


Minh hoạ
122 thuật ngữ, xếp theo chữ cái
A
Reflected light là ánh sáng dội từ bề mặt xung quanh, như mặt bàn hay bức tường, hắt nhẹ vào phần tối của vật thể, làm vùng tối bớt đen và mang màu của bề…
02Animation Assist (làm hoạt hình trong Procreate)Animation Assist là chế độ trong Procreate biến mỗi layer thành một khung hình, có thanh timeline và onion skin, để làm hoạt hình khung hình đơn giản rồi…
03AnimeAnime là hoạt hình xuất xứ từ Nhật Bản, và cũng chỉ phong cách vẽ đặc trưng: mắt to, tóc nhiều mảng sắc, biểu cảm phóng đại, đổ bóng cel và bối cảnh…
04Art block (bí ý tưởng)Art block là trạng thái hoạ sĩ hay designer cảm thấy bí ý tưởng, mất cảm hứng hoặc không hài lòng với mọi thứ mình vẽ ra, khiến khó bắt đầu hay tiếp tục…
05Artist (nghệ sĩ, hoạ sĩ)Artist là người sáng tạo tác phẩm nghệ thuật; trong ngành thiết kế và giải trí, artist thường chỉ người vẽ, dựng hình hay tạo hình ảnh như 2D artist, 3D…
06AU (alternate universe) trong vẽ fanartAU (alternate universe, vũ trụ song song) là cách cộng đồng fanart và fanfic đặt các nhân vật có sẵn vào một bối cảnh, thời đại hay tình huống khác với…
B
Expression sheet là bảng tổng hợp khuôn mặt của một nhân vật với nhiều cảm xúc khác nhau, giúp vẽ nhân vật nhất quán và thể hiện được tính cách.
08Bảng màu giới hạn (limited palette)Limited palette là cách chủ động chỉ dùng một số ít màu, thường ba đến năm màu, để tranh thống nhất và để luyện cách pha màu.
09Bảng nhân vật (character sheet)Character sheet là bảng tổng hợp thiết kế của một nhân vật gồm các góc nhìn (trước, nghiêng, sau), biểu cảm, tư thế, bảng màu và tỉ lệ, giúp mọi người vẽ…
10Bảng so sánh nhân vật (character lineup)Character lineup là hình xếp các nhân vật của cùng một dự án đứng cạnh nhau trên một đường nền, để so chiều cao, tỷ lệ, hình bóng và phong cách.
11Bóng đổ của vật (cast shadow)Cast shadow là bóng mà vật thể chiếu lên một bề mặt khác khi nó chặn ánh sáng, như bóng quả táo in trên mặt bàn hay bóng mũ in lên mặt người.
12Bóng thoại (speech bubble)Bóng thoại (speech bubble) là khung chứa lời nói, suy nghĩ hay âm thanh của nhân vật trong truyện tranh, với đuôi chỉ về người nói; hình dạng bóng gợi…
13Brush Studio (xưởng cọ trong Procreate)Brush Studio là màn hình chỉnh và tạo cọ trong Procreate, mở khi chạm vào một cọ trong thư viện, cho phép thay đổi hình đầu cọ, hạt, độ thon, phản ứng lực…
14Bút chấm mực (dip pen, G-pen)Dip pen là bút có cán và ngòi kim loại rời, chấm vào lọ mực để vẽ; ngòi đàn hồi cho nét thay đổi độ dày theo lực tay, là dụng cụ đi nét truyền thống của…
15Bút chì màu (colored pencil)Bút chì màu là bút có ruột màu từ bột màu với chất kết dính sáp hoặc dầu, dùng để tô màu bằng cách chồng nhiều lớp mỏng.
16Bút kim (fineliner)Fineliner là bút đầu kim nhỏ cho nét đều, độ dày cố định, thường dùng mực pigment chống nước, phổ biến để đi nét, ký hoạ và vẽ kỹ thuật.
