Thuật ngữ Motion
174 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Motion
- Hoạt hình (animation)Hoạt hình (animation) là kỹ thuật tạo ảo giác chuyển động bằng cách trình chiếu liên tiếp nhiều hình tĩnh hơi khác nhau, mỗi giây thường 12 đến 24 hình hoặc hơn.
- Motion designer (nhà thiết kế chuyển động)Motion designer là người thiết kế và làm chuyển động cho đồ hoạ: chữ, logo, icon, hình minh hoạ, giao diện, dùng trong video quảng cáo, mạng xã hội, truyền hình, ứng dụng và sự kiện.
- UI animation (chuyển động giao diện)UI animation là các chuyển động trong giao diện app và web, như màn hình trượt vào, nút phản hồi khi bấm, danh sách xuất hiện lần lượt, giúp người dùng hiểu chuyện gì vừa xảy ra và tiếp theo nên làm gì.
- Frame-by-frame animation (hoạt hình vẽ từng khung)Frame-by-frame animation là kỹ thuật vẽ hoặc tạo riêng từng khung hình, rồi phát liên tục để tạo chuyển động, thay vì để phần mềm tự nội suy giữa các keyframe.
- Sprite sheet (bảng khung hình hoạt ảnh)Sprite sheet là một ảnh duy nhất chứa nhiều khung hình của một hoạt ảnh xếp thành lưới, được game hoặc trang web cắt ra và hiển thị lần lượt để tạo chuyển động.
- 12 nguyên tắc animation (12 principles of animation)12 nguyên tắc animation là bộ nguyên tắc diễn hoạt do hai hoạ sĩ Disney Ollie Johnston và Frank Thomas tổng kết trong sách The Illusion of Life (1981), giúp chuyển động trông có trọng lượng, tự nhiên và có hồn.
- 2.5D animation (hoạt hình 2.5D)2.5D animation là kỹ thuật đặt các lớp hình 2D phẳng ở những độ sâu khác nhau trong không gian 3D rồi di chuyển camera, tạo cảm giác có chiều sâu mà không cần dựng mô hình 3D thật.
- 3D Layer (layer 3D trong After Effects)3D Layer trong After Effects là chế độ bật cho một layer để nó có thêm trục Z, có thể di chuyển, xoay theo ba trục và phản ứng với camera, đèn trong không gian ba chiều.
- Adobe Animate (trước đây là Flash)Adobe Animate là phần mềm hoạt hình 2D vector của Adobe, tiền thân là Flash Professional, dùng để vẽ và animate nhân vật, hoạt hình web, banner HTML5 và nội dung tương tác.
- AI file (.ai, file gốc Adobe Illustrator)AI là định dạng file gốc của Adobe Illustrator, lưu hình vector, artboard và layer; After Effects có thể nhập file .ai thành composition để animate từng layer.
- Anchor point trong After Effects (điểm neo layer)Anchor point trong After Effects là điểm gốc của một layer, làm tâm cho các phép biến đổi xoay và phóng to; công cụ Pan Behind (Y) dùng để di chuyển điểm này mà không làm layer dịch chuyển.
- Animated icon (icon động)Animated icon là biểu tượng có chuyển động ngắn, như menu ba gạch biến thành dấu X, trái tim đập khi bấm thích, hay icon tải xuống có mũi tên rơi, dùng trên app, web, video và slide.
- Animating on twos (vẽ trên 2)Animating on twos là cách làm hoạt hình mà mỗi bản vẽ được giữ trong 2 khung hình, nên ở 24 khung/giây chỉ cần 12 bản vẽ mỗi giây. 'On ones' là mỗi khung một bản vẽ, 'on threes' là giữ 3 khung.
- Animation Preset (.ffx, hiệu ứng lưu sẵn)Animation Preset là file .ffx lưu lại bộ hiệu ứng, keyframe và expression đã chỉnh của một hoặc nhiều thuộc tính trong After Effects, để áp dụng lại cho layer khác chỉ bằng một cú kéo thả.
- Anticipation (chuẩn bị, lấy đà)Anticipation là nguyên tắc animation thêm một chuyển động nhỏ theo hướng ngược lại trước hành động chính, như nhún xuống trước khi nhảy, để người xem đoán trước và cảm nhận được lực của hành động.
- Appeal (sức hút nhân vật)Appeal là nguyên tắc animation về sức hút: nhân vật, kể cả phản diện, cần có thiết kế và diễn xuất khiến người xem muốn nhìn, thấy thật và có cảm xúc với họ.
- Arcs (quỹ đạo cong)Arcs là nguyên tắc animation cho hầu hết chuyển động tự nhiên đi theo đường cong thay vì đường thẳng, như cánh tay vung, đầu quay, bóng ném đi.
- Auto-Orient (tự xoay theo hướng đi)Auto-Orient là thiết lập của layer trong After Effects tự xoay layer theo hướng của đường chuyển động, như chiếc máy bay giấy luôn hướng mũi theo quỹ đạo bay.
- Bezier Keyframe (keyframe Bezier)Bezier keyframe trong After Effects là kiểu nội suy keyframe có tay nắm chỉnh được, cho phép điều khiển tốc độ hoặc đường đi của chuyển động một cách tự do quanh keyframe đó.
- Blocking (giai đoạn dựng tư thế chính)Blocking là giai đoạn đầu khi làm hoạt hình nhân vật: animator chỉ đặt các tư thế chính và tư thế trung gian quan trọng, để chuyển động nhảy cóc (stepped) giữa chúng, nhằm duyệt diễn xuất và timing trước khi làm mượt.
- Bouncing ball (bài tập quả bóng nảy)Bouncing ball là bài tập hoạt hình kinh điển cho người mới: làm một quả bóng rơi xuống, nảy lên nhiều lần và dừng hẳn, qua đó học timing, spacing, arcs và squash and stretch.
- Broadcast design (thiết kế đồ hoạ truyền hình)Broadcast design là mảng thiết kế hệ thống hình ảnh động cho kênh truyền hình và chương trình: ident kênh, bumper, title chương trình, lower third, đồng hồ đếm ngược, bảng tỉ số, khung bản tin.
