Thuật ngữ In ấn
197 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ In ấn
- CatalogueCatalogue (catalog) là ấn phẩm giới thiệu danh mục sản phẩm của một thương hiệu, mỗi sản phẩm có hình ảnh, mô tả, thông số và thường có mã hoặc giá, ở dạng sách in hoặc file PDF.
- BannerBanner là ấn phẩm quảng cáo dạng dải hình chữ nhật, có thể in (băng rôn, banner treo, banner cuốn) hoặc hiển thị trên web và mạng xã hội, dùng để giới thiệu sản phẩm, sự kiện hay khuyến mãi bằng hình ảnh và thông điệp ngắn.
- BrochureBrochure là ấn phẩm in gấp nhiều mặt, phổ biến nhất là tờ A4 gấp 2 hoặc gấp 3, dùng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ với nhiều thông tin hơn tờ rơi nhưng gọn hơn catalogue.
- StandeeStandee là biển quảng cáo đứng có chân đỡ, thường cao khoảng 1,6–2 m, đặt ở sảnh, cửa hàng hay sự kiện để giới thiệu chương trình, sản phẩm hoặc chỉ đường.
- PostcardPostcard (bưu thiếp) là tấm thiệp một lớp, một mặt là hình ảnh, mặt kia để viết lời nhắn và địa chỉ; trong thiết kế, postcard còn dùng làm quà tặng, ấn phẩm du lịch hoặc thiệp cảm ơn gửi kèm đơn hàng.
- BackdropBackdrop là tấm phông lớn dựng phía sau sân khấu, khu chụp ảnh hoặc bàn sự kiện, in tên chương trình và nhận diện thương hiệu. Khác với background (nền của một thiết kế), backdrop là vật thể thật trong không gian.
- PosterPoster là ấn phẩm một mặt khổ lớn (thường A3, A2 trở lên) dán hoặc treo để quảng bá sự kiện, phim, sản phẩm hay truyền tải thông điệp, cần đọc được từ xa nhờ hình ảnh lớn và tiêu đề nổi bật.
- BookletBooklet là cuốn sách nhỏ, ít trang, đóng gáy bằng ghim hoặc keo, dùng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm, chương trình sự kiện hay hướng dẫn sử dụng; nhiều trang hơn brochure.
- ArtworkArtwork là tác phẩm hoặc hình ảnh thiết kế hoàn chỉnh; trong ngành in và quảng cáo, artwork là file thiết kế cuối cùng đã sẵn sàng để in hoặc đăng.
- LeafletLeaflet là tờ rơi một tờ, in một hoặc hai mặt, không gấp hoặc gấp đơn giản, dùng để phát tay hay đặt tại quầy, giới thiệu nhanh sản phẩm, dịch vụ hoặc khuyến mãi.
- FlyerFlyer là tờ rơi quảng cáo một mặt, khổ nhỏ (thường A5 hoặc A4), in số lượng lớn, giá rẻ, phát tay để thông báo nhanh một sự kiện, khai trương hay khuyến mãi.
- LetterheadLetterhead (giấy tiêu đề) là mẫu giấy viết thư hoặc văn bản của doanh nghiệp, in sẵn logo, tên công ty, địa chỉ và thông tin liên hệ, thường ở đầu hoặc chân trang.
- Editorial designEditorial design là thiết kế cho ấn phẩm xuất bản như tạp chí, sách, báo, báo cáo, nơi chữ và hình được sắp xếp để kể một câu chuyện và dẫn người đọc qua nhiều trang.
- Name card (danh thiếp)Name card (danh thiếp, card visit) là tấm thẻ nhỏ in tên, chức danh, thông tin liên hệ của một người cùng logo doanh nghiệp, dùng để trao khi gặp gỡ công việc.
- Thiết kế bìa sách (book cover design)Thiết kế bìa sách là thiết kế toàn bộ phần bìa của một cuốn sách, gồm bìa trước, gáy, bìa sau và tay gấp nếu có, sao cho thu hút người mua và đúng kỹ thuật in.
- TIFF (file .tif)TIFF (Tagged Image File Format, đuôi .tif hoặc .tiff) là định dạng ảnh raster chất lượng cao, hỗ trợ nén không mất dữ liệu, hệ màu CMYK, 16-bit và cả layer, hay dùng trong in ấn, scan và lưu trữ.
- Halftone (bán sắc)Halftone là kỹ thuật tái tạo ảnh có nhiều sắc độ bằng các chấm mực to nhỏ khác nhau; nhìn từ xa, mắt hoà các chấm lại thành vùng sáng tối liên tục.
- Art Nouveau (Tân nghệ thuật)Art Nouveau là phong cách nghệ thuật và thiết kế thịnh hành ở châu Âu khoảng 1890–1910, đặc trưng bởi đường cong uốn lượn lấy cảm hứng từ cây cỏ, hoa lá và hình tượng người phụ nữ.
- Bleed (lề tràn)Bleed là phần hình nền hoặc màu nền kéo dài ra ngoài khổ thành phẩm, thường khoảng 3 mm mỗi cạnh, để khi xén giấy lệch một chút thì mép thành phẩm vẫn không bị hở viền trắng.
- Báo cáo thường niên (annual report)Báo cáo thường niên (annual report) là ấn phẩm doanh nghiệp phát hành mỗi năm để tổng kết hoạt động, kết quả tài chính và định hướng, gửi cổ đông, đối tác và công chúng.
- Bình bản (imposition)Bình bản (imposition) là việc sắp xếp nhiều trang hoặc nhiều ấn phẩm lên một tờ in lớn theo thứ tự và hướng phù hợp, để sau khi in, gấp và xén thì các trang đúng thứ tự.
- Bảng Character (Character panel)Bảng Character là bảng trong InDesign dùng để định dạng ký tự: font, kiểu chữ, cỡ chữ, leading, kerning, tracking, co giãn ngang dọc, baseline shift và ngôn ngữ.
- Bảng Glyphs (Glyphs panel)Bảng Glyphs là bảng trong InDesign hiển thị mọi ký tự có trong một font, giúp chèn các ký tự không gõ được từ bàn phím như ký hiệu, chữ ghép, dấu câu đặc biệt và các kiểu chữ thay thế.
- Bảng Paragraph (Paragraph panel)Bảng Paragraph là bảng trong InDesign dùng để định dạng cả đoạn văn: căn lề, thụt lề, khoảng cách trước và sau đoạn, drop cap, ngắt từ và căn theo baseline grid.
- Bế demi (kiss cut)Bế demi là cắt xuyên qua lớp decal mặt nhưng không cắt đứt lớp đế giấy phía sau, để từng sticker hay tem nhãn bóc ra được mà vẫn nằm chung trên một tờ hoặc cuộn.
