Kiến thức · 26/02/2020
Footage Video là gì? Những bí quyết để sở hữu footage ấn tượng

Footage là một trong những thành phần quan trọng để tạo nên một video hoàn chỉnh và hấp dẫn. Do đó, việc tạo ra những footage đẹp và chất lượng luôn là mục tiêu hàng đầu của các nhà làm phim, video. Vậy footage video là gì? Có những bí quyết nào để tạo ra những footage thật ấn tượng. Hãy cùng colorME khám phá trong bài viết dưới đây nhé.
1. Footage là gì?
Trong sản xuất video, footage là những cảnh quay thô, chưa qua chỉnh sửa. Thông thường, các footage phải trải qua quá trình biên tập hậu kì trước khi tạo thành một bộ phim hay video hoàn chỉnh.
Tuỳ vào mục đích và nội dung của video mà cần có những footage khác nhau. Một video đã qua chỉnh sửa cũng có thể được sử dụng làm footage trong một video khác.
Tóm tắt nhanh: footage là gì, khác clip và video thế nào? (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
Footage là phần hình đã quay được: nguyên liệu để dựng thành video, chưa phải video hoàn chỉnh. Từ điển Oxford Learner's định nghĩa footage là "part of a film showing a particular event", tức một phần phim ghi lại một sự kiện cụ thể. Bảng dưới đặt footage cạnh những từ hay bị dùng lẫn. Cách phân biệt này là cách gọi thường gặp trong nghề dựng, không phải quy chuẩn.
| Từ | Hiểu ngắn gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Footage | Toàn bộ hình đã quay, nguyên liệu để dựng | Hai giờ quay một buổi phỏng vấn |
| Raw footage | Footage còn nguyên, chưa cắt, chưa chỉnh màu | Các file vừa chép từ thẻ nhớ |
| Clip | Một đoạn riêng lẻ, thường là một file hoặc một lần bấm máy | Đoạn 12 giây quay ly cà phê |
| Video | Sản phẩm đã dựng xong để người xem xem | Bài phỏng vấn 5 phút đã đăng |
| B-roll | Cảnh bổ sung, minh họa cho cảnh chính (A-roll) | Cảnh bàn làm việc chèn vào lúc nhân vật đang nói |
| Stock footage | Footage do người khác quay sẵn, dùng theo giấy phép | Cảnh bay trên thành phố lấy từ kho video |

Sáu từ hay bị dùng lẫn, theo bảng tóm tắt ở trên. Hình do ColorME tự dựng.
Các mục có ghi "ColorME bổ sung" được thêm ngày 14/10/2026. Phần còn lại là bài gốc của tác giả, giữ nguyên.
2. Phân loại footage video
Có 3 loại footage bao gồm A-Roll, B-Roll và RAW Footage. Ngày xưa, A-Roll và B-Roll được sử dụng để phân biệt giữa các cảnh quay chính và các footage chuyển cảnh. Ngày nay, các thuật ngữ này vẫn được sử dụng nhưng mang một ý nghĩa khác.
A-Roll
A-Roll là âm thanh và những cảnh quay chính để tạo nên mạch của video. A-Roll thường là những cảnh quay chủ đạo trong hầu hết các phim tài liệu, chương trình thực tế, tin tức, talk show,...
Nếu trong một video mà chỉ bao gồm những cảnh quay A-Roll thì sẽ vô cùng nhàm chán, khiến khán giả khó tiếp tục theo dõi tiếp. Do đó, các editers sẽ chỉnh sửa và thêm những footage B-Roll, làm cho video mượt mà và hấp dẫn hơn.

B-Roll
B-Roll - footage chuyển cảnh, là những cảnh quay bổ sung để hỗ trợ trực quan, minh hoạ cho A-Roll. Sử dụng cảnh quay B-Roll giúp phá vỡ sự đơn điệu của những cảnh quay A-Roll thông thường.
Khi quay phim, người quay có thể quay nhiều B-Roll footage để tái sử dụng trong những video sau nếu cần. B-Roll thường bao gồm những cảnh quay của từng khu vực đang quay với chất lượng cao và không theo một mạch truyện nào. Có thể là cảnh quay bầu trời hoặc một vật bất kì, cảnh quay vô hướng vô hướng, cảnh tạo thêm hiệu ứng kịch tính,....

