Thuật ngữ Minh hoạ
122 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Minh hoạ
- Sketch (phác thảo)Sketch (phác thảo) là bản vẽ nhanh bằng tay hoặc trên máy để ghi lại ý tưởng, bố cục, hình khối trước khi làm bản hoàn chỉnh; Sketch cũng là tên một phần mềm thiết kế giao diện trên macOS.
- Minh hoạ (illustration)Minh hoạ (illustration) là hình vẽ được tạo ra để giải thích, trang trí hoặc kể chuyện cho một nội dung cụ thể, như bìa sách, bài báo, bao bì, website hay quảng cáo.
- DoodleDoodle là những hình vẽ nguệch ngoạc, tự do, thường đơn giản và vui mắt; trong thiết kế, phong cách doodle dùng nét vẽ tay ngộ nghĩnh cho minh hoạ, hoạ tiết, bao bì và bài đăng mạng xã hội.
- Artist (nghệ sĩ, hoạ sĩ)Artist là người sáng tạo tác phẩm nghệ thuật; trong ngành thiết kế và giải trí, artist thường chỉ người vẽ, dựng hình hay tạo hình ảnh như 2D artist, 3D artist, concept artist.
- Wacom (bảng vẽ điện tử)Wacom là hãng sản xuất bảng vẽ điện tử (bảng vẽ có bút cảm ứng lực nhấn) của Nhật Bản; nhiều người gọi chung bảng vẽ là 'wacom'. Bảng vẽ dùng để vẽ digital, retouch ảnh và thiết kế.
- Line artLine art là tranh vẽ hoặc minh hoạ chỉ dùng đường nét (thường một màu) mà không tô bóng hay tô mảng, để mô tả hình dạng và chi tiết.
- Hoà màu khi vẽ (blending)Blending là cách chuyển mượt từ màu này sang màu kia, hoặc từ sáng sang tối, trên tranh, để khối mềm mại và không bị vệt.
- Fractal (nghệ thuật fractal)Fractal là hình có tính tự đồng dạng: một phần nhỏ khi phóng to trông giống cấu trúc của toàn thể; fractal art là ảnh nghệ thuật tạo ra bằng các công thức fractal trên máy tính.
- Render trong vẽ (full render)Trong vẽ tranh, render là giai đoạn hoàn thiện, xử lý đầy đủ ánh sáng, bóng đổ, chất liệu và chi tiết để hình có khối và chiều sâu; full render là tranh được hoàn thiện ở mức cao nhất.
- InktoberInktober là thử thách vẽ hằng năm vào tháng 10, do hoạ sĩ Jake Parker khởi xướng, khuyến khích mọi người vẽ bằng mực mỗi ngày theo danh sách chủ đề và chia sẻ lên mạng với hashtag.
- Phong cách vẽ (art style)Phong cách vẽ (art style) là cách thể hiện riêng, nhận ra được của một hoạ sĩ hay một tác phẩm, tạo bởi lựa chọn về đường nét, hình khối, tỉ lệ, màu sắc, chất liệu và cách giản lược.
- Đi nét (inking)Inking (đi nét) là bước vẽ lại nét sạch, rõ ràng bằng mực (hoặc cọ số) lên trên bản phác thảo, quyết định chất lượng cuối cùng của đường nét trong truyện tranh và minh hoạ.
- Minh hoạ phẳng (flat illustration)Minh hoạ phẳng (flat illustration) là phong cách minh hoạ dùng mảng màu phẳng, hình khối đơn giản, ít hoặc không có bóng đổ và chuyển màu, phổ biến trên website, ứng dụng, infographic và mạng xã hội.
- Thiết kế nhân vật (character design)Thiết kế nhân vật là quá trình tạo ra ngoại hình, trang phục, tỉ lệ, màu sắc và biểu cảm của một nhân vật cho truyện tranh, hoạt hình, game hay thương hiệu, sao cho dễ nhận ra và thể hiện đúng tính cách.
- Bóng đổ của vật (cast shadow)Cast shadow là bóng mà vật thể chiếu lên một bề mặt khác khi nó chặn ánh sáng, như bóng quả táo in trên mặt bàn hay bóng mũ in lên mặt người.