17Bút lông đầu cọ (brush pen)Brush pen là bút có đầu mềm như cọ, bằng sợi lông hoặc sợi tổng hợp, cho nét thay đổi từ mảnh tới dày theo lực tay, dùng cho đi nét truyện tranh…
18Bút marker cồn (alcohol marker)Marker cồn là bút dạ dùng mực pha cồn, khô nhanh, màu trong và tươi, có thể chồng và hoà màu mịn, phổ biến trong vẽ anime, thiết kế sản phẩm, thời trang…
C
Stippling là kỹ thuật tạo sáng tối và hình khối chỉ bằng các chấm nhỏ; vùng nào chấm dày thì tối, chấm thưa thì sáng.
20Chữ tượng thanh trong truyện tranh (comic SFX)Chữ tượng thanh trong truyện tranh là chữ vẽ tay mô phỏng âm thanh như BÙM, RẦM, vút, được thiết kế thành một phần của hình để người đọc nghe được bằng…
21Clip Studio PaintClip Studio Paint là phần mềm vẽ của Celsys (Nhật Bản), rất mạnh cho truyện tranh, manga, webtoon và minh hoạ anime, với công cụ khung truyện, bóng thoại…
22Cọ khô (dry brush)Dry brush là kỹ thuật dùng cọ có rất ít nước hoặc dung môi, quét nhẹ lên bề mặt để màu chỉ bám vào chỗ gồ của giấy hoặc toan, tạo vệt xơ, vệt cỏ, vân gỗ.
23ColorDrop (đổ màu nhanh trong Procreate)ColorDrop là cách tô màu trong Procreate bằng cách kéo chấm màu ở góc trên phải thả vào canvas, màu sẽ đổ đầy vùng khép kín ở chỗ thả.
24Commission (vẽ theo đơn đặt hàng)Commission là đơn đặt vẽ theo yêu cầu của khách, thường giữa hoạ sĩ tự do và cá nhân hay thương hiệu, như vẽ chân dung, nhân vật, avatar, minh hoạ, với…
25Contrapposto (dáng đứng dồn trọng lượng một chân)Contrapposto là dáng đứng dồn trọng lượng lên một chân, khiến hông và vai nghiêng ngược chiều nhau, làm cơ thể trông tự nhiên và có sức sống hơn dáng đứng…
26Công cụ Smudge (di màu)Smudge là công cụ kéo và di màu đã có trên canvas, giống như dùng ngón tay miết lên màu ướt, dùng để hoà màu hoặc tạo hiệu ứng kéo vệt.
D
Dynamic pose là tư thế nhân vật thể hiện chuyển động hoặc lực rõ rệt, như đang nhảy, đánh, chạy, ném, thường có đường hành động cong mạnh và góc nhìn…
28DoodleDoodle là những hình vẽ nguệch ngoạc, tự do, thường đơn giản và vui mắt; trong thiết kế, phong cách doodle dùng nét vẽ tay ngộ nghĩnh cho minh hoạ, hoạ…
29Drawing Guide (lưới hỗ trợ vẽ trong Procreate)Drawing Guide là hệ lưới hỗ trợ trong Procreate gồm 2D Grid, Isometric, Perspective và Symmetry, giúp vẽ thẳng hàng, vẽ phối cảnh hoặc vẽ đối xứng.
30Đan nét (cross-hatching)Cross-hatching là kỹ thuật tạo sáng tối bằng nhiều lớp nét song song đan chéo nhau; càng nhiều lớp chồng lên thì vùng càng tối.
31Đi nét (inking)Inking (đi nét) là bước vẽ lại nét sạch, rõ ràng bằng mực (hoặc cọ số) lên trên bản phác thảo, quyết định chất lượng cuối cùng của đường nét trong truyện…
32Đổ bóng kiểu cel (cel shading)Cel shading là kiểu đổ bóng bằng các mảng màu có ranh giới rõ, không chuyển màu mượt, giống phim hoạt hình vẽ trên tấm phim nhựa (cel); rất phổ biến trong…
33Đổ bóng theo khối (form shading)Form shading là cách tô sáng tối trên bề mặt vật thể theo hướng ánh sáng để diễn tả khối ba chiều, phân biệt với bóng đổ do vật thể chiếu xuống mặt khác.
