Thuật ngữ Đồ hoạ
152 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Đồ hoạ
- Brief (design brief)Brief là bản tóm tắt yêu cầu của một dự án thiết kế: mục tiêu, đối tượng, thông điệp, sản phẩm cần giao, phong cách mong muốn, thời hạn và ngân sách.
- Thiết kế đồ hoạ (graphic design)Thiết kế đồ hoạ (graphic design) là nghề và lĩnh vực dùng hình ảnh, chữ, màu sắc và bố cục để truyền tải thông điệp, giải quyết vấn đề giao tiếp cho thương hiệu, sản phẩm, sự kiện hay thông tin.
- Designer (nhà thiết kế)Designer (nhà thiết kế) là người làm nghề thiết kế: dùng hình ảnh, màu sắc, chữ, bố cục và tư duy giải quyết vấn đề để tạo ra sản phẩm truyền thông hoặc sản phẩm sử dụng hiệu quả.
- Affinity (bộ phần mềm thiết kế)Affinity là bộ phần mềm thiết kế do Serif phát triển (nay thuộc Canva), gồm công cụ sửa ảnh, vẽ vector và dàn trang, được nhiều người dùng như lựa chọn thay thế cho Photoshop, Illustrator và InDesign.
- File CDR (CorelDRAW)CDR là định dạng file của CorelDRAW, phần mềm vẽ vector phổ biến trong ngành in ấn, quảng cáo ở Việt Nam; file .cdr mở tốt nhất bằng CorelDRAW, nhiều phần mềm khác chỉ mở được một phần.
- HologramHologram là ảnh ba chiều tạo bằng giao thoa ánh sáng, đổi màu hoặc đổi hình khi nhìn từ các góc khác nhau, như tem chống giả; trong thiết kế, 'hologram' còn chỉ hiệu ứng màu ánh kim cầu vồng.
- Art Director (giám đốc hình ảnh)Art Director (giám đốc hình ảnh) là người chịu trách nhiệm phong cách hình ảnh của một dự án như quảng cáo, phim, tạp chí hay game, định hướng và duyệt công việc của designer, hoạ sĩ, nhiếp ảnh gia.
- Design (thiết kế)Design (thiết kế) là quá trình lên kế hoạch và tạo ra hình thức của một sản phẩm, hình ảnh hay trải nghiệm để nó vừa đẹp vừa giải quyết đúng một mục đích cụ thể.
- 2D (hai chiều)2D (two-dimensional, hai chiều) chỉ hình ảnh phẳng chỉ có chiều dài và chiều rộng, không có chiều sâu thật, như tranh vẽ, ảnh chụp, poster hay hoạt hình vẽ tay.
- Vision boardVision board là bảng ghép hình ảnh và chữ thể hiện mục tiêu, mong muốn của một người trong một khoảng thời gian (thường là một năm), để nhìn hằng ngày làm động lực.
- Thiết kế đa phương tiện (multimedia design)Thiết kế đa phương tiện (multimedia design) là lĩnh vực kết hợp nhiều dạng nội dung như hình ảnh tĩnh, chữ, âm thanh, video, chuyển động và tương tác để truyền tải thông điệp trên các nền tảng số và trực tiếp.
- Creative Director (giám đốc sáng tạo)Creative Director (giám đốc sáng tạo) là người dẫn dắt toàn bộ hoạt động sáng tạo của một agency, thương hiệu hay dự án lớn, đảm bảo ý tưởng, hình ảnh và câu chữ đúng chiến lược và chất lượng.
- Background (nền, phông nền)Background là lớp nền nằm phía sau nội dung chính của một thiết kế, bức ảnh hay khung hình, có thể là màu trơn, gradient, hoạ tiết, ảnh chụp hoặc cảnh vẽ.
- Tỉ lệ vàng (golden ratio)Tỉ lệ vàng là tỉ lệ xấp xỉ 1 : 1,618 (ký hiệu φ), khi một đoạn được chia sao cho tỉ lệ giữa phần lớn và phần nhỏ bằng tỉ lệ giữa cả đoạn và phần lớn; designer dùng nó để chia bố cục, dựng logo và chọn cỡ chữ.
- Truyền thông thị giác (visual communication)Truyền thông thị giác là việc truyền tải thông tin và ý tưởng bằng hình ảnh, chữ, màu, ký hiệu và bố cục. Thiết kế truyền thông thị giác là tên gọi rộng của ngành mà thiết kế đồ hoạ là phần cốt lõi.
- Thiết kế slide (presentation design)Thiết kế slide là trình bày nội dung thuyết trình thành các trang chiếu rõ ràng, đẹp và nhất quán, giúp người nghe hiểu nhanh và nhớ lâu thông điệp của người nói.
- Working file (file làm việc, file gốc)Working file là file thiết kế gốc còn chỉnh sửa được, giữ nguyên layer, chữ, hiệu ứng và liên kết, như file PSD, AI, INDD, AEP hay file Figma, khác với file xuất cuối như JPG, PNG, PDF.
- Grain (hạt nhiễu)Grain là lớp hạt nhỏ li ti phủ lên ảnh hoặc thiết kế, gợi cảm giác ảnh film, giấy in hay chất liệu thật, làm bề mặt phẳng trông có chiều sâu và ấm hơn.
- Relayout (triển khai lại layout)Relayout là việc sắp xếp lại một thiết kế đã duyệt sang các kích thước, tỉ lệ hoặc định dạng khác, như từ key visual sang banner ngang, bài đăng vuông, story dọc, standee, mà vẫn giữ tinh thần và nhận diện.
