Thuật ngữ Thương hiệu
90 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả thuật ngữ Thương hiệu
- Mascot (linh vật)Mascot (linh vật) là nhân vật đại diện cho một thương hiệu, sự kiện hay đội nhóm, có ngoại hình và tính cách riêng, giúp thương hiệu dễ nhớ và gần gũi hơn trong quảng cáo, bao bì và mạng xã hội.
- Key Visual (KV)Key visual (KV) là hình ảnh chủ đạo của một chiến dịch truyền thông, gom thông điệp, hình ảnh, màu sắc và chữ chính; từ KV, designer triển khai ra mọi ấn phẩm khác để chiến dịch nhất quán.
- MonogramMonogram là biểu tượng tạo từ hai hay nhiều chữ cái (thường là chữ cái đầu của tên) được lồng, ghép hoặc xếp chồng lên nhau thành một hình thống nhất.
- Nhãn hiệu (trademark)Nhãn hiệu (trademark) là dấu hiệu như tên, logo, khẩu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác, có thể đăng ký để được pháp luật bảo hộ.
- LogoLogo là dấu hiệu nhận diện bằng hình, chữ hoặc kết hợp cả hai, đại diện cho một thương hiệu, tổ chức, sản phẩm hay sự kiện, giúp người xem nhận ra và phân biệt nó với những cái khác.
- Logo âm bản (reversed logo)Logo âm bản là phiên bản logo được thể hiện bằng màu sáng (thường trắng) trên nền tối hoặc nền màu thương hiệu, dùng khi bản logo gốc không đủ tương phản.
- Các phiên bản logo (logo variations)Các phiên bản logo là bộ biến thể chính thức của một logo, như logo chính, logo phụ, biểu tượng rời, bản ngang, bản dọc, bản một màu và bản âm bản, để dùng phù hợp với từng không gian.
- Logo chữ (wordmark)Wordmark (logotype) là loại logo chỉ gồm tên thương hiệu được thiết kế bằng chữ, không có biểu tượng riêng, như logo Google, Coca-Cola, Sony.
- Brand refresh (làm mới nhận diện)Brand refresh là việc cập nhật nhận diện thương hiệu ở mức vừa phải, như tinh chỉnh logo, cập nhật màu, font, hình ảnh, trong khi giữ nguyên định vị, tên và những dấu hiệu khách đã quen.
- Bộ file logo bàn giao (logo package)Bộ file logo bàn giao là tập hợp các phiên bản và định dạng logo mà designer giao cho khách sau khi chốt thiết kế, đủ để dùng cho in ấn, web, mạng xã hội và đối tác.
- Bộ văn phòng phẩm (stationery)Bộ văn phòng phẩm (stationery) trong nhận diện thương hiệu gồm các ấn phẩm dùng hằng ngày của doanh nghiệp như danh thiếp, giấy tiêu đề, phong bì, kẹp file, thẻ nhân viên, chữ ký email.
- Chiến lược thương hiệu (brand strategy)Chiến lược thương hiệu là kế hoạch dài hạn xác định thương hiệu là ai, dành cho ai, khác đối thủ ở điểm nào và muốn được nhớ đến như thế nào; mọi quyết định thiết kế và truyền thông đều dựa vào đó.
- Các loại logo (logo types)Logo thường được chia thành bảy loại chính: logo chữ (wordmark), logo chữ cái viết tắt (lettermark), logo biểu tượng hình ảnh (pictorial mark), logo trừu tượng (abstract mark), logo linh vật (mascot), logo kết hợp (combination mark) và logo huy hiệu (emblem).
- Câu chuyện thương hiệu (brand story)Câu chuyện thương hiệu là bản tường thuật cốt lõi giải thích thương hiệu ra đời vì sao, giải quyết vấn đề gì cho ai và tin vào điều gì, được dùng làm nền cho mọi nội dung truyền thông.
- Cẩm nang thương hiệu (brand guidelines)Cẩm nang thương hiệu (brand guidelines, brand book) là tài liệu quy định cách dùng các thành phần nhận diện: logo, màu, font, hình ảnh, giọng điệu và ví dụ ứng dụng, để mọi người dùng thương hiệu nhất quán.
