Thuật ngữ Web
79 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Web
- BMP (file bitmap)BMP (bitmap) là định dạng ảnh raster do Microsoft phát triển cho Windows, thường lưu điểm ảnh không nén nên giữ nguyên chất lượng nhưng dung lượng rất lớn.
- Anchor text (chữ chứa liên kết)Anchor text là phần chữ hiển thị có gắn liên kết, người dùng bấm vào để đi tới trang khác; chữ này cho cả người đọc lẫn công cụ tìm kiếm biết trang đích nói về điều gì.
- ARIA (thuộc tính hỗ trợ tiếp cận)ARIA (WAI-ARIA) là bộ thuộc tính bổ sung vào HTML để mô tả vai trò, tên và trạng thái của các thành phần giao diện cho công nghệ hỗ trợ như trình đọc màn hình, khi HTML thông thường chưa đủ.
- Banner website và kích thước phổ biếnBanner website là hình ảnh đồ hoạ đặt trên trang web để giới thiệu chương trình, sản phẩm hoặc quảng cáo, gồm banner lớn đầu trang (hero banner), banner trong nội dung, và banner quảng cáo hiển thị theo kích thước chuẩn.
- Banner đồng ý cookie (cookie consent banner)Cookie consent banner là khối thông báo trên website xin phép người dùng trước khi lưu và dùng cookie không thiết yếu, như cookie theo dõi quảng cáo hay phân tích, kèm các lựa chọn đồng ý, từ chối hoặc tuỳ chỉnh.
- Biến CSS (CSS variables, custom properties)Biến CSS là giá trị được đặt tên một lần, ví dụ --color-primary: #e5322d, rồi dùng lại ở nhiều nơi bằng var(--color-primary); đổi giá trị ở một chỗ thì mọi nơi dùng nó cập nhật theo.
- Breakpoint (điểm ngắt bố cục)Breakpoint là các mốc chiều rộng màn hình tại đó bố cục website thay đổi, ví dụ từ một cột trên điện thoại sang hai cột trên máy tính bảng và ba cột trên máy tính.
- Bảng so sánh gói (pricing table)Pricing table là khối giao diện trình bày các gói sản phẩm hoặc dịch vụ cạnh nhau, mỗi gói là một cột hoặc một thẻ với tên gói, quyền lợi, chi phí và nút chọn, để người xem so sánh và ra quyết định.
- Bộ nhớ đệm trình duyệt (browser cache)Browser cache là nơi trình duyệt lưu tạm các tệp của website như ảnh, CSS, JavaScript, font để lần truy cập sau tải nhanh hơn mà không phải tải lại từ máy chủ.
- CDN (mạng phân phối nội dung)CDN (Content Delivery Network) là mạng lưới máy chủ đặt ở nhiều nơi trên thế giới, lưu bản sao ảnh, video, file của website và gửi cho người dùng từ máy chủ gần nhất, giúp tải nhanh hơn.
- Chuyển hướng 301 (redirect)Chuyển hướng 301 là lệnh báo cho trình duyệt và công cụ tìm kiếm rằng một trang đã chuyển vĩnh viễn sang địa chỉ mới, tự đưa người dùng đến địa chỉ đó và chuyển phần lớn giá trị SEO sang.
- Chữ co giãn theo màn hình (fluid typography)Fluid typography là kỹ thuật cho cỡ chữ thay đổi mượt theo bề rộng màn hình trong một khoảng tối thiểu và tối đa, thay vì nhảy bậc tại từng breakpoint, thường dùng hàm CSS clamp().
- CMS (hệ quản trị nội dung)CMS (Content Management System) là phần mềm cho phép tạo, sửa và quản lý nội dung website như bài viết, trang, hình ảnh qua giao diện quản trị, không cần sửa code.
- Core Web Vitals (LCP, INP, CLS)Core Web Vitals là bộ chỉ số của Google đo trải nghiệm thực tế khi tải và dùng trang web: LCP (nội dung chính hiện nhanh không), INP (phản hồi thao tác nhanh không) và CLS (bố cục có bị nhảy không).
- CSSCSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ định kiểu cho trang web, quyết định màu sắc, font chữ, khoảng cách, bố cục, hiệu ứng và cách trang thay đổi trên các kích thước màn hình.