- Bế răng cưa (perforation)Bế răng cưa là tạo một đường cắt đứt quãng gồm những vết cắt nhỏ xen kẽ phần giấy còn liền, để người dùng xé rời một phần ấn phẩm dễ dàng và thẳng.
- Bố cục (layout / composition)Bố cục là cách sắp xếp chữ, hình, khoảng trống và màu sắc trên một trang hay khung hình thành một tổng thể rõ ràng, để người xem nắm thông tin theo đúng thứ tự người thiết kế muốn.
- Bồi giấy (mounting)Bồi là dán tờ giấy đã in lên một vật liệu dày và cứng hơn như carton, giấy sóng hay tấm format để ấn phẩm cứng cáp, đứng được hoặc chịu lực tốt hơn.
- Canh máy và giấy bù hao (makeready)Makeready là giai đoạn chuẩn bị máy in trước khi chạy chính thức: lắp bản, canh chồng màu, chỉnh lượng mực cho đúng màu; số giấy in hỏng hoặc in thử trong giai đoạn này gọi là giấy bù hao.
- Chế độ hiển thị ảnh (Display Performance)Chế độ hiển thị ảnh (Display Performance) là thiết lập trong InDesign quyết định ảnh và đồ hoạ được vẽ trên màn hình ở chất lượng thấp, trung bình hay cao, chỉ ảnh hưởng tới hiển thị chứ không ảnh hưởng tới file in.
- Column grid (lưới cột)Column grid là hệ lưới chia vùng chữ của trang thành nhiều cột dọc cách nhau bằng khoảng gutter, dùng để căn chữ và hình nhất quán trong báo, tạp chí, brochure và website.
- Conditional Text (văn bản theo điều kiện)Conditional Text là tính năng của InDesign cho phép gắn điều kiện vào từng đoạn chữ để ẩn hoặc hiện theo phiên bản, giúp một file tạo ra nhiều bản như bản tiếng Việt và tiếng Anh hay bản cho từng chi nhánh.
- Creep (bù trang khi đóng ghim)Creep là hiện tượng các trang ở giữa một cuốn đóng ghim lồng bị đẩy lòi ra ngoài so với trang bìa, do độ dày của các tờ giấy lồng vào nhau.
- Crop marks (dấu xén, trim marks)Crop marks là các vạch nhỏ in ở bốn góc bên ngoài khổ thành phẩm, chỉ cho thợ in vị trí xén giấy chính xác.
- Cross-References (tham chiếu chéo)Cross-References là tính năng của InDesign chèn đoạn dẫn chiếu như “xem trang 24” hoặc “xem mục 3.2” tự động trỏ tới một đoạn hay một vị trí khác trong tài liệu và tự cập nhật khi nội dung dịch chuyển.
- CTP (ghi bản kẽm)CTP (computer to plate) là công nghệ dùng tia laser ghi hình ảnh trực tiếp từ file lên bản kẽm in offset, không cần qua phim trung gian như cách làm cũ.
- Cyberpunk (phong cách cyberpunk)Cyberpunk là phong cách thiết kế và minh hoạ lấy cảm hứng từ thể loại khoa học viễn tưởng cùng tên, khắc hoạ đô thị tương lai công nghệ cao nhưng u tối, với ánh đèn neon, mưa đêm và giao diện máy tính.
- Cán màng (lamination)Cán màng (lamination) là phủ một lớp màng nhựa mỏng lên bề mặt ấn phẩm sau khi in để chống trầy, chống ẩm và tạo cảm giác bóng hoặc mờ.
- Cán màng nhung (soft-touch lamination)Cán màng nhung là cán lên bề mặt ấn phẩm một lớp màng mờ đặc biệt cho cảm giác mịn như nhung hay da đào khi chạm tay, thường dùng cho hộp, bìa và danh thiếp cao cấp.
- Cân bằng thị giác (visual balance)Cân bằng thị giác là việc phân bố các yếu tố có độ nặng thị giác khác nhau trên trang sao cho tổng thể không bị lệch hẳn về một phía, gồm cân bằng đối xứng và cân bằng bất đối xứng.
- Công cụ chọn (Selection Tool V, Direct Selection Tool A)Công cụ chọn trong InDesign gồm Selection Tool (phím V) để chọn, di chuyển, co giãn cả khung, và Direct Selection Tool (phím A) để chọn nội dung bên trong khung hoặc từng điểm neo của hình.
- Căn chỉnh ảnh trong khung (Fitting)Fitting là nhóm lệnh trong InDesign (Object › Fitting) dùng để tự động căn ảnh hoặc nội dung vừa với khung chứa, hoặc co khung theo nội dung, mà không phải kéo tay.
- Cấn lằn (creasing)Cấn lằn là ép một đường lõm thẳng lên giấy dày trước khi gấp, để nếp gấp thẳng, gọn và không bị nứt mực hay nứt màng.
- Data Merge (trộn dữ liệu)Data Merge là tính năng của InDesign lấy dữ liệu từ file CSV hoặc TXT để tự động tạo hàng loạt bản thiết kế cùng mẫu nhưng khác nội dung, như danh thiếp, thẻ nhân viên, giấy chứng nhận, tem nhãn.
- Deboss (dập chìm)Deboss (dập chìm) là kỹ thuật ép khuôn để hình hoặc chữ lún xuống bề mặt giấy, da hay bìa, ngược với emboss (dập nổi).
- DecalDecal là vật liệu in có lớp keo dính phía sau và lớp đế bóc ra được, dùng làm tem nhãn, sticker, decal dán kính, dán xe hay dán tường.
- Decal nhựa (decal PVC / PP)Decal nhựa là vật liệu tự dính có lớp mặt bằng nhựa PVC, PP hoặc PE thay vì giấy, chống nước và bền hơn decal giấy, có các loại phổ biến như decal trong, decal sữa và decal xi bạc.
- Deconstructivism (chủ nghĩa giải cấu trúc)Deconstructivism là khuynh hướng kiến trúc và thiết kế đồ hoạ cố ý phá vỡ lưới, trật tự và sự hài hoà quen thuộc bằng các mảng chồng chéo, lệch trục và chữ bị cắt rời, để tạo cảm giác bất ổn và giàu năng lượng.
- Die-cut (bế)Die-cut (bế) là kỹ thuật cắt giấy hoặc vật liệu in theo một đường hình bất kỳ bằng khuôn dao, dùng để tạo hộp, nhãn dán, danh thiếp bo góc hay ô cửa sổ trên bìa.