- Camera layer (camera trong After Effects)Camera trong After Effects là một layer đặc biệt xác định góc nhìn vào các layer 3D, có tiêu cự, vị trí, hướng nhìn và độ sâu trường ảnh như máy quay thật.
- Camera shake (hiệu ứng rung máy)Camera shake là hiệu ứng làm khung hình rung lắc như máy quay bị va chạm hoặc đang cầm tay, dùng để nhấn mạnh cú va chạm, tiếng nổ, nhịp nhạc mạnh hoặc tạo cảm giác chân thực.
- Camera Tool (công cụ camera trong After Effects)Camera Tool trong After Effects là nhóm công cụ (phím C) dùng để xoay, kéo ngang và tiến lùi góc nhìn camera trong cảnh 3D, gồm Unified Camera, Orbit, Pan và Dolly.
- Cavalry (phần mềm motion design procedural)Cavalry là phần mềm 2D motion design của Scene Group (Anh), tập trung vào cách làm procedural: dùng behaviour, duplicator và liên kết dữ liệu để tạo chuyển động phức tạp mà không cần nhiều keyframe.
- Cel animation (hoạt hình vẽ trên phim nhựa)Cel animation là kỹ thuật hoạt hình truyền thống: nhân vật được vẽ và tô màu trên các tấm nhựa trong suốt (cel), đặt chồng lên nền vẽ sẵn rồi chụp từng khung bằng máy quay.
- Character animation (hoạt hình nhân vật)Character animation là việc làm cho một nhân vật chuyển động và diễn xuất, từ đi, chạy, cầm nắm đến biểu cảm khuôn mặt, sao cho người xem tin rằng nhân vật có trọng lượng, cảm xúc và suy nghĩ.
- Character Panel (bảng định dạng ký tự)Character Panel trong After Effects và các ứng dụng Adobe là bảng dùng để chọn font, cỡ chữ, màu tô, viền, khoảng cách dòng và khoảng cách giữa các ký tự cho layer chữ.
- Chia đôi màn hình (split screen)Split screen là kỹ thuật hiển thị hai hay nhiều cảnh cùng lúc trên một màn hình, chia theo chiều dọc, ngang hay lưới, để so sánh, thể hiện hai nhân vật song song hay trước và sau.
- Cinemagraph (ảnh động một phần)Cinemagraph là ảnh tĩnh trong đó chỉ một phần nhỏ chuyển động lặp lại liền mạch, như hơi nước bốc lên từ tách cà phê hay mái tóc bay trong khi mọi thứ khác đứng yên.
- Claymation (hoạt hình đất sét)Claymation là một dạng stop motion dùng nhân vật và bối cảnh nặn bằng đất sét hoặc plasticine, được chỉnh từng chút một rồi chụp lại từng khung hình để ghép thành chuyển động.
- Collapse Transformations (gộp biến đổi)Collapse Transformations là công tắc trên layer precomp trong After Effects, khiến các layer bên trong được tính trực tiếp trong comp ngoài; với layer vector, cùng công tắc này gọi là Continuously Rasterize.
- Collect Files (gom file dự án)Collect Files trong After Effects là lệnh sao chép file dự án và toàn bộ footage, hình ảnh, âm thanh mà dự án dùng vào một thư mục duy nhất để chuyển sang máy khác hoặc lưu trữ mà không bị mất liên kết.
- Color Correction (hiệu chỉnh màu)Color correction (hiệu chỉnh màu) là bước sửa phơi sáng, cân bằng trắng và độ tương phản để video có màu chuẩn, trung thực, thường làm bằng panel Lumetri Color trong Premiere Pro hoặc hiệu ứng Lumetri trong After Effects.
- Composition (comp trong After Effects)Composition trong After Effects là khung làm việc chứa các layer xếp theo thời gian, có kích thước, tốc độ khung hình, thời lượng và màu nền riêng, tương tự sequence trong Premiere Pro.
- Cắt cảnh (cut)Cắt (cut) là cách chuyển cảnh cơ bản và phổ biến nhất trong dựng phim: chuyển ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác, không có hiệu ứng chuyển tiếp.
- Data Visualization (trực quan hoá dữ liệu bằng chuyển động)Data visualization trong motion graphics là việc biến số liệu thành biểu đồ, bản đồ hay con số chuyển động, thường làm trong After Effects bằng shape layer, expression hoặc nhập trực tiếp file dữ liệu JSON, CSV.
- Dissolve (nhóm chuyển cảnh hoà tan)Dissolve là nhóm chuyển cảnh trong Premiere Pro làm hình cảnh trước mờ dần trong khi cảnh sau hiện dần, gồm Cross Dissolve, Additive Dissolve, Dip to Black, Dip to White, Film Dissolve, Morph Cut và Non-Additive Dissolve.
- Droste Effect (hiệu ứng hình lồng hình)Droste effect là hiệu ứng hình ảnh chứa chính nó lặp lại nhỏ dần vô tận, thường được dựng trong After Effects thành đoạn zoom liên tục đi sâu vào hình để tạo chuyển cảnh hoặc cảnh mở đầu.
- Duik (script rigging nhân vật cho After Effects)Duik là bộ script miễn phí, mã nguồn mở của RxLaboratory cho After Effects, dùng để dựng xương, IK, bộ điều khiển và các chuyển động tự động cho nhân vật 2D.
- Easy Ease (làm mượt keyframe)Easy Ease trong After Effects là lệnh (phím F9) chuyển keyframe sang kiểu giảm tốc khi vào và tăng tốc khi rời keyframe, giúp chuyển động bớt cứng và trông tự nhiên hơn.
- Echo (hiệu ứng vệt dư ảnh)Echo là hiệu ứng trong After Effects (Effect > Time > Echo) chồng các khung hình trước hoặc sau lên khung hiện tại, tạo vệt dư ảnh kéo theo vật đang chuyển động.
