Kiến thức · 20/01/2022
Kiến thức cần biết khi học chụp ảnh cơ bản

Nói một cách đơn giản, chụp hình là quá trình ghi lại hình ảnh thông qua thiết bị chuyên dụng. Có nhiều lý do dẫn đến việc bạn quyết định học chụp ảnh và mua máy. Tuy nhiên, nếu đã có một niềm yêu thích với máy ảnh và việc “ghi lại” những khoảnh khắc trong cuộc sống thì trước hết đừng bỏ qua những kiến thức hữu ích sau đây nhé!
Trả lời nhanh: học chụp ảnh cơ bản bắt đầu từ đâu?
Học chụp ảnh cơ bản bắt đầu từ ba thông số quyết định độ sáng của ảnh: khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO, thường gọi chung là "tam giác phơi sáng". Nắm được ba thông số này, bạn hiểu vì sao ảnh bị tối, bị mờ, bị nhiễu hay xoá phông được. Sau đó mới đến tiêu cự, lấy nét, các chế độ chụp và bố cục. Bạn không cần "tố chất" hay máy đắt tiền, chỉ cần học đúng thứ tự và chụp thật nhiều.
Sau ba thông số này, bước tiếp theo là hiểu ống kính: bài tiêu cự là gì giải thích vì sao 24mm cho góc rộng còn 85mm hợp chụp chân dung.
| Thông số | Điều khiển gì | Ảnh hưởng thêm | Khi nào tăng / giảm |
|---|---|---|---|
| Khẩu độ (f/1.4 ... f/16) | Lượng sáng đi qua ống kính | Số f nhỏ: nền mờ hơn; số f lớn: nét sâu hơn | Chân dung muốn xoá phông: số f nhỏ. Phong cảnh cần nét cả cảnh: số f lớn |
| Tốc độ màn trập (1/1000 giây, 1/15 giây...) | Thời gian ánh sáng chạm cảm biến | Nhanh: bắt dừng chuyển động; chậm: nhoè chuyển động | Chủ thể chạy nhảy: tốc nhanh. Cảnh tối, có chân máy: tốc chậm |
| ISO (100, 200, 400...) | Độ nhạy sáng của cảm biến | ISO càng cao, ảnh càng nhiễu | Trời nắng: ISO 100 hoặc 200. Thiếu sáng, cần tốc nhanh: tăng ISO |
Nguồn của bảng: các bài hướng dẫn của Nikon về khẩu độ, tam giác phơi sáng và ISO. Phần dưới giải thích từng thuật ngữ, cách phối hợp chúng và lộ trình tự học cho người mới.

Ba thông số quyết định độ sáng của ảnh, theo bảng trả lời nhanh ở trên. Nhoè và nhiễu trong hình là minh hoạ, không phải ảnh chụp. Hình do ColorME tự dựng.
I. Chụp ảnh cơ bản có cần “tố chất” không?
Chụp ảnh khác với nhiếp ảnh ở trình độ và năng lực của người chụp.
Nếu mục đích bạn cầm chiếc máy ảnh trên tay là để thỏa mãn sở thích, sự yêu thích; muốn ghi lại mọi điều xung quanh bạn và những người bạn yêu thương thì “tố chất” hoàn toàn vô nghĩa ở đây.
Áp dụng một vài bố cục và biết những thông số cơ bản là đủ để bạn làm chủ chiếc máy ảnh của mình!
Nếu mục đích của bạn là biến sự yêu thích trở thành nghề, thì “tố chất” cũng không phải điều quan trọng. Thay vào đó, là sự đầu tư nghiêm túc cho bản thân để nâng cao trình độ: đầu tư về kiến thức; đầu tư trong thời gian và đầu tư về thiết bị.
Tuy nhiên, dù là nghiệp dư hay chuyên nghiệp thì ai cũng cần “xuất phát” từ điểm bắt đầu. Vậy những kiến thức cơ bản nhất mà ai học chụp ảnh cũng cần phải biết là gì?
II. Những thuật ngữ hay được sử dụng trong nhiếp ảnh
1. Khẩu độ:

- Là độ mở của ống kính, giúp điều chỉnh độ sáng của 1 bức ảnh.
- Được ký hiệu là F/X (X là độ mở của ống kính được ghi bằng con số cụ thể, ví dụ F/2; F/1.8; F/4….) Giá trị X càng nhỏ thì khẩu độ càng lớn (F/2 > F/4)
- Khẩu độ càng lớn, ảnh càng sáng. Khẩu độ càng bé, ảnh càng tối.
Hiểu thêm: trên ống kính, khẩu độ thường đi theo dãy số f như 1.4, 2, 2.8, 4, 5.6, 8, 11 và 16. Số f thấp là lỗ mở lớn, cho nhiều sáng hơn; số f cao là lỗ mở nhỏ, cho ít sáng hơn. Mỗi ống kính có một khẩu độ lớn nhất, được ghi ngay trên thân ống (ví dụ f/1.8). Khẩu độ không chỉ quyết định độ sáng mà còn quyết định nền phía sau mờ hay nét, xem mục 2. Nguồn: Nikon: Understanding Maximum Aperture.
2. Độ sâu trường ảnh (Depth of Field):

- Thuật ngữ dùng diễn tả vùng rõ nét của một bức ảnh, hay còn gọi là hiệu ứng xóa phông.
- Hiệu ứng xóa phông xuất hiện khi để khẩu độ lớn (X thường bé hơn 4.5)
Hiểu thêm: nói chính xác, độ sâu trường ảnh là độ dày của vùng nét; "xoá phông" là khi vùng nét đó mỏng, nền phía sau mờ đi. Khẩu độ là yếu tố mạnh nhất nhưng không phải duy nhất. Theo hướng dẫn của Nikon, muốn nền mờ rõ hơn bạn có thể:
- Mở khẩu lớn: Nikon khuyên ống kính từ f/2.8 trở xuống, f/2, f/1.8 hoặc f/1.4 là lý tưởng.
- Dùng tiêu cự dài: tiêu cự càng dài, nền càng mờ mạnh.
- Đứng gần chủ thể hơn và để chủ thể cách xa phông nền.
Vì vậy con số "dưới 4.5" chỉ là mốc dễ nhớ: khi chủ thể đứng xa phông nền, ngay cả f/8 vẫn có thể cho nền mờ. Nguồn: Nikon: Bokeh for Beginners. Muốn tập riêng hiệu ứng này, đọc tiếp Kỹ thuật chụp ảnh Bokeh (Phần 1).
3. Tốc độ màn trập (Shutter Speed):

- Là tốc độ đóng màn trập của máy ảnh trên một ảnh chụp, được đo bằng giây hoặc một phần của giây (1/X, ví dụ 1/125; 1/150; 1/250,...). X càng lớn thì tốc độ càng nhanh
- Tốc độ màn trập nhanh thường chụp các chủ thể di chuyển nhanh một cách rõ nét, không bị mờ.
- Tốc độ màn trập chậm thường chụp các vật thể vào ban đêm hoặc trong môi trường tối có chân máy.
Hiểu thêm: tốc độ màn trập tính từ vài phần nghìn giây đến vài giây. Nikon lấy ví dụ 1/1000 giây là tốc độ cao thường dùng để bắt dừng chủ thể chuyển động nhanh, còn tốc độ chậm như 1/15 giây sẽ làm nhoè. Tốc độ càng nhanh, ánh sáng có càng ít thời gian chạm cảm biến nên ảnh càng tối, phải bù bằng khẩu lớn hơn hoặc ISO cao hơn. Nguồn: Nikon: Mastering the exposure triangle.

Minh hoạ theo ví dụ của Nikon: 1/1000 giây bắt dừng chuyển động, 1/15 giây làm nhoè. Thanh bên dưới là thời gian ánh sáng chạm cảm biến, vẽ theo tỉ lệ. Hình do ColorME tự dựng.
4. Độ nhạy sáng máy ảnh (ISO):

- Một cài đặt có trong máy ảnh giúp chỉnh độ sáng/tối của bức ảnh.
- ISO càng cao ảnh càng sáng và ngược lại ISO càng thấp ảnh càng tối.
- Với điều kiện ánh sáng bình thường ngoài trời, ISO thích hợp là 200
- Không nên để ISO cao vì ảnh sẽ bị nhiễu.
Hiểu thêm: ISO là độ nhạy sáng của cảm biến (thời máy film là độ nhạy của cuộn film). Nikon viết rằng ISO 100 hoặc 200 thường dùng khi trời sáng, như dưới nắng, hoặc khi máy đặt trên chân máy, đúng với gợi ý ISO 200 ở trên. Mỗi lần tăng gấp đôi ISO, máy chỉ cần một nửa lượng sáng: nếu ở ISO 200 bạn chụp 1/250 giây thì ở ISO 400 có thể chụp 1/500 giây với cùng độ sáng, giữ nguyên khẩu độ. Cái giá là nhiễu (noise), bản số của hạt film; mức ISO còn chấp nhận được tuỳ từng máy, kích thước điểm ảnh trên cảm biến là một yếu tố quan trọng. Nguồn: Nikon: Understanding ISO Sensitivity.

