Tutorial · 21/10/2026
Bảng chữ cái calligraphy hoa: mẫu luyện viết và font tham khảo

Bảng chữ cái calligraphy hoa A đến Z và 7 chữ có dấu tiếng Việt: giấy kẻ A4 để in, 4 nét nền, góc nghiêng, 4 bản mẫu chữ hoa cổ có ghi nguồn, lịch luyện 4 tuần.
Trả lời nhanh: Bảng chữ cái calligraphy hoa là 26 chữ in hoa A đến Z viết bằng bút có độ đàn hồi (bút cọ brush pen hoặc ngòi nhọn), nét kéo xuống thì đậm, nét đưa lên thì mảnh, chữ nghiêng đều về bên phải. Với tiếng Việt, bạn luyện thêm 7 chữ cái có dấu Ă, Â, Đ, Ê, Ô, Ơ, Ư và chừa chỗ cho 5 dấu thanh. Cách nhanh nhất để bắt đầu: in giấy kẻ có dòng trên, dòng giữa, dòng chân và đường nghiêng, tô theo một bộ chữ mẫu, rồi luyện 4 nét nền trước khi viết cả chữ.
| Kiểu chữ hoa | Dụng cụ | Nét đặc trưng | Hợp để làm |
|---|---|---|---|
| Copperplate (round hand) | Ngòi nhọn, cán xéo | Tương phản đậm mảnh mạnh, nghiêng 52 đến 60° | Thiệp cưới, menu, logo sang |
| Spencerian | Ngòi nhọn | Vòng bầu dục, nét nhẹ, nghiêng 52° | Chữ ký, tiêu đề cổ điển |
| Brush lettering hiện đại | Bút cọ (brush pen) | Nét dày, nảy, tỉ lệ tự do | Bao bì, poster, mạng xã hội |
| Chữ hoa kiểu bảng hiệu | Cọ hoặc bút dạ, có phác khung | Vẽ khung rồi tô kín | Bảng hiệu, tiêu đề lớn |

Bảng chữ hoa để tô theo, kèm 7 chữ cái có dấu tiếng Việt (màu đỏ). Hình: ColorME dựng bằng font Pinyon Script (giấy phép SIL Open Font License) trên giấy kẻ tự vẽ.
Bài này dành cho bạn đang muốn tự viết tay chữ hoa đẹp để làm thiệp, logo chữ, tiêu đề poster hay nội dung mạng xã hội. Mình tập trung vào luyện viết: nét, tỉ lệ, góc nghiêng, cách đặt dấu tiếng Việt, kèm bốn bản mẫu chữ hoa cổ (đã hết bản quyền, ghi nguồn đầy đủ) để bạn soi nét. Phần font chỉ nhắc ngắn ở cuối, vì ColorME đã có bài riêng về font.
Chữ calligraphy hoa là gì, khác gì font calligraphy?
Calligraphy là viết chữ đẹp theo quy tắc: bạn viết từng chữ bằng một lượt bút, theo góc nghiêng và tỉ lệ cố định. Hand lettering thì khác, bạn vẽ chữ, có thể phác khung rồi tô, sửa nhiều lần. Trang hướng dẫn brush lettering của Lettering Daily tách hai khái niệm này đúng như vậy: "in hand lettering, you 'draw' the letters, but in calligraphy you 'write' the letters and follow specific rules" (Lettering Daily: Brush Lettering for Beginners, đọc ngày 21/10/2026).
Font calligraphy là bộ chữ đã số hoá: gõ ra là có, mỗi chữ A luôn giống hệt nhau. Chữ viết tay thì mỗi lần một khác, có nhịp tay, có chỗ mực đậm nhạt. Vì vậy font hợp để tô theo, để so dáng chữ, còn khi cần một chữ ký, một logo chữ hay một câu trên thiệp có "hồn", người ta vẫn viết tay rồi số hoá.
4 kiểu bảng chữ cái calligraphy hoa nên tham khảo
Dưới đây là bốn bản mẫu thật do các thầy dạy viết chữ và thợ vẽ bảng hiệu làm từ năm 1605 đến 1910. Tất cả đều đã thuộc phạm vi công cộng hoặc được bảo tàng tặng cho công chúng (CC0), nên bạn xem, in ra để luyện thoải mái. Mỗi hình đều ghi tác giả và nguồn bên dưới.
1. Chữ hoa kiểu Spencerian (ngòi nhọn, vòng bầu dục)
Spencerian là lối chữ do Platt Rogers Spencer phát triển từ năm 1840 ở Mỹ, dựa trên hình bầu dục; chữ viết nghiêng 52° tính từ dòng chân, và các chữ hoa phức tạp được viết thành chuỗi nét liền mà không nhấc bút để giữ nhịp tay (Wikipedia: Spencerian script). Bản "Off hand capitals" dưới đây cho thấy rõ điều đó: phần nét đậm chỉ nằm ở đoạn kéo xuống, phần còn lại là các vòng mảnh như sợi chỉ.