- CSS Grid (bố cục lưới hai chiều)CSS Grid là mô hình bố cục trong CSS cho phép chia trang hoặc một khối thành lưới hàng và cột cùng lúc, rồi đặt phần tử vào các ô, kể cả trải qua nhiều ô.
- Công cụ dựng trang kéo thả (page builder)Page builder là công cụ cho phép tạo trang web bằng cách kéo thả các khối như tiêu đề, ảnh, nút, form và chỉnh giao diện trực quan, không cần viết code, ví dụ Elementor trên WordPress, Wix, LadiPage, Webflow.
- DNS (hệ thống phân giải tên miền)DNS (Domain Name System) là hệ thống chuyển tên miền dễ nhớ như example.com thành địa chỉ IP của máy chủ, giống như danh bạ giúp trình duyệt tìm đúng nơi chứa website.
- Dải logo khách hàng (logo cloud)Logo cloud là khối trên website hiển thị logo các khách hàng, đối tác, báo chí hoặc nhà tài trợ tiêu biểu, nhằm tạo niềm tin bằng bằng chứng xã hội.
- Dữ liệu có cấu trúc (structured data, schema)Dữ liệu có cấu trúc (structured data) là đoạn mã theo chuẩn schema.org mô tả nội dung trang (bài viết, sản phẩm, khoá học, câu hỏi thường gặp, sự kiện) để công cụ tìm kiếm hiểu chính xác và có thể hiển thị kết quả phong phú.
- FaviconFavicon là biểu tượng nhỏ đại diện cho website, hiện trên tab trình duyệt, dấu trang, lịch sử và đôi khi trong kết quả tìm kiếm.
- Flexbox (bố cục linh hoạt một chiều)Flexbox là mô hình bố cục trong CSS để sắp xếp các phần tử theo một chiều, hàng ngang hoặc cột dọc, với khả năng căn chỉnh, chia khoảng cách và co giãn linh hoạt theo không gian còn lại.
- FOUT và FOIT (chữ nhấp nháy khi tải web font)FOUT (flash of unstyled text) là hiện tượng chữ hiện trước bằng font dự phòng rồi đổi sang web font khi tải xong; FOIT (flash of invisible text) là chữ bị ẩn trong lúc chờ web font tải.
- FramerFramer là công cụ thiết kế và xuất bản website không cần code, với giao diện giống phần mềm thiết kế (tương tự Figma), hiệu ứng chuyển động mạnh, CMS và AI hỗ trợ tạo trang.
- Front-end và back-endFront-end là phần của website hay ứng dụng chạy trên thiết bị người dùng và họ nhìn thấy, tương tác trực tiếp; back-end là phần chạy trên máy chủ, xử lý dữ liệu, tài khoản, thanh toán và cung cấp dữ liệu cho front-end.
- GIFGIF là định dạng ảnh cũ hỗ trợ ảnh động (nhiều khung hình lặp lại) nhưng giới hạn 256 màu, thường dùng cho meme, icon động, sticker và minh hoạ ngắn trên web, chat.
- Google Analytics (GA4)Google Analytics là công cụ miễn phí của Google để đo lường lưu lượng và hành vi người dùng trên website và ứng dụng; phiên bản hiện tại là GA4, ghi nhận mọi tương tác dưới dạng sự kiện (event).
- Google Search ConsoleGoogle Search Console là công cụ miễn phí của Google cho chủ website theo dõi trang của mình hiện diện thế nào trên Google Tìm kiếm: từ khoá nào mang lượt hiển thị và lượt nhấp, trang nào đã được lập chỉ mục, có lỗi gì cần sửa.
- Header cố định (sticky header)Sticky header là thanh đầu trang (logo, menu, nút chính) luôn dính ở cạnh trên màn hình khi người dùng cuộn xuống, giúp điều hướng và hành động chính luôn trong tầm tay.
- HTMLHTML (HyperText Markup Language) là ngôn ngữ đánh dấu dùng để tạo cấu trúc và nội dung của trang web: tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, liên kết, nút, biểu mẫu.
- HTML ngữ nghĩa (semantic HTML)Semantic HTML là cách dùng đúng thẻ HTML theo ý nghĩa của nội dung, như header, nav, main, article, footer, button, h1 đến h6, thay vì dùng thẻ div chung chung cho mọi thứ.