- Minh hoạ vectorMinh hoạ vector là tranh được vẽ bằng các đường và hình toán học (path) thay vì điểm ảnh, nên phóng to bao nhiêu cũng không vỡ, dễ đổi màu và chỉnh sửa, phù hợp in ấn lớn, logo và giao diện.
- Phác thảo nhỏ (thumbnail sketch)Thumbnail sketch là các bản phác thảo rất nhỏ, nhanh, ít chi tiết, dùng để thử nhiều phương án bố cục, tư thế hay ý tưởng trước khi chọn một hướng để phát triển.
- Animation Assist (làm hoạt hình trong Procreate)Animation Assist là chế độ trong Procreate biến mỗi layer thành một khung hình, có thanh timeline và onion skin, để làm hoạt hình khung hình đơn giản rồi xuất GIF hoặc video.
- AnimeAnime là hoạt hình xuất xứ từ Nhật Bản, và cũng chỉ phong cách vẽ đặc trưng: mắt to, tóc nhiều mảng sắc, biểu cảm phóng đại, đổ bóng cel và bối cảnh thường được vẽ rất chi tiết.
- Art block (bí ý tưởng)Art block là trạng thái hoạ sĩ hay designer cảm thấy bí ý tưởng, mất cảm hứng hoặc không hài lòng với mọi thứ mình vẽ ra, khiến khó bắt đầu hay tiếp tục công việc sáng tạo.
- AU (alternate universe) trong vẽ fanartAU (alternate universe, vũ trụ song song) là cách cộng đồng fanart và fanfic đặt các nhân vật có sẵn vào một bối cảnh, thời đại hay tình huống khác với tác phẩm gốc.
- Brush Studio (xưởng cọ trong Procreate)Brush Studio là màn hình chỉnh và tạo cọ trong Procreate, mở khi chạm vào một cọ trong thư viện, cho phép thay đổi hình đầu cọ, hạt, độ thon, phản ứng lực nhấn và nhiều thuộc tính khác.
- Bóng thoại (speech bubble)Bóng thoại (speech bubble) là khung chứa lời nói, suy nghĩ hay âm thanh của nhân vật trong truyện tranh, với đuôi chỉ về người nói; hình dạng bóng gợi cách nói như thì thầm, hét, nghĩ.
- Bút chì màu (colored pencil)Bút chì màu là bút có ruột màu từ bột màu với chất kết dính sáp hoặc dầu, dùng để tô màu bằng cách chồng nhiều lớp mỏng.
- Bút chấm mực (dip pen, G-pen)Dip pen là bút có cán và ngòi kim loại rời, chấm vào lọ mực để vẽ; ngòi đàn hồi cho nét thay đổi độ dày theo lực tay, là dụng cụ đi nét truyền thống của manga và calligraphy.
- Bút kim (fineliner)Fineliner là bút đầu kim nhỏ cho nét đều, độ dày cố định, thường dùng mực pigment chống nước, phổ biến để đi nét, ký hoạ và vẽ kỹ thuật.
- Bút lông đầu cọ (brush pen)Brush pen là bút có đầu mềm như cọ, bằng sợi lông hoặc sợi tổng hợp, cho nét thay đổi từ mảnh tới dày theo lực tay, dùng cho đi nét truyện tranh, calligraphy và hand lettering.
- Bút marker cồn (alcohol marker)Marker cồn là bút dạ dùng mực pha cồn, khô nhanh, màu trong và tươi, có thể chồng và hoà màu mịn, phổ biến trong vẽ anime, thiết kế sản phẩm, thời trang và kiến trúc.
- Bảng biểu cảm nhân vật (expression sheet)Expression sheet là bảng tổng hợp khuôn mặt của một nhân vật với nhiều cảm xúc khác nhau, giúp vẽ nhân vật nhất quán và thể hiện được tính cách.
- Bảng màu giới hạn (limited palette)Limited palette là cách chủ động chỉ dùng một số ít màu, thường ba đến năm màu, để tranh thống nhất và để luyện cách pha màu.
