Tutorial · 05/11/2026
Cách vẽ manga: chia khung, thoại, nét mực cho trang truyện đầu tiên

Hướng dẫn vẽ manga cho trang truyện đầu tiên: khổ trang B4, B5, tràn lề và khung an toàn, phác name, chia khung đọc từ phải sang trái, cỡ cảnh, bóng thoại và đuôi thoại, chữ hiệu ứng, đi nét G-pen, maru pen, screentone, hatching và thiết lập canvas 600 dpi, kèm 12 hình có ghi nguồn.
Trả lời nhanh: cách vẽ manga cho trang truyện đầu tiên gồm sáu việc theo đúng thứ tự: chọn khổ trang và kẻ ba khung (khung trong, khung thành phẩm, phần tràn lề), phác name (bản nháp chia khung kèm lời thoại), chia khung theo chiều đọc từ phải sang trái và từ trên xuống, đặt bóng thoại cùng chữ hiệu ứng, đi nét mực với G-pen hoặc maru pen, rồi mới thêm screentone hay hatching. Bài này đi qua từng bước với số đo có nguồn và 12 hình minh hoạ của các họa sĩ, người viết chữ truyện tranh có ghi tên, để bạn làm xong một trang hoàn chỉnh thay vì chỉ vẽ nhân vật lẻ.
Bài viết dành cho người đã quen cầm bút và muốn chuyển từ vẽ nhân vật sang kể chuyện bằng trang truyện. Nếu bạn còn đang tập vẽ khuôn mặt và dáng nhân vật, hãy xem trước bài cách vẽ anime cho người mới bắt đầu, rồi quay lại đây khi muốn ghép các khung hình thành một câu chuyện.
Chuẩn bị trang: khổ giấy, tràn lề và vùng an toàn
Một trang manga không phải một tờ giấy trắng. Trang chuẩn có ba đường khung lồng vào nhau, và mỗi đường quyết định thứ gì được phép nằm ở đó. Bài hướng dẫn về bản thảo của Clip Studio (trang イラスト・マンガ描き方ナビ) mô tả ba đường này như sau:
- Khung trong (内枠, còn gọi là 基本枠): mọi lời thoại và các khung quan trọng nên nằm trong khung này để khi đóng thành sách vẫn đọc được trọn vẹn.
- Khung thành phẩm (仕上がり枠): chính là kích thước cuốn sách sau khi xén, ví dụ A5 hoặc B5.
- Phần tràn lề (塗り足し) và dấu xén (トンボ): phần vẽ lố ra ngoài khung thành phẩm để khi xén lệch một chút cũng không lộ viền trắng. Theo cùng bài viết, nhà in thường yêu cầu từ 3 mm đến 5 mm.
Hướng dẫn của MediBang Paint về khung bản thảo cũng chia trang thành ba vùng tương tự: khung ngoài là kích thước khi in, khung trong là đường giữ cho lời thoại dễ đọc, còn phần "comic bleed" là vùng vẽ lố để bù sai số khi xén. Wikipedia tiếng Anh về tràn lề in ấn ghi mức tràn lề phổ biến là khoảng 1/8 inch, tức xấp xỉ 3 mm.
| Thông số | Con số thường gặp | Nguồn |
|---|---|---|
| Khổ B5 (khung thành phẩm) | 182 × 257 mm | ibisPaint, bài giảng số 184 |
| Giấy gửi dự thi (bản vẽ tay) | Khổ B4, tối đa 365 × 257 mm, giấy Kent, giấy dày hoặc giấy vẽ manga bán sẵn | Thể lệ Chara新人賞 lần 48 (Tōryūmon) |
| Tràn lề | 3–5 mm, theo yêu cầu nhà in | Clip Studio, bài 149920 |
| Độ phân giải trang đen trắng | 600 dpi trở lên | ibisPaint 184; Clip Studio 149920 |
| Độ phân giải trang màu | 350 dpi | ibisPaint 184 |
Tóm lại, nếu vẽ tay để gửi một cuộc thi tại Nhật, bạn làm việc trên tờ B4 có in sẵn khung xanh; nếu vẽ để in một cuốn tự xuất bản khổ A5 hoặc B5, bạn đặt khung thành phẩm theo khổ sách rồi cộng thêm phần tràn lề mà nhà in yêu cầu. Bài giấy vẽ truyện tranh, giấy vẽ manga có bảng khổ giấy, định lượng và cách kẻ khung an toàn chi tiết hơn nếu bạn chưa chọn được giấy.
Bước 1: phác name (thumbnail) trước khi vẽ thật
Theo Wikipedia tiếng Nhật, ネーム (name) là bản phác thô thể hiện cách chia khung, bố cục từng khung, lời thoại và vị trí nhân vật của một trang truyện; ở phương Tây, bước này thường gọi là thumbnail. Cũng theo trang này, nhiều tác giả vẽ name bằng bút chì, sửa nhiều lượt cùng biên tập viên rồi mới bắt tay vào bản thảo thật.
Name không cần đẹp. Nó cần trả lời ba câu hỏi: khung nào to nhất, mắt người đọc đi theo đường nào, và lời thoại có đủ chỗ hay không. Thể lệ cuộc thi Name Gensaku-shō lần 17 đăng trên Tōryūmon khuyên vẽ name trên tờ B4 đặt ngang, mỗi lần hai trang như khi mở một cuốn tạp chí. Cách này giúp bạn thấy luôn trang đôi, điều mà bài giảng của Shogakukan trên Clip Studio cũng nhấn mạnh: hãy kiểm tra chia khung theo đơn vị hai trang mở ra, vì có trang nhìn riêng thì chật nhưng đặt cạnh trang bên kia lại cân.

