Tutorial · 28/10/2026
Cách viết CV tiếng Hàn, tiếng Trung: bố cục, mẫu câu và mẫu CV

Cách viết CV tiếng Hàn và CV tiếng Trung (tiếng Hoa) cho người Việt: 이력서 khác 자기소개서 thế nào, 简历 đại lục khác 履歷 Đài Loan ra sao, thứ tự các mục, cách ghi ngày tháng, TOPIK, HSK, bảng tên mục 4 cách viết, 20 mẫu câu có nghĩa tiếng Việt, cách viết lại từ CV tiếng Việt và 2 mẫu CV tự làm (người và số liệu giả định).
Trả lời nhanh: CV tiếng Hàn gọi là 이력서, CV tiếng Trung (nhiều người gọi là CV tiếng Hoa) gọi là 简历 ở Trung Quốc đại lục và 履歷 ở Đài Loan. Cả hai đều đi theo cùng một khung: thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm, chứng chỉ và ngoại ngữ, rồi phần tự giới thiệu; ngày tháng ghi đủ năm và tháng (mình dùng dạng 2022.09), xếp từ gần nhất trở về trước, mỗi việc một dòng ngắn có con số. Điểm khác lớn nhất: bên Hàn, bài tự giới thiệu dài thường là một giấy riêng (자기소개서); bên Đài Loan có phần 自傳 viết thành đoạn; bên đại lục chỉ là vài ý 自我评价 ngắn.
Mình gợi ý làm theo thứ tự này: dựng bản tiếng Việt hoặc tiếng Anh trước bằng công cụ Tạo CV của ColorME để chốt nội dung và con số, rồi mới viết lại sang tiếng Hàn, tiếng Trung theo bảng tên mục và mẫu câu bên dưới. Công cụ đó chỉ đặt tên mục bằng tiếng Việt hoặc English (theo trang công cụ, đọc ngày 28/10/2026), nên phần tiếng Hàn, tiếng Trung bạn tự viết và nhờ người bản ngữ đọc lại.
| CV tiếng Hàn | CV tiếng Trung đại lục | CV tiếng Trung Đài Loan | |
|---|---|---|---|
| Tên giấy tờ | 이력서 (kèm 자기소개서) | 简历 | 履歷 (kèm 自傳) |
| Chữ viết | Hangul | Giản thể | Phồn thể |
| Ngày tháng (cách ghi trong mẫu) | 2022.09 ~ 2026.06 | 2022.09-2026.06 | 2022.09 ~ 2026.06 |
| Mục mở đầu | 인적사항 | 个人信息 + 求职意向 | 個人資料 + 應徵職務 |
| Tự giới thiệu | 자기소개 3 đến 5 dòng, bài dài tách riêng | 自我评价 vài ý, có thể bỏ | 自傳 nhiều đoạn |

Mẫu CV tiếng Hàn (이력서) cho vị trí thiết kế đồ hoạ mới đi làm: bản tự làm của ColorME, người, trường và số liệu là giả định, ô ảnh để trống.
이력서 và 자기소개서 khác nhau thế nào?
Khi xin việc ở công ty Hàn, bạn thường gặp hai giấy tờ đi cùng nhau. Trang tuyển dụng Linkareer (bài "이력서 양식 무료 다운로드", 27/04/2026) tóm gọn: 이력서 là "학력·경력·자격증 등 사실 정보를 한눈에 보여주는 '스펙 요약본'" (bản tóm tắt thông tin thật: học vấn, kinh nghiệm, chứng chỉ), còn 자기소개서 là "스펙 뒤에 있는 나의 경험과 역량을 스토리로 풀어내는 '어필 문서'" (giấy kể kinh nghiệm và năng lực của bạn thành câu chuyện).
| 이력서 (CV) | 자기소개서 (bài tự giới thiệu) | |
|---|---|---|
| Hình thức | Bảng, gạch đầu dòng | Văn xuôi, trả lời từng câu hỏi |
| Độ dài theo Linkareer | "A4 1장 이내" (không quá 1 trang A4) | "A4 1~2장" (1 đến 2 trang A4) |
| Nội dung chính | Thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm, chứng chỉ | Động cơ ứng tuyển, kinh nghiệm, điểm mạnh và điểm yếu, dự định sau khi vào công ty |
Bài này tập trung vào 이력서. Nếu công ty yêu cầu thêm 자기소개서, họ thường ra sẵn câu hỏi và giới hạn số chữ; bạn trả lời đúng câu hỏi đó, không dán lại CV.
