Tutorial · 03/11/2026
Cách viết case study cho portfolio thiết kế: 6 phần cần có

Case study là gì và cách viết case study cho portfolio thiết kế: 6 phần cần có, mỗi phần dài bao nhiêu, viết kết quả khi không có số liệu, trình bày bản phác và hướng bị loại, bố cục trang trên desktop và điện thoại, ví dụ viết lại một case study yếu và checklist 12 dòng.
Case study là gì? Trong portfolio thiết kế, case study là một trang kể trọn một dự án: khách cần gì, bạn làm phần nào, đã cân nhắc những hướng nào và kết quả ra sao. Thư viện thuật ngữ ColorME định nghĩa case study là bản mô tả “quá trình từ việc xác định vấn đề, phân tích, thiết kế giải pháp, đến việc triển khai”. Người tuyển dụng đọc case study để biết cách bạn nghĩ, không chỉ để xem hình đẹp.
Một case study tốt có 6 phần. Bảng dưới đây là khung để bạn viết ngay; phần sau của bài đi qua từng phần với một trang mẫu hoàn chỉnh.
| Phần | Viết gì | Dài khoảng |
|---|---|---|
| 1. Bối cảnh | Khách là ai, bán gì, vì sao có dự án | 40 đến 70 chữ |
| 2. Vấn đề và mục tiêu | Một câu trích từ brief, 1 đến 3 mục tiêu | 60 đến 100 chữ |
| 3. Vai trò, nhóm, thời gian | Bạn làm phần nào, với ai, bao lâu, bằng công cụ gì | 4 dòng ngắn |
| 4. Quá trình | Tìm hiểu, phác thảo, hướng bị loại và lý do | 150 đến 250 chữ, 3 đến 6 hình |
| 5. Giải pháp cuối | Mockup, cận cảnh, chú thích từng hình | 80 đến 150 chữ, 4 đến 8 hình |
| 6. Kết quả và điều học được | Điều đã xảy ra thật, điều sẽ làm khác | 60 đến 120 chữ |
Độ dài trong bảng là gợi ý của ColorME, không phải quy định. Muốn xem case study thật của designer Việt Nam và thế giới trước khi viết, hãy mở Thư viện portfolio của ColorME: trang ghi “119 dự án tuyển chọn từ designer Việt Nam và thế giới, chia theo lĩnh vực. Mỗi thẻ dẫn về dự án gốc trên Behance.”

Trang case study mẫu cho thương hiệu hư cấu Nhà Rêu, do ColorME thiết kế cho bài này, xem trên desktop và ở bề ngang 390 px. Ảnh kệ ấm: Eric Prouzet / Unsplash.
Case study khác gì một trang “dự án” thông thường?
Một trang dự án thông thường là tên dự án và một loạt ảnh. Case study thêm phần chữ để trả lời ba câu người tuyển luôn hỏi trong buổi phỏng vấn: vấn đề là gì, bạn làm phần nào, vì sao chọn cách này. Câu trả lời FAQ trên trang Thư viện portfolio nói gọn ý này: “Mỗi dự án nên kể được đề bài, quá trình và kết quả, kèm ảnh bìa rõ ràng.”
Bài này chỉ nói về một trang case study. Cấu trúc cả bộ portfolio (giới thiệu, chọn dự án, giao diện) có trong bài cách làm portfolio đẹp và chuyên nghiệp. Nếu bạn cần mẫu câu tiếng Anh cho từng phần, bảng câu mẫu nằm trong bài designer remote cho công ty nước ngoài.
Trong suốt bài, ví dụ là một dự án hư cấu: designer Lam Anh làm lại logo và hệ thẻ sản phẩm cho Nhà Rêu, một tiệm ấm trà nhỏ ở Hà Nội bán chủ yếu qua Instagram. Tên tiệm, tên designer và mọi chi tiết đều do ColorME đặt ra để minh hoạ.
6 phần của một case study portfolio

