Thuật ngữ Marketing & nội dung
106 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Marketing & nội dung
- Content creator (nhà sáng tạo nội dung)Content creator (nhà sáng tạo nội dung) là người lên ý tưởng, sản xuất và đăng nội dung như video, ảnh, bài viết, podcast trên mạng xã hội, YouTube, TikTok hay blog, cho bản thân hoặc cho thương hiệu.
- Visual (phần nhìn)Visual là phần hình ảnh của một sản phẩm truyền thông, gồm ảnh, minh hoạ, màu, chữ và bố cục mà người xem nhìn thấy; trong agency, làm visual là thiết kế phần hình ảnh đó.
- Thumbnail (ảnh bìa video)Thumbnail là ảnh nhỏ đại diện cho một video, bài viết hay sản phẩm trong danh sách, như ảnh bìa video YouTube, quyết định phần lớn việc người xem có bấm vào hay không.
- Video ngắn (short-form video)Video ngắn (short-form video) là video dạng dọc, thường dưới 60–90 giây, đăng trên TikTok, Instagram Reels, YouTube Shorts, Facebook Reels, được thiết kế để xem nhanh trên điện thoại.
- Quảng cáo in (print ads)Print ads là quảng cáo xuất hiện trên ấn phẩm in như báo, tạp chí, catalogue, hoặc các mẫu quảng cáo tĩnh được làm theo tinh thần ấn phẩm in, thường chỉ gồm một hình ảnh mạnh, tiêu đề ngắn và logo.
- HashtagHashtag là từ hoặc cụm từ viết liền đứng sau dấu #, dùng trên mạng xã hội để gom các bài cùng chủ đề và giúp người khác tìm thấy nội dung.
- Activation (kích hoạt thương hiệu)Activation là các hoạt động đưa thương hiệu đến gần người tiêu dùng bằng trải nghiệm trực tiếp, như sự kiện tại trường học, siêu thị, phố đi bộ, roadshow, khu trải nghiệm, để họ tương tác và nhớ thương hiệu.
- Ad copy (chữ trong quảng cáo)Ad copy là phần chữ trong quảng cáo, gồm tiêu đề, văn bản chính, mô tả và lời kêu gọi hành động, viết để thu hút, thuyết phục và dẫn người xem đến hành động.
- Ad fatigue (chai quảng cáo)Ad fatigue là hiện tượng hiệu quả của một mẫu quảng cáo giảm dần vì cùng một nhóm người đã thấy nó quá nhiều lần: tỉ lệ nhấp giảm, chi phí tăng, có khi còn bị phản hồi tiêu cực.
- Agency (công ty dịch vụ truyền thông)Agency là công ty cung cấp dịch vụ truyền thông, quảng cáo, sáng tạo cho các nhãn hàng (client), như lên chiến lược, ý tưởng, thiết kế, sản xuất, mua media; đội tự làm bên trong doanh nghiệp gọi là in-house.
- B2B và B2CB2B (business-to-business) là mô hình doanh nghiệp bán sản phẩm, dịch vụ cho doanh nghiệp khác; B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân.
- Big idea (ý tưởng lớn)Big idea là ý tưởng sáng tạo trung tâm của một chiến dịch, đủ mạnh và linh hoạt để triển khai thành nhiều nội dung, trên nhiều kênh, trong thời gian dài.
- BillboardBillboard (pano) là biển quảng cáo khổ rất lớn đặt ngoài trời, ven đường, trên nóc nhà hoặc toà nhà, để người đi đường nhìn thấy từ xa.
- Booth (gian hàng sự kiện)Booth là gian hàng hoặc quầy trưng bày của thương hiệu tại sự kiện, hội chợ, triển lãm, trung tâm thương mại, dùng để giới thiệu sản phẩm, cho dùng thử, bán hàng và thu hút người tham dự.
- Bài đăng carouselBài đăng carousel là bài trên mạng xã hội gồm nhiều ảnh hoặc slide người xem vuốt ngang để xem lần lượt, phổ biến trên Instagram, Facebook, LinkedIn và TikTok.