- JavaScriptJavaScript là ngôn ngữ lập trình chạy trên trình duyệt (và máy chủ), dùng để tạo tương tác cho trang web như menu mở ra, slider ảnh, kiểm tra biểu mẫu, tải nội dung không cần tải lại trang.
- Khung chứa nội dung (max-width container)Container là khối bao quanh nội dung trang web, có chiều rộng tối đa (max-width) và căn giữa màn hình, để nội dung không kéo giãn quá rộng trên màn hình lớn và có lề hai bên trên màn hình nhỏ.
- Khối câu hỏi thường gặp (FAQ section)FAQ section là khối trên trang web tập hợp các câu hỏi người dùng hay thắc mắc kèm câu trả lời ngắn, thường trình bày dạng accordion bấm để mở.
- LadiPageLadiPage là nền tảng dựng landing page kéo thả của Việt Nam, được nhiều doanh nghiệp và người làm marketing trong nước dùng để làm trang bán hàng, thu thập đăng ký và chạy quảng cáo.
- Landing page (trang đích)Landing page (trang đích) là trang web được thiết kế cho một mục tiêu duy nhất, như đăng ký, tải tài liệu hay mua một sản phẩm, thường là nơi người dùng đến sau khi bấm quảng cáo hoặc email.
- Lazy loading (tải trễ)Lazy loading là kỹ thuật chỉ tải ảnh, video hay nội dung khi người dùng sắp cuộn đến, thay vì tải hết ngay từ đầu, giúp trang mở nhanh và tiết kiệm dữ liệu.
- Media query (truy vấn thiết bị trong CSS)Media query là cú pháp CSS cho phép áp dụng các quy tắc định dạng khác nhau tuỳ đặc điểm của thiết bị hoặc cửa sổ, phổ biến nhất là theo bề rộng viewport để làm giao diện responsive.
- Mã nhúng (embed code)Mã nhúng là đoạn code dùng để hiển thị nội dung từ dịch vụ khác ngay trong trang web của mình, như video YouTube, bản đồ Google Maps, bài đăng mạng xã hội, form hay prototype Figma, thường dùng thẻ iframe.
- Mô hình hộp CSS (box model)Box model là cách CSS coi mọi phần tử trên trang là một chiếc hộp gồm bốn lớp từ trong ra ngoài: nội dung (content), khoảng đệm (padding), viền (border) và lề ngoài (margin).
- Mẫu website (website template)Website template là bộ giao diện dựng sẵn gồm bố cục, kiểu chữ, màu và các trang mẫu, để người dùng thay nội dung của mình vào thay vì thiết kế từ đầu; trên WordPress hay Shopify thường gọi là theme.
- Mật độ điểm ảnh màn hình (device pixel ratio, @2x @3x)Device pixel ratio (DPR) là tỉ lệ giữa số điểm ảnh vật lý của màn hình và số pixel CSS; màn hình có DPR 2 dùng 2 × 2 điểm ảnh thật để hiển thị một pixel CSS, cho hình sắc nét hơn.
- No-code (không cần code)No-code là xu hướng dùng công cụ kéo thả, cấu hình trực quan để làm website, ứng dụng, tự động hoá mà không cần viết code; low-code là các công cụ cần viết một ít code.
- Object-fit (cách ảnh lấp đầy khung)Object-fit là thuộc tính CSS quy định cách ảnh hoặc video lấp đầy khung chứa khi tỉ lệ của chúng khác nhau: cover phủ kín khung và cắt bớt phần thừa, contain hiển thị trọn ảnh và để trống phần dư, fill kéo giãn ảnh.
- Open Graph (ảnh chia sẻ link)Open Graph là bộ thẻ trong trang web quy định tiêu đề, mô tả và ảnh hiển thị khi đường link được chia sẻ lên Facebook, Zalo, Messenger, LinkedIn; ảnh này thường gọi là ảnh OG (og:image).
- PageSpeed Insights (công cụ đo tốc độ trang)PageSpeed Insights là công cụ miễn phí của Google đo tốc độ và trải nghiệm của một trang web trên mobile và desktop, cho điểm hiệu suất và gợi ý cách cải thiện.