RAW Footage
RAW footage là những video thô chưa qua xử lý từ cảm biến máy ảnh của hình ảnh. Hầu hết các quay phim đều ưa thích những thước phim thô do chất lượng hình ảnh cao mà cảm biến máy ảnh có thể tạo ra và vẫn giữ nguyên các chi tiết, màu sắc, ánh sáng thực thụ để chỉnh sửa sau này.

Ghi chú về cách chia ba loại footage (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
A-roll và B-roll chia footage theo vai trò trong câu chuyện, còn RAW nói về dạng file. Vì vậy một cảnh B-roll hoàn toàn có thể được quay ở định dạng RAW. Về nguồn gốc tên gọi, trang B-roll của Adobe viết rằng thuật ngữ này có từ thời phim nhựa, khi người dựng chèn cảnh phụ (B-roll) vào cảnh chính (A-roll) để che vết nối giữa hai đoạn phim. Ngày nay, cũng theo Adobe, B-roll là mọi cảnh không phải hành động chính.

A-roll kể chuyện, B-roll chèn lên trên và che vết nối. Hình do ColorME tự dựng.
3. Bí quyết để có những footage “đẹp như phim”
Storyboard - “nhỏ mà có võ”
Storyboard thường là bước hay bị bỏ qua trong quá trình làm video, phim ảnh nhưng nó lại đóng vai trò vô cùng quan trọng. Bước này cho phép bạn hiện thực hoá các ý tưởng trong đầu lên giấy để tránh bị rối loạn khi quay hình. Hãy luôn dành thời gian để vẽ storyboard cho mọi shot trước khi bấm máy, giúp bạn dễ dàng hình dùng cảnh quay đó sẽ diễn ra như thế nào.

Quay ở 24frs
Đa số các máy quay hiện nay đều có 2 chế độ quay cho bạn lựa chọn là 24frs và 30frs. Nếu bạn muốn footage của bạn ấn tượng hơn, bạn chỉ cần quay ở mức 24frs.Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể thay đổi linh hoạt giữa 2 chế độ này tuỳ vào mục đích của bạn.
Nói không với “zoom”
Rất ít những bộ phim điện ảnh ngày nay sử dụng zoom trong quá trình sản xuất phim. Thay vào đó, các nhà làm phim thường sử dụng một kỹ thuật được gọi là dolly, trong đó camera sẽ chuyển động tiến về trước hoặc lùi sau để quay cận cảnh hoặc toàn cảnh. Điều này giúp chuyển động mượt mà và thích mắt hơn.
Khi room màn hình máy quay lên, chất lượng footage bị ảnh hưởng, outnet, vì thế tuyệt đối kiêng kỵ với kỹ thuật này.

Prime Lens
Prime Lens là ống kính với tiêu cự cố định (hay còn gọi là thấu kính cố định) và thường có khẩu độ tối đa từ f2.8 đến f1.2. Có thể hiểu đơn giản là prime lens có một góc xem không thể thay đổi, trừ khi bạn di chuyển và bạn cũng không thể làm hình ảnh lớn hơn hay nhỏ hơn ở trong khung.
Prime lens có xu hướng sắc nét hơn trong điều kiện thiếu sáng và khả năng xoá phông tốt hơn.

Quay RAW footage
Trong sản xuất video, codec là một khái niệm quen thuộc. Codec là cách camera nén các file video trước khi xuất ra máy tính. Chúng có tác dụng làm cho các tập tin video nhỏ hơn hoặc cho phép lưu trữ nhiều thông tin hơn và có kích thước lớn hơn. Do đó, nếu bạn muốn một video hay hình ảnh chất lượng, chắc chắn không muốn dùng một codec nào cả nên quay ở định dạng RAW sẽ là sự lựa chọn tốt nhất.
Chỉnh màu
Để những footage trông thật sự ấn tượng và đẹp mắt, bạn nên chỉnh màu xuất video. Tuy nhiên việc chỉnh màu không hề đơn giản, đòi hỏi editor phải có một chút kinh nghiệm hoặc nếu là người mới bạn có thể tham khaỏ một vài trang web hỗ trợ chỉnh màu.
Hai ghi chú cho phần bí quyết (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
Về "24frs". Đơn vị đúng là fps (frames per second, số khung hình mỗi giây). Theo trang frame rate của Adobe, 24fps là tốc độ quen thuộc của phim điện ảnh, 30fps hay dùng cho truyền hình trực tiếp như thể thao và tin tức, 60fps cho chuyển động mượt hơn; châu Âu và châu Phi dùng 25fps theo hệ PAL.

