp. Điều này thường được sử dụng để tạo hiệu ứng chuyển tiếp hoặc để làm mờ biên giới giữa hai lớp hình ảnh
- Gradient Tool (Photoshop)Gradient Tool là công cụ Photoshop dùng để tô dải chuyển màu (tuyến tính, toả tròn, góc, phản chiếu, hình thoi) bằng cách kéo một đường trên canvas.
- Graphics Processor (GPU, OpenGL) trong PhotoshopGraphics Processor là tuỳ chọn trong Preferences › Performance của Photoshop cho phép dùng card đồ hoạ (GPU) để tăng tốc hiển thị và bật một số tính năng cần GPU; trước đây tuỳ chọn này gắn với OpenGL.
- GridLà một tấm lưới phẳng gồm nhiều ô vuông nhỏ bằng nhau, được chồng lên trên hình ảnh. Nó giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tính toán tỷ lệ, xem tính đối xứng và đặt các phần tử riêng lẻ một cách chính xác
- Harmonize (hoà ánh sáng khi ghép ảnh)Harmonize là tính năng AI trong Photoshop tự điều chỉnh màu, ánh sáng và bóng đổ của một vật thể được ghép vào để khớp với cảnh nền.
- HDR ToningHDR Toning là lệnh Photoshop mô phỏng hiệu ứng HDR trên một ảnh đơn: kéo chi tiết ở cả vùng tối và vùng sáng, tăng vi tương phản để ảnh rõ khối, đậm chất liệu.
- Healing Brush Tool (cọ chữa lành)Healing Brush Tool trong Photoshop sao chép kết cấu từ vùng nguồn (Alt+click chọn) nhưng tự hoà màu và độ sáng với vùng đích, dùng để xoá mụn, nếp nhăn, vết bẩn một cách tự nhiên.
- History Brush (cọ lịch sử)History Brush là công cụ Photoshop cho phép vẽ để khôi phục một vùng ảnh về trạng thái ở một bước trước đó trong bảng History.
- HSBHệ mô tả màu bằng ba thông số: Hue (sắc độ, vị trí màu trên vòng tròn 0–360°), Saturation (độ bão hoà) và Brightness (độ sáng). Photoshop và Illustrator có bảng chọn màu theo HSB, tiện khi muốn chỉnh riêng độ đậm nhạt mà giữ nguyên sắc màu.
- Hue/Saturation (chỉnh sắc độ, độ bão hoà)Hue/Saturation là lệnh điều chỉnh trong Photoshop (Ctrl+U) để đổi sắc độ, độ bão hoà và độ sáng của toàn ảnh hoặc riêng một dải màu như chỉ màu đỏ, chỉ màu xanh.
- Hệ thống lưới (grid system)Hệ thống lưới (grid system) là bộ quy tắc chia trang thành cột, hàng, lề và khoảng cách cố định để sắp xếp nội dung thẳng hàng, nhất quán qua nhiều trang hay màn hình.
- Image Processor (xử lý ảnh hàng loạt)Image Processor là script có sẵn trong Photoshop dùng để chuyển đổi định dạng và đổi kích thước hàng loạt ảnh cùng lúc, có thể chạy thêm một Action cho từng ảnh.
- Image Size và Canvas SizeImage Size đổi kích thước (và độ phân giải) của toàn bộ ảnh, còn Canvas Size đổi kích thước vùng làm việc, thêm hoặc cắt bớt khoảng xung quanh mà không co giãn nội dung.
- Indexed Color (màu chỉ mục)Indexed Color là chế độ màu của Photoshop chỉ dùng tối đa 256 màu trong một bảng màu cố định, giúp file nhẹ, thường gặp ở ảnh GIF và đồ hoạ pixel.
- Info panel (bảng thông tin)Info panel là bảng trong Photoshop hiển thị giá trị màu tại vị trí con trỏ, toạ độ, kích thước vùng chọn và thông số biến đổi, giúp đo đạc chính xác thay vì chỉ nhìn bằng mắt.
- Inner Shadow (bóng đổ trong)Inner Shadow là hiệu ứng Layer Style tạo bóng đổ bên trong viền nội dung layer, khiến chữ hoặc hình trông như bị khoét chìm vào bề mặt.
- Isometric DesignSử dụng hình học isometric để tạo ra không gian 3D trên mặt phẳng 2D, tạo cảm giác chiều sâu và không gian mà không sử dụng viễn cảnh.
