Thuật ngữ Premiere & After Effects
73 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Premiere & After Effects
- 3D Camera Tracker (After Effects)3D Camera Tracker là hiệu ứng After Effects phân tích chuyển động máy quay trong video để tạo camera 3D khớp, giúp đặt chữ, hình, vật thể vào cảnh như được quay thật.
- Advanced 3D (renderer After Effects)Advanced 3D là bộ render 3D hiện đại của After Effects, hỗ trợ chiều sâu (extrude) cho chữ và shape, nhập mô hình 3D, ánh sáng môi trường HDRI và tận dụng card đồ hoạ.
- Audio Track Mixer (Premiere Pro)Audio Track Mixer là panel trong Premiere Pro mô phỏng bàn trộn âm thanh, chỉnh âm lượng, cân bằng trái phải, hiệu ứng và tự động hoá cho cả một track thay vì từng clip.
- Auto-trace (tạo mask tự động trong After Effects)Auto-trace là lệnh trong After Effects (Layer > Auto-trace) tự tạo các mask bám theo đường viền của layer dựa vào kênh alpha, độ sáng hoặc một kênh màu, có thể tạo cho một khung hoặc cả đoạn thời gian.
- Bin (thư mục trong Premiere Pro)Bin là thư mục trong panel Project của Premiere Pro dùng để sắp xếp footage, âm thanh, ảnh, sequence theo nhóm; bin chỉ tồn tại trong project, không tạo thư mục trên ổ cứng.
- Camera Lens Blur (làm nhoè như ống kính thật)Camera Lens Blur là hiệu ứng trong nhóm Blur & Sharpen của After Effects, mô phỏng độ nhoè của ống kính máy ảnh, tạo các đốm sáng bokeh theo hình dạng lá khẩu, thay vì nhoè đều như Gaussian Blur.
- CC Light Rays (tia sáng toả ra)CC Light Rays là hiệu ứng trong nhóm Generate của After Effects, tạo các tia sáng toả ra từ một điểm dựa trên chính màu và độ sáng của layer, giống ánh sáng xuyên qua chữ, khe cửa hay tán lá.
- CC Light Sweep (vệt sáng lướt qua)CC Light Sweep là hiệu ứng trong nhóm Generate của After Effects, tạo một dải sáng lướt qua layer như ánh phản chiếu chạy trên bề mặt kim loại, kính hay logo bóng.
- CC Particle World (hiệu ứng hạt 3D có sẵn trong After Effects)CC Particle World là hiệu ứng có sẵn trong After Effects (nhóm Simulation) tạo hệ hạt trong không gian 3D, như tia lửa, bụi, mưa, tuyết, bong bóng, và phản ứng theo camera của composition.
- Content-Aware Fill cho video (After Effects)Content-Aware Fill trong After Effects là tính năng xoá vật thể khỏi video, như dây điện, biển hiệu, người đi qua, bằng cách lấp vùng đó từ thông tin các khung hình xung quanh.
- Convert Audio to Keyframes (After Effects)Convert Audio to Keyframes là lệnh trong Keyframe Assistant của After Effects chuyển độ lớn âm thanh thành keyframe trên một layer Audio Amplitude, để các thuộc tính khác nhảy theo nhạc.
- Create Shapes from Vector Layer (After Effects)Create Shapes from Vector Layer là lệnh After Effects chuyển một layer vector nhập từ Illustrator (.ai, .eps) thành shape layer gốc của AE, để chỉnh path, màu và áp toán tử như Trim Paths.
- Dynamic Link (Premiere Pro và After Effects)Dynamic Link là cơ chế liên kết giữa các phần mềm Adobe, cho phép đặt composition After Effects vào timeline Premiere Pro mà không cần render, sửa ở AE thì Premiere tự cập nhật.
- Effects & Presets panel (After Effects)Effects & Presets là panel After Effects liệt kê mọi hiệu ứng theo nhóm và các animation preset, có ô tìm kiếm để kéo thả nhanh lên layer.
