Thuật ngữ Illustrator
115 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Illustrator
- Abstract Geometric ArtSử dụng các hình khối hình học để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng, thường không mô tả các đối tượng thực tế mà thể hiện cảm xúc, ý tưởng thông qua sự sắp xếp và kết hợp màu sắc, hình dạng.
- Advanced Toolbar và Edit Toolbar (Illustrator)Advanced Toolbar là bộ thanh công cụ đầy đủ của Illustrator; mặc định nhiều bản dùng thanh Basic rút gọn, nên các công cụ như Width, Shape Builder, Perspective Grid có thể không thấy.
- Align (căn chỉnh đối tượng)Align là bảng và thao tác căn các đối tượng thẳng hàng với nhau theo cạnh trái, giữa, phải, trên, giữa dọc, dưới, căn theo vùng chọn, theo đối tượng chính (key object) hoặc theo artboard.
- Appearance panel (Illustrator)Appearance panel trong Illustrator hiển thị và cho phép xếp chồng nhiều fill, nhiều stroke và hiệu ứng trên cùng một đối tượng mà không thay đổi đường gốc; Graphic Styles lưu các thiết lập này để dùng lại.
- Area Type (chữ trong vùng)Area Type là kiểu chữ trong Illustrator chảy bên trong một khung hoặc hình (chữ nhật, tròn, hình bất kỳ), tự xuống dòng theo biên của vùng đó, phù hợp đoạn văn dài.
- Arrowheads (đầu mũi tên)Arrowheads là tuỳ chọn trong bảng Stroke của Illustrator (và Path Options của Photoshop) gắn đầu mũi tên, chấm, vạch vào điểm đầu hoặc điểm cuối của một path.
- Art Brush (cọ hình kéo dãn)Art Brush là loại cọ trong Illustrator kéo dãn một hình vector dọc theo toàn bộ chiều dài path, ví dụ nét cọ mực, mũi tên, dải ruy băng.
- Art DecoKết hợp hình học với trang trí để tạo ra vẻ đẹp sang trọng và quyến rũ. Sử dụng các hình dạng hình học mạnh mẽ kết hợp với các yếu tố trang trí phức tạp.
- Artboard (bảng vẽ)Artboard là vùng làm việc có kích thước xác định trong file Illustrator (và Photoshop, tương tự frame trong Figma), nơi chứa thiết kế sẽ được in hoặc xuất; một file có thể có nhiều artboard.
- BauhausKhai thác mạnh mẽ các hình dạng hình học trong thiết kế sản phẩm, kiến trúc và đồ họa, nhấn mạnh vào sự đơn giản, chức năng và sự hài hòa giữa nghệ thuật và công nghiệp.
- Blend Tool (Illustrator)Blend Tool (W) trong Illustrator tạo chuỗi hình trung gian giữa hai hay nhiều đối tượng, chuyển dần hình dạng và màu sắc, dùng để làm chữ 3D giả, hiệu ứng đường lặp, chuyển màu mượt.
- Blob Brush (Illustrator)Blob Brush (Shift+B) là cọ trong Illustrator vẽ ra hình có tô màu (fill) thay vì đường nét, và tự gộp các nét cùng màu chồng nhau thành một hình, như vẽ bằng bút dạ trên vector.
- Bristle Brush (cọ lông)Bristle Brush là loại cọ trong Illustrator mô phỏng cọ lông thật với các vệt lông bán trong suốt, tạo nét vẽ giống màu nước hoặc sơn dầu nhưng vẫn là vector.
- Bảng SwatchLà một bảng chứa mẫu màu, gradient, hoặc pattern có sẵn trong Adobe Illustrator, cho phép người dùng áp dụng màu sắc hoặc mẫu nhanh chóng vào thiết kế
- Bất đối xứng (asymmetrical)Bất đối xứng (asymmetry) là cách sắp xếp các yếu tố khác nhau ở hai bên nhưng vẫn cân bằng về trọng lượng thị giác, tạo cảm giác năng động, hiện đại và thú vị hơn đối xứng.