Bố cục CV tiếng Hàn: thứ tự mục và cách ghi
Hai nguồn tiếng Hàn mình đọc (Linkareer và trang hướng dẫn 365 Guide của Bizforms, cập nhật 12/05/2026) xếp mục gần như giống nhau. Thứ tự mình dùng cho CV mẫu ở trên:
- 인적사항 (thông tin cá nhân): họ tên viết Hangul kèm tên Latin, số điện thoại, email, nơi ở, link hoặc file portfolio. Ngay dưới tên ghi 지원 분야 (vị trí ứng tuyển), ví dụ "그래픽 디자이너 (신입)": nhà thiết kế đồ hoạ, mới đi làm.
- 학력 (học vấn): Linkareer ghi "최종 학력부터 역순 기재", tức là bắt đầu từ bậc học cao nhất, gần nhất rồi lùi về trước. Ghi trường, chuyên ngành (전공), tình trạng tốt nghiệp (졸업, hay 졸업 예정 nếu sắp tốt nghiệp), thêm đồ án tốt nghiệp (졸업작품) nếu liên quan vị trí.
- 경력 (kinh nghiệm): thực tập, việc làm thêm, freelance. Mỗi việc ghi thời gian, tên nơi làm, vai trò, rồi 2 đến 3 dòng việc cụ thể.
- 대외활동 (hoạt động ngoài giờ học): câu lạc bộ, triển lãm, cuộc thi, tình nguyện. Bizforms viết rằng ở CV mới ra trường, mục này có thể ghi cả "동아리, 봉사활동, 대외활동".
- 자격증 · 어학 (chứng chỉ, ngoại ngữ): Bizforms khuyên đặt chứng chỉ liên quan vị trí lên trước. Với TOPIK, chỉ cần ghi cấp độ bạn đã có và tháng năm đạt, ví dụ "TOPIK 4급 (2025.10)".
- 보유 기술 (kỹ năng): ghi đúng tên phần mềm. Với vị trí thiết kế, Bizforms nói cơ bản là có link portfolio và danh sách công cụ dùng được.
- 자기소개 (tự giới thiệu ngắn): Bizforms gợi ý "3~5줄 분량" (3 đến 5 dòng), gắn với vị trí ứng tuyển.
Ngày tháng: ghi cả năm và tháng. Trong danh sách lỗi hay gặp của Bizforms, lỗi đầu tiên là "학력·경력 날짜를 연도만 쓰고 월을 빠뜨리는 경우" (chỉ ghi năm, bỏ tháng). Cách ghi gọn mình dùng: 2022.09 ~ 2026.06.
Ảnh: đây là thông lệ, không phải luật chung. Bảng mục của Linkareer có dòng 사진 với mô tả "3개월 이내 촬영, 정장 착용 상반신, 3.5×4.5cm" (ảnh chụp trong 3 tháng, nửa người, mặc vest), nhưng cùng bài đó cũng viết rằng phần lớn tập đoàn lớn và cơ quan công dùng mẫu nhập online riêng. Mỗi công ty một kiểu, nên hãy dùng đúng mẫu và làm theo tin tuyển dụng của nơi bạn nộp. Hai CV mẫu trong bài để trống ô ảnh và ghi "선택", nghĩa là tuỳ chọn.
Bảng tên mục CV tiếng Hàn, tiếng Trung, tiếng Việt
Bảng này để bạn tra nhanh khi chuyển từng mục. Cột Đài Loan lấy theo cách chia mục của 104職場力 (bài "2026履歷表範本免費下載", cập nhật 08/01/2026); cột đại lục theo bài "如何写一份合格的简历" của 新东方前途出国 (17/01/2026).