- Element 3D (plugin dựng 3D trong After Effects)Element 3D là plugin của Video Copilot cho phép nhập và dựng mô hình 3D, chữ 3D đùn khối ngay trong After Effects, kết xuất nhanh bằng card đồ hoạ.
- Essential Properties (After Effects)Essential Properties là cơ chế After Effects cho phép đưa một số thuộc tính của composition (chữ, màu, vị trí) ra ngoài, để mỗi lần dùng comp đó lồng trong comp khác có thể đổi giá trị riêng.
- Export preset và Match Source (Premiere Pro)Export preset là bộ thiết lập xuất video được lưu sẵn trong chế độ Export của Premiere Pro; Match Source là các preset lấy độ phân giải và frame rate theo đúng sequence.
- Fractal Noise (After Effects)Fractal Noise là hiệu ứng After Effects (nhóm Noise & Grain) tạo kết cấu nhiễu dạng mây, khói, vân đá có thể chuyển động, dùng làm nền, texture hoặc bản đồ cho hiệu ứng khác.
- Generative Extend (Premiere Pro)Generative Extend là tính năng AI dùng Adobe Firefly trong Premiere Pro, tạo thêm vài giây hình ảnh hoặc âm thanh nền ở đầu hoặc cuối clip khi cảnh quay bị thiếu.
- Glow (hiệu ứng After Effects)Glow là hiệu ứng After Effects (nhóm Stylize) làm các vùng sáng của layer toả sáng ra xung quanh, dùng cho chữ neon, ánh đèn, hạt sáng, đồ hoạ công nghệ.
- Gradient Ramp (After Effects)Gradient Ramp là hiệu ứng After Effects (nhóm Generate) tạo dải chuyển màu tuyến tính hoặc toả tròn giữa hai màu trên layer, dùng làm nền, tô màu chữ, shape hoặc làm bản đồ cho hiệu ứng khác.
- Graph Editor (After Effects)Graph Editor là chế độ của Timeline trong After Effects hiển thị keyframe dưới dạng đồ thị, để chỉnh tốc độ và gia tốc chuyển động bằng tay nắm đường cong.
- Guide Layer (After Effects)Guide Layer là layer trong After Effects hiện khi làm việc nhưng không xuất hiện trong video xuất cuối cùng, dùng cho ảnh tham chiếu, lưới, vùng an toàn, ghi chú.
- Interpret Footage (Premiere Pro)Interpret Footage là lệnh trong Premiere Pro thay đổi cách phần mềm hiểu một clip, như frame rate, tỉ lệ điểm ảnh, thứ tự trường quét, kênh alpha, mà không đổi tệp gốc.
- Keylight 1.2 (After Effects)Keylight 1.2 là hiệu ứng keying chuyên nghiệp có sẵn trong After Effects (nhóm Keying), dùng để xoá phông xanh lá hoặc xanh dương với khả năng giữ tóc và khử loang màu tốt.
- Layer panel (bảng xem riêng một layer trong After Effects)Layer panel là khung xem một layer riêng lẻ ở dạng gốc trong After Effects, mở bằng cách nháy đúp vào layer footage hoặc ảnh; đây là nơi dùng Roto Brush, các công cụ vẽ (Brush, Clone Stamp, Eraser) và xem điểm theo dõi chuyển động.
- Lift và Extract (Premiere Pro)Lift và Extract là hai lệnh Premiere Pro xoá đoạn timeline nằm giữa điểm In và Out: Lift để lại khoảng trống, Extract xoá và kéo phần sau lấp chỗ trống.
- Light layer (đèn trong After Effects)Light layer là layer đèn trong After Effects chiếu sáng các layer 3D, với các loại Parallel, Spot, Point, Ambient và Environment (khi dùng Advanced 3D).
- Linear Wipe (hiệu ứng quét thẳng)Linear Wipe là hiệu ứng trong nhóm Transition của After Effects và Premiere Pro, làm layer biến mất theo một đường thẳng quét qua khung hình theo góc bạn chọn.