- Bảng nhân vật (character sheet)Character sheet là bảng tổng hợp thiết kế của một nhân vật gồm các góc nhìn (trước, nghiêng, sau), biểu cảm, tư thế, bảng màu và tỉ lệ, giúp mọi người vẽ hoặc dựng nhân vật đó nhất quán.
- Bảng so sánh nhân vật (character lineup)Character lineup là hình xếp các nhân vật của cùng một dự án đứng cạnh nhau trên một đường nền, để so chiều cao, tỷ lệ, hình bóng và phong cách.
- Chấm điểm (stippling)Stippling là kỹ thuật tạo sáng tối và hình khối chỉ bằng các chấm nhỏ; vùng nào chấm dày thì tối, chấm thưa thì sáng.
- Chữ tượng thanh trong truyện tranh (comic SFX)Chữ tượng thanh trong truyện tranh là chữ vẽ tay mô phỏng âm thanh như BÙM, RẦM, vút, được thiết kế thành một phần của hình để người đọc nghe được bằng mắt.
- Clip Studio PaintClip Studio Paint là phần mềm vẽ của Celsys (Nhật Bản), rất mạnh cho truyện tranh, manga, webtoon và minh hoạ anime, với công cụ khung truyện, bóng thoại, tone lưới, phối cảnh và mô hình 3D tham chiếu.
- ColorDrop (đổ màu nhanh trong Procreate)ColorDrop là cách tô màu trong Procreate bằng cách kéo chấm màu ở góc trên phải thả vào canvas, màu sẽ đổ đầy vùng khép kín ở chỗ thả.
- Commission (vẽ theo đơn đặt hàng)Commission là đơn đặt vẽ theo yêu cầu của khách, thường giữa hoạ sĩ tự do và cá nhân hay thương hiệu, như vẽ chân dung, nhân vật, avatar, minh hoạ, với giá và điều khoản thoả thuận trước.
- Contrapposto (dáng đứng dồn trọng lượng một chân)Contrapposto là dáng đứng dồn trọng lượng lên một chân, khiến hông và vai nghiêng ngược chiều nhau, làm cơ thể trông tự nhiên và có sức sống hơn dáng đứng thẳng đều hai chân.
- Công cụ Smudge (di màu)Smudge là công cụ kéo và di màu đã có trên canvas, giống như dùng ngón tay miết lên màu ướt, dùng để hoà màu hoặc tạo hiệu ứng kéo vệt.
- Cọ khô (dry brush)Dry brush là kỹ thuật dùng cọ có rất ít nước hoặc dung môi, quét nhẹ lên bề mặt để màu chỉ bám vào chỗ gồ của giấy hoặc toan, tạo vệt xơ, vệt cỏ, vân gỗ.
- Drawing Guide (lưới hỗ trợ vẽ trong Procreate)Drawing Guide là hệ lưới hỗ trợ trong Procreate gồm 2D Grid, Isometric, Perspective và Symmetry, giúp vẽ thẳng hàng, vẽ phối cảnh hoặc vẽ đối xứng.
- Dáng động (dynamic pose)Dynamic pose là tư thế nhân vật thể hiện chuyển động hoặc lực rõ rệt, như đang nhảy, đánh, chạy, ném, thường có đường hành động cong mạnh và góc nhìn nhiều phối cảnh.
- Emote (biểu tượng cảm xúc vẽ tay cho stream)Emote là biểu tượng cảm xúc nhỏ vẽ riêng cho một kênh stream hoặc cộng đồng, như trên Twitch, YouTube hay Discord, người xem dùng trong khung chat.
- Hoạ sĩ minh hoạ (illustrator)Hoạ sĩ minh hoạ (illustrator) là người vẽ hình ảnh để minh hoạ cho một nội dung cụ thể như sách, báo, bao bì, quảng cáo, game, ứng dụng hay thương hiệu.
- Hoạ tiết lặp liền mạch (seamless pattern)Seamless pattern là một ô hoạ tiết được thiết kế sao cho khi đặt lặp lại cạnh nhau theo mọi hướng, các mép khớp hoàn toàn, không nhìn thấy đường nối.