Một tờ thumbnail của sedgeie: mỗi ô nhỏ là một phương án chia khung cho cả trang, số trong ô là thứ tự đọc. Lưu ý thứ tự trên tờ này chạy từ trái sang phải; khi vẽ manga đọc kiểu Nhật, bạn lật ngược để khung số 1 nằm ở góc trên bên phải.
Khi phác name, hãy viết lời thoại thật vào trong các vòng tròn bóng thoại, dù chỉ là chữ nguệch ngoạc. Thể lệ Chara新人賞 lần 48 cũng ghi lời thoại trên bản thảo gửi thi được viết bằng bút chì, và nếu chữ nằm đè lên mảng đen hay lên tranh thì viết trên một tờ giấy can phủ bên trên. Nói cách khác, lời thoại là một phần của bố cục ngay từ đầu, không phải thứ chèn vào sau cùng.

Bảng thumbnail cho phim ngắn "Pretty" của họa sĩ storyboard Cuong Huynh: mỗi khung nhỏ có số cảnh, ghi chú góc máy (establishing shot, OTS, reverse angle) và câu thoại bên dưới. Name cho manga cũng nên rõ ràng như vậy: nhìn vào là biết khung nào là toàn cảnh, khung nào cận mặt.
Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn cách các đoàn phim dùng bảng khung hình kiểu này, bài storyboard là gì giải thích các cỡ cảnh và cách đánh số khung, phần lớn áp dụng thẳng được cho name.
Bước 2: chia khung và thứ tự đọc từ phải sang trái
Wikipedia tiếng Anh về manga ghi rằng truyện manga theo truyền thống được đọc từ trên xuống dưới và từ phải sang trái; phần lớn nhà xuất bản bản dịch vẫn giữ nguyên hướng đọc này thay vì lật ngược trang. Bài giảng "見やすいコマ割りをしよう" của Shogakukan đăng trên Clip Studio đưa ra năm quy tắc chia khung cho người mới, tóm tắt như sau:
- Phải sang trái, trên xuống dưới. Phần lớn tạp chí manga mở từ bên phải, nên khung được đọc từ phải sang trái rồi xuống hàng. Tránh bố cục khiến người đọc phân vân không biết đi ngang hay đi xuống.
- Khe giữa các khung có ý nghĩa. Khe giữa hai khung nằm cạnh nhau theo chiều ngang nên hẹp, khe giữa hai hàng nên rộng. Bài giảng gợi ý khoảng 8–10 mm cho khe rộng và 4–6 mm cho khe hẹp; khung nào bạn muốn được đọc tiếp theo thì để khe hẹp hơn để dẫn mắt.
- Khung phải có to có nhỏ. Một trang toàn khung cùng cỡ nhìn rối và khó đọc. Bài giảng khuyên tối đa 8 khung mỗi trang, và lúc mới tập nên để khoảng 5 khung cho thoáng.
- Kiểm tra theo trang đôi. Như đã nói ở phần name.
- Đừng lạm dụng khung biến dạng. Khung xiên hay hình thang tạo cảm giác chuyển động, nhưng dùng quá nhiều thì trang khó đọc; hãy để dành cho khoảnh khắc quan trọng.

