Cách vẽ con mèo dễ thương: 5 dáng mèo từng bước
Mục lục
Cách vẽ con mèo đơn giản từ hình cơ bản: mặt mèo chibi, mèo ngồi, nằm cuộn tròn, đang đi, vươn vai. Mỗi dáng 5 đến 6 bước, lỗi hay gặp, màu lông.
Trả lời nhanh: Muốn vẽ con mèo dễ thương mà không méo, mình dựng nó từ vài hình cơ bản: một vòng tròn cho đầu, hai tam giác cho tai, một hình quả lê hoặc hạt đậu cho thân, một đường cong cho đuôi. Đổi cách xếp là ra dáng khác: mèo ngồi là vòng tròn trên quả lê, mèo cuộn tròn là chiếc bánh donut. Dưới đây là 5 dáng mèo dễ thương, từ dễ đến khó, mỗi dáng 5 đến 6 bước, kèm lỗi hay gặp và mẹo tô màu lông.
| Dáng mèo | Độ khó | Hình cơ bản để bắt đầu | Số bước |
|---|---|---|---|
| Mặt mèo chibi | Dễ nhất | Hình bánh bao (elip bo dẹt) và hai tam giác | 5 |
| Mèo ngồi | Dễ | Vòng tròn đặt trên hình quả lê | 6 |
| Mèo nằm cuộn tròn | Dễ | Hình donut (vòng tròn lớn ôm vòng tròn đầu) | 5 |
| Mèo đang đi | Trung bình | Hình hạt đậu nằm ngang và 4 cột chân | 6 |
| Mèo vươn vai | Khó | Một đường cong võng xuống, đầu thấp, hông cao | 6 |

5 dáng mèo trong bài, từ dễ đến khó; nên bắt đầu từ mặt chibi. Hình do ColorME tự vẽ.
Hình minh hoạ do ColorME tự vẽ: mỗi dải hình là một con mèo đi từ khung đến bản tô màu, bạn vẽ theo từng ô, theo thứ tự trong bảng. Cách làm giống bài cách vẽ hoa đơn giản mà đẹp: khung trước, chi tiết sau.
Vài điều về cơ thể con mèo giúp bạn vẽ đúng hơn
Không cần học giải phẫu, nhưng biết vài điểm sau thì con mèo vẽ đơn giản vẫn "ra mèo". Các ý này mình đọc ở các bài bách khoa trên Wikipedia (Cat, Cat anatomy, Whiskers).
- Mèo đi bằng ngón chân (digitigrade): xương bàn chân làm thành đoạn dưới của chân. Chỗ gập ở chân sau là gót, không phải đầu gối, nên chân sau vẽ như chữ Z ngược.
- Phần lớn mèo có chân trước 5 ngón, chân sau 4 ngón. Ngón thứ nhất ở chân trước (ngón huyền) nằm cao, không chạm đất, nên nhìn từ trước mỗi bàn chân chỉ thấy 4 hạt đậu ngón.
- Hai tai xoay độc lập. Một tai hơi xoay ra ngoài làm hình sống hơn hai tai đối xứng tuyệt đối.
- Đồng tử dạng khe khi sáng, giãn gần kín mắt khi tối. Muốn dễ thương, vẽ đồng tử tròn to; muốn tinh nghịch, vẽ khe dọc.
- Ria nổi nhất trên mặt, toả ra từ hai bên mõm; ngoài ra còn ria phía trên mắt và ở cằm.
- Lưng rất dẻo, đuôi giữ thăng bằng. Mèo có nhiều đốt sống ngực và thắt lưng hơn người, nên lưng uốn được nhiều; đuôi làm đối trọng khi di chuyển nhanh.
Còn tỉ lệ đầu, thân, tai là quy ước vẽ thường gặp, không phải số đo thật. Chỉ cần nhất quán trong một bức.
Bốn nguyên tắc chung cho mọi dáng mèo
- Khung trước, lông sau. Nét thật nhẹ (bút chì H, HB hay một layer mờ); lông, ria, vằn để cuối.
- Kẻ đường chữ thập trên mặt. Đường dọc chia đôi mặt, đường ngang làm hàng mắt; đầu quay đâu, hai đường cong theo đó.
