Thuật ngữ Typography
137 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Typography
- TypoTypo có hai nghĩa: trong tiếng Anh là lỗi gõ chữ, sai chính tả khi đánh máy; trong giới thiết kế Việt Nam, typo còn là cách gọi tắt của typography, tức nghệ thuật sắp xếp chữ.
- Dấu tiếng Việt trong fontDấu tiếng Việt trong font là việc một font có đủ và vẽ đúng các ký tự có dấu của tiếng Việt (ă, â, ê, ô, ơ, ư, đ cùng năm dấu thanh), để chữ hiển thị đúng, không lỗi ô vuông, không chồng dấu sai vị trí.
- Font tiêu đề (display font)Font tiêu đề (display font) là font thiết kế để dùng ở cỡ lớn như tiêu đề, logo, poster, thường có cá tính mạnh và không phù hợp cho đoạn văn dài.
- Ascender (nét lên)Ascender là phần nét của chữ thường vươn lên cao hơn chiều cao chữ x, như ở các chữ b, d, h, k, l.
- Baseline (đường chân chữ)Đường thẳng tưởng tượng mà phần lớn các chữ cái trong một dòng chữ đứng lên trên. Các nét như g, p, y thò xuống dưới baseline; căn chữ theo baseline giúp các dòng và các khối chữ khác cỡ trông thẳng hàng.
- Baseline grid (lưới dòng cơ sở)Baseline grid là lưới các đường ngang cách đều trong InDesign, giúp chân các dòng chữ ở mọi cột và mọi trang nằm thẳng hàng với nhau.
- Body text (chữ thân bài)Body text là phần chữ chính mang nội dung chi tiết của một trang hay màn hình, như đoạn văn bài viết hay mô tả sản phẩm, được tối ưu để đọc lâu mà không mỏi mắt.
- Bản mẫu font (type specimen)Type specimen là tài liệu giới thiệu một font, trình bày đầy đủ bộ ký tự, các độ đậm, cỡ chữ mẫu, đoạn văn mẫu và tính năng OpenType để người dùng đánh giá trước khi chọn.
- Bảng mã tiếng Việt (Unicode, VNI, TCVN3)Bảng mã tiếng Việt là cách máy tính lưu chữ có dấu thành mã số. Hiện chuẩn là Unicode; trước đó phổ biến các bảng mã 8-bit như TCVN3 (ABC) và VNI, mỗi loại đi với bộ font riêng.
- Bầu chữ (bowl)Bầu chữ (bowl) là nét cong khép kín hoặc gần khép kín bao quanh lòng chữ, như phần tròn của các chữ b, d, o, p, q và phần tròn phía trên của chữ R.
- Bẫy mực (ink trap)Ink trap là các vết khuyết nhỏ được cắt sẵn ở góc giao nhau của nét chữ, để khi in cỡ nhỏ trên giấy thấm mực, mực loang vào đó và góc chữ vẫn sắc thay vì bị bết.
- Bộ kiểu chữ (stylistic set)Stylistic set là một nhóm ký tự thay thế được đóng gói theo chủ đề trong font OpenType, đánh số ss01 đến ss20; bật một set sẽ đổi đồng loạt nhiều ký tự sang cùng một phong cách.
- Bộ ký tự (character set)Bộ ký tự là danh sách các ký tự mà một font có, quyết định font đó dùng được cho những ngôn ngữ nào. Với tiếng Việt, font phải có đủ các chữ có dấu, phần lớn nằm trong khối Unicode Latin Extended Additional.
- Chân chéo (leg)Leg là nét chéo hoặc nét thẳng hướng xuống dưới, gắn vào thân ở một đầu và chạm baseline ở đầu kia, như nét dưới của chữ K và R hoa.
- Chân chữ có gờ nối (bracketed serif)Chân chữ có gờ nối (bracketed serif) là kiểu chân chữ nối vào thân bằng một đường cong mềm (bracket), thay vì gặp thân chữ ở góc vuông sắc.
- Chỉ số trên và chỉ số dưới (superscript, subscript)Superscript là ký tự nhỏ đặt cao hơn dòng chữ (như m², chú thích¹), subscript là ký tự nhỏ đặt thấp hơn dòng (như H₂O). Font tốt có sẵn glyph riêng cho hai loại này.
- Chữ cái đầu lớn (drop cap)Drop cap là chữ cái đầu tiên của đoạn văn được phóng to, chiếm chiều cao vài dòng và thụt xuống trong khối chữ, dùng để đánh dấu đầu bài hay đầu chương.