Năm thuật ngữ bạn sẽ gặp khi đọc tài liệu tiếng Anh: panel (một khung), splash (một hình chiếm cả trang), tier (một hàng khung), gutter (khe giữa các khung) và spread (một hình trải qua hai trang). Nhìn ô "gutter" để thấy khe chạy cả ngang lẫn dọc.
Bài giảng tiếp theo của cùng loạt, "印象に残るコマ割りと構図を考えよう", nói thêm về khung tràn lề (タチキリ): khung được vẽ lố ra khỏi khung trong tới tận mép giấy, cho phép vẽ bối cảnh và nhân vật to hơn mà không làm trang khó đọc. Hai lưu ý đi kèm: tránh cho khung tràn về phía gáy sách (ノド) vì phần đó bị khuất khi mở sách, và giữ lời thoại trong khung trong, nếu không chữ có thể bị xén mất khi in. Khi cần một khoảnh khắc thật lớn, như cao trào, bạn có thể dùng một khung trải qua hai trang.
Bước 3: cỡ cảnh, từ toàn cảnh đến cận mặt
Chia khung xong, mỗi khung cần một "góc máy". Wikipedia định nghĩa establishing shot là cảnh mở đầu cho người xem biết sự việc diễn ra ở đâu và đôi khi là khi nào, thường là cảnh rộng hoặc rất rộng; còn close-up là cảnh đóng khung chặt quanh một người hay một vật, cho thấy nhiều chi tiết nhất.
Bài giảng của Shogakukan về bố cục đưa ra một ví dụ dễ nhớ: nhân vật chính và đối thủ đứng trên bờ biển chuẩn bị đối đầu. Muốn người đọc hiểu rõ bối cảnh, bạn vẽ bãi cát, đặt hai người trong góc nhìn từ trên xuống và cho khung đó thật to; khung kế tiếp mới là cận mặt nhân vật chính đầy quyết tâm. Điều quan trọng nhất, theo bài giảng, là biết khung đó muốn diễn đạt gì, vì chính điều đó quyết định cỡ khung và bố cục bên trong. Nếu bãi biển chỉ để chuyển cảnh, một khung nhỏ là đủ.
Một trang đầu tiên dễ đọc thường có nhịp như sau: một khung rộng giới thiệu nơi chốn, hai đến ba khung cỡ vừa cho hành động và hội thoại, và một khung cận ở cuối trang để giữ người đọc lật sang trang sau.
Bước 4: bóng thoại, đuôi thoại và cách đặt chữ
Bài giảng "フキダシやセリフを入れてみよう" của Shogakukan trên Clip Studio liệt kê các quy tắc cơ bản cho bóng thoại (フキダシ):
- Bóng thoại cũng đọc từ phải sang trái như khung, và nên đặt gần nhân vật đang nói. Nếu hai người đối đáp mà bóng thoại bắt chéo nhau, hãy đổi vị trí nhân vật thay vì cố kéo đuôi thoại.
- Ngắt dòng theo cụm từ cho dễ đọc, đừng dồn chữ thành một khối.
- Câu dài thì tách thành hai bóng thoại thay vì một bóng thật to.
- Giữ lời thoại trong khung trong, nhất là khi dùng khung tràn lề.
- Hình dạng bóng thoại đổi theo tình huống: bóng thường, bóng gai khi la hét, bóng dành cho suy nghĩ trong đầu, bóng cho giọng qua điện thoại hay loa.

Bốn lỗi đặt bóng thoại do Walter Ostlie vẽ cho bài hướng dẫn trên Clip Studio Tips. Dấu tích xanh là cách đúng, dấu X đỏ là cách sai: bóng đọc trước phải nằm cao hơn (ô trên bên phải), không xếp bóng thành bức tường chắn giữa hai nhân vật (ô dưới bên trái), và đuôi thoại không được bắt chéo nhau (ô dưới bên phải).
Trong bài viết kèm hình trên, Walter Ostlie khuyên không để lời thoại che phần tranh quan trọng, đặt bóng thoại cần đọc trước ở vị trí cao hơn, hướng đuôi thoại càng sát miệng người nói (hoặc nguồn âm như điện thoại, ti vi) càng tốt, và tính chỗ cho bóng thoại ngay từ bước thumbnail.