34Độ cứng bút chì (H, HB, B, 2B…)Độ cứng bút chì là thang ký hiệu cho biết ruột chì cứng và nhạt (H) hay mềm và đậm (B); HB nằm giữa, số đi kèm càng lớn thì càng cứng hoặc càng mềm.
35Độ dày nét (line weight)Độ dày nét (line weight) là sự thay đổi độ đậm mảnh của đường nét trong một bức vẽ, dùng để tạo chiều sâu, khối, khoảng cách và điểm nhấn.
36Đường chân trời (horizon line, đường tầm mắt)Trong phối cảnh, đường chân trời là đường ngang ngang tầm mắt người xem; mọi điểm tụ của các mặt phẳng nằm ngang đều nằm trên đường này.
37Đường ranh sáng tối (terminator)Terminator là đường ranh trên bề mặt vật thể nơi phần được ánh sáng chiếu tới chuyển sang phần quay lưng với nguồn sáng.
38Đường tốc độ (speed lines)Speed lines là các nét thẳng hoặc cong song song vẽ trong khung truyện để diễn tả tốc độ, chuyển động, hoặc dạng toả tròn hướng về tâm để nhấn cảm xúc của…
E
F
H
Hình hoạ là môn vẽ đen trắng bằng bút chì (hoặc than) mô tả chính xác hình dáng, tỉ lệ, khối và sáng tối của mẫu thật như tượng thạch cao, tĩnh vật hay…
42Hình nhân gỗ (art mannequin)Hình nhân gỗ là mô hình người bằng gỗ có khớp xoay, dùng để tham khảo tư thế, góc nhìn và ánh sáng khi vẽ người.
43Hoà màu khi vẽ (blending)Blending là cách chuyển mượt từ màu này sang màu kia, hoặc từ sáng sang tối, trên tranh, để khối mềm mại và không bị vệt.
44Hoạ sĩ minh hoạ (illustrator)Hoạ sĩ minh hoạ (illustrator) là người vẽ hình ảnh để minh hoạ cho một nội dung cụ thể như sách, báo, bao bì, quảng cáo, game, ứng dụng hay thương hiệu.
45Hoạ tiết lặp liền mạch (seamless pattern)Seamless pattern là một ô hoạ tiết được thiết kế sao cho khi đặt lặp lại cạnh nhau theo mọi hướng, các mép khớp hoàn toàn, không nhìn thấy đường nối.
46Hộp lời dẫn (caption box) trong truyện tranhCaption box là ô chữ, thường hình chữ nhật, đặt trong hoặc sát mép khung truyện để chứa lời người dẫn chuyện, suy nghĩ nội tâm, thời gian và địa điểm.
I
Impasto là kỹ thuật đắp màu dày lên bề mặt tranh, để lại rõ vệt cọ hoặc vệt dao vẽ nổi lên, tạo kết cấu và bắt sáng.
48InktoberInktober là thử thách vẽ hằng năm vào tháng 10, do hoạ sĩ Jake Parker khởi xướng, khuyến khích mọi người vẽ bằng mực mỗi ngày theo danh sách chủ đề và…
K
Alpha lock (khoá vùng trong suốt) là tính năng khoá các điểm ảnh trong suốt của một layer, để khi tô chỉ có vùng đã có màu bị thay đổi, như tô bóng gọn…
50Khung truyện (comic panel)Khung truyện (panel) là ô chứa một khoảnh khắc của câu chuyện trong truyện tranh; cách chia khung, kích thước và khoảng cách giữa chúng (gutter) quyết…
51Kịch bản màu (color script)Kịch bản màu (color script) là chuỗi các khung hình nhỏ thể hiện bảng màu và ánh sáng của từng phân đoạn trong phim hoạt hình hay game, để kiểm soát cảm…
52Kiểm soát cạnh (edge control)Edge control là việc chủ động quyết định chỗ nào cạnh sắc, chỗ nào mềm, chỗ nào tan hẳn vào nền, để dẫn mắt người xem và diễn tả khối, chất liệu.
