Tutorial · 17/10/2026
Cách vẽ anime cho người mới bắt đầu: từ khung đầu đến hoàn thiện

Vẽ anime từng bước: dựng đầu từ hình cầu và hàm, vẽ mắt anime, tóc theo mảng, tỷ lệ cơ thể theo số đầu, chibi, line art và tô màu cel shading.
Trả lời nhanh: Muốn vẽ anime, mình không vẽ mắt hay tóc trước mà dựng đầu từ một hình cầu cộng phần hàm, kẻ đường giữa mặt và đường mắt, rồi mới đặt mắt, mũi, miệng, tóc theo từng mảng. Thân người đo bằng "đơn vị đầu": nhân vật anime thường cao khoảng 7 đến 8 đầu, chibi chỉ 2 đến 3 đầu. Xong khung thì đi nét sạch, tô màu phẳng và thêm một lớp bóng cạnh sắc (cel shading).
| Bước | Hình cơ bản / công cụ |
|---|---|
| 1. Khung đầu | Hình cầu + hàm, đường giữa mặt, đường mắt |
| 2. Mắt | Mí trên đậm, tròng mắt bầu dục đứng, 2 điểm sáng |
| 3. Mũi, miệng, tai | Một chấm, một nét cong, một chữ C |
| 4. Tóc | Khối tóc phồng hơn hộp sọ, chia mảng nhọn |
| 5. Dáng người | Đường dáng, thước đầu, người que, khối |
| 6. Line art | Bút kim hoặc tính năng chống rung |
| 7. Tô màu | Màu phẳng, bóng cel, điểm sáng |

Từ nét và màu nền xám đến bản hoàn thiện: màu da, tóc, áo, rồi chỉnh màu.
Tranh minh hoạ trong bài là tác phẩm thật của các hoạ sĩ và trang dạy vẽ, mình tìm qua Pinterest; tên tác giả và nguồn ghi ngay dưới mỗi bức, bản quyền thuộc về tác giả. Bức trên là quá trình tô một nhân vật anime từ nét đến bản màu cuối, gói gọn các bước 6 và 7 của bài. Khi đã quen tay, mình khuyên bạn tự tạo nhân vật của riêng mình.
"Anime" là từ rút gọn của chữ "animation"; ngoài Nhật, từ này chỉ phim hoạt hình sản xuất tại Nhật (Wikipedia: Anime). Khi tìm "vẽ anime", đa số chúng ta muốn học phong cách nhân vật kiểu đó: mắt to, mặt giản lược, tóc thành mảng, màu phẳng.
Vẽ anime trên giấy hay trên máy?
Giấy và bút chì đủ để luyện khung, mắt, tóc và dáng trong vài tuần đầu. Khi muốn tô màu gọn gàng, vẽ trên máy nhanh hơn nhờ layer.
| Cách vẽ | Cần gì / lưu ý |
|---|---|
| Giấy | Bút chì HB hoặc 2B, tẩy, sổ ký hoạ, một cây bút kim để đi nét |
| Procreate (iPad) | Mua trên App Store; trang chủ ghi "No subscriptions. Exclusively from the App Store" (procreate.com) |
| Krita (máy tính, tablet Android) | Trang chủ ghi "Krita is a professional FREE and open source painting program" (krita.org); trang tải ghi "Apple iPads and iPhones are not supported" (krita.org/download) |
| Clip Studio Paint | Có bản máy tính, tablet, điện thoại; mạnh về line art vector và tô màu theo nét |
| ibisPaint X (điện thoại, iPad) | Trang hỏi đáp ghi "ibisPaint X is a free application" và app có hiện quảng cáo (ibisPaint FAQ) |
So sánh thêm ứng dụng vẽ trên iPad ở bài 8 ứng dụng vẽ tranh trên iPad.
Bước 1: Dựng khung đầu anime (hình cầu và hàm)
Đầu anime là một hình cầu (hộp sọ) gắn thêm phần hàm thon xuống cằm. Dựng đúng khung thì mắt, tai, tóc tự có chỗ đứng.
Đầu nhìn thẳng


Đầu nhìn thẳng: đường giữa mặt, đường mắt, mũi và miệng chia theo tỷ lệ.