Mẫu: Thomas E. Hill, "Off hand capitals", sách Hill's Manual of Social and Business Forms (1881) · nguồn: Wikimedia Commons (Internet Archive Book Images, "No known copyright restrictions").
Khi tô theo bản này, bạn đừng chép các nét bay trang trí ngay. Hãy tách mỗi chữ ra hai phần: thân chữ (phần có nét đậm) và nét bay (các vòng mảnh). Luyện thân chữ cho đều trước, nét bay để sau.
2. Chữ hoa kiểu italic và round hand (bản khắc năm 1605)
Copperplate là tên gọi chung của các lối chữ tròn (round hand) in trong sách mẫu khắc trên bản đồng; theo Wikipedia, sách The Universal Penman (1733 đến 1741) của George Bickham gom mẫu chữ của 25 thầy dạy viết ở London và trở thành chuẩn mực cho lối chữ này (Wikipedia: Copperplate script). Trước đó hơn một thế kỷ, thầy dạy viết người Hà Lan Jan van de Velde đã in những trang chữ hoa rất bay bổng như trang dưới đây.

Mẫu: Jan van de Velde (I) thiết kế, Simon Frisius khắc, "Schrijfvoorbeeld: drie keer het alfabet in kapitalen", Spieghel der schrijfkonste (1605), Rijksmuseum · nguồn: Wikimedia Commons (CC0).
Trang này có ba bộ chữ hoa trên cùng một bản: hàng trên nhiều nét bay chồng lên nhau, hàng giữa gọn và dễ đọc, hàng dưới gần với chữ in. Người mới nên chép hàng giữa (A đến Z, hai dòng): mỗi chữ chỉ có một nét bay mở đầu hoặc kết thúc, đủ đẹp mà không rối.
3. Chữ hoa kiểu bảng hiệu: phác khung rồi tô kín
Sách dạy kẻ chữ bảng hiệu năm 1910 của Fairchild in mỗi hàng chữ hai lần: một lần chỉ có viền, một lần tô kín. Đây chính là cách làm của hand lettering: bạn vẽ khung chữ bằng bút chì, chỉnh cho cân, rồi mới tô. Cách này hợp với chữ hoa cỡ lớn trên poster, bảng tên quán, bìa sổ.

Mẫu: sách Fairchild's Rapid Letterer and Show-card Maker (1910), Sidney Hackes biên soạn · nguồn: Wikimedia Commons (Internet Archive Book Images, "No known copyright restrictions").
4. Chữ hoa nét cọ có đánh số thứ tự nét
Bản mẫu năm 1903 dưới đây có một điểm quý cho người tự học: các chữ B, D, G, I, O được đánh số thứ tự nét và mũi tên hướng đưa cọ. Bạn sẽ thấy chữ O không được viết bằng một vòng tròn liền mà bằng hai nét cong kéo xuống ở hai bên, mỗi nét đều là nét đậm. Đây là nguyên tắc chung của mọi lối chữ có tương phản: nét kéo xuống mang độ đậm.