- Hình hoạ (thi năng khiếu)Hình hoạ là môn vẽ đen trắng bằng bút chì (hoặc than) mô tả chính xác hình dáng, tỉ lệ, khối và sáng tối của mẫu thật như tượng thạch cao, tĩnh vật hay người mẫu; là môn thi năng khiếu phổ biến của khối H, V.
- Hình nhân gỗ (art mannequin)Hình nhân gỗ là mô hình người bằng gỗ có khớp xoay, dùng để tham khảo tư thế, góc nhìn và ánh sáng khi vẽ người.
- Hộp lời dẫn (caption box) trong truyện tranhCaption box là ô chữ, thường hình chữ nhật, đặt trong hoặc sát mép khung truyện để chứa lời người dẫn chuyện, suy nghĩ nội tâm, thời gian và địa điểm.
- Impasto (đắp màu dày)Impasto là kỹ thuật đắp màu dày lên bề mặt tranh, để lại rõ vệt cọ hoặc vệt dao vẽ nổi lên, tạo kết cấu và bắt sáng.
- Khoá trong suốt (alpha lock)Alpha lock (khoá vùng trong suốt) là tính năng khoá các điểm ảnh trong suốt của một layer, để khi tô chỉ có vùng đã có màu bị thay đổi, như tô bóng gọn trong hình mà không lem ra ngoài.
- Khung truyện (comic panel)Khung truyện (panel) là ô chứa một khoảnh khắc của câu chuyện trong truyện tranh; cách chia khung, kích thước và khoảng cách giữa chúng (gutter) quyết định nhịp đọc và cảm xúc.
- Kiểm soát cạnh (edge control)Edge control là việc chủ động quyết định chỗ nào cạnh sắc, chỗ nào mềm, chỗ nào tan hẳn vào nền, để dẫn mắt người xem và diễn tả khối, chất liệu.
- Ký hoạ đô thị (urban sketching)Urban sketching là việc vẽ trực tiếp tại chỗ cảnh phố, toà nhà, quán xá và con người, ghi lại khoảnh khắc thật bằng sổ vẽ, bút và màu nước.
- Kịch bản màu (color script)Kịch bản màu (color script) là chuỗi các khung hình nhỏ thể hiện bảng màu và ánh sáng của từng phân đoạn trong phim hoạt hình hay game, để kiểm soát cảm xúc theo diễn biến câu chuyện.
- Lasso fill (tô màu bằng vùng chọn tự do)Lasso fill là cách khoanh một vùng tự do và tô đầy màu ngay lập tức, giúp đặt mảng màu lớn nhanh và có cạnh sắc, rất hợp với bước lên màu nền và vẽ khối kiểu cắt giấy.
- Live2DLive2D là công nghệ và phần mềm (Live2D Cubism) của công ty Live2D Inc. ở Nhật, biến một bức tranh 2D tách lớp thành mô hình chuyển động được, hay dùng cho VTuber, game và ứng dụng.
- Luật xa gần rút ngắn (foreshortening)Foreshortening là hiện tượng một vật hay bộ phận cơ thể hướng về phía người xem trông ngắn lại và phần gần to ra, như cánh tay chỉ thẳng vào camera; vẽ đúng điều này tạo cảm giác chiều sâu mạnh.
- Làm sạch nét (clean-up line art)Clean-up là bước vẽ lại bản phác thảo thành nét gọn, liên tục, đúng độ dày, bỏ hết các nét thừa, để sẵn sàng tô màu, in hoặc chuyển sang hoạt hình.
- Láng màu (glazing)Glazing là kỹ thuật phủ một lớp màu mỏng, trong suốt lên lớp màu đã khô, để đổi sắc độ hoặc làm màu sâu hơn mà không che mất lớp dưới.
- Lớp lót màu (underpainting)Underpainting là lớp vẽ đầu tiên, thường đơn sắc hoặc ít màu, dùng để định sáng tối và bố cục trước khi phủ các lớp màu hoàn chỉnh lên trên.
- MandalaMandala là hình vẽ đối xứng toả tròn từ một tâm, gồm nhiều vòng hoạ tiết lặp lại; gốc là biểu tượng tôn giáo trong Hindu giáo và Phật giáo, nay phổ biến như một dạng hoạ tiết trang trí và vẽ thư giãn.