Một giây ở 24, 25, 30 và 60fps; mỗi ô một khung hình. Hình do ColorME tự dựng.
Về "không dùng codec nào cả". Quay RAW không có nghĩa là không có codec. Blackmagic Design gọi Blackmagic RAW là một codec, có các mức nén 5:1, 8:1, 12:1 và 18:1. Trang ProRes của Adobe viết rằng ProRes RAW ra đời năm 2018, áp dụng nguyên lý của codec ProRes lên dữ liệu thô từ điểm ảnh của máy quay. Ý chính của tác giả vẫn đúng: file RAW giữ được nhiều thông tin để chỉnh màu hơn.
Đọc thông số của một file footage (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
Khi nhận footage từ người quay hoặc tải từ kho video, bạn sẽ gặp năm thông số dưới đây. Mỗi dòng dẫn tới tài liệu của hãng mà ColorME đã đọc ngày 14/10/2026.
| Thông số | Nghĩa là gì | Ví dụ hay gặp |
|---|---|---|
| Độ phân giải (resolution) | Số điểm ảnh trong mỗi khung hình. Theo Adobe, chữ "p" trong 1080p là progressive scan, không phải pixel | 720 (1280 x 720), 1080 hay full HD (1920 x 1080), 4K UHD (3840 x 2160) |
| Tốc độ khung hình (frame rate) | Số khung hình hiện ra trong một giây, viết là fps (Adobe) | 24fps, 25fps, 30fps, 60fps |
| Codec và container | Theo Adobe, file video gồm container (chứa hình, tiếng, phụ đề, thông tin file) và codec (nén và giải nén dữ liệu) | Container MP4, MOV; codec H.264, ProRes |
| Độ sâu màu (bit depth) | Số bit cho mỗi kênh màu của một điểm ảnh; càng nhiều bit, mỗi điểm ảnh biểu diễn được càng nhiều màu (tài liệu After Effects) | 8 bit mỗi kênh có giá trị từ 0 đến 255; ProRes là codec 10 bit, xử lý được lượng dữ liệu màu gấp bốn lần codec 8 bit (Adobe) |
| Log và RAW | Log là đường cong gamma dành cho footage sẽ được chỉnh màu sau khi quay; hướng dẫn của Sony ghi S-Log2 và S-Log3 được chọn khi có chỉnh màu ở hậu kỳ. RAW là dữ liệu thô từ cảm biến | S-Log3 (Sony), Blackmagic RAW, ProRes RAW |

Ba độ phân giải vẽ cùng một tỉ lệ, số liệu theo Adobe. Hình do ColorME tự dựng.
Nếu chỉ cần đổi file MOV, WebM sang MP4 cho dễ mở, công cụ chuyển video sang MP4 của ColorME được mô tả trên trang của nó là "Chuyển video MOV từ iPhone, WebM, MKV sang MP4 (H.264) ngay trên trình duyệt". Còn khi xuất bản dựng cuối, các lựa chọn codec được giải thích trong bài render là gì.
Stock footage và các loại giấy phép (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
Stock footage là footage quay sẵn để người khác dùng lại. Dùng được đến đâu là do giấy phép của từng kho, từng file quyết định. Phần dưới chỉ tóm tắt điều các trang giấy phép viết vào ngày 14/10/2026; đây không phải tư vấn pháp lý, và điều khoản có thể thay đổi, nên hãy đọc trang gốc trước khi dùng cho việc thương mại.
| Loại giấy phép | Trang gốc viết gì |
|---|---|
| Royalty-free | Adobe Stock: mọi tài sản trên Adobe Stock là royalty-free và có thể dùng lại cho nhiều dự án. Tức là sau khi đã lấy giấy phép cho file thì được dùng lại nhiều lần; chữ này không có nghĩa là file cho không |
| Editorial (chỉ dùng biên tập) | Adobe Stock: không dùng cho mục đích thương mại như quảng cáo, khuyến mãi; dùng trong bối cảnh tin tức hoặc có giá trị văn hóa; chỉ được chỉnh nhẹ về kỹ thuật, cắt cúp hoặc đổi cỡ chút ít; phải ghi nguồn |
| Creative Commons | creativecommons.org: CC BY cho phép phân phối, phối lại, chỉnh sửa, kể cả dùng thương mại, miễn là ghi công tác giả. Thêm SA: bản sửa phải dùng cùng giấy phép. Thêm NC: chỉ dùng phi thương mại. Thêm ND: chỉ dùng nguyên bản, không chỉnh sửa |
| CC0 và phạm vi công cộng | creativecommons.org: công cụ để tác giả hiến tác phẩm vào phạm vi công cộng, ai cũng có thể dùng cho mọi mục đích |