Bốn kiểu bóng thoại cơ bản từ hướng dẫn của Manny Guevarra trên Clip Studio Tips: bóng có đuôi trỏ về người nói; bóng thứ hai của cùng người nói không cần đuôi; người nói ngoài khung thì đuôi quay ngược vào trong bóng; lời dẫn truyện dùng khung chữ nhật không đuôi.
Wikipedia về bóng thoại cũng ghi lại một cách dùng tương tự trong truyện Asterix: bóng thoại không đuôi được dùng khi người nói ở xa hoặc không xuất hiện trong khung.


Trái (hoặc trên, khi xem trên điện thoại): bảng 12 kiểu bóng thoại manga của AnimeOutline, chú ý bóng viền đứt cho lời thì thầm và bóng đen cho cảm xúc tiêu cực. Phải (hoặc dưới): Gammija vẽ các hình dạng bóng thoại bằng tay, từ oval, viền đôi đến bóng nổ "Explosive!".

Mẹo số 006 trong loạt "Better Letterer" của Nate Piekos (Blambot): chân đuôi thoại ở mọi bóng trên một trang nên rộng bằng nhau (so hàng đỏ "inconsistent" với hàng xanh "consistent"), và đầu đuôi không nên nhọn hoắt như kim vì dễ chìm vào nét vẽ.

Cũng từ Blambot: một bóng chứa hai ý hoặc gọi hai người khác nhau (bên trái, "NOPE") đọc kém hơn khi tách thành hai bóng nối liền (bên phải, "YUP!"). Đây chính là quy tắc "câu dài thì tách bóng" của bài giảng Shogakukan.
Về chọn font cho lời thoại và chữ hiệu ứng, bài font chữ truyện tranh có danh sách font hỗ trợ tiếng Việt và cách căn chữ trong bóng thoại.
Bước 5: chữ hiệu ứng (SFX) và tượng thanh
Tiếng Nhật có một kho từ tượng thanh, tượng hình rất lớn. Wikipedia về hiện tượng này chia chúng thành 擬声語 (giseigo, tiếng của người và vật sống), 擬音語 (giongo, tiếng của vật vô tri) và 擬態語 (gitaigo, từ mô tả trạng thái hay cảm giác). Trong manga, những chữ này thường được vẽ tay ngay trên tranh. Bài giảng của Shogakukan gọi đó là 描き文字 (chữ vẽ) và nêu ba lời khuyên:
- Chọn dáng chữ hợp với không khí của cảnh: cảnh hành động cần nét chữ khác hẳn cảnh hài.
- Nếu chữ chìm vào nền, viền một đường trắng quanh chữ, hoặc làm ngược lại: viền đen, lòng chữ để trắng.
- Có thể vẽ cả lời thoại thành chữ vẽ thay vì đặt trong bóng. Theo bài giảng, bóng thoại dành cho câu bạn chắc chắn muốn người đọc đọc, còn chữ vẽ hợp với câu mà người đọc có lướt qua cũng không sao.
Khi vẽ trang đầu tiên, hãy giữ chữ hiệu ứng ở mức ít và to. Một chữ "ドン" hay "RẦM" thật lớn cạnh khung hành động mạnh hơn nhiều chữ nhỏ rải khắp trang.
Bước 6: đi nét mực với G-pen, maru pen và độ đậm nhạt của nét
Theo Wikipedia tiếng Nhật về bút chấm mực (つけペン), mỗi loại ngòi cho một kiểu nét khác nhau:
- G-pen (Gペン): ngòi mềm nên dễ tạo nét to nhỏ theo lực tay, cho nét có lực, vì vậy được dùng nhiều trong manga, đặc biệt là dòng gekiga. Trang này cũng ghi có những tác giả chỉ dùng G-pen cho mọi nét, từ đường viền tới chi tiết.
- Maru pen (丸ペン): vốn là "mapping pen" để vẽ đường đồng mức trên bản đồ. Ngòi cho nét rất mảnh nhưng vẫn có đậm nhạt, nên được dùng rộng rãi cùng G-pen, thường cho chi tiết như tóc, mắt.
- Kabura pen (カブラペン): cứng hơn G-pen, nét ít thay đổi độ dày, cũng được dùng để vẽ manga.
- School pen: gần giống G-pen về hình dáng nhưng nét mảnh và cứng hơn.
G-pen có điểm khó: ITmedia NEWS thuật lại rằng nhà sản xuất Zebra nghe phản hồi từ nhiều tác giả manga rằng ngòi G-pen thường khó kiểm soát lực, người tì tay mạnh phải gồng lại mới ra nét mảnh. Vì thế, khi mới tập, hãy luyện nét trên giấy nháp: kéo những đường cong dài, nhấn ở giữa và nhẹ dần ở hai đầu, trước khi đi nét lên bản thảo.