- MangaManga là truyện tranh Nhật Bản, thường in đen trắng, đọc từ phải sang trái, với ngôn ngữ hình ảnh riêng như đường tốc độ, tone lưới (screentone), khung truyện linh hoạt và biểu cảm phóng đại.
- Manhua (truyện tranh Trung Quốc)Manhua là từ tiếng Trung chỉ truyện tranh, dùng để gọi truyện tranh Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Đài Loan.
- Manhwa (truyện tranh Hàn Quốc)Manhwa là từ tiếng Hàn chỉ truyện tranh, ngày nay thường dùng để gọi truyện tranh Hàn Quốc, đặc biệt là truyện số cuộn dọc đăng trên các nền tảng webtoon.
- Minh hoạ báo chí (editorial illustration)Minh hoạ báo chí (editorial illustration) là tranh minh hoạ cho bài viết trên báo, tạp chí, trang tin, thường diễn đạt ý tưởng hay quan điểm của bài bằng hình ảnh ẩn dụ thay vì minh hoạ nghĩa đen.
- Minh hoạ bìa sách (book cover illustration)Minh hoạ bìa sách là tranh vẽ dành riêng cho bìa, phải vừa gợi đúng nội dung và thể loại, vừa chừa chỗ cho tên sách, tên tác giả và vẫn nổi bật khi thu nhỏ trên kệ hay trên trang bán hàng.
- Minh hoạ kỹ thuật (technical illustration)Minh hoạ kỹ thuật là hình vẽ giải thích cấu tạo, cách lắp ráp hoặc cách hoạt động của máy móc, sản phẩm và công trình, ưu tiên độ rõ và độ chính xác.
- Minh hoạ sách thiếu nhiMinh hoạ sách thiếu nhi là vẽ tranh cho sách dành cho trẻ em, như sách tranh (picture book), nơi hình ảnh và chữ cùng kể chuyện, thường với màu sắc tươi, nhân vật dễ thương và bố cục dẫn mắt rõ ràng.
- Minh hoạ thời trang (fashion illustration)Minh hoạ thời trang là tranh vẽ thể hiện trang phục, chất liệu và tinh thần của bộ sưu tập, trên dáng người được kéo dài và cách điệu.
- Minh hoạ thực vật (botanical illustration)Minh hoạ thực vật là tranh vẽ cây, hoa, lá, hạt với độ chính xác khoa học, cho phép nhận dạng loài, thường kèm các chi tiết như mặt cắt hoa, hạt và rễ.
- Minh hoạ y khoa (medical illustration)Minh hoạ y khoa là hình minh hoạ cơ thể người, bệnh lý, thủ thuật và cơ chế sinh học cho giáo trình, nghiên cứu, thiết bị y tế và truyền thông sức khoẻ.
- Minh hoạ điểm (spot illustration)Spot illustration là những hình minh hoạ nhỏ, đứng riêng không có khung hay nền đầy, đặt xen trong bài viết, trang web, ứng dụng hoặc sách để minh hoạ một ý hoặc tạo điểm nghỉ cho mắt.
- Màu bản thân (local color)Local color là màu vốn có của vật thể khi nhìn dưới ánh sáng trắng trung tính, chưa tính ảnh hưởng của ánh sáng màu, bóng tối hay phản xạ.
- Màu bột (gouache)Gouache (màu bột) là chất liệu màu pha nước nhưng đục, phủ được (màu sáng phủ lên màu tối), khô nhanh với bề mặt lì mịn, rất hợp vẽ minh hoạ mảng màu phẳng và tranh phong cảnh tươi sáng.
- Màu nước (watercolor)Màu nước (watercolor) là chất liệu vẽ dùng màu pha với nước trên giấy chuyên dụng, nổi bật với độ trong, các mảng loang và chuyển màu tự nhiên; trong vẽ số, nhiều cọ mô phỏng hiệu ứng này.
- Name (bản phác kịch bản manga)Name (ネーム, đọc là nêmu) là bản phác thô của cả chương manga, gồm chia khung, bố cục nhân vật và lời thoại, dùng để tác giả và biên tập viên duyệt trước khi vẽ chính thức.