- Bố cục CardChia nội dung thành các "card" riêng biệt, mỗi card chứa một đoạn thông tin hay một hình ảnh, phổ biến trong thiết kế giao diện người dùng
- Bố cục masonry (xếp gạch)Bố cục masonry là cách xếp các thẻ hoặc ảnh có chiều cao khác nhau vào các cột, mỗi phần tử lấp vào chỗ trống cao nhất phía trên, như xếp gạch, tiêu biểu là giao diện Pinterest.
- Bố cục thẻ (card layout)Bố cục thẻ (card layout) là cách trình bày nội dung trong các khối chữ nhật riêng biệt (thẻ), mỗi thẻ chứa ảnh, tiêu đề, mô tả ngắn và hành động, dễ quét và dễ co giãn trên nhiều kích thước màn hình.
- Calligraphic Brush (cọ thư pháp)Calligraphic Brush là loại cọ trong Illustrator mô phỏng ngòi bút dẹt: nét dày mỏng thay đổi theo hướng vẽ, góc ngòi và lực nhấn bút.
- Cap, Corner và Align Stroke (đầu nét, góc nét)Cap, Corner và Align Stroke là các tuỳ chọn trong bảng Stroke của Illustrator quyết định hình dạng hai đầu nét, kiểu góc gấp và vị trí nét so với đường path.
- Color Group (nhóm màu trong Swatches)Color Group là thư mục chứa nhiều swatch trong bảng Swatches của Illustrator, dùng để gom bảng màu của một thương hiệu hoặc một phương án và làm việc với Recolor Artwork.
- Compound path (đường phức hợp)Compound path là nhiều đường được gộp thành một đối tượng, trong đó các vùng chồng nhau tạo ra lỗ trống, như lòng chữ O hay chữ A khi chữ được chuyển thành đường.
- ConstructivismSử dụng thiết kế hình học để truyền đạt thông điệp chính trị và xã hội, với các tác phẩm thường bao gồm văn bản và hình ảnh được sắp xếp một cách có tính toán.
- Create Outlines (chuyển chữ thành đường)Create Outlines (Shift+Ctrl+O) chuyển chữ trong Illustrator thành các hình vector (compound path), giúp file không phụ thuộc font khi gửi in hay chuyển máy, và cho phép chỉnh sửa hình dạng từng chữ.
- Create PDF Compatible File (lưu AI tương thích PDF)Create PDF Compatible File là tuỳ chọn khi lưu file .ai, nhúng thêm một bản PDF bên trong để các ứng dụng khác (InDesign, Photoshop, trình xem PDF) đọc và hiển thị được file.
- Dashed Line (nét đứt)Dashed Line là tuỳ chọn trong bảng Stroke của Illustrator biến một nét liền thành nét đứt hoặc chấm, với độ dài gạch (dash) và khoảng hở (gap) tuỳ chỉnh.
- Dimension Tool (đo và ghi kích thước)Dimension Tool là công cụ của Illustrator 2025 dùng để vẽ đường ghi kích thước (dimension) có số đo trực tiếp lên bản vẽ, như trong bản vẽ kỹ thuật, bao bì, mặt bằng.
- Direct Selection Tool (chọn trực tiếp)Direct Selection Tool (phím A, mũi tên trắng) trong Illustrator chọn và chỉnh từng điểm neo, tay nắm hay đoạn đường riêng lẻ, thay vì cả đối tượng như Selection Tool (V, mũi tên đen).
- Distort & Transform (Illustrator)Distort & Transform là nhóm hiệu ứng trong Illustrator (Effect › Distort & Transform) biến dạng hình như Pucker & Bloat, Roughen, Zig Zag, Twist, Tweak, Transform (nhân bản có xoay, dịch), không phá huỷ đường gốc.