- EPS (Encapsulated PostScript)EPS là định dạng file đồ hoạ cũ dựa trên ngôn ngữ PostScript, có thể chứa hình vector và ảnh bitmap, vẫn thường gặp trong file logo và kho đồ hoạ; After Effects và Illustrator đều mở được.
- Exaggeration (cường điệu)Exaggeration là nguyên tắc animation đẩy dáng, biểu cảm, timing và chuyển động vượt mức ngoài đời thật để thông điệp rõ ràng và hấp dẫn hơn, nhưng vẫn đáng tin trong thế giới của tác phẩm.
- Exposure sheet (bảng phân khung, X-sheet)Exposure sheet (X-sheet) là bảng ghi theo từng khung hình của một cảnh hoạt hình: khung nào dùng bản vẽ số mấy, ở lớp nào, câu thoại rơi vào khung nào và máy quay di chuyển ra sao.
- Expression (biểu thức trong After Effects)Expression là đoạn mã JavaScript ngắn gắn vào một thuộc tính của layer trong After Effects để tự tính giá trị của nó, như lặp chuyển động, rung ngẫu nhiên hay liên kết thuộc tính này với thuộc tính khác.
- Expression Controls (Slider Control, Checkbox, Point...)Expression Controls là nhóm hiệu ứng trong After Effects không tự làm thay đổi hình ảnh, mà tạo các thanh điều khiển (Slider, Checkbox, Angle, Color, Point, Layer) để expression đọc giá trị.
- Flipbook (sách lật hoạt hình)Flipbook là cuốn sổ nhỏ có mỗi trang một bản vẽ hơi khác nhau; khi lật nhanh bằng ngón tay, các hình nối tiếp tạo thành chuyển động, là dạng hoạt hình đơn giản và trực quan nhất.
- Follow through và overlapping action (đà theo và chuyển động chồng)Follow through là việc các phần của nhân vật hay vật thể tiếp tục chuyển động sau khi thân chính đã dừng; overlapping action là việc các phần khác nhau chuyển động lệch nhịp nhau thay vì cùng lúc.
- Frame Blending (trộn khung hình khi đổi tốc độ)Frame Blending là tính năng trong After Effects và Premiere Pro tạo khung hình trung gian khi làm chậm hoặc đổi tốc độ video, để chuyển động không bị giật cục.
- Frame rate / FPS (tốc độ khung hình)Frame rate (fps, số khung hình mỗi giây) là số ảnh tĩnh hiển thị trong một giây video, được đặt trong sequence của Premiere Pro và composition của After Effects, quyết định độ mượt và cảm giác chuyển động.
- Glitch (hiệu ứng nhiễu kỹ thuật số)Glitch là hiệu ứng mô phỏng lỗi tín hiệu số như hình xé ngang, lệch kênh màu, nhiễu khối và nhấp nháy, dùng cho chuyển cảnh, chữ và logo, thường dựng trong After Effects hoặc Premiere Pro.
- Green Screen / Chroma Key (tách nền xanh)Chroma key là kỹ thuật quay chủ thể trước phông xanh lá hoặc xanh dương rồi xoá màu nền đó trong hậu kỳ để ghép cảnh khác vào, làm bằng Ultra Key trong Premiere Pro hoặc Keylight trong After Effects.
- Hand-drawn animation (hoạt hình vẽ tay)Hoạt hình vẽ tay trong motion graphics là phong cách dùng nét vẽ tay, vẽ từng khung (frame by frame) hoặc nét vẽ tự hiện, tạo cảm giác thủ công, thường kết hợp với After Effects hoặc phần mềm vẽ như Procreate, Photoshop.
- Hiệu ứng Ken BurnsHiệu ứng Ken Burns là kỹ thuật làm ảnh tĩnh sống động bằng cách phóng to hoặc thu nhỏ chậm kết hợp lia nhẹ trên ảnh, đặt theo tên nhà làm phim tài liệu Ken Burns.
- Hold Keyframe (keyframe giữ nguyên)Hold keyframe trong After Effects là kiểu keyframe giữ nguyên giá trị của thuộc tính cho đến keyframe tiếp theo rồi nhảy ngay sang giá trị mới, không có bước chuyển tiếp ở giữa.
- Hoạt hình 2DHoạt hình 2D là hoạt hình được tạo trong không gian hai chiều, bằng vẽ tay từng khung hình (frame-by-frame), cắt ghép nhân vật có khớp (cut-out, rig 2D) hoặc motion graphics vector.
- Hoạt hình 3DHoạt hình 3D là tạo chuyển động cho nhân vật, vật thể và camera trong không gian ba chiều bằng phần mềm 3D, sau đó render thành video, dùng trong phim, game, quảng cáo, kiến trúc.
- Hoạt hình bảng trắng (whiteboard animation)Whiteboard animation là phong cách video giải thích trong đó hình vẽ và chữ xuất hiện như đang được vẽ tay trên bảng trắng, thường kèm bàn tay cầm bút và lời thuyết minh.
- Hoạt hình stop motionStop motion là kỹ thuật hoạt hình chụp từng khung hình một vật thật (đất nặn, đồ chơi, giấy cắt, đồ vật), di chuyển vật một chút giữa mỗi lần chụp, rồi phát liên tục để tạo chuyển động.
- Hệ thống hạt (particle system)Hệ thống hạt (particle system) là công cụ tạo và điều khiển hàng nghìn đến hàng triệu phần tử nhỏ theo quy luật, để mô phỏng mưa, bụi, khói, lửa, tia lửa, tóc, cỏ hoặc hiệu ứng trừu tượng.
- In-between (khung trung gian, tweening)In-between là các khung hình nằm giữa hai dáng chính, tạo chuyển động chuyển tiếp liên tục. Quá trình tạo các khung này gọi là in-betweening hay tweening.
- Inertial bounce (expression nảy theo quán tính)Inertial bounce là đoạn expression phổ biến trong After Effects, tự thêm dao động tắt dần sau keyframe cuối, khiến vật nảy nhẹ hoặc lắc lư khi dừng như có quán tính.