- Ngôn ngữ thiết kế (design language)Ngôn ngữ thiết kế là tập hợp các quy ước hình ảnh nhất quán, như hình khối, màu, chữ, icon, chuyển động và cách bố cục, giúp mọi sản phẩm của một thương hiệu trông cùng một gia đình.
- Poster phim (movie poster)Poster phim là áp phích quảng bá một bộ phim, thường gồm hình ảnh chủ đạo, tên phim được thiết kế riêng, câu tagline, ngày khởi chiếu và khối chữ ghi tên ê-kíp.
- Điểm nhấn (focal point)Điểm nhấn (focal point) là vị trí trong thiết kế thu hút ánh mắt người xem đầu tiên, thường là phần tử quan trọng nhất như sản phẩm, khuôn mặt hay tiêu đề.
- Trọng lượng thị giác (visual weight)Trọng lượng thị giác là mức độ một yếu tố trong bố cục thu hút ánh nhìn, như thể nó nặng hơn hay nhẹ hơn các yếu tố khác.
- DuotoneDuotone là hiệu ứng chuyển ảnh thành hai màu: vùng tối mang một màu, vùng sáng mang màu kia, tạo ảnh có màu đồng nhất, đậm chất đồ hoạ.
- Visual thinking (tư duy trực quan bằng hình vẽ)Visual thinking (tư duy trực quan bằng hình vẽ) là cách suy nghĩ, phân tích và trình bày ý tưởng bằng hình vẽ, sơ đồ, biểu tượng thay vì chỉ dùng chữ.
- Không gian âm (negative space)Không gian âm (negative space) là phần khoảng trống xung quanh và giữa các đối tượng trong thiết kế; khi dùng khéo, chính khoảng trống có thể tạo thành hình, như mũi tên ẩn trong logo FedEx.
- Nền trong suốt (transparent background)Nền trong suốt là ảnh mà vùng nền không có điểm ảnh màu, chỉ giữ lại chủ thể như logo, sản phẩm hay người, để đặt lên bất kỳ nền nào mà không bị khung trắng bao quanh.
- Cover art (ảnh bìa album, bài hát)Cover art là hình ảnh đại diện in trên bìa đĩa nhạc hoặc hiển thị kèm album, single, podcast trên các nền tảng nghe nhạc trực tuyến.
- CanvaCanva là nền tảng thiết kế trực tuyến dễ dùng với hàng trăm nghìn mẫu có sẵn, cho phép tạo bài đăng mạng xã hội, poster, slide, video, tài liệu bằng kéo thả, có bản miễn phí và các gói trả phí.
- Anatomy (giải phẫu cho hoạ sĩ)Anatomy trong hội hoạ là kiến thức về cấu trúc xương, khối cơ và tỉ lệ của cơ thể người hay động vật, giúp hoạ sĩ vẽ nhân vật đúng hình khối và chuyển động một cách thuyết phục.
- Brand Kit (Canva)Brand Kit trong Canva là nơi lưu logo, bảng màu, font và các tài sản thương hiệu để cả nhóm dùng lại nhanh khi thiết kế, giúp ấn phẩm nhất quán.
- Byline (dòng tên tác giả)Byline là dòng ghi tên tác giả (và đôi khi chức danh, người chụp ảnh, ngày đăng) của một bài báo hoặc bài viết, thường đặt dưới tiêu đề hoặc sapo, hoặc ở cuối bài.
- Bìa tạp chí (magazine cover)Bìa tạp chí là trang mặt trước của một số tạp chí, gồm tên báo (masthead), ảnh chính, các dòng giới thiệu bài (cover lines), số phát hành và mã vạch, được thiết kế để nổi bật trên sạp và thu hút người đọc.
- Bút vẽ điện tử (stylus)Bút vẽ điện tử (stylus) là bút dùng với bảng vẽ hoặc máy tính bảng, truyền vị trí, lực nhấn và thường cả độ nghiêng cho phần mềm để tạo nét vẽ thay đổi tự nhiên như bút thật.
- Bản comp (comprehensive layout)Comp (comprehensive layout) là bản dựng gần như hoàn chỉnh của một thiết kế, có bố cục, font, màu và hình ảnh thật hoặc gần thật, dùng để trình bày cho khách duyệt trước khi hoàn thiện file sản xuất.
- Bản quyền tác phẩm nghệ thuật (copyright)Bản quyền tác phẩm nghệ thuật là quyền tác giả đối với tranh vẽ, minh hoạ, ảnh và thiết kế, phát sinh ngay khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện ra dưới một hình thức nhất định, cho phép tác giả kiểm soát việc sao chép, chỉnh sửa và khai thác thương mại.
- Bảng vẽ điện tử (drawing tablet)Bảng vẽ điện tử là thiết bị nhập liệu gồm một mặt cảm ứng và bút có cảm biến lực nhấn, dùng thay chuột để vẽ, tô màu và retouch ảnh trên máy tính, gồm loại không màn hình và loại có màn hình.
- Bố cục bento (bento grid)Bento grid là kiểu bố cục chia nội dung thành các ô chữ nhật bo góc có kích thước khác nhau, ghép khít vào một khối như hộp cơm bento của Nhật, mỗi ô chứa một tính năng hay một thông điệp.