- DielineDieline là bản vẽ đường cắt và đường gấp của bao bì hay ấn phẩm bế, đặt ở một lớp riêng trong file thiết kế để nhà in làm khuôn dao.
- Digital Glitch (phong cách lỗi kỹ thuật số)Digital Glitch là phong cách thiết kế mô phỏng lỗi hiển thị của thiết bị số, như hình bị lệch kênh màu, xé ngang, vỡ khối điểm ảnh hay nhiễu sóng, dùng làm hiệu ứng thẩm mỹ có chủ đích.
- Dot gain (gia tăng điểm tram)Dot gain là hiện tượng các điểm tram khi in ra to hơn so với trên file, làm vùng trung gian và vùng tối của ảnh in đậm hơn mong đợi.
- DPI (dots per inch)DPI (dots per inch) là số điểm mực máy in đặt được trên mỗi inch; trong thực tế, nhiều người dùng DPI để nói độ phân giải của ảnh khi in, dù đúng ra đó là PPI (pixel trên inch).
- Dàn trang tạp chí (magazine layout)Dàn trang tạp chí là cách sắp xếp chữ, ảnh và khoảng trắng trên các trang tạp chí theo lưới và hệ thống kiểu chữ, để mỗi bài có nhịp riêng mà cả số báo vẫn thống nhất.
- Eclectic (phong cách chiết trung)Eclectic là cách thiết kế kết hợp có chọn lọc các yếu tố từ nhiều phong cách, thời kỳ hoặc nền văn hoá khác nhau trong cùng một sản phẩm để tạo ra cái nhìn mới, riêng biệt.
- Emboss (dập nổi)Emboss (dập nổi) là kỹ thuật gia công ép giấy giữa hai khuôn để một phần hình hoặc chữ nổi lên khỏi bề mặt, tạo cảm giác sang trọng khi sờ.
- Feather (làm mềm biên trong InDesign)Feather trong InDesign là nhóm hiệu ứng làm mờ dần biên của đối tượng hoặc ảnh sang trong suốt, gồm Basic Feather, Directional Feather và Gradient Feather.
- Fill và Stroke (màu nền và màu viền)Fill và Stroke trong InDesign là hai thuộc tính màu của mọi đối tượng: Fill là màu tô bên trong khung, hình hoặc chữ, còn Stroke là màu và độ dày của đường viền bao quanh.
- Find/Change (tìm và thay thế)Find/Change là hộp thoại trong InDesign dùng để tìm và thay thế hàng loạt chữ, định dạng, ký tự đặc biệt, glyph hoặc thuộc tính đối tượng trong toàn tài liệu.
- Flat Design (thiết kế phẳng)Flat Design là phong cách thiết kế tối giản dùng mảng màu phẳng, hình khối đơn giản và chữ rõ ràng, bỏ hẳn bóng đổ, chuyển sắc và hiệu ứng mô phỏng vật liệu thật.
- Gap Tool (công cụ khoảng cách, phím U)Gap Tool là công cụ trong InDesign (phím U) dùng để kéo trực tiếp khoảng trống giữa các khung, hoặc giữa khung và lề trang, làm các khung hai bên tự co giãn theo mà vẫn giữ nguyên khoảng cách.
- Giấy BristolGiấy Bristol là loại giấy bìa cứng, bề mặt láng mịn ở cả hai mặt, định lượng khoảng 180–350 gsm, dùng cho danh thiếp, thiệp, thẻ, bìa sổ và hộp nhỏ in hai mặt.
- Giấy can (tracing paper)Giấy can là loại giấy mỏng bán trong suốt, nhìn xuyên được lờ mờ, dùng làm lớp phủ trong thiệp, bìa lót, phong bì và các ấn phẩm muốn tạo hiệu ứng nhiều lớp.
- Giấy carton sóng (corrugated board)Giấy carton sóng là tấm bìa gồm các lớp giấy phẳng kẹp giữa những lớp giấy uốn gợn sóng, nhẹ mà chịu lực tốt, dùng làm thùng vận chuyển và hộp đựng sản phẩm.
- Giấy chứng nhận (certificate)Giấy chứng nhận (certificate) là văn bản in hoặc số xác nhận một người đã hoàn thành khoá học, đạt giải hay có thành tích, thường có logo, tên người nhận, nội dung chứng nhận, ngày và chữ ký.
- Giấy DuplexGiấy Duplex là loại giấy bìa có một mặt trắng tráng phủ để in, mặt sau màu xám, thường làm một phần từ bột giấy tái chế, dùng nhiều cho hộp giấy giá hợp lý.
- Giấy dóGiấy dó là giấy thủ công truyền thống của Việt Nam làm từ vỏ cây dó, mỏng nhưng rất dai, xốp, có vân sợi tự nhiên, xưa dùng cho tranh Đông Hồ, thư pháp và sắc phong.
- Giấy IvoryGiấy Ivory là loại giấy bìa cứng, một mặt tráng phủ trắng láng để in, mặt còn lại trắng và nhám hơn, rất phổ biến để làm hộp giấy, túi giấy và thẻ treo.
- Giấy kraftGiấy kraft là loại giấy làm từ bột gỗ ít tẩy trắng, có màu nâu tự nhiên và độ dai cao, hay dùng cho túi giấy, hộp, nhãn mác và bao bì mang phong cách mộc mạc, thân thiện môi trường.
- Giấy mỹ thuật (fine paper)Giấy mỹ thuật là nhóm giấy đặc biệt có màu, vân, gân, ánh nhũ hoặc kim tuyến sẵn trên bề mặt, dùng để làm ấn phẩm cao cấp như thiệp cưới, danh thiếp, bìa sách và hộp quà.
- Giấy tái chế (recycled paper)Giấy tái chế là giấy được làm một phần hoặc toàn bộ từ giấy đã qua sử dụng, thường có màu ngà, xám hoặc nâu nhạt và lốm đốm sợi, dùng cho ấn phẩm và bao bì muốn thể hiện tinh thần bền vững.
- Gradient panel (bảng Gradient)Bảng Gradient trong InDesign dùng để tạo và chỉnh dải chuyển màu cho fill hoặc stroke: chọn kiểu Linear hay Radial, thêm hoặc bớt điểm màu, đặt vị trí, góc và đảo chiều.
- Gradient Swatch Tool (công cụ kéo chuyển màu, phím G)Gradient Swatch Tool là công cụ trong InDesign (phím G) dùng để kéo trực tiếp trên đối tượng nhằm đặt điểm bắt đầu, điểm kết thúc và hướng của dải chuyển màu đã áp.