- Bắt trend (trend marketing)Bắt trend là việc thương hiệu hoặc creator nhanh chóng làm nội dung theo một xu hướng đang được đông đảo người dùng quan tâm (một câu nói, bài hát, điệu nhảy, meme, sự kiện) để tăng tương tác và độ phủ.
- Bằng chứng xã hội (social proof)Bằng chứng xã hội (social proof) là việc cho người xem thấy người khác đã tin dùng sản phẩm, qua đánh giá, số lượng khách hàng, logo đối tác, lời chứng thực hay nội dung người dùng, để tăng niềm tin.
- Chiến dịch truyền thông (campaign)Chiến dịch truyền thông (campaign) là một chuỗi hoạt động marketing có mục tiêu, thông điệp, thời gian và ngân sách rõ ràng, chạy trên nhiều kênh để đạt một kết quả cụ thể như ra mắt sản phẩm hay tăng nhận biết.
- CopywritingCopywriting là viết chữ cho quảng cáo và truyền thông (tiêu đề, khẩu hiệu, nội dung banner, mô tả sản phẩm, lời kêu gọi hành động) nhằm thuyết phục người đọc nghĩ, cảm nhận hoặc hành động.
- CPA (chi phí mỗi chuyển đổi)CPA (cost per acquisition hoặc cost per action) là chi phí trung bình để có một hành động mong muốn như một đơn hàng, một lượt đăng ký hay một lượt cài ứng dụng.
- CPC (chi phí mỗi lượt nhấp)CPC (cost per click) là chi phí trung bình nhà quảng cáo trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo; đây cũng là tên mô hình mua quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp.
- CPM (chi phí mỗi nghìn lượt hiển thị)CPM (cost per mille) là chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo; mille trong tiếng Latin nghĩa là một nghìn.
- CTR (tỉ lệ nhấp)CTR (click-through rate) là tỉ lệ phần trăm người nhấp vào một liên kết, quảng cáo hay kết quả tìm kiếm trên tổng số lần nó được hiển thị.
- Công thức 4U viết tiêu đề4U là công thức kiểm tra và viết tiêu đề quảng cáo, gồm bốn tiêu chí: Useful (hữu ích), Urgent (khẩn cấp), Unique (độc đáo), Ultra-specific (cực kỳ cụ thể).
- Công thức BAB (Before – After – Bridge)BAB là công thức viết nội dung gồm ba phần: Before (tình trạng hiện tại của khách hàng), After (viễn cảnh tốt đẹp khi vấn đề được giải quyết) và Bridge (sản phẩm là cây cầu đưa họ từ trước sang sau).
- Công thức PAS (Problem – Agitate – Solution)PAS là công thức viết quảng cáo gồm ba bước: nêu vấn đề (Problem) khách hàng đang gặp, khoét sâu (Agitate) để họ thấy vấn đề đó khó chịu thế nào, rồi đưa ra giải pháp (Solution) là sản phẩm.
- Duet và Stitch (TikTok)Duet và Stitch là hai tính năng của TikTok để tạo video dựa trên video của người khác: Duet đặt video của bạn chạy song song cạnh video gốc, Stitch lấy một đoạn ngắn của video gốc rồi nối video của bạn phía sau.
- Email marketingEmail marketing là việc gửi email đến danh sách người đã đăng ký để giới thiệu sản phẩm, chia sẻ nội dung, chăm sóc và giữ chân khách hàng; bản tin định kỳ gọi là newsletter.
- Flash saleFlash sale là chương trình giảm giá sâu trong thời gian rất ngắn, thường vài giờ hoặc giới hạn số lượng, tạo cảm giác khan hiếm và thúc đẩy khách hàng quyết định mua ngay.
- Google AdsGoogle Ads là nền tảng quảng cáo của Google, cho phép đặt quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm, YouTube, mạng hiển thị (các website đối tác), Gmail, Google Maps và nhiều vị trí khác.
- Hook (câu mở đầu thu hút)Hook là phần mở đầu của một video, bài viết hay quảng cáo, thường trong 1–3 giây hoặc câu đầu tiên, được thiết kế để giữ người xem lại thay vì lướt qua.
