


Thương hiệu
90 thuật ngữ, xếp theo chữ cái
A
B
Bộ file logo bàn giao là tập hợp các phiên bản và định dạng logo mà designer giao cho khách sau khi chốt thiết kế, đủ để dùng cho in ấn, web, mạng xã hội…
03Bộ văn phòng phẩm (stationery)Bộ văn phòng phẩm (stationery) trong nhận diện thương hiệu gồm các ấn phẩm dùng hằng ngày của doanh nghiệp như danh thiếp, giấy tiêu đề, phong bì, kẹp…
04Brand refresh (làm mới nhận diện)Brand refresh là việc cập nhật nhận diện thương hiệu ở mức vừa phải, như tinh chỉnh logo, cập nhật màu, font, hình ảnh, trong khi giữ nguyên định vị, tên…
C
Logo thường được chia thành bảy loại chính: logo chữ (wordmark), logo chữ cái viết tắt (lettermark), logo biểu tượng hình ảnh (pictorial mark), logo trừu…
06Các phiên bản logo (logo variations)Các phiên bản logo là bộ biến thể chính thức của một logo, như logo chính, logo phụ, biểu tượng rời, bản ngang, bản dọc, bản một màu và bản âm bản, để…
07Cẩm nang thương hiệu (brand guidelines)Cẩm nang thương hiệu (brand guidelines, brand book) là tài liệu quy định cách dùng các thành phần nhận diện: logo, màu, font, hình ảnh, giọng điệu và ví…
08Câu chuyện thương hiệu (brand story)Câu chuyện thương hiệu là bản tường thuật cốt lõi giải thích thương hiệu ra đời vì sao, giải quyết vấn đề gì cho ai và tin vào điều gì, được dùng làm nền…
09Chiến lược thương hiệu (brand strategy)Chiến lược thương hiệu là kế hoạch dài hạn xác định thương hiệu là ai, dành cho ai, khác đối thủ ở điểm nào và muốn được nhớ đến như thế nào; mọi quyết…
D
Di sản thương hiệu là lịch sử, truyền thống, câu chuyện và dấu ấn thị giác mà một thương hiệu tích luỹ qua nhiều năm, được khai thác để tạo niềm tin và…
11Diện mạo thương mại (trade dress)Trade dress là tổng thể hình thức nhận diện của sản phẩm hoặc không gian bán hàng, như hình dáng chai, cách phối màu bao bì, cách bày trí cửa hàng, giúp…
12Đánh giá thương hiệu (brand audit)Brand audit là việc rà soát toàn diện tình trạng hiện tại của một thương hiệu, gồm nhận diện, thông điệp, điểm chạm và cảm nhận của khách, để biết điểm…
13Đặt tên thương hiệu (naming)Naming là quá trình tìm và chọn tên cho thương hiệu, sản phẩm hay dự án, sao cho dễ đọc, dễ nhớ, phù hợp định vị, không trùng và đăng ký được tên miền…
14Điểm chạm thương hiệu (touchpoint)Điểm chạm (touchpoint) là mọi nơi và mọi lúc khách hàng tiếp xúc với thương hiệu: quảng cáo, website, bao bì, cửa hàng, nhân viên, hoá đơn, tin nhắn chăm…
15Định vị thương hiệu (brand positioning)Định vị thương hiệu là vị trí mà thương hiệu muốn chiếm trong tâm trí khách hàng so với các đối thủ, thường gói trong một câu: dành cho ai, mang lại lợi…
16Đồng phục nhận diện (branded uniform)Đồng phục nhận diện là trang phục nhân viên được thiết kế theo nhận diện thương hiệu, giúp khách nhận ra nhân viên, thể hiện tính cách thương hiệu và tạo…
F
G
Giá trị cốt lõi là vài nguyên tắc nền tảng mà thương hiệu cam kết theo đuổi, định hướng cách doanh nghiệp ra quyết định, cách nhân viên làm việc và cách…
19Giọng điệu thương hiệu (tone of voice)Giọng điệu thương hiệu (tone of voice) là cách thương hiệu nói chuyện bằng chữ: chọn từ, độ dài câu, mức trang trọng, cách xưng hô, có dùng hài hước hay…
H
Hình ảnh thương hiệu là cách khách hàng thực sự nhìn nhận và cảm nhận về một thương hiệu, hình thành từ trải nghiệm, truyền thông, lời truyền miệng và mọi…