- Nghiên cứu sáng tối (value study)Value study là bản phác nhỏ chỉ dùng vài sắc độ xám (thường 3–5 mức) để thử cách sắp xếp sáng tối của bức tranh trước khi tô màu.
- Ngôn ngữ hình khối (shape language)Ngôn ngữ hình khối (shape language) là cách dùng hình cơ bản để gợi tính cách: hình tròn gợi thân thiện, mềm mại; hình vuông gợi vững chắc, đáng tin; hình tam giác gợi năng động, nguy hiểm.
- OC (nhân vật tự sáng tạo)OC, viết tắt của original character, là nhân vật do chính người vẽ sáng tạo ra, không thuộc truyện, phim hay game có sẵn nào.
- Paintover (vẽ đè)Paintover là việc vẽ đè trực tiếp lên một hình có sẵn, như bản dựng 3D, ảnh chụp, ảnh tạo bằng AI hay tranh của người khác, để hoàn thiện hoặc để góp ý sửa.
- PhotobashingPhotobashing là kỹ thuật làm concept art bằng cách cắt ghép các mảnh ảnh chụp và ảnh 3D, rồi vẽ đè lên để thống nhất ánh sáng, màu và phối cảnh.
- Phương pháp kẻ ô (grid method)Grid method là cách chép hoặc phóng to một hình bằng cách kẻ lưới ô vuông lên ảnh mẫu và lên giấy vẽ, rồi vẽ lại lần lượt nội dung của từng ô.
- Phương pháp Loomis (vẽ đầu người)Phương pháp Loomis là cách dựng đầu người do hoạ sĩ Andrew Loomis trình bày: bắt đầu từ một quả cầu bị cắt phẳng hai bên, thêm đường giữa mặt, đường chân mày, đường đáy mũi và cằm để đặt mặt ở mọi góc nghiêng.
- Phối cảnh ba điểm tụPhối cảnh ba điểm tụ thêm một điểm tụ thứ ba ở phía trên hoặc dưới đường chân trời, khiến các đường thẳng đứng cũng hội tụ, tạo cảm giác nhìn ngước lên toà nhà cao hoặc nhìn xuống từ trên cao.
- Phối cảnh cong (curvilinear perspective)Phối cảnh cong là hệ phối cảnh trong đó các đường thẳng được vẽ thành đường cong, tạo hiệu ứng như ống kính mắt cá, thường dựng với bốn hoặc năm điểm tụ.
- Phối cảnh hai điểm tụPhối cảnh hai điểm tụ là cách vẽ vật thể nhìn từ góc chéo, trong đó hai nhóm đường ngang hội tụ về hai điểm tụ ở hai bên đường chân trời, còn đường thẳng đứng vẫn song song.
- Phối cảnh không khí (atmospheric perspective)Phối cảnh không khí là cách tạo chiều sâu bằng màu và độ tương phản: vật càng xa càng nhạt, kém tương phản, ít chi tiết và ngả về màu của bầu trời, thường là xanh lam.
- Phối cảnh một điểm tụPhối cảnh một điểm tụ là cách vẽ không gian trong đó các đường song song đi vào chiều sâu đều hội tụ về một điểm trên đường chân trời, phù hợp vẽ hành lang, đường thẳng, căn phòng nhìn chính diện.
- ProcreateProcreate là ứng dụng vẽ kỹ thuật số trên iPad (và Procreate Pocket trên iPhone), rất phổ biến với hoạ sĩ minh hoạ, người học vẽ và designer nhờ giao diện gọn, bộ cọ phong phú và dùng tốt với Apple Pencil.
- Procreate DreamsProcreate Dreams là ứng dụng làm hoạt hình trên iPad của hãng Savage Interactive, ra mắt tháng 11 năm 2023, tách riêng với Procreate dùng để vẽ.
- QuickShape (vẽ hình chuẩn trong Procreate)QuickShape là tính năng của Procreate tự biến nét vẽ tay thành đường thẳng, cung tròn, hình elip hay đa giác chuẩn khi bạn vẽ xong và giữ bút trên màn hình.