Sáu phần, mỗi phần viết gì và dài khoảng bao nhiêu. Quá trình và giải pháp là hai ô lớn nhất vì người tuyển dành nhiều thời gian nhất ở đó.
1. Bối cảnh (context): 40 đến 70 chữ
Ba câu là đủ: khách là ai, bán gì cho ai, vì sao dự án bắt đầu. Đừng mở đầu bằng lịch sử thương hiệu hay định nghĩa ngành hàng.
Ví dụ: “Nhà Rêu là tiệm ấm trà hai người làm, bán ấm đất nung và chén cho người mới uống trà. Phần lớn đơn đến từ tin nhắn Instagram. Logo cũ là hình ấm vẽ nét mảnh, nhìn ở ảnh đại diện chỉ còn một vệt xám.”
2. Vấn đề và mục tiêu (problem and goal): 60 đến 100 chữ
Nếu được, trích nguyên một câu của khách hoặc của brief. Một câu trích thật thuyết phục hơn mọi đoạn văn bạn tự viết. Sau đó tách mục tiêu thành 1 đến 3 ý, viết sao cho nhìn vào kết quả là biết đạt hay chưa.
Ví dụ: câu trích “Ngày nào cũng có khách nhắn hỏi ấm này bao nhiêu ml, pha được mấy người.” Mục tiêu 1: logo đọc được ở cỡ ảnh đại diện, khoảng 40 px. Mục tiêu 2: mỗi bài đăng sản phẩm trả lời sẵn những câu khách hay hỏi.
Tránh mục tiêu kiểu “tạo nhận diện hiện đại, chuyên nghiệp”. Không ai kiểm tra được câu đó.
3. Vai trò, nhóm, thời gian: 4 dòng
Đây là phần ngắn nhất nhưng hay bị bỏ quên nhất. Đặt nó thành bốn ô ngay dưới tiêu đề: vai trò (bạn làm phần nào), nhóm (làm cùng ai), thời gian (bao lâu, tháng năm nào), công cụ. Làm trong nhóm thì ghi rõ phần của bạn; người phỏng vấn sẽ hỏi lại đúng phần đó.
Ví dụ: Vai trò: designer chính (logo, hệ thẻ, nhãn hộp). Nhóm: chủ tiệm, 1 người chụp ảnh sản phẩm. Thời gian: 6 tuần, 08 đến 09/2026. Công cụ: Illustrator, Figma, Photoshop.
4. Quá trình, kể cả hướng bị loại: 150 đến 250 chữ
Phần này cho thấy cách bạn nghĩ. Kể theo thứ tự: bạn tìm hiểu gì, rút ra điều gì, phác những hướng nào, bỏ hướng nào và vì sao. Mỗi hướng bị loại chỉ cần một câu lý do, nhưng lý do phải đến từ việc thật (thử ở cỡ nhỏ, khách phản hồi, đọc tin nhắn), không phải “thấy chưa đẹp”.
Ví dụ: “Tôi đọc lại tin nhắn của khách trong ba tháng và gom được bốn câu hỏi lặp lại nhiều nhất: dung tích, số chén, chất đất, đi kèm gì. Ba hướng logo được phác trên giấy rồi dựng lại trong Illustrator, thử ở cỡ 40 px trên ảnh đại diện thật.”
5. Giải pháp cuối: 80 đến 150 chữ, 4 đến 8 hình
Hình làm phần lớn việc ở đây. Mỗi hình có một dòng chú thích nói nó giải quyết mục tiêu nào ở phần 2. Xếp từ tổng thể đến chi tiết: logo, hệ thống, rồi một vài cận cảnh. Mockup nên đặt bản thiết kế vào đúng nơi nó được dùng (bài đăng, bao bì, biển hiệu), không cần mười góc nhìn cùng một thứ.
6. Kết quả và điều học được: 60 đến 120 chữ
Viết điều đã xảy ra sau khi giao, điều chưa đo được, và một điều bạn sẽ làm khác nếu làm lại. Câu “nếu làm lại” cho người tuyển thấy bạn tự nhìn lại được công việc của mình. Cách viết kết quả khi không có số liệu nằm ở phần ngay sau đây.
Viết kết quả khi không có số liệu
Phần lớn dự án của designer không có số liệu: khách nhỏ không đo, hoặc bạn không được xem. Đừng bịa con số. Một câu “doanh thu tăng 300%” không có nguồn là câu đầu tiên người phỏng vấn hỏi lại, và nếu bạn không trả lời được, cả case study mất tin cậy. Thay vào đó, hãy viết những điều bạn biết chắc:
| Thay vì | Viết điều có thật |
|---|---|
| “Khách hàng rất hài lòng.” | “Duyệt ở vòng chỉnh sửa thứ hai” hoặc một câu trích nguyên văn của khách (xin phép trước). |
| “Doanh thu tăng 300%.” | “Doanh số chưa đo được vì tiệm chưa tách số online.” Nói thẳng chỗ chưa biết. |
| “Thương hiệu được nhận diện tốt hơn.” | “Từ đợt hàng tháng 9, mọi bài đăng sản phẩm dùng thẻ mới.” Kể việc đã được dùng ở đâu. |
| “Tôi học được rất nhiều.” | “Nếu làm lại, tôi sẽ cho 5 khách quen xem thẻ trước khi chốt cỡ chữ.” Một việc cụ thể. |
| Bỏ trống phần kết quả | Bước tiếp theo của dự án: “Tiệm đang dùng cùng hệ màu cho hộp quà Tết.” |
Số đếm được thì vẫn dùng được: số sản phẩm đã làm thẻ, số vòng chỉnh sửa, số tuần. Đó là những con số bạn tự kiểm chứng được.
Trình bày quá trình và bản phác thảo
Người tuyển muốn thấy bạn đã cân nhắc nhiều hướng, nhưng không muốn lục cả thư mục làm việc. Chọn 2 đến 4 hướng tiêu biểu, đặt cạnh nhau cùng kích thước, gắn nhãn “Bỏ” hoặc “Chọn” và một câu lý do dưới mỗi hướng.