- Một đường cong chạy suốt thân. Kẻ một đường cong từ đỉnh đầu qua lưng tới chóp đuôi (đường hành động, line of action) trước khi vẽ thân; mèo đẹp nhờ đường này liền mạch.
- Nét chính đậm, nét phụ mảnh. Viền ngoài và chỗ chồng nhau đậm; ria, vằn mảnh. Muốn nét sạch hơn, xem bài line art là gì.
1. Cách vẽ mặt mèo chibi (dễ nhất để khởi động)
Chibi (super deformed) là phong cách phóng đại có gốc từ Nhật Bản: nhân vật nhỏ, tròn, chân tay ngắn, đầu và mắt rất to, ít chi tiết; đầu thường chiếm một phần ba đến một nửa chiều cao (Wikipedia: Chibi (style)). Với mèo, mình chỉ vẽ cái mặt: hợp nhất cho sticker, avatar và thiệp.

Mặt mèo chibi qua 5 bước: bánh bao, tai, mặt, ria và má, tô màu. Hình do ColorME tự vẽ.
- Vẽ một hình "bánh bao": hình elip nằm ngang, đáy hơi dẹt, hai má phình ra hai bên. Kẻ đường dọc giữa và đường ngang mắt ở khoảng giữa hoặc thấp hơn giữa một chút (mắt càng thấp, mặt càng "baby").
- Vẽ hai tai tam giác bo tròn đầu, chân tai rộng, đặt hơi chếch ra ngoài trên đỉnh đầu. Bên trong mỗi tai vẽ thêm một tam giác nhỏ hơn.
- Vẽ hai mắt to, tròn, cách nhau rộng (khoảng một mắt). Mũi là một tam giác ngược rất nhỏ nằm ngay dưới đường mắt; miệng là hai đường cong hình chữ "ω" ngay dưới mũi.
- Thêm ba sợi ria mỗi bên, toả ra từ má chứ không mọc từ mũi; thêm hai chấm má hồng và đốm sáng trong mắt (một chấm to, một chấm nhỏ).
- Xoá khung, đi nét lại, tô màu nền rồi thêm vằn hoặc mảng màu theo bộ lông bạn chọn (xem phần màu lông bên dưới).
Lỗi hay gặp: mắt quá cao, quá sát nhau làm mặt trông "người lớn"; ria mọc từ đầu mũi như râu người.
Mẹo màu: ít màu: một màu lông, một màu bóng cùng gốc, hồng cho tai trong và má, nét viền là màu lông pha đậm thay vì đen. Muốn biến mặt mèo vừa vẽ thành sticker có viền trắng, xem bài tạo sticker từ ảnh online và công cụ làm sticker của ColorME.
2. Cách vẽ con mèo ngồi
Dáng ai cũng nhận ra ngay. Bí quyết là thân hình quả lê: hẹp ở vai, phình ở hông, đáy phẳng.

Mèo ngồi qua 6 bước: cùng một hình vẽ đi từ khung đến bản tô màu. Hình do ColorME tự vẽ.
- Vẽ một vòng tròn cho đầu. Bên dưới, hơi lệch một chút, vẽ hình quả lê cao khoảng hai lần đầu, đầu nhỏ của quả lê chạm cằm.
- Kẻ đường chữ thập trên mặt, vẽ hai tai tam giác, đánh dấu mắt, mũi, mõm (mõm là một hình elip nhỏ nằm ngang dưới mũi).
- Vẽ hai chân trước như hai cột hơi thon, từ ngực thẳng xuống đất, đặt sát nhau; bàn chân là hai hình bầu dục nhỏ.
- Vẽ đùi sau là một hình elip lớn ở hông, nằm nghiêng; bàn chân sau thò ra phía trước, cạnh chân trước.
- Vẽ đuôi: một đường cong từ sau hông vòng ra trước, ôm lấy bàn chân. Đuôi to đều, chóp tròn.
- Xoá khung, đi nét: nét đậm ở chỗ chân trước chồng lên ngực và chỗ đuôi chồng lên chân; thêm ria, tô màu.
Lỗi hay gặp: thân hình chữ nhật như cái hộp, hai chân trước tách xa như chân bàn. Hông mới là chỗ rộng nhất.
Mẹo màu: tô lưng đậm, ngực sáng là có khối ngay; bóng đổ chỉ cần một elip mờ.