- Chữ có chân chuyển tiếp (transitional serif)Transitional serif là nhóm font có chân xuất hiện ở thế kỷ 18, nằm giữa old-style và Didone: tương phản nét cao hơn, trục nét gần thẳng đứng, như Baskerville, Times New Roman.
- Chữ có chân cổ điển (old-style serif)Old-style serif là nhóm font có chân ra đời từ thời Phục Hưng, có độ tương phản nét vừa phải, trục nét nghiêng như viết bằng bút ngòi dẹt và chân chữ có đường cong mềm, như Garamond, Caslon.
- Chữ Didone (modern serif)Didone là nhóm font có chân với độ tương phản nét cực cao, nét mảnh như sợi tóc, chân chữ thẳng và mỏng, trục đứng hoàn toàn, như Bodoni, Didot.
- Chữ ghép tùy chọn (discretionary ligatures)Chữ ghép tùy chọn là các ký tự ghép mang tính trang trí như ct, st, sp có nét nối cong, chỉ hiện khi người dùng chủ động bật tính năng OpenType dlig.
- Chữ Gothic (blackletter)Blackletter (chữ Gothic) là kiểu chữ có nét dày, góc cạnh, hẹp và đậm đặc, phổ biến trong sách chép tay ở châu Âu thời Trung Cổ; Kinh Thánh Gutenberg được in bằng kiểu chữ này.
- Chữ grotesque / neo-grotesqueGrotesque là nhóm font không chân sớm nhất (thế kỷ 19), còn neo-grotesque là thế hệ sau gọn gàng và trung tính hơn, như Helvetica, Arial, Inter.
- Chữ hẹp và chữ rộng (condensed, extended)Condensed (chữ hẹp) và extended (chữ rộng) là các biến thể về độ rộng trong một họ font: chữ hẹp có thân chữ cao và sát nhau, chữ rộng có các chữ dàn ngang, bè ra.
- Chữ khuôn (stencil font)Stencil font là kiểu chữ có các khe hở cắt ngang nét, mô phỏng chữ tô qua khuôn rỗng, nơi các phần bên trong lòng chữ phải được nối với phần còn lại bằng cầu nối.
- Chữ không chân bo tròn (rounded sans)Rounded sans là nhóm font không chân có các đầu nét và góc được bo tròn, tạo cảm giác mềm mại, thân thiện và vui tươi.
- Chữ không chân hình học (geometric sans)Geometric sans là nhóm font không chân dựng trên hình học cơ bản như hình tròn, hình vuông, tam giác, với chữ o gần tròn tuyệt đối, như Futura, Avenir, Montserrat.
- Chữ không chân nhân văn (humanist sans)Humanist sans là nhóm font không chân có hình dáng gợi nét bút viết tay: độ dày nét thay đổi nhẹ, lòng chữ mở, như Gill Sans, Frutiger, Open Sans.
- Chữ số kiểu cổ (old-style figures)Old-style figures là bộ chữ số có độ cao khác nhau, một số chữ số thò lên hoặc thò xuống như chữ thường (ví dụ 3, 4, 5, 7, 9 thò xuống dưới baseline), giúp con số hoà vào đoạn văn.
- Chữ số đều cao (lining figures)Lining figures là bộ chữ số có cùng chiều cao, thường gần bằng cap height và cùng đứng trên baseline, là kiểu chữ số mặc định của đa số font hiện nay.
- Chữ số đều cột (tabular figures)Tabular figures là kiểu chữ số mà mọi chữ số (0–9) có cùng độ rộng, giúp các con số trong bảng, báo cáo và đồng hồ thẳng cột với nhau.
- Chữ xiên (oblique)Oblique là kiểu chữ nghiêng được tạo bằng cách xô nghiêng bản chữ đứng và tinh chỉnh lại, giữ nguyên hình dạng các chữ cái; khác với italic, vốn có hình dạng chữ riêng mang dáng viết tay.
- Chữ đều nét (monoline)Monoline là kiểu chữ hoặc nét vẽ có độ dày như nhau ở mọi điểm, không có tương phản giữa nét dày và nét mảnh.
- Counter (lòng chữ)Counter (lòng chữ) là khoảng trống được bao kín hoặc bao một phần bên trong chữ cái, như lòng của chữ o, a, e, d.