- Inbound marketing (tiếp thị thu hút)Inbound marketing là cách tiếp thị thu hút khách hàng tự tìm đến thương hiệu nhờ nội dung, SEO, mạng xã hội và trải nghiệm hữu ích, trái với outbound marketing chủ động đẩy thông điệp đến người chưa hỏi như quảng cáo truyền hình hay gọi điện chào hàng.
- Influencer marketingInfluencer marketing là hình thức marketing hợp tác với người có ảnh hưởng (influencer, KOL, KOC) để họ tạo nội dung giới thiệu sản phẩm đến người theo dõi của mình.
- Insight (sự thật ngầm hiểu)Insight là một sự thật sâu sắc về suy nghĩ, cảm xúc hay hành vi của khách hàng mà họ có thể chưa nói ra, được dùng làm nền tảng cho ý tưởng truyền thông và thiết kế.
- KOL (Key Opinion Leader)KOL (Key Opinion Leader) là người có tiếng nói và ảnh hưởng trong một lĩnh vực, như chuyên gia, người nổi tiếng hay creator lớn, được thương hiệu hợp tác để giới thiệu sản phẩm đến cộng đồng theo dõi họ.
- Kích thước ảnh mạng xã hộiKích thước ảnh mạng xã hội là các tỉ lệ khung và độ phân giải khuyến nghị cho từng vị trí hiển thị trên Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, giúp ảnh không bị cắt, mờ hoặc chèn viền.
- Kế hoạch truyền thông (media plan)Media plan là kế hoạch chi tiết về việc đặt nội dung và quảng cáo của chiến dịch lên kênh nào, khi nào, bao lâu, với ngân sách bao nhiêu và đo lường ra sao.
- Kể chuyện thương hiệu (storytelling)Storytelling là cách truyền tải thông điệp thương hiệu qua một câu chuyện có nhân vật, tình huống và cảm xúc, thay vì chỉ liệt kê tính năng sản phẩm.
- Lead (khách hàng tiềm năng)Lead là người đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm và để lại thông tin liên hệ (số điện thoại, email, tin nhắn) để doanh nghiệp tư vấn và chăm sóc tiếp; hoạt động tạo ra lead gọi là lead generation.
- Livestream bán hàng (livestream selling)Livestream bán hàng là hình thức người bán hoặc creator phát video trực tiếp để giới thiệu, dùng thử sản phẩm, trả lời câu hỏi và chốt đơn ngay trong phiên live, thường trên TikTok Shop, Shopee Live, Facebook.
- Lookalike audience (tệp đối tượng tương tự)Lookalike audience là tệp đối tượng quảng cáo do nền tảng tự tìm, gồm những người có đặc điểm và hành vi giống một tệp nguồn, ví dụ giống những khách hàng đã mua hàng.
- Lượt hiển thị (impression)Lượt hiển thị (impression) là số lần một nội dung, quảng cáo hay kết quả tìm kiếm được hiển thị trên màn hình người dùng, tính cả nhiều lần với cùng một người.
- Lượt tiếp cận (reach)Lượt tiếp cận (reach) là số người khác nhau đã nhìn thấy một nội dung hay quảng cáo ít nhất một lần, khác với lượt hiển thị (impression) tính cả những lần một người thấy lặp lại.
- Lắng nghe mạng xã hội (social listening)Social listening là việc theo dõi và phân tích những gì người dùng đang nói về thương hiệu, đối thủ, sản phẩm hay một chủ đề trên mạng xã hội, diễn đàn, báo chí, để rút ra insight và phản ứng kịp thời.
- Lịch nội dung (content calendar)Lịch nội dung (content calendar) là bảng kế hoạch ghi rõ nội dung nào, ở kênh nào, đăng ngày nào, ai phụ trách và trạng thái sản xuất, giúp đội làm nội dung đều đặn và đúng dịp.
- Lời chứng thực (testimonial)Testimonial (lời chứng thực) là lời nhận xét, cảm nhận của khách hàng hoặc học viên thật về sản phẩm, dịch vụ, được thương hiệu dùng trong quảng cáo, website hay tài liệu bán hàng.
- Marketing du kích (guerrilla marketing)Guerrilla marketing là chiến thuật quảng cáo bất ngờ, sáng tạo, thường chi phí thấp, đặt thông điệp vào không gian đời thường theo cách khác lạ để gây chú ý mạnh và khiến người xem chia sẻ.