3. Cách vẽ mèo nằm cuộn tròn ngủ
Theo Wikipedia, mỗi ngày mèo thường ngủ từ 12 đến 16 tiếng, trung bình 13 đến 14 tiếng, nên dáng ngủ cuộn tròn là dáng bạn gặp nhiều nhất ngoài đời. Dáng này gần như một hình tròn; cái khó là cho người xem đọc ra đầu và đuôi.

Mèo cuộn tròn: đầu lọt vào trong hình donut, đuôi ôm qua mõm. Hình do ColorME tự vẽ.
- Vẽ một hình tròn lớn, hơi dẹt thành hình bánh donut nằm: đây là toàn bộ thân. Đặt một vòng tròn nhỏ hơn (đầu) lọt một phần vào trong, ở phía trước bên phải.
- Kẻ một đường cong theo sống lưng bám mép ngoài donut, chạy từ gáy vòng ra sau đến hông. Đây là đường hành động của dáng này.
- Vẽ tai: vì đầu cúi, tai trông ngắn lại và chĩa về phía trước. Mắt nhắm là hai đường cong úp (như chữ "U" ngược nhẹ) nằm thấp trên mặt.
- Vẽ đuôi từ hông vòng ra trước, phủ lên mõm hoặc chân trước; một bàn chân trước có thể thò ra dưới cằm.
- Xoá khung, đi nét mềm (dáng ngủ nên tránh góc nhọn), tô màu, thêm một bóng đổ phẳng bên dưới.
Lỗi hay gặp: đầu nằm ngoài vòng thân như hai quả bóng cạnh nhau. Đầu phải lọt vào trong và được đuôi ôm qua.
Mẹo màu: nền xanh đêm, mèo kem hoặc vàng cam. Dùng công cụ thang màu của ColorME để lấy 3 sắc độ cùng một gốc.
4. Cách vẽ mèo đang đi
Dáng đi khó hơn vì 4 chân ở các thì khác nhau của bước chân. Theo Wikipedia, khi đi mèo đặt mỗi chân sau sát dấu chân trước cùng bên ("direct register"), để ít tiếng động và ít dấu chân.

Mèo đang đi: chân que có khớp trước, chân sau gập chữ Z. Hình do ColorME tự vẽ.
- Vẽ một hình hạt đậu nằm ngang cho thân, vai và hông là hai đầu tròn. Đặt vòng tròn đầu phía trước, ngang hoặc hơi thấp hơn lưng.
- Kẻ đường hành động: từ đầu qua lưng (gần như thẳng, võng nhẹ) rồi vút lên thành đuôi.
- Vẽ 4 chân bằng các đoạn thẳng có khớp: chân trước gần thẳng; chân sau gấp hình chữ Z ngược (đùi, cẳng, rồi bàn chân dài đứng trên ngón). Cho một chân trước đang nhấc lên và một chân sau đang đặt xuống sát chỗ của nó.
- Bọc thịt quanh các đoạn chân: đùi sau to, cẳng thon, bàn chân nhỏ; chân phía xa vẽ ngắn hơn và tô đậm hơn chân phía gần.
- Vẽ đuôi dựng cao, chóp hơi cong về phía trước. Theo bài về hành vi của mèo trên Wikipedia, đuôi dựng cao, chóp hơi cong về trước là dấu hiệu thân thiện (Wikipedia: Cat behavior), rất hợp với một con mèo "dễ thương".
- Xoá khung, đi nét: nét đậm ở mép bụng và chân phía gần, nét mảnh cho chân phía xa; thêm tai, mặt, tô màu.
Lỗi hay gặp: 4 chân thẳng như chân bàn, cùng chạm đất. Cho ít nhất một chân nhấc lên.
Mẹo màu: dáng đi hợp để khoe vằn mèo mướp; vằn cong vòng theo khối, không kẻ thẳng như mã vạch.
5. Cách vẽ mèo vươn vai (khó nhất, làm cuối)
Mèo duỗi hai chân trước ra xa, ngực gần chạm đất, hông và đuôi cao; Wikipedia xếp vươn vai vào nhóm tư thế cho thấy mèo đang thoải mái. Khó vì cả thân nằm trên một đường cong võng sâu, nhiều phần chồng nhau.

