Tutorial · 20/10/2026
Định lượng giấy (gsm) là gì? Chọn giấy in name card, poster, sách

Định lượng giấy (gsm, g/m²) là gì, cách hiểu con số 80, 150, 300 gsm, nên chọn giấy bao nhiêu gsm cho name card, tờ rơi, poster, brochure, sách, thiệp, giấy vẽ màu nước; giấy Couche, Ivory, offset khác nhau thế nào và vì sao cùng gsm chưa chắc cùng độ dày.
Định lượng giấy (gsm, viết đúng là g/m²) là khối lượng của một mét vuông giấy, tính bằng gam. Giấy 80 gsm nghĩa là một tấm giấy rộng 1 m² nặng 80 g; số càng lớn thì giấy càng dày dặn, cứng tay. Giấy photo thường gặp là 70 hoặc 80 gsm, thiệp chúc mừng khoảng 200 đến 250 gsm, danh thiếp (name card) khoảng 300 đến 350 gsm. Bảng dưới là mức chọn nhanh cho các ấn phẩm người học thiết kế hay làm.
| Ấn phẩm | Định lượng thường gặp | Loại giấy hay dùng |
|---|---|---|
| Name card, danh thiếp | 300-350 gsm | Couche, Ivory, giấy mỹ thuật |
| Tờ rơi, flyer | 120-150 gsm | Couche bóng hoặc mờ |
| Poster treo trong nhà | 150-200 gsm | Couche |
| Brochure gấp | 150-200 gsm | Couche |
| Sách: ruột / bìa | 70-100 gsm / 250-300 gsm | Offset (Fort) / Couche, Ivory cán màng |
| Thiệp | 250-300 gsm | Giấy mỹ thuật |
Các mức trong bảng là mức thường gặp ở nhà in, không phải quy chuẩn; mỗi nhà in có loại giấy và tên gọi riêng. Định nghĩa và các con số có nguồn trong bài lấy từ các bài Wikipedia về giấy, mình đọc ngày 20/10/2026 và để link ngay cạnh.
Định lượng giấy là gì?
Theo bài Grammage trên Wikipedia, ở hệ mét, khối lượng trên một đơn vị diện tích của mọi loại giấy và bìa được tính bằng gam trên mét vuông (g/m²); trên nhãn giấy và bảng thông số thường viết tắt là gsm. Ở Việt Nam, nhà in gọi là định lượng giấy, và hay nói tắt theo kiểu "giấy C300" (Couche 300 gsm), "Ivory 350".
Công thức rất đơn giản: lấy khối lượng tấm giấy (gam) chia cho diện tích (dài nhân rộng, tính bằng mét). Wikipedia lấy ví dụ: giấy văn phòng thường gặp là 80 g/m², nên một tờ A4 (bằng 1/16 mét vuông) nặng khoảng 5 g.

gsm là số gam trên một mét vuông giấy; giấy 80 g/m², một tờ A4 nặng khoảng 5 g. Sơ đồ ColorME theo Wikipedia.
Ở Mỹ và vài nước, giấy còn được ghi theo "basis weight": số pound của một ram 500 tờ ở khổ gốc chưa cắt, nên cùng một con số pound có thể ứng với các loại giấy khác nhau. Nếu đặt giấy hay xem tài liệu in của nước ngoài, bạn quy về g/m² để so cho chắc.
Thang định lượng: con số nào là dày, con số nào là mỏng?
Bài Grammage của Wikipedia liệt kê định lượng của nhiều loại giấy quen thuộc (số liệu thực tế ở Anh, quy đổi sang g/m²):
| Loại giấy | Định lượng |
|---|---|
| Giấy báo | 35-55 gsm |
| Giấy photo đa dụng | 70 hoặc 80 gsm |
| Giấy viết thư, giấy tiêu đề thư | 100-120 gsm |
| Thiệp chúc mừng | 200-250 gsm |
| Danh thiếp | 300-350 gsm |
Bài Card stock bổ sung: giấy bìa (card stock) dày và bền hơn giấy in, giấy viết thông thường, thường khoảng 135 đến 300 g/m², dùng cho danh thiếp, bưu thiếp, bìa hồ sơ; loại có tráng bóng một mặt hoặc hai mặt (C1S, C2S) "used especially in business cards and book covers".

