Tutorial · 19/10/2026
Cách viết CV tiếng Anh: mẫu câu, bố cục, lỗi người Việt hay mắc

Cách viết CV tiếng Anh từng phần, kèm CV mẫu cho designer: Profile, Experience, Education, Skills, động từ mở đầu gạch đầu dòng, 6 lỗi người Việt hay mắc; quy tắc lấy từ Harvard, Prospects và National Careers Service.
Trả lời nhanh: một CV tiếng Anh tốt thường gói trong 1 đến 2 trang A4 với 5 phần theo thứ tự: tên và liên hệ, Profile (2 đến 3 câu giới thiệu), Experience (việc mới nhất lên trước), Education, Skills. Mỗi gạch đầu dòng nên mở bằng một động từ như Designed, Built và có kết quả cụ thể. Không xưng "I", không ghi tuổi, giới tính hay dán ảnh, trừ khi nhà tuyển dụng yêu cầu.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn | Nguồn |
|---|---|---|
| Dài bao nhiêu? | Không quá 2 trang A4; sinh viên, mới ra trường có thể 1 trang | Prospects (Anh) |
| Có cần ảnh, ngày sinh? | Không, trừ việc diễn xuất, người mẫu | Prospects, Harvard |
| Font, cỡ chữ? | Font rõ như Arial, Times New Roman, Calibri, cỡ 11 trở lên | National Careers Service (Anh) |
| Thứ tự kinh nghiệm? | Mới nhất lên trước | Harvard, Prospects |
| Có ghi người tham chiếu? | Ghi "References available on request", không ghi số điện thoại người khác | National Careers Service |

CV tiếng Anh một trang A4 và 5 phần theo thứ tự nhà tuyển dụng đọc. CV mẫu do ColorME dựng, người và số liệu là giả định.
Bài này dùng một CV mẫu ColorME tự dựng cho một junior graphic designer giả định, kèm mẫu câu cho từng phần và 6 lỗi người Việt hay mắc. Quy tắc trong bài lấy từ ba nguồn hướng nghiệp chính thống: Harvard Mignone Center for Career Success, Prospects và National Careers Service của chính phủ Anh, đọc ngày 19/10/2026.
Mẫu CV tiếng Anh cho designer
Dưới đây là CV mẫu đầy đủ ở khổ A4, một cột. Người, công ty và số liệu đều là giả định; bạn thay bằng thông tin thật của mình.

Mẫu CV tiếng Anh một cột cho junior graphic designer, khổ A4. Do ColorME dựng; người, công ty và số liệu là giả định.
Cùng nội dung đó ở bố cục hai cột: cột trái là liên hệ, kỹ năng, học vấn; cột phải là profile và kinh nghiệm. Bố cục hai cột trông "thiết kế" hơn và hợp với hồ sơ designer gửi trực tiếp cho người tuyển. Nếu bạn nộp qua cổng tuyển dụng của công ty lớn, nên dùng bản một cột: Prospects lưu ý hệ thống lọc hồ sơ tự động (ATS) không đọc được ảnh, logo, hình đồ hoạ, và không phải hệ thống nào cũng nhận PDF, nên hãy xem yêu cầu định dạng trong tin tuyển dụng.

Cùng nội dung ở bố cục hai cột. Hợp khi gửi trực tiếp; nộp qua cổng tuyển dụng nên dùng bản một cột. Do ColorME dựng.
CV tiếng Anh gồm những phần nào?
National Careers Service liệt kê các phần cơ bản: thông tin liên hệ, phần giới thiệu, học vấn, kinh nghiệm làm việc và người tham chiếu. Harvard khuyên xếp các mục theo mức độ quan trọng, và trong mỗi mục thì xếp mới nhất lên trước. Với người đã đi làm, kinh nghiệm đứng trước học vấn; sinh viên chưa có việc làm có thể đưa học vấn và dự án lên trước.
1. Tên, vị trí và liên hệ
Họ tên lớn nhất trang, ngay dưới là vị trí bạn ứng tuyển, rồi thành phố, email, link portfolio. Prospects ghi rõ ngày sinh "is irrelevant" và không cần ảnh trừ khi ứng tuyển diễn viên hay người mẫu. Với designer, link portfolio quan trọng hơn mọi dòng mô tả: đặt nó ở đây, đừng để cuối trang.
- Tên tiếng Việt giữ đủ dấu nếu font hỗ trợ (Trần Bảo Ngọc). Nếu lo hệ thống nước ngoài lỗi dấu, có thể viết không dấu (Tran Bao Ngoc), nhưng thống nhất một cách cho CV, email và LinkedIn.
- Email nên là tên của bạn, không dùng địa chỉ kiểu biệt danh.
2. Profile (hay Summary)
Theo National Careers Service, đây là "a few short lines that sum up who you are and what you hope to do", đặt ngay dưới tên. Công thức 3 câu dễ dùng:
- Bạn là ai: Junior graphic designer with 18 months of agency experience in branding.
- Bạn giỏi gì: Skilled in Illustrator, Photoshop and Figma, with a focus on packaging.
- Bạn muốn gì: Looking for an in-house brand designer role.
Không mở bằng "I am..." (Harvard khuyên không dùng đại từ nhân xưng), và không dùng tính từ chung chung như hard-working, responsible mà không có dẫn chứng.
3. Experience
Mỗi việc gồm: chức danh, công ty và thành phố, thời gian (Apr 2025 - Present), rồi 2 đến 4 gạch đầu dòng. Công thức một gạch đầu dòng:
Động từ quá khứ + việc đã làm + kết quả có số. Ví dụ: Built a social media template kit in Figma that cut weekly post production from 3 days to 1.