Trang bản thảo đang đi nét của zakk_ccc: phần phác bằng chì xanh vẫn còn bên dưới, nét mực đen đi đè lên nhân vật và viền các bóng thoại tròn. Nhìn nét tóc và vai: chỗ gần người xem, nét đậm hơn; chỗ xa và nếp vải, nét mảnh hơn.
Một cách nghĩ về độ đậm nhạt (line weight) dễ áp dụng khi mới tập: nét viền ngoài của nhân vật ở tiền cảnh đậm hơn nét chi tiết bên trong; vật ở xa vẽ nét mảnh; chỗ hai khối chồng lên nhau thì nét của khối phía sau đứt hoặc mảnh đi.
Bước 7: screentone, hatching và mảng đen
Wikipedia tiếng Nhật về スクリーントーン mô tả screentone là các tấm phim có keo in sẵn chấm lưới, đường kẻ hay hoa văn; họa sĩ cắt ra dán lên tranh để tạo sắc độ xám, bóng đổ, nền hay hoa văn áo trong trang đen trắng. Một vài chi tiết đáng nhớ từ trang này:
- Tone chấm được ghi bằng số dòng (L) và phần trăm độ đậm, ví dụ 60L10% nghĩa là 60 hàng chấm mỗi inch, phủ đen 10% diện tích.
- Vì hoa văn in ở mặt trên, họa sĩ có thể dùng dao cạo bớt mực để tạo vùng sáng hoặc chuyển sắc, gọi là kỹ thuật 削り (cạo tone).
- Dán chồng hai tấm tone làm tối hơn, nhưng nếu các chấm lệch nhau sẽ sinh ra vân moiré.
Hatching, theo Wikipedia, là kỹ thuật tạo sắc độ bằng các nét song song đặt sát nhau; khi các tầng nét đặt chéo nhau thì gọi là cross-hatching. Trong manga, hatching không chỉ để tả bóng đổ mà còn để diễn tả cảm xúc, như hai bảng dưới đây.