- Lasso Tool (công cụ chọn tự do)Lasso Tool (phím L) là nhóm công cụ chọn vùng bằng cách vẽ: Lasso vẽ tự do, Polygonal Lasso nối các đoạn thẳng, Magnetic Lasso tự bám theo cạnh tương phản.
- Layer (lớp)Layer (lớp) là các tấm trong suốt xếp chồng lên nhau trong file thiết kế, mỗi tấm chứa một phần nội dung (ảnh, chữ, hình, hiệu ứng), cho phép chỉnh sửa từng phần mà không ảnh hưởng phần khác.
- Layer Comps (bảng phương án layer)Layer Comps là bảng trong Photoshop lưu lại nhiều trạng thái của các layer (ẩn hiện, vị trí, hiệu ứng) trong cùng một file, giúp chuyển nhanh giữa các phương án thiết kế.
- Layer maskLayer Mask là “mặt nạ lớp” trong Photoshop. Lớp mặt nạ này có khả năng che phủ một phần hoặc toàn bộ layer mà không ảnh hưởng tới chất lượng bức ảnh gốc
- Layer styleLà hiệu ứng đặc biệt mà bạn có thể nhanh chóng và dễ dàng áp dụng vào những layer riêng biệt trong Photoshop để có thể thay đổi sự xuất hiện của các hiệu ứng riêng biệt
- LayoutLayout là sự sắp xếp hợp lí nội dung và các yếu tố đồ họa trên bất cứ thiết kế nào để tạo sự nhất quán cho toàn bộ ấn phẩm của mình
- Lens Blur (làm mờ kiểu ống kính)Lens Blur là bộ lọc làm mờ mô phỏng độ sâu trường ảnh của ống kính thật, có bokeh và dải mờ theo khoảng cách, thường dùng để xoá phông giả.
- Levels (mức sáng)Levels là lệnh điều chỉnh trong Photoshop (Ctrl+L) chỉnh điểm đen, điểm trắng và độ sáng vùng trung gian của ảnh dựa trên biểu đồ histogram, giúp ảnh bớt xỉn và có tương phản tốt hơn.
- Libraries panel (Creative Cloud Libraries)Libraries panel là bảng trong Photoshop (và các ứng dụng Adobe khác) chứa thư viện tài nguyên dùng chung trên Creative Cloud như màu, kiểu chữ, đồ hoạ, layer style, cọ.
- Linked layers (liên kết layer)Linked layers là các layer được liên kết với nhau trong Photoshop để luôn di chuyển và biến đổi cùng nhau, nhưng vẫn nằm riêng ở vị trí cũ trong bảng Layers.
- Linked Smart Object (Smart Object liên kết)Linked Smart Object là Smart Object trong Photoshop trỏ tới một file bên ngoài thay vì nhúng nội dung vào PSD; sửa file gốc thì mọi tài liệu dùng nó được cập nhật.
- Liquify (bóp méo hình ảnh)Liquify (Filter › Liquify, Shift+Ctrl+X) là công cụ trong Photoshop đẩy, kéo, phình, thu, xoay các vùng ảnh như thể ảnh là chất lỏng, dùng chỉnh dáng, sửa nếp áo hay tạo hiệu ứng méo.
- Làm nét ảnh (sharpening)Làm nét (sharpening) là tăng tương phản ở viền chi tiết để ảnh trông rõ hơn; nó không tạo ra chi tiết mới nên không cứu được ảnh rung hay lấy nét sai nặng.
- Lật ngang, lật dọc (flip)Flip Horizontal lật đối tượng theo trục dọc (trái thành phải), Flip Vertical lật theo trục ngang (trên thành dưới), có trong Edit › Transform hoặc Image › Image Rotation cho cả ảnh.
- Lệnh Fill (Edit › Fill)Lệnh Fill trong Photoshop đổ màu, pattern hoặc nội dung tự lấp (Content-Aware) vào vùng chọn hay toàn bộ layer, với chế độ hoà trộn và độ mờ tuỳ chọn.
- Magic Wand Tool (cây đũa thần)Magic Wand Tool (phím W) trong Photoshop chọn vùng điểm ảnh có màu giống hoặc gần giống điểm được bấm, dựa trên thông số Tolerance.