- Marketing mix 4PMarketing mix 4P là mô hình kinh điển gồm bốn yếu tố doanh nghiệp điều chỉnh để đưa sản phẩm ra thị trường: Product (sản phẩm), Price (giá), Place (phân phối), Promotion (xúc tiến, truyền thông).
- Media kit (hồ sơ hợp tác)Media kit là tài liệu giới thiệu dành cho đối tác quảng cáo, do creator, KOL hoặc kênh truyền thông chuẩn bị, gồm thông tin kênh, số liệu khán giả, các hình thức hợp tác và dự án đã làm.
- Meme marketingMeme marketing là việc thương hiệu dùng meme, tức các hình ảnh, video hay câu nói hài hước được cộng đồng mạng chế lại và lan truyền, để nói chuyện với khách hàng theo cách gần gũi.
- Meta Ads (quảng cáo Facebook, Instagram)Meta Ads là hệ thống quảng cáo của Meta, đặt quảng cáo trên Facebook, Instagram, Messenger và các vị trí khác của Meta, quản lý qua công cụ Ads Manager (Trình quản lý quảng cáo).
- Meta Pixel (mã theo dõi chuyển đổi)Meta Pixel là đoạn mã gắn vào website để ghi nhận hành động của người truy cập đến từ quảng cáo Facebook, Instagram (xem trang, thêm vào giỏ, mua hàng), phục vụ đo lường, tối ưu và retargeting.
- Minigame (trò chơi tương tác)Minigame là trò chơi nhỏ thương hiệu tổ chức trên mạng xã hội, website hoặc tại sự kiện, như đoán chữ, tìm điểm khác biệt, trả lời câu hỏi, vòng quay may mắn, để tăng tương tác và tặng quà cho người tham gia.
- Mô hình AIDAAIDA là mô hình bốn bước mô tả cách một quảng cáo dẫn người xem đến hành động: Attention (thu hút chú ý), Interest (tạo hứng thú), Desire (khơi gợi mong muốn), Action (kêu gọi hành động).
- Mẫu quảng cáo (ad creative)Ad creative là phần nội dung người xem nhìn thấy trong một quảng cáo: hình ảnh hoặc video, tiêu đề, văn bản, nút kêu gọi hành động; trong ngành thường gọi tắt là creative.
- Mục tiêu SMARTSMART là cách đặt mục tiêu sao cho rõ ràng và theo dõi được, gồm năm tiêu chí: Specific (cụ thể), Measurable (đo được), Achievable (khả thi), Relevant (liên quan), Time-bound (có thời hạn).
- Nhận biết thương hiệu (brand awareness)Nhận biết thương hiệu (brand awareness) là mức độ khách hàng biết đến và nhận ra một thương hiệu, từ việc nhận ra logo khi nhìn thấy đến tự nhớ tên thương hiệu khi nghĩ về một loại sản phẩm.
- NPS (chỉ số sẵn lòng giới thiệu)NPS (Net Promoter Score) là chỉ số đo mức sẵn lòng giới thiệu sản phẩm, dựa trên câu hỏi 'Bạn có sẵn lòng giới thiệu chúng tôi cho bạn bè không?' với thang điểm 0–10.
- Nội dung evergreen (evergreen content)Evergreen content là nội dung giữ được giá trị và tiếp tục có người tìm đọc trong thời gian dài, không phụ thuộc vào tin tức hay xu hướng nhất thời.
- OOH (quảng cáo ngoài trời)OOH (out-of-home) là nhóm quảng cáo tiếp cận người xem khi họ ở ngoài nhà: biển quảng cáo lớn, pano, màn hình LED, quảng cáo trên xe buýt, nhà chờ, thang máy, sân bay; dạng dùng màn hình số gọi là DOOH.
- Organic và paid (tự nhiên và trả phí)Organic là lượt tiếp cận, tương tác hoặc truy cập có được tự nhiên mà không trả tiền cho nền tảng; paid là kết quả có được nhờ chạy quảng cáo trả phí.