Mèo vươn vai: ba khối bám theo một đường cong võng sâu. Hình do ColorME tự vẽ.
- Kẻ đường hành động trước: một đường cong võng xuống như chiếc võng, đầu bên trái thấp (đầu mèo), đầu bên phải cao (hông), rồi vút lên tiếp thành đuôi.
- Đặt ba khối lên đường cong: vòng tròn đầu ở thấp, hình elip ngực sát đất, hình elip hông to hơn ở cao.
- Vẽ hai chân trước duỗi thẳng về phía trước, nằm gần như song song mặt đất, bàn chân xoè ra. Hai chân sau đứng thẳng, gót cao.
- Nối ngực với hông bằng đường bụng võng sâu; đường lưng bám theo đường hành động. Vai nhô lên một chút phía sau đầu.
- Vẽ mặt: mắt nhắm hoặc lim dim, miệng có thể đang ngáp (một hình bầu dục nhỏ, lưỡi hồng). Tai hơi ngả ra sau.
- Xoá khung, đi nét, tô màu; thêm một bóng đổ dài dưới thân để thấy rõ khoảng trống dưới bụng.
Lỗi hay gặp: lưng thẳng như tấm ván dốc. Lưng phải võng xuống rồi lên, hông cao hơn đầu nhiều.
Mẹo màu: sáng ở lưng và hông, đậm ở bụng. Màu nền nổi nhất với mèo cam là màu đối diện cam trên vòng tròn màu (xanh lam); dò cặp màu bằng công cụ vòng tròn màu của ColorME, lý thuyết ở bài vòng tròn màu sắc.
Tô màu theo bộ lông: mèo mướp, tam thể, mun, xiêm, mèo vàng
Đặc điểm các bộ lông hay gặp lấy từ Wikipedia (Tabby cat, Calico cat, Tortoiseshell cat, Point coloration, Tuxedo cat, Cat coat genetics), cột cuối là cách vẽ của mình.
| Bộ lông | Đặc điểm nhận ra | Cách tô |
|---|---|---|
| Mèo mướp (tabby) | Chữ "M" trên trán, vệt sẫm từ khoé mắt, vằn ở má, lưng, chân, đuôi; 4 kiểu: sọc cá thu, xoáy, lấm tấm, đốm. | Nền nâu xám, vẽ chữ M trước, vằn cong theo khối, đuôi khoanh vòng. |
| Mèo vàng, mèo cam | Sắc từ vàng nhạt đến cam đậm; mèo lông cam luôn lộ vằn mướp dù nhạt. | Nền cam, vằn cam đậm hơn một bậc (không dùng nâu hay đen), ngực và cằm kem. |
| Mèo tam thể (calico) | Ba màu: mảng trắng cùng mảng đen và mảng cam; gần như chỉ có ở mèo cái. | Nền trắng, mảng đen và cam to rõ, không rải đốm nhỏ. |
| Mèo đồi mồi (tortoiseshell) | Đen và cam trộn lốm đốm, ít hoặc không có trắng; cũng gần như chỉ ở mèo cái. | Nền đen ấm, kéo các vệt cam, nâu đỏ đan vào nhau. |
| Mèo xiêm (colorpoint) | Thân nhạt, mặt, tai, bàn chân và đuôi sẫm, do sắc tố chỉ tạo ra ở các vùng lạnh hơn của cơ thể. | Thân kem, chuyển dần sang nâu sẫm ở mõm, tai, chân, đuôi. |
| Mèo mun, mèo "bò sữa" (tuxedo) | Mèo đen có mảng trắng ở mặt, bàn chân, cổ và ngực. | Đen ngả tím than thay vì đen tuyền, chừa vệt sáng ở lưng. |

Cùng dáng mèo ngồi tô theo 6 bộ lông trong bảng trên, kèm mã màu gợi ý. Hình do ColorME tự vẽ.
Mèo trắng khó tô khối nhất: tô bóng bằng xanh lam hoặc tím nhạt thay vì xám. Cách chọn sắc độ sáng tối khi tô trên máy có ở bài cách dùng màu trong digital painting.