- Di sản thương hiệu (brand heritage)Di sản thương hiệu là lịch sử, truyền thống, câu chuyện và dấu ấn thị giác mà một thương hiệu tích luỹ qua nhiều năm, được khai thác để tạo niềm tin và cảm giác lâu đời.
- Diện mạo thương mại (trade dress)Trade dress là tổng thể hình thức nhận diện của sản phẩm hoặc không gian bán hàng, như hình dáng chai, cách phối màu bao bì, cách bày trí cửa hàng, giúp khách nhận ra nguồn gốc thương hiệu.
- Font chữ thương hiệu (brand typeface)Font chữ thương hiệu là một hoặc vài kiểu chữ được chọn hoặc thiết kế riêng để dùng thống nhất trong mọi ấn phẩm của thương hiệu, góp phần tạo giọng nói thị giác.
- Giá trị cốt lõi thương hiệu (brand values)Giá trị cốt lõi là vài nguyên tắc nền tảng mà thương hiệu cam kết theo đuổi, định hướng cách doanh nghiệp ra quyết định, cách nhân viên làm việc và cách thương hiệu giao tiếp.
- Giọng điệu thương hiệu (tone of voice)Giọng điệu thương hiệu (tone of voice) là cách thương hiệu nói chuyện bằng chữ: chọn từ, độ dài câu, mức trang trọng, cách xưng hô, có dùng hài hước hay không, nhất quán trên mọi kênh.
- Hoạ tiết thương hiệu (brand pattern)Hoạ tiết thương hiệu (brand pattern) là mẫu hoạ tiết lặp lại riêng của một thương hiệu, thường tạo từ biểu tượng, chữ cái hoặc hình khối trong logo, dùng làm nền cho bao bì, túi, ấn phẩm và mạng xã hội.
- Hình ảnh thương hiệu (brand image)Hình ảnh thương hiệu là cách khách hàng thực sự nhìn nhận và cảm nhận về một thương hiệu, hình thành từ trải nghiệm, truyền thông, lời truyền miệng và mọi điều họ nghe thấy.
- Hợp tác thương hiệu (co-branding)Co-branding là khi hai hay nhiều thương hiệu hợp tác làm chung một sản phẩm, chiến dịch hoặc sự kiện, dùng hình ảnh của cả hai để tận dụng uy tín và khách hàng của nhau.
- Khác biệt hoá thương hiệu (brand differentiation)Khác biệt hoá thương hiệu là việc xác định và thể hiện những điểm khiến thương hiệu khác các đối thủ một cách có ý nghĩa với khách hàng, để khách có lý do chọn mình.
- Kiến trúc thương hiệu (brand architecture)Kiến trúc thương hiệu là cách một công ty tổ chức thương hiệu mẹ và các thương hiệu con, dòng sản phẩm, quyết định chúng chia sẻ hay tách biệt tên và nhận diện đến mức nào.
- Kích thước tối thiểu của logo (minimum size)Kích thước tối thiểu là cỡ nhỏ nhất mà logo được phép hiển thị trên màn hình hoặc khi in, để chữ và chi tiết vẫn đọc rõ.
- Ký hiệu ® và ™ trên logoKý hiệu ® báo hiệu nhãn hiệu đã được cấp văn bằng đăng ký bảo hộ, còn ™ thường dùng để thể hiện chủ sở hữu đang coi dấu hiệu đó là nhãn hiệu của mình, dù chưa được cấp đăng ký.
- Liên tưởng thương hiệu (brand association)Liên tưởng thương hiệu là mọi ý nghĩ, cảm xúc, hình ảnh, giá trị mà khách hàng gắn với một thương hiệu trong đầu, như 'an toàn', 'trẻ trung', 'giá tốt' hay một người nổi tiếng, một màu sắc.
- Logo biểu tượng hình (pictorial mark)Pictorial mark là loại logo dùng một hình ảnh dễ nhận biết, như quả táo của Apple hay chú chim của Twitter cũ, có thể đứng một mình không cần tên thương hiệu.
- Logo chữ cái đầu (lettermark)Lettermark là loại logo dùng chữ viết tắt hoặc chữ cái đầu của tên thương hiệu, như IBM, HBO, CNN, thường dùng khi tên đầy đủ dài hoặc khó nhớ.