53Ký hoạ đô thị (urban sketching)Urban sketching là việc vẽ trực tiếp tại chỗ cảnh phố, toà nhà, quán xá và con người, ghi lại khoảnh khắc thật bằng sổ vẽ, bút và màu nước.
L
Clean-up là bước vẽ lại bản phác thảo thành nét gọn, liên tục, đúng độ dày, bỏ hết các nét thừa, để sẵn sàng tô màu, in hoặc chuyển sang hoạt hình.
55Láng màu (glazing)Glazing là kỹ thuật phủ một lớp màu mỏng, trong suốt lên lớp màu đã khô, để đổi sắc độ hoặc làm màu sâu hơn mà không che mất lớp dưới.
56Lasso fill (tô màu bằng vùng chọn tự do)Lasso fill là cách khoanh một vùng tự do và tô đầy màu ngay lập tức, giúp đặt mảng màu lớn nhanh và có cạnh sắc, rất hợp với bước lên màu nền và vẽ khối…
57Line artLine art là tranh vẽ hoặc minh hoạ chỉ dùng đường nét (thường một màu) mà không tô bóng hay tô mảng, để mô tả hình dạng và chi tiết.
58Live2DLive2D là công nghệ và phần mềm (Live2D Cubism) của công ty Live2D Inc. ở Nhật, biến một bức tranh 2D tách lớp thành mô hình chuyển động được, hay dùng…
59Lớp lót màu (underpainting)Underpainting là lớp vẽ đầu tiên, thường đơn sắc hoặc ít màu, dùng để định sáng tối và bố cục trước khi phủ các lớp màu hoàn chỉnh lên trên.
60Luật xa gần rút ngắn (foreshortening)Foreshortening là hiện tượng một vật hay bộ phận cơ thể hướng về phía người xem trông ngắn lại và phần gần to ra, như cánh tay chỉ thẳng vào camera; vẽ…
M
Mandala là hình vẽ đối xứng toả tròn từ một tâm, gồm nhiều vòng hoạ tiết lặp lại; gốc là biểu tượng tôn giáo trong Hindu giáo và Phật giáo, nay phổ biến…
62MangaManga là truyện tranh Nhật Bản, thường in đen trắng, đọc từ phải sang trái, với ngôn ngữ hình ảnh riêng như đường tốc độ, tone lưới (screentone), khung…
63Manhua (truyện tranh Trung Quốc)Manhua là từ tiếng Trung chỉ truyện tranh, dùng để gọi truyện tranh Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Đài Loan.
64Manhwa (truyện tranh Hàn Quốc)Manhwa là từ tiếng Hàn chỉ truyện tranh, ngày nay thường dùng để gọi truyện tranh Hàn Quốc, đặc biệt là truyện số cuộn dọc đăng trên các nền tảng webtoon.
65Màu bản thân (local color)Local color là màu vốn có của vật thể khi nhìn dưới ánh sáng trắng trung tính, chưa tính ảnh hưởng của ánh sáng màu, bóng tối hay phản xạ.
66Màu bột (gouache)Gouache (màu bột) là chất liệu màu pha nước nhưng đục, phủ được (màu sáng phủ lên màu tối), khô nhanh với bề mặt lì mịn, rất hợp vẽ minh hoạ mảng màu…
67Màu nước (watercolor)Màu nước (watercolor) là chất liệu vẽ dùng màu pha với nước trên giấy chuyên dụng, nổi bật với độ trong, các mảng loang và chuyển màu tự nhiên; trong vẽ…
68Minh hoạ (illustration)Minh hoạ (illustration) là hình vẽ được tạo ra để giải thích, trang trí hoặc kể chuyện cho một nội dung cụ thể, như bìa sách, bài báo, bao bì, website hay…
69Minh hoạ báo chí (editorial illustration)Minh hoạ báo chí (editorial illustration) là tranh minh hoạ cho bài viết trên báo, tạp chí, trang tin, thường diễn đạt ý tưởng hay quan điểm của bài bằng…
70Minh hoạ bìa sách (book cover illustration)Minh hoạ bìa sách là tranh vẽ dành riêng cho bìa, phải vừa gợi đúng nội dung và thể loại, vừa chừa chỗ cho tên sách, tên tác giả và vẫn nổi bật khi thu…
71Minh hoạ điểm (spot illustration)Spot illustration là những hình minh hoạ nhỏ, đứng riêng không có khung hay nền đầy, đặt xen trong bài viết, trang web, ứng dụng hoặc sách để minh hoạ một…
72Minh hoạ kỹ thuật (technical illustration)Minh hoạ kỹ thuật là hình vẽ giải thích cấu tạo, cách lắp ráp hoặc cách hoạt động của máy móc, sản phẩm và công trình, ưu tiên độ rõ và độ chính xác.