- Distribute (chia đều khoảng cách)Distribute là thao tác sắp xếp ba đối tượng trở lên sao cho khoảng cách giữa tâm hoặc cạnh của chúng bằng nhau, hoặc khoảng trống giữa chúng bằng một giá trị cụ thể.
- Document Raster Effects SettingsDocument Raster Effects Settings là thiết lập độ phân giải cho các hiệu ứng dạng điểm ảnh trong Illustrator như Drop Shadow, Gaussian Blur, Glow, Texture, quyết định chúng sắc nét hay bị vỡ khi in.
- Draw Modes (Draw Normal, Behind, Inside)Draw Modes là ba chế độ vẽ của Illustrator: Draw Normal (vẽ lên trên), Draw Behind (vẽ phía sau đối tượng đang chọn) và Draw Inside (vẽ bên trong một hình, tự tạo clipping mask).
- Envelope Distort (Illustrator)Envelope Distort trong Illustrator uốn méo đối tượng hay chữ theo một khung bao: dùng kiểu có sẵn (Make with Warp), lưới tuỳ chỉnh (Make with Mesh) hoặc theo một hình bất kỳ đặt lên trên (Make with Top Object).
- Expand và Outline Stroke (Illustrator)Expand (Object › Expand) và Outline Stroke chuyển nét, hiệu ứng, hoạ tiết hay chữ thành các hình tô (fill) thật, cần khi chuẩn bị file in, cắt bế, hoặc khi muốn chỉnh sửa hình dạng chi tiết.
- Export for Screens và Asset Export (Illustrator)Export for Screens (Alt+Ctrl+E) trong Illustrator xuất nhiều artboard hoặc nhiều tài sản (asset) cùng lúc sang PNG, JPG, SVG, PDF với nhiều kích thước, tiện cho web, ứng dụng và mạng xã hội.
- Eyedropper ToolCông cụ lấy mẫu màu từ một điểm trên ảnh hoặc thiết kế (phím tắt I trong Photoshop và Illustrator). Trong Illustrator, Eyedropper còn sao chép cả thuộc tính như màu tô, nét viền và kiểu chữ từ đối tượng này sang đối tượng khác.
- Freeform Gradient (gradient tự do)Freeform Gradient là kiểu gradient thứ ba trong Illustrator, cho phép đặt các điểm màu ở bất kỳ vị trí nào trong hình, tạo chuyển màu mềm tự nhiên mà không cần dựng lưới như Gradient Mesh.
- Gaussian BlurGaussian Blur là bộ lọc làm mờ đều theo mọi hướng, dựa trên phân phối Gauss, với thông số bán kính (Radius) quyết định mức mờ; có trong Photoshop, Illustrator, After Effects, Figma (layer blur).
- Generative Shape Fill (Illustrator)Generative Shape Fill là tính năng AI trong Illustrator (dựa trên Firefly Vector) lấp đầy một hình vector kín bằng chi tiết vector mới theo câu mô tả, khớp với đường viền của hình.
- Global color (màu toàn cục Illustrator)Global color là mẫu màu (swatch) trong Illustrator được liên kết với mọi đối tượng dùng nó; khi sửa swatch, tất cả các đối tượng đó đổi màu theo.
- Global Edit (sửa đồng loạt)Global Edit là tính năng Illustrator tìm mọi đối tượng giống đối tượng đang chọn (trên cùng artboard hoặc toàn bộ file) và cho phép sửa tất cả cùng lúc, kể cả khi chúng không phải symbol.
- Gradient Mesh (Illustrator)Gradient Mesh là kỹ thuật trong Illustrator phủ một lưới điểm lên hình, mỗi điểm mang một màu, để tạo chuyển màu nhiều hướng mềm mại, dùng vẽ vật thể chân thực bằng vector.
