Bộ câu hỏi ôn tập về Illustrator
Thuật ngữ liên quan
Chia nội dung thành các "card" riêng biệt, mỗi card chứa một đoạn thông tin hay một hình ảnh, phổ biến trong thiết kế giao diện người dùng
02Màu kim loại (metallic)Màu kim loại là màu mô phỏng hoặc tái tạo vẻ ánh kim của vàng, bạc, đồng, crôm, dùng để tạo cảm giác sang trọng, cao cấp hoặc công nghệ.
03Màu trầm (muted colors)Màu trầm (muted colors) là màu đã giảm độ bão hoà bằng cách pha thêm xám, màu bổ túc hoặc đen trắng, cho cảm giác dịu, tinh tế, cổ điển hơn màu tươi…
04Màu rực rỡ (vibrant colors)Màu rực rỡ (vibrant colors) là các màu có độ bão hoà và độ sáng cao, tươi và nổi bật, tạo cảm giác năng lượng, vui tươi, trẻ trung và thu hút ánh nhìn.
05Màu pastelMàu pastel là các màu nhạt, mềm, độ bão hoà thấp và độ sáng cao, như hồng phấn, xanh bạc hà, vàng kem, tím oải hương, tạo cảm giác nhẹ nhàng, ngọt ngào…
06Màu lạnh (cool colors)Màu lạnh là nhóm màu gợi cảm giác mát mẻ như xanh dương, xanh lục lam, tím và các biến thể, thường tạo cảm giác bình tĩnh, tin cậy, chuyên nghiệp và có xu…









