Marketing & nội dung

106 thuật ngữ, xếp theo chữ cái

A

B

06B2B và B2C

B2B (business-to-business) là mô hình doanh nghiệp bán sản phẩm, dịch vụ cho doanh nghiệp khác; B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán trực tiếp…

07Bài đăng carousel

Bài đăng carousel là bài trên mạng xã hội gồm nhiều ảnh hoặc slide người xem vuốt ngang để xem lần lượt, phổ biến trên Instagram, Facebook, LinkedIn và…

08Bằng chứng xã hội (social proof)

Bằng chứng xã hội (social proof) là việc cho người xem thấy người khác đã tin dùng sản phẩm, qua đánh giá, số lượng khách hàng, logo đối tác, lời chứng…

09Bắt trend (trend marketing)

Bắt trend là việc thương hiệu hoặc creator nhanh chóng làm nội dung theo một xu hướng đang được đông đảo người dùng quan tâm (một câu nói, bài hát, điệu…

10Big idea (ý tưởng lớn)

Big idea là ý tưởng sáng tạo trung tâm của một chiến dịch, đủ mạnh và linh hoạt để triển khai thành nhiều nội dung, trên nhiều kênh, trong thời gian dài.

11Billboard

Billboard (pano) là biển quảng cáo khổ rất lớn đặt ngoài trời, ven đường, trên nóc nhà hoặc toà nhà, để người đi đường nhìn thấy từ xa.

12Booth (gian hàng sự kiện)

Booth là gian hàng hoặc quầy trưng bày của thương hiệu tại sự kiện, hội chợ, triển lãm, trung tâm thương mại, dùng để giới thiệu sản phẩm, cho dùng thử…

C

13Chiến dịch truyền thông (campaign)

Chiến dịch truyền thông (campaign) là một chuỗi hoạt động marketing có mục tiêu, thông điệp, thời gian và ngân sách rõ ràng, chạy trên nhiều kênh để đạt…

14Content creator (nhà sáng tạo nội dung)

Content creator (nhà sáng tạo nội dung) là người lên ý tưởng, sản xuất và đăng nội dung như video, ảnh, bài viết, podcast trên mạng xã hội, YouTube…

15Copywriting

Copywriting là viết chữ cho quảng cáo và truyền thông (tiêu đề, khẩu hiệu, nội dung banner, mô tả sản phẩm, lời kêu gọi hành động) nhằm thuyết phục người…

16Công thức 4U viết tiêu đề

4U là công thức kiểm tra và viết tiêu đề quảng cáo, gồm bốn tiêu chí: Useful (hữu ích), Urgent (khẩn cấp), Unique (độc đáo), Ultra-specific (cực kỳ cụ…

17Công thức BAB (Before – After – Bridge)

BAB là công thức viết nội dung gồm ba phần: Before (tình trạng hiện tại của khách hàng), After (viễn cảnh tốt đẹp khi vấn đề được giải quyết) và Bridge…

18Công thức PAS (Problem – Agitate – Solution)

PAS là công thức viết quảng cáo gồm ba bước: nêu vấn đề (Problem) khách hàng đang gặp, khoét sâu (Agitate) để họ thấy vấn đề đó khó chịu thế nào, rồi đưa…

19CPA (chi phí mỗi chuyển đổi)

CPA (cost per acquisition hoặc cost per action) là chi phí trung bình để có một hành động mong muốn như một đơn hàng, một lượt đăng ký hay một lượt cài…

20CPC (chi phí mỗi lượt nhấp)

CPC (cost per click) là chi phí trung bình nhà quảng cáo trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo; đây cũng là tên mô hình mua quảng cáo trả tiền theo lượt…

21CPM (chi phí mỗi nghìn lượt hiển thị)

CPM (cost per mille) là chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo; mille trong tiếng Latin nghĩa là một nghìn.

22CTR (tỉ lệ nhấp)

CTR (click-through rate) là tỉ lệ phần trăm người nhấp vào một liên kết, quảng cáo hay kết quả tìm kiếm trên tổng số lần nó được hiển thị.

D

E

F

G

H

I

K

L

38Lắng nghe mạng xã hội (social listening)

Social listening là việc theo dõi và phân tích những gì người dùng đang nói về thương hiệu, đối thủ, sản phẩm hay một chủ đề trên mạng xã hội, diễn đàn…

39Lead (khách hàng tiềm năng)

Lead là người đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm và để lại thông tin liên hệ (số điện thoại, email, tin nhắn) để doanh nghiệp tư vấn và chăm sóc tiếp…

40Lịch nội dung (content calendar)

Lịch nội dung (content calendar) là bảng kế hoạch ghi rõ nội dung nào, ở kênh nào, đăng ngày nào, ai phụ trách và trạng thái sản xuất, giúp đội làm nội…

41Livestream bán hàng (livestream selling)

Livestream bán hàng là hình thức người bán hoặc creator phát video trực tiếp để giới thiệu, dùng thử sản phẩm, trả lời câu hỏi và chốt đơn ngay trong…

42Lookalike audience (tệp đối tượng tương tự)