- Vẽ một vòng tròn bằng nét thật nhẹ.
- Kẻ đường dọc giữa mặt, kéo dài xuống dưới vòng tròn chừng nửa bán kính: điểm cuối là cằm.
- Từ hai bên vòng tròn, vẽ hai đường hàm cong vào và chụm về cằm. Mặt anime thường má đầy, cằm nhỏ, hàm cong nhẹ.
- Kẻ đường mắt. Trong vẽ chân dung mắt thường đặt gần giữa đầu; trong anime đường mắt hay hạ thấp hơn một chút để trán rộng, mặt mềm hơn.
- Đánh dấu chân mũi (khoảng giữa đường mắt và cằm), miệng (giữa chân mũi và cằm), tai (giữa đường mắt và chân mũi).
Trên Procreate, Drawing Guide kiểu Symmetry ở chế độ Vertical lặp lại ngay ở bên kia mọi nét bạn vẽ bên này (Procreate Handbook: Symmetry). Dùng để dựng khung cho cân, rồi tắt đi khi vẽ chi tiết.
Đầu nghiêng 3/4
Góc 3/4 cho thấy chiều sâu khuôn mặt nên rất hay gặp. Bí quyết: đường giữa mặt cong theo bề mặt quả cầu.

Đầu 3/4: đường giữa mặt cong theo hình cầu, mắt phía xa hẹp hơn.
- Vẽ vòng tròn, kẻ đường giữa mặt lệch về một bên và cong như kinh tuyến trên quả địa cầu.
- Kẻ đường mắt cong theo quả cầu như vĩ tuyến.
- Phía xa: đường má lõm nhẹ ở hốc mắt, lồi ra ở gò má rồi về cằm. Phía gần: đường hàm dài từ dưới tai xuống cằm.
- Cằm nằm trên đường giữa mặt kéo dài; tai lùi về phía sau, sau đường hàm.
- Mắt phía xa hẹp hơn mắt phía gần. Vẽ hai mắt bằng nhau là lý do mặt bị "phẳng".
Xem thêm bài hình học trong thiết kế nhân vật. Khung quả cầu và hàm này cũng là gốc của cách vẽ chân dung theo tỉ lệ khuôn mặt, nếu bạn muốn vẽ người thật.
Bước 2: Cách vẽ mắt anime
Mắt là thứ người xem nhìn đầu tiên. Mũi và miệng được giản lược để mắt nổi bật.



Ba cách dựng mắt anime: mí trên đậm trước, tròng mắt, rồi điểm sáng và màu.
- Mí trên: một đường cong dày, đầu ngoài đậm nhất. Đây là nét quan trọng nhất.
- Tròng mắt: hình bầu dục đứng, treo dưới mí trên; mí trên thường che một phần tròng.
- Mí dưới: một nét mảnh, ngắn, không khép kín quanh mắt.
- Con ngươi và dải tối ở phần trên tròng mắt (bóng của mí trên).
- Hai điểm sáng: một lớn phía nguồn sáng, một nhỏ phía đối diện, cùng phía ở cả hai mắt.
- Lông mày và nếp mí: nét mảnh, nếp mí song song phía trên mí trên.
Ở góc nhìn thẳng, khoảng giữa hai mắt thường rộng chừng một con mắt. Mắt tròn to, nhiều điểm sáng cho cảm giác hiền; mắt dài hẹp, tròng nhỏ cho cảm giác điềm tĩnh, "lạnh lùng". "Mắt anime nữ" hay "mắt anime nam" thực ra chỉ là các kiểu mắt: chọn theo tính cách nhân vật.
Bước 3: Mũi, miệng và tai: càng gọn càng đẹp
Vẽ đủ cánh mũi, lỗ mũi, viền môi như vẽ chân dung sẽ làm mặt anime "già" đi.

Cùng một khuôn mặt, 12 cảm xúc chỉ nhờ đổi lông mày, mí và miệng.
- Mũi: nhìn thẳng là một chấm hoặc nét ngắn; góc 3/4 là một góc nhỏ nhô khỏi đường giữa mặt.