- GREP Style (định dạng tự động theo mẫu chữ)GREP Style là thiết lập trong Paragraph Style của InDesign tự động áp một character style cho mọi đoạn chữ khớp với một mẫu biểu thức GREP, như số điện thoại, giá trị phần trăm hay chữ trong ngoặc.
- Guides (đường gióng)Guides là các đường gióng không in trong InDesign, dùng để căn chỉnh vị trí khung chữ, khung ảnh và đối tượng một cách chính xác trên trang.
- Gáy sách (book spine)Gáy sách là phần lưng nối bìa trước và bìa sau của một cuốn sách đóng keo hay bìa cứng, nơi thường in tên sách, tác giả và logo nhà xuất bản để nhận ra khi sách đứng trên kệ.
- Gấp cuốn (roll fold)Gấp cuốn là cách gấp các tấm cuộn vào trong theo cùng một chiều, kiểu gấp phổ biến nhất của brochure A4 gấp 3.
- Gấp cửa sổ (gate fold)Gấp cửa sổ là cách gấp hai tấm hai bên vào giữa, gặp nhau ở chính giữa như hai cánh cửa, khi mở ra lộ toàn bộ mặt trong rộng.
- Gấp zic zắc (accordion fold)Gấp zic zắc là cách gấp tờ giấy qua lại theo hình chữ Z, các tấm có cùng kích thước và mở ra như cánh đàn xếp.
- Hang tag (thẻ treo)Hang tag là thẻ giấy treo vào sản phẩm (thường là quần áo, túi xách) bằng dây hoặc đinh ghim, in logo, tên sản phẩm, size, giá hoặc câu chuyện thương hiệu.
- Hiflex (bạt in)Hiflex là loại bạt nhựa PVC dùng để in quảng cáo khổ lớn bằng máy in phun, như băng rôn, biển hiệu, backdrop, pano ngoài trời.
- Hộp cứng (rigid box)Hộp cứng là hộp có khung làm từ carton xám dày, bên ngoài bọc giấy in hoặc giấy mỹ thuật, không gấp phẳng được, dùng cho quà tặng, điện thoại, trang sức và sản phẩm cao cấp.
- Hộp giấy (paper box)Hộp giấy là bao bì được in trên một tấm giấy bìa phẳng, sau đó bế theo khuôn, cấn đường gấp và dán lại thành hộp, dùng đựng mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, phụ kiện và quà tặng.
- Image frame (khung ảnh, graphic frame)Image frame là khung chứa ảnh trong InDesign, gồm hai phần tách biệt là khung (vùng hiển thị) và ảnh bên trong, cho phép cắt, căn và đổi kích thước ảnh mà không sửa file gốc.
- Image mask (che ảnh bằng khung và clipping path)Image mask trong InDesign là việc chỉ cho hiện một phần ảnh bằng cách đặt ảnh vào một khung có hình dạng tuỳ ý hoặc dùng clipping path, phần ngoài khung hay ngoài path sẽ bị ẩn mà ảnh gốc không bị cắt.
- Image resolution (độ phân giải ảnh, Effective PPI)Image resolution trong InDesign là mật độ điểm ảnh của ảnh khi đặt trên trang, đo bằng ppi; con số quan trọng nhất là Effective PPI, tức độ phân giải thực sau khi đã co giãn ảnh trong khung.
- In 3D (3D printing)In 3D là công nghệ tạo vật thể ba chiều bằng cách đắp vật liệu từng lớp mỏng theo một mô hình số, khác hẳn in hai chiều lên giấy.
- In chuyển nhiệt (sublimation)In chuyển nhiệt (thăng hoa) là in mực đặc biệt lên giấy chuyển, rồi dùng nhiệt và lực ép để mực hoá hơi và thấm vào sợi polyester hoặc lớp phủ polymer của vật phẩm.
- In DTF (direct to film)In DTF là in hình lên màng phim PET bằng mực pigment kèm lớp mực trắng, rắc bột keo rồi sấy, sau đó ép nhiệt hình từ màng lên áo hoặc vải.
- In DTG (in trực tiếp lên vải)In DTG (direct to garment) là kỹ thuật dùng máy in phun chuyên dụng phun mực gốc nước trực tiếp lên áo hoặc sản phẩm vải, in được hình nhiều màu, có gradient và ảnh chụp.
- In dữ liệu biến đổi (variable data printing)In dữ liệu biến đổi là in hàng loạt mà mỗi bản có một phần nội dung khác nhau, như tên người nhận, số thứ tự, mã QR, lấy tự động từ một bảng dữ liệu.
- In flexo (in nổi dùng khuôn mềm)In flexo là phương pháp in dùng bản in mềm bằng polymer có phần hình nổi lên, nhận mực qua trục anilox rồi ép lên vật liệu, phù hợp in số lượng lớn trên màng nhựa, giấy carton, nhãn và túi.
- In hai mặt (duplex printing)In hai mặt là in nội dung lên cả mặt trước và mặt sau của cùng một tờ giấy, như danh thiếp, tờ rơi, catalogue, đòi hỏi hai mặt phải khớp vị trí và đúng chiều với nhau.
- In letterpress (in typo)Letterpress là kỹ thuật in nổi lâu đời: mực được lăn lên phần nhô cao của khuôn in rồi ép lên giấy, ngày nay thường ép mạnh để chữ và hình lún vào mặt giấy, tạo cảm giác sờ được.
- In pad (in tampon)In pad (in tampon) là kỹ thuật dùng một miếng đệm silicone mềm nhấc mực từ khuôn kim loại khắc lõm rồi ép lên bề mặt vật thể, nhờ vậy in được lên bề mặt cong, lồi lõm hoặc nhỏ.
- In phun khổ lớn (large format printing)In phun khổ lớn là in kỹ thuật số trên máy phun mực có khổ rộng từ khoảng 1 m đến hơn 3 m, dùng cho bạt hiflex, decal, poster, standee, backdrop, biển quảng cáo và vải.
- In Risograph (riso)Risograph là kỹ thuật in bằng máy Riso (Nhật Bản) hoạt động gần giống in lụa tự động, mỗi màu một lần in bằng mực đậu nành, cho màu tươi, hạt sần và độ lệch nhẹ giữa các lớp màu rất đặc trưng.
- In UV (UV printing)In UV là công nghệ in phun dùng mực đóng rắn ngay lập tức dưới đèn UV, in trực tiếp được lên nhiều vật liệu như mica, gỗ, kim loại, kính, da, nhựa và ốp điện thoại.
- In UV định hình (spot UV)Spot UV (in UV định hình) là kỹ thuật phủ một lớp véc-ni bóng chỉ lên một phần của ấn phẩm, như logo hoặc hoạ tiết, để phần đó bóng và hơi nổi so với nền.