- Câu chứa đủ chữ cái (pangram)Pangram là câu dùng tất cả các chữ cái của một bảng chữ cái, như câu tiếng Anh 'The quick brown fox jumps over the lazy dog', thường dùng để xem trước và kiểm tra font.
- Căn lề quang học (optical margin alignment)Căn lề quang học là tính năng đẩy nhẹ dấu câu và các chữ có hình xiên (như dấu ngoặc kép, gạch nối, chữ A, W) ra ngoài lề khối chữ, để mép văn bản trông thẳng theo mắt thay vì thẳng theo số đo.
- Decoration fontLà dạng font chữ chuyên dùng để trang trí, có thể mang các nét của các nhóm Font chữ khác, tuy nhiên luôn có các điểm đặc biệt đi kèm
- Decorative font (font trang trí)Decorative font (font trang trí, display decorative) là kiểu chữ cách điệu mạnh với hình dạng đặc biệt, dùng cho tiêu đề ngắn, logo, poster và chữ trong video để gây ấn tượng, không hợp cho đoạn văn dài.
- Decorative typographyPhong cách chữ được tạo ra với mục đích chính là trang trí, thường được sử dụng để thu hút sự chú ý vào các áp phích, bìa sách.
- Descender (nét xuống)Descender là phần nét của chữ thường thò xuống dưới đường chân chữ (baseline), như ở các chữ g, j, p, q, y.
- Dingbat (font ký hiệu)Dingbat là ký tự trang trí hoặc biểu tượng như ngôi sao, mũi tên, bàn tay, hoa văn; font dingbat là font mà mỗi phím gõ ra một biểu tượng thay vì chữ cái, như Zapf Dingbats hay Wingdings.
- Dòng sông trắng (rivers)Dòng sông trắng là các khoảng trắng giữa những từ ở nhiều dòng liên tiếp tình cờ nối với nhau thành một vệt chạy dọc hoặc chéo qua đoạn văn, gây phân tán khi đọc.
- Dạng dấu theo chữ hoa (case-sensitive forms)Case-sensitive forms là tính năng OpenType (mã case) nâng các dấu câu như ngoặc đơn, gạch nối, dấu hai chấm và @ lên cho cân với chiều cao chữ hoa khi dàn chữ hoa toàn bộ.
- Dấu ba chấm (ellipsis)Ellipsis (…) là dấu ba chấm dùng để chỉ phần bị lược bỏ hoặc câu bỏ lửng; trong font, nó là một ký tự riêng với khoảng cách giữa ba chấm đã được căn sẵn.
- Dấu chấm chữ i (tittle)Tittle là dấu chấm nhỏ trên chữ i và j thường; tùy font, nó có thể tròn, vuông, hình thoi hoặc nghiêng.
- Dấu chấm dẫn (tab leader)Tab leader là chuỗi dấu chấm hoặc gạch tự động lấp khoảng trống giữa hai cột chữ trên cùng một dòng, như giữa tên mục và số trang trong mục lục, hay giữa tên món và giá trong menu.
- Dấu chồng tiếng Việt (stacked diacritics)Dấu chồng là trường hợp một chữ tiếng Việt mang hai dấu cùng lúc ở phía trên, như dấu mũ hoặc dấu trăng kèm dấu thanh trong ấ, ầ, ẩ, ẫ, ắ, ề, ổ, khiến chữ cao hơn hẳn và dễ va chạm với dòng trên.
- Dấu câu treo (hanging punctuation)Dấu câu treo là cách đặt dấu ngoặc kép, gạch đầu dòng hoặc dấu câu ở đầu và cuối dòng ra ngoài mép khối chữ, để mép chữ cái thẳng hàng và khối văn bản trông gọn.
- Dấu gạch nối (hyphen)Hyphen (-) là dấu gạch ngắn nhất trong typography, dùng để nối các thành phần của một từ ghép hoặc ngắt một từ khi xuống dòng, khác với en dash (–) và em dash (—) dài hơn.
- Dấu ngoặc kép cong (smart quotes)Smart quotes là dấu ngoặc kép và dấu nháy dạng cong có chiều mở và đóng (“ ” ‘ ’), khác với dấu thẳng (" ') vốn có từ máy đánh chữ để tiết kiệm phím.
- Dấu và (ampersand &)Ampersand (&) là ký tự thay cho chữ 'và' (and), có nguồn gốc từ cách viết nối hai chữ e và t của chữ Latin 'et'.