- ManipulationLà phong cách thiết kế bằng cách kết hợp nhiều yếu tố đồ họa cắt ghép khác nhau để tạo nên một bức ảnh nghệ thuật mới
- Match Color (khớp màu)Match Color là lệnh Photoshop lấy tông màu và độ sáng của một ảnh hoặc layer nguồn rồi áp lên ảnh đang chọn, giúp các ảnh ghép hoặc một bộ ảnh có màu đồng nhất.
- Merge Layers (gộp layer)Merge Layers là lệnh Photoshop gộp các layer đang chọn thành một layer duy nhất; nội dung được ghép lại và không còn tách rời để chỉnh riêng.
- Mixed Media CollageKết hợp nhiều loại vật liệu khác nhau, không chỉ giới hạn ở giấy và ảnh, mà còn có thể bao gồm vải, kim loại, và các vật liệu tự nhiên. Phong cách này tạo ra sự đa dạng trong kết cấu và chiều sâu của tác phẩm
- Mixer Brush Tool (cọ trộn màu)Mixer Brush Tool là cọ của Photoshop mô phỏng sơn thật: màu trên cọ trộn với màu đã có trên canvas, có độ ướt và lượng sơn có thể điều chỉnh.
- MockupLà mô hình thu nhỏ, là hình ảnh mô phỏng các mẫu thiết kế của những nhà thiết kế dưới dạng PSD hoặc file vector được thiết kế sẵn. Mô hình thu nhỏ được đưa vào ra để giảng dạy, trình diễn, quảng bá, đánh giá thiết kế hay với các mục đích khác
- Màu Foreground và Background (Photoshop)Foreground và Background là hai ô màu ở cuối thanh công cụ Photoshop: màu foreground dùng cho cọ, chữ, shape; màu background dùng khi tẩy trên layer nền, mở rộng canvas và làm màu thứ hai của gradient.
- Neo-minimalismBiến thể hiện đại của Minimalism, tập trung vào sử dụng không gian trống, màu sắc đơn giản và hình dáng tinh tế để tạo ra thiết kế tối giản nhưng vẫn đẹp mắt.
- Neural FiltersNeural Filters là nhóm bộ lọc dùng AI trong Photoshop (Filter › Neural Filters), như làm mịn da, phục hồi ảnh cũ, tô màu ảnh đen trắng, chuyển phong cách, làm sạch JPEG.
- New Guide Layout (tạo lưới đường gióng)New Guide Layout là lệnh Photoshop tạo nhanh hệ thống đường gióng theo số cột, số hàng, khoảng cách (gutter) và lề, giúp dàn trang có cấu trúc.
- Nghệ thuật ảo giác (psychedelic art)Nghệ thuật ảo giác (psychedelic art) là phong cách nổi lên thập niên 1960, gắn với văn hoá phản kháng và nhạc rock, đặc trưng bởi màu sắc cực kỳ rực và tương phản, hoạ tiết xoáy, chữ uốn cong khó đọc và hình ảnh biến dạng.
- Nhóm chế độ làm sáng (Lighten, Screen)Nhóm chế độ làm sáng gồm Lighten, Screen, Color Dodge, Linear Dodge (Add), Lighter Color: kết quả luôn sáng hơn hoặc bằng ảnh gốc, màu đen ở layer trên trở nên trong suốt.
- Nhóm chế độ làm tối (Darken, Multiply)Nhóm chế độ làm tối gồm Darken, Multiply, Color Burn, Linear Burn, Darker Color: kết quả luôn tối hơn hoặc bằng ảnh gốc, màu trắng ở layer trên trở nên trong suốt.
- Noise (nhiễu ảnh)Noise (nhiễu) là các hạt li ti, đốm màu ngẫu nhiên xuất hiện trong ảnh số, thường do chụp ISO cao trong điều kiện thiếu sáng hoặc do cảm biến nóng khi phơi sáng lâu.
- Oil Paint (bộ lọc sơn dầu)Oil Paint là bộ lọc Photoshop biến ảnh chụp thành hình giống tranh sơn dầu với nét cọ có hướng, độ dày và ánh sáng chiếu lên bề mặt sơn.
- Overlay (chế độ hoà trộn)Overlay là chế độ hoà trộn tăng tương phản: vùng sáng của layer trên làm sáng thêm, vùng tối làm tối thêm, còn màu xám trung tính 50% thì không tạo thay đổi.