- Gradient PanelBảng điều khiển trong Illustrator nơi người dùng có thể tạo và chỉnh sửa gradient, bao gồm thay đổi loại gradient (linear hoặc radial)
- Gradient trên nét (Gradient on stroke)Gradient on stroke là cách áp chuyển màu lên nét (stroke) trong Illustrator, với ba kiểu: trong nét, dọc theo nét và ngang qua nét.
- Group Selection Tool (chọn trong nhóm)Group Selection Tool là công cụ Illustrator chọn một đối tượng nằm trong nhóm mà không cần bỏ nhóm; bấm thêm lần nữa sẽ chọn thêm nhóm cha chứa nó.
- Hiệu ứng 3D trong IllustratorHiệu ứng 3D trong Illustrator (Effect › 3D and Materials) biến hình 2D thành vật thể 3D bằng cách đùn (Extrude), xoay quanh trục (Revolve), làm phồng (Inflate) hoặc xoay phối cảnh (Rotate), kèm vật liệu và ánh sáng.
- Iconography (hệ thống icon)Iconography trong thiết kế là việc dùng và thiết kế bộ biểu tượng (icon) thống nhất về phong cách, độ dày nét, góc bo, kích thước và lưới, để truyền đạt hành động hay khái niệm nhanh và trực quan.
- Image Trace (chuyển ảnh thành vector)Image Trace là tính năng Illustrator tự chuyển ảnh bitmap (ảnh chụp, bản vẽ quét, logo dạng JPG/PNG) thành hình vector, với các thiết lập như số màu, độ chi tiết, đường viền.
- Intertwine (đan xen đối tượng)Intertwine là tính năng Illustrator làm cho các đối tượng chồng lên nhau đan vào nhau, phần này nằm trên ở chỗ này và nằm dưới ở chỗ khác, như các mắt xích hay chữ lồng.
- Isolation Mode (chế độ cô lập)Isolation Mode là chế độ trong Illustrator (và Photoshop với layer group) cho phép chỉnh sửa riêng một nhóm hoặc đối tượng, trong khi mọi thứ khác bị làm mờ và khoá tạm thời.
- Join (nối path) và Join ToolJoin là lệnh Illustrator nối hai điểm đầu mút của path hở, hoặc đóng kín một path; Join Tool cho phép nối và cắt tỉa phần thừa của hai nét bằng cách vẽ lướt qua chỗ giao.
- Key Object (đối tượng chuẩn khi căn chỉnh)Key Object là đối tượng được chọn làm mốc cố định khi căn chỉnh trong Illustrator: các đối tượng khác sẽ dời theo nó, còn nó đứng yên.
- Ký hiệu học trong thiết kế (semiotics)Ký hiệu học (semiotics) trong thiết kế nghiên cứu cách hình ảnh, biểu tượng, màu sắc và chữ mang ý nghĩa, và cách người xem giải mã chúng dựa trên văn hoá và trải nghiệm.
- Live Corners (bo góc trực tiếp)Live Corners là tính năng Illustrator cho phép bo tròn, bo lõm hoặc vát góc của bất kỳ path nào bằng cách kéo các chấm tròn nhỏ (corner widget) ngay trên góc.
- Live Paint (tô màu trực tiếp)Live Paint là tính năng Illustrator biến một nhóm đường giao nhau thành vùng tô màu có thể đổ màu như tô sách tranh, mỗi khoảng kín giữa các đường thành một vùng riêng, kể cả khi đường không khép kín hoàn hảo.
- Live Shapes (hình thông minh)Live Shapes là các hình chữ nhật, elip, đa giác, đường thẳng trong Illustrator vẫn giữ thuộc tính hình học, như số cạnh, bán kính góc, góc quạt, để chỉnh lại bằng con số hoặc tay nắm bất cứ lúc nào.
- Lock và Hide đối tượng (Ctrl+2, Ctrl+3)Lock và Hide là hai lệnh Illustrator khoá đối tượng để không vô tình chọn và di chuyển, hoặc ẩn tạm đối tượng để làm việc với phần bên dưới.