| Tiếng Việt | 한국어 | 简体 (đại lục) | 繁體 (Đài Loan) |
|---|---|---|---|
| Thông tin cá nhân | 인적사항 | 个人信息 | 個人資料 |
| Vị trí ứng tuyển | 지원 분야 | 求职意向 | 應徵職務 |
| Học vấn | 학력 | 教育背景 | 學歷 |
| Kinh nghiệm làm việc | 경력 | 工作经历 | 工作經歷 |
| Thực tập | 인턴 경력 | 实习经历 | 實習經歷 |
| Dự án, hoạt động | 대외활동 · 프로젝트 | 项目经历 | 專案成就 |
| Chứng chỉ, ngoại ngữ | 자격증 · 어학 | 技能证书 | 專業證照 · 語言能力 |
| Kỹ năng | 보유 기술 | 专业技能 | 技能專長 |
| Giới thiệu bản thân | 자기소개 | 自我评价 | 自傳 |
| Portfolio | 포트폴리오 | 作品集 | 作品集 |

Tên các mục CV bằng tiếng Việt, tiếng Hàn, tiếng Trung giản thể và phồn thể Đài Loan.
Mẫu câu CV tiếng Hàn có nghĩa tiếng Việt
Phần lớn các dòng dưới đây lấy từ CV mẫu 1 (một bạn tốt nghiệp thiết kế đồ hoạ ở Hà Nội ứng tuyển vào một agency Hàn; người, trường và số liệu là giả định). Thay con số và tên việc bằng việc thật của bạn, giữ nguyên khung câu.
| Dòng CV tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 카페 브랜드 SNS 콘텐츠 디자인 (월 20건) | Thiết kế nội dung mạng xã hội cho thương hiệu cà phê, 20 bài mỗi tháng |
| 메뉴판 및 포장 스티커 리뉴얼 참여 | Tham gia làm mới menu và tem dán bao bì |
| 매장 이벤트 포스터 12종 제작 | Làm 12 mẫu poster sự kiện cho cửa hàng |
| 졸업작품: 차 브랜드 아이덴티티 디자인 | Đồ án tốt nghiệp: thiết kế nhận diện cho thương hiệu trà |
| 졸업전시 홍보물 디자인 팀장 (5인 팀) | Trưởng nhóm thiết kế ấn phẩm triển lãm tốt nghiệp, nhóm 5 người |
| 2026년 6월 졸업 예정 | Dự kiến tốt nghiệp tháng 6/2026 |
| TOPIK 4급 (2025.10 취득) | TOPIK cấp 4, đạt tháng 10/2025 |
| 영어 업무 이메일 소통 가능 | Trao đổi email công việc bằng tiếng Anh được |
| 고객 문의 응대 및 주문 관리 | Trả lời câu hỏi của khách và quản lý đơn hàng |
| 즉시 근무 가능 | Có thể đi làm ngay |

10 dòng CV tiếng Hàn dùng lại được, kèm nghĩa tiếng Việt (số liệu giả định).
Câu tự giới thiệu ngắn trong CV mẫu, để bạn thấy giọng văn ở mục 자기소개 (khác với các dòng kinh nghiệm, ở đây viết câu đầy đủ, đuôi 습니다):
- 하노이에서 시각디자인을 전공했고, 카페 브랜드 디자인 인턴으로 SNS 콘텐츠와 패키지 작업을 맡았습니다. (Mình học thiết kế thị giác ở Hà Nội, từng thực tập thiết kế cho một thương hiệu cà phê, phụ trách nội dung mạng xã hội và bao bì.)
- 한국 브랜드가 베트남 고객에게 자연스럽게 다가가는 콘텐츠를 만들고 싶습니다. (Mình muốn làm nội dung giúp thương hiệu Hàn đến với khách Việt một cách tự nhiên.)
- 한국어와 베트남어로 고객과 직접 소통할 수 있습니다. (Mình trao đổi trực tiếp với khách được bằng tiếng Hàn và tiếng Việt.)
Viết lại từ CV tiếng Việt sang tiếng Hàn
Lỗi dễ thấy nhất khi chuyển CV là dịch nguyên câu kể: "Mình đã thiết kế khoảng 20 bài đăng mỗi tháng cho quán…". Trong mục kinh nghiệm của CV tiếng Hàn, mình viết dòng ngắn, bỏ chủ ngữ, kết thúc bằng danh từ chỉ việc: 디자인 (thiết kế), 제작 (làm ra), 참여 (tham gia), 관리 (quản lý). Câu đầy đủ đuôi 습니다 để dành cho phần 자기소개. Giữ lại con số: 월 20건, 12종, 5인 팀.