- In ống đồng (gravure)In ống đồng là phương pháp in lõm, trong đó hình ảnh được khắc thành các ô lõm trên trục kim loại mạ đồng, mực đọng trong ô rồi được ép chuyển sang vật liệu, dùng nhiều cho bao bì màng mềm số lượng rất lớn.
- Khung (Frame)Khung (frame) là vật chứa mọi nội dung trong InDesign: khung chữ chứa văn bản, khung ảnh chứa hình đặt vào, và khung trống chưa gán nội dung dùng làm hình khối màu.
- Khâu chỉ (sewn binding)Khâu chỉ là cách đóng sách bằng máy khâu chỉ xuyên qua nếp gấp của từng tay sách rồi nối các tay lại với nhau, sau đó mới vào keo gáy hoặc làm bìa cứng.
- Khổ giấy (A4, A3, A5…)Khổ giấy là các kích thước giấy tiêu chuẩn; phổ biến nhất là dãy A theo chuẩn ISO 216, trong đó A4 là 210×297 mm, A3 là 297×420 mm và A5 là 148×210 mm.
- Khổ giấy in lớn (parent sheet)Khổ giấy in lớn là kích thước tờ giấy nguyên mà nhà in mua và đưa vào máy, như khổ 65 x 86 cm hay 79 x 109 cm phổ biến ở Việt Nam, từ đó bình nhiều trang thành phẩm lên một tờ rồi xén ra.
- Knockout (đục nền)Knockout là cách xử lý mặc định khi một đối tượng màu nằm trên nền màu: phần nền ngay dưới đối tượng bị bỏ trống trên các bản màu khác, để mực của đối tượng in thẳng lên giấy chứ không chồng lên mực nền.
- Kích thước (yếu tố độ nặng thị giác)Kích thước là yếu tố cơ bản nhất của độ nặng thị giác: trong cùng một bố cục, đối tượng càng lớn càng thu hút mắt trước và càng được hiểu là quan trọng hơn.
- Kích thước thành phẩm (trim size)Kích thước thành phẩm (trim size) là kích thước cuối cùng của ấn phẩm sau khi xén, ví dụ danh thiếp 90×55 mm, khác với kích thước file có lề tràn và kích thước tờ in lớn.
- Kẹp file (presentation folder)Kẹp file là bìa giấy dày gấp đôi, bên trong có tai gấp hoặc túi để giữ tài liệu khổ A4, thường có khe cài danh thiếp, dùng trong hội nghị, hồ sơ dự thầu và giao dịch với khách hàng.
- LPI (tần số tram)LPI (lines per inch) là số hàng điểm tram trên mỗi inch khi in; LPI càng cao, điểm tram càng nhỏ và ảnh in càng mịn.
- Lề kẹp giấy (gripper margin)Gripper là phần mép tờ giấy mà bộ kẹp (nhíp) của máy in giữ lấy để kéo giấy đi qua máy; vùng này không in được, nên tờ in phải chừa lề kẹp ngoài phần thành phẩm.
- Lịch (calendar in ấn)Lịch là ấn phẩm in thể hiện ngày tháng của một năm, thường được doanh nghiệp làm làm quà tặng cuối năm, với các dạng chính là lịch để bàn, lịch treo tường và lịch bloc xé ngày.
- Manuscript grid (lưới một khối)Manuscript grid là loại lưới đơn giản nhất, chỉ có một khối chữ lớn hình chữ nhật nằm trong bốn lề trang, dùng cho sách, tiểu thuyết, luận văn và tài liệu đọc liền mạch.
- Master Page (trang mẫu, Parent Page)Master Page là trang mẫu trong InDesign chứa các yếu tố lặp lại như số trang, header, footer, lưới và khung cố định, để áp dụng đồng loạt cho nhiều trang của tài liệu.
- Minimum Stroke Weight (độ dày nét tối thiểu)Minimum Stroke Weight là một mục kiểm tra trong Preflight của InDesign, báo lỗi những đường viền mảnh hơn ngưỡng cho phép vì chúng có thể bị đứt hoặc biến mất khi in.
- Minimum Type Size (cỡ chữ tối thiểu)Minimum Type Size là một mục kiểm tra trong Preflight của InDesign, báo lỗi những đoạn chữ nhỏ hơn cỡ cho phép vì có thể khó đọc hoặc in không rõ nét.
- Missing Font (thiếu font)Missing Font là lỗi trong InDesign khi tài liệu dùng một font không có trên máy đang mở file, khiến chữ bị thay bằng font khác và được tô nền hồng để cảnh báo.
- Missing Link (liên kết bị mất)Missing Link là trạng thái trong bảng Links của InDesign khi file ảnh hoặc file đặt vào không còn ở đường dẫn cũ, được đánh dấu bằng biểu tượng tròn đỏ có dấu chấm hỏi.
- Modified Link (liên kết đã thay đổi)Modified Link là trạng thái trong bảng Links của InDesign khi file ảnh gốc đã bị sửa và lưu lại sau khi đặt vào tài liệu, được đánh dấu bằng tam giác vàng có dấu chấm than.
- Modular grid (lưới module)Modular grid là hệ lưới chia vùng chữ thành cả cột dọc lẫn hàng ngang, tạo ra các ô module bằng nhau để sắp xếp chữ, ảnh và bảng biểu có trật tự trên cả hai chiều.
- Moiré (vân sóng trong in)Moiré là các vân sóng, vân lưới lạ xuất hiện khi hai hoặc nhiều mẫu lặp đều đặn (như lưới tram, hoạ tiết vải, lưới điểm ảnh) chồng lên nhau với góc hoặc tần số không khớp.
- Màu in 4 màu (process color)Process color là màu được tạo trên bản in bằng cách chồng các chấm tram của bốn mực cơ bản cyan, magenta, vàng và đen (CMYK), thay vì dùng một loại mực pha sẵn.
- Màu RegistrationRegistration là màu đặc biệt trong Illustrator và InDesign được in lên tất cả các bản màu cùng lúc, chỉ dùng cho dấu cắt, dấu chồng màu và thông tin ngoài khổ.
- Màu sắcCảm nhận của mắt với ánh sáng ở các bước sóng khác nhau, được mô tả qua sắc độ (hue), độ bão hoà và độ sáng. Trong thiết kế, màu sắc dùng để tạo cảm xúc, phân cấp thông tin và nhận diện thương hiệu; màu càng tương phản với nền thì càng thu hút mắt.
- Mã QR trên ấn phẩm (QR code)Mã QR là mã vạch hai chiều chứa đường link hoặc thông tin, đặt trên ấn phẩm như tờ rơi, menu, bao bì, standee để người xem quét bằng điện thoại.