- Minimalist Geometric DesignKết hợp Minimalism và thiết kế hình học, tạo ra các tác phẩm với số lượng hạn chế các hình dạng và màu sắc nhưng vẫn toát lên vẻ đẹp và thông điệp mạnh mẽ.
- ModernismSử dụng hình học để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ. Các hình khối được sử dụng một cách cân nhắc để tạo ra cấu trúc và hình thức.
- Mẫu đọc chữ F (F-pattern)F-pattern là kiểu quét mắt phổ biến khi người dùng đọc trang nhiều chữ: đọc ngang dòng đầu, rồi một dòng ngắn hơn bên dưới, sau đó quét dọc mép trái, tạo hình gần giống chữ F.
- Mẫu đọc chữ Z (Z-pattern)Z-pattern là đường mắt đi theo hình chữ Z trên các trang ít chữ: từ góc trên trái sang phải, chéo xuống góc dưới trái, rồi sang phải, hay dùng cho trang landing, poster và quảng cáo.
- Objects on Path (xếp đối tượng theo đường)Objects on Path là tính năng Illustrator gắn một nhóm đối tượng lên một path và tự sắp xếp chúng đều nhau dọc đường đó, có thể chỉnh khoảng cách, góc xoay và vị trí sau khi gắn.
- Offset Path (Illustrator)Offset Path (Object › Path › Offset Path) tạo một đường mới song song bao ngoài hoặc thu vào bên trong đường gốc theo khoảng cách chỉ định, như tạo viền sticker, viền logo.
- Op Art (Optical Art)Phong cách nghệ thuật này tập trung vào việc tạo ra ảo giác thị giác thông qua việc sử dụng các hình dạng hình học lặp lại và kết hợp màu sắc một cách có chủ ý. Trong thiết kế đồ họa, Op Art được sử dụng để tạo ra cảm giác chuyển động hoặc để làm nổi bật và thu hút sự chú ý đến một phần cụ thể của thiết kế thông qua sự đối lập và hiệu ứng thị giác lôi cuốn
- Opacity mask (Illustrator)Opacity mask trong Illustrator dùng độ sáng tối của một đối tượng phía trên để quy định độ trong suốt của đối tượng bên dưới: vùng trắng hiện, vùng đen ẩn, xám là trong suốt một phần.
- Outline Mode (chế độ xem khung)Outline Mode là chế độ xem của Illustrator chỉ hiện đường path của đối tượng, không hiện màu tô, nét hay hiệu ứng, giúp thấy và chọn các đối tượng bị che hoặc nằm chồng.
- Paintbrush Tool (Illustrator)Paintbrush Tool là công cụ của Illustrator vẽ path vector và áp ngay một kiểu cọ từ bảng Brushes (Calligraphic, Art, Scatter, Pattern, Bristle) lên nét đó.
- Path (đường vector)Path là đường vector được định nghĩa bởi các điểm neo nối với nhau bằng đoạn thẳng hoặc cong, có thể mở (đầu cuối không nối) hoặc đóng (tạo thành hình kín), là đơn vị cơ bản của đồ hoạ vector.
- Path Eraser Tool (tẩy path)Path Eraser Tool là công cụ Illustrator xoá một phần của path bằng cách rê dọc theo nó, để lại path hở, khác với Eraser Tool xoá cả vùng của hình có tô màu.
- PathfinderPathfinder là bảng trong Illustrator kết hợp hoặc cắt các hình chồng nhau bằng phép toán hình học: Unite (hợp), Minus Front (trừ hình trên), Intersect (giữ phần giao), Exclude (bỏ phần giao), Divide, Trim, Merge, Crop, Outline, Minus Back.
- Pattern Brush (cọ hoạ tiết)Pattern Brush là loại cọ trong Illustrator lặp một ô hoạ tiết nối tiếp nhau dọc theo path, có thể có ô riêng cho góc và hai đầu, thường dùng làm viền, khung, dây xích.