- Logo dạng huy hiệu (emblem)Emblem là loại logo trong đó chữ nằm bên trong một hình bao như khiên, vòng tròn, con dấu hay huy hiệu, tạo cảm giác truyền thống, uy tín, thường thấy ở trường học, đội bóng, thương hiệu cà phê và bia.
- Logo không gian âm (negative space logo)Logo không gian âm là logo dùng khoảng trống giữa hoặc xung quanh các hình để tạo ra một hình thứ hai, khiến người xem phát hiện thêm một ý nghĩa ẩn.
- Logo kết hợp (combination mark)Combination mark là loại logo kết hợp cả biểu tượng (hình) và chữ (tên thương hiệu), có thể dùng chung hoặc tách riêng tuỳ không gian, như logo Adidas, Burger King.
- Logo linh vật (mascot logo)Logo linh vật là kiểu logo lấy một nhân vật minh hoạ, như con vật, con người hay đồ vật được nhân hoá, làm thành phần chính, thường kèm tên thương hiệu.
- Logo lockupLogo lockup là cách sắp xếp cố định giữa biểu tượng và chữ của logo (ví dụ biểu tượng bên trái chữ, hoặc biểu tượng trên chữ), có tỉ lệ và khoảng cách quy định, không được tự ý thay đổi.
- Logo một màu (monochrome logo)Logo một màu là phiên bản logo chỉ dùng một màu đặc duy nhất, thường là đen, trắng hoặc màu thương hiệu, không có gradient, bóng đổ hay nhiều tầng màu.
- Logo trừu tượng (abstract mark)Abstract mark là loại logo dùng một hình khối trừu tượng không mô tả vật thể cụ thể, như dấu tích của Nike hay ba vòng tròn của Mastercard, để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc của thương hiệu.
- Logo đáp ứng (responsive logo)Logo đáp ứng (responsive logo) là hệ thống nhiều phiên bản logo từ đầy đủ chi tiết đến tối giản, tự chọn phiên bản phù hợp với kích thước hiển thị, từ biển hiệu lớn đến icon trình duyệt nhỏ.
- Lòng trung thành thương hiệu (brand loyalty)Lòng trung thành thương hiệu là xu hướng khách hàng tiếp tục chọn một thương hiệu qua nhiều lần mua, kể cả khi có lựa chọn khác rẻ hơn hoặc tiện hơn.
- Lăng kính nhận diện thương hiệu (brand identity prism)Lăng kính nhận diện thương hiệu là mô hình của Jean-Noël Kapferer, mô tả một thương hiệu qua sáu mặt: hình thể, tính cách, văn hoá, mối quan hệ, hình ảnh phản chiếu và hình ảnh tự thân.
- Lưới dựng logo (logo grid)Lưới dựng logo là hệ các hình tròn, đường thẳng và tỷ lệ hình học được dùng để vẽ và tinh chỉnh logo, giúp các đường cong, độ dày và khoảng cách hài hoà và nhất quán.
- Lời hứa thương hiệu (brand promise)Lời hứa thương hiệu là điều cốt lõi mà thương hiệu cam kết khách hàng sẽ luôn nhận được mỗi khi chọn mình, như sự nhanh chóng, an toàn, rẻ nhất hay được chăm sóc tận tình.
- Màu thương hiệu (brand colors)Màu thương hiệu là bộ màu chính thức của một thương hiệu, gồm màu chủ đạo, màu phụ và màu trung tính, được quy định bằng mã cho từng môi trường như Pantone, CMYK, RGB và HEX.
- Mô hình thương hiệu chủ (branded house)Branded house là kiểu kiến trúc thương hiệu mà mọi sản phẩm và dịch vụ đều mang chung tên và nhận diện của thương hiệu mẹ, chỉ khác nhau ở phần mô tả hoặc tên dòng.
- Mô hình đa thương hiệu (house of brands)House of brands là kiểu kiến trúc thương hiệu trong đó công ty mẹ sở hữu nhiều thương hiệu con hoạt động độc lập, mỗi thương hiệu có tên, nhận diện và định vị riêng, người tiêu dùng ít thấy tên công ty mẹ.
- Mở rộng thương hiệu (brand extension)Mở rộng thương hiệu là việc dùng tên thương hiệu đã có uy tín để ra mắt sản phẩm ở một ngành hàng mới hoặc một dòng sản phẩm mới, tận dụng niềm tin sẵn có của khách.