Mẫu: Modern Show Card Lettering, Designs, Etc. (1903), bảng số 12, tác giả không rõ · nguồn: Wikimedia Commons (phạm vi công cộng).
Dụng cụ cần có để luyện chữ hoa
Bạn chỉ cần bút và giấy. Lettering Daily nhắc một điểm hay bị bỏ qua: đa số brush pen có đầu dạ, kéo trên giấy nhám sẽ làm đầu bút bị xơ, nét mảnh không còn sắc; nên dùng giấy thật mịn (nguồn). Với ngòi nhọn, chữ càng nghiêng thì càng nên dùng cán xéo (oblique holder) cho dễ cầm (Lettering Daily: Copperplate Calligraphy).
| Dụng cụ | Dùng cho | Mẹo khi mới tập |
|---|---|---|
| Brush pen đầu nhỏ, cứng | Brush lettering, chữ hoa cỡ vừa | Đầu cứng dễ giữ nét mảnh hơn đầu mềm |
| Brush pen đầu lớn | Chữ hoa cỡ to, tiêu đề | Nhìn rõ chỗ chuyển đậm sang mảnh |
| Ngòi nhọn + cán xéo + mực | Copperplate, Spencerian | Xoay giấy theo đường nghiêng thay vì bẻ cổ tay |
| Giấy in mịn hoặc giấy marker | Mọi kiểu | Đặt giấy kẻ bên dưới nếu giấy đủ mỏng |
| Bút chì, tẩy | Phác khung chữ hoa kiểu bảng hiệu | Phác nhẹ tay để tẩy sạch sau khi tô |
Lettering Daily cũng khuyên người mới bắt đầu với ngòi hoặc đầu bút lớn để thấy rõ từng nét và từng chỗ nối; đầu cứng giữ nét mảnh dễ hơn vì tự bật về hình dạng cũ sau khi nhấn. Nếu bạn muốn tham khảo thêm cách chọn đồ vẽ nói chung, xem bài dụng cụ vẽ cho người mới.
Tỉ lệ và góc nghiêng: in giấy kẻ trước khi viết
Chữ hoa đẹp hay không phụ thuộc nhiều nhất vào việc mọi chữ cao bằng nhau và nghiêng cùng một góc. Theo bài hướng dẫn copperplate của Lettering Daily, chữ copperplate luôn nghiêng sang phải từ 52 đến 60° so với dòng chân, và tỉ lệ chiều cao thường dùng là 1,5 : 1 : 1,5 (phần trên, phần thân chữ thường x-height, phần dưới); chữ hoa cao tới dòng trên cùng (nguồn). Với brush lettering hiện đại, bài brush lettering của cùng trang nói tỉ lệ và góc nghiêng linh hoạt hơn nhiều, miễn là bạn giữ đều.

Giấy kẻ luyện chữ hoa khổ A4 do ColorME vẽ: mỗi hàng có dòng trên (đầu chữ hoa), dòng giữa nét đứt, dòng chân đậm, dòng dưới nét đứt, đường nghiêng 55°. Lưu ảnh và in vừa trang A4 để dùng.
Cách dùng tờ giấy kẻ này:
- Chữ hoa chạm dòng trên cùng và đứng trên dòng chân (đường đậm).
- Phần thân chữ thường nằm giữa dòng chân và dòng nét đứt phía trên; khi viết tên riêng (ví dụ "Hà Nội"), chữ thường theo khoảng này.
- Các nét kéo xuống chạy song song với đường nghiêng mờ.
- Nếu muốn chữ to hơn, phóng to khi in hoặc kẻ lại với khoảng cách lớn hơn, giữ nguyên tỉ lệ.
4 nét nền của chữ hoa: luyện trước khi viết cả chữ
Quy tắc chung của copperplate là nét đưa lên viết mảnh (không nhấn bút), nét kéo xuống viết đậm (nhấn bút) (nguồn). Với brush pen cũng vậy: Lettering Daily hướng dẫn cầm bút nghiêng khoảng 45° so với mặt giấy, nhấn mạnh hơn khi kéo xuống, nhẹ tay khi đưa lên, và đi chậm (nguồn).

Bốn nét nền của chữ hoa. Độ dày được ColorME mô phỏng theo ngòi nhọn: chỉ dày lên ở đoạn đi xuống; mũi tên đỏ là hướng đưa bút.
Bài brush lettering của Lettering Daily liệt kê 7 nét cơ bản cho chữ thường: entrance stroke, underturn, overturn, oval, compound curve, ascending loop, descending loop. Chữ hoa dùng lại các nét đó ở cỡ lớn hơn. Mình gom lại thành 4 nhóm hay gặp nhất:
- Nét thân chữ hoa: vào bằng một nét mảnh, kéo một nét đậm dài theo đường nghiêng, kết bằng vòng nhỏ ở chân. Gặp trong H, K, M, N, P, R, T, F.
- Vòng bầu dục: bắt đầu từ phía trên bên phải, đi ngược chiều kim đồng hồ; đoạn bên trái đi xuống nên đậm, đoạn bên phải đi lên nên mảnh. Gặp trong O, C, D, Q, E, G.
- Nét cong kép: lên mảnh, vòng qua đỉnh, kéo xuống đậm, vòng dưới rồi lên mảnh. Gặp trong phần thân của N, M, U, V, W, Y.
- Vòng khuyết lên: từ dưới đưa mảnh lên cao, quay đầu rồi kéo xuống đậm. Gặp trong L, D và các nét bay mở đầu.
Một buổi luyện thường gặp: 5 phút khởi động mỗi nét một dòng, sau đó mới viết chữ có chứa nét đó. Ví dụ luyện xong vòng bầu dục thì viết liền O, C, Q, E; luyện xong nét thân thì viết H, K, N, P.
Chữ calligraphy hoa có dấu tiếng Việt
Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái; so với bảng chữ cái tiếng Anh có thêm 7 chữ cái biến thể bằng cách thêm dấu là Ă, Â, Đ, Ê, Ô, Ơ, Ư, và không có F, J, W, Z; ngoài ra chữ quốc ngữ dùng năm ký hiệu gọi là dấu thanh (Wikipedia: Chữ Quốc ngữ). Hầu hết mẫu calligraphy nước ngoài chỉ có A đến Z, nên bạn phải tự xử lý phần dấu.