Thang định lượng từ giấy báo đến danh thiếp, số liệu theo Wikipedia đọc 20/10/2026. Sơ đồ ColorME.
Một cách hình dung nhanh (thường gặp): dưới 100 gsm là giấy mỏng như giấy photo, giấy ruột sách; 120 đến 200 gsm là giấy tờ rơi, poster, brochure, cầm thấy chắc nhưng còn mềm; từ 250 gsm trở lên là giấy bìa cứng tay, dùng cho bìa sách, thiệp, name card.
Chọn định lượng giấy cho từng ấn phẩm

Định lượng giấy thường gặp cho name card, tờ rơi, poster, brochure, sách, thiệp, hộp. ColorME tổng hợp, hãy xin mẫu giấy trước khi in.
Name card, danh thiếp
Wikipedia ghi danh thiếp thường 300 đến 350 gsm. Ở Việt Nam, name card hay in trên Couche hoặc Ivory 300 gsm trở lên, thường cán màng mờ cho sạch tay; giấy mỹ thuật có vân hợp với thương hiệu muốn cảm giác thủ công, cao cấp. Nếu bạn đang thiết kế name card, đọc thêm bài name card là gì và thế nào là một name card chuyên nghiệp.
Tờ rơi, poster, brochure
Tờ rơi phát tay thường in Couche 120 đến 150 gsm: đủ chắc mà không tốn. Poster treo trong nhà và brochure hay dùng 150 đến 200 gsm. Brochure gấp hai, gấp ba với giấy từ khoảng 170 gsm trở lên thường cần cấn (tạo rãnh) trước khi gấp để không nứt mực ở đường gấp (thường gặp). Kích thước các khổ tờ rơi, brochure có ở bài kích thước tờ rơi A4, A5, A6 và brochure gấp 2, gấp 3.
Sách, catalogue, tạp chí
Ruột sách đọc nhiều chữ thường dùng giấy không tráng phủ 70 đến 100 gsm (giấy offset, nhà in hay gọi là giấy Fort), đọc lâu đỡ loá. Bài Coated paper ghi giấy tráng phủ chất lượng cao "standard coated fine papers" có định lượng 90 đến 170 g/m², dùng cho tài liệu quảng cáo, sách, báo cáo thường niên, catalogue; còn art paper 100 đến 230 g/m² dùng cho sách tranh, lịch, brochure. Bìa sách thường 250 đến 300 gsm, cán màng.
Thiệp, bao bì nhỏ
Thiệp chúc mừng theo Wikipedia thường 200 đến 250 gsm; thiệp cưới, thiệp mời cao cấp ở Việt Nam hay dùng giấy mỹ thuật 250 đến 300 gsm. Hộp nhỏ, tag treo sản phẩm, bao bì mỹ phẩm thường dùng Ivory hoặc Duplex từ 300 gsm trở lên (thường gặp). Bài mẫu thiệp cưới đẹp và cách tự thiết kế có thêm phần chọn giấy, ép kim cho thiệp.
Giấy vẽ màu nước 300 gsm
Với người vẽ, "giấy vẽ màu nước 300gsm" là mức được tìm nhiều. Giấy dày hạn chế cong vênh khi thấm nước nhiều; 300 gsm là mức phổ biến cho màu nước, còn giấy mỏng hơn hợp phác thảo, bút chì, bút mực (thường gặp). Định lượng chỉ là một yếu tố; bề mặt (vân nóng ép, vân nguội ép) và thành phần sợi cũng quyết định giấy giữ nước tốt hay không.
Cùng gsm có dày như nhau không?
Không chắc. gsm đo khối lượng trên diện tích, không đo độ dày. Wikipedia ghi định lượng được tính "regardless of its thickness (caliper)". Độ dày (caliper) được đo riêng, thường bằng micromet (µm); vì mật độ giấy thường không được ghi, nên không thể tính độ dày từ gsm.