- Pattern Options (tạo pattern trong Illustrator)Pattern Options là bảng và chế độ chỉnh sửa trong Illustrator dùng để tạo hoạ tiết lặp liền mạch (pattern swatch) từ các hình vector, với nhiều kiểu xếp ô.
- Pencil Tool (Illustrator)Pencil Tool là công cụ vẽ tay tự do của Illustrator: kéo chuột hoặc bút để tạo path vector, phần mềm tự đặt điểm neo và làm mượt theo mức Fidelity.
- Perspective Grid Tool (lưới phối cảnh)Perspective Grid là lưới phối cảnh một, hai hoặc ba điểm tụ trong Illustrator; khi vẽ hoặc kéo đối tượng lên lưới, chúng tự co và xiên theo đúng phối cảnh.
- Phong cách Bắc Âu (Scandinavian design)Phong cách Bắc Âu (Scandinavian design) là phong cách thiết kế từ các nước Bắc Âu giữa thế kỷ 20, đề cao sự đơn giản, công năng, vật liệu tự nhiên như gỗ sáng, màu trung tính và ánh sáng.
- Phân cấp thị giác (visual hierarchy)Phân cấp thị giác (visual hierarchy) là cách sắp xếp các yếu tố theo mức độ quan trọng bằng kích thước, màu sắc, độ tương phản, vị trí và khoảng trống, để người xem biết nhìn gì trước, gì sau.
- Pictogram (biểu tượng hình)Pictogram là biểu tượng hình đơn giản, mang tính phổ quát, truyền đạt thông tin không cần chữ, như biểu tượng nhà vệ sinh, lối thoát hiểm, các môn thể thao Olympic; cũng chỉ biểu đồ dùng hình lặp lại để biểu diễn số liệu.
- Pixel Preview và Align to Pixel GridPixel Preview là chế độ xem của Illustrator mô phỏng hình vector khi được xuất ra ảnh điểm ảnh; Align to Pixel Grid giúp cạnh hình khớp với lưới điểm ảnh để icon, giao diện xuất ra sắc nét.
- Point Type (chữ điểm)Point Type là kiểu chữ trong Illustrator bắt đầu từ một điểm bấm, kéo dài theo nội dung và chỉ xuống dòng khi nhấn Enter, phù hợp tiêu đề, nhãn và chữ ngắn.
- Polar Grid Tool (lưới tròn đồng tâm)Polar Grid Tool là công cụ Illustrator vẽ lưới gồm các vòng tròn đồng tâm và các đường chia từ tâm ra, hợp để làm bia, biểu đồ radar, hoạ tiết tròn.
- PPI (điểm ảnh trên inch)PPI (pixels per inch) là số điểm ảnh trên mỗi inch khi một ảnh số được hiển thị hoặc in ở một kích thước cụ thể, dùng để đánh giá ảnh có đủ nét cho kích thước in hay không.
- Raster GraphicsLoại đồ họa được tạo ra từ các điểm ảnh (pixels) trên một lưới. Chất lượng của hình ảnh phụ thuộc vào độ phân giải (số lượng pixels).
- Rearrange Artboards (sắp xếp artboard)Rearrange Artboards là lệnh Illustrator tự xếp lại các artboard thành lưới theo số cột, khoảng cách và thứ tự mong muốn, kéo theo nội dung trên mỗi artboard.
- Recolor Artwork (đổi màu tác phẩm)Recolor Artwork là tính năng Illustrator đổi toàn bộ bảng màu của một hình minh hoạ cùng lúc, bằng bánh xe màu hoặc bằng cách gán lại từng màu cũ sang màu mới.
- Rectangular Grid Tool (lưới chữ nhật)Rectangular Grid Tool là công cụ Illustrator vẽ nhanh một lưới ô chữ nhật với số hàng, số cột tuỳ chọn, dùng làm bảng, lịch, lưới hoạ tiết.