- Reference (layer tham chiếu trong Procreate)Reference là tuỳ chọn trong menu của layer trong Procreate, đánh dấu layer đó làm tham chiếu để ColorDrop tô màu theo nét của nó trong khi màu được đổ vào một layer khác.
- Screentone (tone lưới manga)Screentone là các mẫu chấm, sọc hoặc hoạ tiết in sẵn dùng để tạo mảng xám và kết cấu trong truyện tranh đen trắng, đặc biệt là manga.
- Silhouette (hình bóng)Silhouette (hình bóng) là hình dạng bên ngoài của nhân vật hay vật thể khi tô đặc một màu, dùng để kiểm tra xem hình có dễ nhận ra và có cá tính hay không.
- Splash page (trang tranh toàn khổ)Splash page là trang truyện tranh chỉ có một khung lớn chiếm gần hết hoặc toàn bộ trang, dùng cho khoảnh khắc quan trọng như nhân vật xuất hiện, trận đánh lớn hay mở đầu chương.
- Sổ vẽ (sketchbook)Sketchbook là cuốn sổ dùng để phác thảo, ký hoạ, ghi ý tưởng và luyện vẽ hằng ngày, khác với giấy dùng cho tác phẩm hoàn chỉnh.
- Thiết kế bối cảnh (environment design)Thiết kế bối cảnh (environment design) là việc tạo ra không gian, cảnh vật, kiến trúc cho game, phim, hoạt hình hay truyện tranh, thể hiện thế giới, không khí và câu chuyện của tác phẩm.
- Thiết kế sinh vật (creature design)Creature design là thiết kế các sinh vật hư cấu như quái vật, rồng, thú tưởng tượng, người ngoài hành tinh cho game, phim, truyện, sao cho vừa mới lạ vừa đáng tin.
- Thiết kế đạo cụ (prop design)Thiết kế đạo cụ (prop design) là thiết kế các vật dụng nhân vật cầm, dùng hoặc tương tác trong phim, game, hoạt hình, như vũ khí, xe cộ, đồ dùng, sao cho phù hợp thế giới và tính cách nhân vật.
- Thiết lập cọ (brush settings)Thiết lập cọ (brush settings) là các thông số quyết định cách một cọ vẽ hoạt động: hình đầu cọ, kết cấu, khoảng cách dấu (spacing), độ mờ và độ lớn theo lực nhấn, độ nghiêng, chuyển động.
- Tô màu nền (flat colors)Flat colors (tô màu nền) là bước tô các mảng màu cơ bản, phẳng, không bóng cho từng vùng của bức vẽ (da, tóc, áo…) trên các layer riêng, làm nền cho bước đổ bóng và ánh sáng sau đó.
- Tỷ lệ khuôn mặt (face proportions)Tỷ lệ khuôn mặt là các quy ước đo đặt vị trí mắt, mũi, miệng, tai trên đầu người, giúp người vẽ dựng mặt cân đối trước khi thêm nét riêng của từng người.
- Tỷ lệ đầu thân (vẽ người theo số đầu)Tỷ lệ đầu thân là cách đo chiều cao nhân vật bằng số lần chiều cao của đầu, ví dụ người thật khoảng 7 đến 7,5 đầu, nhân vật anh hùng 8 đầu trở lên, chibi chỉ 2 đến 3 đầu.
- Vùng tối lõi (core shadow)Core shadow là dải tối đậm nhất trên chính vật thể, nằm ngay sau đường ranh giữa phần được chiếu sáng và phần quay lưng với ánh sáng.
- Vẽ dáng nhanh (gesture drawing)Gesture drawing (vẽ dáng nhanh) là bài tập vẽ người hoặc động vật trong thời gian rất ngắn (30 giây đến 2 phút) để nắm chuyển động, tư thế và năng lượng, thay vì chi tiết giải phẫu.
- Vẽ dựng khối (construction drawing)Vẽ dựng khối (hay dựng hình trong hình hoạ) là cách vẽ bắt đầu từ các khối đơn giản như hộp, cầu, trụ, rồi ghép và gọt dần thành vật thể thật, để hình đúng tỷ lệ và đúng phối cảnh trước khi vẽ chi tiết.