- Link và Unlink clip (Premiere Pro)Link và Unlink là lệnh liên kết hoặc tách rời phần hình và phần tiếng của một clip trên timeline Premiere Pro, để chọn, di chuyển, xoá chúng cùng nhau hoặc riêng lẻ.
- Luma Key (tách nền theo độ sáng)Luma Key là kỹ thuật và hiệu ứng tách nền dựa trên độ sáng: làm trong suốt các vùng tối (hoặc vùng sáng) của clip, hay dùng để bỏ nền đen của video khói, lửa, bụi, ánh sáng.
- Mask Modes (chế độ kết hợp mask trong After Effects)Mask Modes là các chế độ quyết định cách mỗi mask trong After Effects kết hợp với những mask phía trên nó trên cùng một layer: None, Add, Subtract, Intersect, Lighten, Darken và Difference.
- Media Offline (lỗi mất liên kết tư liệu)Media Offline là thông báo của Premiere Pro (màn hình đỏ chữ Media Offline) khi project không tìm thấy file tư liệu gốc, do file bị đổi tên, di chuyển, xoá hoặc ổ cứng chưa được cắm.
- Merge Paths (After Effects)Merge Paths là toán tử shape layer trong After Effects kết hợp nhiều path trong cùng nhóm thành một hình theo các chế độ Merge, Add, Subtract, Intersect, Exclude Intersections.
- Mesh Warp (bóp méo theo lưới)Mesh Warp là hiệu ứng trong nhóm Distort của After Effects, phủ một lưới điểm lên layer; kéo các điểm và tay nắm Bezier của lưới sẽ uốn cong hình ảnh theo, có thể keyframe để tạo chuyển động.
- Mocha AE (planar tracking)Mocha AE là công cụ planar tracking của Boris FX đi kèm After Effects, theo dõi cả một mặt phẳng như màn hình, bức tường, bìa sách để thay nội dung hoặc che vật thể chính xác.
- Motion Sketch (After Effects)Motion Sketch là panel After Effects ghi lại chuyển động chuột của bạn trong lúc phát thành keyframe Position cho layer, giúp tạo đường bay tự nhiên như vẽ tay.
- Offset Paths trong After EffectsOffset Paths là toán tử (operator) của shape layer trong After Effects, nới rộng hoặc thu hẹp đường path ra ngoài, vào trong, và có thể tạo nhiều bản sao đồng tâm.
- Optical Flares (plugin lens flare)Optical Flares là plugin của Video Copilot cho After Effects để tạo và tuỳ biến lens flare (loá ống kính) chân thực, từ vệt sáng ngang kiểu anamorphic đến các vòng sáng nhiều màu.
- Paste Attributes (Premiere Pro)Paste Attributes là lệnh Premiere Pro dán các thuộc tính đã sao chép từ một clip, như Motion, Opacity, Time Remapping, hiệu ứng, chỉnh màu, sang một hoặc nhiều clip khác.
- Pick whip (After Effects)Pick whip là biểu tượng hình xoắn ốc trong Timeline After Effects, kéo từ một layer hoặc thuộc tính tới đối tượng khác để tạo liên kết cha con (parent) hoặc tự viết biểu thức liên kết giá trị.
- Pixel Motion Blur (thêm nhoè chuyển động cho video)Pixel Motion Blur là hiệu ứng trong nhóm Time của After Effects, phân tích chuyển động của từng pixel trong video hoặc layer rồi thêm vệt nhoè chuyển động như được quay bằng tốc độ màn trập chậm hơn.
- Posterize Time (giảm khung hình cho layer)Posterize Time là hiệu ứng trong nhóm Time của After Effects, ép layer chỉ cập nhật hình ở một tốc độ khung thấp hơn comp, ví dụ 12 khung mỗi giây trong comp 24, tạo cảm giác giật như hoạt hình vẽ tay hoặc stop motion.
- Preview và RAM Preview (After Effects)Preview trong After Effects là việc render tạm các khung hình vào bộ nhớ RAM để phát lại đúng tốc độ; thanh màu xanh trên Timeline cho biết khung nào đã được lưu sẵn (cache).