- Paint Bucket Tool (thùng sơn)Paint Bucket Tool (phím G, cùng nhóm Gradient Tool) trong Photoshop đổ màu Foreground hoặc hoạ tiết vào vùng điểm ảnh có màu tương tự với điểm được bấm.
- PanelsThanh chứa các bảng cho phép chúng ta truy cập vào tất cả các lệnh và tùy chọn, ở các bảng tùy chọn khác nhau sẽ có các chức năng khác nhau
- Patch Tool (công cụ vá)Patch Tool là công cụ sửa ảnh trong Photoshop: bạn khoanh vùng lỗi rồi kéo sang một vùng sạch, Photoshop dùng điểm ảnh ở vùng sạch để vá và hoà sáng, màu với xung quanh.
- Patternbao gồm nhiều thành phần được lặp lại, chồng lên nhau để tạo ra một bố cục liền mạch
- Pattern and Texture Clipping MasksSử dụng Clipping Mask để áp dụng các mẫu hoặc kết cấu cụ thể cho các phần của hình ảnh. Điều này có thể tạo ra hiệu ứng thú vị, như làm cho một phần của hình ảnh có vẻ như được làm từ một chất liệu hoặc hoạ tiết cụ thể
- Pen Tool (bút vẽ đường)Pen Tool (phím P) là công cụ vẽ đường path bằng các điểm neo (anchor point) và tay nắm điều khiển đường cong (Bézier), dùng để tách nền chính xác, vẽ hình vector, tạo vùng chọn sắc nét.
- Perspective Crop Tool (cắt phối cảnh)Perspective Crop Tool là công cụ Photoshop vừa cắt ảnh vừa nắn phối cảnh, biến một vật thể chụp xiên (bức tranh, tài liệu, biển hiệu) thành hình chữ nhật nhìn thẳng.
- Perspective Warp (bẻ phối cảnh)Perspective Warp là lệnh Photoshop cho phép đặt các lưới mặt phẳng lên ảnh rồi kéo góc của lưới để đổi góc nhìn, giúp khớp phối cảnh giữa các thành phần khi ghép ảnh.
- Photo Filter (kính lọc màu)Photo Filter là lệnh chỉnh màu của Photoshop mô phỏng việc gắn kính lọc màu trước ống kính, phủ một sắc màu lên ảnh để làm ấm, làm lạnh hoặc nhuộm tông.
- Photomerge (ghép ảnh toàn cảnh)Photomerge là lệnh Photoshop tự động căn chỉnh và ghép nhiều ảnh chụp chồng mép thành một ảnh toàn cảnh (panorama) hoặc một ảnh lớn.
- PhotomontageSự kết hợp của nhiều bức ảnh hoặc phần của chúng thành một hình ảnh mới nhằm mục đích kể một câu chuyện hoặc truyền đạt một thông điệp cụ thể
- Phơi sáng kép (double exposure)Phơi sáng kép (double exposure) là hiệu ứng chồng hai ảnh lên nhau, thường là chân dung với phong cảnh, để tạo một hình ảnh mới mang tính nghệ thuật và ẩn dụ.
- PixelsLà đơn vị cơ bản nhất để tạo nên bức ảnh kỹ thuật số, đây là viết tắt của từ Picture Element là một điểm vật lý trên bức ảnh, điểm ảnh nhỏ có kích thước vào khoảng 0,26×0,35 mm
- Pop Art CollageSử dụng hình ảnh và biểu tượng từ văn hóa đại chúng, như quảng cáo, báo chí, và truyện tranh. Phong cách này thường có màu sắc rực rỡ và sử dụng các kỹ thuật in ấn độc đáo để nêu bật các vấn đề văn hóa và xã hội
- Posterize (giảm cấp màu)Posterize là lệnh Photoshop giảm số cấp độ sáng của mỗi kênh màu, biến chuyển màu mượt thành các mảng màu phẳng như poster in lụa.
- Preset Manager (quản lý preset)Preset Manager là hộp thoại Photoshop dùng để xem, sắp xếp, lưu và nạp các bộ preset như cọ, swatch, gradient, pattern, layer style và hình dạng (custom shape).
- Prototype (bản mẫu tương tác)Prototype là bản mẫu có thể bấm thử của một sản phẩm số, mô phỏng cách các màn hình chuyển đổi và phản hồi thao tác người dùng, dùng để kiểm tra ý tưởng trước khi lập trình.