Viết lại câu kể tiếng Việt thành dòng CV tiếng Hàn: bỏ chủ ngữ, giữ việc và con số.
Ba điều mình kiểm tra trước khi gửi bản tiếng Hàn:
- Tên riêng: tên bạn viết Hangul theo cách đọc (ví dụ Nguyễn thành 응우옌) và giữ thêm tên Latin để công ty khớp với hộ chiếu, bằng cấp.
- Tên trường, tên công ty Việt Nam: giữ tên gốc hoặc tên tiếng Anh chính thức, thêm thành phố trong ngoặc như (베트남 하노이). Không tự dịch nghĩa tên riêng.
- Không ghép câu bằng công cụ dịch máy rồi gửi luôn. Nhờ một người dùng tiếng Hàn hằng ngày đọc lại, nhất là phần 자기소개. Nếu bạn còn đang tập viết tay Hangul, bài cách viết chữ Hàn đẹp theo thứ tự nét và khung vuông giúp bạn làm quen với cấu trúc từng âm tiết.
CV tiếng Trung: 简历 hay 履歷?
"CV tiếng Trung" hay "CV tiếng Hoa" thật ra có hai cách viết, tuỳ công ty bạn nộp ở đâu. Công ty ở Trung Quốc đại lục đọc chữ giản thể và gọi CV là 简历. Công ty Đài Loan dùng chữ phồn thể và gọi là 履歷; bài hướng dẫn viết CV của 104職場力 (trang việc làm ở Đài Loan) cũng viết bằng phồn thể. Nếu tin tuyển dụng viết bằng loại chữ nào, mình viết CV bằng loại chữ đó.
Khác nhau không chỉ ở nét chữ. Một số từ dùng trong CV cũng khác: 项目 và 專案 (dự án), 软件 và 軟體 (phần mềm), 策划 và 企劃 (lên kế hoạch). Phần tự giới thiệu cũng khác hẳn: bên đại lục, bài của 新东方前途出国 coi 自我评价 là mục "选填" (tuỳ chọn) gồm 2 đến 3 câu; bên Đài Loan, 104職場力 dành hẳn một phần cho 自傳 với bốn phần "自傳開頭、學歷與專業能力、相關經歷與成就、應徵動機與目標願景" (mở đầu, học vấn và năng lực, kinh nghiệm và thành tích, động cơ ứng tuyển và mục tiêu).

简历 và 履歷: tên mục và một số từ khác nhau giữa CV giản thể (đại lục) và phồn thể (Đài Loan).
Bố cục CV tiếng Trung: thứ tự mục cho từng nơi
Trung Quốc đại lục (简历). Bài "如何写一份合格的简历" (新东方前途出国, 17/01/2026) đưa thứ tự: 个人信息 + 求职意向, 教育背景, 实习/工作经历, 项目/实践经历, 专业技能与证书, 荣誉奖项/校园活动 (tuỳ chọn), 自我评价 (tuỳ chọn). Bài cũng khuyên "尽量控制在1页,经历特别丰富可到2页,但不要超过2页" (cố giữ 1 trang, kinh nghiệm thật nhiều mới lên 2 trang, không quá 2 trang) và xếp học vấn, kinh nghiệm theo thứ tự ngược thời gian.
Đài Loan (履歷). 104職場力 chia các phần 個人資料, 履歷照片, 學歷, 工作經歷, 求職條件, 技能專長/專業證照/語言能力, 專案成就/作品集, 自傳, 推薦人. Với người mới ra trường, bài viết "新鮮人先放學歷" (đặt học vấn trước kinh nghiệm) và học vấn "只需較高的 2~3 項就好" (chỉ cần 2 đến 3 bậc cao nhất).
Ảnh cũng là thông lệ khác nhau: 新东方前途出国 xếp ảnh vào mục tuỳ chọn, "如岗位有要求或设计/传媒类" (khi vị trí yêu cầu hoặc ngành thiết kế, truyền thông), còn 104職場力 viết rằng tuy "沒有硬性規定履歷一定要放照片" (không có quy định bắt buộc), họ vẫn khuyên nên có ảnh. Hai nguồn nói khác nhau, nên đây là thông lệ tuỳ công ty; làm theo mẫu và tin tuyển dụng của nơi bạn nộp.