Phần 04 của trang mẫu: bốn câu hỏi rút từ tin nhắn khách, rồi ba hướng logo, mỗi hướng một nhãn và một câu lý do. Trang mẫu do ColorME thiết kế.
- Bản phác tay vẫn dùng được. Chụp thẳng trang giấy, đủ sáng, cắt gọn. Nếu phác quá nhanh và khó đọc, dựng lại sạch trên máy và ghi rõ đó là bản dựng lại từ phác thảo.
- Thử ở điều kiện thật. Logo thử ở cỡ ảnh đại diện, bao bì thử trên ảnh kệ hàng, giao diện thử trên điện thoại. Một hình chụp lúc thử thường thuyết phục hơn ba đoạn giải thích.
- Không cần kể hết. Bỏ những vòng chỉnh màu nhỏ. Giữ những lần bạn đổi hướng, vì đó là chỗ thể hiện suy nghĩ.
Bố cục trang case study trên desktop và điện thoại
Case study đọc từ trên xuống, nên thứ tự trên trang chính là thứ tự 6 phần, với một khác biệt: tiêu đề và bốn ô vai trò đặt lên đầu, trước cả bối cảnh. Hình dưới là trang mẫu đầy đủ ở bề ngang 1440 px.

Trang mẫu đầy đủ trên desktop, đánh số theo 6 phần. Thương hiệu và designer là hư cấu. Ảnh: Eric Prouzet / Unsplash, g ghz / Unsplash.
Phần đáng cân nhắc nhất là màn hình đầu (hero). Trang mẫu được làm hai phiên bản để so sánh:

Hai phiên bản màn hình đầu ở khung laptop 1440 × 810. Bản A đẹp nhưng đẩy phần vai trò xuống dưới; bản B giữ tiêu đề, mô tả, ảnh và vai trò trong cùng một màn hình.
Bản A (ảnh tràn, chữ đè lên ảnh) hợp với dự án mà bản thân bức ảnh là kết quả, như chụp ảnh sản phẩm hay bao bì. Bản B (tiêu đề bên trái, ảnh bên phải) hợp với đa số dự án nhận diện, giao diện, ấn phẩm, vì người đọc thấy ngay dự án nói về gì và bạn làm phần nào.
| Thành phần | Desktop | Điện thoại (390 px) |
|---|---|---|
| Tiêu đề | Lớn, chia đôi với ảnh | Một cột, ảnh xuống dưới tiêu đề |
| Vai trò, nhóm, thời gian, công cụ | 4 ô một hàng | Lưới 2 × 2 |
| Đoạn văn | Cột chữ hẹp, khoảng 60 đến 75 ký tự mỗi dòng | Hết bề ngang, cỡ chữ không nhỏ hơn thân bài |
| Hình nhiều cột | 3 đến 4 hình một hàng | Mỗi hình một hàng |
| Cuối trang | Dẫn sang dự án tiếp theo | Như desktop |
Link portfolio thường được gửi qua email hay tin nhắn, nên rất có thể được mở trên điện thoại trước. Hãy mở case study của bạn ở bề ngang khoảng 390 px trước khi gửi. Trang mẫu được chụp lại ở đúng bề ngang đó:

Cùng trang mẫu chụp ở bề ngang 390 px: màn đầu, phần quá trình, phần giải pháp. Ảnh ấm: Eric Prouzet và g ghz / Unsplash.
Khi xem bản điện thoại, kiểm tra ba điều: chữ trong hình có còn đọc được không (chữ nhỏ trong mockup thường mất đầu tiên), bảng hay lưới nhiều cột có bị ép quá hẹp không, và hình ngang có còn đủ lớn để thấy chi tiết không. Ngay ở trang mẫu này, bản dựng đầu có chữ “Nắp, hộp” trong thẻ sản phẩm bị rớt dòng vì cột quá hẹp, và phải sửa lại.
Viết lại một case study yếu: trước và sau
Đây là cùng dự án Nhà Rêu, kể theo hai cách. Bản “trước” có đủ hình, nhưng chữ không giúp người đọc hiểu gì thêm.

Bản trước và bản sau của cùng một case study. Các chỗ đánh số bên trái là lỗi, bên phải là cách sửa tương ứng. Ví dụ hư cấu do ColorME viết.
Bản trước: “Dự án Nhà Rêu. Thiết kế logo và bộ nhận diện cho tiệm trà Nhà Rêu. Logo hiện đại, tối giản, thể hiện sự tinh tế của văn hoá trà Việt. Khách hàng rất hài lòng, doanh thu tăng 300%.” Bên dưới là 12 ảnh mockup liền nhau, không chú thích.
Năm vấn đề: tiêu đề chỉ là tên khách; tính từ (“hiện đại, tinh tế”) thay cho lý do; con số không có nguồn; không có quá trình; không rõ ai làm phần nào.
Bản sau: tiêu đề “Nhà Rêu: thẻ sản phẩm giúp khách chọn ấm mà không phải nhắn hỏi”. Vai trò: designer chính, 6 tuần, cùng chủ tiệm và một người chụp ảnh. Vấn đề: khách nhắn hỏi dung tích, số chén mỗi ngày; logo cũ mờ ở cỡ ảnh đại diện. Quá trình: gom 4 câu hỏi từ tin nhắn ba tháng, thử 3 hướng logo ở 40 px, bỏ 2 hướng có ghi lý do. Kết quả: từ tháng 9 mọi bài đăng dùng thẻ mới; chủ tiệm kể khách nhắn chủ yếu để chốt đơn; doanh số chưa đo.
Bản sau không dài hơn bao nhiêu. Nó chỉ thay tính từ bằng việc đã làm, và thay con số đẹp bằng điều quan sát được.
Viết case study bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?
Viết theo người sẽ đọc. Ứng tuyển công ty Việt Nam thì tiếng Việt là đủ và dễ viết rõ hơn. Ứng tuyển công ty nước ngoài hoặc studio làm khách quốc tế thì viết tiếng Anh, hoặc giữ thân bài tiếng Việt và thêm tên phần bằng tiếng Anh như trang mẫu (Context, Problem and goal, Process, Solution, Outcome). Đừng dịch máy cả trang rồi để nguyên: câu dài, sai thuật ngữ sẽ làm người đọc dừng lại. Mẫu câu tiếng Anh cho từng phần có trong bài designer remote.
Checklist trước khi gửi case study