- PSB (Large Document Format)PSB là định dạng file lớn của Photoshop (Large Document Format), dùng khi tài liệu vượt giới hạn của PSD: hơn 30.000 px mỗi chiều hoặc dung lượng trên 2 GB.
- Puppet Warp (bẻ cong bằng ghim)Puppet Warp là công cụ Photoshop (Edit › Puppet Warp) phủ một lưới lên layer, cho phép đặt ghim như khớp xương rồi kéo để uốn cong tay, chân, đuôi hay vật thể một cách tự nhiên.
- Purge (giải phóng bộ nhớ Photoshop)Purge là lệnh Photoshop xoá bộ nhớ tạm như clipboard, lịch sử History và video cache để giải phóng RAM và ổ đĩa tạm khi máy chạy chậm.
- Quick MasksQuick Mask mode cho phép bạn tạo và chỉnh sửa mặt nạ lớp một cách nhanh chóng bằng cách sử dụng công cụ Brush và các công cụ chọn vùng
- Quick Selection Tool (chọn nhanh)Quick Selection Tool (phím W) trong Photoshop chọn vùng bằng cách rê cọ qua đối tượng, công cụ tự mở rộng vùng chọn theo cạnh và màu tương đồng.
- RasterizeLà quá trình chuyển đổi các đối tượng hoặc lớp từ dạng vector sang dạng ảnh raster (bitmap), giúp dễ dàng áp dụng hiệu ứng và chỉnh sửa
- Rasterize layerRasterize là lệnh chuyển layer chữ, hình vector, Smart Object hay layer có hiệu ứng thành layer điểm ảnh thường trong Photoshop, để có thể tô vẽ, xoá hay dùng bộ lọc trực tiếp.
- Red Eye Tool (xoá mắt đỏ)Red Eye Tool là công cụ Photoshop xoá hiện tượng mắt đỏ do đèn flash, chỉ cần bấm hoặc kéo khung quanh con ngươi bị đỏ.
- Remove Tool (Photoshop)Remove Tool là công cụ Photoshop dùng AI để xoá vật thể, người hay vết bẩn chỉ bằng cách tô lên chúng, tự lấp phần nền phía sau.
- Replace Color (thay màu)Replace Color là lệnh Photoshop chọn một vùng màu bằng ống hút rồi thay đổi Hue, Saturation và Lightness của riêng vùng đó, thường dùng để đổi màu áo, đổi màu sản phẩm.
- RetouchLà quá trình chỉnh sửa, tút tát lại các hình ảnh sau khi chụp, làm sao để những bức ảnh đó trở nên đẹp, hút hồn và sắc sảo hơn
- Rotate (xoay)Rotate là thao tác xoay đối tượng hoặc cả ảnh quanh một tâm, trong Photoshop qua Free Transform (Ctrl+T, kéo bên ngoài góc) hoặc Image › Image Rotation cho toàn bộ ảnh.
- Rotate View Tool (xoay khung nhìn)Rotate View Tool là công cụ Photoshop xoay khung nhìn canvas như xoay tờ giấy trên bàn, giúp vẽ nét thuận tay hơn mà không làm thay đổi ảnh thật.
- Rule of thirdsLà một quy tắc vàng cho thiết kế bố cục trong lĩnh vực nghệ thuật hội họa và thiết kế mỹ thuật. Theo quy tắc này, khuôn hình được chia làm chín phần đều nhau bởi hai đường kẻ ngang và hai đường kẻ dọc
- Ruler Tool (thước đo Photoshop)Ruler Tool là công cụ Photoshop dùng để đo khoảng cách và góc giữa hai điểm trên ảnh, đồng thời có thể làm thẳng ảnh bị nghiêng theo đường đo.
- Scattering (rải dấu cọ)Scattering là thiết lập trong Brush Settings của Photoshop, làm các dấu cọ rải ra lệch khỏi đường vẽ và có số lượng thay đổi, tạo hiệu ứng như lá rơi, đốm sáng, bụi.
- Scripts (File › Scripts trong Photoshop)Scripts trong Photoshop là các đoạn mã tự động hoá các tác vụ mà Action không làm được, như lặp qua từng layer, đọc dữ liệu từ file hoặc đặt tên file theo quy tắc.
- Select and Mask (tinh chỉnh vùng chọn)Select and Mask là không gian làm việc trong Photoshop để tinh chỉnh viền vùng chọn, đặc biệt các chi tiết khó như tóc, lông, viền mờ, trước khi xuất ra mask hoặc layer mới.