- Phần đầu trang (above the fold)Above the fold là phần nội dung người dùng thấy ngay khi mở trang mà không cần cuộn; thuật ngữ mượn từ nửa trên của tờ báo gập đôi.
- PNGPNG là định dạng ảnh nén không mất chất lượng, hỗ trợ nền trong suốt (kênh alpha), phù hợp cho logo, icon, ảnh chụp màn hình, đồ hoạ có chữ và mảng màu phẳng.
- SEO (tối ưu công cụ tìm kiếm)SEO (Search Engine Optimization) là các hoạt động giúp website xuất hiện cao hơn và được bấm nhiều hơn trong kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google và các công cụ tìm kiếm khác.
- Shopify (nền tảng bán hàng online)Shopify là nền tảng thương mại điện tử của Canada, cho phép tạo cửa hàng online với sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán, quản lý đơn và kho, giao diện thay đổi được bằng các theme.
- Sitemap XMLSitemap XML là file liệt kê các trang quan trọng của website (kèm ngày cập nhật) để giúp công cụ tìm kiếm phát hiện và thu thập trang nhanh hơn.
- Slug (phần đuôi URL của trang)Slug là phần cuối của URL dùng để định danh một trang cụ thể, viết bằng chữ thường không dấu và nối với nhau bằng gạch ngang, ví dụ trong /blog/cach-chon-font-chu thì slug là cach-chon-font-chu.
- SSL và HTTPSHTTPS là giao thức truyền dữ liệu web có mã hoá, dùng chứng chỉ SSL/TLS, giúp thông tin giữa trình duyệt và website không bị đọc trộm hay sửa đổi; trình duyệt hiển thị biểu tượng ổ khoá.
- Tailwind CSSTailwind CSS là framework CSS theo hướng utility-first: thay vì viết lớp CSS riêng cho từng thành phần, developer ghép các lớp nhỏ có sẵn như p-4, text-lg, bg-blue-500, rounded-xl trực tiếp vào HTML.
- Thiết kế ưu tiên di động (mobile-first)Mobile-first là cách thiết kế bắt đầu từ màn hình điện thoại nhỏ nhất, rồi mở rộng dần lên máy tính bảng và máy tính, thay vì thiết kế máy tính trước rồi ép xuống điện thoại.
- Thẻ canonicalThẻ canonical là dòng khai báo trong trang web cho công cụ tìm kiếm biết đâu là địa chỉ chính thức của một nội dung khi có nhiều địa chỉ trùng hoặc gần giống nhau.
- Thẻ heading H1 đến H6Thẻ heading (h1 đến h6) là các thẻ HTML đánh dấu tiêu đề và tiêu đề con theo thứ bậc, h1 là tiêu đề chính của trang, h2 là các mục lớn, h3 là mục con của h2, và cứ thế.
- Thẻ mô tả (meta description)Meta description là đoạn mô tả ngắn của trang web, thường được Google hiển thị dưới tiêu đề trong kết quả tìm kiếm, giúp người dùng quyết định có bấm vào hay không.
- Thẻ tiêu đề (title tag)Thẻ tiêu đề (title tag) là tiêu đề của trang web hiển thị trên tab trình duyệt và thường là dòng chữ lớn có thể bấm trong kết quả tìm kiếm Google.
- Trang 404Trang 404 là trang hiển thị khi người dùng truy cập một địa chỉ không tồn tại trên website, do link hỏng, gõ sai hoặc trang đã bị xoá.
- Tên miền phụ (subdomain)Subdomain là phần đứng trước tên miền chính để tạo một địa chỉ riêng cho một khu vực của website, ví dụ blog.example.com hoặc shop.example.com thuộc tên miền example.com.
- Tên miền và hostingTên miền (domain) là địa chỉ website mà người dùng gõ vào trình duyệt như colorme.vn, còn hosting là dịch vụ máy chủ lưu trữ file và chạy website để mọi người truy cập được.
- Tương thích trình duyệt (cross-browser compatibility)Tương thích trình duyệt là việc đảm bảo website hiển thị và hoạt động đúng trên các trình duyệt và thiết bị khác nhau như Chrome, Safari, Firefox, Edge, trên cả máy tính lẫn điện thoại.