- Bố cục chữ L (L composition)Bố cục chữ L là cách đặt các yếu tố chính dọc theo một cạnh đứng và một cạnh ngang của khung, tạo hình chữ L, chừa khoảng trống lớn ở phần còn lại làm nền cho chủ thể hoặc chữ.
- Bố cục chữ S (S-curve composition)Bố cục chữ S là cách sắp xếp hình ảnh sao cho mắt người xem đi theo một đường cong uốn lượn hình chữ S, như một con đường, dòng sông, dáng người hay chuỗi đối tượng.
- Bố cục posterBố cục poster là cách sắp xếp hình ảnh chính, tiêu đề, thông tin và logo trên poster để người xem hiểu thông điệp từ xa trong vài giây và tìm được thông tin chi tiết khi lại gần.
- Bố cục tam giác (triangular composition)Bố cục tam giác là cách sắp xếp ba điểm nhấn hoặc các đối tượng chính thành hình tam giác, giúp bố cục vững (tam giác có đáy dưới) hoặc căng thẳng, động (tam giác lộn ngược).
- Bố cục trung tâm (central composition)Bố cục trung tâm là cách đặt đối tượng chính ở giữa khung hình, thường kèm khoảng trống xung quanh, để tạo cảm giác ổn định, trang trọng và tập trung tuyệt đối vào đối tượng.
- Bố cục đường chéo (diagonal composition)Bố cục đường chéo là cách sắp xếp các yếu tố chính dọc theo đường chéo của khung, tạo cảm giác chuyển động, tốc độ và năng lượng mạnh hơn so với bố cục ngang hay dọc.
- Bộ lọc (Filter)Bộ lọc (Filter) là nhóm lệnh xử lý điểm ảnh trong phần mềm như Photoshop, dùng để làm mờ, làm nét, tạo nhiễu, biến dạng hoặc giả lập chất liệu cho một layer hay vùng chọn.
- Canva for EducationCanva for Education là chương trình của Canva cung cấp quyền dùng các tính năng cao cấp miễn phí cho giáo viên và học sinh phổ thông đủ điều kiện, cùng công cụ lớp học như giao bài, chấm bài.
- Chiều sâu thị giác (visual depth)Chiều sâu thị giác là cảm giác có không gian trước sau trên một bề mặt phẳng, được tạo bằng các tín hiệu như chồng lớp, kích thước, bóng đổ, độ mờ, màu sắc và phối cảnh.
- Chú thích chỉ dẫn (callout)Callout là nhãn chữ ngắn được nối với một phần cụ thể của hình ảnh bằng đường dẫn (leader line) hoặc đặt trong khung, dùng để giải thích chi tiết đó.
- Colophon (trang thông tin ấn phẩm)Colophon là đoạn hoặc trang ghi thông tin về việc làm ra ấn phẩm, như font chữ sử dụng, giấy, nhà in, người thiết kế, số lượng in, thường đặt ở cuối sách hoặc mặt sau trang tên sách.
- Các cấp bao bì (primary, secondary, tertiary)Bao bì được chia thành ba cấp: bao bì cấp 1 tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm (chai, lọ, gói), bao bì cấp 2 chứa một hoặc nhiều bao bì cấp 1 (hộp, lốc), và bao bì cấp 3 dùng để vận chuyển và lưu kho (thùng carton, pallet).
- Cân bằng khảm (mosaic balance)Cân bằng khảm (crystallographic balance) là kiểu cân bằng mà các yếu tố có độ nặng tương đương phân bố đều khắp bề mặt, không có điểm nhấn trung tâm rõ ràng.
- Cân bằng xuyên tâm (radial balance)Cân bằng xuyên tâm là kiểu cân bằng mà các yếu tố được sắp xếp toả ra đều quanh một điểm trung tâm, như cánh hoa, nan bánh xe hay hoa văn mandala.
- Căn chỉnh quang học (optical alignment)Căn chỉnh quang học là việc chỉnh vị trí hoặc kích thước yếu tố theo cảm nhận của mắt thay vì theo số đo, vì nhiều hình chính xác về toán học vẫn trông lệch.
- Căng thẳng thị giác (visual tension)Visual tension là cảm giác bất ổn, chờ đợi hoặc chuyển động mà bố cục tạo ra khi các yếu tố được đặt lệch, sát mép, nghiêng hoặc gần chạm nhau, khiến mắt người xem bị kích thích.
- Cọ vẽ (Brush)Cọ vẽ (Brush) là công cụ trong phần mềm vẽ và chỉnh ảnh dùng để tô điểm ảnh theo nét kéo, với hình đầu cọ, kích thước, độ cứng, độ mờ và phản ứng với bút có thể tuỳ chỉnh.
- Cọ vẽ tuỳ chỉnh (custom brush) và bộ cọCọ vẽ tuỳ chỉnh (custom brush) là cọ do người dùng tạo hoặc tải về, có hình đầu cọ và thiết lập riêng như kết cấu, độ rải và phản ứng lực nhấn, thường được đóng gói thành bộ cọ (brush pack) để cài vào phần mềm.
- Digital Painting (vẽ tranh kỹ thuật số)Digital painting là cách vẽ tranh bằng phần mềm và bảng vẽ thay cho cọ, màu và giấy thật, mô phỏng các kỹ thuật hội hoạ truyền thống nhưng cho phép dùng layer, hoàn tác và chỉnh màu sau khi vẽ.