- Mục đích thương hiệu (brand purpose)Mục đích thương hiệu là lý do sâu xa vì sao thương hiệu tồn tại ngoài việc kiếm lợi nhuận, tức là giá trị nó muốn mang lại cho khách hàng và xã hội.
- Mức độ nhận ra thương hiệu (brand recognition)Brand recognition là khả năng khách hàng nhận ra một thương hiệu khi nhìn thấy hoặc nghe thấy dấu hiệu của nó, như logo, màu, bao bì, nhạc hiệu, kể cả khi không nhớ được tên ngay.
- Mức độ nhớ thương hiệu (brand recall)Brand recall là khả năng khách hàng tự nhớ ra tên thương hiệu khi nghĩ tới một nhu cầu hay ngành hàng, mà không cần được gợi ý bằng logo, tên hay hình ảnh.
- Nguyên mẫu thương hiệu (brand archetype)Nguyên mẫu thương hiệu là 12 hình mẫu tính cách dựa trên lý thuyết nguyên mẫu của Carl Jung (như Người hùng, Nhà thám hiểm, Người sáng tạo, Người chăm sóc), dùng để xây dựng tính cách và cách kể chuyện của thương hiệu.
- Nguyên tắc thiết kế logoNguyên tắc thiết kế logo là các tiêu chí giúp logo hiệu quả: đơn giản, dễ nhớ, phù hợp với thương hiệu, bền vững theo thời gian và dùng tốt ở mọi kích thước, mọi chất liệu.
- Nhãn hàng riêng (private label)Nhãn hàng riêng là thương hiệu do nhà bán lẻ như siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi sở hữu, sản phẩm được đặt sản xuất bên ngoài nhưng chỉ bán trong hệ thống của nhà bán lẻ đó.
- Nhận diện linh hoạt (dynamic identity)Nhận diện linh hoạt là hệ nhận diện được thiết kế để thay đổi có quy tắc, như logo đổi màu, đổi hoạ tiết hay hình dạng theo từng sản phẩm, sự kiện hoặc dữ liệu, mà vẫn được nhận ra là một thương hiệu.
- Nhận diện ngôn từ (verbal identity)Nhận diện ngôn từ là toàn bộ phần chữ và lời của thương hiệu, gồm tên, tagline, thông điệp chính, giọng văn, từ vựng riêng và cách viết, song song với nhận diện thị giác như logo và màu.
- Nhận diện trên phương tiện (vehicle branding)Nhận diện trên phương tiện là việc thể hiện thương hiệu lên xe tải, xe giao hàng, ô tô, xe máy hoặc thùng hàng bằng decal dán, sơn hoặc wrap toàn bộ thân xe.
- Nhận diện âm thanh (sonic branding)Nhận diện âm thanh là việc dùng âm thanh có chủ đích như nhạc hiệu ngắn, giai điệu, giọng đọc và hiệu ứng để thương hiệu được nhận ra qua tai, giống logo được nhận ra qua mắt.
- Nhận diện điểm bán (retail branding)Nhận diện điểm bán là việc đưa thương hiệu vào không gian cửa hàng, showroom hay quầy hàng, từ biển hiệu, mặt tiền, màu tường, kệ trưng bày, ánh sáng đến biển chỉ dẫn và ấn phẩm tại quầy.
- Phong cách ảnh thương hiệu (brand photography)Phong cách ảnh thương hiệu là bộ quy tắc về cách chụp, chọn và chỉnh ảnh để mọi hình ảnh của thương hiệu có chung một cảm giác, từ ánh sáng, màu, bố cục, đạo cụ đến cách thể hiện con người.
- Quy trình thiết kế logoQuy trình thiết kế logo là chuỗi bước từ tìm hiểu thương hiệu đến bàn giao bộ file logo hoàn chỉnh, thường gồm brief, nghiên cứu, phác thảo, số hoá, trình bày, chỉnh sửa và bàn giao.
- Quy tắc sử dụng sai logo (logo misuse)Logo misuse là phần trong brand guidelines liệt kê những cách dùng logo không được phép, như kéo méo, đổi màu, xoay, thêm hiệu ứng hay đặt trên nền thiếu tương phản.