- Paid, owned, earned media (POEM)Paid, owned, earned media là cách chia kênh truyền thông theo cách thương hiệu có được chúng: paid là kênh trả tiền, owned là kênh thương hiệu sở hữu, earned là sự lan toả tự nhiên khi người khác nói về thương hiệu.
- Phân bổ chuyển đổi (attribution)Attribution là cách xác định kênh hoặc điểm chạm nào được ghi công cho một chuyển đổi, khi khách hàng tiếp xúc với nhiều quảng cáo và nội dung trước khi mua.
- Phân hạng influencer (nano, micro, macro, mega)Nano, micro, macro và mega là cách phân hạng người có ảnh hưởng (influencer, KOL) theo quy mô người theo dõi, từ vài nghìn đến hàng triệu; mỗi hạng có thế mạnh riêng về độ phủ và mức tin cậy.
- Phân khúc khách hàng (segmentation)Phân khúc khách hàng là việc chia thị trường thành các nhóm nhỏ có đặc điểm, nhu cầu, hành vi tương đồng, để chọn nhóm phù hợp và có cách tiếp cận riêng cho từng nhóm.
- Phân tích SWOTSWOT là công cụ phân tích chiến lược gồm bốn ô: Strengths (điểm mạnh) và Weaknesses (điểm yếu) là yếu tố bên trong; Opportunities (cơ hội) và Threats (thách thức) là yếu tố bên ngoài.
- Phễu marketing (marketing funnel)Phễu marketing là mô hình mô tả hành trình của khách hàng từ lúc biết đến thương hiệu, quan tâm, cân nhắc đến khi mua và quay lại, với số người giảm dần qua mỗi bước như hình cái phễu.
- Pitching (chào ý tưởng)Pitching là việc agency, studio hoặc freelancer trình bày đề xuất chiến lược, ý tưởng và thiết kế cho khách hàng tiềm năng để giành dự án, thường cạnh tranh với nhiều đơn vị khác.
- POSMPOSM (point of sale materials) là các vật phẩm quảng cáo đặt tại điểm bán, như wobbler, kệ trưng bày, standee, tháp sản phẩm, decal sàn, để thu hút khách và thúc đẩy mua hàng ngay tại chỗ.
- PR (quan hệ công chúng)PR (public relations) là hoạt động xây dựng và giữ gìn hình ảnh, uy tín của tổ chức với công chúng thông qua báo chí, sự kiện, phát ngôn, nội dung và quan hệ cộng đồng, thay vì mua vị trí quảng cáo trực tiếp.
- Quản lý cộng đồng (community management)Community management là công việc xây dựng, chăm sóc và điều phối cộng đồng của thương hiệu trên mạng xã hội, nhóm, diễn đàn: trả lời bình luận và tin nhắn, khởi tạo thảo luận, xử lý phản hồi tiêu cực, gắn kết thành viên.
- Quảng cáo hiển thị (display ads)Display ads là quảng cáo dạng hình ảnh, banner động hoặc video đặt trên website, ứng dụng và mạng đối tác, xuất hiện cạnh nội dung người dùng đang xem thay vì trong kết quả tìm kiếm.
- Quảng cáo native (native ads)Native ads là quảng cáo được thiết kế hoà vào định dạng và giao diện của nền tảng nơi nó xuất hiện, trông giống nội dung thường như bài đăng trên bảng tin, bài viết đề xuất cuối trang báo, video trong luồng, nhưng có nhãn tài trợ.
- Retargeting (tiếp thị lại)Retargeting (hay remarketing) là cách hiển thị quảng cáo lại cho những người đã từng tương tác với thương hiệu, như đã vào website, xem video, thêm vào giỏ hàng nhưng chưa mua.
- ROAS (doanh thu trên chi phí quảng cáo)ROAS (return on ad spend) là chỉ số đo doanh thu thu về trên mỗi đồng chi cho quảng cáo, dùng để đánh giá một chiến dịch quảng cáo có mang lại hiệu quả kinh doanh hay không.
- ROI (tỉ suất hoàn vốn)ROI (return on investment) là chỉ số đo lợi nhuận thu được so với chi phí đã bỏ ra, cho biết một khoản đầu tư hay một chiến dịch có đáng làm không.