Mẫu CV tiếng Trung giản thể (简历) cho vị trí marketing: bản tự làm của ColorME, người, trường, thương hiệu và số liệu là giả định.
CV mẫu 2 ở trên là của một bạn tốt nghiệp marketing ứng tuyển vị trí 市场专员 (nhân viên marketing) ở một công ty dùng chữ giản thể tại TP.HCM; người, trường, thương hiệu và số liệu đều là giả định. Bản này dùng 求职意向 ngay dưới tên để ghi vị trí, thành phố và ngày có thể nhận việc, đúng như 新东方前途出国 gộp 个人信息 với 求职意向 làm phần mở đầu.
Mẫu câu CV tiếng Trung có nghĩa tiếng Việt
| Dòng CV tiếng Trung (giản thể) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 负责品牌社交媒体内容策划 | Phụ trách lên kế hoạch nội dung mạng xã hội cho thương hiệu |
| 每月发布20篇帖子 | Đăng 20 bài mỗi tháng |
| 协助策划3场门店推广活动 | Hỗ trợ lên kế hoạch 3 sự kiện quảng bá tại cửa hàng |
| 活动期间新增粉丝1,200人 | Tăng 1.200 người theo dõi trong thời gian chạy sự kiện |
| 用Excel整理每周销售数据,制作周报 | Tổng hợp số liệu bán hàng hằng tuần bằng Excel, làm báo cáo tuần |
| 有效问卷212份 | 212 phiếu khảo sát hợp lệ |
| 汉语HSK五级 | Tiếng Trung HSK cấp 5 |
| 英语可作为工作语言 | Dùng tiếng Anh trong công việc được |
| 期望工作地点:胡志明市 | Nơi làm việc mong muốn: TP.HCM |
| 可立即到岗 | Có thể nhận việc ngay |

10 dòng CV tiếng Trung giản thể dùng lại được, kèm nghĩa tiếng Việt (số liệu giả định).
Nộp cho công ty Đài Loan, bạn chuyển sang phồn thể và đổi vài từ cho đúng cách dùng ở đó, ví dụ dòng đầu thành 負責品牌社群媒體內容企劃. Với HSK, giống TOPIK, chỉ ghi cấp độ bạn đã có và tháng năm đạt, như "HSK五级(2025.11)".
Về 自我评价: 新东方前途出国 khuyên tránh "吃苦耐劳、积极乐观等空话" (những lời rỗng như chịu khó, tích cực lạc quan) và viết 2 đến 3 câu có kinh nghiệm, năng lực, kết quả. Câu trong CV mẫu: 熟悉越南年轻消费者的社交媒体习惯;能用中文、越南语和英语与团队沟通;习惯用数据复盘活动效果。 (Hiểu thói quen dùng mạng xã hội của người trẻ Việt Nam; trao đổi với nhóm bằng tiếng Trung, tiếng Việt và tiếng Anh; quen dùng số liệu để đánh giá lại hiệu quả hoạt động.)
Nên và tránh khi viết CV tiếng Hàn, tiếng Trung

Nên và tránh trước khi gửi CV tiếng Hàn, tiếng Trung, tổng hợp từ Bizforms, Linkareer, 新东方前途出国 và 104職場力.
- Nên ghi cả năm và tháng, xếp từ gần nhất trở về trước, đặt chứng chỉ liên quan lên đầu, mỗi việc một dòng có con số.
- Nên gửi PDF. 新东方前途出国 gợi ý đặt tên file theo kiểu "姓名+岗位+学校+专业.pdf" (họ tên, vị trí, trường, ngành); với CV tiếng Hàn, mình cũng đặt tên file có họ tên và vị trí.
- Tránh câu kết sáo kiểu "성실하게 근무하겠습니다" (tôi sẽ làm việc chăm chỉ): Bizforms gọi đây là một trong ba lỗi hay gặp của CV mới ra trường.
- Tránh liệt kê mọi chứng chỉ, kể cả cái không liên quan vị trí (Bizforms).
- Tránh mở 自傳 bằng chuyện gia đình: 104職場力 viết rằng không cần bắt đầu từ "家裡有多少人" (nhà có mấy người).