Nhiễu trong hình là minh hoạ, không phải ảnh chụp từ máy thật; mức ISO còn chấp nhận được tuỳ từng máy. Hình do ColorME tự dựng.
5. Màn trập

- Màn trập (còn gọi là cửa trập) là lớp màn hình bằng kim loại được đặt trước cảm biến, giúp điều tiết lượng ánh sáng đến bộ cảm biến.
Hiểu thêm: nhiều máy đời mới, nhất là máy mirrorless, có thêm màn trập điện tử: cảm biến tự bật tắt việc ghi ảnh mà không cần màn kim loại chạy qua. Ví dụ trên Canon EOS R6, chế độ Electronic cho phép chụp không có tiếng màn trập, nhưng không dùng được tốc độ chậm hơn 0,5 giây và chủ thể chuyển động nhanh có thể bị méo hình. Nguồn: hướng dẫn Canon EOS R6, mục Shutter mode.
6. Tiêu cự ống kính

- Tiêu cự chính là mức độ phóng đại mà ống kính đạt được (tính bằng mm). Bởi vậy số độ dài tiêu cự cho bạn biết máy ảnh có thể chụp trong phạm vi cảnh như thế nào.
- Số độ dài tiêu cự nhỏ, cho góc nhìn rộng và hiển thị nhiều cảnh hơn và ngược lại.
Hiểu thêm: theo Nikon, tiêu cự không phải chiều dài thật của ống kính mà là khoảng cách quang học, đo khi lấy nét ở vô cực, từ điểm các tia sáng hội tụ đến cảm biến hoặc film. Từ tiêu cự bạn biết hai điều: góc nhìn (lấy được bao nhiêu cảnh) và độ phóng đại (vật trông to cỡ nào). Tiêu cự càng dài, góc nhìn càng hẹp và độ phóng đại càng cao. Ống kính một tiêu cự gọi là prime, ống kính đổi được tiêu cự gọi là zoom. Nguồn: Nikon: Understanding Focal Length.
7. Các chế độ lấy nét

- AF (Autofocus) là tự động lấy nét. Chế độ AF giúp máy ảnh tự điều chỉnh để lấy nét chính xác nhất khi chụp ảnh.
- MF (Manual focus) là lấy nét thủ công. Khi để ở chế độ MF, người chụp ảnh tự điều chỉnh tiêu điểm theo cách thủ công để lấy nét.
Hiểu thêm: trong AF còn có các chế độ nhỏ hơn. Trên máy Nikon, ví dụ D3500:
- AF-S (lấy nét đơn): cho chủ thể đứng yên, nét được khoá khi bạn nhấn nửa nút chụp.
- AF-C (lấy nét liên tục): cho chủ thể chuyển động, máy lấy nét liên tục khi bạn giữ nửa nút chụp.
- AF-A: máy tự chọn AF-S nếu chủ thể đứng yên, AF-C nếu chủ thể di chuyển.
Hãng khác đặt tên khác nhưng ý tưởng tương tự. Nguồn: Nikon D3500: Focus Mode.
8. Các chế độ trên máy DSLR (Dành cho người dùng máy DSLR)

- Chế độ M: Chỉnh tay hoàn toàn, có thể điều chỉnh các thông số trên máy ảnh
- Chế độ A: Ưu tiên khẩu độ
- Chế độ S: Ưu tiên tốc độ
- Chế độ P: Tự động theo chương trình (Programmed auto): máy tự chọn cả tốc độ và khẩu độ, nhưng bạn vẫn xoay bánh xe để đổi sang cặp tốc độ, khẩu độ khác cho cùng độ sáng
Hiểu thêm: P khác chế độ Auto hoàn toàn, nơi máy tự quyết gần như mọi thứ. Ở S, bạn chọn tốc độ để bắt dừng hoặc làm nhoè chuyển động; ở A, bạn chọn khẩu độ để xoá phông hoặc giữ nét cả tiền cảnh lẫn hậu cảnh; ở M, bạn tự chỉnh cả hai. Các chế độ này cũng có trên máy mirrorless, không riêng DSLR, theo hướng dẫn sử dụng Nikon Z 50 (máy mirrorless). Máy Canon gọi A là Av và S là Tv (nguồn: Canon EOS R6: Av, Canon EOS R6: Tv).
| Chế độ | Bạn chọn | Máy chọn | Hợp khi |
|---|---|---|---|
| P | Cặp tốc độ, khẩu độ (tuỳ chọn) | Tốc độ và khẩu độ | Chụp nhanh, ít thời gian chỉnh máy |
| A / Av | Khẩu độ | Tốc độ | Chân dung xoá phông, phong cảnh nét sâu |
| S / Tv | Tốc độ | Khẩu độ | Thể thao, trẻ em, xe cộ, nước chảy |
| M | Tốc độ và khẩu độ | Không | Ánh sáng ổn định, phơi sáng dài |