- Vẽ hình hoạ người (figure drawing)Figure drawing (hình hoạ người) là vẽ cơ thể người, thường từ người mẫu thật hoặc ảnh tham chiếu, để học tỉ lệ, giải phẫu, khối, chuyển động và ánh sáng.
- Vẽ nét song song (hatching)Hatching là kỹ thuật tạo sáng tối bằng các nét gần song song: nét càng dày và càng sát nhau thì vùng càng tối.
- Vẽ than (charcoal drawing)Vẽ than là vẽ bằng than chì làm từ gỗ cháy hoặc than ép, cho nét đen sâu, dễ di và dễ tẩy, rất phổ biến trong hình hoạ và ký hoạ người.
- Vẽ đường viền (contour drawing)Contour drawing là bài tập vẽ chỉ bằng nét, mắt dõi theo mép và các đường gấp của vật thể thật chậm, tay vẽ theo cùng tốc độ, không tô bóng.
- Vẽ ướt trên ướt (wet-on-wet)Wet-on-wet là cách vẽ đặt màu ướt lên giấy hoặc lớp màu còn ướt, để màu loang và hoà vào nhau tự nhiên; ngược lại với wet-on-dry là vẽ lên nền đã khô cho cạnh sắc.
- WebtoonWebtoon là định dạng truyện tranh số đọc bằng cách cuộn dọc trên điện thoại, thường in màu, mỗi tập là một dải dài, khởi nguồn và phổ biến nhất ở Hàn Quốc.
- ZentangleZentangle là phương pháp vẽ hoạ tiết lặp có cấu trúc trên ô giấy nhỏ, do Rick Roberts và Maria Thomas ở Mỹ đặt tên và phát triển từ khoảng năm 2003, hướng tới sự tập trung và thư giãn.
- Ánh sáng phản xạ (reflected light)Reflected light là ánh sáng dội từ bề mặt xung quanh, như mặt bàn hay bức tường, hắt nhẹ vào phần tối của vật thể, làm vùng tối bớt đen và mang màu của bề mặt phản xạ.
- Đan nét (cross-hatching)Cross-hatching là kỹ thuật tạo sáng tối bằng nhiều lớp nét song song đan chéo nhau; càng nhiều lớp chồng lên thì vùng càng tối.
- Đường chân trời (horizon line, đường tầm mắt)Trong phối cảnh, đường chân trời là đường ngang ngang tầm mắt người xem; mọi điểm tụ của các mặt phẳng nằm ngang đều nằm trên đường này.
- Đường ranh sáng tối (terminator)Terminator là đường ranh trên bề mặt vật thể nơi phần được ánh sáng chiếu tới chuyển sang phần quay lưng với nguồn sáng.
- Đường tốc độ (speed lines)Speed lines là các nét thẳng hoặc cong song song vẽ trong khung truyện để diễn tả tốc độ, chuyển động, hoặc dạng toả tròn hướng về tâm để nhấn cảm xúc của nhân vật.
- Đổ bóng kiểu cel (cel shading)Cel shading là kiểu đổ bóng bằng các mảng màu có ranh giới rõ, không chuyển màu mượt, giống phim hoạt hình vẽ trên tấm phim nhựa (cel); rất phổ biến trong anime, truyện tranh và game hoạt hình.
- Đổ bóng theo khối (form shading)Form shading là cách tô sáng tối trên bề mặt vật thể theo hướng ánh sáng để diễn tả khối ba chiều, phân biệt với bóng đổ do vật thể chiếu xuống mặt khác.
- Độ cứng bút chì (H, HB, B, 2B…)Độ cứng bút chì là thang ký hiệu cho biết ruột chì cứng và nhạt (H) hay mềm và đậm (B); HB nằm giữa, số đi kèm càng lớn thì càng cứng hoặc càng mềm.
- Độ dày nét (line weight)Độ dày nét (line weight) là sự thay đổi độ đậm mảnh của đường nét trong một bức vẽ, dùng để tạo chiều sâu, khối, khoảng cách và điểm nhấn.