- Mã vạch trên bao bì (barcode)Mã vạch là dãy vạch đen trắng song song mã hóa một dãy số để máy quét đọc; trên bao bì bán lẻ, phổ biến nhất là mã EAN-13 gồm 13 chữ số, với mã quốc gia của Việt Nam là 893.
- Mực nhũ (metallic ink)Mực nhũ là mực in có pha bột kim loại hoặc hạt ánh kim, tạo màu vàng, bạc, đồng có độ lấp lánh nhẹ ngay trong lúc in mà không cần gia công ép kim.
- Nhãn sản phẩm (label)Nhãn sản phẩm (label) là phần in thông tin dán hoặc in trực tiếp lên sản phẩm và bao bì: tên, thương hiệu, thành phần, hướng dẫn, mã vạch và các thông tin bắt buộc theo quy định.
- Nhóm và tách nhóm (Group / Ungroup)Nhóm (Group) trong InDesign là lệnh gộp nhiều đối tượng thành một khối để di chuyển, co giãn và căn chỉnh cùng lúc; tách nhóm (Ungroup) trả chúng về các đối tượng riêng lẻ.
- Non-breaking space (khoảng trắng không ngắt)Non-breaking space là ký tự khoảng trắng đặc biệt giữ hai từ hai bên luôn nằm cùng một dòng, không cho InDesign ngắt xuống dòng tại vị trí đó.
- Non-Proportional Scaling (co giãn sai tỉ lệ)Non-Proportional Scaling là lỗi khi ảnh hoặc đối tượng bị kéo giãn theo chiều ngang và chiều dọc với hai tỉ lệ khác nhau, làm hình bị méo; Preflight của InDesign có mục kiểm tra lỗi này.
- Numbering & Section Options (tuỳ chọn đánh số và phân đoạn)Numbering & Section Options là hộp thoại trong InDesign dùng để chia tài liệu thành các phần (section) và đặt cách đánh số trang riêng cho từng phần: số bắt đầu, kiểu số và tiền tố.
- Object Styles (kiểu đối tượng)Object Styles là tính năng của InDesign lưu bộ định dạng của khung và đối tượng, như fill, stroke, góc bo, hiệu ứng, text wrap, khung chữ và cách căn ảnh, để áp nhất quán chỉ bằng một cú nhấp.
- Overprint (in chồng màu)Overprint là chế độ in một màu mực đè trực tiếp lên màu mực bên dưới mà không khoét trống (knockout) phần màu nền, nên hai lớp mực trộn lẫn tại vùng chồng nhau.
- Overset text (chữ bị tràn khung)Overset text là phần chữ không vừa trong khung chữ của InDesign và bị ẩn đi, được báo bằng dấu cộng đỏ ở cổng ra (out port) góc dưới bên phải khung.
- Package (đóng gói file InDesign)Package là lệnh trong InDesign (File › Package) gom file .indd cùng toàn bộ ảnh liên kết, font và các bản IDML, PDF tuỳ chọn vào một thư mục, để gửi cho nhà in hoặc đồng nghiệp mà không thiếu file.
- Paragraph Rules (đường kẻ theo đoạn)Paragraph Rules là thiết lập trong InDesign gắn đường kẻ ngang phía trên hoặc phía dưới một đoạn văn, đường kẻ tự di chuyển theo đoạn khi chữ chảy lại.
- Paragraph Styles và Character Styles (kiểu đoạn và kiểu ký tự)Paragraph Styles là bộ định dạng đoạn văn được đặt tên trong InDesign, gồm font, cỡ chữ, leading, căn lề, khoảng cách đoạn và nhiều thiết lập khác; Character Styles là bộ định dạng chỉ áp cho một phần chữ trong đoạn.
- PDF/X (chuẩn PDF cho in ấn)PDF/X là nhóm tiêu chuẩn ISO cho file PDF dùng để in, đảm bảo file có đủ font, hình ảnh, thông tin màu và hộp trang cần thiết để nhà in xuất ra đúng như thiết kế.
- Phiếu quà tặng (voucher)Phiếu quà tặng (voucher) là ấn phẩm in hoặc số cho phép người cầm đổi lấy một giá trị, sản phẩm hay dịch vụ, thường có mã số riêng, hạn dùng và điều kiện áp dụng.
- Phong bì (envelope)Phong bì là vật phẩm văn phòng phẩm để đựng thư, thiệp hoặc tài liệu, thường in logo và thông tin doanh nghiệp, là một phần của bộ nhận diện văn phòng.
- Phủ UV toàn phần (UV coating)Phủ UV toàn phần là phủ một lớp vecni UV lên toàn bộ mặt ấn phẩm rồi chiếu đèn UV cho khô tức thì, tạo bề mặt bóng cao và giúp màu in rực hơn.
- Phủ vecni (varnish)Phủ vecni là phủ một lớp dung dịch trong suốt mỏng lên ấn phẩm, thường ngay trên máy in offset, để bảo vệ mực và tạo hiệu ứng bóng, mờ hoặc satin.
- Preflight (kiểm tra lỗi trước khi in)Preflight là tính năng của InDesign tự động kiểm tra tài liệu trong lúc làm việc để phát hiện lỗi in ấn như link mất, ảnh đã sửa, chữ tràn khung, thiếu font, và hiển thị kết quả trong bảng Preflight.
- Preflight Profiles (bộ quy tắc kiểm tra lỗi)Preflight Profiles là các bộ quy tắc kiểm tra do người dùng định nghĩa trong InDesign, quy định Preflight cần báo lỗi gì, như ảnh dưới 300 ppi, màu RGB, chữ dưới 6 pt hay thiếu bleed.
- Prepress (chế bản, khâu trước in)Prepress là toàn bộ công đoạn chuẩn bị giữa file thiết kế và máy in, gồm kiểm tra file, chuyển hệ màu, xử lý bleed, trapping, bình bản, xuất phim hoặc ghi kẽm và in thử.
- Press check (duyệt màu tại máy in)Press check là việc designer hoặc khách hàng có mặt tại xưởng khi máy in bắt đầu chạy, để kiểm tra tờ in thật và duyệt màu trước khi in toàn bộ số lượng.
- Print preview (xem trước bản in)Print preview là các cách xem trước tài liệu InDesign như khi in ra, gồm chế độ Preview ẩn guides và khung, Overprint Preview, Separations Preview và khung xem thử trong hộp thoại Print.