Chế độ P, A/Av, S/Tv và M theo bảng ở trên: phần bạn chọn tô vàng, phần máy chọn tô xám. Hình do ColorME tự dựng.
9. Các loại máy ảnh
III. Tam giác phơi sáng: phối hợp ba thông số thế nào?
Khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO là ba "cạnh" cùng quyết định độ sáng của một bức ảnh. Như Nikon tóm lại: đổi một thông số thì hầu như luôn phải đổi thông số khác để bù.

Đổi một thông số thì phải bù bằng thông số khác. Ví dụ của Nikon: 1/250 giây ở ISO 200 sáng bằng 1/500 giây ở ISO 400, khẩu độ giữ nguyên. Hình do ColorME tự dựng.
- Hỏi cảnh cần gì nhất: nền mờ (ưu tiên khẩu độ), bắt dừng chuyển động (ưu tiên tốc độ) hay ảnh sạch nhiễu (giữ ISO thấp).
- Đặt thông số đó trước, dùng chế độ A/Av hoặc S/Tv nếu chưa quen chế độ M.
- Nhìn ảnh vừa chụp: tối quá thì mở khẩu, giảm tốc hoặc tăng ISO; sáng quá thì làm ngược lại.
Ví dụ có số liệu của Nikon: đang chụp 1/250 giây ở ISO 200 mà chủ thể vẫn nhoè, bạn tăng lên ISO 400 để chụp 1/500 giây với cùng độ sáng, khẩu độ giữ nguyên. Nikon cũng ghi nhận người chụp thể thao trong nhà thường phải dùng ISO 1600 trở lên để có tốc độ đủ nhanh.
| Tình huống | Ưu tiên | Hướng chỉnh |
|---|---|---|
| Chân dung, muốn nền mờ | Khẩu độ | Số f nhỏ, đứng gần người mẫu, để người mẫu xa phông |
| Trẻ em chạy, thể thao | Tốc độ | Tốc nhanh, thiếu sáng thì tăng ISO |
| Phong cảnh ban ngày | Khẩu độ, ISO thấp | Số f lớn để nét sâu, ISO 100 hoặc 200 |
| Đêm, cảnh tĩnh, có chân máy | ISO thấp | Tốc chậm để lấy đủ sáng, ảnh ít nhiễu |
| Trong nhà tối, cầm tay | Tốc độ | Mở khẩu lớn nhất, chấp nhận ISO cao hơn |
Muốn thấy ngay ba thông số đổi ảnh ra sao mà chưa cần cầm máy, bạn có thể kéo thử trên công cụ Mô phỏng máy ảnh của ColorME; trang công cụ ghi rõ: "Miễn phí, không cần đăng nhập."
IV. Bố cục cơ bản: bắt đầu từ quy tắc một phần ba
Như tác giả viết ở trên, biết vài bố cục là đủ để ảnh khác hẳn. Quy tắc dễ nhất là quy tắc một phần ba: chia khung hình thành lưới 9 ô bằng nhau (ba hàng, ba cột) rồi đặt chủ thể lên các đường kẻ hoặc giao điểm. Theo Nikon: What is the rule of thirds, cách đặt này thường cho ảnh cân đối, dễ nhìn, và chính máy ảnh có thể giúp bạn bằng cách bật lưới trên màn hình. Vài thói quen thường gặp khác khi mới học:
- Để đường chân trời nằm trên đường kẻ trên hoặc dưới, không cắt đôi khung hình.
- Chừa khoảng trống phía trước hướng nhìn hoặc hướng di chuyển của chủ thể.