- Select Subject (chọn chủ thể)Select Subject là lệnh Photoshop dùng AI tự nhận diện và chọn chủ thể chính trong ảnh (người, con vật, sản phẩm) chỉ bằng một cú bấm, giúp tách nền nhanh.
- Selective ColorizationÁp dụng màu sắc cho một phần cụ thể của hình ảnh bằng cách sử dụng Clipping Mask với một lớp điều chỉnh màu sắc, giúp tạo ra hiệu ứng màu sắc nổi bật trên nền đen trắng hoặc ngược lại
- Shadows/Highlights (cứu vùng tối, vùng sáng)Shadows/Highlights là lệnh Photoshop làm sáng vùng tối bị chìm và kéo lại chi tiết vùng sáng bị cháy nhẹ, mà không làm thay đổi nhiều các vùng tông giữa.
- Shape Clipping MaskHiệu ứng sử dụng các hình dạng (ví dụ: hình tròn, hình vuông, hoặc bất kỳ hình dạng tùy chỉnh nào khác) làm lớp mask. Điều này cho phép bạn tạo ra các hình ảnh với các biến dạng cụ thể
- Shape Dynamics (biến thiên hình dạng cọ)Shape Dynamics là nhóm thiết lập trong bảng Brush Settings của Photoshop, làm kích thước, góc xoay và độ tròn của từng dấu cọ thay đổi ngẫu nhiên hoặc theo lực nhấn bút.
- Sky Replacement (thay bầu trời)Sky Replacement là lệnh Photoshop tự nhận diện bầu trời trong ảnh, thay bằng một bầu trời khác và chỉnh lại màu tiền cảnh cho khớp ánh sáng mới.
- Smart FilterSmart Filter là bộ lọc áp lên Smart Object trong Photoshop theo cách không phá huỷ: có thể chỉnh lại thông số, tắt, bật, xoá hay giới hạn bằng mask bất cứ lúc nào.
- Smart Object (đối tượng thông minh)Smart Object là layer trong Photoshop chứa dữ liệu gốc của ảnh hay file vector bên trong, cho phép phóng to thu nhỏ, biến dạng, áp bộ lọc nhiều lần mà không làm mất chất lượng gốc.
- Snapshot (ảnh chụp trạng thái History)Snapshot là bản lưu tạm một trạng thái của ảnh trong bảng History của Photoshop, giúp quay lại trạng thái đó bất kỳ lúc nào trong phiên làm việc, kể cả khi đã vượt quá số bước History.
- Sponge Tool (công cụ bọt biển)Sponge Tool là công cụ Photoshop tô để tăng hoặc giảm độ bão hoà màu ở từng vùng nhỏ của ảnh, như làm màu mắt rực hơn hay giảm đỏ ở da.
- Spot Healing Brush (cọ chữa vết)Spot Healing Brush (phím J) trong Photoshop xoá các vết nhỏ như mụn, bụi, vết xước chỉ bằng cách tô lên, công cụ tự lấy mẫu vùng xung quanh và hoà vào.
- Stack Mode (chế độ xếp chồng Smart Object)Stack Mode là tính năng Photoshop tính toán thống kê trên nhiều ảnh xếp chồng trong một Smart Object, ví dụ chế độ Median để xoá người qua lại hoặc Mean để giảm nhiễu.
- Stamp Visible (gộp hiển thị ra layer mới)Stamp Visible là thao tác Photoshop tạo một layer mới chứa hình ảnh tổng hợp của mọi layer đang hiển thị, trong khi các layer gốc vẫn được giữ nguyên.
- SteampunkKết hợp công nghệ hơi nước thời kỳ công nghiệp hóa và yếu tố khoa học viễn tưởng, sử dụng hình ảnh cơ khí và thiết kế lấy cảm hứng từ thế kỷ 19.
- StylizeTạo nên những hiệu ứng ấn tượng trên hình ảnh bằng cách thay thế các điểm ảnh hoặc tìm và nâng cao độ tương phản của các mảng màu trong ảnh
- Surface Blur (làm mờ bề mặt)Surface Blur là bộ lọc làm mờ của Photoshop chỉ làm mịn các vùng có tông gần nhau nhưng giữ lại cạnh và đường viền, thường dùng để làm mịn da hoặc tạo hiệu ứng tranh.