- FontLà một tập hợp hoàn chỉnh của các ký tự (character) bao gồm: chữ cái (letter), số, dấu câu và kí tự đặc biệt khác (glyph)…theo cùng một kiểu hình dáng (họa hình), định dạng (regular, bold hoặc italic) và kích cỡ (size).
- Font chữ văn bản (text typeface)Font chữ văn bản là font được thiết kế để đọc đoạn văn dài ở cỡ nhỏ, khoảng 9 đến 14 pt khi in hoặc 14 đến 20 px trên màn hình, ưu tiên dễ đọc hơn là gây ấn tượng.
- Font dự phòng (font fallback)Font fallback là cơ chế hệ thống hoặc trình duyệt tự dùng một font khác để hiển thị những ký tự mà font đang chọn không có, hoặc khi font chính chưa tải xong.
- Font familyLà nhóm các font có cùng kiểu thiết kế cơ bản, nhưng có các biến thể về độ dày nét, kiểu in (in hoa, in thường), và các đặc điểm khác.
- Font size (cỡ chữ)Font size là kích thước của chữ, trên giao diện đo bằng px, pt hoặc sp, quyết định chữ có dễ đọc không và chữ nào được chú ý trước trong thứ bậc thông tin.
- Font đơn cách (monospace)Font đơn cách (monospace) là font mà mọi ký tự có cùng độ rộng, từ chữ i hẹp đến chữ m rộng, như Courier hay các font viết code.
- Functional typographyPhong cách chữ tập trung vào việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng, dễ đọc, thường thấy trong sách, tài liệu, và slides trình bày.
- Gai chữ (spur)Spur là một mấu nhọn nhỏ nhô ra ở đầu hoặc góc một nét chữ, thường thấy ở góc dưới bên phải chữ G hoa trong nhiều font.
- Geometric TypographySử dụng các hình khối hình học để tạo ra hoặc làm nổi bật các phần tử chữ viết. Phong cách này thường được áp dụng trong logo thiết kế và các tác phẩm thiết kế đồ họa sáng tạo khác, kết hợp văn bản và hình ảnh một cách mạnh mẽ
- Ghép font (font pairing)Ghép font (font pairing) là chọn hai hoặc ba font dùng cùng nhau trong một thiết kế, thường một font cho tiêu đề và một font cho thân bài, sao cho chúng tương phản rõ mà vẫn hài hoà.
- Giải phẫu chữ (type anatomy)Giải phẫu chữ là hệ thống tên gọi các bộ phận của một ký tự, như thân chữ (stem), bầu chữ (bowl), lòng chữ (counter), chân chữ (serif), đầu nét (terminal), nét ngang (crossbar), phần trên (ascender) và phần dưới (descender).
- Giấy phép font (font license)Giấy phép font là điều khoản quy định font được dùng vào việc gì: cá nhân hay thương mại, in ấn, website, ứng dụng, logo, và có được sửa hay chia sẻ không.
- GlyphMột hình vẽ cụ thể của một ký tự trong font. Cùng một chữ có thể có nhiều glyph, ví dụ chữ a thường, a in nghiêng hay a dạng ligature; bảng Glyphs trong Illustrator và Photoshop cho phép chọn các glyph thay thế này.
- Gạch ngang dài (em dash)Em dash (—) là dấu gạch ngang dài, rộng khoảng bằng một em, dùng để chèn một ý giải thích, ngắt câu đột ngột hoặc thay cho dấu ngoặc đơn hay dấu hai chấm.
- Gạch ngang ngắn (en dash)En dash (–) là dấu gạch ngang có độ rộng khoảng nửa em, dài hơn dấu gạch nối (-) và ngắn hơn em dash (—), dùng chủ yếu để chỉ khoảng giữa hai giá trị như '9–17 giờ' hoặc 'Hà Nội – Sài Gòn'.
- Hinting fontHinting là các chỉ dẫn được cài trong file font để điều chỉnh đường viền chữ khớp với lưới pixel khi hiển thị cỡ nhỏ trên màn hình, giúp chữ nét và rõ hơn.
- Hyphenation (ngắt từ bằng gạch nối)Hyphenation là tính năng trong InDesign tự động tách một từ dài ở cuối dòng bằng dấu gạch nối, đưa phần còn lại xuống dòng sau, giúp đoạn căn đều bớt lỗ hổng.