- Productions (quản lý dự án lớn trong Premiere Pro)Productions là tính năng của Premiere Pro để chia một dự án lớn thành nhiều file project nhỏ nằm chung một thư mục, dùng chung tư liệu và cho nhiều người dựng cùng lúc mà không ghi đè lên nhau.
- Program Monitor (Premiere Pro)Program Monitor là khung xem trong Premiere Pro hiển thị kết quả của sequence đang dựng trên timeline, khác với Source Monitor dùng để xem clip gốc.
- Project Manager (gom và đóng gói project Premiere Pro)Project Manager là công cụ của Premiere Pro (File > Project Manager) để gom toàn bộ tư liệu dùng trong một hoặc nhiều sequence vào một thư mục mới, có thể cắt bỏ phần thừa hoặc chuyển đổi định dạng, để lưu trữ hay gửi cho người khác.
- Pucker & Bloat (After Effects)Pucker & Bloat là toán tử shape layer trong After Effects kéo các đỉnh của path ra ngoài và cạnh vào trong (Pucker) hoặc ngược lại (Bloat), biến hình thành dạng sao nhọn hoặc bông hoa phồng.
- Radial Wipe (hiệu ứng quét tròn)Radial Wipe là hiệu ứng trong nhóm Transition của After Effects và Premiere Pro, làm layer biến mất hoặc hiện ra theo kiểu kim đồng hồ quay quanh một tâm.
- Range Selector (bộ chọn phạm vi của Text Animator)Range Selector là thành phần của Text Animator trong After Effects, quyết định ký tự, từ hoặc dòng nào chịu tác động của animator, thông qua các giá trị Start, End và Offset.
- Rate Stretch Tool (Premiere Pro)Rate Stretch Tool (phím R) là công cụ trong Premiere Pro đổi tốc độ clip bằng cách kéo mép clip: kéo dài thì clip chậm lại, kéo ngắn thì clip nhanh lên, nội dung giữ nguyên.
- Razor Tool (Premiere Pro)Razor Tool (phím C) là công cụ cắt clip trên timeline Premiere Pro thành hai phần tại điểm bấm, dùng để tách đoạn cần bỏ hoặc cần xử lý riêng.
- Remix (Premiere Pro)Remix là tính năng của Premiere Pro tự sắp xếp lại một bản nhạc để vừa đúng thời lượng mong muốn, cắt ghép ở các điểm chuyển nhịp sao cho nghe vẫn liền mạch.
- Render In to Out và thanh render (Premiere Pro)Render In to Out là lệnh Premiere Pro tạo tệp xem trước cho đoạn timeline có nhiều hiệu ứng, để phát mượt; thanh render phía trên timeline đổi màu đỏ, vàng, xanh theo trạng thái.
- Responsive Design - Time (giữ intro và outro khi kéo dài graphic)Responsive Design - Time là tính năng cho phép đánh dấu đoạn intro và outro của một graphic hoặc template, để khi kéo dài hay rút ngắn clip trên timeline, phần animation vào và ra giữ nguyên tốc độ, chỉ phần giữa co giãn.
- Roto Brush (After Effects)Roto Brush là công cụ After Effects tách chủ thể chuyển động khỏi nền video bằng cách tô nét lên vài khung hình, phần mềm dùng AI lan vùng chọn sang các khung còn lại.
- Round Corners (After Effects)Round Corners là toán tử shape layer trong After Effects bo tròn mọi góc nhọn của path theo một bán kính (Radius) có thể chỉnh và tạo chuyển động.
- Saber (plugin tia sáng năng lượng của Video Copilot)Saber là plugin miễn phí của Video Copilot cho After Effects, tạo các tia sáng phát quang như kiếm ánh sáng, tia điện, đường neon và viền chữ phát sáng.