- Miệng và môi: một nét cong ngắn; môi dưới gợi bằng một nét nhỏ hoặc chút bóng. Khi cười, miệng mở gần hình bán nguyệt, tô đậm bên trong.
- Tai: chữ C với một nét xoắn nhỏ, thường bị tóc che một phần.
Mẹo: vẽ một khuôn mặt 4 lần với 4 cảm xúc, chỉ đổi lông mày, hình miệng và mí mắt.
Bước 4: Cách vẽ tóc anime theo từng mảng
Tóc anime không vẽ từng sợi mà gom thành các mảng nhọn, vừa có khối vừa dễ tô màu.
Tóc gom thành mảng theo hướng chảy, rồi tô nền, bóng và điểm sáng.
- Đánh dấu chân tóc ở trán và chỗ rẽ ngôi.
- Vẽ đường bao tóc lớn hơn vòng tròn đầu một chút: tóc có độ dày.
- Chia mái thành 3 đến 5 mảng hình lá đầu nhọn, cong theo hình cầu, to nhỏ khác nhau.
- Thêm mảng hai bên má và mảng sau đầu (nằm sau cổ).
- Chen vài mảng nhỏ, một hai lọn tách ra; kẹp tóc đặt sau cùng.
Đừng để mọi đầu tóc chĩa một hướng như răng lược; cho vài mảng chồng lên nhau.
Bước 5: Tỷ lệ cơ thể và dáng người anime
Đơn vị đo trong vẽ hình người là "đầu" (đỉnh đầu đến cằm). Theo một hệ tỷ lệ phổ biến, người bình thường cao khoảng 7,5 đầu, dáng lý tưởng 8 đầu; điểm giữa chiều cao ngang hông; chân dài 3,5 đến 4 đầu, tay khoảng 3 đầu, bàn tay dài bằng khuôn mặt (Wikipedia: Body proportions). Nhân vật anime thông thường cao khoảng 7 đến 8 đầu; ở chibi, đầu chiếm một phần ba đến một nửa chiều cao (Wikipedia: Chibi).
| Kiểu dáng | Số đầu | Cảm giác |
|---|---|---|
| Chibi | 2 đến 3 | Đáng yêu, ít chi tiết (theo Wikipedia: Chibi) |
| Dáng thu gọn | 4 đến 5 | Tươi vui, hợp sticker (thường gặp) |
| Dáng anime thường gặp | 6 đến 7,5 | Tự nhiên, hợp hầu hết nhân vật (thường gặp) |
| Dáng cao, thời trang | 8 | Thanh, kiểu minh hoạ thời trang |
Đây là các khoảng thường gặp, không phải luật. Quan trọng là giữ một tỷ lệ cho cùng một nhân vật.
- Đường dáng: một đường cong từ đầu xuống chân cho thấy hướng cả cơ thể.
- Thước đầu: kẻ vạch chia chiều cao theo số đầu, đánh dấu vai, hông, đầu gối.
- Người que: cột sống theo đường dáng; đường vai và hông nghiêng ngược chiều khi dồn trọng tâm lên một chân.
- Khối: ngực hình trứng, hông hình hộp nhỏ hơn, tay chân là ống thon.
- Quần áo: bao ngoài khối, nếp vải tụ ở khuỷu tay, đầu gối, eo.
Vẽ tay anime: coi bàn tay như găng tay: lòng bàn tay là hình vuông bo góc, ngón cái là khối riêng, bốn ngón vẽ thành một nhóm rồi mới tách. Đặt tay cạnh mặt để kiểm tra độ dài.
Cách vẽ chibi đơn giản
Chibi (super deformed, SD) là kiểu nhân vật nhỏ, tròn, tay chân ngắn, mắt và đầu rất to, mũi bé và ít chi tiết (Wikipedia: Chibi). Đây là chỗ khởi động tốt: tập mắt và tóc mà chưa lo nhiều về cơ thể.
- Một vòng tròn lớn cho đầu, một hình hạt đậu nhỏ cho thân; tổng khoảng 2 đến 2,5 đầu.
- Đường mắt hạ xuống nửa dưới khuôn mặt; mắt rất to, cách xa; mũi một chấm hoặc bỏ.
- Tóc chia mảng như Bước 4 nhưng ít mảng, to và tròn hơn.