Công thức một gạch đầu dòng: động từ quá khứ, việc đã làm, kết quả có số. Câu ví dụ do ColorME viết cho CV mẫu giả định.
Harvard xếp "không thể hiện kết quả" vào 5 lỗi hàng đầu của CV, cùng với lỗi chính tả, thiếu email và số điện thoại, câu bị động, và trình bày khó đọc lướt. Việc hiện tại viết thì hiện tại hoặc quá khứ đều được, nhưng giữ thống nhất trong cùng một mục.
4. Education
Ghi bằng cấp trước, trường sau, rồi năm: BA in Graphic Design, University of Fine Arts, Ho Chi Minh City, 2020 - 2024. Khoá học ngắn hạn liên quan đến vị trí cũng đưa vào đây. Prospects khuyên chỉ nêu môn học cụ thể khi nó liên quan đến việc ứng tuyển.
5. Skills, Projects và References
- Skills: chia nhóm (Design, Craft, Languages) và ghi đúng tên phần mềm. Ngoại ngữ kèm chứng chỉ nếu có: English (IELTS 7.0).
- Selected projects: rất hợp cho sinh viên hoặc người mới: tên dự án, một dòng mô tả, năm.
- References: National Careers Service khuyên không ghi thông tin liên hệ của người khác mà viết References available on request; Harvard thì khuyên không liệt kê người tham chiếu trong CV.
Động từ hay dùng để mở đầu gạch đầu dòng

Động từ lấy từ danh sách action verbs của Harvard Mignone Center (đọc 19/10/2026); câu ví dụ do ColorME viết.
Danh sách action verbs của Harvard có hàng trăm từ chia theo nhóm. Mình chọn những từ hợp với việc của designer: Designed, Redesigned, Illustrated, Visualized cho việc sáng tạo; Built, Optimized, Streamlined cho việc dựng hệ thống, file mẫu; Collaborated, Presented cho việc làm với khách; Coordinated, Led, Produced khi bạn điều phối một đầu việc. Đừng lặp một động từ ở mọi dòng.
6 lỗi người Việt hay mắc khi viết CV tiếng Anh