Cùng gsm nhưng giấy xốp dày hơn giấy ép chặt; độ dày đo riêng bằng micromet. Minh hoạ phóng đại của ColorME.
Theo bài Paper density, mật độ giấy bằng định lượng chia cho độ dày. Giấy xốp (ít ép) cùng gsm sẽ dày hơn giấy được ép chặt, tráng phủ. Đó là lý do một tờ giấy mỹ thuật 250 gsm cầm có thể thấy dày hơn Couche 300 gsm. Khi cần độ dày chính xác (ví dụ tính gáy sách, độ dày hộp), hãy hỏi nhà in thông số độ dày của đúng loại giấy đó.
Giấy tráng phủ và không tráng phủ

Giấy tráng phủ (Couche) và không tráng phủ (offset, mỹ thuật, kraft). Sơ đồ ColorME theo Wikipedia.
Theo Wikipedia, giấy tráng phủ (coated paper) được phủ một hỗn hợp vật liệu (như cao lanh, canxi cacbonat) để tăng độ bóng, độ mịn hoặc giảm độ thấm mực. Ở Việt Nam, giấy tráng phủ hay in ảnh, tờ rơi được gọi là Couche, có loại bóng và loại mờ (matt). Giấy không tráng phủ như giấy offset, giấy mỹ thuật, giấy kraft thấm mực nhiều hơn nên màu in thường trầm hơn, nhưng viết bút lên dễ và có cảm giác tự nhiên.
Chọn theo việc (thường gặp):
- Nhiều ảnh, cần màu tươi: Couche bóng hoặc mờ.
- Nhiều chữ, đọc lâu: giấy không tráng phủ (offset).
- Muốn cảm giác thủ công, cao cấp: giấy mỹ thuật có vân, kraft.
- Cần viết tay lên (phiếu, sổ, thiệp ghi tên khách): giấy không tráng phủ, hoặc Couche mờ thử bút trước.
Định lượng giấy ảnh hưởng gì đến file thiết kế?
- Màu: giấy không tráng phủ thấm mực nên màu trầm hơn trên màn hình; đừng chỉnh màu "cho rực" rồi mới in thử. File in nên ở hệ CMYK; xem thêm bài hệ màu CMYK và RGB.
- Gấp và cắt: giấy dày cần cấn trước khi gấp, và nên chừa tràn lề đủ cho dao xén.
- Chữ nhỏ, nét mảnh: trên giấy thấm mực, chữ quá nhỏ và nét quá mảnh dễ bị lem hoặc mất nét (thường gặp).
- Kiểm tra file trước khi gửi: công cụ Kiểm tra file in của ColorME xem độ phân giải, kích thước thật, đường cắt và vùng tràn lề; Tính DPI và cỡ in tính số pixel cần cho khổ in.
Muốn học bài bản cách dàn trang và chuẩn bị file in cho sách, catalogue, tạp chí, bạn có thể tham khảo khoá InDesign của ColorME. Xem thêm những điều cần lưu ý khi thiết kế in ấn.
Checklist trước khi chốt giấy với nhà in
- Ghi rõ loại giấy và định lượng (ví dụ Couche mờ 300 gsm), không chỉ ghi "giấy dày".
- Xin mẫu giấy thật hoặc bản in thử trên đúng loại giấy đó.
- Hỏi độ dày nếu cần tính gáy sách, độ dày hộp, khe cắm.
- Hỏi có cán màng, cấn gấp, bo góc không và ảnh hưởng đến file thế nào.
- Gửi file đúng khổ thành phẩm, có tràn lề, hệ màu CMYK.
Câu hỏi thường gặp
Định lượng giấy là gì?
Là khối lượng của một mét vuông giấy, tính bằng gam (g/m², viết tắt gsm). Giấy 80 gsm nghĩa là một mét vuông giấy nặng 80 g; một tờ A4 loại này nặng khoảng 5 g.
Giấy 80 gsm là giấy gì?
Là định lượng thường gặp của giấy văn phòng, giấy photo đa dụng (70 hoặc 80 gsm).
In name card nên dùng giấy bao nhiêu gsm?
Danh thiếp thường 300 đến 350 gsm. Ở Việt Nam hay dùng Couche hoặc Ivory 300 gsm trở lên, thường cán màng; giấy mỹ thuật có vân nếu muốn cảm giác cao cấp.
Giấy C300 là gì?
Là cách nhà in gọi tắt giấy Couche định lượng 300 gsm, loại giấy tráng phủ hay dùng cho name card, bìa, thiệp (cách gọi thường gặp ở Việt Nam).
gsm càng cao giấy càng dày đúng không?
Thường là vậy trong cùng một loại giấy, nhưng không phải luôn đúng giữa các loại khác nhau. gsm đo khối lượng, không đo độ dày; giấy xốp có thể dày hơn giấy ép chặt cùng gsm. Cần độ dày chính xác thì hỏi nhà in.
Tác giảCOLOR ME