- Justification (căn lề đoạn văn)Justification trong InDesign là cách căn lề đoạn văn (trái, phải, giữa hoặc căn đều hai bên), đồng thời là bộ thiết lập kiểm soát khoảng cách từ, khoảng cách chữ để đoạn căn đều trông đẹp.
- Kerning quang học (optical kerning)Optical kerning là chế độ kerning để phần mềm tự tính khoảng cách giữa các chữ dựa trên hình dạng thực tế của từng glyph, thay vì dùng bảng cặp chữ có sẵn trong font.
- Kerning theo metrics (metric kerning)Metric kerning là chế độ kerning dùng bảng cặp chữ có sẵn trong file font (kerning pairs), do người thiết kế font chỉnh tay cho các cặp như AV, To, Ty, LT.
- Khoảng cách từ (word spacing)Word spacing là độ rộng khoảng trắng giữa các từ trong một dòng. Trong dàn trang, nó được kiểm soát bằng ba giá trị tối thiểu, mong muốn và tối đa, nhất là khi căn đều hai bên.
- Khoảng cách đoạn (paragraph spacing)Paragraph spacing là khoảng trống thêm vào trước hoặc sau một đoạn văn (Space Before, Space After) để tách các đoạn với nhau, thay cho việc nhấn Enter hai lần.
- Khử răng cưa chữ (anti-aliasing)Anti-aliasing cho chữ là cách phần mềm làm mịn mép chữ bằng các pixel trung gian; trong Photoshop, chọn ở thanh tuỳ chọn công cụ Type với các mức None, Sharp, Crisp, Strong, Smooth.
- Kiểu chữ hoa thường (letter case)Letter case là cách dùng chữ hoa và chữ thường trong một dòng chữ: viết hoa toàn bộ (uppercase), viết thường toàn bộ (lowercase), viết hoa chữ đầu mỗi từ (title case) hay chỉ viết hoa chữ đầu câu (sentence case).
- Kích thước quang học (optical size)Optical size là việc thiết kế các phiên bản khác nhau của cùng một font cho từng khoảng cỡ chữ: bản cho cỡ nhỏ có nét dày hơn, lòng chữ rộng hơn, khoảng cách thoáng hơn; bản cho cỡ lớn tinh tế và sát hơn.
- Ký tự thay thế (stylistic alternates)Stylistic alternates là các phiên bản khác của cùng một ký tự trong font, ví dụ chữ a hai tầng và một tầng, chữ g có hoặc không có đuôi, mà designer có thể chọn thay cho glyph mặc định.
- Ký tự thay thế theo ngữ cảnh (contextual alternates)Contextual alternates là tính năng OpenType tự đổi hình dạng một ký tự tuỳ theo chữ đứng trước hoặc sau nó, giúp các nét nối liền mạch hoặc tránh va chạm.
- Leading (khoảng cách dòng)Leading là khoảng cách từ đường chân chữ (baseline) của dòng này tới đường chân chữ của dòng kế tiếp, tính bằng point, quyết định đoạn văn thoáng hay chật.
- Lorem ipsum (chữ giả)Lorem ipsum là đoạn văn bản giả bằng tiếng Latin biến đổi, dùng làm chữ giữ chỗ trong thiết kế khi chưa có nội dung thật, để thấy bố cục, font và khoảng cách.
- Lề chữ (sidebearing)Sidebearing là khoảng trống mặc định ở bên trái và bên phải mỗi glyph trong font, do người thiết kế font đặt sẵn. Tổng các sidebearing của hai chữ cạnh nhau tạo ra khoảng cách giữa chúng trước khi có kerning.
- Mép chữ (rag)Rag là đường mép không đều ở phía không căn của một đoạn văn căn trái hoặc căn phải, tạo bởi các dòng có độ dài khác nhau.
- Mắt chữ (eye)Mắt chữ (eye) là lòng chữ khép kín ở phần trên của chữ e thường, nằm giữa nét cong và nét ngang.
- Mỏ chữ (beak)Beak là kiểu đầu nét nhọn hoặc vát như mỏ chim ở cuối nét ngang hay nét cong, thường thấy ở các chữ E, F, T, C, S trong font có chân.
- Nhánh chữ (arm)Nhánh chữ (arm) là nét ngang hoặc nét chéo hướng lên, nối vào thân chữ ở một đầu và để tự do ở đầu kia, như các nét ngang của E, F, nét trên của T và nét chéo trên của K.