- Reflect Tool (lật đối xứng)Reflect Tool là công cụ Illustrator lật đối tượng qua một trục ngang, dọc hoặc xiên, có thể tạo bản sao đối xứng, thường dùng để vẽ hình cân đối.
- Repeat (Illustrator)Repeat (Object › Repeat) trong Illustrator tạo các bản lặp có thể chỉnh sửa của một đối tượng theo ba kiểu: xoay tròn (Radial), lưới (Grid) và đối xứng gương (Mirror).
- Reshape Tool (nắn hình)Reshape Tool là công cụ Illustrator kéo một điểm trên path để uốn cong cả đoạn path xung quanh một cách mềm mại, thay vì chỉ kéo một điểm neo như Direct Selection.
- Retype (nhận diện font trong Illustrator)Retype là tính năng AI của Illustrator nhận diện kiểu chữ trong ảnh raster hoặc chữ đã outline, gợi ý các font tương tự trong Adobe Fonts và có thể chuyển chữ outline thành chữ sửa được.
- Roughen (làm nhám viền)Roughen là hiệu ứng Illustrator thêm điểm neo và dịch chúng ngẫu nhiên, biến viền hình mượt thành viền gồ ghề, nhám như giấy xé hoặc nét vẽ tay.
- Scale Strokes & Effects (co giãn nét và hiệu ứng)Scale Strokes & Effects là tuỳ chọn trong Illustrator quyết định khi phóng to hay thu nhỏ đối tượng thì độ dày nét và thông số hiệu ứng (bóng đổ, blur) có co giãn theo tỉ lệ hay giữ nguyên.
- Scatter Brush (cọ rải)Scatter Brush là loại cọ trong Illustrator rải nhiều bản sao của một hình dọc theo path, với kích thước, khoảng cách, độ lệch và góc xoay cố định hoặc ngẫu nhiên.
- Scissors Tool và Knife (cắt path Illustrator)Scissors Tool là công cụ Illustrator cắt một path tại điểm bấm, tạo ra hai path hở; Knife thì rạch một đường tự do qua hình để chia hình kín thành nhiều mảnh kín.
- Select Same (chọn đối tượng giống nhau)Select › Same là nhóm lệnh Illustrator chọn tất cả đối tượng có chung một thuộc tính với đối tượng đang chọn, như cùng màu tô, cùng màu nét, cùng độ dày nét hay cùng font.
- Shape Builder Tool (Illustrator)Shape Builder Tool (Shift+M) trong Illustrator cho phép gộp hoặc xoá các vùng giao nhau của nhiều hình bằng cách rê chuột qua chúng, cách tạo hình phức tạp nhanh và trực quan.
- Shaper Tool (Illustrator)Shaper Tool là công cụ Illustrator biến các nét vẽ phác bằng tay (hình chữ nhật, tròn, tam giác, đường thẳng) thành hình vector chuẩn, và cho phép gộp hoặc xoá phần chồng lấn bằng cách vẽ nguệch ngoạc lên nó.
- Simplify (giảm điểm neo)Simplify là lệnh Illustrator giảm số điểm neo của path mà vẫn giữ hình dạng gần với ban đầu, giúp path mượt hơn, nhẹ hơn và dễ chỉnh sửa.
- Smart Guides (đường gióng thông minh)Smart Guides là các đường gióng và nhãn tạm thời xuất hiện khi di chuyển đối tượng trong Illustrator (và Photoshop), giúp căn thẳng hàng, bắt điểm, đo khoảng cách và góc nhanh chóng.
- Snap to Glyph (bắt dính theo chữ)Snap to Glyph là tính năng Illustrator cho phép hình vẽ bắt dính chính xác vào các đường của chữ còn sửa được, như baseline, x-height, cạnh của nét chữ, mà không cần outline chữ.
- Spiral Tool (vẽ xoắn ốc)Spiral Tool là công cụ Illustrator vẽ đường xoắn ốc với bán kính, độ thu hẹp (Decay), số đoạn và chiều xoay tuỳ chỉnh.