- Tối ưu ảnh cho web (image optimization)Tối ưu ảnh cho web là việc giảm dung lượng ảnh mà vẫn giữ chất lượng đủ đẹp, bằng cách chọn đúng kích thước, định dạng, mức nén, để trang tải nhanh hơn.
- URL (địa chỉ trang web)URL (Uniform Resource Locator) là địa chỉ đầy đủ của một trang hoặc tài nguyên trên Internet, ví dụ https://example.com/blog/thiet-ke-logo, cho trình duyệt biết lấy nội dung ở đâu.
- Viewport (vùng hiển thị của trình duyệt)Viewport là vùng hiển thị nội dung trang web bên trong cửa sổ trình duyệt hoặc màn hình điện thoại; kích thước viewport quyết định bố cục responsive sẽ hiển thị theo breakpoint nào.
- Văn bản thay thế (alt text)Alt text là đoạn chữ mô tả ngắn gọn nội dung của một hình ảnh trên web, được trình đọc màn hình đọc cho người khiếm thị và hiển thị khi ảnh không tải được; công cụ tìm kiếm cũng dùng nó để hiểu ảnh.
- Web fontWeb font là font được tải về từ máy chủ khi người dùng mở trang web, thay vì dựa vào font có sẵn trên máy, giúp trang hiển thị đúng font thiết kế trên mọi thiết bị.
- WebflowWebflow là nền tảng thiết kế và xây dựng website trực quan, cho phép designer tạo trang responsive với bố cục, hiệu ứng tương tác và CMS mà không cần viết code, đồng thời sinh ra HTML, CSS sạch.
- WebP và AVIFWebP (của Google) và AVIF là các định dạng ảnh hiện đại cho web, nén hiệu quả hơn JPG và PNG (file nhỏ hơn với chất lượng tương đương), hỗ trợ nền trong suốt và ảnh động.
- Website một trang (one-page website)One-page website là website chỉ gồm một trang dài, các phần nội dung xếp nối tiếp nhau, và menu đưa người dùng cuộn tới từng phần thay vì mở trang mới.
- Website tĩnh và website độngWebsite tĩnh gồm các trang được tạo sẵn và gửi y nguyên cho mọi người xem; website động tạo nội dung theo từng yêu cầu từ cơ sở dữ liệu, có thể khác nhau tuỳ người dùng, như trang tài khoản, giỏ hàng, bình luận.
- Wix (nền tảng tạo website)Wix là nền tảng tạo website trọn gói theo kiểu kéo thả, cung cấp sẵn mẫu giao diện, hosting, tên miền và các tính năng như cửa hàng, đặt lịch, blog, phù hợp cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
- WordPressWordPress là hệ quản trị nội dung (CMS) mã nguồn mở phổ biến nhất thế giới, dùng làm blog, website doanh nghiệp, cửa hàng online, với kho giao diện (theme) và plugin rất lớn.
- Z-index (thứ tự chồng lớp)Z-index là thuộc tính CSS quy định phần tử nào nằm trên, phần tử nào nằm dưới khi chúng chồng lên nhau theo chiều sâu màn hình; số lớn hơn nằm trên.
- Đơn vị rem trong CSSRem là đơn vị đo trong CSS tính theo cỡ chữ của phần tử gốc (html); mặc định trình duyệt đặt cỡ chữ gốc là 16 px, nên 1rem thường bằng 16 px, 1.5rem bằng 24 px.
- Đơn vị vw và vh (theo viewport)Vw và vh là đơn vị CSS tính theo kích thước viewport: 1vw bằng 1% chiều rộng, 1vh bằng 1% chiều cao vùng hiển thị của trình duyệt.
- Ảnh đáp ứng (responsive images, srcset)Responsive images là kỹ thuật cung cấp nhiều phiên bản kích thước hoặc khung hình của cùng một ảnh, để trình duyệt tự chọn bản phù hợp nhất với màn hình và mật độ điểm ảnh của từng thiết bị.
- Ứng dụng web tiến bộ (Progressive Web App, PWA)PWA là website được xây dựng để hoạt động giống ứng dụng: có thể cài lên màn hình chính, mở toàn màn hình không có thanh trình duyệt, dùng được khi mạng yếu hoặc mất mạng, và có thể nhận thông báo đẩy.