73Minh hoạ phẳng (flat illustration)Minh hoạ phẳng (flat illustration) là phong cách minh hoạ dùng mảng màu phẳng, hình khối đơn giản, ít hoặc không có bóng đổ và chuyển màu, phổ biến trên…
74Minh hoạ sách thiếu nhiMinh hoạ sách thiếu nhi là vẽ tranh cho sách dành cho trẻ em, như sách tranh (picture book), nơi hình ảnh và chữ cùng kể chuyện, thường với màu sắc tươi…
75Minh hoạ thời trang (fashion illustration)Minh hoạ thời trang là tranh vẽ thể hiện trang phục, chất liệu và tinh thần của bộ sưu tập, trên dáng người được kéo dài và cách điệu.
76Minh hoạ thực vật (botanical illustration)Minh hoạ thực vật là tranh vẽ cây, hoa, lá, hạt với độ chính xác khoa học, cho phép nhận dạng loài, thường kèm các chi tiết như mặt cắt hoa, hạt và rễ.
77Minh hoạ vectorMinh hoạ vector là tranh được vẽ bằng các đường và hình toán học (path) thay vì điểm ảnh, nên phóng to bao nhiêu cũng không vỡ, dễ đổi màu và chỉnh sửa…
78Minh hoạ y khoa (medical illustration)Minh hoạ y khoa là hình minh hoạ cơ thể người, bệnh lý, thủ thuật và cơ chế sinh học cho giáo trình, nghiên cứu, thiết bị y tế và truyền thông sức khoẻ.
N
Name (ネーム, đọc là nêmu) là bản phác thô của cả chương manga, gồm chia khung, bố cục nhân vật và lời thoại, dùng để tác giả và biên tập viên duyệt trước…
80Nghiên cứu sáng tối (value study)Value study là bản phác nhỏ chỉ dùng vài sắc độ xám (thường 3–5 mức) để thử cách sắp xếp sáng tối của bức tranh trước khi tô màu.
81Ngôn ngữ hình khối (shape language)Ngôn ngữ hình khối (shape language) là cách dùng hình cơ bản để gợi tính cách: hình tròn gợi thân thiện, mềm mại; hình vuông gợi vững chắc, đáng tin; hình…
O
P
Paintover là việc vẽ đè trực tiếp lên một hình có sẵn, như bản dựng 3D, ảnh chụp, ảnh tạo bằng AI hay tranh của người khác, để hoàn thiện hoặc để góp ý…
84Phác thảo nhỏ (thumbnail sketch)Thumbnail sketch là các bản phác thảo rất nhỏ, nhanh, ít chi tiết, dùng để thử nhiều phương án bố cục, tư thế hay ý tưởng trước khi chọn một hướng để phát…
85Phong cách vẽ (art style)Phong cách vẽ (art style) là cách thể hiện riêng, nhận ra được của một hoạ sĩ hay một tác phẩm, tạo bởi lựa chọn về đường nét, hình khối, tỉ lệ, màu sắc…
86PhotobashingPhotobashing là kỹ thuật làm concept art bằng cách cắt ghép các mảnh ảnh chụp và ảnh 3D, rồi vẽ đè lên để thống nhất ánh sáng, màu và phối cảnh.