- Stroke (nét viền)Stroke (nét viền) là đường viền của một hình hay đường path, với các thuộc tính độ dày, màu, kiểu đầu nét (cap), kiểu góc (join), vị trí (trong, giữa, ngoài), nét đứt và đầu mũi tên.
- Swatches CreationQuy trình tạo mới các swatch màu trong Illustrator. Người dùng có thể tạo ra các màu sắc tùy chỉnh, lưu chúng vào bảng Swatch để sử dụng lại một cách nhanh chóng trong các dự án sau này
- Symbol và Symbol Sprayer Tool (Illustrator)Symbol trong Illustrator là một đối tượng được lưu trong bảng Symbols để dùng lại nhiều lần; Symbol Sprayer Tool phun hàng loạt bản sao (instance) của symbol lên artboard như bình xịt.
- Tay nắm điều khiển (handle)Tay nắm (handle) là đoạn thẳng nhô ra từ điểm neo trong đường Bézier, hướng và độ dài của nó quyết định độ cong của đoạn đường đi vào và đi ra khỏi điểm đó.
- Threaded text (luồng chữ nối khung)Threaded text là cách nối nhiều khung chữ (area type) trong Illustrator thành một luồng: chữ tràn ra khỏi khung đầu tiên sẽ chảy tiếp sang khung sau.
- Touch Type Tool (chỉnh từng ký tự)Touch Type Tool là công cụ Illustrator cho phép dời, xoay, co giãn từng ký tự riêng lẻ như một đối tượng, trong khi chữ vẫn là văn bản sửa được.
- Transform Each (biến đổi từng đối tượng)Transform Each là lệnh Illustrator co giãn, dời, xoay hoặc lật từng đối tượng đang chọn quanh tâm của chính nó, thay vì biến đổi cả nhóm như một khối, có tuỳ chọn ngẫu nhiên.
- Trim View (ẩn phần ngoài artboard)Trim View là chế độ xem trong Illustrator ẩn mọi thứ nằm ngoài artboard, giúp xem thiết kế đúng như khi được cắt hoặc xuất ra.
- Type on a Path (chữ chạy theo đường)Type on a Path là kiểu chữ chạy dọc theo một đường path bất kỳ, như chữ uốn quanh vòng tròn trong huy hiệu, con dấu hay logo.
- Vector GraphicsLoại đồ họa sử dụng phương trình toán học để tạo ra hình ảnh. Điều này cho phép hình ảnh có thể được phóng to mà không làm mất chất lượng.
- Warp (uốn hình) trong IllustratorWarp trong Illustrator (Effect › Warp hoặc Object › Envelope Distort › Make with Warp) uốn đối tượng hay chữ theo 15 kiểu có sẵn như Arc, Arch, Bulge, Flag, Wave, Fish, Rise, Twist.
- Width Tool (Illustrator)Width Tool (Shift+W) trong Illustrator cho phép kéo để thay đổi độ dày của nét (stroke) tại từng điểm dọc theo đường, tạo nét thon, phình như vẽ tay.
- Zig Zag (hiệu ứng răng cưa, gợn sóng)Zig Zag là hiệu ứng Illustrator biến một path thành đường răng cưa hoặc lượn sóng đều đặn, với biên độ và số lần gợn tuỳ chỉnh.
- Đường cong BézierĐường cong Bézier là đường cong toán học được điều khiển bởi điểm neo đầu cuối và các điểm điều khiển (tay nắm), là nền tảng của đồ hoạ vector, font chữ và chuyển động có easing.
- Đối xứng (symmetrical)Đối xứng (symmetry) là cách sắp xếp các yếu tố giống nhau hai bên một trục (đối xứng gương), quanh một tâm (đối xứng xoay) hay lặp lại theo hướng, tạo cảm giác cân bằng, ổn định, trang trọng.