Tóm tắt các loại giấy phép, không phải tư vấn pháp lý. Hình do ColorME tự dựng.
Hai ví dụ đã đọc được tối nay. Trang giấy phép của Coverr viết: "You may use Coverr.co's videos and music for both commercial and non-commercial purposes at no cost", đồng thời cấm dùng nội dung để huấn luyện AI và nhắc rằng người dùng tự chịu trách nhiệm về quyền hình ảnh, nhãn hiệu xuất hiện trong video. Trên YouTube, trang trợ giúp ghi rằng video gắn giấy phép Creative Commons Attribution có thể được người khác dùng lại theo điều khoản CC BY và phải ghi công. Giấy phép của file chưa bao gồm quyền của người hay nhãn hiệu xuất hiện trong hình: Adobe ghi rõ tài sản editorial không có giấy cho phép của người mẫu (model release) nên không được dùng thương mại.
Sắp xếp footage trước khi dựng (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
Các bước dưới là thói quen thường gặp của người dựng, bạn có thể đổi tên thư mục theo ý mình.
- Chép và sao lưu trước. Chép toàn bộ thẻ nhớ vào ổ làm việc, giữ thêm một bản ở ổ khác rồi mới xóa thẻ.
- Chia thư mục theo vai trò. Ví dụ: 01_A-roll, 02_B-roll, 03_Am-thanh, 04_Nhac, 05_Do-hoa, 06_Stock (kèm file ghi nguồn và giấy phép của từng clip).
- Tạo bin trong phần mềm dựng. Trong Premiere, bấm chuột phải vào bảng Project rồi chọn New Bin (tài liệu Premiere); dựng lại đúng cấu trúc thư mục ở bước 2.
- Dùng proxy khi máy yếu. Theo tài liệu Premiere, proxy là bản sao nhẹ, độ phân giải thấp của file gốc, dùng để dựng cho mượt với footage 4K trở lên, đến khi xuất thì chuyển lại file gốc.
- Xem hết và đánh dấu. Xem toàn bộ footage một lượt, đánh dấu đoạn dùng được, đối chiếu với storyboard để biết còn thiếu cảnh nào.

Mỗi cảnh trong danh sách đi vào thư mục theo vai trò. Hình do ColorME tự dựng.
Khi footage cần thêm chữ, đồ họa hay hiệu ứng, bước tiếp theo là After Effects và motion graphics.
Câu hỏi thường gặp về footage (ColorME bổ sung, 14/10/2026)
Footage nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thường được gọi là cảnh quay, tư liệu quay hoặc thước phim. Trong nghề dựng, nhiều người dùng luôn chữ footage.
Footage trong video là gì, có phải là video không?
Footage là nguyên liệu, video là thành phẩm. Như tác giả viết ở đầu bài, một video đã dựng xong vẫn có thể trở thành footage cho một video khác.
Stock footage có được dùng cho quảng cáo không?
Tùy giấy phép của từng file. File ghi "editorial use only" thì không; file Creative Commons có chữ NC thì chỉ dùng phi thương mại. Hãy đọc trang giấy phép của kho và của chính file đó.
Tạm kết
Hi vọng qua bài viết này, bạn có thể hiểu thêm về footage trong video và tự tạo ra những footage thật hấp dẫn cho video của mình. Nếu bạn có hứng thú với sản xuất và biên tập video, tham khảo ngay KHOÁ HỌC PREMIERE CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU tại colorME nhé.
Tác giảThu Trang