- Quản lý link (Links panel)Quản lý link trong InDesign là việc theo dõi và xử lý các file ảnh, đồ hoạ được liên kết vào tài liệu qua bảng Links: xem trạng thái, tìm vị trí, cập nhật, thay thế và xem thông tin chi tiết của từng file.
- Registration marks (dấu chồng màu, dấu đăng ký)Registration marks là các dấu hình chữ thập trong vòng tròn in ở ngoài khổ thành phẩm trên mọi bản màu, giúp thợ in căn cho các bản C, M, Y, K và màu pha chồng khớp nhau.
- Roll-up (standee cuốn)Roll-up là loại standee mà tấm bạt in được cuộn vào hộp chân bằng nhôm, khi dùng kéo lên và cài vào thanh chống, tiện mang đi sự kiện và hội chợ.
- Scripting (tự động hoá bằng script)Scripting trong InDesign là việc chạy các đoạn mã, chủ yếu viết bằng JavaScript (ExtendScript) hoặc AppleScript, VBScript, để tự động làm những thao tác lặp lại mà giao diện không làm nhanh được.
- Signage (biển hiệu, chỉ dẫn)Signage là hệ thống biển hiệu, biển chỉ dẫn và biển thông tin trong không gian thật, như toà nhà, cửa hàng, sân bay, bệnh viện, giúp người đi lại tìm đường và nhận ra thương hiệu.
- Slug area (vùng ghi chú ngoài trang)Slug area là vùng nằm ngoài khổ thành phẩm và ngoài vùng bleed trong InDesign, dùng để ghi thông tin cho nhà in như tên file, ngày, phiên bản, số mực, và sẽ bị xén bỏ sau khi in.
- Soft proof (xem thử màu in trên màn hình)Soft proof là tính năng mô phỏng trên màn hình bản in sẽ trông ra sao với một loại giấy và máy in cụ thể, dựa vào hồ sơ màu, giúp phát hiện màu bị xỉn hoặc vượt dải trước khi in thật.
- StickerSticker là hình dán in trên decal, cắt theo hình hoặc theo khung, dùng để trang trí, quà tặng thương hiệu, dán bao bì hay niêm phong.
- Swatch Options (tuỳ chọn mẫu màu)Swatch Options là hộp thoại trong InDesign để chỉnh một mẫu màu trong bảng Swatches: tên, loại màu Process hay Spot, hệ màu CMYK, RGB hay Lab và các giá trị thành phần.
- Swatches panel (bảng mẫu màu)Swatches panel là bảng trong InDesign lưu các mẫu màu, sắc độ (tint) và gradient đã đặt tên để dùng nhất quán trong tài liệu và sửa một lần cho mọi đối tượng.
- Sổ tay (notebook in ấn)Sổ tay là cuốn sổ ghi chép gồm bìa và ruột giấy kẻ hoặc trơn, được in theo nhận diện thương hiệu để làm quà tặng, tài liệu hội nghị hoặc sản phẩm bán lẻ.
- Table of Contents (mục lục tự động)Table of Contents là tính năng của InDesign tạo mục lục tự động bằng cách lấy các đoạn dùng những paragraph style được chọn, như tiêu đề chương và tiêu đề mục, kèm số trang tương ứng.
- Tay sách (signature)Tay sách là một tờ in lớn sau khi được gấp lại thành một nhóm trang liên tiếp, thường 8, 16 hoặc 32 trang, làm đơn vị để ghép thành ruột sách.
- Tem bảo hành (decal vỡ)Tem bảo hành là tem in trên loại decal vỡ giòn, khi cố bóc sẽ vỡ vụn hoặc để lại dấu, dùng để niêm phong sản phẩm và chứng minh sản phẩm chưa bị mở.
- Text frame (khung chữ)Text frame là khung chứa văn bản trong InDesign, có thể chia cột, đặt khoảng đệm và nối luồng với các khung khác để chữ chảy liên tục qua nhiều cột và nhiều trang.
- Text Frame Options (tuỳ chọn khung chữ)Text Frame Options là hộp thoại trong InDesign (Object › Text Frame Options, Ctrl+B) để chỉnh số cột, khoảng đệm bên trong, căn chữ theo chiều dọc, baseline và tự động co giãn của một khung chữ.
- Text Wrap (chữ chạy quanh hình)Text Wrap là tính năng trong InDesign cho phép chữ trong các khung khác tự chạy vòng quanh một hình ảnh hoặc đối tượng, thay vì nằm đè lên hay bị che bởi nó.
- Thiết kế bao bì (packaging)Thiết kế bao bì (packaging design) là thiết kế hình dáng, chất liệu và hình ảnh của hộp, túi, chai, nhãn bao quanh sản phẩm, để bảo vệ sản phẩm, truyền tải thương hiệu và thuyết phục người mua trên kệ.
- Thiết kế bao lì xìBao lì xì là phong bì nhỏ đựng tiền mừng tuổi dịp Tết và các dịp vui, thường được doanh nghiệp in với hình ảnh thương hiệu để làm quà tặng khách hàng và nhân viên.
- Thiết kế menu (thực đơn)Menu (thực đơn) là ấn phẩm liệt kê món ăn, đồ uống và giá của nhà hàng, quán cà phê, có thể là một tờ, tờ gấp, cuốn đóng gáy, bảng treo hay bản số trên màn hình.
- Thiết kế sách (book design)Thiết kế sách là việc định hình toàn bộ cuốn sách, gồm khổ sách, lưới trang, lề, font chữ ruột, cách trình bày chương mục, hình ảnh và bìa, để sách dễ đọc và đẹp khi in.
- Thiệp chúc mừng (greeting card)Thiệp chúc mừng là ấn phẩm nhỏ, thường gấp đôi, gửi lời chúc nhân dịp Tết, sinh nhật, Giáng sinh hay lời cảm ơn, được doanh nghiệp và cá nhân dùng để giữ quan hệ.
- Thiệp mời (invitation card)Thiệp mời là ấn phẩm gửi đến khách để mời tham dự một sự kiện như đám cưới, khai trương, hội thảo, ghi rõ chủ thể mời, thời gian, địa điểm và cách xác nhận tham dự.
- Thớ giấy (grain direction)Thớ giấy là chiều mà phần lớn sợi giấy nằm song song, hình thành khi giấy được sản xuất trên máy; giấy gấp và uốn dễ hơn khi theo chiều thớ.
- Tram AM và tram FMTram AM và tram FM là hai cách tạo điểm tram: tram AM giữ khoảng cách điểm cố định và thay đổi kích thước điểm, còn tram FM giữ kích thước điểm rất nhỏ và thay đổi mật độ điểm phân bố ngẫu nhiên.