Checklist 12 dòng, chia hai nhóm nội dung và trình bày. Có thể lưu ảnh này để dùng lại cho từng dự án.
- Tiêu đề nói điều đã thay đổi cho khách, không chỉ tên khách.
- Có một câu trích brief hoặc lời khách ở phần vấn đề.
- Nhìn mục tiêu là biết kết quả đạt hay chưa.
- Ít nhất một hướng bị loại, kèm một câu lý do.
- Không có con số nào bạn không chứng minh được.
- Có một câu “nếu làm lại”.
- Vai trò, nhóm, thời gian, công cụ nằm trong màn hình đầu.
- Mỗi hình có một dòng chú thích.
- Đã xem ở bề ngang khoảng 390 px, không chữ nào quá nhỏ.
- Ghi rõ nếu là dự án tự đặt đề.
- Đã hỏi khách trước khi đăng bản thiết kế, nhất là khi có thoả thuận bảo mật.
- Cuối trang dẫn sang dự án tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp về case study portfolio
Case study là gì trong portfolio thiết kế?
Case study là một trang kể trọn một dự án: bối cảnh, vấn đề và mục tiêu, vai trò của bạn, quá trình kể cả hướng bị loại, giải pháp cuối và kết quả. Nó cho người tuyển thấy cách bạn nghĩ và làm việc, không chỉ thành phẩm.
Một case study nên dài bao nhiêu?
Khoảng 400 đến 700 chữ cộng 8 đến 15 hình là vừa cho đa số dự án đồ hoạ, đọc trong 3 đến 5 phút. Dự án UI/UX có nghiên cứu người dùng có thể dài hơn, nhưng mỗi đoạn vẫn nên ngắn và có tiêu đề rõ.
Không có số liệu thì viết phần kết quả thế nào?
Viết điều đã xảy ra thật: bản thiết kế được dùng ở đâu, duyệt ở vòng nào, một câu trích của khách (xin phép trước), điều chưa đo được và một việc bạn sẽ làm khác nếu làm lại. Không bịa con số.
Portfolio nên có mấy case study?
Trang Thư viện portfolio của ColorME gợi ý “5 đến 8 dự án tốt nhất, đúng mảng bạn muốn ứng tuyển”. Bạn không cần viết cả 5 đến 8 dự án thành case study dài: 2 đến 3 dự án mạnh nhất viết đủ 6 phần, các dự án còn lại có thể ngắn hơn.
Dự án tự đặt đề có viết thành case study được không?
Được. Ghi rõ ngay đầu trang đó là dự án cá nhân hoặc tự đặt đề, rồi viết đủ 6 phần như một dự án thật. Phần bối cảnh nói vì sao bạn chọn đề này, phần kết quả nói bạn đã kiểm tra thiết kế với ai.
Đọc tiếp
- Đặt link case study vào mục Nổi bật của hồ sơ: LinkedIn cho designer: tối ưu hồ sơ.
- Nhiều công ty yêu cầu thêm bài test, và cách trình bày bài test rất giống một case study ngắn: bài test tuyển dụng designer.
- Không có bằng thiết kế thì portfolio càng quan trọng: thiết kế đồ họa có cần bằng đại học không.
- Muốn có góp ý cho bản PDF portfolio: Nhận xét portfolio của ColorME, theo trang công cụ là AI "chấm điểm theo tiêu chí, góp ý từng trang"; công cụ cần đăng nhập, bài này không chạy thử.
- Xem cách designer khác trình bày quá trình: Thư viện portfolio của ColorME.
- Muốn có dự án bài bản để đưa vào portfolio: Lộ trình Graphic Designer của ColorME.
Tác giảCOLOR ME