21Hoạ tiết thương hiệu (brand pattern)Hoạ tiết thương hiệu (brand pattern) là mẫu hoạ tiết lặp lại riêng của một thương hiệu, thường tạo từ biểu tượng, chữ cái hoặc hình khối trong logo, dùng…
22Hợp tác thương hiệu (co-branding)Co-branding là khi hai hay nhiều thương hiệu hợp tác làm chung một sản phẩm, chiến dịch hoặc sự kiện, dùng hình ảnh của cả hai để tận dụng uy tín và khách…
K
Key visual (KV) là hình ảnh chủ đạo của một chiến dịch truyền thông, gom thông điệp, hình ảnh, màu sắc và chữ chính; từ KV, designer triển khai ra mọi ấn…
24Khác biệt hoá thương hiệu (brand differentiation)Khác biệt hoá thương hiệu là việc xác định và thể hiện những điểm khiến thương hiệu khác các đối thủ một cách có ý nghĩa với khách hàng, để khách có lý do…
25Kích thước tối thiểu của logo (minimum size)Kích thước tối thiểu là cỡ nhỏ nhất mà logo được phép hiển thị trên màn hình hoặc khi in, để chữ và chi tiết vẫn đọc rõ.
26Kiến trúc thương hiệu (brand architecture)Kiến trúc thương hiệu là cách một công ty tổ chức thương hiệu mẹ và các thương hiệu con, dòng sản phẩm, quyết định chúng chia sẻ hay tách biệt tên và nhận…
27Ký hiệu ® và ™ trên logoKý hiệu ® báo hiệu nhãn hiệu đã được cấp văn bằng đăng ký bảo hộ, còn ™ thường dùng để thể hiện chủ sở hữu đang coi dấu hiệu đó là nhãn hiệu của mình, dù…
L
Lăng kính nhận diện thương hiệu là mô hình của Jean-Noël Kapferer, mô tả một thương hiệu qua sáu mặt: hình thể, tính cách, văn hoá, mối quan hệ, hình ảnh…
29Liên tưởng thương hiệu (brand association)Liên tưởng thương hiệu là mọi ý nghĩ, cảm xúc, hình ảnh, giá trị mà khách hàng gắn với một thương hiệu trong đầu, như 'an toàn', 'trẻ trung', 'giá tốt'…
30LogoLogo là dấu hiệu nhận diện bằng hình, chữ hoặc kết hợp cả hai, đại diện cho một thương hiệu, tổ chức, sản phẩm hay sự kiện, giúp người xem nhận ra và phân…
31Logo âm bản (reversed logo)Logo âm bản là phiên bản logo được thể hiện bằng màu sáng (thường trắng) trên nền tối hoặc nền màu thương hiệu, dùng khi bản logo gốc không đủ tương phản.
32Logo biểu tượng hình (pictorial mark)Pictorial mark là loại logo dùng một hình ảnh dễ nhận biết, như quả táo của Apple hay chú chim của Twitter cũ, có thể đứng một mình không cần tên thương…
33Logo chữ (wordmark)Wordmark (logotype) là loại logo chỉ gồm tên thương hiệu được thiết kế bằng chữ, không có biểu tượng riêng, như logo Google, Coca-Cola, Sony.
34Logo chữ cái đầu (lettermark)Lettermark là loại logo dùng chữ viết tắt hoặc chữ cái đầu của tên thương hiệu, như IBM, HBO, CNN, thường dùng khi tên đầy đủ dài hoặc khó nhớ.
35Logo dạng huy hiệu (emblem)Emblem là loại logo trong đó chữ nằm bên trong một hình bao như khiên, vòng tròn, con dấu hay huy hiệu, tạo cảm giác truyền thống, uy tín, thường thấy ở…
36Logo đáp ứng (responsive logo)Logo đáp ứng (responsive logo) là hệ thống nhiều phiên bản logo từ đầy đủ chi tiết đến tối giản, tự chọn phiên bản phù hợp với kích thước hiển thị, từ…
37Logo kết hợp (combination mark)Combination mark là loại logo kết hợp cả biểu tượng (hình) và chữ (tên thương hiệu), có thể dùng chung hoặc tách riêng tuỳ không gian, như logo Adidas…
38Logo không gian âm (negative space logo)Logo không gian âm là logo dùng khoảng trống giữa hoặc xung quanh các hình để tạo ra một hình thứ hai, khiến người xem phát hiện thêm một ý nghĩa ẩn.