- Infinite zoom (zoom vô tận)Infinite zoom là chuyển động phóng to liên tục, trong đó mỗi khung cảnh lồng sẵn khung cảnh tiếp theo ở bên trong, nên máy quay cứ đi sâu mãi mà không bao giờ hết hình.
- Intro video (đoạn mở đầu motion graphics)Intro là đoạn mở đầu ngắn, thường 3 đến 10 giây, giới thiệu kênh, thương hiệu hoặc chương trình bằng logo, chữ và hình động, thường được làm trong After Effects rồi đưa vào Premiere Pro.
- Iris (chuyển cảnh mở khuôn)Iris là nhóm chuyển cảnh trong Premiere Pro, trong đó cảnh mới hiện ra qua một hình mở rộng dần từ một điểm, như hình tròn, hình vuông, hình thoi hoặc chữ thập.
- Isometric animation (hoạt hình isometric)Isometric animation là hoạt hình dựng trên phép chiếu isometric: các trục nghiêng đều 30 độ, vật thể trông như 3D nhưng không có điểm tụ phối cảnh, thường dùng để minh hoạ quy trình, thành phố thu nhỏ hoặc sản phẩm công nghệ.
- Key pose và breakdown (dáng chính và dáng chuyển)Key pose là những dáng then chốt kể câu chuyện của một hành động; breakdown là dáng chuyển tiếp quan trọng giữa hai key, quyết định chuyển động đi theo đường nào và có tính cách ra sao.
- Keyframe (khung hoá, điểm khoá chuyển động)Keyframe là điểm đánh dấu lưu giá trị của một thuộc tính tại một thời điểm trong After Effects, Premiere Pro và các phần mềm hoạt hình; phần mềm tự tính các khung ở giữa hai keyframe để tạo chuyển động.
- Keyframe animationHoạt ảnh được tạo bằng cách sử dụng keyframe để điều chỉnh các thuộc tính của clip video theo thời gian.
- Keyframe Velocity (vận tốc chuyển động của keyframe)Keyframe Velocity trong After Effects là hộp thoại và thông số đặt tốc độ đi vào, đi ra và mức ảnh hưởng (influence) tại một keyframe, quyết định chuyển động nhanh dần hay chậm dần.
- Kinetic Typography (chữ chuyển động)Kinetic typography là kỹ thuật làm video bằng chữ chuyển động, trong đó từ ngữ xuất hiện, đổi cỡ, xoay và di chuyển theo nhịp lời nói hoặc nhạc, thường được dựng trong After Effects.
- Kịch bản video (script)Kịch bản video (script) là văn bản mô tả nội dung, lời thoại, lời dẫn và trình tự các phần của một video trước khi làm storyboard, quay hoặc dựng trong Premiere Pro hay After Effects.
- Limited animation (hoạt hình giới hạn)Limited animation là cách làm hoạt hình chỉ cho một phần nhân vật chuyển động và dùng ít khung hình khác nhau, giữ nguyên phần còn lại, để tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
- Line boil (nét vẽ rung sôi)Line boil là hiện tượng nét vẽ rung nhẹ liên tục giữa các khung hình do mỗi khung được vẽ lại bằng tay, ngày nay thường được tạo có chủ ý để hình ảnh trông như vẽ tay và có sức sống.
- Line of action (đường dáng)Line of action là đường cong tưởng tượng chạy dọc thân nhân vật, thể hiện hướng và năng lượng chính của tư thế, giúp dáng vẽ rõ ràng, mạnh mẽ và dễ đọc.
- Linear Keyframe (keyframe tuyến tính)Linear keyframe trong After Effects là kiểu nội suy mặc định, thay đổi giá trị đều đặn giữa hai keyframe với tốc độ không đổi, tạo chuyển động bắt đầu và dừng đột ngột.
- Lip sync (khẩu hình khớp lời)Lip sync là việc animate khẩu hình miệng nhân vật khớp với lời thoại hoặc lời bài hát, dựa trên một bộ hình miệng cơ bản tương ứng với nhóm âm.
- Liquid motion (chuyển động chất lỏng)Liquid motion là phong cách motion graphics mô phỏng chất lỏng: các khối màu chảy, nhỏ giọt, bắn tung, dính vào nhau rồi tách ra, thường dùng để chuyển cảnh hoặc làm nổi bật chữ và logo.
- Logo động (logo animation)Logo động (logo animation) là đoạn chuyển động ngắn (thường 2–6 giây) làm logo xuất hiện, biến hình hay tương tác, dùng cho đầu và cuối video, ứng dụng, sự kiện và mạng xã hội.
- Loop (chuyển động lặp liền mạch)Loop là đoạn chuyển động có khung cuối nối khớp với khung đầu, để khi phát lặp lại liên tục người xem không thấy điểm bắt đầu hay kết thúc.
- loopOut (expression lặp keyframe)loopOut() là expression trong After Effects lặp lại các keyframe đã có sau keyframe cuối cùng, cho chuyển động chạy mãi mà không cần chép keyframe thủ công.
- Lottie (hoạt ảnh nhẹ cho web, app)Lottie là định dạng hoạt ảnh vector dạng JSON (và dotLottie), xuất từ After Effects hay các công cụ khác, phát được mượt trên web và ứng dụng với dung lượng nhỏ và co giãn không vỡ.
- Luma fade transition (chuyển cảnh theo độ sáng)Luma fade transition là chuyển cảnh trong đó cảnh mới hiện ra theo độ sáng: vùng sáng (hoặc vùng tối) của hình chuyển trước, phần còn lại chuyển sau, tạo cảm giác cảnh này tan dần vào cảnh kia rất tự nhiên.
- Mask (mặt nạ che vùng hiển thị)Mask là đường viền vẽ trên một layer hoặc clip để quy định phần nào được hiển thị và phần nào bị ẩn mà không xoá dữ liệu gốc, có trong After Effects, Premiere Pro và Photoshop.
- Mask transition (chuyển cảnh bằng mặt nạ)Mask transition là kiểu chuyển cảnh dùng một vật thể hoặc hình dạng di chuyển ngang khung làm mặt nạ: phần vật thể đi qua sẽ để lộ cảnh mới phía sau, như một người đi ngang qua máy quay rồi cảnh đã thay đổi.