- Nhúng font (font embedding)Nhúng font là đưa dữ liệu font vào trong file xuất như PDF, để máy khác mở hoặc nhà in in ra đúng chữ mà không cần cài font đó.
- Nhịp dọc (vertical rhythm)Vertical rhythm là sự đều đặn của các khoảng cách theo chiều dọc trên trang, khi leading, khoảng cách đoạn, tiêu đề và ảnh đều tính theo bội số của một đơn vị chung, thường là leading thân bài.
- Nét hoa mỹ (swash)Swash là phiên bản trang trí của một ký tự, có nét kéo dài, uốn lượn hoặc bay ra ngoài, thường dùng cho chữ đầu hoặc chữ cuối của một từ trong tiêu đề, thiệp mời, logo.
- Nét mảnh (hairline)Nét mảnh (hairline) là phần mảnh nhất trong các nét của một ký tự, thường là nét ngang hoặc nét nối trong font có tương phản nét cao như các font Didone.
- Nét ngang (crossbar)Nét ngang (crossbar) là nét nằm ngang nối hai thân chữ hoặc cắt qua thân chữ, như nét ngang của các chữ A, H, e, f, t.
- Nét nối chữ g (link)Link là nét ngắn nối bầu trên với vòng dưới (loop) của chữ g thường kiểu hai tầng, loại chữ g có hai phần khép kín chồng lên nhau.
- Orphan (dòng mồ côi)Orphan là dòng đầu tiên của một đoạn văn bị tách lẻ ở cuối cột hoặc cuối trang trong khi phần còn lại chuyển sang cột hay trang sau; quy ước gọi tên khác nhau giữa các tài liệu, có nơi gọi đây là widow.
- Phân cấp chữ (typographic hierarchy)Phân cấp chữ là cách sắp các khối chữ thành nhiều cấp quan trọng khác nhau, như tiêu đề, tiêu đề phụ, đoạn văn và chú thích, bằng cỡ chữ, độ đậm, màu, kiểu chữ và khoảng cách.
- Phân loại font chữPhân loại font chữ là cách chia các kiểu chữ thành nhóm theo đặc điểm hình dáng và lịch sử, như có chân (serif), không chân (sans-serif), chân vuông (slab), viết tay (script), trang trí (display) và đơn cách (monospace).
- Phân số trong font (fractions)Fractions là tính năng OpenType (mã frac) tự đổi chuỗi như 1/2 hay 3/4 thành phân số chuẩn với tử số nhỏ nâng lên, mẫu số nhỏ hạ xuống và một gạch phân số nghiêng.
- Pica và point (đơn vị đo chữ)Pica và point là hai đơn vị đo truyền thống trong typography và dàn trang: 1 pica bằng 12 point, và 6 pica bằng 1 inch; point theo chuẩn máy tính bằng 1/72 inch.
- Point size (cỡ chữ tính bằng point)Point size là cỡ chữ đo bằng đơn vị point (pt), trong đó 1 pt bằng 1/72 inch, xấp xỉ 0,353 mm; trong InDesign, cỡ chữ đặt ở bảng Character hoặc Control panel.
- Sans serifNhóm chữ không chân, mang hơi hướng hiện đại với các nét thẳng đơn giản, thường dùng trong văn bản mạnh mẽ, tinh tế.
- Sans serif fontĐể chỉ những kiểu chữ không có thêm các yếu tố “serif” - đường thẳng hoặc một nét nhỏ ở trên thành phần của chữ tạo đặc tính hiện đại của chữ
- Script fontLà dạng font sở hữu một dạng cấu trúc rất mảnh, nhỏ và thanh thoát. Chủ yếu được làm nổi bật bởi những hình vẽ hay các đường con nên mang tính nghệ thuật rất lớn
- Serif (chữ có chân)Serif là nhóm kiểu chữ có những nét nhỏ ở đầu và cuối nét chính của chữ, gọi là chân chữ, như Times New Roman, Georgia, Garamond.
- Serif fontLà một đường thẳng hoặc một nét nhỏ ở phía trên hoặc dưới các nét của chữ, thường là những đường định hướng và giúp ổn định cấu tạo chữ
- Siêu họ font (superfamily)Superfamily là một hệ font lớn gồm nhiều họ con cùng khung thiết kế, thường có cả bản có chân, không chân, đôi khi có bản đơn cách và nhiều độ đậm, độ rộng.