- Surrealist CollagePhong cách kết hợp các yếu tố không tương thích với nhau trên cùng một bề mặt để tạo ra một không gian mơ mộng và phi logic. Nó thách thức quan điểm truyền thống về thực tế và mơ mộng
- Text Clipping MaskĐây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Clipping Mask, nơi bạn sử dụng văn bản làm lớp "mask" để hiển thị hình ảnh hoặc mẫu văn bản từ lớp bên dưới
- Textural EffectsÁp dụng các texture lên ảnh sử dụng chế độ Multiply, Overlay, hoặc Soft Light để thêm chiều sâu và kết cấu cho ảnh. Điều này có thể tạo ra cảm giác mặt giấy cũ, canvas, hoặc các hiệu ứng vật liệu khác
- TextureChất liệu bề mặt như giấy, vải, hạt nhiễu (grain), thêm vào hình ảnh để tạo cảm giác chân thực, có chiều sâu.
- Threshold (ngưỡng đen trắng)Threshold là lệnh Photoshop chuyển ảnh thành chỉ hai màu đen và trắng: điểm ảnh sáng hơn mức ngưỡng thành trắng, tối hơn thành đen.
- TypefaceHay còn được gọi là Font family, hay kiểu chữ, là một bộ các chữ cái có cùng điểm chung trong thiết kế. Nói cách khác, mỗi typeface là tập hợp các ký tự, mỗi ký tự đại diện cho một chữ cái, số, dấu câu và các biểu tượng khác...
- Tách tần số (frequency separation)Tách tần số (frequency separation) là kỹ thuật retouch trong Photoshop tách ảnh thành hai lớp: tần số thấp (màu và sắc độ) và tần số cao (kết cấu, chi tiết), để làm mịn màu da mà vẫn giữ lỗ chân lông tự nhiên.
- Unsharp Mask và Smart SharpenUnsharp Mask và Smart Sharpen là hai bộ lọc làm nét trong Photoshop (Filter › Sharpen), tăng tương phản ở viền chi tiết để ảnh trông rõ hơn; High Pass là cách làm nét khác dùng layer riêng.
- Vanishing Point (Photoshop)Vanishing Point là bộ lọc Photoshop (Filter › Vanishing Point) cho phép vẽ các mặt phẳng phối cảnh trên ảnh rồi dán, sao chép hay tô lên chúng theo đúng phối cảnh, như đặt poster lên tường nghiêng.
- Vector mask (mặt nạ vector)Vector mask là loại mặt nạ trong Photoshop dùng đường path vector thay cho điểm ảnh để ẩn hiện nội dung layer, nên viền luôn sắc nét và co giãn không vỡ.
- Vibrance (độ tươi màu)Vibrance là điều chỉnh tăng độ bão hoà một cách chọn lọc: ưu tiên làm tươi các màu còn nhạt và hạn chế tác động lên màu đã đậm và màu da, cho ảnh sống động mà vẫn tự nhiên.
- Vintage & RetroSử dụng các chế độ như Overlay, Soft Light, hoặc Hard Light để tạo ra hiệu ứng cũ kỹ hoặc retro, mô phỏng lại vẻ đẹp của những tấm ảnh cũ hoặc film. Kỹ thuật này thường kết hợp với việc thêm grain, vết xước, hoặc tông màu ấm
- Warp Text (uốn chữ)Warp Text là tính năng trong Photoshop (nút chữ T cong trên thanh tuỳ chọn của Type Tool) uốn chữ theo các kiểu có sẵn như Arc, Flag, Wave, Bulge mà vẫn giữ chữ sửa được.
- Wireframe (khung giao diện)Wireframe là bản phác khung của một màn hình website hoặc ứng dụng, chỉ thể hiện vị trí, thứ tự và mức ưu tiên của các thành phần như tiêu đề, ảnh, nút, nội dung, chưa có màu sắc, hình ảnh thật hay phong cách hoàn chỉnh.
- Work Path và Paths panelWork Path là path tạm thời được tạo khi vẽ bằng Pen Tool ở chế độ Path trong Photoshop; bảng Paths là nơi lưu, đổi tên và chuyển path thành vùng chọn, mask hoặc nét cọ.
- Đảo ngược vùng chọn (Select Inverse)Đảo ngược vùng chọn (Select › Inverse, phím tắt Shift+Ctrl+I / Shift+Cmd+I) là lệnh chọn tất cả những gì đang không được chọn và bỏ chọn phần đang chọn.