- Quà tặng thương hiệu (brand merchandise)Quà tặng thương hiệu (merchandise) là các vật phẩm như áo, túi vải, cốc, bình nước, sổ tay, sticker, móc khoá được in hoặc thêu nhận diện thương hiệu để tặng, bán hoặc dùng nội bộ.
- Sản phẩm white labelWhite label là sản phẩm hoặc dịch vụ do một bên sản xuất sẵn ở dạng chung, rồi nhiều bên khác mua về gắn tên và nhận diện của mình để bán như thương hiệu riêng.
- Sứ mệnh thương hiệu (brand mission)Sứ mệnh thương hiệu là câu nói rõ thương hiệu làm gì, cho ai và bằng cách nào ở hiện tại, đóng vai trò kim chỉ nam cho hoạt động hằng ngày.
- Tagline (khẩu hiệu)Tagline (khẩu hiệu) là một câu ngắn, dễ nhớ đi kèm thương hiệu để tóm tắt lời hứa hoặc tinh thần của nó, như 'Just do it' của Nike.
- Thương hiệu bảo chứng (endorsed brand)Thương hiệu bảo chứng là thương hiệu con có tên và nhận diện riêng nhưng đi kèm dòng xác nhận của thương hiệu mẹ, như một lời đảm bảo về chất lượng.
- Thương hiệu con (sub-brand)Thương hiệu con (sub-brand) là thương hiệu cho một dòng sản phẩm, dịch vụ hay nhóm khách hàng riêng, vẫn gắn với thương hiệu mẹ nhưng có tên hoặc nhận diện riêng.
- Thương hiệu nghĩ đến đầu tiên (top of mind)Top of mind là thương hiệu được khách hàng nhắc đến đầu tiên khi được hỏi về một ngành hàng mà không có gợi ý, là mức cao nhất của nhận biết thương hiệu.
- Thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding)Thương hiệu nhà tuyển dụng là hình ảnh của một công ty trong mắt người đang và sẽ làm việc ở đó, cùng các hoạt động có chủ đích để công ty trở thành nơi người giỏi muốn ứng tuyển và ở lại.
- Thương hiệu nội bộ (internal branding)Internal branding là các hoạt động giúp nhân viên hiểu, tin và thể hiện đúng giá trị thương hiệu trong công việc hằng ngày, để lời hứa với khách hàng được thực hiện từ bên trong.
- Thương hiệu đa giác quan (sensory branding)Sensory branding là cách xây dựng nhận diện thương hiệu qua nhiều giác quan cùng lúc, không chỉ thị giác mà cả âm thanh, mùi hương, xúc giác và vị giác, để khách hàng ghi nhớ sâu hơn.
- Thương hiệu địa phương (place branding)Place branding là xây dựng thương hiệu cho một địa điểm như thành phố, tỉnh, quốc gia, khu du lịch hay khu đô thị, nhằm thu hút du khách, nhà đầu tư và tạo niềm tự hào cho cư dân.
- Tinh thần cốt lõi thương hiệu (brand essence)Brand essence là ý tưởng ngắn gọn nhất, thường chỉ hai đến bốn từ, gói trọn điều thương hiệu đại diện và cảm xúc nó muốn để lại trong tâm trí khách hàng.
- Trình bày logo (logo presentation)Trình bày logo là bộ slide hoặc tài liệu designer dùng để giới thiệu phương án logo cho khách hàng, gồm ý tưởng, cách dựng, các phiên bản và hình ảnh logo khi được áp dụng thực tế.
- Trải nghiệm thương hiệu (brand experience)Trải nghiệm thương hiệu là tổng hợp cảm nhận, cảm xúc và ký ức mà khách hàng có được qua mọi lần tiếp xúc với thương hiệu, từ quảng cáo, website, cửa hàng, sản phẩm đến dịch vụ sau bán.
- Tuyên bố định vị (positioning statement)Tuyên bố định vị là câu nội bộ tóm tắt thương hiệu dành cho ai, thuộc nhóm sản phẩm nào, mang lại lợi ích khác biệt gì và vì sao khách nên tin điều đó.
- Tuyên ngôn thương hiệu (brand manifesto)Tuyên ngôn thương hiệu là một đoạn văn ngắn giàu cảm xúc nói lên niềm tin, thái độ và lý do tồn tại của thương hiệu, dùng để truyền cảm hứng cho cả nhân viên lẫn khách hàng.