- Slab serifLà kiểu chữ serif có nét dày và đậm hơn. Độ dày của phần serif biến đổi đa dạng giữa các typeface, từ hình thái dày dặn đồng đều cho tới lúc nặng, lúc thanh. Do đó, chúng thường chỉ được sử dụng để trang trí và làm tiêu đề hoặc làm tên công ty trong thiết kế logo
- Sắp chữ (typesetting)Sắp chữ là công việc sắp xếp chữ thành dòng, đoạn và trang để in hoặc hiển thị, bao gồm chọn font, cỡ chữ, khoảng cách, ngắt dòng, căn lề và xử lý các trường hợp đặc biệt.
- Số tỷ lệ (proportional figures)Số tỷ lệ là kiểu chữ số mà mỗi số có độ rộng riêng theo hình dạng của nó, như số 1 hẹp còn số 0 rộng, giúp chữ số trong câu văn trông đều và tự nhiên.
- Sống chữ (spine)Sống chữ (spine) là nét cong chính chạy chéo ở giữa chữ S và s, nối phần cong trên với phần cong dưới.
- Tai chữ (ear)Tai chữ (ear) là nét nhỏ nhô ra ở phía trên bên phải của chữ g (kiểu hai tầng) và đôi khi ở chữ r, giống như một cái tai nhỏ.
- Thang cỡ chữ (type scale)Thang cỡ chữ (type scale) là một dãy cỡ chữ được tính theo tỉ lệ cố định (ví dụ mỗi bậc lớn gấp 1,25 lần bậc trước), dùng cho tiêu đề, phụ đề, thân bài, chú thích để phân cấp nhất quán.
- Thân chữ (stem)Thân chữ (stem) là nét đứng chính, thường thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng, của một ký tự, như nét dọc của chữ l, h, n hay hai nét dọc của chữ H.
- Thụt lề treo (hanging indent)Thụt lề treo là kiểu đoạn văn có dòng đầu tiên nằm sát lề, còn các dòng sau lùi vào trong, thường dùng cho danh sách, gạch đầu dòng và danh mục tài liệu tham khảo.
- Thụt đầu dòng (first-line indent)Thụt đầu dòng là khoảng lùi vào ở dòng đầu tiên của một đoạn văn, dùng để báo hiệu đoạn mới mà không cần thêm khoảng trống giữa các đoạn.
- Tracking (khoảng cách chữ)Tracking là khoảng cách đều giữa tất cả các ký tự trong một từ, dòng hay đoạn văn, tăng lên làm chữ thoáng, giảm đi làm chữ sát nhau.
- Trích dẫn nổi bật (pull quote)Pull quote là một câu trích từ bài viết được phóng to, đặt nổi bật trong trang để thu hút người đọc lướt và phá vỡ khối chữ dài.
- Trục nhấn của chữ (stress)Trục nhấn (stress) là hướng của đường nối các phần mảnh nhất trong chữ tròn như o. Trục nghiêng gọi là trục chéo, trục thẳng đứng gọi là trục dọc.
- Typography (nghệ thuật trình bày chữ)Typography là nghệ thuật và kỹ thuật chọn font, cỡ chữ, độ đậm, khoảng cách dòng, khoảng cách chữ và cách sắp xếp chữ để nội dung dễ đọc, rõ thứ bậc và đúng tinh thần thương hiệu.
- Tính năng OpenTypeTính năng OpenType là các chức năng nâng cao ẩn trong font như chữ ghép (ligature), chữ thay thế (alternates), small caps, kiểu chữ số khác nhau, phân số, mà phần mềm có thể bật tắt.
- Unicode dựng sẵn (precomposed)Unicode dựng sẵn là cách mã hoá chữ tiếng Việt có dấu thành một ký tự duy nhất, ví dụ 'ế' là một mã riêng (U+1EBF). Đây là cách chuẩn và phổ biến nhất hiện nay, tương ứng dạng chuẩn hoá NFC.
- Unicode tổ hợp (combining)Unicode tổ hợp là cách mã hoá chữ có dấu bằng chữ cơ sở cộng với một hoặc nhiều ký tự dấu đứng sau (combining marks), ví dụ 'ế' gồm e, dấu mũ và dấu sắc ghép lại khi hiển thị.
- Vai chữ (shoulder)Vai chữ (shoulder) là nét cong đi ra từ thân chữ rồi vòng xuống, như phần vòm của các chữ thường h, m, n.