87Phối cảnh ba điểm tụPhối cảnh ba điểm tụ thêm một điểm tụ thứ ba ở phía trên hoặc dưới đường chân trời, khiến các đường thẳng đứng cũng hội tụ, tạo cảm giác nhìn ngước lên…
88Phối cảnh cong (curvilinear perspective)Phối cảnh cong là hệ phối cảnh trong đó các đường thẳng được vẽ thành đường cong, tạo hiệu ứng như ống kính mắt cá, thường dựng với bốn hoặc năm điểm tụ.
89Phối cảnh hai điểm tụPhối cảnh hai điểm tụ là cách vẽ vật thể nhìn từ góc chéo, trong đó hai nhóm đường ngang hội tụ về hai điểm tụ ở hai bên đường chân trời, còn đường thẳng…
90Phối cảnh không khí (atmospheric perspective)Phối cảnh không khí là cách tạo chiều sâu bằng màu và độ tương phản: vật càng xa càng nhạt, kém tương phản, ít chi tiết và ngả về màu của bầu trời, thường…
91Phối cảnh một điểm tụPhối cảnh một điểm tụ là cách vẽ không gian trong đó các đường song song đi vào chiều sâu đều hội tụ về một điểm trên đường chân trời, phù hợp vẽ hành…
92Phương pháp kẻ ô (grid method)Grid method là cách chép hoặc phóng to một hình bằng cách kẻ lưới ô vuông lên ảnh mẫu và lên giấy vẽ, rồi vẽ lại lần lượt nội dung của từng ô.
93Phương pháp Loomis (vẽ đầu người)Phương pháp Loomis là cách dựng đầu người do hoạ sĩ Andrew Loomis trình bày: bắt đầu từ một quả cầu bị cắt phẳng hai bên, thêm đường giữa mặt, đường chân…
94ProcreateProcreate là ứng dụng vẽ kỹ thuật số trên iPad (và Procreate Pocket trên iPhone), rất phổ biến với hoạ sĩ minh hoạ, người học vẽ và designer nhờ giao diện…
95Procreate DreamsProcreate Dreams là ứng dụng làm hoạt hình trên iPad của hãng Savage Interactive, ra mắt tháng 11 năm 2023, tách riêng với Procreate dùng để vẽ.
Q
R
Reference là tuỳ chọn trong menu của layer trong Procreate, đánh dấu layer đó làm tham chiếu để ColorDrop tô màu theo nét của nó trong khi màu được đổ vào…
98Render trong vẽ (full render)Trong vẽ tranh, render là giai đoạn hoàn thiện, xử lý đầy đủ ánh sáng, bóng đổ, chất liệu và chi tiết để hình có khối và chiều sâu; full render là tranh…
S
Screentone là các mẫu chấm, sọc hoặc hoạ tiết in sẵn dùng để tạo mảng xám và kết cấu trong truyện tranh đen trắng, đặc biệt là manga.
100Silhouette (hình bóng)Silhouette (hình bóng) là hình dạng bên ngoài của nhân vật hay vật thể khi tô đặc một màu, dùng để kiểm tra xem hình có dễ nhận ra và có cá tính hay không.
101Sketch (phác thảo)Sketch (phác thảo) là bản vẽ nhanh bằng tay hoặc trên máy để ghi lại ý tưởng, bố cục, hình khối trước khi làm bản hoàn chỉnh; Sketch cũng là tên một phần…
102Sổ vẽ (sketchbook)Sketchbook là cuốn sổ dùng để phác thảo, ký hoạ, ghi ý tưởng và luyện vẽ hằng ngày, khác với giấy dùng cho tác phẩm hoàn chỉnh.