- Fanart (tranh vẽ của người hâm mộ)Fanart là tranh do người hâm mộ vẽ lại nhân vật, thế giới hoặc cảnh trong một tác phẩm có sẵn như phim, game, truyện tranh hay ca sĩ, nhằm thể hiện tình cảm và luyện tay nghề.
- Folio (số trang và thông tin chân trang)Trong dàn trang, folio là số trang, thường đi kèm thông tin ngắn như tên ấn phẩm, số phát hành hoặc tên chuyên mục, đặt ở lề trên hoặc lề dưới mỗi trang.
- Freelancer (làm tự do)Freelancer là người làm việc tự do, nhận dự án từ nhiều khách hàng thay vì làm toàn thời gian cho một công ty, phổ biến trong thiết kế, minh hoạ, dựng video và viết nội dung.
- Ghi nguồn ảnh (photo credit)Photo credit là dòng ghi tên tác giả hoặc nguồn của ảnh, minh hoạ được dùng trong ấn phẩm, bài viết hay thiết kế, thường đặt nhỏ ở cạnh ảnh, dưới chú thích hoặc dọc theo mép ảnh.
- Góp ý thiết kế (design critique)Góp ý thiết kế (design critique) là buổi trao đổi có cấu trúc để đánh giá một thiết kế dựa trên mục tiêu của nó, giúp người thiết kế cải thiện, khác với việc nói thích hay không thích.
- Hiệu ứng Von Restorff (isolation effect)Hiệu ứng Von Restorff (hiệu ứng cô lập) là hiện tượng khi nhiều đối tượng giống nhau, đối tượng nào khác biệt rõ nhất sẽ được chú ý và ghi nhớ nhiều hơn.
- Hình (shape) trong thiết kếHình (shape) là vùng hai chiều có đường biên, tạo bởi đường viền, màu hoặc sự khác biệt với nền. Hình được chia thành hình hình học (vuông, tròn, tam giác), hình tự nhiên (organic) và hình trừu tượng.
- Hình hình học (geometric shapes)Hình hình học là các hình có cấu trúc toán học rõ ràng như hình tròn, vuông, chữ nhật, tam giác, đa giác, dùng làm khối dựng cơ bản cho logo, icon, bố cục và hoa văn.
- Hình hữu cơ (organic shapes)Hình hữu cơ là các hình dạng tự do, đường viền cong mềm và không đều, gợi tới thiên nhiên như lá, giọt nước, đá cuội, đám mây, khác với hình hình học có cạnh và góc chính xác.
- Hình thức theo công năng (form follows function)'Form follows function' là nguyên tắc cho rằng hình dáng của một thiết kế nên xuất phát từ mục đích và chức năng của nó, thay vì từ trang trí. Câu nói gắn với kiến trúc sư Louis Sullivan cuối thế kỷ 19.
- Hình và nền (figure-ground)Hình và nền (figure-ground) là nguyên tắc gestalt mô tả cách người xem tách vật thể chính (hình) ra khỏi phần còn lại (nền); khi ranh giới mơ hồ, hình và nền có thể đổi chỗ cho nhau.
- In ấn nghệ thuật (art print, giclée)In ấn nghệ thuật là việc in tranh vẽ hoặc ảnh thành bản in chất lượng cao để treo, bán hoặc triển lãm, thường dùng in phun mực pigment trên giấy mỹ thuật, gọi là in giclée.
- Isotype (ngôn ngữ hình biểu thị số liệu)Isotype (International System of Typographic Picture Education) là hệ thống biểu đạt số liệu bằng hình tượng đơn giản lặp lại, do Otto Neurath cùng Marie Neurath và hoạ sĩ Gerd Arntz phát triển ở Vienna từ những năm 1920.
- Junior, middle, senior designerJunior, middle (mid-level) và senior là các cấp bậc kinh nghiệm của designer trong doanh nghiệp, từ người mới làm cần hướng dẫn, đến người làm độc lập, đến người dẫn dắt dự án và đồng nghiệp.
- Khoảng dương (positive space)Khoảng dương là phần diện tích được chiếm bởi chủ thể và các yếu tố thiết kế như hình, chữ, ảnh; phần còn lại xung quanh và giữa chúng là khoảng âm (negative space).
- Khoảng trắng vi mô và vĩ mô (micro, macro white space)Khoảng trắng vi mô là các khoảng nhỏ giữa chữ, dòng, đoạn và giữa các phần tử gần nhau; khoảng trắng vĩ mô là các khoảng lớn giữa các khối nội dung, quanh lề và quanh các yếu tố chính của bố cục.
- Khung viền (border)Khung viền là đường hoặc dải trang trí chạy quanh mép một thiết kế, một ảnh hay một khối nội dung, dùng để đóng khung, tách vùng hoặc tạo phong cách.
- Khối H (thi năng khiếu mỹ thuật)Khối H là tổ hợp xét tuyển đại học có môn năng khiếu vẽ, dành cho các ngành mỹ thuật và thiết kế (thiết kế đồ hoạ, thời trang, nội thất, hội hoạ…); thường gồm Ngữ văn và các môn năng khiếu như hình hoạ, trang trí màu hoặc bố cục, tuỳ trường.
- Kicker (dòng chủ đề trên tiêu đề)Kicker là dòng chữ ngắn đặt phía trên tiêu đề, thường ghi chuyên mục hoặc chủ đề như 'Phỏng vấn', 'Xu hướng 2026', giúp người đọc định vị bài viết trước khi đọc tiêu đề.