- Transparency (độ trong suốt và hiệu ứng)Transparency trong InDesign là các thiết lập độ mờ (opacity), chế độ hoà trộn và hiệu ứng như bóng đổ, feather, glow áp lên đối tượng qua bảng Effects, cùng quá trình làm phẳng (flatten) khi xuất file in.
- Trapping (bù chồng màu)Trapping là kỹ thuật cho hai mảng màu cạnh nhau chồng lên nhau một chút, để khi các bản in lệch nhẹ thì không lộ khe trắng giữa chúng.
- Trạng thái (yếu tố độ nặng thị giác)Trạng thái là một yếu tố của độ nặng thị giác trong bố cục: đối tượng gợi chuyển động, đặt nghiêng hoặc có hướng rõ ràng thường thu hút mắt hơn đối tượng tĩnh và nằm ngang.
- Tách màu (color separation)Tách màu là việc chia một hình ảnh thành từng bản màu riêng (thường C, M, Y, K và các màu pha) để mỗi bản được ghi thành một bản kẽm hoặc khung lưới và in chồng lên nhau.
- Túi giấy (paper bag)Túi giấy là túi xách làm từ giấy in, có hông, đáy và quai, dùng để đựng hàng tại cửa hàng, làm quà tặng sự kiện và là một điểm chạm quan trọng của thương hiệu.
- Tổng lượng mực (TAC / total ink coverage)Tổng lượng mực (TAC) là tổng phần trăm của bốn màu C, M, Y, K tại một điểm trên file in; mỗi loại giấy và máy in có một giới hạn tối đa để mực kịp khô và không lem.
- Variables (Figma)Variables trong Figma là các giá trị được đặt tên (màu, số, chữ, đúng/sai) dùng lại trong thiết kế và prototype, hỗ trợ nhiều chế độ (mode) như sáng/tối hay ngôn ngữ, nền tảng cho design token.
- Vùng an toàn (safe zone)Vùng an toàn (safe zone) là khoảng phía trong đường xén mà chữ và chi tiết quan trọng phải nằm trong, để không bị xén mất khi in hoặc bị giao diện che khi đăng lên mạng.
- X-banner (standee chữ X)X-banner là standee có khung chân hình chữ X phía sau, căng tấm bạt in bằng bốn móc ở bốn góc; nhẹ, rẻ và dễ thay bạt.
- XML trong InDesign (gắn thẻ cấu trúc nội dung)XML trong InDesign là cách gắn thẻ (tag) cho chữ, ảnh và khung theo một cấu trúc dữ liệu, để nhập nội dung từ file XML vào bố cục có sẵn hoặc xuất nội dung ra XML dùng cho web, ứng dụng hay hệ thống khác.
- Xuất file in từ CanvaXuất file in từ Canva là chọn định dạng PDF Print với các tuỳ chọn như dấu xén và lề tràn (crop marks and bleed), chuyển hệ màu khi có, để gửi nhà in in đúng kích thước và màu.
- Xén thành phẩm (trimming)Xén thành phẩm là bước cắt bỏ phần giấy thừa quanh ấn phẩm sau khi in và gia công, đưa sản phẩm về đúng kích thước cuối cùng theo dấu xén.
- ZineZine là ấn phẩm nhỏ tự làm, tự xuất bản với số lượng ít, thường photocopy hoặc in đơn giản, mang nội dung cá nhân, nghệ thuật hay cộng đồng.
- Ép kim (foil stamping)Ép kim (foil stamping) là kỹ thuật dùng nhiệt và khuôn để ép một lớp nhũ kim loại (vàng, bạc, đồng, hologram…) lên giấy, tạo chi tiết sáng bóng như kim loại.
- Ép kim lạnh (cold foil)Ép kim lạnh là kỹ thuật in một lớp keo đặc biệt lên vùng cần ánh kim bằng chính bản in, rồi cho màng nhũ tiếp xúc để nhũ chỉ bám vào vùng có keo, không cần nhiệt và khuôn ép.
- Đen K100 (100% black)Đen K100 là màu đen chỉ dùng 100% mực đen (K) và 0% cyan, magenta, vàng; đây là cách đặt màu chuẩn cho chữ nhỏ, nét mảnh và mã vạch trong file in.
- Đen nhiều màu (rich black)Rich black là màu đen trong in CMYK được pha thêm mực C, M, Y bên cạnh K (đen) để mảng đen đậm và sâu hơn so với chỉ dùng mực đen 100%.
- Đánh số nhảy (numbering)Đánh số nhảy là in số thứ tự tăng dần, mỗi tờ một số khác nhau, lên các ấn phẩm như vé, phiếu, voucher, hóa đơn, thẻ bốc thăm để quản lý và chống trùng lặp.
- Đánh số trang tự động (Current Page Number)Đánh số trang tự động trong InDesign là việc chèn marker Current Page Number lên trang mẫu, để mọi trang tự hiện đúng số của mình và tự cập nhật khi thêm, bớt hay đổi chỗ trang.
- Đóng bìa cứng (case binding)Đóng bìa cứng là cách đóng sách mà ruột (thường khâu chỉ) được gắn vào một bìa làm từ carton dày bồi giấy in, vải hoặc da, nối với ruột bằng tờ lót ở đầu và cuối sách.
- Đóng ghim giữa (saddle stitch)Đóng ghim giữa (saddle stitch) là cách đóng sách bằng cách lồng các tờ đã gập đôi vào nhau rồi bấm ghim ở nếp gấp giữa, phổ biến cho booklet, catalogue và tạp chí mỏng.
- Đóng keo gáy vuông (perfect binding)Đóng keo gáy vuông (perfect binding) là cách đóng sách bằng cách xếp các tay sách thành khối, mài gáy rồi dán keo vào bìa, tạo gáy phẳng in được chữ, dùng cho sách, tạp chí và catalogue dày.
- Đóng lò xo (wire-O / spiral binding)Đóng lò xo là cách đóng tài liệu bằng cách đục một hàng lỗ dọc gáy rồi luồn vòng lò xo kim loại hoặc nhựa qua, giúp ấn phẩm mở phẳng và lật được 360 độ.
- Đường dẫn dắt thị giác (visual flow)Đường dẫn dắt thị giác là thứ tự và hướng mà mắt người xem di chuyển qua các yếu tố trong thiết kế, được tạo ra bằng độ nặng thị giác, thói quen đọc và các đường chỉ dẫn.
- Độ nặng thị giác (visual weight)Độ nặng thị giác là mức độ một yếu tố trong thiết kế thu hút mắt người xem, phụ thuộc vào kích thước, màu sắc, độ tương phản, hình dạng, vị trí và trạng thái của nó.