103Splash page (trang tranh toàn khổ)Splash page là trang truyện tranh chỉ có một khung lớn chiếm gần hết hoặc toàn bộ trang, dùng cho khoảnh khắc quan trọng như nhân vật xuất hiện, trận đánh…
T
Thiết kế bối cảnh (environment design) là việc tạo ra không gian, cảnh vật, kiến trúc cho game, phim, hoạt hình hay truyện tranh, thể hiện thế giới, không…
105Thiết kế đạo cụ (prop design)Thiết kế đạo cụ (prop design) là thiết kế các vật dụng nhân vật cầm, dùng hoặc tương tác trong phim, game, hoạt hình, như vũ khí, xe cộ, đồ dùng, sao cho…
106Thiết kế nhân vật (character design)Thiết kế nhân vật là quá trình tạo ra ngoại hình, trang phục, tỉ lệ, màu sắc và biểu cảm của một nhân vật cho truyện tranh, hoạt hình, game hay thương…
107Thiết kế sinh vật (creature design)Creature design là thiết kế các sinh vật hư cấu như quái vật, rồng, thú tưởng tượng, người ngoài hành tinh cho game, phim, truyện, sao cho vừa mới lạ vừa…
108Thiết lập cọ (brush settings)Thiết lập cọ (brush settings) là các thông số quyết định cách một cọ vẽ hoạt động: hình đầu cọ, kết cấu, khoảng cách dấu (spacing), độ mờ và độ lớn theo…
109Tô màu nền (flat colors)Flat colors (tô màu nền) là bước tô các mảng màu cơ bản, phẳng, không bóng cho từng vùng của bức vẽ (da, tóc, áo…) trên các layer riêng, làm nền cho bước…
110Tỷ lệ đầu thân (vẽ người theo số đầu)Tỷ lệ đầu thân là cách đo chiều cao nhân vật bằng số lần chiều cao của đầu, ví dụ người thật khoảng 7 đến 7,5 đầu, nhân vật anh hùng 8 đầu trở lên, chibi…
111Tỷ lệ khuôn mặt (face proportions)Tỷ lệ khuôn mặt là các quy ước đo đặt vị trí mắt, mũi, miệng, tai trên đầu người, giúp người vẽ dựng mặt cân đối trước khi thêm nét riêng của từng người.
V
Gesture drawing (vẽ dáng nhanh) là bài tập vẽ người hoặc động vật trong thời gian rất ngắn (30 giây đến 2 phút) để nắm chuyển động, tư thế và năng lượng…
113Vẽ dựng khối (construction drawing)Vẽ dựng khối (hay dựng hình trong hình hoạ) là cách vẽ bắt đầu từ các khối đơn giản như hộp, cầu, trụ, rồi ghép và gọt dần thành vật thể thật, để hình…
114Vẽ đường viền (contour drawing)Contour drawing là bài tập vẽ chỉ bằng nét, mắt dõi theo mép và các đường gấp của vật thể thật chậm, tay vẽ theo cùng tốc độ, không tô bóng.
115Vẽ hình hoạ người (figure drawing)Figure drawing (hình hoạ người) là vẽ cơ thể người, thường từ người mẫu thật hoặc ảnh tham chiếu, để học tỉ lệ, giải phẫu, khối, chuyển động và ánh sáng.
116Vẽ nét song song (hatching)Hatching là kỹ thuật tạo sáng tối bằng các nét gần song song: nét càng dày và càng sát nhau thì vùng càng tối.
117Vẽ than (charcoal drawing)Vẽ than là vẽ bằng than chì làm từ gỗ cháy hoặc than ép, cho nét đen sâu, dễ di và dễ tẩy, rất phổ biến trong hình hoạ và ký hoạ người.
118Vẽ ướt trên ướt (wet-on-wet)Wet-on-wet là cách vẽ đặt màu ướt lên giấy hoặc lớp màu còn ướt, để màu loang và hoà vào nhau tự nhiên; ngược lại với wet-on-dry là vẽ lên nền đã khô cho…
119Vùng tối lõi (core shadow)Core shadow là dải tối đậm nhất trên chính vật thể, nằm ngay sau đường ranh giữa phần được chiếu sáng và phần quay lưng với ánh sáng.
W
Wacom là hãng sản xuất bảng vẽ điện tử (bảng vẽ có bút cảm ứng lực nhấn) của Nhật Bản; nhiều người gọi chung bảng vẽ là 'wacom'. Bảng vẽ dùng để vẽ…
121WebtoonWebtoon là định dạng truyện tranh số đọc bằng cách cuộn dọc trên điện thoại, thường in màu, mỗi tập là một dải dài, khởi nguồn và phổ biến nhất ở Hàn Quốc.