- Motion (hiệu ứng chuyển động mặc định trong Premiere Pro)Motion là hiệu ứng cố định có sẵn trên mọi clip hình trong Premiere Pro, chứa Position, Scale, Rotation, Anchor Point và Anti-flicker Filter, dùng để di chuyển, phóng to và xoay clip.
- Motion capture (ghi chuyển động, mocap)Motion capture (mocap) là kỹ thuật ghi lại chuyển động của diễn viên thật bằng camera, cảm biến hoặc AI, rồi chuyển dữ liệu đó sang nhân vật 3D hoặc 2D để nhân vật chuyển động y như người diễn.
- Motion poster (poster động)Motion poster là poster được làm thành video ngắn có chuyển động nhẹ, như mây trôi, ánh sáng lướt, chữ hiện dần, thường dùng để công bố phim, sự kiện hoặc sản phẩm trên mạng xã hội và màn hình quảng cáo.
- Motion tracking (bám chuyển động)Motion tracking là kỹ thuật phần mềm phân tích chuyển động của một điểm, vùng hay cả camera trong video, để gắn chữ, hình, hiệu ứng bám theo chuyển động đó như thể chúng có trong cảnh quay.
- Moving hold (giữ tư thế mà vẫn sống)Moving hold là đoạn nhân vật gần như đứng yên ở một tư thế nhưng vẫn chuyển động rất nhẹ, như thở, chớp mắt, trôi dần vào tư thế cuối, để nhân vật không bị “chết” giữa hai hành động.
- Multiplane camera (máy quay nhiều tầng)Multiplane camera là thiết bị quay hoạt hình cổ điển đặt các tấm kính vẽ nền, cảnh giữa, tiền cảnh ở nhiều độ cao khác nhau dưới một máy quay, giúp cảnh 2D có chiều sâu và thị sai khi máy quay di chuyển.
- Nhạc và âm thanh miễn phí bản quyền (royalty-free)Royalty-free là hình thức cấp phép trong đó người dùng trả phí một lần (hoặc theo gói thuê bao, hoặc miễn phí theo điều khoản) để dùng nhạc, âm thanh nhiều lần mà không phải trả tiền bản quyền theo từng lượt phát; 'royalty-free' không có nghĩa là không có bản quyền.
- Null Object (đối tượng rỗng điều khiển)Null Object trong After Effects là một layer không hiển thị khi render, dùng làm điểm điều khiển để các layer khác gắn vào (parent) và chuyển động theo.
- Nội suy theo thời gian (temporal interpolation)Nội suy theo thời gian (temporal interpolation) quyết định cách After Effects tính các giá trị ở giữa hai keyframe theo thời gian: tuyến tính (Linear), Bézier, Auto Bézier, Continuous Bézier hoặc giữ nguyên (Hold).
- Onion skin (xem chồng khung trước, sau)Onion skin là chế độ hiển thị mờ các khung hình trước và sau khung đang vẽ, giúp người làm hoạt hình thấy chuyển động và căn vị trí bản vẽ mới cho mượt.
- Opacity (độ mờ đục)Opacity là mức độ che phủ của một layer, clip hay đối tượng, từ 0% (trong suốt hoàn toàn) đến 100% (đục hoàn toàn), có trong Photoshop, Illustrator, After Effects và Premiere Pro.
- Output Module (After Effects)Output Module là phần thiết lập định dạng file đầu ra trong Render Queue của After Effects: định dạng (QuickTime, chuỗi ảnh PNG…), codec, kênh màu (RGB hoặc RGB + Alpha), âm thanh và vị trí lưu.
- Overlord (chuyển đồ hoạ Illustrator sang After Effects)Overlord là plugin thương mại của Battle Axe, chuyển hình vector từ Illustrator sang After Effects thành shape layer có thể animate ngay, chỉ bằng thao tác kéo hoặc bấm nút, và chuyển được theo chiều ngược lại.
- Overshoot trong animation (vượt đích rồi bật lại)Overshoot trong animation là khi vật chuyển động vượt quá vị trí hoặc giá trị đích một chút rồi bật lại và dừng đúng chỗ, tạo cảm giác đàn hồi, sống động.
- Paper cutout animation (hoạt hình cắt giấy)Paper cutout là phong cách hoạt hình mô phỏng các mảnh giấy cắt rời có viền, bóng đổ và vân giấy, nhân vật được chia thành từng phần ghép khớp rồi animate, thường dựng trong After Effects.
- Paragraph Panel (bảng định dạng đoạn văn)Paragraph Panel trong After Effects là bảng chỉnh căn lề, thụt đầu dòng, khoảng cách trước và sau đoạn và hướng chữ cho layer chữ, thường dùng cùng panel Character.
- Parent & Link (liên kết cha con giữa layer)Parent & Link trong After Effects là cột trên Timeline dùng để gắn một layer (con) vào layer khác (cha), để layer con di chuyển, xoay và co giãn theo layer cha.
- Path Options (chữ chạy theo đường)Path Options trong After Effects là nhóm thuộc tính của layer chữ cho phép đặt dòng chữ chạy theo một mask hoặc đường vẽ trên chính layer đó, và có thể animate chữ trượt dọc theo đường.
- PDF (Portable Document Format)PDF là định dạng tài liệu giữ nguyên bố cục, font và hình trên mọi thiết bị, có thể chứa vector và ảnh; After Effects nhập được trang đầu của file PDF như một hình vector.
- Persistence of vision (lưu ảnh thị giác)Persistence of vision (lưu ảnh thị giác) là cách giải thích quen thuộc vì sao chuỗi hình tĩnh chiếu nhanh trông như chuyển động: mắt và não giữ ấn tượng hình cũ một thoáng và nối nó với hình tiếp theo.
- Picture-in-picture (khung trong khung)Picture-in-picture (PiP) là cách hiển thị một video nhỏ trong một góc của video lớn, như khung mặt người dạy trong video hướng dẫn, người bình luận trong video game.