- Knolling (sắp đặt vuông góc)Knolling là cách sắp xếp các đồ vật song song hoặc vuông góc với nhau trên một mặt phẳng, cách đều và gọn gàng, thường chụp từ trên xuống để tạo hình ảnh ngăn nắp, có trật tự.
- Kết nối đồng nhất (uniform connectedness)Uniform connectedness là nguyên lý Gestalt cho rằng các yếu tố được nối với nhau bằng đường kẻ hoặc vùng liền mạch được nhìn nhận là có liên quan, mạnh hơn cả việc chúng gần nhau hay giống nhau.
- Kể chuyện bằng hình ảnh (visual storytelling)Visual storytelling là cách truyền tải một câu chuyện hoặc thông điệp qua chuỗi hình ảnh, bố cục, màu và chữ được sắp xếp có trình tự, để người xem cảm nhận được mở đầu, diễn biến và kết thúc.
- Lighting (ánh sáng trong tranh vẽ)Lighting trong hội hoạ và minh hoạ là cách hoạ sĩ xác định nguồn sáng, hướng sáng và màu sáng để dựng vùng sáng, vùng tối, bóng đổ, qua đó tạo khối, chiều sâu và không khí cho bức tranh.
- Lưới phân cấp (hierarchical grid)Lưới phân cấp là loại lưới được xây dựng theo nhu cầu của nội dung, với các vùng có kích thước khác nhau sắp theo thứ tự quan trọng, thay vì chia đều thành các cột hay ô bằng nhau.
- Lặp lại (repetition)Lặp lại (repetition) là nguyên tắc dùng lại cùng màu, font, hình dạng, khoảng cách hay kiểu bố cục trong một thiết kế hoặc cả bộ thiết kế, để tạo sự thống nhất và nhận diện.
- Lớp phủ đỡ chữ (scrim)Scrim là lớp màu mờ hoặc gradient đặt giữa ảnh và chữ, làm tối hoặc làm sáng một phần ảnh để chữ đặt lên trên đọc được rõ ràng.
- Matte painting (vẽ phông cảnh)Matte painting là kỹ thuật vẽ phông cảnh, thường là cảnh rộng hoặc khó dựng thật, để ghép với cảnh quay hoặc dùng làm bối cảnh trong phim, quảng cáo và game sao cho người xem tin đó là cảnh có thật.
- Măng-sét và masthead (manchette)Masthead có hai nghĩa: phần tên báo hoặc tạp chí cỡ lớn ở đầu trang nhất hay trên bìa (người Việt gọi là măng-sét, từ tiếng Pháp manchette), và ở tạp chí Mỹ, hộp thông tin liệt kê ban biên tập, nhà xuất bản, liên hệ.
- Mặt chính của bao bì (principal display panel, PDP)Principal display panel (PDP) là mặt bao bì mà người mua nhìn thấy đầu tiên khi sản phẩm được trưng bày, thường là mặt trước, nơi đặt tên thương hiệu, tên sản phẩm, hình ảnh chính và thông tin quan trọng nhất.
- Nghệ thuật VR/AR (vẽ trong thực tế ảo)Nghệ thuật VR/AR là việc sáng tác hoặc trưng bày tác phẩm trong không gian ba chiều qua kính thực tế ảo (VR), hoặc đặt tác phẩm số chồng lên khung cảnh thật qua camera điện thoại hay kính thực tế tăng cường (AR).
- Nguyên lý GestaltNguyên lý Gestalt là các quy luật tâm lý mô tả cách mắt và não người tự nhóm các phần tử rời rạc thành một tổng thể có nghĩa, như gần nhau, giống nhau, liên tục, khép kín và hình nền.
- Nguyên tắc gần nhau (proximity)Nguyên tắc gần nhau (proximity) cho biết các phần tử đặt gần nhau sẽ được người xem hiểu là một nhóm có liên quan, còn khoảng cách lớn hơn tách chúng thành nhóm khác.
- Nguyên tắc khép kín (closure)Nguyên tắc khép kín (closure) cho biết não người tự lấp đầy những phần còn thiếu để nhìn thấy một hình hoàn chỉnh, như vòng tròn vẽ bằng nét đứt vẫn được thấy là vòng tròn.
- Nguyên tắc liên tục (continuity)Nguyên tắc liên tục (continuity) cho biết mắt người có xu hướng đi theo một đường thẳng hoặc đường cong mượt, và coi các phần tử nằm trên cùng một đường là có liên hệ với nhau.
- Nguyên tắc thiết kế (design principles)Nguyên tắc thiết kế là các quy luật sắp xếp yếu tố thị giác để bố cục rõ ràng và hiệu quả, thường gồm: cân bằng, tương phản, nhấn mạnh, phân cấp, căn chỉnh, gần nhau, lặp lại, nhịp điệu, tỉ lệ, thống nhất và khoảng trắng.
- Nguyên tắc tương đồng (similarity)Nguyên tắc tương đồng (similarity) cho biết các phần tử giống nhau về màu, hình dạng, kích thước hay kiểu chữ sẽ được nhìn như cùng một nhóm, kể cả khi chúng không đứng cạnh nhau.
- Nhiễu thị giác (visual noise)Nhiễu thị giác là những yếu tố thừa hoặc cạnh tranh nhau trong một thiết kế, như quá nhiều màu, font, khung viền, hiệu ứng hay chi tiết trang trí, khiến người xem khó tìm thông tin quan trọng.