6 lỗi người Việt hay mắc khi viết CV tiếng Anh và cách sửa. Câu sai là ví dụ ColorME gom, không trích CV của ai.
- Xưng "I" và tự khen: I am a hard-working and responsible person. Thay bằng mô tả có dẫn chứng.
- "Responsible for" thay cho việc đã làm: Responsible for design posters vừa sai ngữ pháp (phải là designing) vừa không nói kết quả. Viết Designed 12 event posters...
- Ghi ngày sinh, giới tính, tình trạng hôn nhân: thói quen từ CV tiếng Việt. Harvard ghi rõ không nên ghi tuổi hay giới tính.
- "Graduated at": đúng là graduated from, nhưng gọn nhất là ghi bằng cấp rồi tên trường như phần Education ở trên.
- "Have experience in using...": câu thiếu chủ ngữ và không nói bạn đã làm gì. Kể việc cụ thể: Retouched 200+ product photos in Photoshop.
- Ngày tháng kiểu Việt: 2024 - now, 12/2024. Viết Jun 2024 - Present, nhất quán trong cả CV.
Các câu sai ở trên là ví dụ ColorME gom từ lỗi hay gặp, không phải trích từ CV của ai. Trước khi gửi, Prospects gợi ý một mẹo soát lỗi: tạm đổi font, cỡ chữ và màu chữ để não "đọc như bài mới", in ra và đọc to, hoặc đọc từ dưới lên.
CV và résumé khác nhau thế nào? Dài bao nhiêu là vừa?
Prospects giải thích CV là viết tắt của curriculum vitae, tiếng Latin nghĩa là "course of life"; ở Mỹ và Canada người ta gọi là résumé, thường ngắn gọn hơn. Về độ dài, Prospects dẫn lời đội hướng nghiệp Đại học Chester: CV không nên dài quá hai trang A4; sinh viên tìm việc bán thời gian có thể ngắn hơn. Với designer mới ra trường, một trang thường là đủ, phần còn lại để portfolio nói.
Trình bày và gửi CV: font, file, tên file
- Font: National Careers Service khuyên font rõ như Arial, Times New Roman hoặc Calibri, cỡ 11 trở lên, và giữ một kiểu trình bày cho cả CV. Designer có thể dùng font khác, miễn đọc rõ và có đủ dấu nếu CV có tên tiếng Việt; kiểm tra bằng công cụ kiểm tra font tiếng Việt.
- Định dạng: Harvard nhắc kiểm tra trình bày còn đúng sau khi xuất PDF. Nếu nộp qua cổng tuyển dụng, đọc yêu cầu file trước (PDF hay Word).
- Sửa theo từng tin tuyển dụng: cả ba nguồn đều nhấn mạnh việc "tailor" CV: đọc mô tả công việc, đưa những kỹ năng họ yêu cầu (mà bạn thật sự có) lên trước. Prospects khuyên dùng đúng từ khoá trong tin tuyển dụng để qua bộ lọc ATS.
Muốn thiết kế CV đẹp bằng công cụ kéo thả, xem bài tạo CV bằng Canva; các lỗi riêng của CV ngành thiết kế có ở bài 5 sai lầm khi làm CV designer.
Có nên dùng AI để viết CV tiếng Anh?
Prospects trả lời ngắn là có, nếu dùng có trách nhiệm: AI hợp để tóm tắt tin tuyển dụng, gợi ý cấu trúc, viết bản nháp và soát lỗi, nhưng không nên viết toàn bộ CV hay "invent or embellish details". Prospects cũng lưu ý có nhà tuyển dụng không chấp nhận AI, nên hãy đọc kỹ hướng dẫn nộp hồ sơ.
ColorME có công cụ Viết CV designer bằng AI, chọn được "Tiếng Anh" ở mục Ngôn ngữ CV. Trang công cụ ghi: "Công cụ AI này hiện dành cho tài khoản được ColorME cấp quyền dùng AI, bạn cần đăng nhập để chạy." Về dữ liệu, trang công cụ trả lời: "Nội dung được gửi tới dịch vụ AI của ColorME để viết CV và gắn với tài khoản của bạn, không hiển thị công khai. Tránh nhập số CCCD, địa chỉ nhà hay thông tin quá riêng tư." Dù dùng công cụ nào, hãy tự điền số liệu thật và đọc lại từng dòng.
CV xong rồi thì gửi thế nào? Xem mẫu email xin việc gửi kèm CV; nếu công ty yêu cầu hồ sơ giấy, xem mẫu đơn xin việc chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
CV tiếng Anh có cần ảnh không?
Thường là không. Prospects ghi chỉ cần ảnh khi ứng tuyển diễn viên hoặc người mẫu, và Harvard khuyên không dán ảnh. Nếu tin tuyển dụng yêu cầu ảnh thì làm theo tin tuyển dụng.
CV tiếng Anh nên dài mấy trang?
Không quá 2 trang A4 theo Prospects. Sinh viên và người mới đi làm thường chỉ cần 1 trang.
Có viết "I" trong CV tiếng Anh không?
Không nên. Harvard khuyên bỏ đại từ nhân xưng như I, We; mở mỗi gạch đầu dòng bằng động từ, ví dụ "Designed..." thay vì "I designed...".
Profile trong CV tiếng Anh viết thế nào?
Hai đến ba câu ngay dưới tên: bạn là ai, bạn giỏi gì, bạn muốn làm gì. Ví dụ: "Junior graphic designer with 18 months of agency experience in branding. Skilled in Illustrator and Figma. Looking for an in-house brand designer role."
CV và résumé có khác nhau không?
Theo Prospects, ở Mỹ và Canada CV được gọi là résumé và thường ngắn gọn hơn. Khi ứng tuyển ở Việt Nam, hai từ thường được dùng như nhau; hãy dùng đúng từ trong tin tuyển dụng.
Nguồn: Harvard Mignone Center for Career Success "Harvard College Guide to Creating a Strong Resume", Prospects "How to write a CV", National Careers Service "How to write a CV", ColorME đọc ngày 19/10/2026. CV mẫu do ColorME dựng; người, công ty, khách hàng và số liệu là giả định.
Tác giảCOLOR ME