- Tay chân là khối ngắn bo tròn; bàn tay có thể chỉ là một hình tròn.
- Giữ một hai chi tiết nhận dạng (ví dụ một chiếc kẹp tóc hay chiếc áo khoác đặc trưng), bỏ phần còn lại.
Cách dựng từ hình tròn này cũng dùng cho con vật: xem cách vẽ con thỏ đơn giản dễ thương và cách vẽ con mèo dễ thương.
Bước 6: Đi nét line art sạch
Trên giấy, tô nét bằng bút kim, đợi mực khô rồi tẩy chì. Trên máy, hạ độ mờ layer phác và vẽ nét trên layer mới.
- Nét đậm nhạt: viền ngoài và chỗ chồng nhau (tóc đè trán) đậm; nếp áo, lông mày mảnh. Đầu nét thon nhọn.
- Kéo nét dứt khoát thay vì nối nhiều nét ngắn; xoay giấy hoặc canvas để kéo theo hướng thuận tay.
- Khép kín vùng sẽ tô để tô màu nhanh hơn.
Chống rung (stabilizer):
- Procreate: StreamLine trong Brush Studio "assists in smoothing out wobbles or shakes in your line"; mục Stabilization làm nét vẽ tay thẳng hơn, đặt cho từng cọ hoặc toàn bộ (Procreate Handbook: Brush Studio settings).
- Krita: chế độ Stabilizer của Freehand Brush lấy trung bình các điểm bút; nét chạy sau con trỏ một chút (Krita Manual).
- Clip Studio Paint: nét trên Vector Layer chỉnh được loại nét, độ dày, hình dạng sau khi vẽ và không giảm chất lượng khi phóng to (Clip Studio Tips: Draw adjustable lines).
Đặt chống rung vừa phải: quá cao thì nét trễ, khó vẽ đường cong ngắn như mí mắt. Đọc thêm bài line art là gì.
Bước 7: Tô màu phẳng và đổ bóng cel shading
Tên "cel shading" lấy từ tấm cel (celluloid) dùng để vẽ màu trong hoạt hình 2D truyền thống; bóng và vùng sáng hiện thành các mảng màu rõ ràng thay vì chuyển mượt (Wikipedia: Cel shading).

Bóng cạnh sắc trên cùng khuôn mặt, đổi theo sáu hướng sáng khác nhau.
- Màu phẳng: da, tóc, mắt, áo mỗi thứ một layer dưới layer nét. Chọn trước 5 đến 7 màu; tóc tối dùng xanh than hay nâu đậm thay vì đen thuần.
- Hướng sáng: ví dụ từ trên bên trái; mọi bóng nằm phía ngược lại.
- Một lớp bóng cạnh sắc, đậm hơn nền một bậc, hơi ngả lạnh: dưới cằm, dưới mái tóc, trong nếp áo, phía xa của mặt.
- Điểm sáng: một dải sáng cong trên tóc, điểm sáng mắt, vài vệt nhỏ.
- Kiểm tra: lật ngang tranh để phát hiện lệch.
- Procreate: Clipping Mask kẹp layer bóng vào layer bên dưới nên bóng không lem ra ngoài; Alpha Lock chỉ cho thay đổi pixel đã có (Handbook: Masks). Layer nét đặt làm Reference thì ColorDrop trên layer khác đổ màu như chảy vào trong nét (Handbook: Layer Options). Chế độ Multiply "perfect for darkening images or creating shadows" (Handbook: Blend modes).
- Clip Studio Paint: công cụ Fill có "Refer other layers" để tô theo nét ở layer khác và "Close gap" để màu không tràn qua khe hở nhỏ; Studio Mode có Shading Assist tạo bóng từ layer màu nền và layer nét (Clip Studio Tips: Efficient Coloring). Mình khuyên tự tô bóng tay vài chục lần trước khi dùng tính năng tự động.
Phối màu nhân vật với công cụ tạo bảng màu và vòng tròn màu của ColorME (ví dụ kẹp tóc vàng trên tóc xanh than); đọc thêm màu sắc trong digital painting. Cel shading cũng là một kiểu render 3D; tò mò thì bắt đầu từ bài học thiết kế 3D trên Blender.