Lưới 9 ô trên một ảnh hồ: thuyền nằm ở giao điểm, mép nước xa nằm trên đường kẻ trên. Ảnh: Teo Zac / Unsplash; lưới và chú thích: Hình do ColorME tự dựng.
V. Lộ trình tự học chụp ảnh cho người mới bắt đầu
Đây là gợi ý của ColorME để học có thứ tự, không phải chuẩn bắt buộc.
- Làm quen máy: đọc sách hướng dẫn đi kèm máy (bản online của hãng), tìm nút đổi chế độ, ISO, chế độ lấy nét.
- Khẩu độ: chụp cùng một chủ thể ở chế độ A/Av với vài số f khác nhau, so độ mờ của nền.
- Tốc độ: chụp người đi bộ, xe chạy ở chế độ S/Tv với tốc nhanh và tốc chậm.
- ISO: chụp một góc phòng tối ở ISO thấp và cao, phóng to xem nhiễu.
- Bố cục và ánh sáng: bật lưới, tập quy tắc một phần ba; chụp cùng cảnh vào sáng sớm, trưa và chiều.
- Chế độ M: khi đã quen ba thông số, chuyển sang tự chỉnh hết và đọc thước đo sáng trong máy.
Nếu bạn tò mò về máy film, bài các loại film cho người mới giải thích khổ film, loại film và cách chọn cuộn đầu tiên.
VI. Lỗi thường gặp khi mới học chụp ảnh
| Lỗi | Nguyên nhân hay gặp | Cách sửa |
|---|---|---|
| Ảnh nhoè cả khung | Tốc độ quá chậm khi cầm tay, máy rung | Tăng tốc độ, tăng ISO hoặc dùng chân máy |
| Chủ thể mờ, nền lại nét | Máy lấy nét sai chỗ | Chọn điểm lấy nét vào mắt hoặc chủ thể; chủ thể chạy thì dùng AF-C |
| Ảnh sạn, nhiều hạt | ISO quá cao | Hạ ISO, mở khẩu lớn hơn hoặc thêm sáng |
| Nền không mờ như mong muốn | Số f lớn, chủ thể sát phông | Mở khẩu, tiến gần chủ thể, kéo chủ thể xa phông |
Câu hỏi thường gặp
Học chụp ảnh cơ bản có khó không?
Không khó nếu học đúng thứ tự: ba thông số phơi sáng trước, rồi lấy nét, chế độ chụp và bố cục.
Chụp ảnh và nhiếp ảnh khác nhau thế nào?
Như tác giả viết ở phần I, khác nhau ở trình độ và năng lực của người chụp: chụp ảnh là ghi lại khoảnh khắc, nhiếp ảnh là dùng máy có chủ ý để kể một câu chuyện bằng ánh sáng và bố cục.
Nếu bạn chụp bằng iPhone, hãy kiểm tra 9 cài đặt camera iPhone nên bật để chụp ảnh đẹp trước khi ra ngoài chụp.
Ngoài trời nên để ISO bao nhiêu?
Trời nắng thường dùng ISO 100 hoặc 200, theo Nikon. Khi trời râm hoặc cần tốc độ nhanh hơn, tăng dần và kiểm tra nhiễu.
Người mới nên chụp chế độ nào?
Bắt đầu với A/Av hoặc S/Tv: bạn tự quyết thông số quan trọng nhất, máy lo phần còn lại. Khi đã hiểu, chuyển sang M.
Không có máy ảnh có học được không?
Học được phần bố cục và ánh sáng với bất kỳ thiết bị nào. Riêng tam giác phơi sáng, bạn có thể tập trước bằng công cụ mô phỏng ở phần III rồi áp dụng khi có máy.
Thuật ngữ trong bài: Ánh Sáng, Tiêu cự, Tốc độ màn trập, Khẩu độ, ISO (giải thích trong thư viện thuật ngữ thiết kế của ColorME).
TẠM KẾT
Hy vọng bài viết trên cung cấp được những thông tin hữu ích đến bạn. Nếu bạn yêu thích và muốn tìm hiểu sâu hơn về nhiếp ảnh, đừng ngần ngại tìm hiểu ngay khóa học Photography của colorME nhé!
Để tập phối hợp khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO trước khi cầm máy, bạn có thể dùng công cụ mô phỏng máy ảnh miễn phí của ColorME và xem ảnh sáng tối, xoá phông, nhoè chuyển động thay đổi ra sao.
Cập nhật 15/10/2026: ColorME bổ sung phần trả lời nhanh, phần "Hiểu thêm" cho từng thuật ngữ, tam giác phơi sáng, bố cục một phần ba, lộ trình tự học, lỗi thường gặp và câu hỏi thường gặp; làm rõ chế độ P là "tự động theo chương trình" và các chế độ P, S, A, M cũng có trên máy mirrorless, theo tài liệu của Nikon và Canon được dẫn trong bài.
Tác giảThanh Tâm














