Thư viện ColorME

2.623 thuật ngữ thiết kế,
giải thích bằng tiếng Việt

Hay tìm: Catalogue, Banner, Brochure, Render

Theo lĩnh vực

21 lĩnh vực

Được tìm nhiều

Di chuột để xem hình
01Catalogue

Catalogue (catalog) là ấn phẩm giới thiệu danh mục sản phẩm của một thương hiệu, mỗi sản phẩm có hình ảnh, mô tả, thông số và thường có mã hoặc giá, ở…

02Banner

Banner là ấn phẩm quảng cáo dạng dải hình chữ nhật, có thể in (băng rôn, banner treo, banner cuốn) hoặc hiển thị trên web và mạng xã hội, dùng để giới…

03Brochure

Brochure là ấn phẩm in gấp nhiều mặt, phổ biến nhất là tờ A4 gấp 2 hoặc gấp 3, dùng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ với nhiều thông tin…

04Render

Render là quá trình phần mềm tính toán và xuất ra hình ảnh hoặc video hoàn chỉnh từ dữ liệu dựng như mô hình 3D, ánh sáng, vật liệu, hiệu ứng hay timeline…

05Standee

Standee là biển quảng cáo đứng có chân đỡ, thường cao khoảng 1,6–2 m, đặt ở sảnh, cửa hàng hay sự kiện để giới thiệu chương trình, sản phẩm hoặc chỉ đường.

06Mascot (linh vật)

Mascot (linh vật) là nhân vật đại diện cho một thương hiệu, sự kiện hay đội nhóm, có ngoại hình và tính cách riêng, giúp thương hiệu dễ nhớ và gần gũi hơn…

07Postcard

Postcard (bưu thiếp) là tấm thiệp một lớp, một mặt là hình ảnh, mặt kia để viết lời nhắn và địa chỉ; trong thiết kế, postcard còn dùng làm quà tặng, ấn…

08UI và UX khác nhau thế nào

UI (user interface) là giao diện người dùng nhìn thấy và chạm vào: màu, chữ, nút, bố cục; UX (user experience) là toàn bộ trải nghiệm khi dùng sản phẩm…