- Nhịp điệu (rhythm)Nhịp điệu (rhythm) trong thiết kế là cảm giác chuyển động và quy luật tạo ra khi các yếu tố được lặp lại hoặc thay đổi theo một trật tự, giống nhịp trong âm nhạc.
- Perspective (luật phối cảnh)Perspective (luật phối cảnh) là hệ quy tắc vẽ giúp thể hiện chiều sâu trên mặt phẳng, dựa trên đường chân trời ngang tầm mắt và các điểm tụ nơi những đường song song hội tụ khi đi xa.
- Phong cách cắt giấy (paper cut style)Phong cách cắt giấy là kiểu minh họa và thiết kế mô phỏng nhiều lớp giấy màu được cắt hình và xếp chồng lên nhau, có bóng đổ nhẹ giữa các lớp để tạo chiều sâu.
- Phá lưới (breaking the grid)Phá lưới là việc cố ý cho một hoặc vài yếu tố vượt ra khỏi hệ thống lưới, như ảnh tràn qua cột, chữ chồng lên ảnh hay đối tượng xoay lệch, để tạo điểm nhấn và chuyển động.
- Phản hồi khách hàng và vòng sửaPhản hồi khách hàng và vòng sửa (revision) là quá trình khách xem thiết kế, đưa nhận xét và designer chỉnh sửa, thường được giới hạn số vòng trong thoả thuận để dự án không kéo dài vô tận.
- Phần mềm chỉnh sửa ảnh (photo editing software)Phần mềm chỉnh sửa ảnh là ứng dụng dùng để chỉnh màu, ánh sáng, cắt ghép, retouch và xuất ảnh raster, tiêu biểu là Adobe Photoshop, Adobe Lightroom, Affinity Photo và GIMP.
- Phần mềm vẽ (drawing software)Phần mềm vẽ là ứng dụng dùng để phác thảo, vẽ nét và tô màu kỹ thuật số với bút cảm ứng, như Photoshop, Procreate, Clip Studio Paint, Krita và Adobe Fresco cho vẽ raster, hoặc Illustrator cho vẽ vector.
- Pixel art (nghệ thuật pixel)Pixel art là phong cách minh hoạ kỹ thuật số trong đó hình ảnh được dựng có chủ đích từng điểm ảnh một ở độ phân giải thấp và bảng màu giới hạn, gợi thẩm mỹ của game 8-bit và 16-bit.
- Poster chữ (typographic poster)Poster chữ là poster mà chữ là yếu tố thị giác chính, gần như hoặc hoàn toàn không dùng ảnh, với hình dạng, kích thước, bố cục và màu của chữ gánh cả thông điệp lẫn thẩm mỹ.
- Quy luật đơn giản (Prägnanz)Prägnanz, hay quy luật đơn giản, là nguyên lý Gestalt nền tảng cho rằng não luôn diễn giải hình ảnh phức tạp theo cách đơn giản và có trật tự nhất có thể.
- Quy luật đối xứng (Gestalt)Quy luật đối xứng trong Gestalt cho rằng các yếu tố đối xứng với nhau được nhìn thành một hình hoàn chỉnh, và não có xu hướng nhóm chúng lại quanh một trục hoặc tâm.
- Quy trình thiết kếQuy trình thiết kế là chuỗi các bước từ khi nhận yêu cầu đến khi giao sản phẩm: tìm hiểu brief, nghiên cứu, lên ý tưởng, phác thảo, thiết kế, nhận góp ý, chỉnh sửa, hoàn thiện và bàn giao.
- Quy tắc số lẻ (rule of odds)Quy tắc số lẻ là gợi ý bố cục cho rằng một nhóm có số lượng lẻ đối tượng, như 3 hoặc 5, thường trông tự nhiên và hấp dẫn hơn một nhóm số chẵn.
- Quy tắc Van de Graaf (tỉ lệ trang sách)Quy tắc Van de Graaf là phương pháp dựng hình để xác định khối chữ và lề trang sách, sao cho khối chữ có cùng tỉ lệ với trang và lề trong, lề trên, lề ngoài, lề dưới tăng dần.
- Raster và vector khác nhau thế nàoẢnh raster (bitmap) được tạo từ lưới điểm ảnh nên phóng to sẽ vỡ; ảnh vector được mô tả bằng đường và hình toán học nên phóng to bao nhiêu cũng sắc nét.
- Reference images (ảnh tham khảo)Reference images (ảnh tham khảo) là ảnh chụp, tranh hoặc vật thật mà hoạ sĩ và designer nhìn vào trong lúc làm để vẽ đúng hình khối, ánh sáng, chất liệu, trang phục hay bối cảnh.
- Sapo (đoạn dẫn, standfirst)Sapo là đoạn văn ngắn nằm giữa tiêu đề và thân bài, tóm tắt hoặc dẫn dắt nội dung chính của bài viết, thường được trình bày nổi hơn thân bài. Trong báo chí tiếng Anh, nó được gọi là standfirst hoặc deck.
- Semi-flat design (flat 2.0)Semi-flat design là phong cách nằm giữa flat design và skeuomorphism: vẫn dùng hình khối, màu sạch như thiết kế phẳng nhưng thêm bóng đổ nhẹ, gradient tinh tế và lớp chiều sâu để giao diện dễ hiểu hơn.
- Shortcut (phím tắt)Shortcut (phím tắt) là tổ hợp phím hoặc cử chỉ dùng để gọi nhanh một công cụ hay lệnh trong phần mềm mà không cần tìm trong menu, giúp designer và hoạ sĩ làm việc nhanh và liền mạch hơn.