- Tài sản nhận diện thương hiệu (brand assets)Tài sản nhận diện thương hiệu là các yếu tố cảm quan đặc trưng giúp người ta nhận ra thương hiệu ngay cả khi không thấy tên, như màu, hình dáng logo, linh vật, hoạ tiết, kiểu chai, âm thanh hay câu khẩu hiệu.
- Tài sản thương hiệu (brand equity)Tài sản thương hiệu (brand equity) là giá trị tăng thêm mà một cái tên và hình ảnh thương hiệu mang lại cho sản phẩm, khiến khách sẵn lòng chọn, trung thành và trả nhiều hơn so với sản phẩm tương tự không có thương hiệu đó.
- Tái định vị thương hiệu (rebranding)Rebranding là việc thay đổi đáng kể hình ảnh hoặc định vị của một thương hiệu đang có, từ làm mới logo và màu sắc (refresh) đến đổi tên, đổi chiến lược toàn diện.
- Tính cách thương hiệu (brand personality)Tính cách thương hiệu là tập hợp các đặc điểm giống con người mà thương hiệu muốn thể hiện, như thân thiện, tinh nghịch, đáng tin, sang trọng, để khách hàng cảm nhận và gắn bó.
- Tính nhất quán thương hiệu (brand consistency)Tính nhất quán thương hiệu là việc thể hiện thương hiệu giống nhau về hình ảnh, thông điệp và trải nghiệm ở mọi điểm chạm, để khách hàng nhận ra và tin tưởng.
- Tầm nhìn thương hiệu (brand vision)Tầm nhìn thương hiệu là hình ảnh về tương lai mà thương hiệu muốn đạt được hoặc góp phần tạo ra trong dài hạn, thường từ 5 đến 10 năm hoặc xa hơn.
- Vòng tròn vàng (Golden Circle)Golden Circle là mô hình của tác giả Simon Sinek gồm ba vòng tròn đồng tâm Why (vì sao), How (làm thế nào) và What (làm gì), cho rằng thương hiệu truyền cảm hứng tốt hơn khi nói từ lý do tồn tại ra ngoài.
- Vùng an toàn của logo (clear space)Vùng an toàn của logo (clear space) là khoảng trống tối thiểu bắt buộc quanh logo, không được đặt chữ, hình hay mép giấy vào, để logo luôn rõ ràng và không bị chen lấn.
- Điểm chạm thương hiệu (touchpoint)Điểm chạm (touchpoint) là mọi nơi và mọi lúc khách hàng tiếp xúc với thương hiệu: quảng cáo, website, bao bì, cửa hàng, nhân viên, hoá đơn, tin nhắn chăm sóc, sau bán hàng.
- Đánh giá thương hiệu (brand audit)Brand audit là việc rà soát toàn diện tình trạng hiện tại của một thương hiệu, gồm nhận diện, thông điệp, điểm chạm và cảm nhận của khách, để biết điểm mạnh, điểm yếu trước khi làm mới hay xây chiến lược.
- Đặt tên thương hiệu (naming)Naming là quá trình tìm và chọn tên cho thương hiệu, sản phẩm hay dự án, sao cho dễ đọc, dễ nhớ, phù hợp định vị, không trùng và đăng ký được tên miền, nhãn hiệu.
- Định vị thương hiệu (brand positioning)Định vị thương hiệu là vị trí mà thương hiệu muốn chiếm trong tâm trí khách hàng so với các đối thủ, thường gói trong một câu: dành cho ai, mang lại lợi ích gì, và vì sao đáng tin.
- Đồng phục nhận diện (branded uniform)Đồng phục nhận diện là trang phục nhân viên được thiết kế theo nhận diện thương hiệu, giúp khách nhận ra nhân viên, thể hiện tính cách thương hiệu và tạo sự chuyên nghiệp.
- Ấn phẩm thương hiệu (brand collateral)Brand collateral là tập hợp các ấn phẩm và tài liệu mang nhận diện thương hiệu dùng để giới thiệu, bán hàng và hỗ trợ truyền thông, như brochure, profile công ty, slide, tờ rơi, catalogue và bộ tài liệu bán hàng.