Trái (hoặc trên, khi xem trên điện thoại): Noonanano dùng cùng một khuôn mặt và chỉ đổi kiểu hatching để ra mười trạng thái, ví dụ ô "Enraged" có nét gạch chạy dọc xuống mặt. Phải (hoặc dưới): bảng chị em dùng tone, nét sọc và mảng đen cho nền, như ô "Gloom/Dread" với các đường thẳng rủ xuống và ô "Dazed/Lost" với nền đen kín.
Mảng đen (ベタ, tô kín bằng mực) là cách tạo điểm nhấn đơn giản nhất của trang đen trắng: tóc đen, bóng tối dưới cằm, nền đêm. Khi trang đầu tiên của bạn nhìn "xám" và thiếu điểm nhấn, thử tô kín một vài mảng đen lớn trước khi thêm tone.
Vẽ manga trên máy: thiết lập canvas và lưu ý moiré
Nếu vẽ digital, bạn vẫn làm đủ các bước trên, chỉ khác là khung và tone nằm trong phần mềm. Bài giảng số 184 của ibisPaint đưa ra công thức tính kích thước canvas: kích thước thật (inch) × độ phân giải (dpi) = kích thước canvas (px), với 1 inch = 25,4 mm. Ví dụ của bài: trang B5 (182 × 257 mm) ở 350 dpi cần canvas khoảng 2.508 × 3.541 px. Áp cùng công thức cho trang đen trắng 600 dpi, B5 cần khoảng 4.299 × 6.071 px.
Cùng bài giảng giải thích vì sao trang dùng tone nên đặt 600 dpi: phần lớn máy in có độ phân giải 1200 dpi, nên canvas 600 dpi cho tỉ lệ điểm ảnh và điểm in tròn 2:1, tránh được moiré nếu in đúng khổ giấy. Nếu bạn vẽ ở khổ B4 rồi thu nhỏ xuống A4 để in, moiré sẽ xuất hiện; tốt hơn là làm lại bản thảo theo đúng khổ A4. Bài cũng khuyên giữ tone ở dạng chưa rasterize nếu phần mềm cho phép, để khi đổi kích thước chấm tone không bị nhoè.
Về phần mềm, ibisPaint có sẵn danh sách mẫu bản thảo manga (ví dụ Fanzine A5 600 dpi) kèm đường khung, MediBang Paint có thiết lập khung bản thảo như đã nói ở trên, còn với Clip Studio Paint hay Photoshop, bài 149920 của Clip Studio cho biết các nhà in đồng nhân thường phát mẫu trang để tải về. Bạn có thể so sánh các app vẽ manga và phần mềm vẽ truyện tranh trên máy tính trước khi chọn, hoặc đọc riêng bài MediBang Paint là gì nếu bạn muốn một công cụ có sẵn khung truyện trên cả máy tính lẫn iPad.
Checklist cho trang manga đầu tiên
- Đã kẻ khung trong, khung thành phẩm và tràn lề 3–5 mm (hoặc theo nhà in).
- Name vẽ theo trang đôi, lời thoại đã có trong bóng.
- Khung số 1 ở góc trên bên phải, mắt người đọc đi phải sang trái, trên xuống dưới mà không phân vân.
- Khe ngang hẹp, khe giữa các hàng rộng hơn; không quá 8 khung, tốt nhất khoảng 5.
- Có ít nhất một khung lớn cho bối cảnh và một khung cận cho cảm xúc.
- Bóng đọc trước nằm cao hơn, đuôi thoại không bắt chéo, chữ nằm trong khung trong.
- Nét tiền cảnh đậm, nét chi tiết và hậu cảnh mảnh.
- Mảng đen đặt trước, tone và hatching thêm sau; canvas digital 600 dpi nếu in đen trắng.
Muốn đi xa hơn một trang truyện, từ dựng nhân vật, phối màu đến vẽ minh hoạ hoàn chỉnh trên máy, bạn có thể tham khảo khoá Digital Painting tại ColorME.
Ghi chú về hình ảnh: các hình minh hoạ trong bài là tác phẩm của những họa sĩ và người viết chữ được ghi tên dưới mỗi hình, lấy từ Pinterest kèm liên kết tới nguồn gốc khi có. Bản quyền thuộc về các tác giả.
Câu hỏi thường gặp
Cách vẽ manga cho người mới nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ name, tức bản phác chia khung kèm lời thoại, thay vì vẽ ngay bản đẹp. Khi name đã rõ khung nào to, khung nào nhỏ, mắt người đọc đi theo đường nào, bạn mới kẻ khung trên giấy thật, đi nét mực rồi thêm tone.
Trang manga khổ bao nhiêu?
Truyện in thường có khung thành phẩm khổ A5 hoặc B5; theo ibisPaint, B5 là 182 × 257 mm. Bản vẽ tay gửi cuộc thi tại Nhật thường dùng giấy khổ B4, ví dụ thể lệ Chara新人賞 lần 48 ghi tối đa 365 × 257 mm. Phần tràn lề thường từ 3 mm đến 5 mm tuỳ nhà in.
Manga đọc từ bên nào?
Manga theo truyền thống đọc từ phải sang trái và từ trên xuống dưới, cả với khung lẫn bóng thoại. Vì vậy khung số 1 nằm ở góc trên bên phải của trang.
Một trang manga nên có bao nhiêu khung?
Bài giảng của Shogakukan trên Clip Studio khuyên tối đa 8 khung mỗi trang, và khi mới tập nên để khoảng 5 khung để trang thoáng, có khung to khung nhỏ rõ ràng.
G-pen và maru pen khác nhau thế nào?
G-pen có ngòi mềm, dễ tạo nét to nhỏ theo lực tay nên hợp với đường viền có lực. Maru pen cho nét rất mảnh nhưng vẫn có đậm nhạt, thường dùng cho chi tiết như tóc và mắt. Nhiều tác giả dùng cả hai trên cùng một trang.
Vẽ manga trên máy nên để bao nhiêu dpi?
Theo ibisPaint, trang đen trắng hoặc dùng tone nên để 600 dpi trở lên, trang màu khoảng 350 dpi. Với 600 dpi, trang B5 cần canvas khoảng 4.299 × 6.071 px.
Screentone là gì?
Screentone là tấm phim có keo in sẵn chấm lưới, đường kẻ hoặc hoa văn, được cắt dán lên trang đen trắng để tạo sắc độ xám, bóng đổ và nền. Trong phần mềm vẽ, tone là một hiệu ứng tương tự, nên giữ ở dạng chưa rasterize để tránh moiré khi đổi kích thước.
Tác giảCOLOR ME