- Stabilization (chống rung nét vẽ)Stabilization (chống rung nét vẽ) là tính năng của phần mềm vẽ làm mượt đường kéo bút bằng cách lọc bớt các rung động nhỏ của tay, giúp nét line art và chữ viết tay trơn hơn.
- Sơ đồ Gutenberg (Gutenberg diagram)Sơ đồ Gutenberg mô tả cách mắt quét một trang có nội dung phân bố đều: chia trang làm bốn ô, mắt bắt đầu ở góc trên trái, đi chéo xuống góc dưới phải, và ít chú ý hơn tới góc trên phải và dưới trái.
- Sơ đồ trang (flatplan)Flatplan là sơ đồ thu nhỏ của toàn bộ các trang trong một số tạp chí, sách hay catalogue, cho thấy trang nào chứa nội dung gì, trang nào là quảng cáo và các trang đôi nằm ở đâu.
- Sợ khoảng trống (horror vacui)Horror vacui (tiếng Latin: sợ khoảng trống) là xu hướng lấp đầy mọi phần của bề mặt bằng chi tiết, hình ảnh hoặc chữ, không để lại khoảng trắng.
- Sức hút trên kệ (shelf impact)Shelf impact là khả năng của bao bì thu hút ánh nhìn và được nhận ra nhanh khi đặt trên kệ hàng cạnh nhiều sản phẩm đối thủ.
- Sự đa dạng (variety)Variety là nguyên tắc đưa vào sự khác biệt có chủ đích về kích thước, màu, hình, hướng hay chất liệu để bố cục sinh động, tránh đơn điệu; nó luôn đi cặp với sự thống nhất (unity).
- Thiết kế thông tin (information design)Thiết kế thông tin là lĩnh vực trình bày thông tin phức tạp, như số liệu, quy trình, lịch trình, bản đồ hay hướng dẫn, sao cho người dùng hiểu nhanh và chính xác.
- Thiết kế đồ hoạ môi trường (EGD)Thiết kế đồ hoạ môi trường (EGD) là lĩnh vực đưa đồ hoạ vào không gian thật, như biển chỉ dẫn, hệ thống tìm đường, đồ hoạ tường, không gian triển lãm, cửa hàng và văn phòng.
- Thuộc tính tiền chú ý (pre-attentive attributes)Thuộc tính tiền chú ý là các đặc điểm thị giác mà não nhận ra gần như tức thì, trước khi ta tập trung nhìn, như màu sắc, kích thước, hướng, hình dạng, độ đậm, vùng bao và chuyển động.
- Tiêu đề phụ (subheading)Tiêu đề phụ là tiêu đề nhỏ hơn tiêu đề chính, dùng để chia bài viết dài thành các phần, giúp người đọc lướt nhanh và tìm đúng phần cần đọc.
- Trang lẻ và trang chẵn (recto, verso)Recto là trang bên phải của một cuốn sách mở (thường mang số lẻ), verso là trang bên trái (thường mang số chẵn). Trang 1 của sách luôn là một trang recto.
- Trang trí màu (thi năng khiếu)Trang trí màu là môn thi năng khiếu yêu cầu thí sinh thiết kế một bố cục trang trí (thường trong hình vuông, tròn hay chữ nhật) từ hoạ tiết theo chủ đề, rồi tô màu bằng màu bột hoặc màu nước, đánh giá khả năng bố cục, cách điệu và phối màu.
- Trang đôi (spread)Spread là hai trang đối diện nhau khi mở sách, tạp chí hay catalogue, được thiết kế như một bố cục thống nhất chứ không phải hai trang riêng lẻ.
- Tâm thị giác (optical center)Tâm thị giác là điểm mà mắt cảm nhận là trung tâm của một khung, nằm cao hơn tâm hình học một chút. Vật đặt đúng tâm hình học thường trông như bị tụt xuống.
- Tít bìa (cover lines)Cover lines là các dòng tiêu đề ngắn trên bìa tạp chí, giới thiệu các bài viết hấp dẫn bên trong để thu hút người đọc cầm lên.
- Tệp JPEG và PNG (so sánh hai định dạng ảnh)JPEG và PNG là hai định dạng ảnh raster phổ biến nhất: JPEG nén có mất dữ liệu cho dung lượng nhỏ và hợp với ảnh chụp, còn PNG nén không mất dữ liệu và hỗ trợ nền trong suốt, hợp với logo, chữ và đồ hoạ mảng phẳng.
- Tỉ lệ (proportion)Tỉ lệ (proportion) là quan hệ kích thước giữa các phần trong một thiết kế với nhau và với tổng thể; tỉ lệ hợp lý làm bố cục cân đối và cho biết phần nào quan trọng hơn.
- Tỷ lệ khung hình (aspect ratio)Tỷ lệ khung hình (aspect ratio) là tỉ số giữa chiều rộng và chiều cao của một khung ảnh, video hay trang thiết kế, viết dạng rộng:cao như 1:1, 4:5, 16:9 hoặc 9:16.
- Vùng chung (common region)Common region là nguyên lý Gestalt cho rằng các yếu tố nằm trong cùng một vùng có ranh giới rõ, như khung viền, mảng nền hay thẻ, được nhìn nhận là một nhóm.
- Vẽ chân dung (portrait painting)Vẽ chân dung là thể loại vẽ tập trung vào khuôn mặt hoặc nửa người của một người cụ thể, đòi hỏi bắt đúng tỉ lệ, đặc điểm nhận dạng và thần thái của người được vẽ.