- Sequence Layers (After Effects)Sequence Layers là lệnh trong Keyframe Assistant của After Effects tự xếp các layer đã chọn nối tiếp nhau theo thời gian, có thể chồng lấn và tạo chuyển cảnh mờ dần.
- Set Matte (lấy mặt nạ từ layer khác)Set Matte là hiệu ứng trong nhóm Channel của After Effects, lấy kênh alpha, độ sáng hoặc một kênh màu của một layer bất kỳ trong comp làm mặt nạ cho layer đang áp dụng.
- Shy layer (After Effects)Shy layer là tính năng đánh dấu layer trong After Effects để ẩn khỏi danh sách Timeline khi bật công tắc Shy tổng, giúp Timeline gọn mà layer vẫn hiển thị và render bình thường.
- Source patching và track targeting (Premiere Pro)Source patching là các nút V1, A1 ở đầu timeline Premiere Pro quyết định clip từ Source Monitor sẽ được chèn vào track nào; track targeting là việc bật tắt track để các lệnh dựng tác động lên.
- Subclip (Premiere Pro)Subclip là một đoạn con được tách ra từ clip gốc dài trong Premiere Pro, xuất hiện như một clip riêng trong panel Project nhưng vẫn dùng chung tệp gốc.
- Time Stretch (kéo giãn thời gian layer)Time Stretch là lệnh trong After Effects (Layer > Time > Time Stretch) để làm cả layer chạy nhanh hơn hoặc chậm hơn theo một tỉ lệ cố định, kéo theo cả keyframe; giá trị âm làm layer chạy ngược.
- Timewarp (hiệu ứng đổi tốc độ mượt trong After Effects)Timewarp là hiệu ứng trong nhóm Time của After Effects, đổi tốc độ phát của layer và tạo các khung hình mới bằng cách nội suy chuyển động pixel, giúp slow motion mượt hơn so với lặp khung đơn thuần.
- Track Select Tool (Premiere Pro)Track Select Forward Tool (phím A) và Track Select Backward Tool (Shift+A) là công cụ chọn mọi clip từ điểm bấm về phía sau hoặc phía trước trên timeline Premiere Pro.
- Transcribe và Captions (Premiere Pro)Transcribe là tính năng Premiere Pro chuyển lời nói trong sequence thành văn bản; từ bản chép lời đó, Create captions tạo track phụ đề có thể chỉnh nội dung, thời gian và kiểu chữ.
- Trapcode Particular (plugin hạt 3D)Trapcode Particular là plugin hệ hạt 3D cho After Effects thuộc bộ Red Giant Trapcode (nay thuộc Maxon), dùng để tạo khói, bụi, tia lửa, tuyết, hạt ánh sáng và hiệu ứng tan biến có kiểm soát chi tiết.
- Turbulent Displace (After Effects)Turbulent Displace là hiệu ứng After Effects (nhóm Distort) làm méo layer theo một mẫu nhiễu hỗn loạn, tạo cảm giác chất lỏng, khói, lửa, gợn sóng hoặc nét vẽ tay rung.
- valueAtTime() (expression lấy giá trị ở thời điểm khác)valueAtTime(t) là hàm expression trong After Effects trả về giá trị của một thuộc tính tại thời điểm t (tính bằng giây), dùng để tạo độ trễ, vệt đuổi theo hoặc lặp lại chuyển động của layer khác.
- Venetian Blinds (hiệu ứng chuyển cảnh rèm sáo)Venetian Blinds là hiệu ứng trong nhóm Transition của After Effects và Premiere Pro, làm layer biến mất hoặc hiện ra theo các dải song song như rèm sáo đang khép mở.
- Wiggle Paths (After Effects)Wiggle Paths là toán tử shape layer trong After Effects làm đường path rung, gợn ngẫu nhiên và chuyển động liên tục, tạo cảm giác nét vẽ tay hoặc hình lỏng.
- Work Area (After Effects)Work Area là đoạn thời gian được đánh dấu trên Timeline After Effects, giới hạn vùng phát xem trước và vùng render, giúp tập trung vào một đoạn của composition.