39Logo linh vật (mascot logo)Logo linh vật là kiểu logo lấy một nhân vật minh hoạ, như con vật, con người hay đồ vật được nhân hoá, làm thành phần chính, thường kèm tên thương hiệu.
40Logo lockupLogo lockup là cách sắp xếp cố định giữa biểu tượng và chữ của logo (ví dụ biểu tượng bên trái chữ, hoặc biểu tượng trên chữ), có tỉ lệ và khoảng cách quy…
41Logo một màu (monochrome logo)Logo một màu là phiên bản logo chỉ dùng một màu đặc duy nhất, thường là đen, trắng hoặc màu thương hiệu, không có gradient, bóng đổ hay nhiều tầng màu.
42Logo trừu tượng (abstract mark)Abstract mark là loại logo dùng một hình khối trừu tượng không mô tả vật thể cụ thể, như dấu tích của Nike hay ba vòng tròn của Mastercard, để thể hiện ý…
43Lòng trung thành thương hiệu (brand loyalty)Lòng trung thành thương hiệu là xu hướng khách hàng tiếp tục chọn một thương hiệu qua nhiều lần mua, kể cả khi có lựa chọn khác rẻ hơn hoặc tiện hơn.
44Lời hứa thương hiệu (brand promise)Lời hứa thương hiệu là điều cốt lõi mà thương hiệu cam kết khách hàng sẽ luôn nhận được mỗi khi chọn mình, như sự nhanh chóng, an toàn, rẻ nhất hay được…
45Lưới dựng logo (logo grid)Lưới dựng logo là hệ các hình tròn, đường thẳng và tỷ lệ hình học được dùng để vẽ và tinh chỉnh logo, giúp các đường cong, độ dày và khoảng cách hài hoà…
M
Mascot (linh vật) là nhân vật đại diện cho một thương hiệu, sự kiện hay đội nhóm, có ngoại hình và tính cách riêng, giúp thương hiệu dễ nhớ và gần gũi hơn…
47Màu thương hiệu (brand colors)Màu thương hiệu là bộ màu chính thức của một thương hiệu, gồm màu chủ đạo, màu phụ và màu trung tính, được quy định bằng mã cho từng môi trường như…
48MonogramMonogram là biểu tượng tạo từ hai hay nhiều chữ cái (thường là chữ cái đầu của tên) được lồng, ghép hoặc xếp chồng lên nhau thành một hình thống nhất.
49Mô hình đa thương hiệu (house of brands)House of brands là kiểu kiến trúc thương hiệu trong đó công ty mẹ sở hữu nhiều thương hiệu con hoạt động độc lập, mỗi thương hiệu có tên, nhận diện và…
50Mô hình thương hiệu chủ (branded house)Branded house là kiểu kiến trúc thương hiệu mà mọi sản phẩm và dịch vụ đều mang chung tên và nhận diện của thương hiệu mẹ, chỉ khác nhau ở phần mô tả hoặc…
51Mở rộng thương hiệu (brand extension)Mở rộng thương hiệu là việc dùng tên thương hiệu đã có uy tín để ra mắt sản phẩm ở một ngành hàng mới hoặc một dòng sản phẩm mới, tận dụng niềm tin sẵn có…
52Mục đích thương hiệu (brand purpose)Mục đích thương hiệu là lý do sâu xa vì sao thương hiệu tồn tại ngoài việc kiếm lợi nhuận, tức là giá trị nó muốn mang lại cho khách hàng và xã hội.
53Mức độ nhận ra thương hiệu (brand recognition)Brand recognition là khả năng khách hàng nhận ra một thương hiệu khi nhìn thấy hoặc nghe thấy dấu hiệu của nó, như logo, màu, bao bì, nhạc hiệu, kể cả khi…
54Mức độ nhớ thương hiệu (brand recall)Brand recall là khả năng khách hàng tự nhớ ra tên thương hiệu khi nghĩ tới một nhu cầu hay ngành hàng, mà không cần được gợi ý bằng logo, tên hay hình ảnh.