Lookalike audience là tệp đối tượng quảng cáo do nền tảng tự tìm, gồm những người có đặc điểm và hành vi giống một tệp nguồn, ví dụ giống những khách hàng…

43Lời chứng thực (testimonial)

Testimonial (lời chứng thực) là lời nhận xét, cảm nhận của khách hàng hoặc học viên thật về sản phẩm, dịch vụ, được thương hiệu dùng trong quảng cáo…

44Lượt hiển thị (impression)

Lượt hiển thị (impression) là số lần một nội dung, quảng cáo hay kết quả tìm kiếm được hiển thị trên màn hình người dùng, tính cả nhiều lần với cùng một…

45Lượt tiếp cận (reach)

Lượt tiếp cận (reach) là số người khác nhau đã nhìn thấy một nội dung hay quảng cáo ít nhất một lần, khác với lượt hiển thị (impression) tính cả những lần…

M

46Marketing du kích (guerrilla marketing)

Guerrilla marketing là chiến thuật quảng cáo bất ngờ, sáng tạo, thường chi phí thấp, đặt thông điệp vào không gian đời thường theo cách khác lạ để gây chú…

47Marketing mix 4P

Marketing mix 4P là mô hình kinh điển gồm bốn yếu tố doanh nghiệp điều chỉnh để đưa sản phẩm ra thị trường: Product (sản phẩm), Price (giá), Place (phân…

48Mẫu quảng cáo (ad creative)

Ad creative là phần nội dung người xem nhìn thấy trong một quảng cáo: hình ảnh hoặc video, tiêu đề, văn bản, nút kêu gọi hành động; trong ngành thường gọi…

49Media kit (hồ sơ hợp tác)

Media kit là tài liệu giới thiệu dành cho đối tác quảng cáo, do creator, KOL hoặc kênh truyền thông chuẩn bị, gồm thông tin kênh, số liệu khán giả, các…

50Meme marketing

Meme marketing là việc thương hiệu dùng meme, tức các hình ảnh, video hay câu nói hài hước được cộng đồng mạng chế lại và lan truyền, để nói chuyện với…

51Meta Ads (quảng cáo Facebook, Instagram)

Meta Ads là hệ thống quảng cáo của Meta, đặt quảng cáo trên Facebook, Instagram, Messenger và các vị trí khác của Meta, quản lý qua công cụ Ads Manager…

52Meta Pixel (mã theo dõi chuyển đổi)

Meta Pixel là đoạn mã gắn vào website để ghi nhận hành động của người truy cập đến từ quảng cáo Facebook, Instagram (xem trang, thêm vào giỏ, mua hàng)…

53Minigame (trò chơi tương tác)

Minigame là trò chơi nhỏ thương hiệu tổ chức trên mạng xã hội, website hoặc tại sự kiện, như đoán chữ, tìm điểm khác biệt, trả lời câu hỏi, vòng quay may…

54Mô hình AIDA

AIDA là mô hình bốn bước mô tả cách một quảng cáo dẫn người xem đến hành động: Attention (thu hút chú ý), Interest (tạo hứng thú), Desire (khơi gợi mong…

55Mục tiêu SMART

SMART là cách đặt mục tiêu sao cho rõ ràng và theo dõi được, gồm năm tiêu chí: Specific (cụ thể), Measurable (đo được), Achievable (khả thi), Relevant…

N

O

P

61Paid, owned, earned media (POEM)

Paid, owned, earned media là cách chia kênh truyền thông theo cách thương hiệu có được chúng: paid là kênh trả tiền, owned là kênh thương hiệu sở hữu…

62Phân bổ chuyển đổi (attribution)

Attribution là cách xác định kênh hoặc điểm chạm nào được ghi công cho một chuyển đổi, khi khách hàng tiếp xúc với nhiều quảng cáo và nội dung trước khi…

63Phân hạng influencer (nano, micro, macro, mega)

Nano, micro, macro và mega là cách phân hạng người có ảnh hưởng (influencer, KOL) theo quy mô người theo dõi, từ vài nghìn đến hàng triệu; mỗi hạng có thế…

64Phân khúc khách hàng (segmentation)

Phân khúc khách hàng là việc chia thị trường thành các nhóm nhỏ có đặc điểm, nhu cầu, hành vi tương đồng, để chọn nhóm phù hợp và có cách tiếp cận riêng…

65Phân tích SWOT

SWOT là công cụ phân tích chiến lược gồm bốn ô: Strengths (điểm mạnh) và Weaknesses (điểm yếu) là yếu tố bên trong; Opportunities (cơ hội) và Threats…

66Phễu marketing (marketing funnel)

Phễu marketing là mô hình mô tả hành trình của khách hàng từ lúc biết đến thương hiệu, quan tâm, cân nhắc đến khi mua và quay lại, với số người giảm dần…

67Pitching (chào ý tưởng)

Pitching là việc agency, studio hoặc freelancer trình bày đề xuất chiến lược, ý tưởng và thiết kế cho khách hàng tiềm năng để giành dự án, thường cạnh…

68POSM

POSM (point of sale materials) là các vật phẩm quảng cáo đặt tại điểm bán, như wobbler, kệ trưng bày, standee, tháp sản phẩm, decal sàn, để thu hút khách…