Bên trái: dòng sát nhau, dấu của dòng dưới chạm nét chân dòng trên. Bên phải: giãn dòng, đủ chỗ cho dấu. Hình: ColorME, chữ mẫu font Pinyon Script (OFL).
Vài nguyên tắc mình hay dùng khi viết chữ hoa có dấu:
- Chừa khoảng dấu: chữ hoa đã cao tới dòng trên, dấu mũ và dấu thanh nằm phía trên nữa. Nếu viết nhiều dòng, giãn khoảng cách giữa các hàng (khoảng 1,4 lần chiều cao chữ hoa là mức hay dùng) để dấu không đụng nét chân dòng trên.
- Dấu viết nhẹ tay, nhỏ gọn: dấu mũ, dấu sắc, dấu huyền dùng nét mảnh; dấu nặng là một chấm nhỏ ngay dưới chữ. Đừng cho dấu nét đậm bằng thân chữ, nhìn sẽ nặng.
- Ơ, Ư: cái râu gắn ở phía trên bên phải, viết sau cùng, không nối vào nét bay của chữ.
- Đ: gạch ngang cắt thân chữ ở khoảng giữa, cùng độ mảnh với nét lên.
- Chữ hoa có cả dấu mũ và dấu thanh (Ấ, Ổ, Ữ…): đặt dấu thanh lệch sang phải dấu mũ, thấp, gọn.
Lịch luyện 4 tuần cho chữ hoa
Đây là cách chia bài tập thường gặp ở các nhóm tự học lettering, mỗi ngày 20 đến 30 phút là đủ. Lettering Daily nói thẳng: những khó khăn hay gặp nhất của người mới là kiểm soát lực nhấn (nét lên bị run), chuyển từ đậm sang mảnh và giữ đều; nên lịch dưới đây dồn nhiều thời gian cho các nét nền.
| Tuần | Tập gì | Xong tuần khi |
|---|---|---|
| 1 | 4 nét nền, mỗi nét 2 dòng/ngày trên giấy kẻ | Nét lên mảnh đều, không run |
| 2 | Nhóm chữ có vòng bầu dục: O, C, Q, E, G, D; nhóm nét thân: H, K, N, P, R, T, F, I, J | Các chữ cùng cao, cùng nghiêng |
| 3 | Chữ còn lại: A, B, L, M, S, U, V, W, X, Y, Z; 7 chữ có dấu tiếng Việt | Viết trọn A đến Z không nhìn mẫu |
| 4 | Ghép chữ hoa với chữ thường: tên riêng, tên thương hiệu, lời chúc | Một câu ngắn trông như thiệp hoàn chỉnh |
Mẹo nhỏ: cuối mỗi tuần chụp lại một trang, đặt cạnh trang tuần trước. Bạn sẽ thấy rõ chữ nào còn lệch nghiêng, chữ nào còn cao thấp để luyện riêng.
Font tham khảo khi luyện (chỉ để tô và so dáng)
Nếu không có bản mẫu viết tay, bạn có thể gõ chữ bằng một font ngòi nhọn có đủ dấu tiếng Việt, in mờ rồi tô theo như hình đầu bài. Ba font dạng round hand hay dùng cho việc này: Pinyon Script, Great Vibes và Imperial Script; cả ba đều dùng giấy phép OFL và có bộ ký tự tiếng Việt trên Google Fonts (mình kiểm tra trong METADATA của kho google/fonts ngày 21/10/2026). Danh sách đầy đủ hơn có trong bài font chữ thư pháp tiếng Việt và font chữ viết tay tiếng Việt. Với font khác, kiểm tra nhanh bằng trang kiểm tra font hỗ trợ tiếng Việt trước khi in.
Chỉ một lưu ý: font là đích để so, không phải đích để chép y hệt. Font có các nét nối và nét bay được căn bằng máy; khi viết tay, bạn nên giữ nhịp nét của mình.
Từ chữ viết tay thành file thiết kế
Khi đã có một chữ hoa ưng ý (ví dụ chữ cái đầu tên thương hiệu, chữ ký trên thiệp), bạn đưa nó vào máy như sau:
- Viết lên giấy trắng mịn bằng mực đen, viết nhiều bản rồi chọn bản đẹp nhất.
- Chụp thẳng góc dưới ánh sáng đều hoặc quét (scan), cắt sát chữ.
- Chuyển ảnh thành vector để phóng to không vỡ: xem cách làm trong bài chuyển ảnh sang vector online.