- Variable fontVariable font là định dạng font OpenType chứa nhiều biến thể trong một file duy nhất, cho phép điều chỉnh liên tục các trục như độ đậm, độ rộng, độ nghiêng, thay vì chỉ chọn vài kiểu cố định.
- Xưởng chữ (type foundry)Type foundry là đơn vị thiết kế, sản xuất và cấp phép font chữ. Tên gọi bắt nguồn từ xưởng đúc chữ chì thời in typo; ngày nay foundry là các studio hoặc công ty làm font kỹ thuật số.
- Đuôi chữ (tail)Đuôi chữ (tail) là nét trang trí hoặc nét kết thúc thả xuống dưới ở một số ký tự, rõ nhất là nét vắt ngang dưới của chữ Q hoa, ngoài ra còn ở chữ R, j, y trong một số font.
- Đơn vị emEm là đơn vị đo tương đối trong typography, bằng đúng cỡ chữ đang dùng: với chữ 12pt, 1 em là 12pt; với chữ 48px, 1 em là 48px.
- Đầu nét (terminal)Đầu nét (terminal) là điểm kết thúc của một nét chữ không có chân, như đầu nét của chữ a, c, f, r, y. Đầu nét có thể cắt thẳng, cắt xiên, tròn như giọt nước (teardrop) hay tròn như quả bóng (ball terminal).
- Đầu nét cong (finial)Finial là kiểu đầu nét thon nhỏ dần và hơi cong ở cuối một nét cong, như đầu trên của chữ c, e hay a trong nhiều font.
- Đậm giả và nghiêng giả (faux bold, faux italic)Faux bold và faux italic là chữ đậm hoặc nghiêng do phần mềm tự tạo bằng cách tô dày nét hoặc xô nghiêng chữ thường, khi font không có bản Bold hay Italic thật.
- Đỉnh chữ (apex)Apex là điểm trên cùng nơi hai nét chéo gặp nhau, như đỉnh chữ A hoa; đối xứng với nó là vertex, điểm gặp nhau ở phía dưới như đáy chữ V.
- Định dạng font TTF và OTFTTF (TrueType Font) và OTF (OpenType Font) là hai định dạng file font phổ biến nhất cho máy tính, đều cài được trên cả Windows và macOS.
- Độ dài dòng (line length / measure)Độ dài dòng (measure) là số ký tự trên một dòng chữ; với đoạn văn tiếng Anh, khoảng 45–75 ký tự mỗi dòng thường được coi là dễ đọc nhất.
- Độ dễ nhận chữ (legibility)Legibility là mức độ dễ phân biệt từng chữ cái của một font, phụ thuộc vào thiết kế chữ như x-height, lòng chữ, độ tương phản nét và sự khác biệt giữa các chữ dễ nhầm (I, l, 1; O, 0).
- Độ dễ đọc (readability)Readability là mức độ dễ đọc của cả khối văn bản, phụ thuộc vào cách sắp xếp chữ: cỡ chữ, khoảng cách dòng, độ dài dòng, căn lề, tương phản màu và cách chia đoạn.
- Độ mở của chữ (aperture)Độ mở (aperture) trong typography là khe hở giữa lòng chữ và không gian bên ngoài ở các chữ như c, e, a, s; độ mở lớn nghĩa là đầu nét dang rộng, lòng chữ mở ra nhiều.
- Độ tương phản nét (stroke contrast)Độ tương phản nét là mức chênh lệch giữa nét dày nhất và nét mảnh nhất trong một chữ cái; font như Bodoni có tương phản rất cao, còn font như Arial gần như không có.
- Độ vượt quang học (overshoot)Overshoot là phần chữ tròn hoặc nhọn (như O, o, A, V) được vẽ hơi vượt qua baseline, x-height hoặc cap height, để khi đặt cạnh chữ phẳng (như H, x) mắt thấy chúng cao bằng nhau.
- Độ xám trang chữ (typographic color)Typographic color là độ đậm nhạt tổng thể mà một khối chữ tạo ra khi nhìn từ xa, giống một mảng xám, quyết định bởi font, độ đậm, cỡ chữ, leading, tracking và khoảng cách từ.
- Ước lượng và vừa chữ (copyfitting)Copyfitting là công việc làm cho lượng chữ vừa khít với không gian đã định trong bố cục, bằng cách ước lượng số chữ, chỉnh cỡ chữ, leading, tracking hoặc đề nghị biên tập cắt, thêm nội dung.