Dụng cụ vẽ mèo: bút chì, bút màu hay iPad
| Dụng cụ | Hợp với | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bút chì | Dựng khung, vẽ nét, tranh đen trắng | Một cây cứng (H hoặc HB) cho khung, một cây mềm (2B trở lên) cho nét chính và bóng |
| Bút màu chì | Lông mèo mướp, tam thể | Tô lớp nhạt trước, vẽ vằn bằng nét ngắn theo chiều lông |
| iPad và bút cảm ứng | Vẽ nhiều lớp, sửa dễ, đổi màu lông nhanh | Khung ở layer riêng, giảm độ mờ, nét ở layer mới, màu ở layer dưới nét |
Về vẽ trên iPad: theo trang Apple Pencil (đọc ngày 15/10/2026), Apple Pencil Pro và Apple Pencil (USB-C) đều nhận độ nghiêng, nhưng nhạy lực nhấn (nét đậm nhạt theo lực tay, rất hợp vẽ ria thon đầu) chỉ có trên Apple Pencil Pro (Apple). Procreate tự giới thiệu có hơn 300 brush, các công cụ QuickShape và StreamLine, chỉ bán trên App Store và không thu theo thuê bao (Procreate). Ứng dụng khác: bài 8 ứng dụng vẽ tranh trên iPad.
Vẽ tay rồi muốn in áo, in sticker: chụp bản nét đã đi mực, chuyển sang vector bằng công cụ chuyển ảnh sang vector của ColorME; soát lại nét mảnh như ria.
Lịch luyện vẽ mèo trong 10 ngày
Mỗi ngày 20 đến 30 phút, vẽ lại một dáng đến khi không cần nhìn mẫu.
| Ngày | Bài tập |
|---|---|
| 1 | 20 vòng tròn, 20 quả lê, 20 hạt đậu bằng nét nhẹ |
| 2 đến 3 | 9 mặt mèo chibi, mỗi mặt một biểu cảm |
| 4 đến 5 | Mèo ngồi: thẳng, nghiêng trái, nghiêng phải |
| 6 | Mèo cuộn tròn quay trái và quay phải |
| 7 đến 8 | Mèo đang đi: 4 thì bước chân trên một hàng |
| 9 | Mèo vươn vai 5 lần, mỗi lần võng lưng sâu hơn |
| 10 | Một tranh có 2 dáng mèo, tô màu theo 2 bộ lông khác nhau |
Thêm một bài tập mình thích: vẽ nhanh mèo thật, mỗi dáng 30 giây đến 1 phút, chỉ khung và đường hành động; mèo đổi dáng liên tục nên ép bạn nhìn khối lớn. Chọn màu cho bức ngày cuối: thử công cụ tạo bảng màu rồi giữ lại 3 đến 4 màu.
Muốn đi tiếp sang minh hoạ nhân vật, đọc illustration art là gì để biết các phong cách, và digital painting là gì nếu bạn muốn vẽ trên máy. ColorME có khoá Digital Painting cho người muốn học bài bản.
Câu hỏi thường gặp
Cách vẽ con mèo đơn giản nhất cho người mới là gì?
Mặt mèo chibi: một hình bánh bao, hai tam giác làm tai, hai mắt tròn, mũi tam giác nhỏ và miệng chữ "ω". Sau đó chuyển sang mèo ngồi.
Làm sao để vẽ mèo cute hơn?
Đầu to so với thân, mắt to tròn đặt thấp và cách xa nhau, mũi miệng nhỏ, má hồng, nét mềm, ít chi tiết lông: đúng các đặc điểm của chibi.
Vẽ chân mèo thế nào cho đúng?
Mèo đi bằng ngón chân, nên chân sau có gót cao và gập hình chữ Z ngược; chân trước gần thẳng. Nhìn từ trước, mỗi bàn chân thấy 4 hạt đậu ngón; ngón thứ năm ở chân trước nằm cao, không chạm đất.
Có thể dạy trẻ em vẽ con mèo theo bài này không?
Được, bắt đầu từ mặt chibi và mèo ngồi (chỉ cần vòng tròn, tam giác, quả lê); dáng đi và vươn vai để sau. Vẽ mèo xong, bé có thể vẽ tiếp con thỏ theo bài cách vẽ con thỏ đơn giản, đáng yêu, cũng dựng từ hình cơ bản.