Quy trình làm CV tiếng Hàn, tiếng Trung trong một buổi tối
- Chốt nội dung bằng tiếng Việt. Viết từng việc thành một dòng có con số. Nếu bạn mới ra trường, bài CV cho sinh viên mới ra trường có cách kể đồ án, thực tập, làm thêm thành dòng có kết quả.
- Dựng bản tiếng Việt hoặc tiếng Anh trong công cụ Tạo CV. Trang công cụ trả lời câu hỏi làm CV tiếng Anh: "Bạn nhập nội dung bằng tiếng Anh, rồi mở Tuỳ chỉnh và chọn English để tên các mục đổi thành Profile, Experience, Education, Skills." Mình chưa thử gõ tiếng Hàn hay tiếng Trung vào công cụ, nên không nói được bản PDF sẽ hiển thị ra sao.
- Chuyển từng mục theo bảng tên mục và các mẫu câu ở trên, trong một file Word hoặc mẫu riêng của công ty, với font có đủ chữ Hangul hoặc chữ Hán.
- Nhờ người bản ngữ đọc lại từng dòng, nhất là phần tự giới thiệu.
- Kiểm tra cách nộp. Nhiều công ty nhận hồ sơ qua cổng tuyển dụng online; bài CV chuẩn ATS giải thích cách trình bày để CV qua được vòng lọc tự động. Gửi qua email thì xem thêm mẫu email xin việc gửi kèm CV và portfolio.
Nếu bạn ứng tuyển vị trí thiết kế ở công ty Hàn hay Trung, portfolio thường được xem kỹ không kém CV. Khoá Illustrator của ColorME là một chỗ để bạn làm thêm bài nhận diện, poster, bao bì cho portfolio.
Câu hỏi thường gặp
CV tiếng Hàn gọi là gì?
CV tiếng Hàn là 이력서. Bài tự giới thiệu dài đi kèm là 자기소개서. Theo Linkareer, 이력서 nên gọn trong 1 trang A4, 자기소개서 dài 1 đến 2 trang.
CV tiếng Hàn, tiếng Trung có cần dán ảnh không?
Mỗi nơi một thông lệ. Mẫu của Linkareer (Hàn) có ô ảnh, 新东方前途出国 (đại lục) xếp ảnh vào mục tuỳ chọn, 104職場力 (Đài Loan) khuyên nên có. Hãy làm theo mẫu và tin tuyển dụng của chính công ty bạn nộp.
CV tiếng Trung nên viết giản thể hay phồn thể?
Theo nơi bạn nộp: công ty ở Trung Quốc đại lục dùng giản thể (简历), công ty Đài Loan dùng phồn thể (履歷). Tin tuyển dụng viết bằng loại chữ nào thì CV viết bằng loại chữ đó.
Ghi TOPIK, HSK trong CV thế nào?
Ghi tên kỳ thi, cấp độ bạn đã có và tháng năm đạt, ví dụ "TOPIK 4급 (2025.10)" hoặc "HSK五级(2025.11)", đặt trong mục 자격증 · 어학 hoặc 技能证书.
Công cụ Tạo CV của ColorME có làm CV tiếng Hàn, tiếng Trung không?
Theo trang công cụ (đọc ngày 28/10/2026), tên mục có hai lựa chọn là Tiếng Việt và English. Mình chưa thử nhập tiếng Hàn hay tiếng Trung vào đó, nên bạn hãy dùng công cụ để dựng bản tiếng Việt hoặc tiếng Anh trước, rồi viết bản tiếng Hàn, tiếng Trung theo bảng tên mục trong bài.
Nguồn đọc ngày 28/10/2026: Linkareer, "이력서 양식 무료 다운로드|기본 작성법 및 자기소개서 양식까지" (27/04/2026); Bizforms 365 Guide, "신입 이력서 양식 작성법, 합격한 예시 샘플 5개로 끝내기" (cập nhật 12/05/2026); 新东方前途出国, 张晓颖, "如何写一份合格的简历" (17/01/2026); 104職場力, "2026履歷表範本免費下載" (08/01/2026); trang công cụ Tạo CV của ColorME. Hai CV mẫu, các bảng và mẫu câu do ColorME tự làm; mọi người, trường, quán và số liệu trong đó là giả định.
Tác giảCOLOR ME