- Vẽ phong cảnh (landscape painting)Vẽ phong cảnh là thể loại vẽ thể hiện thiên nhiên hoặc cảnh quan như núi, biển, cánh đồng, đô thị, với trọng tâm là chiều sâu không gian, ánh sáng và không khí của khung cảnh.
- Vẽ tĩnh vật (still life)Vẽ tĩnh vật là thể loại vẽ các đồ vật không chuyển động như hoa quả, chai lọ, đồ gốm được sắp đặt có chủ đích, dùng để luyện hình khối, ánh sáng, chất liệu và bố cục.
- Vẽ động vật (animal painting)Vẽ động vật là thể loại vẽ thể hiện các loài vật, từ tả thực trong sách khoa học đến cách điệu cho linh vật thương hiệu, đòi hỏi hiểu khung xương, cách vận động và chất liệu lông, da, vảy của từng loài.
- Website (trang web)Website là tập hợp các trang web liên kết với nhau dưới một tên miền, truy cập qua trình duyệt, dùng để giới thiệu thông tin, bán hàng, cung cấp dịch vụ hoặc trưng bày tác phẩm.
- Workspace (không gian làm việc)Workspace (không gian làm việc) là cách sắp xếp các bảng, thanh công cụ và menu trên giao diện phần mềm, có thể lưu lại và chuyển đổi theo từng kiểu việc như vẽ, chỉnh ảnh hay dàn trang.
- Xoắn ốc vàng (golden spiral)Xoắn ốc vàng là đường cong xoắn được dựng từ chuỗi hình vuông theo tỷ lệ vàng (khoảng 1:1,618) lồng vào nhau, dùng như một khung tham khảo để đặt điểm nhấn và dẫn mắt trong bố cục ảnh và thiết kế.
- Yếu tố chủ đạo (dominance)Dominance là nguyên tắc để một yếu tố trong bố cục trội hẳn so với phần còn lại, nhờ kích thước, màu sắc, vị trí hay độ tương phản, giúp người xem biết ngay nhìn vào đâu trước.
- Yếu tố thiết kế (elements of design)Yếu tố thiết kế là những thành phần cơ bản tạo nên mọi hình ảnh: điểm, đường, hình, khối, màu sắc, sắc độ (sáng tối), chất liệu bề mặt (texture) và không gian; nhiều tài liệu xếp cả chữ vào nhóm này.
- Ít là nhiều (less is more)'Less is more' là tư tưởng thiết kế đề cao sự giản lược: loại bỏ những gì không cần để phần còn lại có sức mạnh hơn. Câu nói gắn liền với kiến trúc sư Ludwig Mies van der Rohe.
- Điểm vào thị giác (visual entry point)Điểm vào thị giác là chỗ đầu tiên mắt người xem chạm vào khi nhìn một trang thiết kế, từ đó họ bắt đầu đi theo luồng đọc mà designer sắp đặt.
- Đường chảy ngang (flowline)Flowline là các đường căn ngang trong hệ thống lưới, chia trang thành các dải và giúp các yếu tố ở các cột khác nhau bắt đầu hoặc kết thúc ở cùng một độ cao.
- Đầu trang lặp (running head)Running head là dòng chữ lặp lại ở đầu mỗi trang, thường ghi tên sách, tên chương hoặc tên chuyên mục; nếu đặt ở chân trang thì gọi là running foot.
- Đặt cạnh tương phản (juxtaposition)Juxtaposition là kỹ thuật đặt hai hình ảnh hoặc yếu tố khác biệt cạnh nhau để người xem so sánh và rút ra ý nghĩa mới, như trước và sau, cũ và mới, giàu và nghèo.
- Định hướng chung (common fate)Common fate là nguyên lý Gestalt cho rằng các yếu tố chuyển động hoặc hướng về cùng một phía được não nhìn nhận là một nhóm, kể cả khi chúng khác nhau về hình dạng hay màu sắc.
- Độ nghiêng bút (tilt sensitivity)Độ nghiêng bút (tilt sensitivity) là khả năng của bút vẽ điện tử nhận biết góc nghiêng so với mặt bảng, để phần mềm thay đổi hình dạng, góc hoặc độ rộng nét theo cách cầm bút giống bút chì hay cọ thật.
- Độ nhạy lực nhấn (pressure sensitivity)Độ nhạy lực nhấn (pressure sensitivity) là khả năng bút vẽ điện tử đo mức lực người vẽ ấn xuống, để phần mềm thay đổi độ to, độ đậm hoặc lượng màu của nét theo lực tay.
- Độ phân giải (resolution)Độ phân giải (resolution) là mật độ điểm ảnh trên một đơn vị chiều dài, thường đo bằng ppi, quyết định một ảnh với số pixel nhất định sẽ in ra hoặc hiển thị lớn bao nhiêu mà vẫn sắc nét.
- Ảnh tràn trang (full bleed)Full bleed là cách đặt ảnh hoặc mảng màu phủ kín đến tận mép trang hoặc mép màn hình, không có lề trắng bao quanh.
- Ẩn dụ thị giác (visual metaphor)Ẩn dụ thị giác là cách truyền tải một ý tưởng bằng hình ảnh của một thứ khác có đặc điểm tương đồng, ví dụ dùng hình bóng đèn cho ý tưởng, hay ghép tán cây vào hình lá phổi để nói về không khí sạch.