N
Nguyên mẫu thương hiệu là 12 hình mẫu tính cách dựa trên lý thuyết nguyên mẫu của Carl Jung (như Người hùng, Nhà thám hiểm, Người sáng tạo, Người chăm…
56Nguyên tắc thiết kế logoNguyên tắc thiết kế logo là các tiêu chí giúp logo hiệu quả: đơn giản, dễ nhớ, phù hợp với thương hiệu, bền vững theo thời gian và dùng tốt ở mọi kích…
57Nhãn hàng riêng (private label)Nhãn hàng riêng là thương hiệu do nhà bán lẻ như siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi sở hữu, sản phẩm được đặt sản xuất bên ngoài nhưng chỉ bán trong hệ…
58Nhãn hiệu (trademark)Nhãn hiệu (trademark) là dấu hiệu như tên, logo, khẩu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác, có thể đăng ký…
59Nhận diện âm thanh (sonic branding)Nhận diện âm thanh là việc dùng âm thanh có chủ đích như nhạc hiệu ngắn, giai điệu, giọng đọc và hiệu ứng để thương hiệu được nhận ra qua tai, giống logo…
60Nhận diện điểm bán (retail branding)Nhận diện điểm bán là việc đưa thương hiệu vào không gian cửa hàng, showroom hay quầy hàng, từ biển hiệu, mặt tiền, màu tường, kệ trưng bày, ánh sáng đến…
61Nhận diện linh hoạt (dynamic identity)Nhận diện linh hoạt là hệ nhận diện được thiết kế để thay đổi có quy tắc, như logo đổi màu, đổi hoạ tiết hay hình dạng theo từng sản phẩm, sự kiện hoặc dữ…
62Nhận diện ngôn từ (verbal identity)Nhận diện ngôn từ là toàn bộ phần chữ và lời của thương hiệu, gồm tên, tagline, thông điệp chính, giọng văn, từ vựng riêng và cách viết, song song với…
63Nhận diện trên phương tiện (vehicle branding)Nhận diện trên phương tiện là việc thể hiện thương hiệu lên xe tải, xe giao hàng, ô tô, xe máy hoặc thùng hàng bằng decal dán, sơn hoặc wrap toàn bộ thân…
P
Q
Quà tặng thương hiệu (merchandise) là các vật phẩm như áo, túi vải, cốc, bình nước, sổ tay, sticker, móc khoá được in hoặc thêu nhận diện thương hiệu để…
66Quy tắc sử dụng sai logo (logo misuse)Logo misuse là phần trong brand guidelines liệt kê những cách dùng logo không được phép, như kéo méo, đổi màu, xoay, thêm hiệu ứng hay đặt trên nền thiếu…
67Quy trình thiết kế logoQuy trình thiết kế logo là chuỗi bước từ tìm hiểu thương hiệu đến bàn giao bộ file logo hoàn chỉnh, thường gồm brief, nghiên cứu, phác thảo, số hoá, trình…
S
White label là sản phẩm hoặc dịch vụ do một bên sản xuất sẵn ở dạng chung, rồi nhiều bên khác mua về gắn tên và nhận diện của mình để bán như thương hiệu…
69Sứ mệnh thương hiệu (brand mission)Sứ mệnh thương hiệu là câu nói rõ thương hiệu làm gì, cho ai và bằng cách nào ở hiện tại, đóng vai trò kim chỉ nam cho hoạt động hằng ngày.
T
Tagline (khẩu hiệu) là một câu ngắn, dễ nhớ đi kèm thương hiệu để tóm tắt lời hứa hoặc tinh thần của nó, như 'Just do it' của Nike.
71Tái định vị thương hiệu (rebranding)Rebranding là việc thay đổi đáng kể hình ảnh hoặc định vị của một thương hiệu đang có, từ làm mới logo và màu sắc (refresh) đến đổi tên, đổi chiến lược…
72Tài sản nhận diện thương hiệu (brand assets)Tài sản nhận diện thương hiệu là các yếu tố cảm quan đặc trưng giúp người ta nhận ra thương hiệu ngay cả khi không thấy tên, như màu, hình dáng logo, linh…
73Tài sản thương hiệu (brand equity)Tài sản thương hiệu (brand equity) là giá trị tăng thêm mà một cái tên và hình ảnh thương hiệu mang lại cho sản phẩm, khiến khách sẵn lòng chọn, trung…
74Tầm nhìn thương hiệu (brand vision)Tầm nhìn thương hiệu là hình ảnh về tương lai mà thương hiệu muốn đạt được hoặc góp phần tạo ra trong dài hạn, thường từ 5 đến 10 năm hoặc xa hơn.