- Pixelate transition (chuyển cảnh vỡ điểm ảnh)Pixelate transition là kiểu chuyển cảnh làm hình vỡ thành các ô vuông lớn dần rồi hiện lại cảnh mới, thường làm bằng hiệu ứng Mosaic có keyframe trong Premiere Pro hoặc After Effects.
- Pixilation (hoạt hình người thật từng khung)Pixilation là kỹ thuật stop motion trong đó người thật đóng vai “con rối”: họ đứng yên ở từng tư thế để chụp từng khung, khi ghép lại thì di chuyển một cách kỳ lạ như trượt, bay hoặc dịch chuyển tức thời.
- Pre-compose (gom layer thành precomp)Pre-compose là lệnh trong After Effects gom một hoặc nhiều layer vào một composition mới (precomp), và composition đó xuất hiện như một layer duy nhất trong comp ban đầu.
- Procedural animation (hoạt hình theo quy tắc)Procedural animation là chuyển động được tạo ra bằng công thức, quy tắc hoặc mô phỏng thay vì đặt keyframe bằng tay từng giá trị, ví dụ dùng expression, node hoặc code để vật tự rung, tự xoay, tự xếp hàng.
- Product demo video (video giới thiệu sản phẩm)Product demo video là video ngắn trình bày cách một sản phẩm hoạt động và tính năng chính của nó, kết hợp cảnh quay, quay màn hình và motion graphics, thường dựng trong Premiere Pro và After Effects.
- Project panel (bảng quản lý tư liệu)Project panel trong After Effects và Premiere Pro là bảng chứa và sắp xếp mọi tư liệu của dự án, gồm footage, âm thanh, hình ảnh, composition hoặc sequence, kèm thông tin như kích thước, thời lượng và frame rate.
- PSD (file gốc Photoshop)PSD là định dạng file gốc của Adobe Photoshop, lưu đầy đủ layer, mask, layer chữ và hiệu ứng; After Effects và Premiere Pro có thể nhập PSD giữ nguyên từng layer để animate hoặc dựng.
- Puppet Pin Tool (ghim biến dạng trong After Effects)Puppet Pin Tool là công cụ trong After Effects đặt các ghim lên một layer ảnh hoặc vector để uốn, bẻ cong nó như con rối bằng cách di chuyển ghim, dựa trên lưới tam giác tự tạo.
- Push (chuyển cảnh đẩy)Push là chuyển cảnh trong Premiere Pro, trong đó cảnh mới trượt vào và đẩy cảnh cũ ra khỏi khung hình theo cùng một hướng, nằm trong nhóm Video Transitions > Slide.
- Repeater (nhân bản trong shape layer)Repeater là bộ thao tác của shape layer trong After Effects, tạo nhiều bản sao của hình với độ lệch vị trí, góc xoay, tỉ lệ và độ mờ tăng dần, tất cả đều animate được.
- Reveal (hiệu ứng lộ dần)Reveal là kỹ thuật làm một cảnh, logo hoặc chữ hiện ra dần qua một hình che chuyển động như mask, shape hay track matte, thường dựng trong After Effects và dùng cho chuyển cảnh, logo reveal.
- Rigging nhân vật 2D (2D rigging)Rigging nhân vật 2D là việc dựng hệ thống xương, khớp và bộ điều khiển cho nhân vật vẽ phẳng, để animator chỉ cần kéo vài điểm là nhân vật tạo dáng và chuyển động, không phải vẽ lại từng khung.
- Rive (công cụ animation tương tác)Rive là công cụ thiết kế và animation chạy trên trình duyệt và máy tính, tạo hoạt ảnh vector tương tác có máy trạng thái (state machine) để chạy trực tiếp trong web, app và game.
- Rolling credits (chữ chạy cuộn)Rolling credits là đoạn chữ chạy cuộn liên tục từ dưới lên trên màn hình, dùng cho phần danh sách ê-kíp cuối phim, được tạo bằng tuỳ chọn Roll của layer chữ trong Premiere Pro hoặc animate Position trong After Effects.
- Rotation (thuộc tính xoay)Rotation là thuộc tính xoay layer hoặc clip quanh anchor point theo độ, có trong nhóm Transform của After Effects (phím R) và mục Motion của Premiere Pro.
- Rotoscope animation (hoạt hình vẽ đè lên video)Rotoscope animation là phong cách hoạt hình được vẽ đè lên từng khung của một video quay người thật, giữ lại chuyển động tự nhiên của diễn viên nhưng mang vẻ ngoài của tranh vẽ.
- Roving Keyframe (keyframe trượt theo thời gian)Roving keyframe trong After Effects là keyframe không gắn cố định vào một thời điểm; After Effects tự dời nó để tốc độ chuyển động đều qua nhiều keyframe Position liền nhau.
- Rubberhose (plugin tay chân dây cao su)RubberHose là plugin của Battle Axe cho After Effects, tạo tay chân dạng ống cong mềm như dây cao su chỉ bằng shape layer và hai điểm điều khiển, theo phong cách hoạt hình rubber hose những năm 1920 đến 1930.
- Scale (thuộc tính tỉ lệ)Scale là thuộc tính phóng to hoặc thu nhỏ layer hay clip theo phần trăm quanh anchor point, có trong nhóm Transform của After Effects (phím S) và mục Motion của Premiere Pro.
- Seamless transition (chuyển cảnh liền mạch)Seamless transition là cách nối hai cảnh sao cho người xem gần như không nhận ra điểm cắt, nhờ khớp chuyển động, hướng, màu hoặc hình dạng giữa cuối cảnh trước và đầu cảnh sau.
- Secondary action (hành động phụ)Secondary action là hành động phụ đi kèm hành động chính để làm rõ thêm tính cách hoặc cảm xúc, như nhân vật vừa đi vừa huýt sáo, vừa chờ vừa gõ ngón tay.
- Selection Tool (công cụ chọn)Selection Tool (phím V) là công cụ mặc định trong After Effects và Premiere Pro, dùng để chọn, di chuyển layer hoặc clip, kéo keyframe và cắt tỉa đầu cuối clip.