- Sampling (phát mẫu thử)Sampling là hoạt động marketing phát sản phẩm mẫu hoặc cho dùng thử để người tiêu dùng trải nghiệm trực tiếp, từ đó tăng khả năng mua hàng.
- Seeding (gieo thảo luận)Seeding là hoạt động chủ động tạo và dẫn dắt thảo luận về thương hiệu, sản phẩm trên mạng xã hội, hội nhóm, diễn đàn, thường bằng bình luận, bài chia sẻ trải nghiệm, câu hỏi gợi chuyện.
- SEM (marketing trên công cụ tìm kiếm)SEM (search engine marketing) là hoạt động tiếp thị trên công cụ tìm kiếm như Google; trong thực tế, SEM thường chỉ quảng cáo trả phí trên trang kết quả tìm kiếm, phân biệt với SEO là tối ưu kết quả tự nhiên.
- Thuật toán mạng xã hội (social media algorithm)Thuật toán mạng xã hội là hệ thống tự động của nền tảng quyết định nội dung nào hiển thị cho ai, theo thứ tự nào, dựa trên dự đoán người dùng sẽ quan tâm và tương tác với nội dung đó đến mức nào.
- Thông điệp chính (key message)Key message là thông điệp cốt lõi mà thương hiệu muốn khách hàng nhớ và tin sau một chiến dịch hay một sản phẩm truyền thông, thường gói gọn trong một câu.
- Thương hiệu cá nhân (personal branding)Thương hiệu cá nhân là hình ảnh, chuyên môn và giá trị mà người khác nghĩ đến khi nhắc tên bạn; personal branding là quá trình chủ động xây dựng và thể hiện hình ảnh đó một cách nhất quán.
- Thời gian xem (watch time)Watch time là tổng thời gian người xem dành cho một video hoặc một kênh; thời lượng xem trung bình và tỉ lệ xem hết là các chỉ số đi kèm, cho biết video giữ chân người xem tốt đến đâu.
- Thử nghiệm A/B (A/B testing)Thử nghiệm A/B là cách so sánh hai phiên bản của một thiết kế, tiêu đề hay quảng cáo bằng cách chia ngẫu nhiên người xem thành hai nhóm, rồi đo phiên bản nào cho kết quả tốt hơn.
- TikTok AdsTikTok Ads là nền tảng quảng cáo của TikTok, cho phép thương hiệu chạy video quảng cáo trong luồng For You, quảng bá bài đăng sẵn có, quảng cáo sản phẩm TikTok Shop, quản lý qua TikTok Ads Manager.
- Tiếp thị liên kết (affiliate marketing)Affiliate marketing là hình thức người giới thiệu (affiliate) quảng bá sản phẩm của nhãn hàng qua đường link hoặc mã riêng, và nhận hoa hồng khi có người mua hàng hay thực hiện hành động qua link đó.
- Tiếp thị mạng xã hội (social media marketing)Social media marketing là việc dùng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, Threads, LinkedIn, Zalo để xây dựng thương hiệu, tạo tương tác, chăm sóc cộng đồng và bán hàng.
- Tiếp thị nội dung (content marketing)Content marketing là chiến lược tạo và phân phối nội dung hữu ích, thú vị và nhất quán (bài viết, video, ảnh, podcast, ebook) để thu hút và giữ chân đúng đối tượng, thay vì chỉ quảng cáo bán hàng trực tiếp.
- Tiếp thị số (digital marketing)Digital marketing là các hoạt động tiếp thị diễn ra trên môi trường số như website, công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, email, ứng dụng, sàn thương mại điện tử và quảng cáo trực tuyến.
- Triển khai KV (KV adaptation)KV adaptation là việc chuyển key visual gốc của chiến dịch sang hàng loạt ấn phẩm và kích thước khác nhau như banner, bài đăng, standee, POSM, billboard, mà vẫn giữ nhận diện và thông điệp thống nhất.
- Truyền thông khủng hoảng (crisis communication)Truyền thông khủng hoảng là cách tổ chức phản ứng và phát ngôn khi thương hiệu gặp sự cố ảnh hưởng xấu đến uy tín, như lỗi sản phẩm, phát ngôn gây tranh cãi, quảng cáo phản cảm, bê bối của người đại diện.