- Chỉnh lại các nút nối, độ đậm trong phần mềm vector. Nếu muốn viết thẳng trên máy, bạn có thể dựng brush riêng trong Illustrator (bài brush Illustrator) hoặc viết trên iPad với Procreate.
Nếu bạn muốn đi xa hơn chữ đẹp, tức là dùng chữ trong logo, bộ nhận diện, poster có bố cục, khoá thiết kế đồ hoạ chuyên sâu của ColorME có phần typography và bố cục cho người mới.
Lỗi hay gặp khi viết chữ calligraphy hoa
- Nhấn bút cả khi đi lên: chữ dày đều như bút bi to, mất vẻ calligraphy. Tập lại nét cong kép, nhả lực ngay khi bút đổi hướng lên.
- Mỗi chữ một góc nghiêng: luôn viết trên giấy có đường nghiêng, hoặc kẻ vài đường nghiêng bằng bút chì.
- Nét bay quá nhiều: chữ hoa đầu câu chỉ cần một nét bay. Nhiều vòng chồng nhau như bản năm 1605 là trình độ cao, để dành sau.
- Chữ hoa quá to so với chữ thường: giữ tỉ lệ trên giấy kẻ, chữ hoa chỉ cao tới dòng trên.
- Dấu tiếng Việt đè lên dòng trên: giãn dòng trước khi viết, không đợi viết xong mới nhét dấu vào.
- Dùng giấy nháp thô với brush pen: đầu bút nhanh xơ; đổi sang giấy mịn.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái calligraphy hoa có bao nhiêu chữ?
Bảng mẫu nước ngoài thường có 26 chữ A đến Z. Để viết tiếng Việt, bạn luyện thêm 7 chữ cái có dấu Ă, Â, Đ, Ê, Ô, Ơ, Ư và 5 dấu thanh.
Người mới nên luyện chữ calligraphy hoa bằng bút gì?
Brush pen đầu nhỏ, cứng là dễ nhất vì không cần mực. Khi đã quen lực nhấn, bạn chuyển sang ngòi nhọn với cán xéo để viết copperplate hoặc Spencerian.
Chữ calligraphy hoa nghiêng bao nhiêu độ?
Copperplate nghiêng khoảng 52 đến 60° so với dòng chân, Spencerian khoảng 52°. Brush lettering hiện đại tự do hơn, quan trọng là mọi chữ nghiêng đều.
Có thể dùng font calligraphy thay cho chữ viết tay không?
Có thể, khi bạn cần nhanh và đồng đều. Nhưng font không thay được nhịp tay; với chữ ký, logo chữ hoặc thiệp cần nét riêng, nên viết tay rồi chuyển sang vector.
Làm sao viết chữ hoa có dấu tiếng Việt không bị rối?
Giãn dòng để chừa chỗ cho dấu, viết dấu bằng nét mảnh và nhỏ gọn, viết râu của Ơ, Ư sau cùng, và đặt dấu thanh lệch phải dấu mũ.
Có được in các bản mẫu chữ cổ trong bài để luyện không?
Bốn bản mẫu trong bài lấy từ Wikimedia Commons, được ghi là phạm vi công cộng, CC0 hoặc không có hạn chế bản quyền đã biết, nên bạn in để luyện được. Khi đăng lại, hãy ghi nguồn như chú thích dưới mỗi hình.
Nguồn và ghi công
- Lettering Daily: Copperplate Calligraphy và Brush Lettering for Beginners (đọc ngày 21/10/2026).
- Wikipedia: Copperplate script, Spencerian script, Chữ Quốc ngữ (đọc ngày 21/10/2026).
- Bản mẫu chữ cổ: Thomas E. Hill (1881), Jan van de Velde (I) và Simon Frisius (1605, Rijksmuseum, CC0), Fairchild Company (1910), Modern Show Card Lettering (1903); tất cả qua Wikimedia Commons, liên kết ở chú thích từng hình. ColorME chỉ thu nhỏ và nén ảnh, không chỉnh nội dung.
- Font Pinyon Script, Great Vibes, Imperial Script: giấy phép SIL Open Font License, thông tin từ kho google/fonts.
- Giấy kẻ, sơ đồ 4 nét nền và hình so sánh dấu tiếng Việt: ColorME tự vẽ.
Tác giảCOLOR ME