69PR (quan hệ công chúng)

PR (public relations) là hoạt động xây dựng và giữ gìn hình ảnh, uy tín của tổ chức với công chúng thông qua báo chí, sự kiện, phát ngôn, nội dung và quan…

Q

R

S

T

80Tái sử dụng nội dung (content repurposing)

Content repurposing là việc biến một nội dung gốc thành nhiều định dạng khác nhau cho nhiều kênh, ví dụ từ một video dài cắt thành nhiều video ngắn…

81Tần suất quảng cáo (frequency)

Frequency là số lần trung bình một người nhìn thấy quảng cáo trong một khoảng thời gian, tính bằng số lượt hiển thị chia cho số người tiếp cận (reach).

82Thông điệp chính (key message)

Key message là thông điệp cốt lõi mà thương hiệu muốn khách hàng nhớ và tin sau một chiến dịch hay một sản phẩm truyền thông, thường gói gọn trong một câu.

83Thời gian xem (watch time)

Watch time là tổng thời gian người xem dành cho một video hoặc một kênh; thời lượng xem trung bình và tỉ lệ xem hết là các chỉ số đi kèm, cho biết video…

84Thuật toán mạng xã hội (social media algorithm)

Thuật toán mạng xã hội là hệ thống tự động của nền tảng quyết định nội dung nào hiển thị cho ai, theo thứ tự nào, dựa trên dự đoán người dùng sẽ quan tâm…

85Thumbnail (ảnh bìa video)

Thumbnail là ảnh nhỏ đại diện cho một video, bài viết hay sản phẩm trong danh sách, như ảnh bìa video YouTube, quyết định phần lớn việc người xem có bấm…

86Thử nghiệm A/B (A/B testing)

Thử nghiệm A/B là cách so sánh hai phiên bản của một thiết kế, tiêu đề hay quảng cáo bằng cách chia ngẫu nhiên người xem thành hai nhóm, rồi đo phiên bản…

87Thương hiệu cá nhân (personal branding)

Thương hiệu cá nhân là hình ảnh, chuyên môn và giá trị mà người khác nghĩ đến khi nhắc tên bạn; personal branding là quá trình chủ động xây dựng và thể…

88Tỉ lệ chuyển đổi (conversion rate)

Tỉ lệ chuyển đổi (conversion rate) là tỉ lệ phần trăm người thực hiện hành động mong muốn, như mua hàng, đăng ký, để lại số điện thoại, trên tổng số người…

89Tỉ lệ tương tác (engagement rate)

Tỉ lệ tương tác (engagement rate) là tỉ lệ giữa số lượt tương tác (thích, bình luận, chia sẻ, lưu, bấm) và số người xem hoặc số người theo dõi, dùng để đo…

90Tiếp thị liên kết (affiliate marketing)

Affiliate marketing là hình thức người giới thiệu (affiliate) quảng bá sản phẩm của nhãn hàng qua đường link hoặc mã riêng, và nhận hoa hồng khi có người…

91Tiếp thị mạng xã hội (social media marketing)

Social media marketing là việc dùng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, Threads, LinkedIn, Zalo để xây dựng thương hiệu…

92Tiếp thị nội dung (content marketing)

Content marketing là chiến lược tạo và phân phối nội dung hữu ích, thú vị và nhất quán (bài viết, video, ảnh, podcast, ebook) để thu hút và giữ chân đúng…

93Tiếp thị số (digital marketing)

Digital marketing là các hoạt động tiếp thị diễn ra trên môi trường số như website, công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, email, ứng dụng, sàn thương mại điện tử…

94TikTok Ads

TikTok Ads là nền tảng quảng cáo của TikTok, cho phép thương hiệu chạy video quảng cáo trong luồng For You, quảng bá bài đăng sẵn có, quảng cáo sản phẩm…

95Triển khai KV (KV adaptation)

KV adaptation là việc chuyển key visual gốc của chiến dịch sang hàng loạt ấn phẩm và kích thước khác nhau như banner, bài đăng, standee, POSM, billboard…

96Trụ cột nội dung (content pillar)

Trụ cột nội dung (content pillar) là 3–5 chủ đề lớn mà một thương hiệu hay creator tập trung sản xuất nội dung lâu dài, giúp kênh nhất quán và dễ lên kế…

97Truyền thông khủng hoảng (crisis communication)

Truyền thông khủng hoảng là cách tổ chức phản ứng và phát ngôn khi thương hiệu gặp sự cố ảnh hưởng xấu đến uy tín, như lỗi sản phẩm, phát ngôn gây tranh…

98Truyền thông marketing tích hợp (IMC)

IMC (integrated marketing communications) là cách phối hợp mọi công cụ truyền thông như quảng cáo, PR, mạng xã hội, sự kiện, khuyến mại, bán hàng trực…

99TVC (phim quảng cáo truyền hình)

TVC (television commercial) là phim quảng cáo phát trên truyền hình, thường dài 15, 30 hoặc 60 giây; ngày nay từ TVC cũng được dùng cho các phim quảng cáo…

U

V