- Separate Dimensions (tách chiều Position)Separate Dimensions là lệnh tách thuộc tính Position trong After Effects thành X Position, Y Position (và Z Position với layer 3D) để đặt keyframe và easing riêng cho từng trục.
- Shape Layer (layer hình khối trong After Effects)Shape Layer là loại layer vector trong After Effects, chứa các hình (rectangle, ellipse, polystar, path) cùng tô, viền và các bộ biến đổi như Trim Paths, Repeater, có thể animate từng thuộc tính.
- Shape morph (biến hình khối)Shape morph là hiệu ứng một hình vector biến đổi mượt mà thành hình khác, như vòng tròn hoá thành ngôi sao rồi thành logo, bằng cách animate đường path giữa các keyframe.
- Slide (chuyển cảnh trượt)Slide là chuyển cảnh trong Premiere Pro, trong đó cảnh mới trượt vào phủ lên cảnh cũ đang đứng yên, và cũng là tên nhóm Video Transitions > Slide chứa Push, Split, Center Split, Band Slide và Whip.
- Slow in, slow out (tăng tốc, giảm tốc)Slow in, slow out là nguyên tắc animation cho chuyển động bắt đầu chậm, nhanh dần, rồi chậm lại trước khi dừng, vì vật thật cần thời gian để tăng tốc và giảm tốc.
- Smear frame (khung nhoè chuyển động)Smear frame là khung hình vẽ nhân vật hoặc vật bị kéo dài, nhân bản, hoặc nhoè méo có chủ đích trong chuyển động rất nhanh, giúp mắt người xem cảm nhận tốc độ thay cho motion blur.
- Solid drawing (hình khối vững)Solid drawing là nguyên tắc animation yêu cầu nhân vật và vật thể được vẽ với hình khối ba chiều, trọng lượng, cân bằng và giải phẫu đúng, để chúng trông có thật trong không gian khi chuyển động.
- Solid Layer (layer màu đặc)Solid Layer là layer phủ một màu đặc có kích thước tuỳ chọn trong After Effects, thường dùng làm nền, làm chỗ chứa hiệu ứng hoặc làm mặt nạ.
- Source Text (thuộc tính nội dung chữ)Source Text trong After Effects là thuộc tính của layer chữ lưu nội dung và định dạng chữ, có thể đặt keyframe để chữ đổi nội dung hoặc kiểu tại từng thời điểm.
- Spatial Interpolation (nội suy không gian)Spatial interpolation trong After Effects quyết định hình dạng đường đi của layer giữa các keyframe Position, là đường thẳng (Linear) hay đường cong (Bezier) trên khung xem.
- Speed Graph (đồ thị tốc độ)Speed Graph là kiểu hiển thị trong Graph Editor của After Effects, vẽ tốc độ thay đổi của thuộc tính theo thời gian thay vì giá trị của nó.
- Spin transition (chuyển cảnh xoay)Spin transition là chuyển cảnh trong đó khung hình xoay nhanh quanh tâm (thường kèm nhoè chuyển động), cảnh cũ xoay đi và cảnh mới xoay tiếp cùng chiều rồi dừng lại.
- Squash and stretch (nén và giãn)Squash and stretch là nguyên tắc animation làm vật bị nén dẹt khi va chạm hoặc chịu lực và giãn dài khi chuyển động nhanh, trong khi thể tích gần như giữ nguyên, để thể hiện độ mềm, trọng lượng và tốc độ.
- Stagger (chuyển động lệch nhịp)Stagger là kỹ thuật cho nhiều phần tử thực hiện cùng một chuyển động nhưng bắt đầu lệch nhau một khoảng nhỏ, tạo hiệu ứng dây chuyền thay vì xuất hiện đồng loạt.
- Staging (dàn dựng)Staging là nguyên tắc animation trình bày một ý tưởng sao cho người xem hiểu ngay và không thể nhầm lẫn, thông qua bố cục, góc máy, tư thế, ánh sáng và việc chỉ cho một hành động chính diễn ra tại một thời điểm.
- Storyboard (kịch bản hình ảnh)Storyboard là chuỗi khung hình vẽ hoặc dựng phác theo thứ tự để hình dung trước từng cảnh của video, phim hoặc motion graphics, kèm ghi chú về chuyển động, âm thanh và thời lượng.
- Straight ahead và pose to pose (vẽ liên tục và vẽ theo dáng chính)Straight ahead và pose to pose là hai cách làm animation: straight ahead vẽ lần lượt từng khung từ đầu tới cuối; pose to pose vẽ trước các dáng chính (key pose) rồi mới điền các khung ở giữa.
- Style frames (khung hình phong cách)Style frames là vài khung hình tĩnh hoàn chỉnh được thiết kế trước khi làm animation, thể hiện chính xác phong cách hình ảnh, màu sắc, chữ và bố cục của video motion graphics.
- SVG (Scalable Vector Graphics)SVG là định dạng đồ hoạ vector dựa trên mã XML, phóng to không vỡ và nhẹ, dùng chủ yếu cho icon, logo và hình minh hoạ trên web; có thể xuất từ Illustrator và Figma.
- Template motion graphics (MOGRT)Template motion graphics là gói đồ hoạ chuyển động dựng sẵn (tiêu đề, lower third, chuyển cảnh, intro) có các tuỳ chọn chỉnh chữ, màu, kích thước, như định dạng .mogrt dùng trong Premiere qua bảng Essential Graphics.
- Text Animator theo ký tự và theo từ (letter/word animation)Letter animation trong After Effects là cách animate chữ theo từng ký tự hoặc từng từ bằng Text Animator và Range Selector, để chữ lần lượt xuất hiện, nảy, xoay hoặc đổi màu.
- Text explosion (hiệu ứng chữ vỡ tung)Text explosion là hiệu ứng làm chữ vỡ thành nhiều mảnh hoặc hạt rồi bay tung ra, thường dựng trong After Effects bằng hiệu ứng Shatter, CC Pixel Polly hoặc hệ thống hạt.