- Truyền thông marketing tích hợp (IMC)IMC (integrated marketing communications) là cách phối hợp mọi công cụ truyền thông như quảng cáo, PR, mạng xã hội, sự kiện, khuyến mại, bán hàng trực tiếp để cùng nói một thông điệp nhất quán và cộng hưởng với nhau.
- Trụ cột nội dung (content pillar)Trụ cột nội dung (content pillar) là 3–5 chủ đề lớn mà một thương hiệu hay creator tập trung sản xuất nội dung lâu dài, giúp kênh nhất quán và dễ lên kế hoạch.
- TVC (phim quảng cáo truyền hình)TVC (television commercial) là phim quảng cáo phát trên truyền hình, thường dài 15, 30 hoặc 60 giây; ngày nay từ TVC cũng được dùng cho các phim quảng cáo chất lượng cao phát trên YouTube và mạng xã hội.
- Tái sử dụng nội dung (content repurposing)Content repurposing là việc biến một nội dung gốc thành nhiều định dạng khác nhau cho nhiều kênh, ví dụ từ một video dài cắt thành nhiều video ngắn, carousel, bài blog, ảnh trích dẫn.
- Tần suất quảng cáo (frequency)Frequency là số lần trung bình một người nhìn thấy quảng cáo trong một khoảng thời gian, tính bằng số lượt hiển thị chia cho số người tiếp cận (reach).
- Tỉ lệ chuyển đổi (conversion rate)Tỉ lệ chuyển đổi (conversion rate) là tỉ lệ phần trăm người thực hiện hành động mong muốn, như mua hàng, đăng ký, để lại số điện thoại, trên tổng số người truy cập hoặc xem.
- Tỉ lệ tương tác (engagement rate)Tỉ lệ tương tác (engagement rate) là tỉ lệ giữa số lượt tương tác (thích, bình luận, chia sẻ, lưu, bấm) và số người xem hoặc số người theo dõi, dùng để đo mức độ nội dung hấp dẫn khán giả.
- UGC (nội dung do người dùng tạo)UGC (user-generated content) là nội dung do khách hàng hoặc người dùng tự tạo ra về thương hiệu, như ảnh đánh giá, video mở hộp, bài chia sẻ, thay vì do thương hiệu sản xuất.
- USP (điểm bán hàng độc nhất)USP (unique selling proposition) là lý do cụ thể, khác biệt khiến khách hàng chọn sản phẩm của bạn thay vì đối thủ: một điều thương hiệu nói được mà đối thủ khó nói hoặc chưa nói.
- UTM (tham số theo dõi link)UTM là các tham số gắn vào cuối đường link (như utm_source, utm_medium, utm_campaign) để công cụ phân tích như Google Analytics biết người truy cập đến từ nguồn, kênh và chiến dịch nào.
- Video đập hộp (unboxing)Unboxing là dạng video quay cảnh mở hộp sản phẩm mới lần đầu, cho người xem thấy bao bì, phụ kiện bên trong và ấn tượng ban đầu của người mở.
- Viral (nội dung lan truyền)Viral là hiện tượng một nội dung được người dùng chia sẻ lan rộng rất nhanh, vượt xa lượng người theo dõi ban đầu; viral marketing là chiến lược tạo nội dung với mục tiêu như vậy.
- Âm thanh thịnh hành (trending audio)Trending audio là bài hát, đoạn nhạc hoặc âm thanh đang được nhiều người dùng cho video ngắn trên TikTok, Reels, Shorts, thường gắn với một kiểu nội dung hay meme cụ thể.
- Đại sứ thương hiệu (brand ambassador)Đại sứ thương hiệu là người nổi tiếng, chuyên gia hoặc khách hàng được thương hiệu mời hợp tác dài hạn để đại diện, xuất hiện trong các hoạt động truyền thông và lan toả hình ảnh thương hiệu.
- Đối tượng mục tiêu (target audience)Target audience là nhóm người cụ thể mà sản phẩm, chiến dịch hay nội dung muốn hướng đến, được mô tả bằng nhân khẩu học, hành vi, sở thích và nhu cầu.