75Thương hiệu bảo chứng (endorsed brand)Thương hiệu bảo chứng là thương hiệu con có tên và nhận diện riêng nhưng đi kèm dòng xác nhận của thương hiệu mẹ, như một lời đảm bảo về chất lượng.
76Thương hiệu con (sub-brand)Thương hiệu con (sub-brand) là thương hiệu cho một dòng sản phẩm, dịch vụ hay nhóm khách hàng riêng, vẫn gắn với thương hiệu mẹ nhưng có tên hoặc nhận…
77Thương hiệu đa giác quan (sensory branding)Sensory branding là cách xây dựng nhận diện thương hiệu qua nhiều giác quan cùng lúc, không chỉ thị giác mà cả âm thanh, mùi hương, xúc giác và vị giác…
78Thương hiệu địa phương (place branding)Place branding là xây dựng thương hiệu cho một địa điểm như thành phố, tỉnh, quốc gia, khu du lịch hay khu đô thị, nhằm thu hút du khách, nhà đầu tư và…
79Thương hiệu nghĩ đến đầu tiên (top of mind)Top of mind là thương hiệu được khách hàng nhắc đến đầu tiên khi được hỏi về một ngành hàng mà không có gợi ý, là mức cao nhất của nhận biết thương hiệu.
80Thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding)Thương hiệu nhà tuyển dụng là hình ảnh của một công ty trong mắt người đang và sẽ làm việc ở đó, cùng các hoạt động có chủ đích để công ty trở thành nơi…
81Thương hiệu nội bộ (internal branding)Internal branding là các hoạt động giúp nhân viên hiểu, tin và thể hiện đúng giá trị thương hiệu trong công việc hằng ngày, để lời hứa với khách hàng được…
82Tính cách thương hiệu (brand personality)Tính cách thương hiệu là tập hợp các đặc điểm giống con người mà thương hiệu muốn thể hiện, như thân thiện, tinh nghịch, đáng tin, sang trọng, để khách…
83Tính nhất quán thương hiệu (brand consistency)Tính nhất quán thương hiệu là việc thể hiện thương hiệu giống nhau về hình ảnh, thông điệp và trải nghiệm ở mọi điểm chạm, để khách hàng nhận ra và tin…
84Tinh thần cốt lõi thương hiệu (brand essence)Brand essence là ý tưởng ngắn gọn nhất, thường chỉ hai đến bốn từ, gói trọn điều thương hiệu đại diện và cảm xúc nó muốn để lại trong tâm trí khách hàng.
85Trải nghiệm thương hiệu (brand experience)Trải nghiệm thương hiệu là tổng hợp cảm nhận, cảm xúc và ký ức mà khách hàng có được qua mọi lần tiếp xúc với thương hiệu, từ quảng cáo, website, cửa…
86Trình bày logo (logo presentation)Trình bày logo là bộ slide hoặc tài liệu designer dùng để giới thiệu phương án logo cho khách hàng, gồm ý tưởng, cách dựng, các phiên bản và hình ảnh logo…
87Tuyên bố định vị (positioning statement)Tuyên bố định vị là câu nội bộ tóm tắt thương hiệu dành cho ai, thuộc nhóm sản phẩm nào, mang lại lợi ích khác biệt gì và vì sao khách nên tin điều đó.
88Tuyên ngôn thương hiệu (brand manifesto)Tuyên ngôn thương hiệu là một đoạn văn ngắn giàu cảm xúc nói lên niềm tin, thái độ và lý do tồn tại của thương hiệu, dùng để truyền cảm hứng cho cả nhân…
V
Golden Circle là mô hình của tác giả Simon Sinek gồm ba vòng tròn đồng tâm Why (vì sao), How (làm thế nào) và What (làm gì), cho rằng thương hiệu truyền…
90Vùng an toàn của logo (clear space)Vùng an toàn của logo (clear space) là khoảng trống tối thiểu bắt buộc quanh logo, không được đặt chữ, hình hay mép giấy vào, để logo luôn rõ ràng và…