- Text masking (chữ lộ ra qua mặt nạ)Text masking là kỹ thuật dùng mask hoặc track matte để chữ chỉ hiện trong một vùng nhất định, hoặc dùng chính chữ làm khuôn chứa video, phổ biến trong After Effects và Premiere Pro.
- Text morphing (chữ biến hình)Text morphing là hiệu ứng làm một chữ hoặc từ biến dạng mượt thành chữ, từ hay hình khác, thường làm trong After Effects bằng cách chuyển chữ thành shape và animate đường path.
- Text reveal (chữ hiện dần)Text reveal là hiệu ứng làm chữ xuất hiện dần theo thời gian, từng ký tự, từng từ hoặc qua một vùng che, thường dựng trong After Effects bằng Text Animator, mask hoặc track matte.
- Timecode và Start Timecode (mã thời gian)Timecode là mã thời gian dạng giờ:phút:giây:khung (00:00:10:12) gắn với mỗi khung hình video; Start Timecode trong After Effects và Premiere Pro là giá trị thời gian của khung đầu tiên trong composition hoặc sequence.
- Timeline (dòng thời gian)Timeline (dòng thời gian) là khu vực làm việc chính trong phần mềm dựng phim và hoạt hình, nơi các clip, âm thanh, chữ, hiệu ứng được sắp xếp theo thời gian trên nhiều track chồng nhau.
- Timing và spacing (thời lượng và khoảng cách khung)Timing là số khung hình một hành động kéo dài; spacing là khoảng cách vật di chuyển giữa các khung liền nhau. Timing quyết định nhanh hay chậm, spacing quyết định tăng tốc hay giảm tốc.
- Title sequence (đoạn mở đầu phim)Title sequence là đoạn mở đầu của phim, phim truyền hình hay chương trình, giới thiệu tên tác phẩm và ê-kíp bằng typography và hình ảnh chuyển động, thường thiết lập không khí cho cả tác phẩm.
- Toon Boom HarmonyToon Boom Harmony là phần mềm hoạt hình 2D chuyên nghiệp, được nhiều studio truyền hình và phim dùng cho cả vẽ tay từng khung lẫn hoạt hình cắt ghép có rig xương.
- Track Matte (mặt nạ từ layer khác)Track Matte trong After Effects là cách dùng một layer (chữ, hình, video) làm mặt nạ cho layer khác, dựa trên kênh alpha hoặc độ sáng của layer làm mặt nạ.
- Trim Paths (vẽ đường dần ra)Trim Paths là bộ thao tác của shape layer trong After Effects, cắt bớt đường viền theo phần trăm Start và End, dùng để tạo hiệu ứng đường được vẽ dần ra hoặc thu lại.
- Type Tool (công cụ gõ chữ)Type Tool trong After Effects (Ctrl+T / Cmd+T) là công cụ tạo layer chữ, cho phép gõ chữ theo điểm (point text) hoặc trong một khung (paragraph text), theo chiều ngang hoặc dọc.
- Typewriter effect (hiệu ứng chữ đánh máy)Typewriter effect là hiệu ứng cho chữ hiện ra lần lượt từng ký tự, giống như đang được gõ trên máy đánh chữ hoặc bàn phím, thường kèm con trỏ nhấp nháy.
- Tỉ lệ điểm ảnh (pixel aspect ratio)Tỉ lệ điểm ảnh (pixel aspect ratio) là tỉ lệ chiều rộng so với chiều cao của mỗi điểm ảnh; video hiện đại dùng điểm ảnh vuông (1.0), còn một số chuẩn cũ và video anamorphic dùng điểm ảnh chữ nhật.
- Value Graph (đồ thị giá trị)Value Graph là một kiểu hiển thị trong Graph Editor của After Effects, vẽ giá trị thực của thuộc tính (vị trí, góc xoay, tỉ lệ...) thay đổi theo thời gian.
- Video giải thích (explainer video)Video giải thích (explainer video) là video ngắn, thường 60–120 giây, giải thích một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hay khái niệm một cách đơn giản, hay dùng motion graphics, hoạt hình 2D và lời thuyết minh.
- Walk cycle (chu kỳ bước đi)Walk cycle là đoạn animation một nhân vật bước đi hai bước (trái và phải), với khung cuối nối khớp về khung đầu, để có thể lặp lại vô hạn.
- Warp transition (chuyển cảnh bóp méo)Warp transition là kiểu chuyển cảnh làm hình xoắn, uốn hoặc gợn méo mạnh ở điểm nối rồi trở lại bình thường ở cảnh mới, thường dựng trong After Effects bằng các hiệu ứng nhóm Distort.
- Wiggle expression (rung ngẫu nhiên)wiggle(freq, amp) là expression trong After Effects làm giá trị thuộc tính dao động ngẫu nhiên quanh giá trị gốc, với freq là số lần dao động mỗi giây và amp là biên độ.
- Wipe (chuyển cảnh quét)Wipe là kiểu chuyển cảnh trong đó một đường biên hoặc hình dạng quét ngang màn hình, cảnh mới dần thay cảnh cũ theo đường quét; Premiere Pro có cả một nhóm Wipe trong Video Transitions.
- Zoom transition (chuyển cảnh phóng to)Zoom transition là kiểu chuyển cảnh trong đó cảnh cũ phóng to rất nhanh (thường kèm nhoè chuyển động) rồi cảnh mới hiện ra cũng đang phóng to dần về bình thường, tạo cảm giác lao thẳng vào cảnh tiếp theo.
- Âm thanh chuyển cảnh (transition sound effects)Âm thanh chuyển cảnh là các hiệu ứng âm như whoosh, swish, impact, riser được đặt trùng với chuyển cảnh hình trong Premiere Pro hoặc After Effects để cú chuyển có lực và liền mạch hơn.
- Đồ thị chuyển động (Graph Editor)Đồ thị chuyển động (Graph Editor trong After Effects) hiển thị cách giá trị hoặc tốc độ của một thuộc tính thay đổi theo thời gian giữa các keyframe, cho phép chỉnh độ nhanh chậm (easing) bằng tay nắm đường cong.