Lộ trình luyện vẽ anime 4 tuần
Mỗi ngày 30 đến 45 phút, đều đặn. Đừng nhảy sang tô màu khi chưa vững khung đầu.
| Tuần | Trọng tâm | Bài tập mỗi ngày |
|---|---|---|
| 1 | Khung đầu, mắt | 10 khung đầu (5 thẳng, 5 nghiêng 3/4), 1 trang mắt |
| 2 | Mặt, tóc | 3 khuôn mặt 3 cảm xúc, 3 kiểu tóc trên cùng một khung |
| 3 | Dáng, chibi | 10 người que trong 10 phút, 1 nhân vật có khối, 1 chibi |
| 4 | Line art, màu | Đi nét một bản phác cũ, tô màu phẳng và bóng cel |
Cuối tuần 4, đặt bản vẽ ngày đầu cạnh bản mới nhất để thấy tiến bộ. Luyện thêm: vẽ hoa (hoa cài tóc, hoạ tiết áo) và vẽ tranh phong cảnh (bối cảnh sau nhân vật).
Lỗi hay gặp khi mới vẽ anime
- Vẽ mắt trước khi có khung: hai mắt lệch tầm. Luôn kẻ đường giữa mặt và đường mắt trước.
- Mặt 3/4 mà hai mắt bằng nhau: mắt xa phải hẹp hơn.
- Tóc dán sát đầu: đầu bẹp. Vẽ khối tóc phồng hơn hộp sọ.
- Cổ mọc ngay dưới cằm: cổ nối với phần sau của đầu.
- Đầu chibi trên thân 7 đầu: chọn số đầu trước, kẻ thước đầu.
- Bóng mềm lem khắp nơi: anime cần ít bóng, cạnh sắc, một hướng sáng.
- Chỉ chép nhân vật nổi tiếng: chép không dạy bạn cách dựng. Tự thiết kế nhân vật: xem bí quyết thiết kế nhân vật và moodboard nhân vật 2D.
Câu hỏi thường gặp về vẽ anime
Không có năng khiếu có học vẽ anime được không?
Được. Anime dựa trên các quy ước khá rõ (khung đầu, vị trí mắt, tóc theo mảng, tỷ lệ đầu) nên dễ luyện theo bước. Luyện đều và giữ bản vẽ cũ để so sánh.
Có app vẽ anime miễn phí không?
Krita tự giới thiệu là "professional FREE and open source painting program", chạy trên Windows, macOS, Linux và tablet Android, không có bản iPad hay iPhone. Trên điện thoại, trang hỏi đáp của ibisPaint ghi "ibisPaint X is a free application" và app hiện quảng cáo (ibisPaint FAQ). Procreate là ứng dụng mua trên App Store.
Vẽ anime trên điện thoại được không?
Được, nhưng màn hình nhỏ khó đi nét; Clip Studio cũng lưu ý bố cục menu có thể khác trên bản điện thoại (Clip Studio Tips). Điện thoại hợp để phác và tô đơn giản.
Anime dễ vẽ nhất để bắt đầu là gì?
Chibi: ít chi tiết, 2 đến 3 đầu. Sau đó đến mặt nhìn thẳng, mặt 3/4, rồi cả dáng người.
Vẽ anime nam và nữ khác nhau thế nào?
Khung đầu và tỷ lệ giống nhau; khác ở lựa chọn phong cách: hình mắt, độ góc cạnh của hàm, kiểu tóc, trang phục.
Học sinh có học theo bài này được không?
Được. Các bước dùng hình cơ bản (vòng tròn, hạt đậu, người que); các em nhỏ nên bắt đầu từ chibi trên giấy.
Bước tiếp theo
Vẽ được nhân vật hoàn chỉnh rồi, bạn có thể sang minh hoạ: đặt nhân vật vào bối cảnh, kể một khoảnh khắc. Đọc tiếp: digital sketching, digital painting là gì, illustration art là gì và phân tích một phong cách anime kết hợp fantasy. Muốn học có lộ trình và người chữa bài, tham khảo khoá Digital Painting dài hạn của ColorME.
Tác giảCOLOR ME








